Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của nền kinh tế - xã hội kéo theo nhu cầu ẩm thực của người dân ngày càng gia tăng và phân hóa đa dạng, không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu sinh hoạt thiết yếu mà còn mở rộng sang trải nghiệm văn hóa, thư giãn và giải trí. Tại thành phố Huế, thị trường dịch vụ ăn uống chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng các cơ sở kinh doanh, tạo nên môi trường cạnh tranh trực tiếp và gay gắt về chất lượng món ăn, không gian phục vụ và phong cách chăm sóc khách hàng. Đối với các đơn vị kinh doanh dịch vụ ăn uống, việc duy trì cơ sở vật chất đơn thuần không còn đủ để bảo đảm lợi thế cạnh tranh bền vững, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đo lường mức độ thỏa mãn của thực khách để có những điều chỉnh kịp thời.

Nhà hàng Phước Thạnh (tọa lạc tại số 30 đường Phạm Ngũ Lão, thành phố Huế) là cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống thành lập từ năm 2004, định hình phong cách kiến trúc truyền thống kết hợp hiện đại với sức chứa khoảng 500 chỗ ngồi. Sau giai đoạn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch Covid-19 (2020–2021) dẫn đến việc phải tạm dừng hoạt động và cắt giảm nhân sự, nhà hàng mở cửa trở lại từ đầu năm 2021 và từng bước phục hồi doanh thu vào năm 2022. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cùng phân khúc trên địa bàn và sự biến động trong thị hiếu của khách du lịch cũng như người dân địa phương, ban quản lý nhà hàng cần các căn cứ định lượng xác thực để đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ. Từ thực tiễn đó, đề tài "Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Phước Thạnh, thành phố Huế" được thực hiện.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích thực trạng sự hài lòng của thực khách đối với dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Phước Thạnh, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ thỏa mãn của khách hàng trong thời gian tới. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ ăn uống và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ sở vật chất, lao động và đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Phước Thạnh, thành phố Huế thông qua dữ liệu khảo sát thực tế.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao sự hài lòng của thực khách tại nhà hàng trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Phước Thạnh; đối tượng khảo sát tập trung chủ yếu vào nhóm khách hàng nội địa trực tiếp sử dụng dịch vụ tại nhà hàng.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Phước Thạnh, số 30 Phạm Ngũ Lão, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022; thu thập số liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành về kinh doanh nhà hàng của Trịnh Xuân Dũng (2003), Trịnh Cao Khải và Trương Hà Vi (2018), Lưu Hà Chi (2021). Về chất lượng dịch vụ, tác giả tiếp cận theo quan điểm của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) khi xem chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức thực tế khi trải nghiệm dịch vụ. Khái niệm sự hài lòng được định nghĩa dựa trên nghiên cứu của Kotler (2000) và Hansemark - Albinsson (2004), phản ánh trạng thái cảm xúc nảy sinh từ việc so sánh kết quả thụ hưởng thực tế so với mong đợi ban đầu.

Mô hình nghiên cứu đề xuất được kế thừa từ mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988) gồm 5 thành phần:

  • Phương tiện hữu hình (Tangibles - PTHH)
  • Sự tin cậy (Reliability - STC)
  • Sự đáp ứng (Responsiveness - SDU)
  • Năng lực phục vụ (Assurance - NLPV)
  • Sự đồng cảm (Empathy - SDC)

Bên cạnh đó, tác giả tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành khách sạn - nhà hàng tại địa bàn Thừa Thiên Huế như: mô hình SERVQUAL tại khách sạn Hương Giang của Lê Thị Quỳnh Anh (2016); mô hình 3 nhân tố tại khách sạn Midtown Huế của Nguyễn Tôn Gia Khánh (2018); nghiên cứu các yếu tố vận hành tại nhà hàng Đầm Sen của Bùi Thị Thúy (2018); mô hình hồi quy tại nhà hàng Ama Cuisine - khách sạn Anhill Boutique Resort Huế của Hồ Thị Kiều Trinh (2022); và nghiên cứu của Hồ Thị Hương Vi (2020) tại khách sạn Gold Huế. Thang đo đề xuất được điều chỉnh gồm 22 biến quan sát độc lập đại diện cho 5 nhóm nhân tố và 6 biến quan sát đo lường biến phụ thuộc Sự hài lòng (SHL).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo định kỳ giai đoạn 2020–2022 của phòng Nhân sự và phòng Tài chính - Kế toán nhà hàng Phước Thạnh về cơ cấu lao động, số lượt khách, doanh thu, lợi nhuận và danh mục trang thiết bị.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát trực tiếp khách hàng tại nhà hàng năm 2023. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), gồm 3 phần: thông tin hành vi tiêu dùng, đánh giá các tiêu chí chất lượng dịch vụ và thông tin nhân khẩu học.
  • Quy mô mẫu: Nghiên cứu áp dụng quy tắc chọn mẫu của Bollen (1989), yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 đến 10 lần số tham số ước lượng (25 biến quan sát yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu từ 125). Tác giả đã phát ra 160 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất); sau khi sàng lọc và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đưa vào xử lý là 140 phiếu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số Cronbach's Alpha > 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng > 0,3 theo Nunnally, 1978); phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội với mô hình lý thuyết: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e$; và kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định $\mu = 4$ (mức đồng ý).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ ăn uống và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại các nhà hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động kinh doanh nhà hàng, chất lượng dịch vụ và mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ với sự hài lòng của người tiêu dùng. Tác giả phân tích các đặc thù của hoạt động kinh doanh ẩm thực, bao gồm: tính phi vật chất của dịch vụ, sự gắn kết mật thiết giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng tại chỗ, đặc điểm lao động trực tiếp đòi hỏi kỹ năng giao tiếp cao, và tính chất tươi sống, không thể lưu kho của nguyên liệu thực phẩm.

Chương này cũng tổng hợp các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ ẩm thực (kỹ năng phục vụ, chất lượng món ăn, vệ sinh an toàn thực phẩm, không gian nội thất) và các yếu tố ảnh hưởng (cơ sở vật chất, quy trình phục vụ, năng lực quản lý, nguồn cung ứng và xử lý khiếu nại). Dựa trên mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman (1985) và mô hình SERVQUAL (1988), kết hợp đối sánh với 5 công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại các khách sạn, nhà hàng trên địa bàn Huế, tác giả đã xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm) tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng. Bảng mã hóa thang đo gồm 28 biến quan sát cụ thể (PTHH1–PTHH5, STC1–STC4, SD1–SD5, NLPV1–NLPV4, SDC1–SDC4, SHL1–SHL6) được thiết lập làm căn cứ thiết kế công cụ khảo sát.

Chương 2: Phân tích sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Phước Thạnh, Thành phố Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức hoạt động của nhà hàng Phước Thạnh và kết quả phân tích số liệu thực nghiệm. Về cơ cấu tổ chức, nhà hàng vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng dưới sự điều hành của Chủ nhà hàng và Quản lý nhà hàng, phụ trách 6 bộ phận: Bếp, Lễ tân, Phục vụ, An ninh, Kỹ thuật, và Tài chính - Kế toán. Quy trình phục vụ khách hàng được chuẩn hóa qua 8 bước: Đón tiếp khách $\rightarrow$ Hướng dẫn khách đến chỗ ngồi $\rightarrow$ Đưa menu và giới thiệu món $\rightarrow$ Order món $\rightarrow$ Chuyển order vào bếp $\rightarrow$ Phục vụ món ăn $\rightarrow$ Thanh toán và tiễn khách $\rightarrow$ Dọn dẹp bàn ăn.

Tiêu chí phân loại lao động Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2022/2021 (+/-)
Tổng số lao động (người) 30 32 43 +2 (+6,7%) +11 (+34,4%)
Giới tính: Nam 18 (60,0%) 17 (53,1%) 23 (53,5%) -1 (-5,5%) +6 (+35,3%)
Giới tính: Nữ 12 (40,0%) 15 (46,9%) 20 (46,5%) +3 (+25,0%) +5 (+33,3%)
Trình độ: Trên đại học 1 (3,3%) 2 (6,3%) 3 (7,0%) +1 (+100%) +1 (+50,0%)
Trình độ: Đại học 15 (50,0%) 16 (50,0%) 14 (32,6%) +1 (+6,7%) -2 (-12,5%)
Trình độ: Cao đẳng 6 (20,0%) 7 (21,8%) 12 (27,9%) +1 (+16,7%) +5 (+71,4%)
Trình độ: Trung cấp 6 (20,0%) 4 (12,5%) 9 (20,9%) -2 (-33,3%) +5 (+125,0%)
Trình độ: THPT 2 (6,7%) 3 (9,4%) 5 (11,6%) +1 (+50,0%) +2 (+66,7%)
Bộ phận phục vụ 11 (36,6%) 13 (40,6%) 18 (41,9%) +2 (+18,2%) +5 (+38,5%)
Bộ phận bếp 6 (20,0%) 7 (21,9%) 8 (18,6%) +1 (+16,7%) +1 (+14,3%)

Số liệu thống kê kinh doanh giai đoạn 2020–2022 phản ánh rõ nét tác động của dịch bệnh và sự phục hồi:

Chỉ tiêu lượt khách Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Khách nội địa (lượt) 2.500 (78,13%) 2.000 (80,00%) 4.500 (60,00%)
Khách quốc tế (lượt) 700 (21,87%) 500 (20,00%) 3.000 (40,00%)
Tổng lượt khách (lượt) 3.200 (100%) 2.500 (100%) 7.500 (100%)

Về tài chính, tổng doanh thu năm 2022 tăng 3.238 triệu đồng (+109,13%) so với năm 2020 và tăng 4.219 triệu đồng (+212,43%) so với năm 2021. Lợi nhuận năm 2022 tăng 1.241 triệu đồng (+66,93%) so với năm 2020 và tăng 1.959 triệu đồng (+172,44%) so với năm 2021 nhờ trạng thái bình thường mới sau dịch. Thống kê hiện trạng trang thiết bị cho thấy phần lớn vật dụng đạt tình trạng tốt, ngoại trừ 1.600 dụng cụ kim loại (dao, nĩa, muỗng, đũa) được xác định nằm trong diện cần thay thế do tần suất sử dụng cao.

Kết quả khảo sát 140 khách hàng năm 2023 thể hiện đặc điểm mẫu:

  • Giới tính: 67 Nam (47,9%), 73 Nữ (52,1%).
  • Độ tuổi: Nhóm 25 đến dưới 40 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất với 44,3% (62 người); nhóm 40–55 tuổi chiếm 35,0% (49 người); trên 55 tuổi chiếm 15,7% (22 người); dưới 25 tuổi chiếm 5,0% (7 người).
  • Nghề nghiệp: Cán bộ công nhân viên chức chiếm 40,7% (57 người); kinh doanh chiếm 33,6% (47 người); hưu trí chiếm 12,9% (18 người); học sinh, sinh viên chiếm 6,4% (9 người).
  • Trình độ học vấn: Cao đẳng, đại học chiếm 47,9% (67 người); trung cấp chiếm 33,6% (47 người); THCS, THPT chiếm 11,4% (16 người); sau đại học chiếm 7,1% (10 người).
  • Thu nhập: Mức 10–15 triệu đồng chiếm 35,0% (49 người); 5–10 triệu đồng chiếm 30,7% (43 người); dưới 5 triệu đồng chiếm 17,9% (25 người); trên 15 triệu đồng chiếm 16,4% (23 người).
  • Kênh tiếp cận thông tin: Tivi và Internet chiếm ưu thế lớn nhất với 43,6% (61 khách); công ty lữ hành chiếm 22,9% (32 khách); tờ rơi/áp phích chiếm 11,4% (16 khách); người thân, bạn bè chiếm 10,7% (15 khách); nhân viên nhà hàng chiếm 7,1% (10 khách).
  • Số lần sử dụng dịch vụ: Khách đến lần đầu chiếm 65,0% (91 người); lần thứ hai chiếm 20,0% (28 người); lần thứ ba chiếm 10,7% (15 người); từ lần thứ tư trở lên chiếm 4,3% (6 người).
  • Thời điểm sử dụng dịch vụ: Đi du lịch chiếm 48,6% (68 người); dự tiệc chiếm 22,1% (31 người); hội nghị chiếm 18,6% (26 người); mục đích khác chiếm 10,7% (15 người).

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha:

Tên nhóm nhân tố Số biến quan sát Cronbach's Alpha Khoảng biến thiên tương quan biến - tổng
Phương tiện hữu hình (PTHH) 5 0,880 0,670 – 0,749
Sự tin cậy (STC) 4 0,890 0,718 – 0,785
Sự đáp ứng (SDU) 5 0,891 0,708 – 0,770
Năng lực phục vụ (NLPV) 4 0,846 0,599 – 0,788
Sự đồng cảm (SDC) 4 0,911 0,746 – 0,861
Sự hài lòng (SHL) 3 0,758 0,452 – 0,689

Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 và các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,6, chứng minh độ tin cậy nội tại phù hợp để tiếp tục thực hiện phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tại nhà hàng Phước Thạnh

Dựa trên định hướng phát triển của nhà hàng Phước Thạnh trong việc giữ gìn bản sắc ẩm thực truyền thống xứ Huế kết hợp phục vụ các món ăn Á - Âu, chương này đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các thành phần chất lượng dịch vụ:

  • Hoàn thiện cơ sở vật chất và phương tiện hữu hình: Tiến hành thay thế đồng bộ 1.600 dụng cụ ăn uống bằng kim loại đã hao mòn, kiểm tra định kỳ hệ thống điều hòa, quạt và bố trí ánh sáng nhằm tạo không gian ấm cúng, đậm nét cung đình và dân dã Huế; quy hoạch lại bãi đỗ xe để đảm bảo thuận tiện cho các đoàn khách tour.
  • Nâng cao tính chuẩn xác và sự tin cậy: Cam kết thời gian phục vụ món ăn theo đúng tiêu chuẩn, kiểm soát nghiêm ngặt nguồn gốc nguyên liệu thực phẩm tươi sống nhập theo ngày, duy trì công tác vệ sinh đồ dùng ăn uống và khu vực chế biến bếp.
  • Tăng cường khả năng đáp ứng và đa dạng hóa thực đơn: Cải tiến cách thức trình bày thực đơn rõ ràng, phân nhóm món ăn đặc trưng xứ Huế (bánh bèo, nậm, lọc, bánh khoái, nem lụi, cá kho tộ), hỗ trợ đa dạng phương thức thanh toán điện tử (chuyển khoản, quẹt thẻ POS) và rút ngắn thời gian tiếp nhận order.
  • Đào tạo năng lực phục vụ của đội ngũ nhân viên: Xây dựng các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp ứng xử, văn hóa phục vụ nhã nhặn, bồi dưỡng ngoại ngữ giao tiếp (tiếng Anh) cho nhân viên bàn và lễ tân để phục vụ nhóm khách quốc tế.
  • Thể hiện sự đồng cảm và thấu hiểu khách hàng: Chú trọng ghi nhận các yêu cầu ăn uống đặc thù của cá nhân thực khách, thiết lập chính sách xử lý khiếu nại linh hoạt, duy trì mức giá bán hợp lý, đồng thời tăng cường liên kết với các công ty lữ hành và đẩy mạnh quảng bá hình ảnh trên kênh truyền thông Internet.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể về hoạt động kinh doanh và đánh giá của khách hàng:

  • Ghi nhận bức tranh biến động kinh doanh của nhà hàng Phước Thạnh giai đoạn 2020–2022: Lượng khách phục hồi mạnh từ mức 2.500 lượt (năm 2021) lên 7.500 lượt (năm 2022), doanh thu năm 2022 tăng hơn 4.219 triệu đồng (+212,43%) so với năm 2021; lực lượng lao động tăng từ 30 người lên 43 người nhằm đáp ứng quy mô hoạt động.
  • Xác định cơ cấu nhân khẩu học của đối tượng khách hàng: Thực khách trải nghiệm dịch vụ tại nhà hàng đa số là phụ nữ (52,1%), nằm trong độ tuổi lao động có thu nhập từ 25 đến dưới 40 tuổi (44,3%), làm việc trong khối hành chính sự nghiệp (40,7%) và kinh doanh (33,6%), với trình độ từ cao đẳng, đại học trở lên chiếm 47,9%.
  • Chỉ ra đặc điểm hành vi tiêu dùng: 65% khách hàng đến nhà hàng lần đầu tiên và 48,6% thực khách sử dụng dịch vụ trong quá trình đi du lịch; kênh tiếp cận chủ lực là Internet và Tivi (43,6%), kế tiếp là kênh liên kết qua các công ty lữ hành (22,9%).
  • Chứng minh độ tin cậy khoa học của bộ thang đo: Các cấu phần thang đo SERVQUAL ứng dụng trong bối cảnh nhà hàng ẩm thực truyền thống tại Huế đều đạt độ nhất quán nội tại cao với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,846 đến 0,911 (nhân tố Sự đồng cảm đạt cao nhất với 0,911); thang đo Sự hài lòng đạt mức 0,758.

Về mặt thực tiễn quản trị, khóa luận cung cấp cho ban giám đốc nhà hàng Phước Thạnh bức tranh cụ thể về hiện trạng tài sản, trang thiết bị (chỉ ra cụ thể 1.600 dụng cụ kim loại cần thay thế), cũng như cơ cấu nguồn khách để phân bổ ngân sách marketing vào nền tảng số và duy trì chính sách chiết khấu tour lữ hành hợp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn được xác định từ phạm vi và phương pháp thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 140 quan sát có thể hạn chế mức độ tổng quát hóa của kết quả khảo sát cho toàn bộ các đối tượng khách hàng của nhà hàng.
  • Địa bàn khảo sát tập trung tại một cơ sở duy nhất là nhà hàng Phước Thạnh (số 30 Phạm Ngũ Lão, TP. Huế), chưa thực hiện so sánh đối chứng với các mô hình nhà hàng ẩm thực truyền thống khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022 bị biến động bất thường do đại dịch Covid-19, ảnh hưởng đến tính ổn định của các chuỗi số liệu tài chính và lượt khách trong dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phương pháp chọn mẫu xác suất với kích thước mẫu lớn hơn, phân tầng theo từng phân khúc khách du lịch nội địa và quốc tế, đồng thời so sánh đa nhóm giữa các mô hình nhà hàng ẩm thực khác nhau để nâng cao tính đại diện.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn - nhà hàng, và Kinh tế du lịch trong việc tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát dịch vụ ẩm thực, ứng dụng thang đo SERVQUAL và quy trình phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS.
  • Học viên, nghiên cứu sinh thực hiện các đề tài đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống tại các thành phố du lịch văn hóa như Huế, Đà Nẵng, Hội An.
  • Ban quản lý, chủ sở hữu các nhà hàng ăn uống trên địa bàn thành phố Huế tham khảo quy trình phục vụ chuẩn 8 bước, bảng kiểm kê trang thiết bị phục vụ và các hàm ý quản trị trong việc cân đối ngân sách tiếp thị giữa kênh trực tuyến và kênh đối tác lữ hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát cỡ mẫu bao nhiêu và đối tượng điều tra chính là ai?
Nghiên cứu phát ra 160 bảng câu hỏi và thu về 140 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý SPSS 22. Đối tượng khảo sát tập trung vào khách hàng nội địa trực tiếp sử dụng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Phước Thạnh (số 30 Phạm Ngũ Lão, TP. Huế) trong năm 2023.

2. Kênh thông tin nào giúp thực khách biết đến nhà hàng Phước Thạnh nhiều nhất theo kết quả khảo sát?
Theo bảng số liệu thống kê tại Chương 2, kênh tiếp cận phổ biến nhất là Tivi và Internet, chiếm tỷ lệ 43,6% (61/140 khách). Kênh thứ hai là thông qua các công ty lữ hành, chiếm 22,9% (32/140 khách).

3. Tình hình kinh doanh và doanh thu của nhà hàng Phước Thạnh năm 2022 có sự biến động ra sao so với các năm trước?
Năm 2022, khi dịch bệnh được kiểm soát, tổng số lượt khách của nhà hàng đạt 7.500 lượt (tăng mạnh so với 3.200 lượt năm 2020 và 2.500 lượt năm 2021). Doanh thu năm 2022 tăng 3.238 triệu đồng (+109,13%) so với năm 2020 và tăng 4.219 triệu đồng (+212,43%) so với năm 2021; lợi nhuận năm 2022 tăng 1.959 triệu đồng (+172,44%) so với năm 2021.

4. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo thành phần đạt mức nào?
Tất cả 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc đều đạt độ tin cậy thống kê cao: Sự đồng cảm ($\alpha = 0,911$), Sự đáp ứng ($\alpha = 0,891$), Sự tin cậy ($\alpha = 0,890$), Phương tiện hữu hình ($\alpha = 0,880$), Năng lực phục vụ ($\alpha = 0,846$) và Sự hài lòng ($\alpha = 0,758$).

5. Cơ sở vật chất của nhà hàng có hạng mục trang thiết bị nào được xác định cần thay thế?
Trong danh mục 11 nhóm trang thiết bị được thống kê, 1.600 dụng cụ ăn uống bằng kim loại gồm dao, nĩa, muỗng, đũa được ghi nhận ở trạng thái cần được thay mới do bị hao mòn qua quá trình phục vụ liên tục.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Hà Hải Châu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống và đo lường sự hài lòng của khách hàng thông qua mô hình SERVQUAL cải biên tại nhà hàng Phước Thạnh, thành phố Huế. Dữ liệu khảo sát trên 140 thực khách kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022 đã làm rõ bức tranh phục hồi hoạt động kinh doanh sau dịch và các đặc trưng nhân khẩu học, hành vi tiêu dùng của khách hàng. Các hệ số kiểm định thang đo đạt độ tin cậy thống kê cao tạo cơ sở vững chắc cho hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ẩm thực, cải thiện phương tiện hữu hình và năng lực phục vụ của nhà hàng trong thời gian tới.