Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn 2016 – 2017, thị trường viễn thông di động tại Việt Nam chứng kiến bước chuyển dịch mang tính chiến lược khi công nghệ 3G dần bão hòa và các nhà mạng bước vào cuộc cạnh tranh dịch vụ 4G LTE. Với đặc tính tốc độ truyền tải dữ liệu trên lý thuyết có thể đạt tới 1,5 GB/giây, công nghệ 4G mở ra không gian phát triển mới cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông. Từ năm 2010, Bộ Thông tin và Truyền thông đã quy hoạch thử nghiệm và sau đó chính thức cấp phép thiết lập mạng, cung cấp dịch vụ viễn thông 4G trên băng tần 1800 MHz cho 5 doanh nghiệp viễn thông lớn gồm VNPT VinaPhone, Viettel, MobiFone, Gtel và Vietnamobile.
Trong bối cảnh thị trường viễn thông di động có số lượng thuê bao vượt quá quy mô dân số và 3 nhà mạng lớn nhất chiếm giữ khoảng 95% thị phần, công nghệ 4G đặt các nhà mạng vào cùng vạch xuất phát mới. Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) xác định việc phát triển dịch vụ 4G là cơ hội trọng tâm để thực hiện mục tiêu ngắn hạn: giành lại vị trí thứ hai trên thị trường di động toàn quốc với thị phần thuê bao khoảng 33%. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc đo lường, đánh giá mức độ hài lòng của người dùng đối với dịch vụ 4G nhằm đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại từng thị trường địa phương là yêu cầu thực tiễn cấp bách. Từ cơ sở đó, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài: "Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ 4G của Vinaphone trên địa bàn thành phố Huế".
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ 4G của Vinaphone trên địa bàn thành phố Huế; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thông tin di động 4G.
- Mục tiêu 2: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ 4G.
- Mục tiêu 3: Phân tích, đánh giá cảm nhận và mức độ hài lòng thực tế của khách hàng khi sử dụng dịch vụ 4G của Vinaphone trên địa bàn thành phố Huế.
- Mục tiêu 4: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ 4G Vinaphone tại địa bàn nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ 4G của Vinaphone.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng đang trực tiếp sử dụng dịch vụ 4G của Vinaphone trên địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi không gian: Phòng Điều hành – Nghiệp vụ thuộc Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên – Huế, các điểm bán hàng/giao dịch và khách hàng sử dụng dịch vụ 4G Vinaphone trên địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2015 – 2017; số liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát thực tế vào đầu năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống khung lý thuyết dựa trên các mô hình kinh điển về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:
- Khái niệm sự hài lòng khách hàng theo định nghĩa của Philip Kotler (sự so sánh giữa kết quả nhận được từ việc tiêu dùng với kỳ vọng ban đầu), Oliver (1999), Zineldin (2000), Churchill và Peter (1993).
- Bản chất mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng theo Zeithaml & Bitner (2000), Oliver (1993).
- Khung đánh giá chất lượng dịch vụ theo 10 thành phần ban đầu (Parasuraman & ctg, 1985), thang đo SERVQUAL 5 khoảng cách và 5 thành phần rút gọn (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1988), thang đo SERVPERF chỉ đo lường mức độ cảm nhận (Cronin & Taylor, 1992), cùng mô hình chất lượng kỹ thuật – chất lượng chức năng của Gronroos (1984).
- Các mô hình chỉ số hài lòng khách hàng: Mô hình ACSI của Mỹ, mô hình VCSI của Việt Nam, và mô hình nghiên cứu sự hài lòng trong ngành thông tin di động của M-K. Kim & ctg (2004).
Từ việc tổng hợp các mô hình lý thuyết trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu sự hài lòng dịch vụ 4G Vinaphone tại thành phố Huế gồm 5 nhân tố độc lập tác động trực tiếp cùng chiều (+) lên biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng":
- H1: Chất lượng dịch vụ có quan hệ đồng biến với sự hài lòng của khách hàng.
- H2: Chất lượng sản phẩm có quan hệ đồng biến với sự hài lòng của khách hàng.
- H3: Giá cả dịch vụ có quan hệ đồng biến với sự hài lòng của khách hàng.
- H4: Hình ảnh, thương hiệu có quan hệ đồng biến với sự hài lòng của khách hàng.
- H5: Khuyến mãi, quảng cáo có quan hệ đồng biến với sự hài lòng của khách hàng.
Thang đo hoàn chỉnh gồm 25 biến quan sát được thiết kế theo thang điểm Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), bao gồm: Nhóm Chất lượng dịch vụ (7 biến: CLDV1 đến CLDV7), Nhóm Chất lượng sản phẩm (3 biến: CLSP1 đến CLSP3), Nhóm Giá cả dịch vụ (4 biến: GC1 đến GC4), Nhóm Hình ảnh thương hiệu (4 biến: TH1 đến TH4), Nhóm Khuyến mãi, quảng cáo (4 biến: KM1 đến KM4) và Nhóm Sự hài lòng chung (3 biến: HL1 đến HL3).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành qua hai bước:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo định kỳ, tài liệu nội bộ của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên – Huế (cơ cấu tổ chức, nhân lực, kết quả kinh doanh 2015 – 2017, hạ tầng mạng lưới, thị phần) và Sách Trắng Công nghệ thông tin - Truyền thông Việt Nam năm 2017 của Bộ Thông tin và Truyền thông.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại các cửa hàng, đại lý, điểm bán lẻ của Vinaphone và qua mạng lưới tiếp cận người dùng 4G trên địa bàn thành phố Huế. Kích thước mẫu được xác định dựa trên công thức ước lượng trung bình với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,05$, độ lệch chuẩn mẫu thử $\sigma = 0,279$ thu được từ điều tra thử nghiệm 30 bảng hỏi. Kết hợp quy tắc phân tích EFA (tối thiểu 5 mẫu/1 biến quan sát với 25 biến $\rightarrow$ tối thiểu 100 mẫu) và dự phòng sai lệch 5%, cỡ mẫu phát ra là 142 phiếu, thu về 125 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý chính thức.
- Phương pháp phân tích số liệu trên SPSS:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$; chọn thang đo có $\alpha \ge 0,6 - 0,7$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO $\ge 0,5$, Bartlett's Test có Sig. $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson kiểm tra mối liên hệ tuyến tính và rà soát hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (xem xét phần dư chuẩn hóa, hệ số VIF, Durbin – Watson, hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, hệ số Beta chuẩn hóa).
- Kiểm định sai biệt Independent Samples T-Test và Phân tích phương sai một chiều ANOVA (kèm phân tích sâu Post-Hoc khi Sig. $< 0,05$) nhằm kiểm tra sự khác biệt về mức độ hài lòng theo các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở học thuật về sự thỏa mãn của khách hàng và chất lượng dịch vụ viễn thông. Tác giả phân tích cấu trúc 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ theo Parasuraman (1985), so sánh thang đo SERVQUAL với biến thể SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), chứng minh tính thích hợp của việc đo lường mức độ cảm nhận trực tiếp. Dựa trên mô hình của M-K. Kim & ctg (2004) về ngành thông tin di động, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Chất lượng dịch vụ, Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Hình ảnh thương hiệu, Khuyến mãi quảng cáo) tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng, kèm 5 giả thuyết từ H1 đến H5 và hệ thống 25 biến quan sát cụ thể.
Về mặt thực tiễn, chương này khái quát bức tranh toàn cảnh ngành viễn thông di động Việt Nam. Năm 2016 – 2017, thị trường tiếp tục nằm trong sự chi phối của 5 doanh nghiệp lớn, trong đó ba nhà mạng hàng đầu gồm Viettel (năm 2016 có 63,6 triệu thuê bao, chiếm 46,7% thị phần), MobiFone (34,6 triệu thuê bao, thị phần giảm từ 31,78% năm 2013 xuống 26,1% năm 2016) và VNPT Vinaphone (trên 20,5 triệu thuê bao, chiếm 22,2% thị phần). Ngày 14/10/2016, Bộ Thông tin và Truyền thông chính thức cấp phép 4G cho VNPT và Viettel trên băng tần 1800 MHz. Ngày 03/11/2016, VNPT VinaPhone trở thành nhà mạng đầu tiên tại Việt Nam khai trương cung cấp dịch vụ 4G thương mại tại Phú Quốc. Tính đến ngày 27/7/2017, cả nước có 6,3 triệu người đổi SIM 4G và 3,5 triệu người thực tế sử dụng dịch vụ 4G trên tổng số khoảng 48 triệu thuê bao di động băng rộng.
Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ 4G của Vinaphone trên địa bàn thành phố Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị thực tập, hạ tầng kinh doanh và phân tích dữ liệu thực nghiệm:
- Khái quát đơn vị: Tiền thân là Bưu điện Bình Trị Thiên (thành lập tháng 01/1976), tách thành Bưu điện tỉnh Thừa Thiên – Huế năm 1989. Ngày 01/01/2008, thành lập Viễn thông Thừa Thiên – Huế. Thực hiện Đề án tái cơ cấu Tập đoàn VNPT giai đoạn 2014 – 2015 theo mô hình 3 lớp "Dịch vụ - Hạ tầng - Kinh doanh" (VNPT VinaPhone, VNPT Net, VNPT Media), ngày 01/10/2015, Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên – Huế được thành lập để trực tiếp đảm nhiệm mảng kinh doanh, dịch vụ khách hàng tại địa chỉ 51C Hai Bà Trưng, thành phố Huế.
- Nguồn lực và kết quả kinh doanh:
| Tiêu chí |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Biến động 2016/2015 |
Biến động 2017/2016 |
| Tổng lao động (Người) |
163 |
165 |
165 |
+2 (+1,2%) |
0 (0%) |
| - Lao động Nữ |
98 |
100 |
100 |
+2 (+2,0%) |
0 (0%) |
| - Lao động Nam |
65 |
65 |
65 |
0 (0%) |
0 (0%) |
| - Trình độ Đại học |
108 |
108 |
108 |
0 (0%) |
0 (0%) |
| - Trình độ Thạc sĩ / Tiến sĩ |
9 / 0 |
9 / 1 |
9 / 1 |
0 / +1 |
0 / 0 |
| - Trình độ CĐ - Trung cấp |
46 |
47 |
47 |
+1 (+2,1%) |
0 (0%) |
| Tổng số thuê bao di động |
150.793 |
206.245 |
220.319 |
+55.452 (+36,8%) |
+14.074 (+6,8%) |
| Số đại lý chuyên (ĐL) |
595 |
648 |
172 |
+53 (+8,9%) |
-476 (-73,5%) |
| Số điểm bán hàng (ĐBH) |
1.702 |
1.842 |
2.059 |
+140 (+8,2%) |
+217 (+11,8%) |
Ghi chú: Số lượng đại lý chuyên năm 2017 giảm mạnh 73,5% do đơn vị thực hiện chính sách siết chặt, xử lý các đại lý kích hoạt SIM rác sẵn; đồng thời đơn vị gia tăng 11,8% số điểm bán lẻ để tăng độ bao phủ.
- Hạ tầng trạm BTS 4G và thị phần di động tại Thừa Thiên Huế:
- Hạ tầng trạm BTS 4G: Năm 2017, toàn tỉnh triển khai được 144 trạm phát sóng 4G. Trong đó, thành phố Huế tập trung số lượng lớn nhất với 80 trạm (chiếm 55,6% toàn tỉnh), tiếp đến là Phú Lộc (15 trạm), Hương Thủy (13 trạm), Hương Trà (12 trạm), Phú Vang (12 trạm), Phong Điền (5 trạm), Quảng Điền (4 trạm), A Lưới (2 trạm) và Nam Đông (1 trạm).
- Thị phần thuê bao di động: Năm 2017, Viettel chiếm 43,87% (giảm so với 48,17% năm 2015), MobiFone chiếm 35,06% (giảm so với 35,62% năm 2015), Vinaphone chiếm 20,86% (tăng trưởng liên tục từ mức 15,53% năm 2015 và 19,53% năm 2016), Vietnamobile chiếm 0,21%. Vinaphone là nhà mạng duy nhất duy trì đà tăng thị phần di động liên tục trong giai đoạn này tại địa phương.
- Sản phẩm và gói cước 4G: Vinaphone cung cấp danh mục gói cước phong phú gồm gói BIG DATA (BIG70, BIG90, BIG120, BIG200, BIG300 dung lượng từ 2,4GB đến 18GB/tháng), gói EZ DATA (EZ_D250, EZ_D500 sử dụng 6-12 tháng), gói MI_DATA (MI_M10 đến MI_D2) và MAX DATA (MAX100, MAX200, MAX300 dung lượng đến 30GB/tháng). Điều kiện sử dụng yêu cầu SIM 4G, thiết bị hỗ trợ 4G LTE và nằm trong vùng phủ sóng.
- Đặc điểm mẫu khảo sát ($N = 125$):
| Tiêu thức nhân khẩu học |
Phân nhóm |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
72 |
57,6% |
|
Nữ |
53 |
42,4% |
| Độ tuổi |
Dưới 22 tuổi |
29 |
23,2% |
|
Từ 22 – 35 tuổi |
46 |
36,8% |
|
Từ 36 – 50 tuổi |
36 |
28,8% |
|
Trên 50 tuổi |
14 |
11,2% |
| Nghề nghiệp |
Cán bộ - Công nhân viên chức |
34 |
27,2% |
|
Kinh doanh buôn bán |
31 |
24,8% |
|
Học sinh, sinh viên |
22 |
17,6% |
|
Lao động phổ thông |
21 |
16,8% |
|
Nội trợ, hưu trí |
10 |
8,0% |
|
Nghề nghiệp khác |
7 |
5,6% |
| Thu nhập |
Dưới 2 triệu đồng |
15 |
12,0% |
|
Từ 2 đến 3,5 triệu đồng |
40 |
32,0% |
|
Từ 3,5 đến 5 triệu đồng |
44 |
35,2% |
|
Trên 5 triệu đồng |
26 |
20,8% |
- Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
- Thang đo Chất lượng dịch vụ đạt hệ số Cronbach's Alpha $= 0,885$ (gồm 7 biến quan sát CLDV1 – CLDV7, hệ số tương quan biến – tổng từ 0,470 đến 0,659).
- Thang đo Chất lượng sản phẩm đạt hệ số Cronbach's Alpha $= 0,747$ (gồm 3 biến quan sát CLSP1 – CLSP3, hệ số tương quan biến – tổng từ 0,330 đến 0,491).
- Thang đo Giá cả dịch vụ đạt hệ số Cronbach's Alpha $= 0,773$ (gồm các biến GC1, GC2... có hệ số tương quan biến – tổng từ 0,355 đến 0,460).
- Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến – tổng lớn hơn 0,3 và không có trường hợp loại biến nào làm tăng đáng kể Cronbach's Alpha tổng thể, chứng minh thang đo đạt độ nhất quán nội tại rất tốt để đưa vào phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan, hồi quy và kiểm định ANOVA.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ 4G của Vinaphone trên địa bàn thành phố Huế
Dựa trên định hướng phát triển hạ tầng mạng viễn thông của Tập đoàn VNPT và thực tế thị trường thành phố Huế, chương này đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp về “Chất lượng dịch vụ”: Đào tạo nâng cao kỹ năng giao tiếp, tác phong phục vụ của giao dịch viên và nhân viên tư vấn; rút ngắn thời gian giải quyết yêu cầu hòa mạng, đổi SIM 4G; tăng cường các hoạt động chăm sóc khách hàng định kỳ và tối ưu hóa hệ thống giải quyết khiếu nại.
- Nhóm giải pháp về “Chất lượng sản phẩm”: Đẩy mạnh đầu tư, tối ưu hóa vùng phủ sóng của 80 trạm BTS 4G hiện có tại thành phố Huế; tiếp tục lắp đặt bổ sung trạm phát sóng tại các khu vực lõi đô thị, điểm du lịch, trường đại học; duy trì tốc độ truyền tải dữ liệu và độ ổn định kết nối mạng di động băng rộng.
- Nhóm giải pháp về “Giá cả dịch vụ”: Đa dạng hóa các gói cước dữ liệu 4G theo phân khúc khách hàng (học sinh - sinh viên, cán bộ công chức, hộ kinh doanh); minh bạch hóa cước phí phát sinh ngoài gói, tự động gửi cảnh báo dung lượng và tối ưu hóa các phương thức thanh toán cước trực tuyến, nạp thẻ linh hoạt.
- Nhóm giải pháp về “Khuyến mãi, quảng cáo”: Đẩy mạnh chiến dịch truyền thông thương hiệu 4G Vinaphone trên các phương tiện thông tin đại chúng và mạng xã hội tại địa phương; tổ chức các chương trình trải nghiệm đổi SIM 4G miễn phí, tặng kèm dung lượng dữ liệu dùng thử; tài trợ các sự kiện văn hóa, thể thao tại thành phố Huế nhằm gia tăng độ nhận diện thương hiệu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế:
- Tổng hợp toàn diện thực trạng phát triển dịch vụ viễn thông tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015 – 2017: Số lượng thuê bao Vinaphone tăng từ 150.793 lên 220.319 thuê bao (tăng trưởng 46,1% sau 2 năm); phát triển mạng lưới 144 trạm BTS 4G phủ khắp các huyện thị (thành phố Huế tập trung 80 trạm); thị phần di động tăng từ 15,53% (2015) lên 20,86% (2017), đưa Vinaphone trở thành nhà mạng duy nhất duy trì tốc độ gia tăng thị phần liên tục trên địa bàn.
- Thực hiện khảo sát thực nghiệm trên 125 khách hàng sử dụng dịch vụ 4G Vinaphone tại thành phố Huế; xác định rõ đặc điểm nhân khẩu học người dùng (nam chiếm 57,6%, nhóm tuổi trẻ 22 – 35 chiếm 36,8%, cán bộ viên chức và người kinh doanh chiếm 52%, thu nhập chủ yếu từ 2 đến 5 triệu đồng/tháng chiếm 67,2%).
- Kiểm định độ tin cậy của hệ thống thang đo đánh giá chất lượng và sự hài lòng dịch vụ 4G với kết quả hệ số Cronbach's Alpha đạt độ tin cậy cao: Thang đo Chất lượng dịch vụ đạt 0,885; Chất lượng sản phẩm đạt 0,747; Giá cả dịch vụ đạt 0,773.
- Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ gồm 4 nhóm (Chất lượng dịch vụ, Chất lượng sản phẩm, Giá cả dịch vụ, Khuyến mãi - quảng cáo) bám sát các phát hiện phân tích dữ liệu, phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên – Huế.
Về mặt đóng góp: Đề tài đã vận dụng mô hình lý thuyết đánh giá sự hài lòng (dựa trên nền tảng SERVQUAL, SERVPERF và mô hình M-K. Kim 2004) vào một dịch vụ công nghệ mới xuất hiện trên thị trường viễn thông Việt Nam (4G LTE) tại một địa bàn đô thị đặc thù (thành phố Huế). Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn có số liệu xác thực về thị phần, cơ cấu mạng lưới và cảm nhận của người tiêu dùng trong giai đoạn đầu thương mại hóa công nghệ 4G.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp và quy mô chọn mẫu: Kích thước mẫu khảo sát thực tế gồm 125 khách hàng hợp lệ và được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (dễ tiếp cận tại điểm giao dịch, người quen). Do đó, tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng người sử dụng mạng 4G Vinaphone trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối cao.
- Phạm vi không gian: Đề tài chỉ tập trung khảo sát khách hàng sinh sống, làm việc tại thành phố Huế, chưa mở rộng điều tra tại 8 huyện, thị xã còn lại trong tỉnh (nơi có điều kiện hạ tầng trạm phát sóng 4G và mức độ tiếp cận công nghệ khác biệt).
- Thời điểm nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện vào đầu năm 2018, thời điểm mạng 4G mới chính thức triển khai thương mại hóa được hơn 1 năm, số lượng thuê bao 4G thực tế chưa đạt mức tối đa và hành vi tiêu dùng dữ liệu tốc độ cao còn đang trong giai đoạn hình thành.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn ($N \ge 300 - 500$) và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng theo khu vực địa lý hoặc độ tuổi.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu ra toàn bộ các huyện, thị xã trong tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc so sánh giữa các tỉnh trong khu vực miền Trung.
- Bổ sung các biến số nghiên cứu mới phản ánh sâu hơn về dịch vụ giá trị gia tăng trên nền 4G, tính bảo mật dữ liệu, hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh mức độ hài lòng giữa 3 nhà mạng lớn (Vinaphone, Viettel, MobiFone).
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ hài lòng khách hàng: từ khâu thiết kế mô hình, phát triển bảng hỏi theo thang đo Likert, tính toán kích thước mẫu, đến các bước kiểm định thống kê trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính, T-Test và ANOVA).
- Nhà nghiên cứu về thị trường dịch vụ viễn thông: Cung cấp bộ dữ liệu thứ cấp và dữ liệu thực nghiệm chân thực về bức tranh thị phần, hạ tầng trạm BTS và sự dịch chuyển từ 3G sang 4G của các nhà mạng tại thị trường miền Trung giai đoạn 2015 – 2017.
- Bộ phận kinh doanh và chăm sóc khách hàng của VNPT Thừa Thiên – Huế: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về cơ cấu nhân khẩu học người dùng 4G, mức độ tin cậy của các yếu tố chất lượng dịch vụ và sản phẩm, giúp đơn vị định hình các chương trình ưu đãi, phân bổ trạm BTS và tối ưu chính sách giá cước phù hợp với từng phân khúc khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng khung đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 4G Vinaphone?
Tác giả đã kết hợp mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman, 1988), mô hình cảm nhận chất lượng SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), mô hình chất lượng kỹ thuật – chức năng của Gronroos (1984), các chỉ số ACSI, VCSI và đặc biệt là mô hình nghiên cứu sự hài lòng khách hàng trong ngành thông tin di động của M-K. Kim & ctg (2004) để đề xuất mô hình 5 nhân tố: Chất lượng dịch vụ, Chất lượng sản phẩm, Giá cả dịch vụ, Hình ảnh thương hiệu, Khuyến mãi và quảng cáo.
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại các điểm giao dịch, cửa hàng Vinaphone và qua mạng lưới người dùng tại thành phố Huế. Tổng số phiếu phát ra là 142 phiếu, số phiếu hợp lệ thu về đưa vào phân tích SPSS là 125 phiếu (đáp ứng công thức tính cỡ mẫu theo độ lệch chuẩn $\sigma = 0,279$, độ tin cậy 95%, sai số 0,05 và quy tắc tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát của phân tích EFA với 25 biến).
3. Tình hình phát triển thuê bao và thị phần của Vinaphone tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015 – 2017 có điểm gì nổi bật?
Số lượng thuê bao của Vinaphone tại Thừa Thiên Huế tăng trưởng từ 150.793 thuê bao (2015) lên 206.245 thuê bao (2016) và đạt 220.319 thuê bao (2017). Thị phần thuê bao di động của Vinaphone tại địa phương tăng đều từ 15,53% (2015) lên 19,53% (2016) và đạt 20,86% (2017), là mạng di động duy nhất ghi nhận mức tăng thị phần liên tục trong khi Viettel (43,87%) và MobiFone (35,06%) đều có xu hướng giảm nhẹ.
4. Hạ tầng trạm phát sóng 4G của Vinaphone trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế trong năm 2017 được phân bổ ra sao?
Năm 2017, Vinaphone đã triển khai 144 trạm BTS 4G trên toàn tỉnh. Trong đó, địa bàn thành phố Huế là khu vực trọng điểm với 80 trạm phát sóng (chiếm 55,6% toàn tỉnh), các khu vực còn lại phân bổ tại Phú Lộc (15 trạm), Hương Thủy (13 trạm), Hương Trà (12 trạm), Phú Vang (12 trạm), Phong Điền (5 trạm), Quảng Điền (4 trạm), A Lưới (2 trạm) và Nam Đông (1 trạm).
5. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo thành phần đạt mức nào?
Theo kết quả phân tích thống kê trên SPSS, các thang đo thành phần đều đạt độ tin cậy rất tốt với hệ số Cronbach's Alpha cụ thể: Thang đo Chất lượng dịch vụ gồm 7 biến quan sát đạt $\alpha = 0,885$; Thang đo Chất lượng sản phẩm gồm 3 biến quan sát đạt $\alpha = 0,747$; Thang đo Giá cả dịch vụ đạt $\alpha = 0,773$. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến – tổng lớn hơn 0,3.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Lê Anh Nhật đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ viễn thông và tiến hành đo lường thực nghiệm sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ 4G Vinaphone trên địa bàn thành phố Huế. Dựa trên dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015 – 2017 của VNPT Thừa Thiên – Huế và khảo sát sơ cấp $N=125$ khách hàng, nghiên cứu khẳng định độ tin cậy của bộ thang đo gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng và làm rõ bức tranh chuyển dịch thị phần di động tại địa phương. Các nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa hạ tầng trạm BTS 4G, linh hoạt hóa gói cước và tăng cường quảng bá xúc tiến được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho chiến lược phát triển dịch vụ viễn thông băng rộng của đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.