Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế hiện đại, du lịch đóng vai trò là một ngành kinh tế tổng hợp quan trọng, đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tạo nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm cho xã hội. Tại Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn với tốc độ phục hồi rõ nét sau đại dịch. Báo cáo của Tổng cục Thống kê công bố ngày 30/11/2023 cho thấy trong 11 tháng năm 2023, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đạt hơn 11,2 triệu lượt người, gấp 3,8 lần cùng kỳ năm 2022 và bằng 68,9% so với cùng kỳ năm 2019. Xét theo phương thức vận chuyển, khách đến bằng đường hàng không đạt hơn 9,8 triệu lượt (chiếm 87,3%), đường bộ đạt hơn 1,3 triệu lượt (chiếm 11,9%) và đường biển đạt 87,9 nghìn lượt (chiếm 0,8%). Trong cơ cấu ngành du lịch, khối doanh nghiệp lữ hành giữ vị trí đầu mối, điều phối dòng khách thông qua việc thiết kế lộ trình, lựa chọn cơ sở lưu trú, điểm đến và phương tiện vận chuyển.
Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, môi trường kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hành có mức độ cạnh tranh ngày càng cao giữa các doanh nghiệp lữ hành nội địa và quốc tế. Công ty TNHH Một thành viên Du lịch & Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Chi nhánh Huế (Vietravel Huế, trực thuộc Công ty Cổ phần Du lịch & Tiếp thị Giao thông vận tải Việt Nam - Vietravel) là một trong những đơn vị lữ hành quy mô trên địa bàn. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 – 2022, hoạt động của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng nặng nề từ các đợt bùng phát của dịch bệnh Covid-19, khiến lượng khách sụt giảm và doanh thu bị gián đoạn. Bên cạnh các yếu tố khách quan từ thị trường, tác giả chỉ ra các hạn chế nội tại của doanh nghiệp: cơ cấu sản phẩm du lịch tại địa phương vẫn còn đơn điệu, chưa xây dựng được nhiều chương trình mang tính đột phá để kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng mức chi tiêu của du khách. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Đánh giá hoạt động kinh doanh du lịch lữ hành của Công ty TNHH MTV Vietravel Huế" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng kinh doanh và tìm kiếm các giải pháp thích ứng cho giai đoạn kế tiếp.
Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua hệ thống mục tiêu sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh du lịch lữ hành tại Công ty TNHH MTV Vietravel Huế giai đoạn 2020 – 2022; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh du lịch lữ hành của công ty và mở rộng thị trường khách hàng trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động kinh doanh du lịch lữ hành trong doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh du lịch lữ hành tại Công ty TNHH MTV Vietravel Huế giai đoạn 2020 – 2022.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện và gia tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh du lịch lữ hành tại Công ty TNHH MTV Vietravel Huế.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh du lịch lữ hành tại Công ty TNHH MTV Vietravel Huế.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Vietravel Huế (địa chỉ: Số 01 Đường Hùng Vương, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh du lịch lữ hành của doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Khóa luận tổng hợp các khái niệm học thuật và quy phạm pháp luật làm nền tảng phân tích:
- Khái niệm du lịch: Tác giả trích dẫn định nghĩa đầu tiên tại Anh năm 1811, các quan điểm của Ausher, Nguyễn Khắc Viện, Kaspar, Picara Edmod, nhóm nghiên cứu Đại học Kinh tế Praha (Mariot đại diện), định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) tại Hội nghị Ottawa năm 1991, và khái niệm pháp lý tại Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam năm 2005.
- Lý luận về lữ hành và doanh nghiệp lữ hành: Dẫn xuất lịch sử chuyến đi năm 1841 của Thomas Cook trên tuyến tàu hỏa Leicester – Loughborough cho 570 hành khách và văn phòng du lịch chuyên nghiệp thành lập năm 1845/1942. Khái niệm doanh nghiệp lữ hành được xác định theo Khoản 9 Điều 3 Luật Du lịch năm 2017. Phân loại doanh nghiệp lữ hành dựa theo quy định quản lý của Tổng cục Du lịch gồm hai loại hình: doanh nghiệp lữ hành quốc tế và doanh nghiệp lữ hành nội địa.
- Hệ thống sản phẩm lữ hành: Chia thành 3 nhóm sản phẩm chính gồm: (1) Các dịch vụ trung gian (đặt vé máy bay, tàu hỏa, đặt phòng khách sạn, môi giới thuê xe, bán bảo hiểm...); (2) Các chương trình du lịch trọn gói (package tour); (3) Các hoạt động kinh doanh lữ hành tổng hợp (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả và hiệu quả kinh doanh:
- Tổng doanh thu: $TR = P \times Q$ (trong đó $P$ là giá cả dịch vụ, $Q$ là khối lượng tiêu thụ).
- Tổng chi phí: $TC = VC + FC$ (trong đó $VC$ là chi phí biến đổi, $FC$ là chi phí cố định).
- Lợi nhuận: $\pi = TR - TC$.
- Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế tổng hợp: $H_1 = \frac{D}{C}$ (với $D$ là tổng doanh thu, $C$ là tổng chi phí; điều kiện $H_1 > 1$ phản ánh kinh doanh có lãi, $H_1 = 1$ hòa vốn, $H_1 < 1$ kinh doanh thua lỗ).
- Chỉ tiêu tỷ suất sinh lời của chi phí: $H_2 = \frac{L}{C} \times 100$ (với $L$ là lợi nhuận, $C$ là chi phí).
- Chỉ tiêu thị phần: $M = \frac{D}{D_{\text{toàn ngành}}} \times 100$.
Cơ sở thực tiễn
- Tình hình kinh doanh lữ hành quốc tế: Số liệu UNWTO về sự suy giảm 73% lượng khách quốc tế năm 2020, diễn biến dịch bệnh giai đoạn 2021 với biến chủng Omicron, và tác động của cuộc xung đột Nga – Ukraine từ đầu năm 2022 làm gián đoạn các hành lang hàng không quốc tế.
- Tình hình kinh doanh lữ hành tại Việt Nam: Năm 2022, Việt Nam mở cửa lại toàn bộ hoạt động du lịch từ tháng 3/2022; cả nước đón trên 3,6 triệu lượt khách quốc tế (đạt 73% kế hoạch), phục vụ 101 triệu lượt khách nội địa (vượt mức 85 triệu lượt của năm 2019); tổng thu từ khách du lịch ước đạt 495 nghìn tỷ đồng; cả nước có 3.423 doanh nghiệp lữ hành quốc tế và 1.060 doanh nghiệp lữ hành nội địa được cấp phép tính đến tháng 6/2023.
- Thực tiễn du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế: 9 tháng đầu năm 2022 ghi nhận khoảng 1,5 triệu lượt khách (khách quốc tế đạt hơn 102 nghìn lượt; khách lưu trú đạt hơn 879 nghìn lượt). Địa phương có 883 cơ sở lưu trú (với 225 khách sạn) và 72 đơn vị lữ hành quốc tế. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng và quy mô doanh thu của Thừa Thiên Huế còn chậm hơn khi so sánh với một số địa phương trong vùng duyên hải miền Trung như Khánh Hòa (ước đạt 11.578 tỷ đồng), Đà Nẵng (hơn 2,7 triệu lượt khách lưu trú) và Bình Định (hơn 3,5 triệu lượt khách).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp:
- Phương pháp thu thập, xử lý và chọn lọc thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo sơ kết, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 của Công ty TNHH MTV Vietravel Huế; niên giám và số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Du lịch, Cục Thuế.
- Phương pháp khảo sát hiện trường: Thực hiện quan sát, ghi nhận thực tế quy trình tác nghiệp nội bộ tại văn phòng chi nhánh trong thời gian thực tập tốt nghiệp.
- Phương pháp so sánh: So sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm 2020, 2021, 2022 nhằm xác định xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu nhân lực.
- Phương pháp toán học và thống kê mô tả: Sử dụng các công thức tính tỷ lệ tăng trưởng, tỷ trọng, chỉ số hiệu quả tài chính $H_1$, $H_2$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động kinh doanh du lịch lữ hành của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về ngành kinh tế du lịch và quản trị lữ hành. Nội dung chương làm rõ bản chất kinh tế của sản phẩm du lịch là hàng hóa dịch vụ vô hình, có tính tổng hợp cao, không thể lưu kho bãi, chịu tính mùa vụ rõ rệt và quá trình sản xuất diễn ra đồng thời với quá trình tiêu dùng. Tác giả phân tích các chức năng kinh tế cơ bản của doanh nghiệp lữ hành gồm chức năng sản xuất (xây dựng các tour trọn gói), chức năng đại lý phân phối (bán vé, đặt phòng trung gian) và chức năng tổ chức thực hiện dịch vụ. Bên cạnh đó, chương này phân tích bối cảnh thực tiễn của thị trường du lịch thế giới, Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế, chỉ ra những rào cản về cơ sở hạ tầng, sự thiếu hụt chuyên gia quản trị lữ hành giỏi tại Huế và sự cạnh tranh gay gắt từ các trung tâm du lịch lân cận.
Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh du lịch lữ hành tại Công ty TNHH MTV Vietravel Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức và phân tích chuyên sâu thực trạng kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:
- Tổng quan doanh nghiệp: Vietravel chi nhánh Huế thành lập năm 2006 (tiền thân thuộc Công ty CP Du lịch & Tiếp thị Giao thông vận tải Việt Nam thành lập ngày 20/12/1995 bởi ông Nguyễn Quốc Kỳ). Chi nhánh đặt tại số 01 Hùng Vương, phường Phú Hội, TP. Huế; mã số thuế 0300465937-007; người đại diện quản lý là Giám đốc Hoàng Văn Khánh. Doanh nghiệp từng tham gia mở các đường bay thuê chuyến (charter) quốc tế Huế – Bangkok và đường bay nội địa Huế – Đà Lạt.
- Cơ cấu tổ chức bộ máy: Áp dụng mô hình trực tuyến – chức năng với tổng số 22 nhân sự, bao gồm: 01 Giám đốc chi nhánh, 01 Phó Giám đốc, 02 nhân sự phòng Kế toán, 10 nhân viên kinh doanh khách đoàn (phân khúc GIT), 05 nhân viên kinh doanh khách lẻ (phân khúc FIT) và 03 nhân sự điều hành hướng dẫn.
- Hệ thống sản phẩm và quy trình cung ứng: Doanh nghiệp phân phối 4 dòng tour chính: Cao cấp, Tiêu chuẩn, Tiết kiệm và Giá tốt cho các thị trường Outbound, Inbound và Nội địa. Quy trình cung ứng tour nội địa trải qua 6 bước khép kín: (1) Tư vấn tour $\rightarrow$ (2) Xây dựng chương trình theo yêu cầu $\rightarrow$ (3) Gửi chương trình và báo giá $\rightarrow$ (4) Ký kết hợp đồng $\rightarrow$ (5) Thực hiện chương trình $\rightarrow$ (6) Hoạt động thanh lý và chăm sóc sau tour. Doanh nghiệp sử dụng phần mềm mạng nội bộ Datanet để kiểm soát thông tin nhà hàng, khách sạn dọc toàn quốc; mức thù lao hướng dẫn viên cố định ghi nhận tại văn bản là 500.000 đồng/ngày; đơn giá suất ăn (menu) chào bán cho khách tối thiểu từ 150.000 đồng/suất.
- Cơ cấu nguồn nhân lực:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 (người) |
Năm 2021 (người) |
Năm 2022 (người) |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng số lao động |
21 |
25 |
28 |
+19,05 |
+12,00 |
| Phân theo giới tính: |
|
|
|
|
|
| - Nam |
12 |
15 |
17 |
+25,00 |
+13,33 |
| - Nữ |
9 |
10 |
11 |
+11,11 |
+10,00 |
| Phân theo trình độ học vấn: |
|
|
|
|
|
| - Đại học, trên đại học |
15 |
20 |
25 |
+33,33 |
+25,00 |
| - Cao đẳng, trung cấp |
6 |
5 |
3 |
-16,67 |
-40,00 |
- Kết quả kinh doanh lữ hành giai đoạn 2020 – 2022:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 (trđ) |
Năm 2021 (trđ) |
Năm 2022 (trđ) |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng doanh thu |
65.600 |
86.900 |
103.690 |
+32,47 |
+19,32 |
| - Doanh thu thuần bán tour |
61.850 |
78.900 |
95.200 |
+27,57 |
+20,66 |
| - Doanh thu hoạt động tài chính |
- |
2.700 |
3.100 |
+100,00 |
+7,41 |
| - Doanh thu khác |
1.050 |
2.600 |
2.690 |
+147,62 |
+3,46 |
| Tổng chi phí |
67.300 |
83.700 |
99.600 |
+24,40 |
+19,00 |
| - Chi phí quản lý doanh nghiệp |
26.000 |
38.000 |
42.000 |
+46,20 |
+10,50 |
| - Chi phí khác |
500 |
700 |
900 |
+40,00 |
+28,60 |
| Lợi nhuận sau thuế |
-1.700 |
3.200 |
5.195 |
+4.900 trđ |
+62,30 |
- Chỉ tiêu hiệu quả hoạt động kinh doanh:
| Chỉ tiêu hiệu quả |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 |
So sánh 2022/2021 |
| Hiệu quả kinh tế tổng hợp ($H_1 = D/C$) (lần) |
0,97 |
1,04 |
1,04 |
+0,07 lần |
0,00 |
| Tỷ suất sinh lời ($H_2 = L/C \times 100$) (%) |
-2,53 |
3,82 |
4,11 |
+6,35 % |
+0,29 % |
Số liệu phản ánh năm 2020 công ty rơi vào trạng thái mất cân đối tài chính do đóng băng dịch vụ vì Covid-19 ($H_1 = 0,97 < 1$, lỗ ròng 1.700 triệu đồng). Sang năm 2021 và 2022, hoạt động kinh doanh phục hồi dần: chỉ số $H_1$ đạt 1,04 lần (1 đồng chi phí thu về 1,04 đồng doanh thu); tỷ suất sinh lời trên chi phí $H_2$ chuyển từ mức âm (-2,53%) lên dương 3,82% vào năm 2021 và đạt 4,11% vào năm 2022.
Chương 3: Định hướng và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh du lịch lữ hành tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế
Chương này trình bày các định hướng phát triển chiến lược và 3 nhóm giải pháp cụ thể:
- Định hướng phát triển: Mở rộng thị trường khai thác khách lữ hành tại khu vực miền Trung thông qua thành lập văn phòng giao dịch tại Quảng Trị, Quảng Bình; phối hợp mở lại và khai thác các đường bay quốc tế từ Huế đi Bangkok (Thái Lan), nghiên cứu mở rộng kết nối với Hàn Quốc, Nhật Bản, Malaysia; đẩy mạnh mảng thị trường khách inbound.
- Nhóm giải pháp 1 - Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường và xúc tiến quảng bá: Phân đoạn thị trường chi tiết theo khách đoàn (GIT) và khách lẻ (FIT); ứng dụng mạnh mẽ các kênh truyền thông mạng xã hội, duy trì xuất bản tạp chí du lịch định kỳ hàng tháng; tham gia hội chợ thương mại du lịch nhằm tiếp cận trực tiếp khách hàng mục tiêu tại các địa bàn cấp quận, huyện.
- Nhóm giải pháp 2 - Nâng cao chất lượng dịch vụ chương trình tour du lịch: Đa dạng hóa các tuyến điểm mới theo mùa vụ (du lịch biển miền Trung vào các tháng 6, 7, 8; du lịch văn hóa tâm linh và vùng cao Tây Bắc vào các tháng 2, 3); chuẩn hóa việc thẩm định cơ sở dịch vụ đối tác (nhà hàng, khách sạn từ 3 đến 5 sao) trên hệ thống Datanet nhằm hạn chế tối đa các sai sót phát sinh trong chuyến đi.
- Nhóm giải pháp 3 - Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty: Chuẩn hóa đội ngũ hướng dẫn viên (yêu cầu có thẻ hành nghề, trình độ ngoại ngữ, kỹ năng tổ chức gala, team building); đào tạo nâng cao kỹ năng đàm phán hợp đồng cho nhân viên phòng kinh doanh GIT và FIT; xây dựng chế độ tiền lương, thưởng gắn với chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh để duy trì sự gắn kết của nhân sự có trình độ đại học.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Làm rõ bức tranh tài chính và chu kỳ phục hồi của doanh nghiệp: Tác giả đã tổng hợp và phân tích hệ thống số liệu kinh doanh thực tế của Vietravel Huế trong 3 năm liên tiếp (2020 – 2022). Khóa luận chỉ rõ điểm đáy khủng hoảng năm 2020 với doanh thu 65.600 triệu đồng, chi phí 67.300 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức âm 1.700 triệu đồng. Sau đó, doanh nghiệp từng bước tái thiết lập quỹ đạo tăng trưởng: năm 2021 tổng doanh thu đạt 86.900 triệu đồng (tăng 32,47%), lợi nhuận sau thuế đạt 3.200 triệu đồng; năm 2022 tổng doanh thu đạt 103.690 triệu đồng (tăng 19,32%), lợi nhuận sau thuế đạt 5.195 triệu đồng (tăng 62,30% so với 2021).
- Đánh giá tương quan chi phí và hiệu quả kinh tế: Khóa luận chứng minh tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty được kiểm soát cao hơn tốc độ tăng chi phí trong giai đoạn 2021 – 2022, đưa hệ số hiệu quả kinh tế tổng hợp $H_1$ từ 0,97 lần (năm 2020) lên 1,04 lần (năm 2021 và 2022), tỷ suất sinh lời trên chi phí $H_2$ cải thiện từ -2,53% lên 4,11%.
- Khảo sát cơ cấu lao động theo chuyên môn: Dữ liệu cho thấy doanh nghiệp chủ động chuẩn hóa nguồn nhân lực trong giai đoạn dịch chuyển kinh doanh: quy mô lao động tăng từ 21 người (năm 2020) lên 28 người (năm 2022); trong đó lao động có trình độ đại học và trên đại học tăng từ 15 người (chiếm 71,43% năm 2020) lên 25 người (chiếm 89,29% năm 2022), trong khi nhóm trình độ cao đẳng, trung cấp giảm từ 6 người xuống còn 3 người.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh lữ hành ($TR, TC, \pi, H_1, H_2, M$) áp dụng trực tiếp cho một chi nhánh doanh nghiệp dịch vụ cụ thể tại địa phương.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp báo cáo phân tích toàn diện về hoạt động tác nghiệp lữ hành tại Vietravel Huế giai đoạn hậu Covid-19; chỉ ra các điểm nghẽn về cấu trúc sản phẩm và chi phí đầu vào mùa cao điểm; đề xuất các giải pháp khả thi bám sát thực trạng vận hành của doanh nghiệp như mở rộng thị trường vệ tinh tại Quảng Trị, Quảng Bình và khai thác tour theo mùa vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi dữ liệu thực nghiệm giới hạn trong phạm vi một chi nhánh độc lập (Vietravel Huế) tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa thực hiện khảo sát đối sánh định lượng sâu với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng địa bàn.
- Phương pháp nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, phân tích chỉ số tài chính cơ bản và so sánh cơ học; thiếu các mô hình kinh tế lượng hoặc kiểm định định lượng để đo lường mức độ ảnh hưởng của các biến số dịch vụ đến sự hài lòng và quyết định quay lại của du khách.
- Chuỗi số liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc kết thúc năm tài chính 2022, do đó chưa bao quát hết diễn biến phục hồi hoàn chỉnh của ngành du lịch trong các năm tiếp theo (2023 – 2024).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu ra các đơn vị lữ hành khác tại khu vực miền Trung nhằm xây dựng mô hình so sánh hiệu quả kinh doanh đa doanh nghiệp.
- Thực hiện khảo sát điều tra trực tiếp (sử dụng bảng hỏi) đối với du khách tham gia các tour của doanh nghiệp để thu thập dữ liệu sơ cấp, từ đó ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính phân tích các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ lữ hành.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Kinh tế du lịch: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp tính toán giá thành tour, cấu trúc chi phí (chịu thuế và không chịu thuế) của chương trình trong nước và quốc tế, cũng như quy trình 6 bước tổ chức thực hiện tour du lịch nội địa.
- Nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành và các chi nhánh du lịch tại miền Trung: Cung cấp tư liệu thực tiễn về việc tái cấu trúc bộ máy nhân sự (tập trung vào chuyên môn hóa hai mảng kinh doanh khách đoàn GIT và khách lẻ FIT), quản trị dữ liệu nhà cung cấp qua hệ thống điều hành tập trung (Datanet), và giải pháp định giá dịch vụ thích ứng với các biến động chi phí đầu vào trong mùa cao điểm du lịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự tại Vietravel Huế giai đoạn 2020 – 2022 biến động như thế nào về số lượng và chất lượng?
Tổng số lao động của chi nhánh tăng từ 21 người (năm 2020) lên 25 người (năm 2021) và đạt 28 người (năm 2022). Về cơ cấu trình độ, số nhân sự có trình độ đại học và trên đại học tăng từ 15 người lên 25 người (tăng từ 71,43% lên 89,29%), trong khi nhóm nhân sự có trình độ cao đẳng, trung cấp giảm từ 6 người xuống còn 3 người.
2. Tác động của đại dịch Covid-19 thể hiện qua kết quả kinh doanh năm 2020 của Vietravel Huế ra sao?
Năm 2020, doanh thu công ty chạm mức thấp nhất trong giai đoạn nghiên cứu với 65.600 triệu đồng, trong khi chi phí phát sinh là 67.300 triệu đồng. Điều này dẫn đến kết quả lợi nhuận sau thuế bị âm 1.700 triệu đồng, chỉ số hiệu quả kinh tế tổng hợp $H_1$ chỉ đạt 0,97 lần ($H_1 < 1$) và tỷ suất sinh lời trên chi phí $H_2$ ghi nhận mức âm -2,53%.
3. Doanh nghiệp sử dụng hệ thống phần mềm nội bộ nào trong hoạt động điều hành tour?
Vietravel sử dụng hệ thống phần mềm mạng nội bộ có tên gọi là Datanet. Hệ thống này lưu trữ thông tin, mức giá đã thẩm định của hệ thống khách sạn, nhà hàng và cơ sở cung ứng dịch vụ dọc từ Bắc vào Nam, giúp nhân viên điều hành tra cứu và đặt dịch vụ theo yêu cầu của từng chương trình tour.
4. Quy trình cung ứng tour du lịch nội địa tại Vietravel Huế bao gồm các bước nào?
Quy trình gồm 6 bước liên hoàn: (1) Tư vấn tour tiếp nhận thông tin từ website/trực tiếp; (2) Xây dựng chương trình theo yêu cầu và tính toán bảng giá; (3) Gửi chương trình cho khách hàng duyệt; (4) Ký kết hợp đồng du lịch; (5) Tổ chức thực hiện chương trình tour thông qua hướng dẫn viên; (6) Thực hiện hoạt động chăm sóc khách hàng và thanh lý hợp đồng sau tour.
5. Nhóm giải pháp trọng tâm nào được tác giả đề xuất để nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường và xúc tiến quảng bá (tập trung phân khúc GIT và FIT, mở văn phòng tại Quảng Trị, Quảng Bình); Nâng cao chất lượng dịch vụ chương trình tour du lịch (khai thác tour theo mùa vụ, chuẩn hóa nhà cung ứng trên Datanet); Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (chuẩn hóa thẻ hướng dẫn viên, nâng cao kỹ năng đàm phán hợp đồng và hoàn thiện chính sách đãi ngộ).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Nhật Minh đã phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành của Công ty TNHH MTV Vietravel Huế giai đoạn 2020 – 2022 thông qua các số liệu tài chính và chỉ tiêu kinh tế cụ thể. Nghiên cứu đã làm rõ quá trình doanh nghiệp vượt qua giai đoạn gián đoạn kinh doanh năm 2020 để phục hồi doanh thu đạt 103.690 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế 5.195 triệu đồng vào năm 2022. Các đề xuất trong công trình bám sát mô hình tổ chức thực tế của chi nhánh và mang tính ứng dụng thực tiễn cho việc phát triển dịch vụ lữ hành tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.