Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam sau giai đoạn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch COVID-19 đã từng bước ghi nhận sự phục hồi, đặc biệt ở mảng du lịch nội địa và các tín hiệu tích cực ban đầu từ thị trường khách quốc tế. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong công trình, tính riêng tháng 9 năm 2022, Việt Nam đã đón 430.000 lượt khách quốc tế. Trong bối cảnh mở cửa trở lại, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành đứng trước yêu cầu tái cơ cấu hoạt động, định hình lại sản phẩm và xây dựng các chiến lược kinh doanh dài hạn để phục hồi nguồn khách quốc tế đến (Inbound).

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ FantaSea Việt Nam (FantaSea Travel) là doanh nghiệp có hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực lữ hành, vận hành đồng thời cả ba mảng: du lịch nội địa, lữ hành quốc tế Inbound và Outbound. Sau đại dịch, mảng kinh doanh Inbound của doanh nghiệp bắt đầu được khởi động lại với các thị trường truyền thống như Singapore và Australia. Tuy nhiên, việc vận hành trong điều kiện thị trường mới đòi hỏi doanh nghiệp phải đánh giá toàn diện năng lực nội tại, nhận diện hạn chế và thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài tập trung vào ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế Inbound tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ FantaSea Việt Nam.
  2. Đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (mô hình SWOT) đối với mảng lữ hành Inbound của công ty.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và đẩy mạnh hoạt động kinh doanh lữ hành Inbound của doanh nghiệp trong giai đoạn phục hồi và phát triển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiện trạng hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế đón khách nước ngoài vào Việt Nam (Inbound) của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ FantaSea Việt Nam (bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội và chi nhánh tại Australia).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và tài chính được thu thập trong giai đoạn 2017–2021, cùng số liệu thực tế giai đoạn phục hồi năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Lữ hành và Marketing dịch vụ du lịch, tập trung vào các nội dung:

  • Bản chất và đặc điểm của hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế Inbound.
  • Mô hình phối thức Marketing hỗn hợp (Marketing Mix) trong lữ hành, đánh giá qua các chính sách: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion) và Con người (People).
  • Mô hình phân tích môi trường vĩ mô (công nghệ, kinh tế, môi trường, chính trị - pháp luật) và mô hình ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức).

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu từ báo cáo tài chính thường niên, báo cáo hoạt động lữ hành giai đoạn 2017–2021 của Phòng Kế toán và Ban Giám đốc Công ty FantaSea Travel; số liệu thống kê du lịch từ Tổng cục Thống kê.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn chuyên gia: Tác giả trực tiếp tham gia quá trình thực tập tại doanh nghiệp, quan sát quy trình làm việc giữa các bộ phận và xin ý kiến định hướng từ Ban điều hành và Giám đốc công ty.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh thống kê: Xử lý chuỗi số liệu về doanh thu, tài sản, cơ cấu nhân sự, lượt khách qua các năm để rút ra các chỉ tiêu tăng trưởng, tỷ trọng và biến động tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ FantaSea Việt Nam

Chương 1 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy và điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Quá trình hình thành: Công ty thành lập ngày 30/11/2011, trụ sở chính tại số 131 Phố Huế (Hai Bà Trưng, Hà Nội), văn phòng làm việc tại số 71 Hoàng Cầu (Đống Đa, Hà Nội) và chi nhánh tại Australia (161 Walker St, North Sydney NSW 2060). Lĩnh vực hoạt động gồm: lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế (Inbound và Outbound), du lịch MICE và dịch vụ tư vấn visa.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Gồm Ban Điều hành, Ban Giám đốc (Tổng giám đốc và Phó giám đốc), Phòng Nội địa (Bộ phận Sale, Điều hành), Phòng Quốc tế (Bộ phận Sale Inbound, Điều hành Inbound, Sale Outbound, B2B Outbound), Phòng Kế toán, Phòng Marketing và Chi nhánh Australia. Bộ máy tinh gọn giúp quản lý trực tiếp, linh hoạt nhưng tạo áp lực đa nhiệm cho nhân viên trong mùa cao điểm.
  • Nguồn nhân lực: Tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2022), công ty có 25 nhân viên chính thức. Cơ cấu nhân sự có đặc điểm: tỷ lệ nữ chiếm 68% (17 người), nam chiếm 32% (8 người); trình độ học vấn 100% đạt bậc đại học; nhóm dưới 30 tuổi chiếm 72% (18 người), nhóm 31–40 tuổi chiếm 12% (3 người), nhóm trên 40 tuổi chiếm 16% (4 người).
Tiêu chí phân loại Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Giới tính
Nam 8 32%
Nữ 17 68%
Độ tuổi
Dưới 30 tuổi 18 72%
31 – 40 tuổi 3 12%
Trên 40 tuổi 4 16%
Trình độ học vấn
Đại học 25 100%
  • Tình hình tài sản và tài chính (2017–2021): Tổng tài sản năm 2019 đạt 16,349 tỷ đồng. Dưới tác động của đại dịch COVID-19, doanh thu năm 2020 giảm 81,62% (đạt 32,943 tỷ đồng); năm 2021 tiếp tục giảm 73,3% so với năm 2020 (chỉ đạt 8,786 tỷ đồng); tổng giá trị tài sản năm 2021 giảm còn 6,387 tỷ đồng (giảm 37,1% so với năm 2020).
  • Lượng khách phân theo thị trường: Khách nội địa luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2020–2021. Khách Inbound giai đoạn 2017–2019 tăng trưởng ổn định (2017: 7.403 lượt; 2018: 8.257 lượt, tăng 11,54%; 2019: 9.022 lượt, tăng 9,27%), sau đó giảm 87,1% vào năm 2020 (còn 1.163 lượt) và giảm 57,7% vào năm 2021 (còn 492 lượt).
Năm Khách nội địa (lượt) Khách Inbound (lượt) Khách Outbound (lượt) Tổng lượng khách (lượt)
2017 10.245 7.403 2.259 19.907
2018 11.604 8.257 2.930 22.791
2019 11.982 9.022 2.963 23.967
2020 5.824 1.163 976 7.963
2021 2.132 492 315 2.939

Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ FantaSea Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng và năng lực kinh doanh Inbound:

  • Nguồn nhân lực phòng Quốc tế: Gồm 7 nhân sự, trong đó bộ phận Inbound có 3 nhân viên Sale và 2 nhân viên Điều hành phụ trách riêng từng thị trường (Singapore và Australia). Hạn chế lớn là thiếu nhân sự chuyên trách đàm phán hợp đồng nhà cung cấp và nhập liệu hệ thống dữ liệu, dẫn đến tình trạng quá tải cho nhân viên sale và điều hành.
  • Mạng lưới đối tác cung cấp dịch vụ:
    • Lưu trú: Hợp tác với hệ thống khách sạn 4–5 sao gồm Accor (Ibis Styles, Novotel, Premier Village, MGallery, Sofitel), Vinpearl, FLC, Mường Thanh, TMG (Êmm, Victoria, TUI BLUE), Sheraton, InterContinental. Hợp tác với các hãng du thuyền cao cấp: Elite of the Sea, Stellar of the Sea, Paradise Elegance, Paradise Grand, Ambassador, Pelican, Capella, Âu Cơ.
    • Đối tác lữ hành địa phương: Phối hợp tổ chức land-tour với Hội An Travel (Quảng Nam), Long Phú Tourist (Nha Trang), Happy Tour (Phú Quốc). Minh chứng cụ thể là đoàn MICE 120 khách Singapore (hè 2022) tuyến Mũi Né - Nha Trang - Đà Lạt do FantaSea Travel phối hợp cùng Long Phú Tourist và đối tác Namho Travel thực hiện.
    • Đối tác gửi khách nước ngoài: Hơn 10 hãng lữ hành tại Singapore như Namho Travel, Deks Air, Travel 21. Hạn chế ghi nhận là việc xác nhận số lượng khách chốt muộn, gây khó khăn cho thời hạn hủy/giữ phòng (Cut-off-date - COD) của khách sạn.
    • Vận chuyển: Mạng lưới hơn 90 nhà cung cấp vận chuyển toàn quốc, mỗi miền duy trì tối thiểu 3 đơn vị vận tải đối tác mật thiết.
  • Thị trường khách Inbound trọng điểm:
    • Thị trường Singapore: Chiếm tỷ trọng lớn nhất, vận hành định kỳ theo các tour series dài ngày, sử dụng khách sạn 4 sao chất lượng cao, khẩu vị ăn uống hạn chế chua cay, kiêng thịt bò và chế phẩm từ bò. Lượng khách tăng từ 2.165 lượt (2017) lên 3.529 lượt (2018, tăng 63%) và đạt 4.819 lượt (2019, tăng 36,5%).
    • Thị trường Australia: Khách có mức chi trả cao, yêu cầu khắt khe về an toàn (lối thoát hiểm, bình cứu hỏa), chuộng khách sạn/du thuyền 5 sao, ưa thích trải nghiệm văn hóa địa phương (lớp học nấu ăn, miệt vườn). Lượng khách tăng từ 1.462 lượt (2017) lên 1.854 lượt (2018, tăng 26,8%) và 2.031 lượt (2019, tăng 9,5%). Chi nhánh tại Sydney đóng vai trò bảo chứng uy tín cho khách hàng bản địa.
Thị trường khách Inbound Năm 2017 (lượt) Năm 2018 (lượt) Năm 2019 (lượt) Tăng trưởng 2018/2017 (%) Tăng trưởng 2019/2018 (%)
Singapore 2.165 3.529 4.819 +63,0% +36,5%
Australia 1.462 1.854 2.031 +26,8% +9,5%
  • Hoạt động Marketing hỗn hợp: Khảo sát của công ty cho thấy hơn 60% du khách Australia muốn trải nghiệm văn hóa bản địa. Tuy nhiên, sản phẩm Inbound nhìn chung còn thiếu tính đột phá, chủ yếu lắp ghép tuyến điểm truyền thống với cơ sở lưu trú và ăn uống sẵn có.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ FantaSea Việt Nam

Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên phân tích môi trường bên ngoài và ma trận SWOT:

Yếu tố SWOT Nội dung chi tiết tại FantaSea Travel
Điểm mạnh (Strengths) - Hơn 10 năm kinh nghiệm; thương hiệu uy tín trong phân khúc chất lượng cao.
- Mạng lưới đối tác cung ứng 4–5 sao và du thuyền rộng khắp, chính sách giá tốt.
- Có chi nhánh đại diện tại Sydney (Australia).
- Đội ngũ nhân sự 100% đại học, trẻ trung, năng động.
Điểm yếu (Weaknesses) - Quy mô nhân sự mỏng (25 người), thiếu bộ phận chuyên trách hợp đồng/nhập liệu.
- Sản phẩm du lịch chậm đổi mới, tính sáng tạo chưa cao.
- Cơ sở vật chất kỹ thuật có trang thiết bị cũ, đường truyền mạng đôi khi gián đoạn.
- Phương thức quản lý còn mang tính truyền thống, ít bắt kịp xu hướng mới.
Cơ hội (Opportunities) - Chính sách mở cửa phục hồi du lịch của Chính phủ và nhu cầu du lịch quốc tế tăng trở lại.
- Nhu cầu du lịch trải nghiệm văn hóa, du lịch MICE của khách quốc tế gia tăng.
- Tiềm năng khai thác thêm các thị trường mới ngoài Singapore và Australia.
Thách thức (Threats) - Cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lữ hành lớn trên thị trường.
- Biến động kinh tế, lạm phát và các rủi ro dịch bệnh/chính trị toàn cầu.
- Đối tác gửi khách nước ngoài xác nhận số lượng chậm, rủi ro điều khoản COD.

Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh:
    • Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường, đổi mới và đa dạng hóa sản phẩm du lịch (thiết kế các chương trình trải nghiệm sâu về văn hóa, sinh thái).
    • Hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy: tuyển dụng bổ sung nhân sự phụ trách riêng khâu đàm phán hợp đồng nhà cung cấp và nhập liệu cơ sở dữ liệu chung.
    • Nâng cao năng lực chuyên môn và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên kinh doanh lữ hành quốc tế.
    • Tăng cường chính sách xúc tiến sản phẩm qua các kênh truyền thông số và nền tảng mạng xã hội.
  2. Nhóm giải pháp tăng doanh thu:
    • Hoàn thiện chính sách sản phẩm (chú trọng dòng sản phẩm MICE kết hợp hội thảo, team building, gala dinner).
    • Hoàn thiện chính sách phân phối sản phẩm, tận dụng chi nhánh tại Australia và mở rộng mạng lưới đại lý gửi khách B2B tại các thị trường tiềm năng.
  3. Nhóm giải pháp giảm chi phí kinh doanh:
    • Thiết lập mối quan hệ hợp tác chiến lược lâu dài với các nhà cung cấp lưu trú, vận chuyển để có mức giá hợp đồng ưu đãi.
    • Định kỳ khảo sát, tìm kiếm và chọn lọc các nhà cung cấp mới đáp ứng chuẩn chất lượng dịch vụ với chi phí cạnh tranh.

Kết quả và đóng góp

Công trình đã hệ thống hóa và lượng hóa toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành của FantaSea Travel qua chuỗi số liệu tài chính và nguồn khách 5 năm (2017–2021). Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng:

  • Thị trường Inbound Singapore và Australia là hai trụ cột quốc tế của doanh nghiệp, trong đó thị trường Singapore đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất giai đoạn tiền đại dịch (tăng 63% năm 2018 và 36,5% năm 2019).
  • Mạng lưới đối tác hơn 90 nhà xe và hệ thống khách sạn, du thuyền 4–5 sao đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì biên lợi nhuận và chất lượng tour.
  • Điểm nghẽn vận hành lớn nhất được chỉ rõ là sự thiếu hụt nhân sự phụ trách hợp đồng/dữ liệu và rủi ro từ việc đối tác gửi khách chậm xác nhận theo điều khoản COD.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở tính thực tiễn: các giải pháp được xây dựng bám sát quy mô nguồn vốn, nhân sự và cơ cấu đối tác thực tế của FantaSea Travel trong giai đoạn tái phục hồi 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích chi tiết cơ cấu khách quốc tế tập trung chủ yếu vào hai thị trường truyền thống (Singapore và Australia) giai đoạn 2017–2019; các thị trường tiềm năng khác (Hàn Quốc, Nhật Bản, Châu Âu) chưa có đủ dữ liệu thống kê chuyên sâu do ảnh hưởng đóng băng của giai đoạn dịch bệnh 2020–2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng về mức độ hài lòng của du khách quốc tế đối với các sản phẩm du lịch mới sau dịch; nghiên cứu giải pháp chuyển đổi số trong quản lý booking và liên kết hệ thống COD với các nhà cung cấp dịch vụ lưu trú.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập chuyên đề có giá trị tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn khi tìm kiếm mô hình phân tích thực trạng kinh doanh Inbound, thiết kế tour MICE và vận hành tour series.
  • Các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ có nhu cầu tham khảo mô hình liên kết land-tour với đại lý địa phương, quản lý nhà cung cấp dịch vụ và xây dựng chi nhánh đại diện tại thị trường quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và do ai thực hiện?
Khóa luận do sinh viên Nguyễn Thị Minh Ngọc (Lớp Quản trị Dịch vụ Du lịch Lữ hành A, Khóa 61, Khoa Du lịch & Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Quỳnh Trang vào tháng 10 năm 2022, nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ FantaSea Việt Nam.

2. Thị trường khách Inbound chủ lực của FantaSea Travel gồm những quốc gia nào?
Hai thị trường Inbound truyền thống và chủ lực của công ty là Singapore và Australia. Khách Singapore chiếm số lượng lớn nhất (đạt 4.819 lượt năm 2019), vận hành theo các tour series; khách Australia đạt 2.031 lượt năm 2019, có mức chi trả cao và yêu cầu an toàn khắt khe.

3. Tác động của đại dịch COVID-19 đến kết quả tài chính của công ty như thế nào?
Năm 2020, doanh thu hoạt động của công ty giảm 81,62% so với năm 2019 (đạt 32,943 tỷ đồng). Năm 2021, doanh thu tiếp tục sụt giảm 73,3% so với năm 2020 (chỉ đạt 8,786 tỷ đồng), tổng tài sản giảm xuống còn 6,387 tỷ đồng.

4. Điểm nghẽn lớn nhất trong cơ cấu tổ chức bộ máy phòng Quốc tế của công ty là gì?
Phòng Quốc tế có 7 nhân sự nhưng thiếu vị trí chuyên trách đàm phán hợp đồng với nhà cung cấp và nhập liệu hệ thống cơ sở dữ liệu chung. Điều này khiến nhân viên sale và điều hành phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc, gây quá tải trong mùa cao điểm.

5. Công ty quản lý và khắc phục khó khăn khi tổ chức các đoàn khách lớn ở xa trụ sở bằng cách nào?
FantaSea Travel liên kết chặt chẽ với các đơn vị lữ hành đối tác địa phương để thực hiện land-services, tiêu biểu như Hội An Travel (Quảng Nam), Long Phú Tourist (Nha Trang) và Happy Tour (Phú Quốc).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Ngọc đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế Inbound tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ FantaSea Việt Nam qua các giai đoạn trước, trong và sau đại dịch COVID-19. Dựa trên phân tích số liệu tài chính, thị phần khách hàng và mô hình SWOT, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn về nhân sự, sản phẩm và rủi ro quản trị kênh đối tác. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào kiện toàn bộ máy, đa dạng hóa sản phẩm MICE - văn hóa và tối ưu hóa chi phí nhà cung cấp, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong giai đoạn phục hồi du lịch.