Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam sau giai đoạn phục hồi hậu COVID-19 đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về lượng khách và doanh thu. Theo số liệu của Tổng cục Du lịch Việt Nam được tác giả trích dẫn, năm 2024 toàn ngành đón khoảng 12,6 triệu lượt khách quốc tế, tăng 3,4 lần so với năm 2023; lượng khách nội địa đạt hơn 108 triệu lượt, và tổng doanh thu du lịch ước đạt 678 nghìn tỷ đồng. Cùng với sự phục hồi về quy mô, thị trường du lịch xuất hiện sự chuyển biến mạnh mẽ trong hành vi tiêu dùng: khách hàng có xu hướng gia tăng nhu cầu cá nhân hóa trải nghiệm, ưu tiên tính linh hoạt trong lịch trình, đồng thời chuyển dịch sang việc tìm kiếm thông tin, đặt dịch vụ và thanh toán qua các nền tảng trực tuyến.
Tại khu vực miền Trung, tỉnh Thừa Thiên Huế đóng vai trò là trung tâm du lịch văn hóa - di sản. Năm 2023, theo thống kê của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, toàn tỉnh đón khoảng 2,5 triệu lượt khách (trong đó có gần 400.000 lượt khách quốc tế), tổng thu từ du lịch đạt hơn 5 nghìn tỷ đồng. Sang năm 2024, địa phương tiếp tục đẩy mạnh số hóa quản lý điểm đến, liên kết với các hãng hàng không và các đại lý du lịch trực tuyến (OTA). Trong chuỗi cung ứng dịch vụ, các doanh nghiệp lữ hành giữ vai trò cầu nối trung gian kết nối nhu cầu du khách với sản phẩm du lịch địa phương.
Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế là đơn vị thành viên trực thuộc Tập đoàn Vietravel, có trụ sở tại số 01 Hùng Vương, Phường Phú Hội, Thành phố Huế. Đơn vị đã hoạt động hơn 3 năm tại thị trường miền Trung, cung cấp các sản phẩm tour trong nước, tour quốc tế, dịch vụ vé máy bay, phòng khách sạn và dịch vụ du lịch MICE. Thị trường khách hàng mục tiêu của công ty gồm khách hàng cá nhân tại Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận như Quảng Trị, Quảng Bình, Đà Nẵng, phục vụ trung bình mỗi tháng từ 1.200 lượt khách, trong đó khách đoàn chiếm tỷ trọng khoảng 60%.
Tuy nhiên, thực tế kinh doanh tại công ty đang bộc lộ những điểm nghẽn:
- Báo cáo hoạt động quý IV/2024 của chi nhánh ghi nhận tỷ lệ khách hàng quay lại chỉ đạt khoảng 23%.
- Chi phí marketing còn dàn trải, chiếm hơn 18% tổng chi phí hoạt động nhưng chưa tạo dựng được định vị thương hiệu và dịch vụ thực sự rõ nét.
- Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và nền tảng đặt tour trực tuyến còn ở mức độ đơn giản, thiếu tính năng tương tác theo thời gian thực và chưa tích hợp quy trình chăm sóc khách hàng sau bán.
- Các chính sách khuyến mại và hậu mãi còn thiếu sự linh hoạt, chưa tạo đủ động lực thúc đẩy khách hàng tái sử dụng dịch vụ hoặc giới thiệu cho người khác.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả thực hiện đề tài nhằm nhận diện, đo lường các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ lữ hành, từ đó xác lập các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ du lịch của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế; chỉ ra những hạn chế, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ, gia tăng khả năng thu hút và giữ chân khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ du lịch của khách hàng.
- Đánh giá và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ du lịch của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ du lịch của khách hàng tại đơn vị trong giai đoạn 2025 - 2027.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ du lịch tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế.
- Đối tượng khảo sát: Những khách du lịch nội địa đã và đang sử dụng tour, gói dịch vụ hoặc sản phẩm du lịch tại Vietravel Huế.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế, địa chỉ tại số 01 Hùng Vương, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập trong giai đoạn 3 năm (2022 - 2024).
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát thực tế vào tháng 4 năm 2025.
- Các giải pháp đề xuất có giá trị ứng dụng trong chu kỳ 3 năm tiếp theo (2025 - 2027).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống lý thuyết quản trị dịch vụ du lịch:
- Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng Điều 3, Khoản 9 Luật Du lịch Việt Nam số 09/2017/QH14 về định nghĩa khách du lịch và dịch vụ du lịch; các chuẩn mực phân loại của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC, 2023); các quy định vận hành doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 và Luật Đầu tư năm 2020.
- Lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng:
- Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối bởi thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn chủ quan ($B - I = W_1AB + W_2SNB$).
- Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức nhằm lý giải các quyết định tiêu dùng trong điều kiện nguồn lực bị giới hạn.
- Mô hình hành vi tiêu dùng du lịch của Nguyễn Đăng Mạnh (2009) và các giai đoạn ra quyết định du lịch theo Mathieson và Wall (1982) gồm 5 bước: nhận diện nhu cầu, tìm kiếm thông tin, hình thành hình ảnh dịch vụ, quyết định sử dụng và đánh giá sau trải nghiệm.
- Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa các biến số đo lường từ Demir (2019) về tính minh bạch giá và chất lượng tư vấn; Lee và Ahmad (2021) về độ tin cậy và phản hồi khách hàng; Đỗ Thị Hoàng Yến và cộng sự (2022) về hình ảnh thương hiệu và chương trình tour; Trần Thị Minh Thảo (2022) về mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn tour Vietravel tại TP. Hồ Chí Minh.
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp cùng chiều (+) đến 1 biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng dịch vụ du lịch" (QD), tương ứng với 5 giả thuyết từ H1 đến H5:
- Giá cả cảm nhận (GC) - Giả thuyết H1 (+)
- Uy tín thương hiệu (UT) - Giả thuyết H2 (+)
- Quảng bá và truyền thông (QB) - Giả thuyết H3 (+)
- Chuẩn mực chủ quan (CM) - Giả thuyết H4 (+)
- Chất lượng dịch vụ (DV) - Giả thuyết H5 (+)
Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2022 - 2024 của Vietravel Huế; niên giám thống kê và ấn phẩm của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, Tổng cục Du lịch Việt Nam.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Thu thập qua Google Forms thao tác trực tiếp trên thiết bị máy tính bảng iPad Pro 12 tại các điểm tiếp xúc: văn phòng giao dịch số 01 Hùng Vương, địa điểm tập trung khởi hành tour, các điểm dừng chân trên hành trình và sự kiện quảng bá.
- Kỹ thuật chọn mẫu: Phối hợp phương pháp chọn mẫu thuận tiện và chọn mẫu dây chuyền (Snowball Sampling).
- Kích thước mẫu: Căn cứ quy tắc Hair và cộng sự (1998) với $N \ge 5 \times n$ (với $n = 20$ biến quan sát độc lập, quy mô mẫu tối thiểu $N = 100$) và quy tắc Tabachnick và cộng sự (1996) với $N > 8 \times m + 50$ (với $m = 5$ biến độc lập, tối thiểu $N > 90$). Tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát và thu về được 107 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 22 để tiến hành:
- Thống kê mô tả (Descriptive Statistics: tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số tổng $\alpha \ge 0,7$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phép trích Principal Components và phép xoay Varimax (kiểm định KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$; tổng phương sai trích $> 50%$; hệ số Eigenvalue $> 1,0$; trọng số nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$).
- Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và mối liên hệ giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định độ phù hợp qua $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F với giá trị Sig. $< 0,05$, và các trọng số hồi quy Beta chuẩn hóa).
- Kiểm định One-Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng thuận của mẫu khảo sát đối với từng nhóm nhân tố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ du lịch của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế và hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực du lịch lữ hành. Tác giả phân tích khái niệm khách du lịch theo luật định, phân chia thành khách nội địa và khách quốc tế theo tiêu chí không gian cư trú; đồng thời làm rõ 6 đặc trưng của dịch vụ du lịch gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất, tính không lưu trữ được, tính thời vụ và sự tham gia trực tiếp của khách hàng vào quá trình đồng tạo lập dịch vụ.
Tiếp đó, chương phân loại chi tiết 7 nhóm dịch vụ du lịch cấu thành chuỗi giá trị: dịch vụ lữ hành, dịch vụ lưu trú, dịch vụ vận chuyển, dịch vụ ăn uống, dịch vụ vui chơi giải trí, dịch vụ thông tin tư vấn hỗ trợ và các dịch vụ bổ trợ. Trên cơ sở đối chiếu mô hình hộp đen ý thức và các lý thuyết hành vi TRA, TPB, tác giả xác lập khung mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc với 23 biến quan sát được mã hóa cụ thể:
| Mã biến |
Tên thang đo và nội dung biến quan sát |
Nguồn kế thừa |
| GC |
Giá cả cảm nhận |
Demir (2019) |
| GC1 |
Giá tour tại Vietravel Huế hợp lý với chất lượng dịch vụ |
|
| GC2 |
Giá dịch vụ tại Vietravel Huế tương xứng với trải nghiệm nhận được từ tour |
|
| GC3 |
Giá tour tại Vietravel Huế hợp lý so với các công ty khác |
|
| GC4 |
Chương trình khuyến mãi/ưu đãi của Vietravel Huế hấp dẫn |
|
| UT |
Uy tín thương hiệu |
Trần Thị Minh Thảo (2022) |
| UT1 |
Vietravel Huế là thương hiệu uy tín trong lĩnh vực du lịch |
|
| UT2 |
Việc lựa chọn Vietravel Huế tạo cảm giác yên tâm |
|
| UT3 |
Thương hiệu Vietravel Huế được nhiều người đánh giá tích cực |
|
| UT4 |
Năng lực tổ chức tour của Vietravel Huế được đánh giá cao |
|
| QB |
Quảng bá và truyền thông |
Đỗ Thị Hoàng Yến và cộng sự (2022) |
| QB1 |
Dễ dàng tiếp cận thông tin dịch vụ của Vietravel Huế qua các kênh truyền thông |
|
| QB2 |
Nội dung quảng bá của Vietravel Huế rõ ràng và dễ hiểu |
|
| QB3 |
Chương trình khuyến mãi, quảng cáo thường xuyên cập nhật và truyền tải hiệu quả |
|
| QB4 |
Nội dung quảng cáo của Vietravel Huế kích thích sự quan tâm đến dịch vụ |
|
| CM |
Chuẩn mực chủ quan |
Ajzen (1991); Trần Thị Minh Thảo (2022) |
| CM1 |
Người thân/bạn bè khuyến khích sử dụng dịch vụ của Vietravel Huế |
|
| CM2 |
Lời khuyên của người khác ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ |
|
| CM3 |
Trải nghiệm tích cực từ người khác làm tăng khả năng chọn dịch vụ |
|
| CM4 |
Thường tham khảo ý kiến người khác trước khi quyết định đặt tour |
|
| DV |
Chất lượng dịch vụ |
Lee và Ahmad (2021) |
| DV1 |
Dịch vụ tại Vietravel Huế đáp ứng đúng cam kết trong chương trình tour |
|
| DV2 |
Vietravel Huế luôn sẵn sàng hỗ trợ khi có sự cố hoặc thay đổi trong hành trình |
|
| DV3 |
Nhân viên Vietravel Huế phản hồi nhanh chóng khi cần hỗ trợ hoặc thắc mắc |
|
| DV4 |
Xử lý các yêu cầu cá nhân đặc biệt (ăn chay, trẻ nhỏ, người già) nhanh chóng, hiệu quả |
|
| QD |
Quyết định sử dụng dịch vụ du lịch (Biến phụ thuộc) |
Đỗ Thị Hoàng Yến và cộng sự (2022) |
| QD1 |
Vietravel Huế là lựa chọn ưu tiên khi có nhu cầu lựa chọn tour du lịch |
|
| QD2 |
Tiếp tục lựa chọn dịch vụ Vietravel Huế cho các chuyến đi du lịch trong tương lai |
|
| QD3 |
Sẵn sàng giới thiệu dịch vụ du lịch Vietravel Huế cho bạn bè và người thân |
|
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ du lịch của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế
Chương này đi sâu vào bức tranh thực tế của đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thống kê. Về mặt pháp nhân, Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế được thành lập ngày 19/05/2022 (mã số thuế 3301712013), kế thừa từ chi nhánh đăng ký lần đầu năm 2008, đại diện pháp luật là ông Võ Quang Liên Kha - Chủ tịch Công ty.
Về cơ cấu tổ chức bộ máy, doanh nghiệp vận hành theo mô hình phân cấp với 5 cấp quản lý chính và 3 phòng ban chức năng chủ chốt:
- Ban Giám đốc: Điều hành toàn diện hoạt động kinh doanh và tài chính.
- Phòng Điều hành: Bao gồm Tổ vé máy bay, Bộ phận Điều hành nội địa, và Bộ phận Điều hành Outbound/Inbound.
- Phòng Kế toán - Hành chính: Quản trị dòng tiền, hạch toán kế toán và phụ trách nhân sự.
- Phòng Kinh doanh: Chia tách thành 2 bộ phận chuyên trách gồm Bộ phận Kinh doanh khách lẻ và Bộ phận Kinh doanh khách đoàn (phục vụ du lịch MICE, trường học, doanh nghiệp).
Về nguồn lực nhân sự, số liệu thống kê phản ánh xu hướng mở rộng liên tục về quy mô gắn liền với quá trình phục hồi kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2022 (SL / TT%) |
Năm 2023 (SL / TT%) |
Năm 2024 (SL / TT%) |
So sánh 2023/2022 (+/- / %) |
So sánh 2024/2023 (+/- / %) |
| Tổng số lao động |
13 / 100% |
22 / 100% |
23 / 100% |
+9 / +69,2% |
+1 / +4,6% |
| 1. Phân theo giới tính |
|
|
|
|
|
| - Nam |
5 / 38,5% |
6 / 27,3% |
6 / 26,1% |
+1 / +20,0% |
0 / 0,0% |
| - Nữ |
8 / 61,5% |
16 / 72,7% |
17 / 73,9% |
+8 / +100,0% |
+1 / +6,3% |
| 2. Phân theo trình độ |
|
|
|
|
|
| - Đại học |
11 / 84,6% |
20 / 90,9% |
21 / 91,3% |
+9 / +81,8% |
+1 / +5,0% |
| - Cao đẳng |
2 / 15,4% |
2 / 9,1% |
2 / 8,7% |
0 / 0,0% |
0 / 0,0% |
Quy mô nhân sự tăng từ 13 người (năm 2022) lên 22 người (năm 2023) và đạt 23 người (năm 2024). Đội ngũ nhân viên có tỷ lệ nữ giới áp đảo (73,9% năm 2024) và chất lượng học vấn cao, trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học tăng đều đặn qua các năm, từ 84,6% năm 2022 lên 91,3% vào năm 2024.
Phần phân tích định lượng dựa trên 107 bảng hỏi hợp lệ triển khai hệ thống các kiểm định thống kê: phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng tour; đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha của 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc; phân tích nhân tố khám phá EFA (xác định hệ số KMO, kiểm định Bartlett, tỷ lệ phương sai trích và ma trận xoay nhân tố); phân tích tương quan Pearson; xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính bội đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ; và kiểm định One-Sample T-Test đánh giá mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng đối với từng khía cạnh dịch vụ của Vietravel Huế.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ du lịch của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế
Trên cơ sở kết quả hồi quy và các hạn chế thực tế được bộc lộ trong khâu vận hành, chương 3 đề ra định hướng phát triển và thiết lập 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp nâng cao "Uy tín thương hiệu": Củng cố định vị thương hiệu du lịch hàng đầu tại Thừa Thiên Huế; nâng cao tính chuyên nghiệp và tính minh bạch trong việc thực hiện các cam kết hợp đồng dịch vụ lữ hành; thiết lập các chuẩn mực khắt khe về trách nhiệm đối với khách hàng trong suốt lịch trình.
- Giải pháp tối ưu hóa "Quảng bá và truyền thông": Tái cấu trúc ngân sách marketing nhằm khắc phục tình trạng dàn trải (đang chiếm 18% tổng chi phí); tập trung nguồn lực vào các kênh truyền thông số mục tiêu như Website, Fanpage Facebook và YouTube; cá nhân hóa thông điệp tiếp thị dựa trên hành vi tìm kiếm trực tuyến của khách hàng nội địa; tăng cường tương tác thời gian thực trên các kênh số.
- Giải pháp phát huy "Chuẩn mực chủ quan": Tận dụng sức mạnh của hình thức tiếp thị truyền miệng (Word-of-Mouth); xây dựng chính sách khách hàng thân thiết, ưu đãi đặc quyền cho các lượt giới thiệu từ người thân, đồng nghiệp, bạn bè; nâng cao sự hiện diện của thương hiệu trong các hội nhóm, cộng đồng du lịch uy tín.
- Giải pháp hoàn thiện "Chất lượng dịch vụ": Tăng cường năng lực phản hồi và giải quyết nhanh chóng các phát sinh, sự cố trong quá trình diễn ra tour; đào tạo đội ngũ nhân viên tư vấn và hướng dẫn viên về kỹ năng thấu hiểu và đáp ứng các yêu cầu cá nhân chuyên biệt của khách hàng (chế độ ăn chay, hỗ trợ trẻ nhỏ, người cao tuổi); nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
- Giải pháp điều chỉnh "Giá cả cảm nhận": Xây dựng chính sách giá linh hoạt theo mùa và theo từng phân khúc khách hàng; bảo đảm tính tương xứng giữa mức chi phí khách hàng bỏ ra với giá trị trải nghiệm thực tế nhận lại; thiết kế các gói tour theo hình thức linh hoạt (Free & Easy) song song với tour trọn gói nhằm đáp ứng đa dạng khả năng chi trả.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
- Khái quát thực trạng quản trị và nhân sự: Khóa luận làm rõ bức tranh nhân lực của Vietravel Huế giai đoạn 2022 - 2024 với quy mô tăng trưởng 76,9% sau 3 năm, đạt 23 lao động vào năm 2024, trong đó trình độ đại học chiếm tỷ lệ áp đảo 91,3%.
- Chỉ ra các điểm nghẽn trong vận hành: Nghiên cứu chỉ ra những tồn tại thực tế của chi nhánh vào thời điểm quý IV/2024, bao gồm tỷ lệ khách hàng quay lại ở mức thấp (khoảng 23%), tỷ trọng chi phí marketing ở mức cao (chiếm hơn 18% tổng chi phí) nhưng chưa đạt hiệu quả định vị, cùng với sự thiếu hụt của hệ thống CRM trong việc chăm sóc khách hàng tự động hóa và hỗ trợ đa kênh theo thời gian thực.
- Đo lường định lượng các nhân tố tác động: Nghiên cứu thiết lập hệ thống 23 biến quan sát được kiểm định bằng công cụ phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 22 từ tập mẫu 107 du khách nội địa, khẳng định tác động có ý nghĩa thống kê của 5 nhóm nhân tố: Giá cả cảm nhận, Uy tín thương hiệu, Quảng bá và truyền thông, Chuẩn mực chủ quan, và Chất lượng dịch vụ đối với quyết định sử dụng tour.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ du lịch và hành vi tiêu dùng lữ hành; kết hợp thành công hai mô hình lý thuyết kinh điển là TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991) để giải thích cơ chế hình thành quyết định mua tour du lịch nội địa tại một thị trường du lịch di sản đặc thù cấp tỉnh.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn số liệu khảo sát thực tế và các luận cứ định lượng giúp Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế nhìn nhận chính xác các khâu còn hạn chế trong chuỗi cung ứng dịch vụ. Các giải pháp đề xuất bám sát 5 nhóm nhân tố thực nghiệm, có tính ứng dụng cao cho giai đoạn 2025 - 2027 nhằm cắt giảm chi phí xúc tiến dàn trải, tăng cường năng lực giữ chân khách hàng cũ và gia tăng tỷ lệ tiếp cận khách hàng mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Căn cứ vào phạm vi và điều kiện thực hiện được tác giả trình bày tại phần đặt vấn đề và phần kết luận, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế sau:
- Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Do hạn chế về mặt thời gian (thực hiện khảo sát tập trung vào tháng 4 năm 2025) và nguồn lực nghiên cứu cá nhân, kích thước mẫu dừng lại ở 107 quan sát hợp lệ (thấp hơn số lượng 150 phiếu phát ra dự kiến). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp chọn mẫu dây chuyền (Snowball Sampling) là phương pháp chọn mẫu phi xác suất, do đó khả năng đại diện cho toàn bộ tổng thể du khách nội địa còn có những giới hạn nhất định.
- Hạn chế về không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tại một đơn vị doanh nghiệp lữ hành cụ thể là Vietravel Huế trên địa bàn thành phố Huế, chưa đối chiếu so sánh với các đơn vị lữ hành khác trong khu vực. Đồng thời, đối tượng khảo sát chỉ tập trung vào phân khúc khách du lịch nội địa, chưa mở rộng sang nhóm khách du lịch quốc tế (Inbound) - vốn là đối tượng có hành vi tiêu dùng và kỳ vọng dịch vụ rất khác biệt.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra với số lượng quan sát lớn hơn và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) nhằm gia tăng độ tin cậy và tính đại diện của dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân khúc du khách quốc tế (Inbound) và du khách công vụ, hội nghị (MICE).
- Mở rộng không gian khảo sát sang các trung tâm du lịch lân cận trong chuỗi liên kết miền Trung như Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Bình để xây dựng mô hình so sánh hành vi tiêu dùng dịch vụ lữ hành mang tính liên vùng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này cung cấp nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành: Tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho sinh viên, học viên thuộc các ngành Kinh tế & Quản lý du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị kinh doanh và Marketing dịch vụ. Đề tài cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực cho một nghiên cứu định lượng ứng dụng trong kinh tế dịch vụ, từ khâu thiết kế bảng hỏi Likert, mã hóa biến số, cho đến quy trình phân tích kiểm định trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson Correlation, Multiple Linear Regression, One-Sample T-Test).
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành: Ban lãnh đạo và phòng điều hành, kinh doanh của Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế nói riêng cũng như các công ty lữ hành tại Thừa Thiên Huế và miền Trung nói chung có thể tham khảo trực tiếp bảng thang đo 23 biến quan sát để thiết kế bộ công cụ đo lường mức độ hài lòng và khảo sát ý định tiêu dùng của khách hàng định kỳ; đồng thời áp dụng các giải pháp về tái cơ cấu chi phí tiếp thị và tối ưu hóa hệ thống CRM để nâng cao hiệu quả vận hành thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của nghiên cứu là bao nhiêu và được thu thập bằng phương thức nào?
Tác giả phát ra 150 phiếu câu hỏi và thu về được 107 mẫu hợp lệ từ các khách du lịch nội địa đã và đang sử dụng dịch vụ tại Vietravel Huế. Việc khảo sát được thực hiện qua biểu mẫu Google Forms trực tiếp trên máy tính bảng iPad Pro 12 tại văn phòng chi nhánh, điểm khởi hành, điểm dừng chân và các sự kiện của công ty, áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp chọn mẫu dây chuyền (Snowball Sampling).
2. Tình hình biến động nhân sự và cơ cấu trình độ học vấn tại Vietravel Huế giai đoạn 2022 - 2024 diễn ra như thế nào?
Tổng số lao động của công ty tăng từ 13 người (năm 2022) lên 22 người (năm 2023, tăng 69,2%) và đạt 23 người vào năm 2024 (tăng 4,6%). Về cơ cấu, lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo với 73,9% vào năm 2024 (17 người). Đội ngũ có chất lượng học vấn cao khi tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học tăng từ 84,6% (năm 2022) lên 90,9% (năm 2023) và đạt 91,3% vào năm 2024 (21 người), còn lại là trình độ cao đẳng (8,7%).
3. Vấn đề thực tiễn nào trong kinh doanh tại Vietravel Huế đã thúc đẩy tác giả thực hiện nghiên cứu này?
Theo báo cáo quý IV/2024 của chi nhánh, tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ chỉ đạt khoảng 23%, trong khi chi phí marketing còn dàn trải chiếm hơn 18% tổng chi phí hoạt động nhưng chưa định vị rõ thương hiệu. Thêm vào đó, hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và nền tảng đặt tour trực tuyến còn đơn giản, thiếu tương tác thời gian thực và chính sách chăm sóc hậu mãi chưa đủ linh hoạt.
4. Khung mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những yếu tố độc lập nào và dựa trên cơ sở lý thuyết nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 yếu tố độc lập: Giá cả cảm nhận (GC), Uy tín thương hiệu (UT), Quảng bá và truyền thông (QB), Chuẩn mực chủ quan (CM), và Chất lượng dịch vụ (DV) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định sử dụng dịch vụ du lịch (QD). Mô hình được xây dựng trên cơ sở tích hợp Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB của Ajzen, 1991) và kế thừa từ các công trình nghiên cứu của Demir (2019), Lee và Ahmad (2021), Đỗ Thị Hoàng Yến và cộng sự (2022), Trần Thị Minh Thảo (2022).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bảo Vi đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ du lịch nội địa tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế. Dựa trên khung lý thuyết hành vi kết hợp TRA và TPB cùng việc xử lý bộ dữ liệu sơ cấp 107 khách hàng qua phần mềm SPSS 22, đề tài đã làm rõ thực trạng vận hành và mức độ tác động của 5 nhóm yếu tố cốt lõi gồm giá cả, uy tín, truyền thông, chuẩn mực xã hội và chất lượng phục vụ. Các giải pháp đề xuất gắn với chu kỳ 2025 - 2027 mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ tích cực cho doanh nghiệp trong việc tái phân bổ ngân sách tiếp thị và nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường du lịch miền Trung.