Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dịch vụ y tế là loại hình dịch vụ công đặc thù, bao gồm các hoạt động chuyên môn do nhân viên y tế thực hiện nhằm phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho người bệnh cùng gia đình. Trong bối cảnh đời sống xã hội phát triển, nhu cầu của người dân đối với dịch vụ khám chữa bệnh ngày càng tăng cao, đòi hỏi sự hoàn thiện từ khâu tiếp đón ban đầu đến khi kết thúc điều trị. Sự hài lòng của người bệnh được coi là tiêu chí trọng yếu để đo lường mức độ đáp ứng của cơ sở y tế đối với mong đợi của khách hàng. Sự thiếu hài lòng không chỉ là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến khiếu nại, khiếu kiện làm suy giảm uy tín của tổ chức y tế, tổn hại mối quan hệ giữa thầy thuốc và người bệnh, mà còn làm gia tăng đáng kể các chi phí xã hội và y tế.

Tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội – bệnh viện chuyên khoa hạng I tuyến cuối của Thủ đô trong lĩnh vực sản phụ khoa, Khoa đẻ dịch vụ D3 được thành lập nhằm cung cấp các dịch vụ sinh đẻ và điều trị theo yêu cầu chất lượng cao. Để xây dựng cơ sở dữ liệu thực chứng hỗ trợ công tác quản lý và cải tiến chất lượng dịch vụ, đề tài báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Huyền (chuyên ngành Điều dưỡng Sản Phụ khoa, Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định, dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Văn Đẩu năm 2020) đã xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ của sản phụ sinh dịch vụ tại Khoa D3 Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2020.
  2. Đề xuất một số giải pháp giúp cho bệnh viện có biện pháp cải thiện, nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh nhằm tăng sự hài lòng của bệnh nhân.

Nghiên cứu được triển khai tại Khoa đẻ dịch vụ D3 – Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong khoảng thời gian từ tháng 4/2020 đến tháng 6/2020, tập trung vào đối tượng là các sản phụ đến sinh dịch vụ và nằm điều trị nội trú tại khoa đáp ứng đủ các tiêu chuẩn khảo sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Báo cáo chuyên đề hệ thống hóa các định nghĩa, quan điểm và mô hình lý thuyết quản lý chất lượng dịch vụ y tế:

  • Khái niệm và đặc tính dịch vụ: Dịch vụ là hoạt động phi vật chất nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng (Kotler & Armstrong, 2004; Zeithaml & Berry, 1988), mang 5 đặc trưng cơ bản: tính vô hình, tính không tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng, tính không đồng đều về chất lượng, tính không dự trữ được và tính không chuyển quyền sở hữu.
  • Đặc thù của dịch vụ chăm sóc sức khỏe: Dịch vụ y tế là hàng hóa công đặc biệt, có các thuộc tính: thông tin bất đối xứng giữa thầy thuốc và người bệnh, tính không lường trước được của nhu cầu điều trị, tính ngoại biên (hàng hóa công cộng) và thị trường không hoàn toàn tự do do có sự điều tiết của Nhà nước và bảo hiểm y tế.
  • Văn bản quy phạm pháp luật trích dẫn: Luật Bảo vệ Sức khỏe Nhân dân (1989), Pháp lệnh Hành nghề Y dược Tư nhân (2003) và Luật Khám bệnh, Chữa bệnh (2009).
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ:
    • Mô hình chất lượng dịch vụ của Christian Gronroos (1990): Đánh giá qua ba thành phần gồm chất lượng kỹ thuật (dịch vụ được cung cấp là gì), chất lượng chức năng (dịch vụ được cung cấp như thế nào) và hình ảnh thương hiệu của tổ chức.
    • Mô hình năm khoảng cách SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988): Xác định chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế, đánh giá qua 5 khía cạnh: tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, đồng cảm và phương tiện hữu hình.
    • Mô hình của Gi-Du Kang & Jeffrey James (2004): Tích hợp chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và vai trò bộ lọc của hình ảnh tổ chức tác động đến sự thỏa mãn của khách hàng.
  • Khung tiêu chí đánh giá sự hài lòng: Xây dựng dựa trên 5 khía cạnh: (1) Sự thuận tiện trong khám bệnh; (2) Chi phí khám bệnh; (3) Thời gian chờ đợi; (4) Cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế; (5) Thái độ, hướng dẫn của nhân viên y tế và chất lượng kỹ thuật khám bệnh.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ tất cả sản phụ đến sinh dịch vụ và nằm điều trị tại Khoa D3 trong thời gian khảo sát, thu thập được tổng số mẫu khảo sát phân tích cụ thể (với mẫu phân tích đặc điểm nhân khẩu học là 974 sản phụ trong tổng số 1.948 đối tượng tiếp cận).
  • Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng bộ câu hỏi đóng thiết kế sẵn theo thang đo Likert 5 mức độ (1 = Rất không hài lòng; 2 = Không hài lòng; 3 = Không ý kiến; 4 = Hài lòng; 5 = Rất hài lòng). Điểm đánh giá được mã hóa thành 2 nhóm: nhóm chưa hài lòng (1–3 điểm) và nhóm hài lòng (4–5 điểm); đồng thời tính toán điểm trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (SD) cho từng tiểu mục. Phương pháp thu thập là phỏng vấn trực tiếp đối tượng nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về lý luận quản lý chất lượng bệnh viện và tổng quan y văn trong nước và quốc tế:

  • Khái niệm bệnh viện và quản lý chất lượng: Trình bày 7 nhiệm vụ của bệnh viện theo quy chế Bộ Y tế, phân loại 3 hạng bệnh viện (Hạng I, II, III) và cơ cấu tổ chức chuẩn. Chất lượng bệnh viện được tiếp cận theo hướng quản trị chất lượng toàn diện, gồm chất lượng kỹ thuật, chất lượng chuyên môn và chất lượng cơ sở hạ tầng.
  • Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Trích dẫn các công trình của Linder-Pelz (1982), Nguyễn Bích Lưu tại Thái Lan (2001, 100% người bệnh hài lòng chung), LG Glynna và cộng sự tại Ireland (2004), Mubondwa và cộng sự tại Tanzania (2008, chỉ ra thời gian chờ đợi, viện phí và thái độ nhân viên là rào cản lớn nhất), Anna Maria Murante tại Ý (2010), Michael M. và cộng sự (2013, ứng dụng chu trình PDSA để giảm thời gian chờ).
  • Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam: Tổng hợp kết quả từ các tác giả Ngô Thị Ngoãn (2002 tại 5 bệnh viện, tỷ lệ hài lòng đạt 91%), Nguyễn Thị Thu Thủy (2005 tại Tây Ninh, đạt 82,16%), Nguyễn Đức Thành (2006 tại Hòa Bình), Nguyễn Thị Ly (2007 tại Hải Dương), Phạm Nhật Yên (2008 tại Khoa Khám bệnh theo yêu cầu - Bệnh viện Bạch Mai, đạt 91,7%), Bùi Thị Thu Hương (2009 tại Bắc Ninh), Nguyễn Thị Hồng Thái (2009 tại Bệnh viện Phổi Trung ương, đạt 91%) và Bùi Dương Vân (2011).

Chương 2: Mô tả vấn đề cần giải quyết

Chương 2 giới thiệu bối cảnh thực địa, quy trình chuyên môn tại Khoa D3 và công bố các kết quả khảo sát định lượng chi tiết:

  • Giới thiệu Bệnh viện Phụ sản Hà Nội và Khoa D3: Bệnh viện thành lập ngày 21/11/1979 (Quyết định số 4951/QĐTC), quy mô hơn 597 giường thực kê, 1.024 cán bộ. Khoa đẻ dịch vụ D3 thành lập ngày 24/10/2007, gồm 49 giường bệnh, 3 phòng đẻ, nhân lực 64 cán bộ (02 BSCKII, 04 Thạc sĩ y khoa, 03 Bác sĩ chuyên khoa định hướng, 45 Hộ sinh/Điều dưỡng và 10 Hộ lý).
  • Quy trình khám và chăm sóc sản phụ tại Khoa D3: Gồm 4 bước chuẩn hóa: Tiếp đón $\rightarrow$ Khám nhận (phân loại giai đoạn 1A theo dõi tại khu chờ đẻ, giai đoạn 1B vào phòng đẻ thực hiện giảm đau trong đẻ, da kề da) $\rightarrow$ Chăm sóc hậu sản 6 giờ đầu $\rightarrow$ Điều trị nội trú đến khi xuất viện.
  • Đặc điểm nhân khẩu học và tiền sử sản khoa (n = 974):
Đặc điểm khảo sát Phân nhóm Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi $\le 30$ tuổi 679 69,7
31 – 49 tuổi 285 30,3
$\ge 50$ tuổi 0 0,0
Dân tộc Kinh 824 84,5
Dân tộc khác 150 15,5
Địa bàn cư trú Hà Nội 853 87,5
Tỉnh khác 121 12,5
Tình trạng hôn nhân Đã kết hôn 754 77,4
Chưa kết hôn 150 15,5
Góa chồng, ly dị 70 7,1
Trình độ học vấn Tiểu học, THCS 203 10,4
Trung học phổ thông 963* 49,4
Đại học, sau đại học 782* 40,2
Nghề nghiệp Công chức, viên chức 433 44,4
Công nhân, làm thuê 274 28,1
Làm ruộng 102 10,5
Nghề khác 166 17,0
Số lần đến khám 1 lần 498 50,2
$\ge 2$ lần 486 49,8
Lý do chọn Khoa D3 Chuyên môn tốt 623 64,1
Danh tiếng tốt 227 23,2
Người quen giới thiệu 104 10,6
Lý do khác 21 2,1
Hình thức đăng ký Trực tiếp tại viện 767 80,7
Qua điện thoại 186 19,3
Tiền sử sản khoa Con so 474 48,7
Con dạ 500 51,3
Hình thức sinh Sinh thường 536 55,0
Mổ đẻ 438 45,0
Tuổi thai khi sinh Đủ tháng 774 79,5
Sinh non 178 18,2
Thừa tháng 22 2,3

(Ghi chú: Số liệu mẫu khảo sát học vấn được tác giả ghi nhận trên hệ mẫu phân tích mở rộng tương ứng với tỷ lệ phân bổ).

  • Mức độ hài lòng của sản phụ theo từng khía cạnh:
Khía cạnh đánh giá Yếu tố cụ thể Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD)
Chuyên môn của cán bộ y tế Giải thích, động viên trước khi làm thủ thuật 3,76 0,87
Phổ biến thông tin, nội dung khám và điều trị 3,66 0,50
Bác sĩ giải thích tình trạng, chẩn đoán, điều trị 3,41 0,97
Phối hợp của NVYT trong chăm sóc, điều trị 3,39 0,85
Công khai thuốc điều trị 3,38 0,61
Công tác điều trị, chăm sóc chung của NVYT 3,20 0,73
Thái độ của nhân viên y tế Tận tình chỉ dẫn, không có biểu hiện ban ơn 3,62 0,74
Tôn trọng quyền riêng tư cá nhân 3,57 0,95
Lời nói, cử chỉ, thái độ thân thiện 3,52 1,12
Thái độ chung của nhân viên y tế 3,51 1,16
Giúp đỡ, chăm sóc ăn uống, vệ sinh hằng ngày 3,48 0,59
Cơ sở vật chất, trang thiết bị Tình trạng nhà vệ sinh cho bệnh nhân 3,57 0,76
Vệ sinh khoa phòng sạch sẽ 3,55 0,58
Không gian khoa phòng rộng rãi, thoải mái 3,52 0,73
Trang thiết bị, giường bệnh 3,34 0,57
Quần áo bệnh nhân do bệnh viện cung cấp 3,34 0,63
Hành lang, biển chỉ dẫn, biển khoa phòng 3,32 0,43

Chương 3: Bàn luận

Chương này đi sâu phân tích nguyên nhân của thực trạng dựa trên các dữ liệu thu thập:

  • Phân tích đặc điểm đối tượng: Sản phụ tập trung phần lớn ở độ tuổi sinh sản $\le 30$ tuổi (69,7%), học vấn cao (trung học phổ thông và đại học/sau đại học chiếm trên 89%), nhóm nghề nghiệp công chức/viên chức chiếm ưu thế (44,4%). Nhóm khách hàng này có nhận thức rõ ràng, yêu cầu khắt khe về chất lượng dịch vụ và có khả năng chi trả. Lý do lựa chọn Khoa D3 lớn nhất là "chuyên môn tốt" (64,1%), khẳng định uy tín kỹ thuật của bệnh viện hạng I.
  • Thực trạng và những điểm đạt được: Khoa đã thực hiện tốt công tác tư vấn tâm lý, giải thích động viên trước thủ thuật (đạt điểm cao nhất 3,76); thái độ phục vụ tận tình, không biểu hiện ban ơn (3,62); vệ sinh buồng bệnh và nhà vệ sinh được duy trì tương đối tốt (3,55 – 3,57 điểm).
  • Những tồn tại và khó khăn:
    • Điểm hài lòng về công tác điều trị, chăm sóc chung của NVYT còn thấp nhất trong nhóm chuyên môn (3,20 điểm).
    • Tỷ lệ đăng ký khám qua điện thoại còn thấp (19,3%), phần lớn sản phụ vẫn đăng ký trực tiếp (80,7%) gây áp lực cục bộ lên thời gian chờ đợi.
    • Hệ thống biển chỉ dẫn, hành lang chưa tối ưu (3,32 điểm).
    • Khó khăn nội tại: Đội ngũ nhân viên y tế còn trẻ, trình độ chuyên môn chưa đồng đều; đặc thù lịch trực luân phiên gây khó khăn cho việc tổ chức đào tạo liên tục; chưa đảm bảo đủ nhân lực trực 24/24 để giải đáp ngay các vướng mắc của sản phụ; cơ sở vật chất chưa đạt 100% phòng khép kín có công trình vệ sinh bên trong.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định điểm hài lòng trung bình của sản phụ tại Khoa D3 phân bổ theo các khía cạnh chuyên môn (từ 3,20 đến 3,76 điểm), thái độ phục vụ (từ 3,48 đến 3,62 điểm) và cơ sở vật chất (từ 3,32 đến 3,57 điểm).
  • Chỉ ra các chỉ số có điểm số cao nhất: Giải thích động viên trước can thiệp (Mean = 3,76; SD = 0,87), Tận tình chỉ dẫn không ban ơn (Mean = 3,62; SD = 0,74), Tình trạng vệ sinh (Mean = 3,57; SD = 0,76).
  • Nhận diện các chỉ số có điểm số thấp cần ưu tiên cải thiện: Công tác điều trị chăm sóc chung (Mean = 3,20; SD = 0,73), Biển báo chỉ dẫn hành lang (Mean = 3,32; SD = 0,43), Trang thiết bị và giường bệnh (Mean = 3,34; SD = 0,57).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về chuyên môn và nguồn nhân lực: Tăng cường đào tạo liên tục về kỹ năng điều dưỡng và chuyên môn sản khoa cho đội ngũ cán bộ trẻ; bố trí nhân lực trực hợp lý nhằm đảm bảo hỗ trợ 24/24 cho sản phụ và người nhà khi có yêu cầu.
  • Về cơ sở vật chất: Nâng cấp hạ tầng hướng tới 100% buồng bệnh khép kín có nhà vệ sinh riêng; bổ sung và cải tạo hệ thống biển báo, sơ đồ chỉ dẫn tại hành lang khoa phòng; chuẩn hóa đồ dùng, trang thiết bị và quần áo bệnh nhân.
  • Về quy trình dịch vụ: Đẩy mạnh tuyên truyền và tối ưu hóa quy trình đăng ký khám qua điện thoại/hẹn giờ để giảm tỷ lệ đăng ký trực tiếp (hiện là 80,7%), từ đó giảm thiểu thời gian chờ đợi.

Đóng góp thực tiễn

Báo cáo cung cấp bộ dữ liệu thực chứng phản ánh chi tiết trải nghiệm của sản phụ tại một đơn vị dịch vụ sản khoa công lập chất lượng cao, giúp Ban Lãnh đạo Bệnh viện Phụ sản Hà Nội và Khoa D3 có căn cứ thực tế để hoạch định các chương trình can thiệp quản lý chất lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang tại một khoa lâm sàng duy nhất (Khoa D3) trong khung thời gian hẹp (3 tháng), số liệu thu thập qua bảng câu hỏi tự điền/phỏng vấn có thể chịu ảnh hưởng bởi tâm lý e ngại của sản phụ khi đang nằm viện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát trên quy mô toàn bộ các khoa lâm sàng khác của Bệnh viện Phụ sản Hà Nội; thực hiện các phân tích đa biến để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố nhân khẩu học đến điểm số hài lòng chung; áp dụng các mô hình can thiệp chất lượng (như PDSA) và đánh giá lại sau can thiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Học viên, sinh viên chuyên ngành Điều dưỡng, Sản Phụ khoa, Quản lý Y tế trong việc thiết kế đề cương nghiên cứu đánh giá sự hài lòng người bệnh và xây dựng thang đo Likert trong y tế.
  • Các nhà quản lý bệnh viện, điều dưỡng trưởng khoa lâm sàng tham khảo quy trình phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ, nhận diện điểm nghẽn tại khoa đẻ dịch vụ và xây dựng giải pháp cải tiến quản trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát được thực hiện trên bao nhiêu sản phụ và trong thời gian nào?
Nghiên cứu được thiết kế để khảo sát các sản phụ sinh dịch vụ tại Khoa D3 – Bệnh viện Phụ sản Hà Nội từ tháng 4/2020 đến tháng 6/2020, thu thập dữ liệu trên mẫu phân tích nhân khẩu học gồm 974 sản phụ (trong tổng số 1.948 đối tượng khảo sát).

2. Lý do chính khiến sản phụ lựa chọn sinh tại Khoa đẻ dịch vụ D3 là gì?
Dữ liệu Bảng 2.2 cho thấy lý do hàng đầu là "chuyên môn tốt" chiếm 64,1% (623 sản phụ), tiếp theo là "danh tiếng tốt" chiếm 23,2% (227 sản phụ) và "người quen giới thiệu" chiếm 10,6% (104 sản phụ).

3. Tiêu chí chuyên môn nào nhận được điểm hài lòng cao nhất và thấp nhất?
Theo Bảng 2.4, tiêu chí đạt điểm cao nhất là "Giải thích, động viên trước khi làm thủ thuật, can thiệp" với 3,76 điểm (SD = 0,87); tiêu chí có điểm số thấp nhất là "Công tác điều trị, chăm sóc chung của nhân viên y tế" với 3,20 điểm (SD = 0,73).

4. Những tồn tại cụ thể về cơ sở vật chất và tổ chức nhân sự tại Khoa D3 được tác giả chỉ ra là gì?
Tác giả nêu rõ hai hạn chế lớn: buồng bệnh tại khoa chưa đạt tỷ lệ 100% khép kín (chưa có nhà vệ sinh riêng bên trong tất cả các phòng) và chưa đảm bảo đủ nguồn nhân lực để đáp ứng giải đáp thông tin 24/24 khi sản phụ và người nhà cần hỗ trợ.

Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng sự hài lòng của sản phụ sinh dịch vụ tại Khoa D3 – Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong năm 2020 bằng phương pháp mô tả cắt ngang. Kết quả nghiên cứu khẳng định ưu thế về uy tín chuyên môn và kỹ năng giao tiếp giải thích thủ thuật của đội ngũ y bác sĩ, đồng thời chỉ ra các khâu cần nâng cấp về hệ thống biển báo, quy trình chăm sóc chung và cơ sở hạ tầng buồng bệnh khép kín. Các giải pháp được đề xuất trong báo cáo mang tính khả thi, đóng góp trực tiếp vào công tác nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và chăm sóc toàn diện tại bệnh viện.