Khóa luận: Đánh giá mức độ hài lòng của du khách nội địa về dịch vụ du lịch tại TP Đà Nẵng - ĐH Huế

Nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của du khách nội địa đối với chất lượng dịch vụ du lịch tại Đà Nẵng, đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Tác giả

Trần Thị Thúy Phương

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sự hài lòng của du khách nội địa với du lịch Đà Nẵng

Đà Nẵng luôn giữ vị thế trung tâm du lịch hàng đầu tại miền Trung Việt Nam. Đô thị này sở hữu bờ biển dài, danh thắng tự nhiên phong phú và hạ tầng hiện đại. Mức độ hài lòng của du khách nội địa về dịch vụ du lịch tại Đà Nẵng là thước đo quan trọng để khẳng định thương hiệu điểm đến. Nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận du khách đánh giá cao sự kết hợp hài hòa giữa cảnh quan và dịch vụ. Khách nội địa tìm kiếm những trải nghiệm nghỉ dưỡng an toàn và văn minh. Thành phố biển này đáp ứng tốt nhu cầu vui chơi, ẩm thực và lưu trú của nhiều nhóm khách hàng khác nhau. Các chỉ số hài lòng phản ánh chất lượng vận hành thực tế của ngành du lịch địa phương. Sự gia tăng lượng khách quay trở lại chứng minh sức hút bền vững của Đà Nẵng. Mọi khâu tiếp đón cần duy trì tiêu chuẩn dịch vụ đồng bộ. Việc nghiên cứu trải nghiệm du khách giúp định hình chính sách phát triển dài hạn. Doanh nghiệp lữ hành có cơ sở khoa học để cải tiến dịch vụ. Ngành du lịch thành phố ngày càng khẳng định vị thế cạnh tranh vượt trội.

1.1. Khái niệm và thang đo mức độ hài lòng du khách

Hài lòng du khách là phản ứng tâm lý xuất hiện sau quá trình tiêu dùng dịch vụ du lịch. Mức độ hài lòng hình thành khi kỳ vọng ban đầu phù hợp với giá trị cảm nhận thực tế. Trong nghiên cứu du lịch, các mô hình học thuật thường sử dụng thang đo khoảng cách chất lượng dịch vụ. Mô hình nghiên cứu tại Đà Nẵng khảo sát sáu nhóm nhân tố cốt lõi. Sáu nhân tố này gồm an ninh, thiên nhiên, hạ tầng, giá cả, con người và tiện nghi. Mỗi nhân tố chứa các biến quan sát cụ thể để đo lường cảm xúc của du khách nội địa. Kết quả đo lường cho phép lượng hóa chính xác mức độ thỏa mãn. Đây là căn cứ khoa học giúp quản lý hiệu quả.

1.2. Vai trò của thị trường du khách nội địa tại Đà Nẵng

Du khách nội địa đóng vai trò then chốt đối với sự phục hồi của kinh tế Đà Nẵng. Thị trường khách trong nước có nguồn cầu ổn định và tốc độ tăng trưởng cao. Nhóm khách này giúp giảm thiểu rủi ro biến động từ các thị trường quốc tế. Chi tiêu của du khách nội địa phân bổ đều cho ẩm thực, lưu trú và mua sắm đặc sản. Nhu cầu khám phá thiên nhiên và trải nghiệm nghỉ dưỡng biển của dòng khách này rất lớn. Khách du lịch nội địa thường đi theo gia đình hoặc hội nhóm vào các dịp lễ tết. Do đó, các sản phẩm du lịch tại Đà Nẵng cần thích ứng linh hoạt theo thị hiếu này. Đánh giá đúng sự hài lòng của dòng khách này giúp hoàn thiện chuỗi cung ứng dịch vụ.

II. Phân tích sự hài lòng của du khách nội địa với du lịch Đà Nẵng

Kết quả phân tích hồi quy định lượng cung cấp nhiều thông tin giá trị về sự hài lòng của du khách. Mô hình hồi quy tuyến tính đạt hệ số R bình phương hiệu chỉnh bằng 0,671. Con số này khẳng định sáu yếu tố giải thích được 67,1% biến thiên của sự hài lòng. Chỉ số Durbin-Watson đạt 1,953 chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng tự tương quan. Cảnh quan tự nhiên và an ninh trật tự là hai yếu tố được du khách đánh giá cao nhất. Du khách hài lòng với vẻ đẹp bãi biển Mỹ Khê, bán đảo Sơn Trà và danh thắng Ngũ Hành Sơn. Môi trường đô thị sạch sẽ tạo cảm giác an tâm tuyệt đối khi trải nghiệm du lịch. Tuy nhiên, một số vấn đề tồn tại vẫn gây ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách. Tình trạng quá tải dịch vụ xuất hiện cục bộ vào mùa cao điểm nghỉ hè. Giá cả dịch vụ tại một số điểm ăn uống chưa thật sự minh bạch. Hạ tầng bãi đỗ xe và giao thông kết nối ngoại thành còn hạn chế. Những trở ngại này làm suy giảm cảm xúc tích cực của du khách nội địa.

2.1. Đánh giá tác động của hạ tầng và cảnh quan tự nhiên

Hạ tầng giao thông và cảnh quan thiên nhiên giữ vị trí quyết định đến sự thỏa mãn của khách. Sân bay quốc tế Đà Nẵng hiện đại tạo ấn tượng tốt ngay khi khách đặt chân tới. Mạng lưới đường bộ nội đô thông thoáng giúp việc di chuyển giữa các điểm đến diễn ra thuận tiện. Hệ thống khách sạn và khu nghỉ dưỡng ven biển cung cấp tiện nghi đồng bộ và chất lượng cao. Bờ biển dài và núi non hùng vĩ mang đến không gian thư giãn lý tưởng cho du khách. Môi trường sinh thái trong lành giúp du khách giải tỏa căng thẳng hiệu quả. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của các công trình xây dựng gây áp lực lên cảnh quan bờ biển. Điểm đến cần giữ vững sự cân bằng sinh thái để bảo vệ giá trị tự nhiên.

2.2. Vấn đề giá cả cảm nhận và văn hóa ứng xử du lịch

Giá cả cảm nhận là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý chi tiêu của khách. Du khách sẵn sàng chi trả mức giá hợp lý tương xứng với chất lượng thực tế. Dù vậy, hiện tượng tăng giá dịch vụ vào các kỳ nghỉ lễ dài ngày vẫn tiếp diễn. Sự chênh lệch giá giữa các khu vực ẩm thực gây hoang mang cho người tiêu dùng. Bên cạnh giá cả, thái độ giao tiếp của đội ngũ nhân sự du lịch mang tính quyết định. Người dân Đà Nẵng nổi tiếng với nét văn hóa thân thiện và hiếu khách. Tuy nhiên, kỹ năng ứng xử của một bộ phận tài xế và tiểu thương còn thiếu tính chuyên nghiệp. Những hạn chế này làm giảm mức độ hài lòng chung đối với dịch vụ du lịch địa phương.

III. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của du khách nội địa ở Đà Nẵng

Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch đòi hỏi các giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ. Thành phố cần tập trung hoàn thiện cơ chế quản lý giá cả trên toàn địa bàn. Việc niêm yết công khai biểu giá dịch vụ giúp loại bỏ hoàn toàn hành vi gian lận thương mại. Các cơ quan chức năng cần tăng cường thanh tra đột xuất các cơ sở kinh doanh ăn uống. Đồng thời, công tác đầu tư hạ tầng giao thông đô thị phải được đẩy mạnh. Việc mở rộng bãi đỗ xe thông minh giảm bớt ùn tắc tại các khu vực du lịch trọng điểm. Đào tạo nguồn nhân lực du lịch đóng vai trò sống còn trong việc tạo dựng lòng tin. Các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ cho tiểu thương và tài xế taxi cần diễn ra thường xuyên. Văn hóa ứng xử thân thiện phải trở thành nét đặc trưng bền vững của người dân địa phương. Bên cạnh đó, việc số hóa trải nghiệm du lịch qua ứng dụng thông minh mang lại sự thuận tiện tối đa. Du khách dễ dàng tra cứu lộ trình, chi phí và gửi phản ánh nhanh chóng.

3.1. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng và tiện nghi phục vụ khách

Hạ tầng giao thông cần được nâng cấp đồng bộ để phục vụ du khách tốt nhất. Đà Nẵng cần đầu tư thêm các tuyến xe buýt nhanh kết nối sân bay với điểm lưu trú. Biển chỉ dẫn đa ngôn ngữ và bảng điện tử thông tin cần bố trí tại mọi nút giao thông. Các tiện ích công cộng như nhà vệ sinh chuẩn du lịch, trạm sạc pin và nước uống miễn phí cần được nhân rộng. Khu vực bãi tắm công cộng phải trang bị đầy đủ phao cứu sinh và đội ngũ cứu hộ thường trực. Hệ thống lối đi dành cho người khuyết tật cần được bổ sung tại các điểm tham quan. Cơ sở hạ tầng hiện đại tạo môi trường du lịch an toàn, tiện nghi và văn minh cho mọi du khách.

3.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao đạo đức kinh doanh

Chuyển đổi số trong ngành du lịch là bước đi tất yếu để nâng tầm trải nghiệm du khách. Thành phố cần phát triển bản đồ du lịch số đa nền tảng và tích hợp thanh toán không tiền mặt. Du khách có thể dễ dàng quét mã QR để tra cứu nguồn gốc và biểu giá dịch vụ ăn uống. Đường dây nóng hỗ trợ du khách cần hoạt động liên tục suốt ngày đêm để tiếp nhận khiếu nại. Bên cạnh công nghệ số, đạo đức kinh doanh thương mại cần được giám sát chặt chẽ. Cơ quan quản lý nên xử phạt nghiêm các hành vi chèo kéo, gian lận cước taxi hay ép giá dịch vụ. Việc khen thưởng định kỳ các cơ sở kinh doanh uy tín sẽ khuyến khích môi trường cạnh tranh lành mạnh.

IV. Kết luận về mức độ hài lòng của du khách nội địa tại Đà Nẵng

Đánh giá mức độ thỏa mãn của khách nội địa giữ vị trí trung tâm trong chiến lược du lịch Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng tự nhiên và an ninh là thế mạnh vượt trội của thành phố. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền và doanh nghiệp giúp nâng tầm trải nghiệm của du khách. Các số liệu phân tích định lượng mở ra hướng đi thực tế cho công tác quy hoạch điểm đến. Thành phố cần kiên định mục tiêu phát triển du lịch xanh, an toàn và thân thiện. Việc duy trì chất lượng dịch vụ cao giúp thúc đẩy hành vi quay trở lại của du khách nội địa. Du khách thỏa mãn sẽ trở thành kênh quảng bá truyền miệng đáng tin cậy nhất. Ngành du lịch thành phố sẽ gia tăng doanh thu và tạo thêm nhiều việc làm ổn định. Đà Nẵng cần tiếp tục lắng nghe phản hồi của thị trường để cải tiến sản phẩm. Sự đổi mới liên tục giúp thành phố giữ vững ngôi vị điểm đến đáng sống và đáng ghé thăm nhất cả nước.

4.1. Ứng dụng thực tiễn trong công tác quản lý điểm đến

Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng cao cho công tác quản lý đô thị du lịch. Cơ quan chức năng có thể xây dựng bộ tiêu chuẩn dịch vụ du lịch dựa trên các nhân tố cốt lõi. Dữ liệu khảo sát giúp thành phố phân bổ ngân sách đầu tư công một cách hợp lý và hiệu quả. Việc ưu tiên nâng cấp hạ tầng bãi tắm, công viên và trạm dừng chân sẽ mang lại hiệu quả rõ nét. Bên cạnh đó, chính quyền có thể ban hành các chính sách kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm chặt chẽ hơn. Những can thiệp kịp thời từ nhà quản lý giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng cho du khách nội địa. Môi trường du lịch lành mạnh là nền tảng nâng cao sức cạnh tranh dài hạn.

4.2. Định hướng chiến lược cho các doanh nghiệp du lịch lữ hành

Doanh nghiệp lữ hành và khách sạn cần tận dụng kết quả nghiên cứu để cải tiến dịch vụ. Các đơn vị kinh doanh nên thiết kế tour du lịch trải nghiệm văn hóa địa phương đa dạng và hấp dẫn. Chính sách giá cần đảm bảo tính minh bạch và tương xứng với chất lượng cam kết. Doanh nghiệp cần chủ động thu thập phản hồi của khách qua các khảo sát trực tuyến sau chuyến đi. Việc đào tạo kỹ năng mềm và ngoại ngữ cho nhân viên tiếp xúc trực tiếp cần được chú trọng thường xuyên. Doanh nghiệp tạo dựng mối liên kết chặt chẽ với các đơn vị vận tải và nhà hàng uy tín. Mối quan hệ hợp tác toàn diện sẽ tạo nên hệ sinh thái du lịch bền vững và gia tăng sự hài lòng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ MỨC ĐỘ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH DU LỊCH NỘI ĐỊA ĐỐI VỚI DỊCH VỤ DU LỊCH 1.1 Lý luận về khách du lịch nội địa 1. Khái niệm khách du lịch nội địa Khách du lịch nội địa là công dân trong nước thực hiện các chuyến đi tạm thời ra khỏi nơi cư trú thường xuyên, trong phạm vi lãnh thổ quốc gia, vì mục đích hợp pháp như tham quan, nghỉ dưỡng, công tác, học tập,… mà không nhằm cư trú lâu dài hoặc tìm kiếm thu nhập tại điểm đến. Theo Luật Du lịch Việt Nam (2017) và UNWTO, đặc điểm cơ bản của khách nội địa là không vượt ra khỏi biên giới quốc gia, không nhận thù lao tại điểm đến và thời gian lưu trú không quá 12 tháng. Nhóm khách này là lực lượng tiêu dùng chủ lực, góp phần duy trì tăng trưởng ngành du lịch, nhất là trong bối cảnh thị trường quốc tế có nhiều biến động (Viện NCPT Du lịch, 2018).

Vai trò của khách du lịch nội địa Khách du lịch nội địa giữ vai trò then chốt trong sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Họ đóng góp lớn vào GDP, tạo công ăn việc làm và thúc đẩy tiêu dùng trong nhiều lĩnh vực như lưu trú, vận chuyển, ăn uống và dịch vụ giải trí (WTTC, 2019). Ngoài ra, du lịch nội địa còn giúp bảo tồn giá trị văn hóa và di sản khi tăng cường nhận thức cộng đồng và tạo nguồn lực cho bảo tồn (Leksakundilok & Peerapattana, 2017). Đặc biệt, trong bối cảnh thị trường quốc tế nhiều rủi ro, nhóm khách này là lực lượng ổn định giúp duy trì hoạt động du lịch, kích thích đầu tư hạ tầng, nâng cao đời sống và phát triển kinh tế địa phương (UNWTO, 2018).

Lý luận về dịch vụ du lịch 1. Khái niệm dịch vụ du lịch Dịch vụ du lịch là hệ thống các hoạt động liên ngành nhằm đáp ứng nhu cầu của khách trong hành trình, bao gồm lưu trú, ăn uống, vận chuyển, tham quan, giải trí và các hỗ trợ khác (Luật Du lịch Việt Nam, 2017). Theo Kotler & Keller (2016), dịch vụ du lịch có tính vô hình, không thể lưu trữ và phụ thuộc vào sự tương tác giữa nhà cung cấp và khách hàng. Dịch vụ này góp phần nâng cao trải nghiệm du khách và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

Đặc điểm dịch vụ du lịch SVTH: Trần Thị Thúy Phương 8 MSV: 21K4010250 Khóa luận cuối khóa GVHD: TS. Nguyễn Thái Phán Dịch vụ du lịch là loại hình dịch vụ phi vật thể, liên quan đến di chuyển và lưu trú tạm thời ngoài nơi cư trú thường xuyên, nhằm nghỉ ngơi, giải trí và khám phá văn hóa – xã hội. Theo Middleton & Clarke (2001), dịch vụ du lịch bao gồm tất cả các yếu tố đáp ứng nhu cầu du khách từ chuẩn bị đến kết thúc hành trình. Loại hình dịch vụ này có những đặc điểm cơ bản sau: - Tính vô hình (Intangibility): Không thể nhìn thấy hay đo lường trước khi tiêu dùng, chất lượng đánh giá qua trải nghiệm.

- Tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (Inseparability): Sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, phụ thuộc tương tác khách – nhà cung cấp. - Tính không lưu trữ được (Perishability): Không thể dự trữ, nếu không tiêu dùng đúng lúc sẽ mất cơ hội kinh doanh. - Tính không đồng nhất (Heterogeneity): Chất lượng thay đổi theo người cung cấp, thời gian, địa điểm và khách hàng. - Tính thời vụ (Seasonality): Phụ thuộc mùa du lịch, lễ hội, gây biến động nhu cầu và khó khăn quản lý.

Ngoài ra, sự tham gia của khách hàng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trải nghiệm dịch vụ. Loại hình dịch vụ du lịch Dịch vụ du lịch là tập hợp các hoạt động phục vụ nhu cầu của du khách trong suốt quá trình di chuyển, lưu trú và trải nghiệm tại điểm đến. Theo Tổng cục Du lịch Việt Nam (2019), dịch vụ du lịch được phân thành các nhóm chính: - Dịch vụ lữ hành: Thiết kế, tổ chức và bán tour, kèm theo các dịch vụ hỗ trợ như đặt vé, làm visa, bảo hiểm, hướng dẫn viên. - Dịch vụ lưu trú: Khách sạn, resort, homestay, nhà nghỉ, cung cấp chỗ nghỉ cùng tiện nghi như nhà hàng, spa, hồ bơi,.

- Dịch vụ vận chuyển: Các phương tiện như máy bay, tàu hỏa, ô tô, tàu thủy, taxi, đảm bảo tiện lợi và an toàn cho du khách. - Dịch vụ ăn uống: Nhà hàng, quán ăn, cà phê, thể hiện bản sắc ẩm thực địa phương, thu hút khách qua tour ẩm thực. - Dịch vụ vui chơi, giải trí: Công viên, biểu diễn nghệ thuật, spa, casino, lễ hội, nâng cao trải nghiệm và kéo dài thời gian lưu trú. SVTH: Trần Thị Thúy Phương 9 MSV: 21K4010250 Khóa luận cuối khóa GVHD: TS.

Nguyễn Thái Phán - Dịch vụ thông tin, tư vấn và hỗ trợ: Trung tâm thông tin, hướng dẫn viên, bản đồ, app du lịch, phiên dịch giúp du khách dễ dàng tiếp cận và hỗ trợ. - Dịch vụ bổ trợ: Đổi tiền, bảo hiểm, y tế, ngân hàng, viễn thông, đảm bảo tiện nghi và an toàn cho du khách. Lý luận về sự hài lòng 1. Khái niệm sự hài lòng Sự hài lòng của khách hàng phản ánh mức độ cảm nhận tích cực hoặc tiêu cực sau khi trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ so với kỳ vọng ban đầu.

Đây là yếu tố then chốt trong việc duy trì lòng trung thành và ảnh hưởng đến các quyết định mua sắm tương lai. - Theo Oliver (1980), sự hài lòng là cảm giác có được khi so sánh giữa kỳ vọng và thực tế trải nghiệm. Khi kỳ vọng được đáp ứng hoặc vượt qua, khách hàng cảm thấy hài lòng; ngược lại sẽ dẫn đến không hài lòng và có thể chuyển sang đối thủ. - Theo Kotler & Keller (2016) cho rằng sự hài lòng là mức độ cảm nhận khi hiệu quả thực tế phù hợp hoặc vượt kỳ vọng.

Nếu thấp hơn kỳ vọng, khách hàng không hài lòng; nếu vượt kỳ vọng, họ sẽ rất hài lòng. - Theo Zeithaml, Bitner & Gremler (2018) định nghĩa sự hài lòng là đánh giá tổng thể về mức độ đáp ứng kỳ vọng sau khi trải nghiệm, bị ảnh hưởng bởi chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận, trải nghiệm và cảm xúc cá nhân. - Theo Parasuraman, Zeithaml & Berry (1988) nhấn mạnh đây là kết quả của quá trình so sánh giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế về dịch vụ, phản ánh mức độ thỏa mãn đối với chất lượng dịch vụ nhận được. Tóm lại, sự hài lòng là trạng thái tâm lý tích cực khi sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng hoặc vượt kỳ vọng.

Trong môi trường cạnh tranh cao, đây là nền tảng để xây dựng lòng trung thành và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Vai trò của sự hài lòng Sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và phát triển mối quan hệ giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Đây là chỉ số phản ánh hiệu quả dịch vụ, đồng thời ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng và quyết định quay lại của khách hàng trong tương lai. SVTH: Trần Thị Thúy Phương 10 MSV: 21K4010250 Khóa luận cuối khóa GVHD: TS.

Nguyễn Thái Phán - Xây dựng lòng trung thành: Theo Oliver (1999), sự hài lòng là nền tảng tạo ra lòng trung thành, giúp khách hàng quay lại, giảm chi phí thu hút khách mới và gia tăng doanh thu bền vững. - Tăng hiệu quả truyền miệng và nâng cao thương hiệu: Theo Kotler & Keller (2016), khách hàng hài lòng thường chia sẻ trải nghiệm tích cực với người thân, góp phần mở rộng thị trường mà không tốn chi phí quảng bá. - Cải tiến sản phẩm/dịch vụ: Phản hồi từ khách hàng giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh – điểm yếu, từ đó cải tiến chất lượng và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường. - Tăng hiệu quả hoạt động doanh nghiệp: Theo Anderson, Fornell & Lehmann (1994), sự hài lòng có mối tương quan tích cực với khả năng giữ chân khách hàng, lợi nhuận và giá trị thị trường – giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất và năng lực cạnh tranh.

Mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng luôn được xem là trung tâm trong nghiên cứu marketing và quản trị dịch vụ. Chất lượng dịch vụ là yếu tố nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng. - Theo Parasuraman, Zeithaml & Berry (1988) cho rằng chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng trước khi sử dụng và cảm nhận thực tế. Nếu chất lượng vượt kỳ vọng, khách hàng sẽ hài lòng; ngược lại, họ dễ thất vọng.

- Theo Cronin & Taylor (1992) nhấn mạnh chất lượng dịch vụ là yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng, bên cạnh các yếu tố khác như giá cả, tiện lợi, hình ảnh thương hiệu và trải nghiệm trước đó. - Theo Zeithaml et al. (2006) cho rằng sự hài lòng là kết quả từ đánh giá tổng thể, trong đó chất lượng dịch vụ đóng vai trò trung tâm, dựa trên các yếu tố: độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình. Tóm lại, nâng cao chất lượng dịch vụ không chỉ giúp tăng sự hài lòng mà còn thúc đẩy hành vi quay lại, lòng trung thành và truyền miệng tích cực.

Đây là chiến lược cốt lõi giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh. Tổng quan các nghiên cứu liên quan 1. Một số mô hình lý thuyết nền tảng 1. Mô hình lý thuyết SERVQUAL SVTH: Trần Thị Thúy Phương 11 MSV: 21K4010250 Khóa luận cuối khóa GVHD: TS.

Nguyễn Thái Phán Mô hình SERVQUAL được Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988) phát triển nhằm đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên so sánh giữa kỳ vọng (expectations) và cảm nhận thực tế (perceptions) của khách hàng. Theo mô hình, chất lượng không chỉ nằm ở kết quả cuối cùng, mà còn ở quá trình cung cấp dịch vụ. Nếu cảm nhận ≥ kỳ vọng, khách hàng sẽ hài lòng; nếu ngược lại, họ dễ thất vọng và đánh giá dịch vụ kém. Mô hình SERVQUAL xác định 5 khoảng cách (GAPs) chính trong quá trình cung ứng dịch vụ – mỗi khoảng cách thể hiện điểm lệch giữa kỳ vọng và thực tế ở các giai đoạn khác nhau: 1.

Mô hình lý thuyết SERVPERF Mô hình SERVPERF được Cronin và Taylor (1992) phát triển như một cải tiến từ mô hình SERVQUAL, nhằm khắc phục hạn chế khi đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên sự chênh lệch giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Thị Thúy Phương (2025), Đánh giá mức độ hài lòng của du khách nội địa đối với dịch vụ du lịch tại thành phố Đà Nẵng, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế.
APA 7
Trần, T. T. P. (2025). Đánh giá mức độ hài lòng của du khách nội địa đối với dịch vụ du lịch tại thành phố Đà Nẵng [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/danh-gia-muc-do-hai-long-cua-du-khach-noi-dia-doi-voi-dich-vu-du-lich-tai-thanh-pho-da-nang/9646874885
IEEE
T. T. P. Trần, "Đánh giá mức độ hài lòng của du khách nội địa đối với dịch vụ du lịch tại thành phố Đà Nẵng," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/danh-gia-muc-do-hai-long-cua-du-khach-noi-dia-doi-voi-dich-vu-du-lich-tai-thanh-pho-da-nang/9646874885

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác