Xúc Tiến Du Lịch Theo Pháp Luật Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp

Khám phá các quy định pháp luật hiện hành về xúc tiến du lịch tại Việt Nam, góp phần phát triển ngành du lịch bền vững và hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

2023

171
11
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ CÁC VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÚC TIẾN DU LỊCH VÀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ XÚC TIẾN DU LỊCH

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ XÚC TIẾN DU LỊCH CỦA CÁC THƯƠNG NHÂN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT XÚC TIẾN DU LỊCH TẠI VIỆT NAM

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xúc Tiến Du Lịch Việt Nam Pháp Lý Vai Trò

Du lịch đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội, trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Trước đại dịch COVID-19, ngành du lịch Việt Nam tăng trưởng vượt bậc, đạt trung bình 22,7%/năm (2015-2019). Năm 2019, ngành đón trên 18 triệu lượt khách quốc tế, 85 triệu lượt khách nội địa, đóng góp trên 9,2% vào GDP. Tuy nhiên, COVID-19 gây ra sự sụp đổ của du lịch quốc tế. Theo Tổ chức Du lịch thế giới, năm 2021, ngành Du lịch thế giới thiệt hại khoảng 2,4 nghìn tỷ USD. Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng nghiêm trọng, du lịch "đóng băng" trong đại dịch. Do đó, việc xúc tiến, quảng bá du lịch trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để phục hồi kinh tế. Để đáp ứng nhu cầu cạnh tranh, phục hồi kinh tế du lịch sau COVID-19, các thương nhân quan tâm đến các kỹ thuật thuyết phục để XTDL. Pháp luật về XTDL là công cụ hữu hiệu của Nhà nước để ghi nhận quyền hoạt động XTDL của thương nhân, là hàng rào pháp lý ngăn chặn ảnh hưởng tiêu cực.

1.1. Vai trò của du lịch trong nền kinh tế Việt Nam

Du lịch không chỉ là một ngành kinh tế đơn thuần mà còn là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng và quảng bá hình ảnh quốc gia. Ngành du lịch Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc thu hút khách du lịch quốc tế và nội địa, góp phần vào tăng trưởng kinh tế và tạo ra nhiều việc làm. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, du lịch cần được quản lý và phát triển theo hướng bền vững, tôn trọng văn hóa và bảo vệ môi trường. Theo số liệu thống kê, đóng góp của du lịch vào GDP ngày càng tăng, khẳng định vị thế quan trọng của ngành trong nền kinh tế.

1.2. Ảnh hưởng của COVID 19 đến ngành du lịch

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động tiêu cực chưa từng có đối với ngành du lịch toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Việc đóng cửa biên giới, hạn chế di chuyển và các biện pháp phòng dịch đã khiến lượng khách du lịch giảm sút nghiêm trọng, ảnh hưởng đến doanh thu và việc làm của hàng triệu người. Theo báo cáo của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), ngành du lịch toàn cầu đã thiệt hại hàng nghìn tỷ đô la do đại dịch. Việc phục hồi ngành du lịch sau đại dịch đòi hỏi sự nỗ lực chung của chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng, đồng thời cần có những giải pháp sáng tạo và linh hoạt để thích ứng với tình hình mới.

II. Thách Thức Pháp Lý Xúc Tiến Du Lịch Hậu Covid Tại VN

Xúc tiến du lịch của thương nhân là các hành vi thương mại chuyên biệt được điều chỉnh bởi Luật Thương mại ngày 14/6/2005, Luật Du lịch ngày 19/6/2017, Luật Cạnh tranh ngày 12/6/2018, Luật Quảng cáo ngày 21/6/2012. Hoạt động này bao gồm: Khuyến mại; quảng cáo; giới thiệu sản phẩm dịch vụ du lịch; hội chợ và triển lãm du lịch. Thông qua hành vi thương mại XTDL, vừa thúc đẩy việc mua bán sản phẩm dịch vụ liên quan tới du lịch, góp phần tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình phục hồi và phát triển du lịch, quảng bá hình ảnh thiên nhiên, cảnh vật và con người Việt Nam. Tuy nhiên, pháp luật điều chỉnh về XTDL đối với thương nhân còn nhiều bất cập, chưa theo kịp với các phương thức XTDL thời đại công nghệ số, chưa có quy định pháp luật điều chỉnh đối với các phương thức XTDL đa dạng phát sinh trong thực tiễn.

2.1. Bất cập trong quy định pháp luật về khuyến mại du lịch

Các quy định hiện hành về khuyến mại du lịch còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn hoạt động du lịch. Ví dụ, các quy định về hình thức khuyến mại, giới hạn giá trị khuyến mại, và thủ tục đăng ký khuyến mại còn phức tạp và gây khó khăn cho doanh nghiệp. Ngoài ra, việc kiểm soát và xử lý các hành vi khuyến mại không trung thực, gây nhầm lẫn cho khách hàng còn chưa hiệu quả. Để khắc phục tình trạng này, cần có những sửa đổi và bổ sung cụ thể vào các quy định pháp luật, đồng thời tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.

2.2. Quảng cáo du lịch Vấn đề và giải pháp pháp lý

Quảng cáo du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng và xây dựng thương hiệu cho các doanh nghiệp du lịch. Tuy nhiên, hoạt động quảng cáo cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, như quảng cáo sai sự thật, gây hiểu lầm cho khách hàng, hoặc vi phạm các quy định về bản quyền và cạnh tranh. Để đảm bảo tính minh bạch và trung thực của quảng cáo du lịch, cần có những quy định pháp luật chặt chẽ và cơ chế kiểm soát hiệu quả. Ngoài ra, cần khuyến khích các doanh nghiệp du lịch sử dụng các phương thức quảng cáo sáng tạo, phù hợp với văn hóa và bảo vệ môi trường.

III. Hoàn Thiện Pháp Luật Giải Pháp Xúc Tiến Du Lịch Bền Vững

Pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động XTDL của thương nhân từ ba góc độ: Tính thương mại của các hoạt động XTDL, tính cạnh tranh và yêu cầu bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Tuy nhiên, pháp luật điều chỉnh về XTDL đối với thương nhân còn nhiều bất cập, chưa theo kịp với các phương thức XTDL thời đại công nghệ số, chưa có quy định pháp luật điều chỉnh đối với các phương thức XTDL đa dạng phát sinh trong thực tiễn với các sản phẩm du lịch mới; còn sự chồng chéo, trùng lặp, thiếu rõ ràng trong các quy định pháp luật. Vì những lý do này, thực trạng thi hành pháp luật về XTDL cũng còn nhiều vấn đề vướng mắc, chưa đảm bảo toàn diện về yếu tố pháp lý để thực hiện các hoạt động XTDL của thương nhân.

3.1. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về xúc tiến du lịch số

Trong thời đại công nghệ số, việc xúc tiến du lịch trực tuyến trở nên ngày càng quan trọng. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa có những quy định đầy đủ và cụ thể về các hoạt động xúc tiến du lịch trên môi trường trực tuyến, như quảng cáo trên mạng xã hội, tiếp thị liên kết, và bán hàng trực tuyến. Để giải quyết vấn đề này, cần có những quy định rõ ràng về trách nhiệm của các bên liên quan, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, và ngăn chặn các hành vi gian lận và cạnh tranh không lành mạnh. Ngoài ra, cần khuyến khích các doanh nghiệp du lịch sử dụng các công nghệ mới để nâng cao hiệu quả xúc tiến du lịch và tạo ra những trải nghiệm độc đáo cho khách hàng.

3.2. Du lịch bền vững Yêu cầu hoàn thiện pháp luật

Phát triển du lịch bền vững là một mục tiêu quan trọng của ngành du lịch Việt Nam. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần có sự hỗ trợ của pháp luật và chính sách. Cần có những quy định cụ thể về bảo vệ môi trường, bảo tồn di sản văn hóa, và đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương. Ngoài ra, cần khuyến khích các doanh nghiệp du lịch áp dụng các tiêu chuẩn về du lịch bền vững, như sử dụng năng lượng tái tạo, giảm thiểu chất thải, và hỗ trợ các hoạt động bảo tồn. Pháp luật cần tạo ra một môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp du lịch bền vững phát triển.

IV. Ngân Sách Chính Sách Đẩy Mạnh Xúc Tiến Du Lịch Việt Nam

Để khai thác tiềm năng du lịch Việt Nam, cần loại bỏ những lý do cản trở từ pháp luật về XTDL. Vì vậy, việc nghiên cứu làm sáng tỏ nội dung của quyền hoạt động XTDL của thương nhân để trên cơ sở đó thể chế hoá kịp thời và đầy đủ những yêu cầu mà hoạt động XTDL đặt ra có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các công trình đã công bố tập trung nghiên cứu về XTDL tiếp cận dưới góc độ kinh tế, Marketing là chủ yếu mà chưa quan tâm nhiều đến pháp luật về XTDL dưới góc độ hoạt động xúc tiến thương mại của các thương nhân, doanh nghiệp kinh doanh du lịch tại Việt Nam. Chính vì lẽ đó, nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài luận án “Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay” để nghiên cứu những vấn đề lý luận về XTDL và pháp luật về XTDL, thực trạng pháp luật về XTDL ở Việt Nam đối với thương nhân, phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về XTDL là một nhu cầu bức thiết cả về lý luận và thực tiễn.

4.1. Chính sách hỗ trợ tài chính cho xúc tiến du lịch

Ngân sách nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các hoạt động xúc tiến du lịch, đặc biệt là các hoạt động quảng bá hình ảnh quốc gia và thu hút khách du lịch quốc tế. Tuy nhiên, ngân sách dành cho xúc tiến du lịch ở Việt Nam còn hạn chế so với các nước trong khu vực. Cần có những chính sách hỗ trợ tài chính hiệu quả hơn, như tăng cường đầu tư vào các chương trình quảng bá du lịch quốc gia, hỗ trợ các doanh nghiệp du lịch tham gia các hội chợ và triển lãm quốc tế, và khuyến khích các hoạt động nghiên cứu và phát triển về du lịch.

4.2. Vai trò của hiệp hội du lịch trong xúc tiến du lịch

Hiệp hội du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc đại diện cho các doanh nghiệp du lịch và thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch. Hiệp hội có thể tham gia vào việc xây dựng chính sách, tư vấn cho chính phủ, và tổ chức các hoạt động xúc tiến du lịch. Ngoài ra, hiệp hội còn có thể giúp các doanh nghiệp du lịch nâng cao năng lực cạnh tranh, tiếp cận thị trường mới, và giải quyết các vấn đề chung. Để phát huy vai trò của hiệp hội du lịch, cần tạo điều kiện cho hiệp hội tham gia sâu hơn vào các hoạt động quản lý và phát triển du lịch.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Hiệu Quả Xúc Tiến Du Lịch

Luận án đã phân tích và đánh giá một cách hệ thống thực trạng pháp luật về XTDL dưới góc độ hành vi thương mại, chỉ ra được những ưu điểm, nhược điểm trong các quy định và cách thức thực hiện các quy định đó, mà các công trình nghiên cứu đã công bố chưa từng nghiên cứu, từ đó làm cơ sở hoàn thiện các quy định pháp luật về XTDL và định hướng phát triển hoạt động này trong tương lai. Luận án cũng chỉ ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu về lý luận cũng như thực tiễn, nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về XTDL của thương nhân trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam. Luận án đã đề ra được những định hướng và giải pháp cụ thể để khắc phục những hạn chế, bất cập của pháp luật Việt Nam về XTDL.

5.1. Marketing du lịch Việt Nam Ứng dụng công nghệ mới

Ứng dụng công nghệ mới trong marketing du lịch là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), và thực tế tăng cường (AR) có thể được sử dụng để tạo ra những trải nghiệm độc đáo và hấp dẫn cho khách hàng. Ví dụ, khách hàng có thể tham quan các điểm đến du lịch ảo trước khi quyết định đặt tour, hoặc sử dụng ứng dụng di động để tìm kiếm thông tin và đặt dịch vụ du lịch. Các doanh nghiệp du lịch cần chủ động ứng dụng các công nghệ mới để nâng cao hiệu quả marketing và thu hút khách hàng.

5.2. Phân tích thị trường du lịch Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh

Phân tích thị trường du lịch là một bước quan trọng trong việc xây dựng chiến lược xúc tiến du lịch hiệu quả. Các doanh nghiệp du lịch cần nắm vững thông tin về khách hàng mục tiêu, xu hướng thị trường, và đối thủ cạnh tranh. Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh giúp doanh nghiệp hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình so với đối thủ, từ đó đưa ra những quyết định phù hợp. Các thông tin cần thu thập bao gồm: sản phẩm, dịch vụ, giá cả, kênh phân phối, và chiến lược marketing của đối thủ.

VI. Tương Lai Xúc Tiến Du Lịch Thông Minh và Bền Vững Ở VN

Để đáp ứng nhu cầu cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường, phục hồi kinh tế du lịch sau đại dịch COVID-19, các thương nhân, doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến các kỹ thuật thuyết phục khác nhau nhằm liên hệ với thị trường và công chúng để XTDL. Pháp luật về XTDL là công cụ hữu hiệu của Nhà nước để ghi nhận quyền hoạt động XTDL của thương nhân, được thực hiện trong bối cảnh tự do thương mại, phục hồi phát triển kinh tế du lịch, là hàng rào pháp lý để ngăn chặn những ảnh hưởng tiêu cực của hoạt động này đối với cạnh tranh, đối với lợi ích của Nhà nước và cộng đồng.

6.1. Phát triển du lịch thông minh Cơ hội và thách thức

Du lịch thông minh là một xu hướng phát triển tất yếu trong bối cảnh công nghệ số. Du lịch thông minh sử dụng các công nghệ thông tin và truyền thông để nâng cao trải nghiệm của khách hàng, cải thiện hiệu quả quản lý, và phát triển du lịch bền vững. Tuy nhiên, phát triển du lịch thông minh cũng đặt ra nhiều thách thức, như đảm bảo an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, và đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng phù hợp. Để tận dụng tối đa cơ hội và vượt qua các thách thức, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp, và cộng đồng.

6.2. Du lịch có trách nhiệm Hướng tới phát triển bền vững

Du lịch có trách nhiệm là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều khía cạnh, như tôn trọng văn hóa địa phương, bảo vệ môi trường, và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của cộng đồng. Các doanh nghiệp du lịch cần cam kết thực hiện các hoạt động du lịch có trách nhiệm, như sử dụng sản phẩm địa phương, thuê nhân công địa phương, và hỗ trợ các hoạt động bảo tồn. Khách du lịch cũng cần nâng cao nhận thức về du lịch có trách nhiệm và lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Phát triển du lịch có trách nhiệm là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch.

27/05/2025
Xúc tiến du lịch theo pháp luật việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ CÁC VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN Các công trình trong và ngoài nước tập trung nghiên cứu về XTDL theo nhiều góc độ khác nhau; trong đó có những công trình nghiên cứu chú trọng đến góc độ kinh tế, có công trình chú trọng đến góc độ quản lý nhà nước về XTDL, có công trình nghiên cứu dưới góc độ hành vi pháp lý XTDL thông qua hành vi xúc tiến thương mại. Tựu chung, các công trình có thể phân nhóm và đánh giá như sau: 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Nghiên cứu về lý luận xúc tiến thương mại và lý luận pháp luật về xúc tiến thương mại cũng như pháp luật về xúc tiến du lịch Nguyễn Thị Dung (2005), “Khái niệm quảng cáo trong pháp luật Việt Nam và ảnh hưởng của nó đến việc hoàn thiện pháp luật về quảng cáo”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 12 năm 2005 [38].

Nội dung bài viết chủ yếu tập trung phân tích về các khái niệm quảng cáo của một số quốc gia, trong đó, tác giả nhấn mạnh cần thiết phải thay đổi khái niệm quảng cáo trong pháp luật Việt Nam theo hướng quảng cáo đương nhiên là quảng cáo thương mại. Nội dung của Luật Quảng cáo hiện nay vẫn hiểu quảng cáo bao gồm cả quảng cáo thương mại và quảng cáo phi thương mại. Luận văn thạc sĩ “Chống hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực quảng cáo ở Việt Nam” của tác giả Trịnh Thị Liên Hương (2006). Tác giả đã phân tích những cơ sở lý luận và pháp lý về quyền tự do cạnh tranh của các chủ thể trong nền kinh tế.

Khẳng định quảng cáo là một trong những công cụ hữu hiệu để cạnh tranh và có thể trở thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh khi hành vi này vượt ra khỏi khuôn khổ mà pháp luật cho phép. Luận văn cũng phân tích về các hành vi quảng cáo bị cấm như: Quảng cáo so sánh, quảng cáo đưa thông tin gian dối, hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng, hoạt động bắt chước một sản phẩm quảng cáo khác để gây nhầm lẫn cho khách hàng.; những thiếu 10 sót của pháp luật khi chưa quy định cụ thể hơn về hành vi quảng cáo so sánh, nghĩa vụ chứng minh của người tiêu dùng. Nguyễn Thị Dung (2007), “Pháp luật về xúc tiến thương mại ở Việt Nam, những vấn đề lý luận và thực tiễn”, NXB Chính trị Quốc gia [40]. Nội dung tác phẩm có nêu ra một số giải pháp để giải quyết bất cập trong lĩnh vực quảng cáo.

Tác giả đã phân tích những bất cập lớn về các quy định của pháp luật hiện nay trong hoạt động XTTM nói chung và hoạt động quảng cáo nói riêng. Nhận định về sự bất cập tồn tại hai văn bản quy phạm pháp luật cùng điều chỉnh về quảng cáo thương mại là không hợp lý và không thể tránh khỏi những chồng chéo trong quá trình áp dụng và cần thiết phải có Luật Quảng cáo. Thay đổi khái niệm quảng cáo theo hướng chỉ thừa nhận quảng cáo thương mại và phân tích những ảnh hưởng của việc thay đổi này đến hiệu quả xây dựng và áp dụng pháp luật về quảng cáo. Trịnh Xuân Dũng (2009), với ấn phẩm sách "Tuyên truyền, quảng cáo và xúc tiến du lịch" [42] giới thiệu những vấn đề cơ bản nhất về tuyên truyền, quảng cáo và XTDL từ những khái niệm, sự cần thiết, nguyên tắc, cách thức tuyên truyền quảng bá và xúc tiến, các phương tiện quảng cáo, cũng như những quy định của pháp luật sao cho đạt hiệu quả cao.

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Lê Thành Công (2010), “Hoạt động xúc tiến của du lịch Hải Phòng nhằm thu hút khách du lịch Trung Quốc thực trạng và giải pháp” [34], tác giả tập trung hệ thống hóa một số vấn đề về điểm đến du lịch và đề xuất những điều kiện đảm bảo thành công của hoạt động xúc tiến điểm đến du lịch cho một thị trường nhất định. Đồng quan điểm với Lê Thành Công, tác giả Cao Như Hoàng (2014) với luận văn “Nghiên cứu hoạt động xúc tiến du lịch Hà Tĩnh” [56] đã tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận về xúc tiến điểm đến du lịch, thực trạng hoạt động XTDL Hà Tĩnh, đưa ra các đề xuất nhằm thúc đẩy và hoàn thiện hoạt động XTDL Hà Tĩnh. Phan Minh Châu (2013), trong luận văn “Định hướng xúc tiến quảng bá du lịch của huyện đảo Phú Quốc, Kiên Giang” [35], đã định hướng và hệ thống 11 hóa những lý luận về xúc tiến quảng bá du lịch biển đảo, đánh giá tổng thể hoạt động XTDL biển đảo thông qua các nguyên tắc, tiêu chí, các yếu tố ảnh hưởng và sự khác biệt giữa XTDL biển đảo. Luận văn đã mở ra một hướng đi cho các doanh nghiệp trong hoạt động xúc tiến quảng bá du lịch nói chung và XTDL biển đảo nói riêng.

Võ Minh Tín (2015), với luận văn “Xúc tiến du lịch tỉnh Ninh Thuận” [85], tác giả đã đúc kết lại nội dung của hoạt động XTDL cho một địa phương (Ninh Thuận) bao gồm các nội dung: Trưng bày sản phẩm du lịch, giới thiệu hình ảnh, con người Việt Nam; nâng cao nhận thức cho cộng đồng về du lịch; xây dựng môi trường du lịch văn minh; xây dựng sản phẩm du lịch dưới góc độ Luật Du lịch. Luận văn thạc sĩ của các tác giả Bùi Văn Mạnh (2010),“Nghiên cứu hoạt động xúc tiến du lịch Ninh Bình giai đoạn 2003 đến 2009” [67], Đào Thị Ngọc Lan (2011), “Nghiên cứu hoạt động xúc tiến du lịch Hải Dương giai đoạn 2005 - 2010” [63], Trần Thị Thủy (2012), “Hoạt động xúc tiến điểm đến cấp tỉnh Việt Nam nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An” [82], đã hệ thống hóa các bước xây dựng một chương trình XTDL cụ thể cho các doanh nghiệp du lịch địa phương; nghiên cứu các sản phẩm quảng cáo, trưng bày, giới thiệu du lịch tại địa phương tập trung vào: Ấn phẩm, tài liệu thông tin du lịch, quảng cáo, quan hệ công chúng, xúc tiến bán, hội chợ triển lãm du lịch và tiếp thị trên mạng internet và website. Phan Thị Thái Hà (2013), với luận văn “Phát triển hoạt động tuyên truyền quảng bá du lịch của các trung tâm xúc tiến du lịch tại các địa phương. Nghiên cứu trường hợp tại Hà Nội” [55].

Tác giả nghiên cứu sâu về thực trạng của hoạt động tuyên truyền quảng cáo du lịch do trung tâm XTDL tại địa phương thực hiện, từ đó đưa ra nhận định và giải pháp nhằm điều chỉnh hoạt động tuyên truyền quảng bá du lịch tại địa phương. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Chu Khánh Linh (2013),“Hoạt động xúc tiến du lịch MICE ở tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu” [64], Nguyễn Thu Thủy (2006), với luận văn “Xây dựng chiến lược xúc tiến du lịch MICE cho điểm đến Hà Nội” [79], đã nghiên cứu và sử dụng các công cụ của hoạt động XTDL để 12 phát triển loại hình du lịch MICE tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và thành phố Hà Nội. Đinh Thị Trà Nhi (2010), với luận văn “Xây dựng và phát triển thương hiệu du lịch Đà Nẵng” [70], tập trung nghiên cứu xây dựng và phát triển thương hiệu du lịch, hoạch định chiến lược cụ thể từ thiết kế logo cho đến slogan nhằm quảng cáo cho các sản phẩm du lịch một địa phương. Luận án tiến sỹ kinh tế của tác giả Huỳnh Thị Hòa (2021) ,“Xúc tiến du lịch nhằm thu hút khách quốc tế đến cụm du lịch Huế - Đà Nẵng - Quảng Nam” [59].

Về mặt lý luận, luận án đã làm sâu hơn nội hàm của cụm du lịch theo nghĩa cụm ngành du lịch địa phương, được thực hiện ở góc độ liên kết chủ thể vĩ mô là chính quyền các địa phương. Về thực tiễn, luận án đã phân tích kinh nghiệm của các liên kết cụm du lịch ở trong và ngoài nước, cũng như thực tế tại cụm du lịch Huế - Đà Nẵng - Quảng Nam. Từ đó, luận án đã đưa ra một số giải pháp về XTDL nhằm đạt mục tiêu tăng cường thu hút khách quốc tế đến cụm du lịch Huế - Đà Nẵng - Quảng Nam. Luận án có cách đánh giá, tiếp cận về chủ thể chính quyền địa phương trong hoạt động XTDL, làm cơ sở để người nghiên cứu tiếp sau có thể đi sâu nghiên cứu, tiếp cận chủ thể thương nhân trong XTDL.

Ngoài ra, một số tác giả nghiên cứu hoạt động XTDL ở cấp độ vi mô theo các hoạt động xúc tiến của các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ du lịch như: Vũ Hoài Nam (2008), “Hoàn thiện công tác quảng bá du lịch của Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam tại Hà Nội đối với thị trường du lịch quốc tế trọng điểm Hoa Kỳ”; Hoàng Lê Minh (2008), “Tiếp thị trong kinh doanh du lịch”; Nguyễn Văn Dung (2009),“Chiến lược, chiến thuật quảng bá marketing du lịch”; Trần Ngọc Nam và Hoàng Anh (2009), “Cẩm nang nghiệp vụ tiếp thị du lịch và quy định pháp luật mới về kinh doanh du lịch, nhà hàng, khách sạn”. Ở cấp độ vi mô này, các tác giả đã đi sâu phân tích lý luận ở một số nội dung cụ thể dưới góc nhìn maketing về quảng cáo, giới thiệu dịch vụ du lịch, tiếp thị với khách du lịch. Dưới góc độ này, các công trình nghiên cứu nước ngoài mà tác giả biết đến đó là: Thu hút khách du lịch là một trong những mục tiêu của các chiến lược marketing du lịch, theo đó, nhiều tác giả đã đi sâu phân tích lý luận các yếu tố 13 trong du lịch có thể ảnh hưởng tới ý định sử dụng mua dịch vụ du lịch tại một điểm đến nhất định nào đó. Hầu hết các nghiên cứu về vấn đề này đều áp dụng mô hình “Kim cương” của Porter và đã khảo sát tiềm năng cạnh tranh của ngành du lịch bằng cách sử dụng bốn loại lực lượng: Điều kiện cung, điều kiện cầu, bối cảnh cho chiến lược doanh nghiệp và sự cạnh tranh, các ngành công nghiệp thượng nguồn và hạ nguồn.

Các bài nghiên cứu: “Tourist destination management”, (Eric law, 1995) [123]; “The international marketing of travel and tourism”, (Francois vellas, 1999) [131]; “Uban tourism”, (Stephen Page, 1995), chủ yếu nghiên cứu XTDL theo cách tiếp cận vùng, khu du lịch và nhấn mạnh cấu trúc của mỗi điểm đến du lịch; công nhận tầm quan trọng của các điểm du lịch là một trong những yếu tố quan trọng quyết định tính cạnh tranh của điểm đến. Điểm hấp dẫn du lịch được coi là các thuộc tính của điểm đến du lịch, với các đặc điểm cụ thể của chúng, thu hút hoặc thúc đẩy khách du lịch đến thăm điểm du lịch cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Xúc Tiến Du Lịch Theo Pháp Luật Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại của ngành du lịch tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp pháp lý nhằm nâng cao hiệu quả xúc tiến du lịch. Tác giả phân tích những thách thức mà ngành du lịch đang phải đối mặt, từ việc quản lý vi phạm hành chính đến việc tối ưu hóa các chính sách hỗ trợ. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ các quy định pháp luật không chỉ giúp cải thiện hoạt động du lịch mà còn tạo ra cơ hội phát triển bền vững cho ngành này.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực du lịch biển từ thực tiễn thành phố Hải Phòng, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về việc xử lý vi phạm trong ngành du lịch. Bên cạnh đó, tài liệu Tác động của tỷ giá hối đoái đến hoạt động du lịch ở Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến ngành du lịch. Cuối cùng, tài liệu Luận văn một số giải pháp nhằm thu hút thị trường khách du lịch Đức tới Việt Nam sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để thu hút khách du lịch quốc tế, từ đó mở rộng tầm nhìn về xúc tiến du lịch. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về ngành du lịch Việt Nam.