Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội ngày càng phát triển, mức sống của người dân được nâng cao, nhu cầu tiêu dùng không chỉ dừng lại ở mức "ăn no, mặc ấm" mà chuyển dịch sang "ăn ngon, mặc đẹp" và trải nghiệm các giá trị văn hóa, giải trí ẩm thực hiện đại. Thành phố Huế là trung tâm du lịch nổi tiếng với nền ẩm thực phong phú, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các cơ sở kinh doanh ăn uống. Tuy nhiên, sự xuất hiện ngày càng nhiều các cơ sở ẩm thực mới cũng gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt trong ngành F&B (Food and Beverage) tại địa bàn.

Nhà hàng lẩu Gong Wuan (thuộc Công ty TNHH BH FOOD GROUP, vận hành tại số 14A Bến Nghé, phường Phú Hội, thành phố Huế) là đơn vị tiên phong đưa mô hình lẩu nhúng mang phong cách Hồng Kông về thị trường Huế. Sau thời gian hoạt động, nhà hàng đã đạt được lượng khách tiêu dùng dịch vụ đáng kể nhưng đồng thời cũng bộc lộ những thách thức vận hành: công suất phục vụ có hạn, tình trạng quá tải vào giờ cao điểm dẫn đến việc nhân viên không đáp ứng kịp thời yêu cầu của khách hàng, nhầm lẫn trong quá trình ghi nhận đơn gọi món (order), hoặc gián đoạn nguồn cung một số món trong thực đơn do lượng tiêu thụ tăng đột biến. Xuất phát từ thực trạng này, tác giả Võ Thị Ngọc Lan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài: "Sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại nhà hàng lẩu Gong Wuan Huế".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại nhà hàng lẩu Gong Wuan tại Thành phố Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và sự tham gia của khách hàng trong tương lai.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh ăn uống.
    2. Phân tích thực trạng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại nhà hàng Gong Wuan Huế.
    3. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại nhà hàng Gong Wuan Huế trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại nhà hàng Gong Wuan Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ tại nhà hàng Gong Wuan Huế.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Gong Wuan, địa chỉ 14A Bến Nghé, phường Phú Hội, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được thu thập và đề tài được triển khai từ tháng 09 năm 2023 đến tháng 12 năm 2023; số liệu thứ cấp ghi nhận giai đoạn 2020 – 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh đo lường chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tác động đến mức độ hài lòng của thực khách.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về kinh doanh dịch vụ ăn uống và quản trị chất lượng dịch vụ:

  • Lý thuyết về ngành dịch vụ ăn uống và nhà hàng: Tác giả trích dẫn các tài liệu chuyên ngành của Trịnh Xuân Dũng (2003) và Nguyễn Quyết Thắng (2014), phân định rõ các đặc trưng của kinh doanh ẩm thực (tính hiếu khách, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, cường độ sử dụng lao động cao, tính phục vụ liên tục và quy trình phục vụ tổng hợp phức tạp) cũng như phân loại các hình thức cơ sở ăn uống (Brasserie, Bistro, Pub, Dining car, Fast-food, Drive-Thru, quán điểm tâm, quầy bar...).
  • Khái niệm và đặc tính chất lượng dịch vụ: Vận dụng định nghĩa của Lewis và Mitchell (1990), Grönroos, Parasuraman và cộng sự (1985) về chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa mong đợi của khách hàng và cảm nhận thực tế khi trải nghiệm dịch vụ. Khóa luận tích hợp hệ thống 5 đặc tính chất lượng dịch vụ theo Hoàng Lệ Quyên (2018): Tính vượt trội (Transcendent), Tính đặc trưng của sản phẩm (Product led), Tính cung ứng (Process/supply led), Tính thỏa mãn nhu cầu (Customer led), và Tính tạo ra giá trị (Value led).
  • Lý thuyết chăm sóc khách hàng và sự tham gia của khách hàng: Khái niệm chăm sóc khách hàng theo Đỗ Văn Tính (2018), Nguyễn Văn Thanh (2018), thống kê từ Gartner Research (89% doanh nghiệp tập trung vào trải nghiệm khách hàng), quan điểm quản trị của Peter Drucker, Tom Peters và nguyên tắc phục vụ khách hàng của Wal-Mart. Tác giả phân chia 3 cấp độ tham gia của khách hàng vào quy trình cung ứng dịch vụ: Mức độ thấp, Mức độ trung bình, và Mức độ cao.
  • Khung mô hình nghiên cứu: Dựa trên mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và thang đo SERVQUAL chuẩn của Parasuraman và cộng sự (1985), tác giả hiệu chỉnh thành mô hình nghiên cứu phù hợp với dịch vụ nhà hàng lẩu tại chỗ gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc ("Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ"):
    1. Độ tin cậy (Reliability - ký hiệu: TC)
    2. Phương tiện hữu hình (Tangibles - ký hiệu: HH)
    3. Sự đảm bảo (Assurance - ký hiệu: DB)
    4. Sự cảm thông (Empathy - ký hiệu: CT)
    5. Khả năng đáp ứng (Responsiveness - ký hiệu: DU)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu được thiết kế theo quy trình định lượng kết hợp thu thập dữ liệu thứ cấp:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các phòng chức năng của Công ty TNHH BH FOOD GROUP, báo cáo tài chính nội bộ của nhà hàng Gong Wuan, các báo cáo thị trường ngành F&B (Hiệp hội Nhà hàng Quốc gia Mỹ, Vietnam Report 2022, Mordor Intelligence, VNDirect, khảo sát Gojek), cùng hệ thống giáo trình, luận văn chuyên ngành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp khách hàng sử dụng dịch vụ tại nhà hàng, áp dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý/Rất không quan trọng đến 5: Rất đồng ý/Rất quan trọng).
  • Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling). Căn cứ theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần đạt tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát. Thiết kế bảng hỏi gồm 26 biến quan sát ban đầu, tương ứng cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là $26 \times 5 = 130$ mẫu. Tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát và thu về 130 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích chính thức ($N = 130$).
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và làm sạch trên phần mềm SPSS, bao gồm:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chí: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc bằng phương pháp trích Principal Component Analysis, phép xoay vuông góc Varimax (tiêu chuẩn: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
    • Phân tích hệ số tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các nhân tố độc lập và biến phụ thuộc.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và các kiểm định sai phạm mô hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại nhà hàng Gong Wuan Huế

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận và cập nhật bức tranh thực tiễn của ngành kinh doanh dịch vụ ăn uống. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của ngành nhà hàng, phân tích tính chất phức tạp của quy trình phục vụ từ khâu tiếp đón, chế biến, phục vụ bàn đến thanh toán và tiễn khách. Nội dung chương nhấn mạnh vai trò sống còn của hoạt động chăm sóc khách hàng trong việc tạo dựng trải nghiệm tích cực, xây dựng mối quan hệ gắn bó, củng cố lợi thế cạnh tranh và gia tăng tỷ lệ truyền miệng (WOM - Word of Mouth).

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả tổng hợp các chỉ số ngành F&B Việt Nam sau đại dịch Covid-19: tốc độ phục hồi nhanh trong năm 2022 (doanh thu nửa đầu tháng 4/2022 tăng gần 40% so với quý 1/2022), triển vọng tăng trưởng kép đạt 8,65%/năm giai đoạn 2021 – 2026 theo Mordor Intelligence, cùng xu hướng kết hợp giữa ẩm thực tại chỗ và các ứng dụng giao đồ ăn trực tuyến (tiêu biểu như tần suất đặt món qua Gojek/GoFood). Từ các khung lý thuyết của Parasuraman, chương 1 chốt lại mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng phù hợp với đặc thù vận hành của nhà hàng lẩu Gong Wuan.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của nhà hàng Gong Wuan Huế

Nội dung chương 2 gồm hai phần lớn: khái quát tình hình hoạt động của đơn vị thực tập và kết quả phân tích dữ liệu khảo sát thực tế.

1. Tổng quan hoạt động của nhà hàng Gong Wuan Hotpot Restaurant

  • Quy mô và mặt bằng: Thành lập tháng 02/2020 tại 14A Bến Nghé, phường Phú Hội, TP. Huế với vốn đầu tư ban đầu gần 4 tỷ đồng (tổng vốn đầu tư xây dựng thực tế hơn 6 tỷ đồng). Không gian thiết kế mang phong cách Hồng Kông với diện tích 400 m², bố trí 3 tầng; trong đó khu vực phục vụ khách có 2 tầng lắp đặt máy lạnh, sức chứa tối đa đạt 130 khách với hơn 130 chỗ ngồi.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Bộ phận quản lý, Bộ phận giám sát, và các nhân sự thừa hành gồm nhân viên lễ tân, nhân viên phục vụ, nhân viên thu ngân, nhân viên bếp, nhân viên giữ xe.
  • Quy trình phục vụ: Được chuẩn hóa thành chuỗi 7 bước khép kín: (1) Chào đón và sắp xếp chỗ ngồi $\rightarrow$ (2) Giới thiệu và đưa thực đơn $\rightarrow$ (3) Chuyển yêu cầu sang bộ phận bếp/thu ngân qua phần mềm $\rightarrow$ (4) Phục vụ đồ ăn thức uống $\rightarrow$ (5) Thanh toán và xin ý kiến $\rightarrow$ (6) Tiễn khách $\rightarrow$ (7) Thu dọn và thiết lập lại bàn ăn.
  • Tình hình lao động: Nhà hàng có 18 nhân viên chính thức (9 nhân viên phục vụ bàn, 6 nhân viên bếp gồm 2 đầu bếp nam và 4 phụ bếp, 2 nhân viên rửa chén, 1 nhân viên giữ xe) cùng một số lao động bán thời gian. Độ tuổi bình quân của nhân viên phục vụ dao động từ 18 đến 25 tuổi.
  • Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022:
Chỉ tiêu Năm 2020 (tỷ đồng) Năm 2021 (tỷ đồng) Năm 2022 (tỷ đồng) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu 7,9 6,8 8,3 -13,90% +22,06%
Chi phí 6,2 5,9 6,4 -4,84% +8,47%
Lợi nhuận 1,7 0,9 1,9 -47,06% +111,11%

Doanh thu và lợi nhuận năm 2021 suy giảm mạnh do ảnh hưởng trực tiếp của các đợt bùng phát dịch Covid-19. Đến năm 2022, kết quả kinh doanh phục hồi mạnh mẽ với mức tăng trưởng doanh thu 22,06% và lợi nhuận tăng 111,11%, đạt 1,9 tỷ đồng.

2. Phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng ($N = 130$)

  • Đặc điểm nhân khẩu học:

    • Giới tính: Nữ chiếm 53,1% (69 người), Nam chiếm 46,9% (61 người).
    • Độ tuổi: Nhóm 18 – 30 tuổi chiếm 35,4% (46 người); nhóm 30 – 50 tuổi chiếm 35,4% (46 người); trên 50 tuổi chiếm 15,4% (20 người); dưới 18 tuổi chiếm 13,8% (18 người).
    • Nghề nghiệp: Kinh doanh, buôn bán chiếm tỷ lệ cao nhất với 49,2% (64 người); Công nhân viên chức chiếm 17,7% (23 người); Học sinh, sinh viên chiếm 13,8% (18 người); Lao động phổ thông chiếm 12,3% (16 người); Khác chiếm 6,9% (9 người).
    • Thu nhập: Nhóm thu nhập 10 – 15 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ lớn nhất với 33,1% (43 người); trên 15 triệu đồng/tháng chiếm 26,9% (35 người); từ 5 – 10 triệu đồng/tháng chiếm 24,6% (32 người); dưới 5 triệu đồng/tháng chiếm 15,4% (20 người).
  • Hành vi tiêu dùng và ý định quay lại:

    • Kênh thông tin tiếp cận: Mạng xã hội dẫn đầu với 76,2% (99 người); Video đánh giá trên TikTok đạt 60,8% (79 người); Bạn bè, người thân giới thiệu chiếm 49,2% (64 người); Khác chiếm 31,5% (41 người); Thấy khi đi ngang qua chiếm 30,0% (39 người); Nhân viên nhà hàng tư vấn chiếm 27,7% (36 người).
    • Lý do lựa chọn nhà hàng: Đồ ăn ngon, hợp khẩu vị là yếu tố quyết định hàng đầu với 43,1% (56 người); Giá cả hợp lý, phải chăng chiếm 26,9% (35 người); Không gian rộng rãi, trang trí đẹp chiếm 17,7% (23 người); Nhân viên nhiệt tình, thân thiện chiếm 12,3% (16 người).
    • Ý định quay lại: 70,8% khách hàng (92 người) khẳng định "Chắc chắn sẽ quay trở lại"; 24,6% (32 người) trả lời "Sẽ cân nhắc"; chỉ có 4,6% (6 người) phản hồi "Không quay trở lại".
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):

    • Thang đo biến độc lập gồm 23 biến quan sát chia thành 5 nhóm:
      • Sự tin cậy (TC1 - TC5): Cronbach's Alpha = 0,840; tương quan biến - tổng từ 0,573 đến 0,750.
      • Phương tiện hữu hình (HH1 - HH4): Cronbach's Alpha = 0,755; tương quan biến - tổng từ 0,488 đến 0,602.
      • Sự đảm bảo (DB1 - DB5): Cronbach's Alpha = 0,800; tương quan biến - tổng từ 0,450 đến 0,670.
      • Sự cảm thông (CT1 - CT4): Cronbach's Alpha = 0,852; tương quan biến - tổng từ 0,604 đến 0,776.
      • Khả năng đáp ứng (DU1 - DU5): Cronbach's Alpha = 0,841; tương quan biến - tổng từ 0,500 đến 0,776.
    • Thang đo biến phụ thuộc (Chất lượng dịch vụ - CLDV gồm CLDV1, CLDV2, CLDV3): Cronbach's Alpha = 0,748; tương quan biến - tổng dao động từ 0,499 đến 0,625.
    • Tất cả các biến quan sát đều đạt chuẩn (Alpha $> 0,6$ và Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$), không có biến nào bị loại.
  • Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA):

    • Biến độc lập: Hệ số KMO = 0,880 ($> 0,5$); kiểm định Bartlett's Test đạt Chi-Square = 1521,238 với mức ý nghĩa $p = 0,000$. Rút trích được 5 nhân tố tại Eigenvalue = 1,185 ($> 1$), giải thích tích lũy 64,480% biến thiên của dữ liệu (Phương sai trích lần lượt: Nhân tố 1 - Độ tin cậy: 37,246%; Nhân tố 2 - Khả năng đáp ứng: 7,439%; Nhân tố 3 - Sự cảm thông: 6,286%; Nhân tố 4 - Sự đảm bảo: 5,152%; Nhân tố 5 - Phương tiện hữu hình: 3,736%). Tất cả 23 biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố $> 0,5$ (từ 0,506 đến 0,846).
    • Biến phụ thuộc: Hệ số KMO = 0,668; kiểm định Bartlett's Test có Chi-Square = 95,722 ($p = 0,000$). Rút trích 1 nhân tố duy nhất với Eigenvalue = 2,008, tổng phương sai trích đạt 66,928%. Hệ số tải của các biến CLDV1, CLDV2, CLDV3 lần lượt là 0,853; 0,844; 0,754.
  • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson: Ma trận tương quan giữa 5 biến độc lập và biến phụ thuộc (CLDV) tại mức ý nghĩa 1% ($p = 0,000 < 0,05$):

Biến tương quan Chất lượng dịch vụ (CLDV) Mức ý nghĩa Sig. (2-tailed) Đánh giá quan hệ
Sự đảm bảo (DB) $r = 0,668$ 0,000 Tương quan thuận mạnh nhất
Sự cảm thông (CT) $r = 0,656$ 0,000 Tương quan thuận mạnh thứ hai
Khả năng đáp ứng (DU) $r = 0,636$ 0,000 Tương quan thuận mạnh thứ ba
Độ tin cậy (TC) $r = 0,625$ 0,000 Tương quan thuận
Phương tiện hữu hình (HH) $r = 0,598$ 0,000 Tương quan thuận

Tất cả các hệ số tương quan đều đạt giá trị trên 0,5 và có ý nghĩa thống kê, xác nhận các biến độc lập đều đủ điều kiện đưa vào mô hình hồi quy giải thích sự hài lòng về chất lượng dịch vụ.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại nhà hàng Gong Wuan Huế

Trên cơ sở kết quả đánh giá thực nghiệm và những bất cập ghi nhận trong khâu vận hành, tác giả hệ thống hóa các nhóm giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng:

  • Giải pháp về Độ tin cậy: Giữ vững cam kết về chất lượng món ăn và hương vị lẩu đặc trưng; bảo đảm tính chính xác khi ghi nhận hóa đơn thanh toán; giải quyết triệt để và minh bạch các phàn nàn, khiếu nại của thực khách ngay tại thời điểm phát sinh.
  • Giải pháp về Phương tiện hữu hình: Định kỳ bảo dưỡng và thay thế bàn ghế, đồ dùng ăn uống có dấu hiệu xuống cấp; nâng cấp hệ thống âm thanh, ánh sáng trong không gian 2 tầng máy lạnh; kiểm tra thường xuyên trang phục và tác phong diện mạo của đội ngũ phục vụ bàn.
  • Giải pháp về Sự đảm bảo: Huấn luyện nhân viên nâng cao kiến thức về thực đơn, tư vấn chuyên nghiệp về độ cay, thành phần nhúng lẩu; bảo đảm nghiêm ngặt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm từ khâu sơ chế đến bàn ăn; bảo mật thông tin thanh toán của khách hàng.
  • Giải pháp về Sự cảm thông: Rút ngắn thời gian chờ đợi nhận món; linh hoạt đáp ứng các yêu cầu cá nhân hóa của khách hàng (bố trí bàn tiệc sinh nhật, trang trí theo yêu cầu); nhân viên duy trì thái độ lắng nghe, chủ động hỏi thăm mức độ hài lòng của khách trong suốt bữa ăn.
  • Giải pháp về Khả năng đáp ứng: Nâng cao tốc độ phục vụ trong các khung giờ cao điểm; phân bổ lại ca kíp và tăng cường nhân sự hỗ trợ khi lượng khách đông; giảm thiểu sai sót khi nhập order từ bàn ăn xuống bộ phận bếp.
  • Giải pháp khác (hạ tầng phụ trợ): Quy hoạch và mở rộng bãi đỗ xe cho khách hàng nhằm khắc phục tình trạng thiếu diện tích để xe, tránh việc lấn chiếm vỉa hè, lòng đường trong các ngày lễ và cuối tuần; đầu tư hệ thống bảo trì thiết bị định kỳ thay vì chỉ khắc phục sự cố khi đã phát sinh hư hỏng.

Kết quả và đóng góp

Công trình đã lượng hóa thực trạng và các yếu tố chi phối sự hài lòng của thực khách tại một nhà hàng ẩm thực cụ thể trên địa bàn thành phố Huế với các kết quả thực nghiệm rõ ràng:

  • Số liệu nhận diện hành vi tiêu dùng: Chỉ ra vai trò áp đảo của các nền tảng số trong việc tiếp cận thực khách thế hệ mới, với 76,2% khách hàng biết đến nhà hàng qua Mạng xã hội và 60,8% qua Video trên TikTok. Đồng thời, chất lượng món ăn (43,1%) và tính hợp lý của giá cả (26,9%) được xác định là hai nguyên nhân then chốt định hình quyết định lựa chọn cơ sở ăn uống của khách hàng.
  • Mức độ cam kết của khách hàng: Khảo sát ghi nhận 70,8% thực khách sẵn sàng quay lại sử dụng dịch vụ, cho thấy nhà hàng đã xây dựng được tệp khách hàng tiềm năng tương đối ổn định sau giai đoạn phục hồi kinh tế.
  • Xác thực thang đo chất lượng dịch vụ ẩm thực: Nghiên cứu đã kiểm định thành công mô hình chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng gồm 5 nhân tố với độ tin cậy Cronbach's Alpha đều vượt ngưỡng 0,75 (từ 0,755 đến 0,852) và tổng phương sai trích EFA đạt 64,480%. Phân tích tương quan Pearson chứng minh cả 5 nhóm yếu tố đều có liên hệ tỷ lệ thuận chặt chẽ với chất lượng dịch vụ chung, trong đó "Sự đảm bảo" ($r = 0,668$) và "Sự cảm thông" ($r = 0,656$) thể hiện mối tương quan mạnh nhất.
  • Đóng góp ứng dụng: Đề tài đã gắn kết kết quả khảo sát định lượng với thực tiễn cơ sở vật chất và tình hình kinh doanh của doanh nghiệp (doanh thu năm 2022 đạt 8,3 tỷ đồng, lợi nhuận 1,9 tỷ đồng), cung cấp hệ thống giải pháp vận hành trực tiếp cho ban quản lý nhà hàng Gong Wuan để cải thiện quy trình 7 bước phục vụ, giải quyết điểm nghẽn về hạ tầng bãi đỗ xe và bảo trì trang thiết bị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện một số giới hạn thực tiễn đã được tác giả và phạm vi nghiên cứu định hình:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu dừng ở mức 130 quan sát hợp lệ tại một địa điểm kinh doanh đơn lẻ (14A Bến Nghé), làm hạn chế tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường dịch vụ ăn uống tại Huế.
  • Giới hạn thời gian và kênh tiêu dùng: Dữ liệu khảo sát chỉ được thu thập trong khung thời gian ngắn (từ tháng 09 đến tháng 12 năm 2023) và mới chỉ tiếp cận đối tượng khách hàng ăn uống trực tiếp tại chỗ, chưa khảo sát nhóm khách hàng đặt món giao tận nơi qua các ứng dụng trực tuyến dù xu hướng này đã được đề cập trong phần tổng quan.
  • Độ phủ của mô hình phân tích: Dù phần mục lục và phương pháp có đề cập đến hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định ANOVA/T-test, phần nội dung văn bản trích dẫn mới dừng lại ở kết quả ma trận tương quan Pearson và mô tả EFA, chưa trình bày trọn vẹn bảng trọng số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ chi tiết cho từng biến độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo nhóm tuổi hoặc mức thu nhập; mở rộng phạm vi so sánh đa nhà hàng lẩu tại miền Trung; và tích hợp thêm các biến số về hành vi đặt món trực tuyến (Online Food Delivery).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và ẩm thực: Tài liệu cung cấp mẫu nghiên cứu thực tế về cách chuyển hóa mô hình lý thuyết SERVQUAL sang bảng hỏi khảo sát định lượng cụ thể trong ngành dịch vụ ẩm thực (F&B); minh họa rõ ràng các bước thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và tương quan Pearson trên phần mềm SPSS.
  • Nhà quản lý, chủ đầu tư cơ sở kinh doanh F&B: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị về cơ cấu tổ chức nhân sự (18 nhân sự cho quy mô 130 ghế), chuẩn hóa quy trình phục vụ bàn 7 bước, và cách phân bổ chi phí vận hành gắn liền với quản trị trải nghiệm thực khách.
  • Bộ phận Marketing và Chăm sóc khách hàng của nhà hàng: Cung cấp cứ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp giữa truyền thông mạng xã hội/TikTok và trải nghiệm trực tiếp tại điểm bán.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và kỹ thuật chọn mẫu nào?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phát ra 150 phiếu và thu về 130 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 130$) từ các khách hàng đang sử dụng dịch vụ tại nhà hàng Gong Wuan Huế, đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu $5 \times 26$ biến quan sát theo khuyến nghị của Hair và cộng sự (1998).

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của nhà hàng Gong Wuan biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Năm 2020, nhà hàng đạt doanh thu 7,9 tỷ đồng và lợi nhuận 1,7 tỷ đồng. Năm 2021, do ảnh hưởng dịch Covid-19, doanh thu giảm 13,9% (xuống 6,8 tỷ đồng) và lợi nhuận giảm 47,06% (xuống 0,9 tỷ đồng). Đến năm 2022, hoạt động kinh doanh phục hồi mạnh với doanh thu đạt 8,3 tỷ đồng (tăng 22,06%) và lợi nhuận đạt 1,9 tỷ đồng (tăng 111,11%).

3. Khách hàng biết đến nhà hàng lẩu Gong Wuan chủ yếu qua những kênh thông tin nào?
Theo kết quả khảo sát 130 khách hàng, Mạng xã hội là kênh phổ biến nhất chiếm 76,2% (99 người), tiếp theo là Video đánh giá trên TikTok chiếm 60,8% (79 người), Bạn bè và người thân giới thiệu chiếm 49,2% (64 người), Thấy khi đi ngang qua chiếm 30,0% (39 người), và Nhân viên tư vấn chiếm 27,7% (36 người).

4. Trong các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ, yếu tố nào có tương quan mạnh nhất với sự hài lòng chung?
Kết quả phân tích ma trận tương quan Pearson cho thấy yếu tố "Sự đảm bảo" (DB) có hệ số tương quan thuận mạnh nhất với chất lượng dịch vụ ($r = 0,668; p = 0,000$), theo sau là yếu tố "Sự cảm thông" (CT) với $r = 0,656; p = 0,000$.

5. Quy trình phục vụ khách hàng trực tiếp tại nhà hàng Gong Wuan được thiết kế qua mấy bước?
Quy trình phục vụ gồm 7 bước: Bước 1: Chào đón và sắp xếp chỗ ngồi; Bước 2: Giới thiệu và đưa thực đơn cho khách; Bước 3: Chuyển yêu cầu của khách cho bộ phận liên quan; Bước 4: Phục vụ khách ăn uống; Bước 5: Thanh toán và xin ý kiến khách; Bước 6: Tiễn khách; Bước 7: Thu dọn và thiết lập lại bàn ăn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Ngọc Lan đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và ứng dụng thành công thang đo SERVQUAL vào khảo sát thực nghiệm tại nhà hàng lẩu Gong Wuan Huế. Thông qua mẫu điều tra 130 khách hàng cùng bộ số liệu tài chính giai đoạn 2020 – 2022, tác giả đã làm rõ mối liên hệ tương quan giữa 5 yếu tố chất lượng dịch vụ với sự hài lòng của thực khách, đồng thời chỉ ra các hạn chế vận hành thực tế như sự cố quá tải giờ cao điểm và thiếu hụt diện tích bãi đỗ xe. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn sát với năng lực quản trị nhân sự và điều kiện cơ sở vật chất cụ thể của doanh nghiệp tại địa phương.