Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển kinh tế - xã hội hiện đại, du lịch đã trở thành nhu cầu thiết yếu phục vụ mục đích nghỉ ngơi, tái tạo sức lao động và mở rộng hiểu biết văn hóa. Tại Việt Nam, ngành du lịch giữ vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Tỉnh Thừa Thiên Huế sở hữu hệ thống tài nguyên du lịch văn hóa và tự nhiên phong phú với các di sản văn hóa thế giới như Quần thể di tích Cố đô Huế, Nhã nhạc Cung đình Huế, cùng các danh thắng sông Hương, núi Ngự. Tuy nhiên, ngành du lịch địa phương đã chịu tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19; cụ thể trong 4 tháng đầu năm 2020, lượng khách đến Huế đã sụt giảm 45,4% so với cùng kỳ năm trước. Bước sang giai đoạn phục hồi, năm 2025 ghi nhận dấu mốc quan trọng khi tỉnh Thừa Thiên Huế đăng cai tổ chức "Năm Du lịch quốc gia" với hơn 62 sự kiện văn hóa, thể thao và du lịch, gắn liền với dịp kỷ niệm 50 năm ngày giải phóng Thừa Thiên Huế.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị lữ hành, Công ty TNHH Thương mại & Du lịch Nụ Cười Huế (Hue Smile Travel) – một doanh nghiệp hoạt động từ năm 2009 với hơn 15 năm kinh nghiệm – cần nhận diện rõ các nhân tố thúc đẩy hành vi tiêu dùng của khách hàng. Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm tour du lịch tại Huế của du khách tại Công ty TNHH Thương Mại & Du Lịch Nụ Cười Huế, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện dịch vụ tour, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thị trường trong bối cảnh "Năm Du lịch Quốc gia 2025".
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về quyết định lựa chọn của du khách đối với tour du lịch tại Huế.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định lựa chọn tour du lịch tại Huế của du khách tại Công ty TNHH Thương Mại & Du Lịch Nụ Cười Huế.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn tour du lịch tại Huế của du khách đối với công ty, nhằm tăng cường trải nghiệm của khách hàng.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đối với tour du lịch tại Huế của du khách tại Công ty TNHH Thương mại & Du lịch Nụ Cười Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Du khách trong nước sử dụng các tour du lịch tại Huế do công ty tổ chức.
  • Phạm vi nội dung: Các sản phẩm tour du lịch tại Huế và các yếu tố cấu thành quyết định lựa chọn tour của du khách.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 3/2025 đến tháng 4/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và các công trình khoa học chuyên ngành:

  • Khái niệm pháp lý: Căn cứ Điều 3 và Điều 10 Luật Du lịch Việt Nam số 09/2017/QH14 về các định nghĩa: "Du lịch", "Khách du lịch" (nội địa, quốc tế đến Việt Nam, ra nước ngoài), "Sản phẩm du lịch" và "Chương trình du lịch" (tour du lịch).
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng du lịch: Khái niệm hành vi mua của Solomon (2006); mô hình các yếu tố tác động bên trong (động lực đẩy: đặc điểm cá nhân, văn hóa, tâm lý) và bên ngoài (động lực kéo: xã hội, marketing) của Philip Kotler và Gary Armstrong (2012); vai trò của ý định mua theo Everett M. Rogers (1983).
  • Các mô hình thực nghiệm kế thừa:
    • Mô hình cổ vũ hành động du lịch của Chapin (1974): Phân định khuynh hướng hành động (nhân tố tất yếu: sở thích, kinh nghiệm; nhân tố thuận lợi: động cơ, thái độ) và cơ hội hành động (khả năng sẵn có và chất lượng dịch vụ).
    • Khung nghiên cứu của Um và Crompton (1990) về nhân tố bên trong và bên ngoài tác động đến lựa chọn điểm đến.
    • Mô hình lựa chọn sản phẩm tour của Kamol Sanittham và Winayaporn Bhrammanachote (2012) với 5 nhân tố: hình ảnh, đặc điểm sản phẩm, mức giá, vị trí địa điểm và hoạt động xúc tiến.
    • Mô hình lựa chọn sản phẩm du lịch sinh thái của Sarah và cộng sự (2013): Bổ sung các biến giá cả, quảng cáo, xúc tiến và nhóm tham khảo vào khung lý thuyết của Chapin.

Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm 9 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn sản phẩm tour du lịch Huế":

  • Nhóm nhân tố bên trong: (1) Sở thích du lịch, (2) Động cơ du lịch, (3) Thái độ du lịch, (4) Kinh nghiệm du lịch.
  • Nhóm nhân tố bên ngoài: (5) Sự sẵn có và chất lượng tour, (6) Giá tour du lịch, (7) Quảng cáo tour, (8) Địa điểm đặt tour, (9) Nhóm tham khảo.
  • Thang đo sơ bộ gồm 34 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai bước:

  • Nghiên cứu định tính sơ bộ: Tổng hợp tài liệu, tham vấn chuyên môn để hiệu chỉnh các biến quan sát.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, thống kê lượng khách giai đoạn 2022–2024 của công ty và trang tin điện tử huesmiletravel.vn. Dữ liệu sơ cấp thu thập qua điều tra bảng hỏi du khách nội địa.
    • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2010), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($34 \times 5 = 170$). Tác giả phát ra 185 phiếu theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện từ danh sách khách hàng thực tế của công ty; số lượng phiếu hợp lệ thu về đạt 180 phiếu.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Alpha $\ge 0,7$), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05; Eigenvalue > 1; hệ số tải nhân tố > 0,5) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quyết định lựa chọn của du khách đối với tour du lịch tại Huế

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm căn bản của ngành du lịch và dịch vụ lữ hành. Tác giả phân tích sáu đặc trưng kỹ thuật cơ bản của chương trình du lịch (tour), bao gồm: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính phụ thuộc vào uy tín nhà cung cấp, tính dễ bị sao chép và bắt chước, tính thời vụ và tính khó bán. Khóa luận làm rõ vai trò của tour du lịch đối với điểm đến (tạo việc làm, tăng thu ngoại tệ, bảo tồn văn hóa, đóng góp ngân sách) và đối với du khách (tối ưu hóa trải nghiệm, tiếp cận sâu các giá trị bản địa).

Dựa trên lý thuyết hành vi người tiêu dùng du lịch, chương 1 tổng hợp các mô hình nghiên cứu của Chapin (1974), Um & Crompton (1990), Kamol Sanittham & Winayaporn Bhrammanachote (2012) và Sarah cùng cộng sự (2013). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 9 giả thuyết tương ứng với 9 nhân tố tác động cùng hệ thống 34 biến quan sát cụ thể:

Nhóm nhân tố Tên nhân tố Mã hóa biến quan sát Số lượng biến
Nhân tố bên trong Sở thích du lịch ST1 – ST3 3
Động cơ du lịch DC1 – DC3 3
Thái độ du lịch TD1 – TD4 4
Kinh nghiệm du lịch KN1 – KN3 3
Nhân tố bên ngoài Sự sẵn có và chất lượng tour CL1 – CL3 3
Giá cả tour GC1 – GC3 3
Quảng cáo tour QC1 – QC4 4
Địa điểm đặt tour DD1 – DD3 3
Nhóm tham khảo TK1 – TK4 4
Biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn tour QD1 – QD4 4

Chương 1 cũng tổng quan thực trạng phát triển tour du lịch: Trên thế giới, năm 2024 lượng khách quốc tế đạt khoảng 1,4 tỷ lượt (theo McKinsey & Company) với các xu hướng tour bền vững, tour cá nhân hóa, tour chăm sóc sức khỏe và tour mạo hiểm. Tại Việt Nam, năm 2024 đón hơn 17,5 triệu lượt khách quốc tế (tăng 39,5%), tổng lượt khách đạt 127,5 triệu lượt, doanh thu ước đạt 33 tỷ USD. Tại Thừa Thiên Huế, các dòng sản phẩm chủ lực gồm tour di tích lịch sử - văn hóa (Đại Nội, lăng tẩm, chùa Thiên Mụ), tour ẩm thực, tour sinh thái - trải nghiệm (sông Hương, phá Tam Giang), tour tâm linh lễ hội và tour làng nghề truyền thống.

Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm tour du lịch tại Huế của du khách tại Công ty TNHH Thương Mại & Du Lịch Nụ Cười Huế

Chương 2 trình bày hồ sơ thực tế của Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế (trụ sở tại 1/6 Trần Quang Khải, phường Phú Hội, TP. Huế; thành lập năm 2009; người đại diện pháp luật: bà Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và ba bộ phận chức năng: Bộ phận Điều hành, Bộ phận Kế toán, và Bộ phận Sale & Marketing (chia thành 3 mảng: Inbound, Nội địa, Marketing). Danh mục sản phẩm công ty tập trung vào tour nội địa di sản, tour trải nghiệm sinh thái (Thác Mơ, A Lưới, Nam Đông, phá Tam Giang - E-Park), tour lễ hội văn hóa làng nghề (Thủy Xuân, làng Sình, Thanh Tiên), tour xe đạp (Thủy Biều, Thanh Toàn) và dịch vụ vận chuyển.

Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp trong giai đoạn 2022–2024 qua ba nội dung chính:

  1. Cơ cấu nguồn nhân lực: Quy mô lao động tăng từ 7 người (năm 2022) lên 10 người (năm 2024). Lao động nữ chiếm đa số (tăng từ 4 lên 6 người). Trình độ đại học tăng từ 5 người lên 7 người, chiếm tỷ trọng chủ đạo (70% năm 2024).

  2. Lượng khách du lịch sử dụng dịch vụ:

Chỉ tiêu Năm 2022 (lượt) Năm 2023 (lượt) Năm 2024 (lượt) Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Khách quốc tế 105 482 565 +359,0 +17,2
Khách nội địa 670 1.189 1.499 +77,5 +26,1
Tổng số lượt khách 775 1.671 2.254 +115,6 +34,9
  1. Kết quả tài chính kinh doanh:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 (triệu VNĐ) Năm 2023 (triệu VNĐ) Năm 2024 (triệu VNĐ) Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Tổng doanh thu 1.088 1.106 2.182 +1,7 +97,3
Tổng chi phí 826 729 1.788 -11,7 +145,3
Lợi nhuận trước thuế 262 377 394 +43,9 +4,5
Thuế TNDN 52 75 79 +44,2 +5,3
Lợi nhuận sau thuế 210 302 315 +43,8 +4,3

Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu 180 du khách nội địa: Quy trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến đã xác định được sáu nhân tố có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn tour du lịch tại Huế của du khách tại công ty. Mức độ tác động suy giảm theo thứ tự:

  1. Sự sẵn có và chất lượng tour (nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất)
  2. Địa điểm đặt tour
  3. Quảng cáo tour
  4. Giá cả tour
  5. Sở thích du lịch
  6. Kinh nghiệm du lịch

Chương 3: Một số định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn tour du lịch tại Huế của Công ty TNHH Thương Mại & Du Lịch Nụ Cười Huế

Căn cứ vào kết quả định lượng, tác giả đề xuất định hướng phát triển gắn với Năm Du lịch quốc gia 2025 và sáu nhóm giải pháp cụ thể:

  • Nhóm giải pháp về "Sự sẵn có và chất lượng tour": Nâng cao chất lượng lịch trình, phương tiện vận chuyển và tính chuyên nghiệp của hướng dẫn viên; đa dạng hóa chương trình gắn với di sản Cố đô.
  • Nhóm giải pháp về "Địa điểm đặt tour": Tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm đặt tour trực tuyến trên website huesmiletravel.vn, tích hợp kênh mạng xã hội phản hồi tức thì và nâng cấp điểm tiếp đón tại văn phòng.
  • Nhóm giải pháp về "Quảng cáo tour": Đẩy mạnh thông tin tour qua các chiến dịch trực tuyến, cung cấp thông tin minh bạch, cập nhật phản hồi tích cực từ du khách.
  • Nhóm giải pháp về "Giá cả tour": Xây dựng chính sách giá cạnh tranh, minh bạch chi phí dịch vụ, đa dạng phương thức thanh toán trực tuyến và áp dụng ưu đãi trong các dịp lễ hội năm 2025.
  • Nhóm giải pháp về "Sở thích du lịch": Thiết kế các gói tour chuyên biệt khai thác chiều sâu di tích lịch sử, trải nghiệm văn hóa và cảnh quan sinh thái bản địa.
  • Nhóm giải pháp về "Kinh nghiệm du lịch": Nâng cao sự hài lòng từ các điểm chạm dịch vụ, củng cố trải nghiệm của hướng dẫn viên để duy trì tỷ lệ du khách quay lại.

Ngoài ra, phần kiến nghị đề xuất ba cấp độ: Kiến nghị với Chính phủ và cơ quan quản lý nhà nước; Kiến nghị với Hiệp hội Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế và các tổ chức ngành nghề; Kiến nghị nội bộ với Ban lãnh đạo Công ty Nụ Cười Huế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Hệ thống hóa thực trạng kinh doanh: Làm rõ bước phục hồi của doanh nghiệp với tổng lượt khách tăng từ 775 lượt năm 2022 lên 2.254 lượt năm 2024 (khách nội địa chiếm ưu thế 86–88%); doanh thu tăng từ 1.088 triệu đồng năm 2022 lên 2.182 triệu đồng năm 2024.
  • Kết quả kiểm định mô hình: Xác lập phương trình hồi quy với 6 nhân tố tác động thuận chiều đến quyết định lựa chọn tour của du khách nội địa, trong đó "Sự sẵn có và chất lượng tour" giữ vị trí tác động chi phối cao nhất, theo sau là "Địa điểm đặt tour", "Quảng cáo", "Giá cả", "Sở thích" và "Kinh nghiệm".

Về mặt giải pháp, đề tài đóng góp hệ thống giải pháp gắn trực tiếp với thứ tự tác động của mô hình kinh tế lượng, phục vụ công tác quản trị thực tế của doanh nghiệp trong giai đoạn Huế đăng cai Năm Du lịch quốc gia 2025. Về mặt học thuật, nghiên cứu kiểm chứng sự phù hợp của mô hình Chapin (1974), Um & Crompton (1990) và Sarah cùng cộng sự (2013) trong điều kiện thị trường du lịch lữ hành đô thị di sản tại miền Trung Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận diện các hạn chế nghiên cứu sau:

  • Hạn chế về mẫu khảo sát: Quy mô mẫu $N = 180$ dù đáp ứng chuẩn phân tích EFA và hồi quy nhưng chưa phản ánh toàn diện cơ cấu khách hàng của công ty do chỉ thực hiện thu thập trong phạm vi không gian thành phố Huế.
  • Hạn chế về đối tượng: Nghiên cứu mới khảo sát du khách nội địa, chưa thu thập và đánh giá hành vi tiêu dùng của du khách quốc tế (thị trường inbound đang phục hồi với 565 lượt khách năm 2024).

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng kích thước mẫu khảo sát, mở rộng phạm vi địa bàn điều tra và nghiên cứu chuyên sâu phân khúc khách du lịch quốc tế đến Huế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu cung cấp giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành: Tham khảo khung lý thuyết hành vi lựa chọn sản phẩm du lịch, quy trình thiết kế thang đo 34 biến quan sát và quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy).
  • Doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Huế: Tham khảo nguồn số liệu khảo sát thực tế và các giải pháp phân bổ nguồn lực dựa trên mức độ quan trọng của các nhân tố chất lượng tour, kênh đặt tour và truyền thông quảng cáo.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước mẫu khảo sát thực tế và phương pháp chọn mẫu được tác giả sử dụng là gì?

Tác giả áp dụng công thức của Hair và cộng sự (2010), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($34 \times 5 = 170$). Khảo sát đã phát ra 185 phiếu theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện từ danh sách khách hàng của công ty và thu về 180 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.

Thứ tự tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn tour được kết luận như thế nào?

Kết quả phân tích hồi quy đa biến kết luận 6 nhân tố tác động tích cực đến quyết định lựa chọn sản phẩm tour, xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần gồm: (1) Sự sẵn có và chất lượng tour, (2) Địa điểm đặt tour, (3) Quảng cáo tour, (4) Giá cả tour, (5) Sở thích du lịch, và (6) Kinh nghiệm du lịch. Trong đó, sự sẵn có và chất lượng tour là nhân tố có tác động mạnh nhất.

Tình hình lượt khách và doanh thu của Công ty Nụ Cười Huế biến động ra sao trong giai đoạn 2022–2024?

Tổng lượt khách tăng trưởng liên tục từ 775 lượt (năm 2022) lên 1.671 lượt (năm 2023) và đạt 2.254 lượt (năm 2024), trong đó khách nội địa luôn chiếm tỷ trọng chủ lực từ 86% đến 88%. Tổng doanh thu tăng từ 1.088 triệu đồng năm 2022 lên 1.106 triệu đồng năm 2023 và đạt 2.182 triệu đồng năm 2024.

Các khung lý thuyết và mô hình nào được kế thừa để thiết lập mô hình nghiên cứu?

Khóa luận kế thừa lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Solomon (2006), Philip Kotler & Gary Armstrong (2012), kết hợp các mô hình thực nghiệm của Chapin (1974), Um & Crompton (1990), Kamol Sanittham & Winayaporn Bhrammanachote (2012), và mô hình lựa chọn sản phẩm du lịch sinh thái của Sarah cùng cộng sự (2013).

Cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp biến chuyển như thế nào trong giai đoạn khảo sát?

Giai đoạn 2022–2024, tổng số lao động tăng từ 7 người lên 10 người. Doanh nghiệp duy trì đặc thù ưu tiên lao động nữ (tăng từ 4 lên 6 người, chiếm 60% năm 2024). Lực lượng lao động có trình độ đại học tăng từ 5 người lên 7 người (chiếm 70% tổng lao động năm 2024), trong khi trình độ cao đẳng, trung cấp giữ mức 3 người.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Thân Công Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn sản phẩm tour du lịch và đo lường thành công mô hình thực nghiệm tại Công ty TNHH Thương mại & Du lịch Nụ Cười Huế với 180 mẫu khảo sát hợp lệ. Kết quả kiểm định xác nhận 6 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động tích cực đến quyết định của khách hàng, đứng đầu là sự sẵn có và chất lượng tour. Các giải pháp và kiến nghị đề xuất bám sát kết quả định lượng, cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị kinh doanh lữ hành tại Thừa Thiên Huế trong bối cảnh Năm Du lịch quốc gia 2025.