Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động du lịch đóng vai trò là một ngành kinh tế tổng hợp quan trọng, trong đó kinh doanh lữ hành giữ vị trí trung gian then chốt kết nối các nhà cung cấp dịch vụ đơn lẻ thành những chương trình hoàn chỉnh cho du khách. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, môi trường kinh doanh dịch vụ du lịch chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của nhiều đơn vị lữ hành như Eagle Tourist, Vietravel, Connect Travel, Green Travel Viet, dẫn đến mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng khốc liệt. Trong bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2019 và kéo dài sang các năm 2020–2021, toàn bộ chuỗi cung ứng du lịch cả nước nói chung và tỉnh Thừa Thiên Huế nói riêng rơi vào tình trạng đình trệ, suy giảm nguồn khách sâu sắc. Việc tìm hiểu thực trạng vận hành, phân tích những thách thức và đề xuất giải pháp để thích ứng, duy trì hiệu quả kinh doanh có ý nghĩa sống còn đối với các doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hồng Dung (chuyên ngành Kinh tế & Quản lý Du lịch, Khoa Kinh tế và Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tế nêu trên tại Công ty TNHH Du lịch Kết Nối Huế (Connect Travel Hue).
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành của Công ty Connect Travel, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh lữ hành tại công ty kinh doanh có hiệu quả hơn.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động kinh doanh lữ hành.
- Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty Connect Travel trong giai đoạn 2019 – 2021.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành của Công ty Connect Travel trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty Connect Travel.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của Công ty Connect Travel.
- Phạm vi không gian: Công ty Connect Travel tại Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021; số liệu sơ cấp được thu thập và xử lý vào năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng các khái niệm và nền tảng lý luận chuyên ngành về du lịch và lữ hành:
- Định nghĩa lữ hành căn cứ theo Luật Du lịch Việt Nam (Luật số 44/2005/QH11): Lữ hành là việc xây dựng, bán, tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch cho khách du lịch.
- Tiếp cận khái niệm kinh doanh lữ hành theo Giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành (2012) dưới hai góc độ rộng và hẹp; khái niệm doanh nghiệp lữ hành căn cứ theo Thông tư số 715/TCDL ngày 09/07/1994.
- Khung lý thuyết xúc tiến hỗn hợp (chiêu thị – promotion) và quảng cáo theo PGS. Nguyễn Văn Mạnh, bao gồm 3 chức năng (thông tin, thuyết phục, gợi nhớ) cùng 4 phương pháp xác định ngân sách quảng cáo: căn cứ khả năng, tỷ lệ phần trăm doanh thu, cân bằng cạnh tranh, căn cứ mục đích và nhiệm vụ.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động kinh doanh lữ hành được chia thành hai nhóm:
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả: Doanh thu kinh doanh lữ hành ($DT = DT_1 + DT_2$ với $DT_1$ là doanh thu dịch vụ trung gian, $DT_2$ là doanh thu chương trình du lịch tính bằng $\sum P_i \cdot Q_i$); Chi phí kinh doanh lữ hành ($CP = \sum C_i$); Lợi nhuận kinh doanh lữ hành ($LN = DT - CP$); Tổng số lượt khách ($TSLK = \sum Q_i$).
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh hiệu quả: Hiệu quả sử dụng chi phí trên doanh thu ($H = DT/CP$) và trên lợi nhuận ($H' = LN/CP$); Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($TSLN = LN/DT$); Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($TSLN_{CP} = LN/CP$); Tổng số ngày khách ($TNK = \sum Q_i \cdot t_i$); Thời gian trung bình một chuyến đi ($TG = TSNK/TSLK$).
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo từ Phòng Kế toán của Công ty Connect Travel từ năm 2019 đến năm 2021; số liệu ngành từ Tổng cục Du lịch và Sở Du lịch Thừa Thiên Huế; tài liệu internet và website công ty. Dữ liệu được tổng hợp qua phần mềm Microsoft Excel.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp khách hàng đã sử dụng chương trình du lịch của công ty thông qua bảng hỏi. Tổng số phiếu phát ra là 65 phiếu, thu về 64 phiếu; sau khi kiểm tra loại bỏ 4 phiếu không hợp lệ, tác giả thực hiện phân tích trên 60 bảng hỏi hợp lệ.
- Phương pháp phân tích số liệu:
- Phương pháp so sánh: Phân tích mức độ biến động tăng giảm tuyệt đối và tương đối của các chỉ tiêu qua các năm.
- Phương pháp phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hoạt động kinh doanh lữ hành tại doanh nghiệp.
- Phương pháp thống kê mô tả: Đo lường tần suất, phần trăm và giá trị trung bình theo thang đo Likert 5 bậc (khoảng cách giá trị $ = (5 - 1) / 5 = 0,8$ theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005).
| STT |
Giá trị trung bình (GTTB) |
Mức độ đánh giá |
| 1 |
1,00 – 1,80 |
Rất không hài lòng |
| 2 |
1,81 – 2,60 |
Không hài lòng |
| 3 |
2,61 – 3,40 |
Bình thường |
| 4 |
3,41 – 4,20 |
Hài lòng |
| 5 |
4,21 – 5,00 |
Rất hài lòng |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động kinh doanh lữ hành
Chương này trình bày hệ thống hóa lý thuyết về kinh doanh lữ hành, bao gồm đặc điểm ngành (tính thời vụ rõ rệt, tính chất kinh doanh tổng hợp, mức độ cạnh tranh chuyển dịch từ giá cả sang chất lượng, mức phụ thuộc lớn vào tài nguyên và nhà cung cấp, đòi hỏi vốn ký quỹ và lao động phục vụ trực tiếp). Các sản phẩm lữ hành được phân loại thành dịch vụ trung gian, chương trình du lịch trọn gói và hoạt động kinh doanh tổng hợp. Quy trình hoạt động kinh doanh chương trình du lịch gồm 4 bước chính: thiết kế và tính giá, tổ chức xúc tiến bán, tổ chức thực hiện chương trình và kết thúc thanh toán hạch toán.
Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu bức tranh ngành giai đoạn 2019–2021:
- Toàn quốc: Năm 2019 tổng thu du lịch đạt 726.000 tỷ đồng (tương đương 31 tỷ USD). Năm 2020, khách quốc tế giảm 79,5% (đạt 3,7 triệu lượt), khách nội địa giảm 34,1% (đạt 56 triệu lượt), khoảng 95% doanh nghiệp lữ hành quốc tế dừng hoạt động, tổng thu du lịch giảm 58,7% còn 312.200 tỷ đồng. Năm 2021, khách nội địa 10 tháng chỉ đạt 32,3 triệu lượt, tổng thu giảm tiếp 42% xuống còn khoảng 180.000 tỷ đồng.
- Tỉnh Thừa Thiên Huế: Năm 2019 đón 4,817 triệu lượt khách (khách quốc tế 2,186 triệu lượt), doanh thu cơ sở lưu trú đạt 4.945 tỷ đồng. Năm 2020 lượng khách giảm 60% (đạt 1,8 – 2 triệu lượt), doanh thu du lịch giảm 64% (ước đạt 3.000 tỷ đồng). Năm 2021 lượng khách giảm xuống còn 691.571 lượt và doanh thu du lịch chỉ đạt 1.177 tỷ đồng.
Chương 2: Phân tích hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty Connect Travel Hue
Chương 2 tập trung giới thiệu và mổ xẻ tình hình thực tế tại Công ty TNHH Du lịch Kết Nối Huế (Connect Travel Hue). Doanh nghiệp được thành lập ngày 15/04/2013 bởi ông Nguyễn Ngọc An, trụ sở ban đầu tại đường Nguyễn Huệ, sau chuyển về Lô Q6, đường số 14, Khu đô thị mới An Cựu, phường An Đông, thành phố Huế. Bộ máy tổ chức quản lý vận hành trực tiếp dưới quyền Giám đốc, gồm 5 bộ phận: Sales, Marketing, Điều hành tour, Hướng dẫn và Kế toán. Lĩnh vực kinh doanh bao gồm lữ hành quốc tế và nội địa, vận chuyển, hướng dẫn viên, đại lý đặt dịch vụ và một số mảng bổ trợ (kinh doanh mật ong, dầu tràm, cho thuê lều trại).
Phân tích biến động nhân sự giai đoạn 2019 – 2021 cho thấy sự thu hẹp rõ nét về quy mô để đối phó dịch bệnh:
| Tiêu chí |
Năm 2019 (SL) |
Năm 2019 (%) |
Năm 2020 (SL) |
Năm 2020 (%) |
Năm 2021 (SL) |
Năm 2021 (%) |
| Tổng số lao động |
15 |
100 |
11 |
100 |
8 |
100 |
| Giới tính |
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
7 |
46,67 |
4 |
36,37 |
4 |
50,00 |
| - Nữ |
8 |
53,33 |
7 |
63,63 |
4 |
50,00 |
| Trình độ |
|
|
|
|
|
|
| - Đại học |
9 |
60,00 |
10 |
90,90 |
8 |
100,00 |
| - Cao đẳng |
6 |
40,00 |
1 |
9,10 |
0 |
0,00 |
| Hình thức làm việc |
|
|
|
|
|
|
| - Chính thức |
10 |
66,67 |
7 |
63,63 |
8 |
100,00 |
| - Thời vụ |
5 |
33,33 |
4 |
36,37 |
0 |
0,00 |
Hệ thống sản phẩm của công ty được thiết kế đa dạng: tour ghép đoàn (tham quan Cố Đô Huế, Đà Nẵng – Bà Nà – Cầu Vàng, Huế – Động Phong Nha, Hội An – Cù Lao Chàm); tour nội địa theo tuyến Miền Bắc, Miền Nam, Miền Trung và các tuyến nội tỉnh Thừa Thiên Huế (Một ngày trên Phá Tam Giang, Suối khoáng nóng Thanh Tân, A Lưới); tour theo độ dài từ 1 ngày đến 5 ngày 4 đêm; tour nước ngoài tập trung thị trường Châu Á (Thái Lan, Hàn Quốc, Ấn Độ).
Quy trình thiết kế tour được phân định rõ theo 3 bước: nghiên cứu nhu cầu thị trường, nghiên cứu khả năng đáp ứng của điểm đến và đặt tên, lên ý tưởng. Tiếp đó, tác giả phân tích số liệu tài chính phản ánh ảnh hưởng nghiêm trọng của đại dịch và trình bày kết quả khảo sát 60 khách hàng về chất lượng chương trình tour, dịch vụ vận chuyển, đội ngũ hướng dẫn viên và thái độ phục vụ.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty Connect Travel Hue
Căn cứ vào định hướng phát triển đến năm 2025 của công ty Connect Travel (hướng đến trở thành đơn vị khai thác sâu rộng trong ngành dịch vụ hiếu khách - hospitality và nâng cao thương hiệu quốc tế), chương 3 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Mục tiêu và phương hướng: Khôi phục lại thị trường khách truyền thống, khai thác hiệu quả các tuyến tour nội địa an toàn, tối ưu hóa bộ máy nhân sự chuyên nghiệp và đẩy mạnh hợp tác liên kết giá rẻ cùng có lợi (win-win).
- Giải pháp nâng cao hiệu quả: Đa dạng hóa và hoàn thiện các chương trình du lịch theo hướng trải nghiệm văn hóa địa phương; đổi mới phương thức xúc tiến tiếp thị thông qua công nghệ số và internet marketing; cắt giảm chi phí trung gian không cần thiết để hạ giá thành tour; nâng cao trình độ nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên chính thức; tăng cường liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ nhà hàng, khách sạn và vận chuyển trên địa bàn Huế và miền Trung.
Kết quả và đóng góp
Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Connect Travel (2019 – 2021)
Tác giả đã thu thập và xử lý toàn bộ các số liệu kế toán phản ánh hoạt động sản xuất kinh doanh lữ hành của doanh nghiệp qua 3 năm:
| Chỉ tiêu (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Tổng doanh thu |
1.563 |
502 |
107 |
-67,90 |
-78,70 |
| 1. Doanh thu lữ hành |
1.491 |
467 |
96 |
-68,70 |
-79,40 |
| 2. Doanh thu dịch vụ khác |
72 |
35 |
11 |
-51,40 |
-68,60 |
| Chi phí kinh doanh lữ hành |
1.080 |
387 |
75 |
-64,20 |
-80,60 |
| Lợi nhuận kinh doanh lữ hành |
411 |
80 |
21 |
-80,50 |
-73,70 |
Các chỉ số tài chính cho thấy tổng doanh thu của Connect Travel giảm mạnh từ 1.563 triệu đồng năm 2019 xuống 502 triệu đồng năm 2020 (giảm 67,9%) và tiếp tục giảm xuống 107 triệu đồng năm 2021 (giảm 78,7% so với 2020). Tương tự, lợi nhuận từ mảng lữ hành giảm từ 411 triệu đồng (2019) xuống 80 triệu đồng (2020) và chỉ còn 21 triệu đồng vào năm 2021. Mặc dù doanh thu và lợi nhuận sụt giảm sâu do hoàn cảnh dịch bệnh bất khả kháng, công ty vẫn chủ động cắt giảm chi phí tương ứng (năm 2020 chi phí giảm 693 triệu đồng, năm 2021 chi phí giảm thêm 312 triệu đồng) để bảo toàn khả năng sinh lời dương, không rơi vào tình trạng thua lỗ đóng cửa.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Khóa luận đưa ra các kiến nghị có tính phân cấp rõ ràng:
- Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông quảng bá điểm đến Huế an toàn, thân thiện; triển khai các chính sách hỗ trợ phục hồi du lịch, miễn giảm phí tham quan di tích để kích cầu; tổ chức các chương trình xúc tiến du lịch chung kết nối các công ty lữ hành trên địa bàn.
- Đối với Công ty Connect Travel: Tiếp tục chuẩn hóa quy trình bán và chăm sóc khách hàng; nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ trong điều hành tour; giữ vững đội ngũ nhân sự có trình độ đại học (đạt tỷ lệ 100% vào năm 2021); xây dựng các tour chuyên biệt theo chủ đề di sản và sinh thái miền Trung nhằm khai thác lợi thế cạnh tranh địa phương.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận cung cấp một tập dữ liệu thực tế về khả năng thích ứng của một doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ tại Huế trước cú sốc đại dịch toàn cầu. Đề tài kết hợp đồng thời phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp với phương pháp khảo sát trải nghiệm thực tế của khách hàng (60 mẫu khảo sát hợp lệ), tạo ra cơ sở đánh giá thực trạng khách quan thay vì chỉ dựa trên các báo cáo định tính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Cỡ mẫu điều tra sơ cấp còn ở mức khiêm tốn (phân tích trên 60 bảng hỏi hợp lệ), chủ yếu tập trung vào đối tượng khách hàng nội địa sử dụng dịch vụ trong điều kiện bình thường mới. Giai đoạn nghiên cứu (2019 – 2021) là giai đoạn dị biệt của ngành du lịch do các chính sách phong tỏa và giãn cách xã hội kéo dài, khiến số liệu thống kê phản ánh trạng thái co cụm khủng hoảng nhiều hơn trạng thái hoạt động thông thường. Tác giả cũng tự nhìn nhận các giới hạn nhất định về kinh nghiệm thực tiễn và chiều sâu lý luận học thuật.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi và thu thập số liệu phục hồi kinh doanh của công ty trong giai đoạn từ năm 2022 trở đi; mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với thị trường khách quốc tế (inbound); phân tích sâu hơn về chuyển đổi số và tác động của các kênh phân phối trực tuyến (OTA) đối với hiệu quả kinh doanh lữ hành tại Thừa Thiên Huế.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Kinh tế Phát triển: Cung cấp nguồn mẫu chuẩn mực về khung cấu trúc khóa luận thực tập doanh nghiệp, cách trình bày hệ thống chỉ tiêu kinh tế lữ hành và kỹ thuật xây dựng bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng theo thang đo khoảng Likert.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Thừa Thiên Huế và miền Trung: Tham khảo thực tiễn cơ cấu lại bộ máy nhân sự (tinh gọn từ 15 người xuống 8 người, chuyển dịch 100% nhân sự chính thức có trình độ đại học) và kinh nghiệm kiểm soát chi phí vận hành nhằm giữ vững biên lợi nhuận trong giai đoạn thị trường bị thu hẹp.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu phản ánh chi tiết cơ cấu lao động (Bảng 2.1) và kết quả tài chính doanh thu – chi phí – lợi nhuận giai đoạn 2019–2021 (Bảng 2.2), cùng quy trình 3 bước thiết kế sản phẩm tour trong thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Connect Travel Hue được thành lập vào thời gian nào và hiện có cơ cấu tổ chức ra sao?
Công ty được thành lập vào ngày 15/04/2013 bởi ông Nguyễn Ngọc An. Cơ cấu quản lý của công ty gồm vị trí Giám đốc điều hành chung và 5 bộ phận chuyên trách: Bộ phận Sales, Bộ phận Marketing, Bộ phận Điều hành tour, Bộ phận Hướng dẫn và Bộ phận Kế toán.
2. Đại dịch Covid-19 đã làm biến động doanh thu và lợi nhuận lữ hành của Connect Travel như thế nào qua các năm 2019, 2020 và 2021?
Năm 2019, doanh thu lữ hành đạt 1.491 triệu đồng, lợi nhuận lữ hành đạt 411 triệu đồng. Năm 2020, doanh thu lữ hành giảm còn 467 triệu đồng (giảm 68,7%), lợi nhuận giảm xuống 80 triệu đồng (giảm 80,5%). Năm 2021, doanh thu lữ hành tiếp tục giảm xuống mức 96 triệu đồng (giảm 79,4% so với 2020), lợi nhuận còn 21 triệu đồng (giảm 73,7% so với 2020).
3. Cơ cấu nhân sự của công ty Connect Travel thay đổi thế nào trong giai đoạn 2019 – 2021?
Tổng số lao động giảm từ 15 người (năm 2019) xuống 11 người (năm 2020) và còn 8 người (năm 2021). Đồng thời, chất lượng nhân sự có sự chuyển dịch rõ rệt: tỷ lệ nhân viên có trình độ đại học tăng từ 60% (2019) lên 90,9% (2020) và đạt 100% (năm 2021), công ty cắt giảm toàn bộ 6 nhân sự trình độ cao đẳng và không còn sử dụng lao động thời vụ vào năm 2021.
4. Nghiên cứu thực hiện khảo sát ý kiến khách hàng theo quy trình và thang đo nào?
Nghiên cứu phát ra 65 phiếu khảo sát trực tiếp tới khách hàng đã sử dụng dịch vụ của Connect Travel, thu về 64 phiếu và chọn lọc được 60 phiếu hợp lệ để phân tích. Thang đo sử dụng là thang đo Likert 5 bậc với khoảng cách giá trị là 0,8 điểm: từ 1,00 – 1,80 (Rất không hài lòng); 1,81 – 2,60 (Không hài lòng); 2,61 – 3,40 (Bình thường); 3,41 – 4,20 (Hài lòng); và 4,21 – 5,00 (Rất hài lòng).
5. Ngoài các chương trình tour truyền thống, Connect Travel còn kinh doanh những sản phẩm, dịch vụ nào khác?
Bên cạnh các tour du lịch ghép đoàn, tour nội địa và tour nước ngoài (Châu Á), công ty còn cung ứng dịch vụ vận chuyển khách du lịch, cho thuê xe, hỗ trợ đặt phòng khách sạn, vé máy bay, cho thuê lều trại và kinh doanh thêm các sản phẩm địa phương gồm mật ong và dầu tràm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hồng Dung đã phản ánh bức tranh toàn diện và chân thực về thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty Connect Travel Huế qua giai đoạn 2019 – 2021. Dựa trên sự kết hợp giữa hệ thống chỉ tiêu kinh tế lữ hành, số liệu tài chính - nhân sự nội bộ và kết quả khảo sát 60 khách hàng thực tế, công trình đã làm sáng tỏ khả năng thích ứng linh hoạt giúp doanh nghiệp duy trì lợi nhuận trước tác động nghiêm trọng của đại dịch Covid-19. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát điều kiện thực tế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị kinh doanh lữ hành và định hướng phục hồi du lịch tại địa bàn Thừa Thiên Huế.