Sản phụ khoa Y học cổ truyền: Tài liệu của TS. Lê Thị Hiền - ĐH Y Hà Nội

Chuyên khảo y tế phân tích Sản phụ khoa y học cổ truyền, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách

2002

113
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Sản Phụ Khoa Y Học Cổ Truyền Di Sản Vượt Thời Gian

Sản phụ khoa y học cổ truyền là một lĩnh vực chuyên sâu, kế thừa tinh hoa từ các bậc danh y, đặc biệt là Hải Thượng Lãn Ông. Các trước tác như 'Toạ thảo lương mô' và 'Phụ đạo xán nhiên' đã đặt nền móng vững chắc cho việc chẩn đoán và điều trị các bệnh lý của phụ nữ. Quan điểm của y học cổ truyền coi cơ thể là một thể thống nhất, trong đó khí huyết và tạng phủ có mối liên hệ mật thiết. Đối với nữ giới, sinh lý đặc thù liên quan đến 'kinh, đới, thai, sản' (kinh nguyệt, khí hư, thai nghén, sinh đẻ) là trọng tâm. Nền tảng của sản phụ khoa y học cổ truyền dựa trên học thuyết Âm Dương, Ngũ Hành để lý giải sự vận hành của cơ thể. Phụ nữ thuộc về phần Âm, lấy Huyết làm gốc. Mạch Nhâm (chủ về bào thai) và mạch Xung (bể chứa của huyết) là hai mạch quan trọng nhất chi phối toàn bộ hoạt động sinh lý và sinh sản. Sự thông suốt và đầy đủ của hai mạch này quyết định đến chu kỳ kinh nguyệt, khả năng thụ thai và sức khỏe trong suốt thai kỳ. Hải Thượng Lãn Ông đã chỉ rõ: "Nữ chủ về huyết... âm đạo thương hư". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dưỡng huyết trong mọi phương pháp điều trị. Các tạng phủ như Can (tàng huyết, điều tiết lượng huyết), Tỳ (sinh huyết, thống nhiếp huyết) và Thận (chủ về sinh sản, chứa tinh) đóng vai trò cốt lõi. Bất kỳ sự mất cân bằng nào ở các tạng này đều có thể dẫn đến bệnh lý phụ khoa. Việc chẩn đoán không chỉ dựa vào triệu chứng mà còn thông qua tứ chẩn (vọng, văn, vấn, thiết) để tìm ra gốc rễ của bệnh, từ đó đưa ra phác đồ điều trị toàn diện, không chỉ chữa triệu chứng mà còn bồi bổ cơ thể.

1.1. Y lý cơ bản về sinh lý nữ giới theo y học phương Đông

Theo y lý cổ truyền, cơ thể nữ giới có những đặc điểm sinh lý riêng biệt. Phụ nữ thuộc quẻ Khôn, chủ về Âm, lấy huyết làm gốc. Chu kỳ sinh lý được quy định bởi 'thiên quý', một dạng vật chất tinh vi do Thận tinh hóa sinh. Sách 'Phụ đạo xán nhiên' ghi rõ, nữ giới 14 tuổi (2x7) thì thiên quý đến, mạch Nhâm thông, mạch Xung thịnh, kinh nguyệt bắt đầu xuất hiện. Đến 49 tuổi (7x7), thiên quý cạn kiệt, hai mạch Xung và Nhâm suy yếu, kinh nguyệt dứt, không còn khả năng sinh sản. Điều này cho thấy Thận khí đóng vai trò tiên quyết. Huyết trong cơ thể có nguồn gốc từ tinh hoa đồ ăn uống, được Tỳ Vị vận hóa, qua Tâm Phế mà biến thành sắc đỏ, dồn vào hai mạch Xung, Nhâm để tạo thành kinh nguyệt. Khi có thai, huyết chuyển sang nuôi dưỡng thai nhi. Sau khi sinh, huyết lại hóa thành sữa. Do đó, việc điều trị trong sản phụ khoa y học cổ truyền luôn chú trọng đến việc điều hòa các tạng phủ Can, Tỳ, Thận để đảm bảo khí huyết sung túc.

1.2. Vai trò của Khí Huyết và tạng phủ trong sản phụ khoa

KhíHuyết là hai yếu tố vật chất cơ bản duy trì sự sống. Khí là soái của huyết, có tác dụng thúc đẩy huyết vận hành. Huyết là mẹ của khí, mang dưỡng chất đi nuôi cơ thể. Trong sản phụ khoa, mối quan hệ này càng trở nên quan trọng. Khí huyết đầy đủ, lưu thông tốt thì kinh nguyệt đều đặn, dễ thụ thai, thai kỳ khỏe mạnh. Ngược lại, khí hư gây huyết ứ, khí trệ gây đau bụng kinh, huyết hư gây kinh ít, bế kinh. Ba tạng phủ liên quan trực tiếp là Can, Tỳ, Thận. Can tàng huyết, điều tiết lưu lượng máu. Can khí uất kết dễ gây rối loạn kinh nguyệt. Tỳ chủ vận hóa, sinh huyết và thống nhiếp huyết, không cho huyết đi sai đường. Tỳ hư có thể gây băng huyết, rong kinh. Thận tàng tinh, chủ sinh dục, là gốc của 'thiên quý'. Thận hư là nguyên nhân gốc rễ của nhiều bệnh lý phụ khoa như kinh nguyệt không đều, khó thụ thai, động thai.

II. Rối Loạn Kinh Nguyệt và Đới Hạ Góc Nhìn Từ Y Học Cổ Truyền

Rối loạn kinh nguyệt là một trong những vấn đề phổ biến nhất trong sản phụ khoa y học cổ truyền. Các biểu hiện đa dạng như thống kinh (đau bụng kinh), kinh đến sớm, kinh đến muộn, băng huyết (ra máu ồ ạt) và rong huyết (ra máu rỉ rả kéo dài). Nguyên nhân sâu xa là do sự mất cân bằng của khí huyết và rối loạn chức năng tạng phủ. Y học cổ truyền phân loại nguyên nhân thành hai nhóm chính: hư chứng và thực chứng. Hư chứng thường do khí hư không nhiếp được huyết, hoặc âm hư sinh nội nhiệt. Thực chứng thường do huyết nhiệt, huyết ứ, khí uất hoặc thấp nhiệt. Hải Thượng Lãn Ông nhấn mạnh: “Phàm điều kinh phải bồi bổ thuỷ (Thận âm) làm gốc”. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc bổ Thận trong điều trị. Bên cạnh rối loạn kinh nguyệt, đới hạ (khí hư) cũng là một chứng bệnh thường gặp. Bệnh phát sinh do hai mạch Nhâm và Đới bị tổn thương, thường liên quan đến các yếu tố như thấp nhiệt, tỳ hư hoặc thận hư. Việc chẩn đoán dựa trên màu sắc, tính chất và mùi của khí hư. Bạch đới (khí hư trắng) thường do tỳ hư, thận dương hư. Xích đới (khí hư đỏ) thường do thấp nhiệt hoặc âm hư có hỏa. Hoàng đới (khí hư vàng) thường do thấp nhiệt ở hạ tiêu. Phương pháp điều trị chủ yếu là kiện tỳ, thăng dương, trừ thấp và bổ thận, tùy thuộc vào thể bệnh cụ thể của mỗi người.

2.1. Phân tích nguyên nhân và cách chữa băng huyết rong huyết

Băng huyếtrong huyết là tình trạng huyết ra ngoài kinh kỳ, chủ yếu do tổn thương hai mạch Xung, Nhâm. Cơ chế bệnh sinh quy về hai loại lớn là hư và thực. Hư chứng bao gồm khí hư không thống nhiếp được huyết, dương hư không cố nhiếp, âm hư nội nhiệt bức huyết vọng hành. Thực chứng bao gồm huyết nhiệt, thấp nhiệt, huyết ứ, khí uất. Phép chữa có ba nguyên tắc chính: chỉ huyết (cầm máu), chữa gốc bệnh và khôi phục, bồi bổ. Khi cấp cứu, cần dùng các phép như bổ khí nhiếp huyết (dùng Độc sâm thang). Khi bệnh ổn định, cần tìm gốc bệnh để điều trị: thanh nhiệt lương huyết với chứng huyết nhiệt, thông huyết tiêu ứ với chứng huyết ứ. Cuối cùng là bồi bổ khí huyết, điều hòa Tỳ Vị để phục hồi sức khỏe. Các bài thuốc như Quy tỳ thang, Bổ trung ích khí thang thường được sử dụng cho thể khí hư.

2.2. Biện chứng và điều trị chứng đới hạ khí hư hiệu quả

Đới hạ là dịch tiết bất thường ở âm đạo, một chứng bệnh phổ biến trong bệnh phụ khoa. Nguyên nhân thường do thấp tà (thấp nhiệt hoặc hàn thấp) xâm nhập, hoặc do chức năng Tỳ, Thận suy giảm. Tỳ hư không vận hóa được thủy thấp, khiến thấp trệ ở hạ tiêu. Thận hư không thể cố nhiếp, làm cho dịch tiết ra nhiều. Can khí uất kết cũng có thể ảnh hưởng đến Tỳ, gây ra đới hạ. Biện chứng lâm sàng dựa vào màu sắc, tính chất: bạch đới (trắng, trong loãng) thường do tỳ thận dương hư; hoàng đới (vàng, đặc, hôi) do thấp nhiệt; xích đới (đỏ) do nhiệt hoặc huyết ứ. Phép chữa chủ yếu là kiện Tỳ trừ thấp, bổ Thận cố sáp. Các bài thuốc như Hoàn đới thang, Bát vị tiêu dao tán gia giảm, hoặc Ích hoàng tán được lựa chọn tùy theo từng thể bệnh.

III. Phương Pháp An Thai Và Hỗ Trợ Sinh Sản Theo Hải Thượng Lãn Ông

Chăm sóc thai kỳ và hỗ trợ sinh sản là một mảng quan trọng của sản phụ khoa y học cổ truyền. Quan điểm cốt lõi là 'an thai', tức là tạo điều kiện tốt nhất để thai nhi phát triển khỏe mạnh. Nếu mẹ khỏe, khí huyết dồi dào thì thai tự yên. Nếu vì bệnh của mẹ làm ảnh hưởng đến thai, chỉ cần chữa bệnh của mẹ thì thai sẽ ổn định. Hải Thượng Lãn Ông, trong tác phẩm 'Toạ thảo lương mô', đã đưa ra những lời khuyên và phương pháp vô cùng quý báu. Ông nhấn mạnh việc sinh đẻ là một quá trình tự nhiên. Thai phụ khỏe mạnh, tinh thần thư thái thì việc sinh nở sẽ thuận lợi. Ông cũng chỉ ra bảy nguyên nhân gây khó đẻ, bao gồm: nhàn rỗi quá, ăn uống thừa thãi, ham dâm dục, lo sợ, nhút nhát, hoảng hốt rặn sớm và đuối sức. Để hỗ trợ sinh sản, có ba phép chữa chính được đề cập: phép thôi sinh, phép hoạt thai và các bài thuốc bổ trợ. Phép thôi sinh nhằm bổ trợ khí huyết khi sản phụ đã mệt mỏi, giúp thai ra dễ dàng. Phép hoạt thai (làm gọn thai) được áp dụng trước sinh, giúp thai nhi thuận lợi tìm đường ra. Các bài thuốc an thai như An thai ẩm, Tứ vật thang gia giảm được sử dụng để dưỡng huyết, ổn định thai nhi, đặc biệt trong các trường hợp động thai ra huyết. Việc sử dụng thuốc trong thai kỳ đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối, tránh dùng các thuốc có tính công hạ, phá khí, hoạt huyết mạnh.

3.1. Các bài thuốc dưỡng thai và nguyên tắc sử dụng an toàn

Dưỡng thai là nền tảng để có một thai kỳ khỏe mạnh. Các bài thuốc dưỡng thai trong y học cổ truyền tập trung vào việc bổ khí huyết, kiện Tỳ, bổ Thận. Bài thuốc Tứ vật thang (Đương quy, Thục địa, Bạch thược, Xuyên khung) là nền tảng để bổ huyết. Khi có dấu hiệu động thai (đau bụng, ra huyết), có thể dùng bài Giao ngải thang (Tứ vật thang gia A giao, Ngải diệp) để an thai, chỉ huyết. Bài Đương quy thược dược tán được dùng khi có thai mà đau bụng do huyết hư, thủy thấp. Nguyên tắc sử dụng thuốc an thai là phải dựa trên biện chứng luận trị, xác định rõ nguyên nhân. Nếu do huyết hư thì dưỡng huyết. Nếu do khí hư thì bổ khí. Nếu có nhiệt thì thanh nhiệt. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc. Các vị thuốc hoạt huyết mạnh như Đào nhân, Hồng hoa, hoặc các vị thuốc phá khí như Chỉ xác cần được tránh dùng hoặc sử dụng với sự giám sát chặt chẽ của thầy thuốc.

3.2. Ba phép chữa chủ yếu giúp quá trình sinh đẻ thuận lợi

Trong 'Toạ thảo lương mô', Hải Thượng Lãn Ông đề cập ba phép chữa chính để hỗ trợ sinh đẻ. Một là, phép thôi sinh, được áp dụng khi sản phụ đau đẻ đã lâu mà mệt mỏi. Phép này chủ yếu dùng thuốc bổ trợ khí huyết như Nhân sâm, hoặc các vị thuốc có tính trơn hoạt, thơm để khai khiếu, thông huyết. Hai là, phép hoạt thai, với mục đích làm cho thai gọn lại, dễ sinh. Các bài thuốc như Thúc thai hoàn hay Sấu thai chỉ xác tán được dùng trong những tháng cuối thai kỳ, nhưng cần hết sức thận trọng. Ba là, các bài thuốc bổ dưỡng phòng trước, chủ yếu là dưỡng khí huyết để sản phụ có đủ sức lực khi lâm bồn. Các bài như Bát trân thang, Tứ vật thang được dùng để bồi bổ. Thang 'Bảo sản vạn toàn' là một bài thuốc tiêu biểu, giúp khí huyết lưu thông, có thể uống cả trước và sau khi sinh.

IV. Bí Quyết Phục Hồi Sản Hậu Toàn Diện Của Y Học Cổ Truyền

Giai đoạn sản hậu (sau sinh) là thời kỳ cơ thể người phụ nữ suy yếu nhất, khí huyết đều hư tổn. Y học cổ truyền rất coi trọng việc chăm sóc và phục hồi trong giai đoạn này. Các bệnh lý sản hậu chủ yếu phát sinh do ba nguyên nhân chính: huyết hư hỏa động, huyết xấu (sản dịch) ứ trệ, và tổn thương do ăn uống. Người xưa tổng kết có 'ba bệnh cấp' (nôn mửa, mồ hôi trộm, tiêu chảy), 'ba chứng xung' (huyết xấu xung lên Tâm, Phế, Vị) và 'ba bệnh nan y' (co cứng, uất kết, táo bón). Việc điều trị trong giai đoạn này tập trung vào việc bổ hư và trục ứ. Bổ hư là bồi bổ lại phần khí huyết đã hao tổn. Trục ứ là loại bỏ huyết xấu còn sót lại trong tử cung để tạo điều kiện cho huyết mới sinh ra. Bài thuốc kinh điển và quan trọng nhất trong giai đoạn sản hậuSinh hóa thang. Tên bài thuốc có nghĩa là 'tống đi huyết cũ, sinh ra huyết mới'. Bài thuốc này vừa có tác dụng hành huyết, trục ứ, vừa bổ huyết, giúp tử cung co hồi tốt, giảm đau và phòng ngừa các biến chứng. Ngoài ra, việc điều trị các chứng bệnh cụ thể như đau bụng sau sinh, sản dịch không ra hết, phát sốt, thiếu sữa... đều có những phương pháp và bài thuốc riêng, dựa trên nguyên tắc cân bằng lại Âm Dương, phục hồi chính khí cho sản phụ. Chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý cũng được đặc biệt nhấn mạnh để quá trình phục hồi diễn ra tốt nhất.

4.1. Điều trị các bệnh thường gặp sau sinh huyết vựng đau bụng

Huyết vựng là tình trạng sản phụ sau sinh đột nhiên choáng váng, hoa mắt, nặng thì mê man. Nguyên nhân do mất máu quá nhiều hoặc do huyết ứ xông lên. Phép chữa là phải đồng thời bổ khí huyết và hành ứ, thường dùng bài Cung quy thang gia Nhân sâm, Hắc khương. Đau bụng sau sinh (nhi chẩm thống) có nhiều nguyên nhân: do huyết hư không nuôi dưỡng được kinh mạch, do hàn tà xâm nhập, hoặc do huyết ứ gây co thắt. Nếu do huyết hư, hàn tà, dùng bài Đương quy sinh khương dương nhục thang để ôn bổ. Nếu do huyết ứ, dùng bài Thất tiếu tán hoặc gia giảm bài Sinh hóa thang để hoạt huyết hóa ứ. Việc phân biệt rõ hư thực, hàn nhiệt là yếu tố then chốt để điều trị hiệu quả.

4.2. Tầm quan trọng của bài thuốc Sinh Hoá Thang trong sản hậu

Sinh hóa thang được coi là bài thuốc chủ đạo trong giai đoạn sản hậu. Thành phần chính bao gồm Đương quy, Xuyên khung, Đào nhân, Can khương và Chích thảo. Trong đó, Đương quy là chủ dược, có tác dụng bổ huyết, hoạt huyết. Xuyên khung hoạt huyết hành khí. Đào nhân phá huyết ứ. Can khương ôn kinh tán hàn, giúp giảm đau. Tác dụng chính của bài thuốc là trục huyết ứ, sinh huyết mới, làm ấm tử cung và giảm đau. Hải Thượng Lãn Ông nhận định bài thuốc này có ưu điểm vượt trội so với Tứ vật thang trong giai đoạn sau sinh vì nó vừa hành huyết vừa bổ huyết, phù hợp với tình trạng 'đa ứ, đa hư' của sản phụ. Uống Sinh hóa thang trong những ngày đầu sau sinh giúp tống sản dịch ra nhanh, tử cung co hồi tốt, phòng ngừa nhiễm trùng và giúp cơ thể phục hồi nhanh chóng.

V. Ứng Dụng Các Bài Thuốc Cổ Phương Trong Sản Phụ Khoa Hiện Đại

Nhiều bài thuốc cổ phương trong sản phụ khoa y học cổ truyền vẫn giữ nguyên giá trị và được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn lâm sàng hiện đại, thường kết hợp với y học hiện đại để nâng cao hiệu quả điều trị. Các bài thuốc này đã được kiểm chứng qua hàng trăm năm và chứng tỏ hiệu quả trong việc điều hòa nội tiết, cải thiện tuần hoàn máu và nâng cao sức khỏe tổng thể cho phụ nữ. Tứ vật thang là bài thuốc nền tảng cho mọi chứng bệnh thuộc huyết hư, được gia giảm linh hoạt để điều trị rối loạn kinh nguyệt, thiếu máu. Tiêu dao tán là bài thuốc đặc hiệu cho các bệnh lý do Can uất, Tỳ hư, đặc biệt hiệu quả với hội chứng tiền kinh nguyệt, rối loạn mãn kinh khi có các triệu chứng căng thẳng, cáu gắt. Bổ trung ích khí thang được dùng để điều trị các chứng sa tử cung, rong kinh do khí hư hạ hãm. Quy tỳ thang vừa bổ tâm tỳ, vừa dưỡng khí huyết, thích hợp cho phụ nữ lo nghĩ quá độ gây kinh nguyệt không đều, băng huyết. Sự kết hợp giữa kiến thức y học cổ truyền và các phương pháp chẩn đoán hiện đại giúp việc lựa chọn và sử dụng các bài thuốc này trở nên chính xác và an toàn hơn, mang lại lợi ích tối ưu cho bệnh nhân, khẳng định sức sống bền bỉ của di sản y học dân tộc.

5.1. Phân tích hiệu quả của bài Tứ Vật Thang trong điều kinh

Tứ vật thang là bài thuốc bổ huyết kinh điển, được mệnh danh là 'bài thuốc thánh trong phụ khoa'. Gồm bốn vị: Thục địa tư âm bổ thận, sinh tinh huyết; Đương quy bổ huyết, hoạt huyết, điều kinh; Bạch thược dưỡng huyết, liễm âm, hòa can; Xuyên khung hoạt huyết, hành khí, giảm đau. Sự phối hợp của bốn vị thuốc tạo ra tác dụng vừa bổ huyết vừa hoạt huyết, giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt. Bài thuốc được ứng dụng để điều trị các chứng kinh nguyệt không đều, kinh ít, sắc nhợt, bế kinh, đau bụng kinh do huyết hư, huyết ứ. Trong thực hành hiện đại, bài thuốc thường được gia giảm tùy theo thể bệnh: gia Hương phụ, Ô dược nếu khí trệ; gia A giao, Ngải diệp nếu có xuất huyết.

5.2. Vai trò của Bổ Trung Ích Khí Thang với phụ nữ khí hư

Bổ trung ích khí thang là bài thuốc tiêu biểu cho phép bổ khí, thăng dương. Tác dụng chính là bổ Tỳ Vị, ích khí, và đưa dương khí bị hạ hãm đi lên. Trong sản phụ khoa, bài thuốc này được dùng cho các trường hợp Tỳ khí hư, trung khí hạ hãm gây ra các chứng bệnh như rong huyết kéo dài, sa tử cung, sa âm đạo, hoặc cảm giác trằn nặng bụng dưới. Với cơ chế nâng đỡ và củng cố khí của Tỳ, bài thuốc giúp cơ quan nội tạng trở về vị trí cũ và giúp Tỳ thực hiện chức năng thống nhiếp huyết tốt hơn, từ đó giải quyết gốc rễ của bệnh. Đây là minh chứng cho nguyên tắc 'hư thì bổ' của y học cổ truyền.

5.3. Giao Ngải Thang và ứng dụng trong điều trị động thai

Giao ngải thang là một phương thuốc quan trọng trong việc an thai, đặc biệt khi có dấu hiệu dọa sảy thai (động thai). Bài thuốc là sự kết hợp của Tứ vật thang với hai vị thuốc A giao và Ngải diệp. A giao có tác dụng tư âm, dưỡng huyết, chỉ huyết. Ngải diệp có tính ấm, giúp ôn kinh, tán hàn, an thai và cầm máu. Sự kết hợp này giúp bài thuốc vừa bổ huyết, vừa ôn ấm tử cung, vừa chỉ huyết một cách hiệu quả. Giao ngải thang được chỉ định cho các trường hợp động thai do hư hàn, xung nhâm bất cố, biểu hiện bằng đau bụng lâm râm, ra huyết sắc nhợt. Đây là một trong những bài thuốc an thai an toàn và hiệu quả, được sử dụng rộng rãi từ xưa đến nay.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRAN THUY - TS. LE THI HIEN KHOA Y HỌC CỔ TRUYỀN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI SAN PHU KHOA Y HOC CO TRUYEN NHA XUAT BAN Y HOC HA NOI - 2002 LOI NOI DAU Sản phụ khoa Y học cổ truyền đã được Hải Thượng Lan Ong dé cap đến trong các trước tác của mình như tập Toạ thảo lương mô (những phương pháp tốt khi sinh để), Phụ đạo xán nhiên (chuyên về phụ khoa). Các tác giả đã làm sáng tỏ những vấn để từ y lý đến đặc điểm diéu trị bệnh phụ khoa. Để phục vụ cho vấn để đào tạo, chúng tôi mạnh dạn biên soạn cuốn "Sản phụ khoa Y học cổ truyền " cuốn sách bao gồm các nội dung sau: Phần thứ nhất: Thừa kế Phần thứ hai: Hệ thống hoá đặc điểm về lý luận và lâm sàng sản phụ khoa.

Vì tài hiệu biên soạn lần đầu nên chắc chấn có nhiều thiếu sót, rất mong các đồng nghiệp và bạn đọc xa gần góp ý để tài liệu được hoàn chỉnh hơn trong lần xuất bản sau. CÁC TÁC GIÁ PHAN THU NHAT THUA KE A. TOẠ THẢO LƯƠNG MÔ “Toa thao lương mô" hay "Những phương pháp tốt khi sinh đẻ" là một tập trong pho Lăn Ông Tâm Lĩnh của Hải Thượng Lãn Ông. Tập này tiếp theo tập "Phụ đạo xán nhiên" và chuyên về sản phụ khi sinh đề.

Trong lời nói đầu Hải Thượng viết: Quy luật sinh hoá của thiên nhiên rất màu nhiệm, âm dương bốn mùa sinh trưởng hoá sinh, vạn vật đều có sự phân biệt khác nhau huống gì đối với con người há không có sự nuôi dưỡng chu đáo hay sao ?. Phụ nữ khi nằm chỗ (sinh để) sự an nguy sống chết chỉ trong nháy mắt chẳng khác gì một chiếc thuyền đang vượt biển khơi, chỉ khi nào cập bến mới là bình yên thực sự. Vậy thì người thầy thuốc không thể không phát huy trí sáng tạo. nhằm phục vụ cho sinh mạng con người đang nằm trong tay, trong khi tháng thốt vội vàng tránh sao khỏi sai lầm thiếu sót.

Và lại sự ghi chép trong các sách thuốc (trước thời Hải Thượng) rất rườm rà, được cái nọ mất cái kia. Cho nên Hải Thượng thấy cần phải chú trọng vào các bệnh nguy cấp để soạn thành một tập, chia môn xếp mục cho có thứ tự, có hệ thống rành mạch để người đọc xem qua là có thể hiểu ngay, đặt nhan để là "Toạ thảo lương mô" (nghĩa là những phương pháp tốt khi sinh đẻ, còn các chứng thai tiển, sản hậu khác không đến nỗi nguy cấp lắm thì không viết vào đây." MƯỜI ĐIỀU KHUYÊN DẠY KHI SINH ĐẺ 1. Có thai và sinh đẻ là hiện tượng tự nhiên bình thường của phụ nữ, nếu thai phụ khoẻ mạnh khí huyết sung túc, tỉnh thần đầy đủ, thư thái thì việc sinh để tự nhiên như người ngủ tỉnh dậy, thai có xu thế tự nhiên tìm đường ra. Nếu thai yếu thì nên bổ khí dưỡng huyết.

Khi sinh để cần được bà đỡ lành nghề, sản phụ không nên rặn sớm quá. Thang "Bảo sản vạn toàn" giúp cho khí huyết lưu thông, uống khi sắp đẻ và sau khi đẻ đều thích hợp. Khi sắp đẻ, sản phụ cần an tâm định chí thoải mái tự nhiên, đừng lo sợ, lo ăn uống đây đủ nghỉ ngơi sinh hoạt tự nhiên, gắng chịu đau. Bình thường thì đến thời điểm chín muổi thì tự nhiên đẻ như người đi đại tiện, như quả chín tự nhiên rụng.

Người đữ không được thấy sản phụ kêu đau mà ép rặn (để) sớm quá, đến khi thai xuống sản phụ không còn sức rặn đẩy thai ra. Khi sắp để không nên nằm co mà ngủ, nên gượng dậy đi lại trong phòng. Đến lúc đẻ cần để tự nhiên không nên thúc đục, sản phụ mà rặn đúng lúc như chờ cho quả chín thì cuống sẽ tự nhiên rụng. Cần chọn bà đỡ trung hậu, lão thành, tác phong thư thả bình tĩnh.

Người đỡ cần biết phân biệt giữa tình hình cơn đau giục giã với tình hình sắp đẻ thật sự. Sản phụ phải giữ sức đừng vội rặn sớm quá mà đuối sức, đợi khi con tới cửa mình thì chỉ rặn một hơi là con ra. Sắp đẻ chớ nên bói toán cầu cúng mà hoang mang. Sắp đẻ nên ăn cháo trắng đặc nhừ, đừng ăn đồ cứng lạnh khó tiêu, đừng để đói khát nhưng chớ ăn no mà chỉ để hơi đói là tốt.

BAY NGUYEN NHAN KHO DE Vì nhàn rỗi quá làm cho khí huyết kém lưu thông, thường thấy phụ nữ nông thôn lao động chân tay lại đẻ dễ. Vì bồi dưỡng ăn uống thừa quá, thường thấy phụ nữ ăn uống sinh hoạt bình thường lại đẻ đễ. Vì ham dâm dục làm thai động hao tổn khí huyết. Thường 3 tháng đầu và 3 tháng cuối thai đễ bị ảnh hưởng hơn.

Vì lo sợ hoang mang. Vì nhút nhát, nhất là ở sản phụ để con so hoặc sản phụ tuổi cao. Vi qua sợ hoảng hốt, vội rặn sớm thai ra không bình thường. Vì đuối sức rặn sớm quá nên dùng Bổ huyết thôi sinh thang và Bảo sản vạn toàn thang.

BA PHÉP CHỮA CHỦ YẾU 1: Phép thôi sinh Đau để đã lâu sản phụ đã mệt mỏi hoặc lúc sắp đẻ đầu thai đã xuống đến cửa mình thì uống thuốc bổ trợ khí huyết, Phép điều trị chủ yếu là thuốc trơn hoạt để khai thông, thuốc ấm để khử hoặc thư thái các kinh, thuốc thơm để khai khiếu thông huyết. Khí trệ huyết khô thì kịp bối bổ tỉnh huyết, mỏi mệt phiển thì cho Nhân sâm nhưng thuốc phải đúng lúc không được dùng ấu, sớm quá như các thuốc hành khí thông huyết. Thôi sinh chẳng qua là bổ trợ khi để mà thôi. Phép hoạt thai Đả dễ là nhờ huyết đầy đủ, huyết kém thì để khó nên bổi dưỡng khí huyết làm chủ để phòng trước.

Nhưng chớ dùng thuốc hoạt lợi sớm quá mà gây nên huyết suy khí hãn, với sản phụ khoẻ mạnh thì chọn dùng bài Thúc thai (lam gon thai) hoặc Sấu thai (lam gay thai). Các bài thuốc bồi đưỡng Tứ vật, Hoạt thai, Bát trân Ngũ phúc, Tiểu dinh. —__ Các bài thuốc Thúc thai như: Tử tô ẩm (6) Bảo sinh vô ưu. —_ Các bài thuốc Sấu thai như: Sấu thai chỉ xác tán (4).

BỐN PHƯƠNG THUỐC DÙNG KHI SẮP ĐẺ 1. Đạt sinh tán (Bảo sản) Ích mẫu 4g Đương quy vĩ (sao rượu) 4g Xuyên khung 4g Bạch thược 4g Trần bì 3g Bạch truật 3g 'Tô ngạnh 3g Phúc bì 3g Nhân sâm 2g Phục linh 2g Chích thảo 12g Gừng tươi 1g Khi sắp đẻ uống 2 - 3 thang để lưu thông khí huyết. Gia giảm tuỳ theo tình trạng khí huyết hư thực, thời tiết nóng lạnh. Thúc thai hoàn (Tế âm) Đến tháng đẻ có thể uống để gọn thai Bạch truật Phân lượng bằng nhau Chỉ xác Tán nhỏ luyện với cơm làm viên uống trước bữa ăn với nước ấm (viên bằng hạt ngô đồng - liều dùng 3ð viên) 8.

Thúc thai tán (CẨm nang) Điều cầm (sao rượu) 40g Bạch truật (kiêng lủa) 80g Tran bi 120 g Phục lình 28g Tán nhỏ luyện với nước cơm làm viên bằng hạt ngô đồng, liều dùng ð0 - 60 viên uống với nước ấm, xa bữa ăn. Sấu thai chỉ xác tán Có thai 7 - 8 tháng uống để gon thai dé dé. Chỉ xác 200 g(sao cám) Chích thảo 40 g(tan bét) Uống véi nuéc néng liéu 4g /ngay €ó tài liệu gia thêm Hương phụ. Hải Thượng nói Chỉ xác đắng lạnh, lạnh thai nên sắc nước Thục địa Đương quy làm thang để uống.

Hải Thượng nói cần xét kỹ hư, thực để dùng thuốc đúng, nếu phiến diện dàng Chỉ xác phá khí sẽ làm thai yếu lại gây nên đẻ khó. Ngay đối với sản phụ béo khí thịnh Hải Thượng cũng chỉ dùng bài Thúc thai tán mà cũng không dám cho uống hết thang nếu thấy tiểu tiện đã không lợi thì thôi. 8 BẢY PHƯƠNG KHI Ở CỬ 1. Bảo sản vạn toàn Bài Đạt sinh tán dùng được lúc trước đẻ.

Bài Sinh hoá thang dùng được lúc sau đẻ. Nay dựa vào ý của 2 bài này hợp lại xây dựng nên bài Bảo sản vạn toàn. Nhân sâm 10 - 20g Ngưu tất 3g Đương quy 10g Chích thảo 25g Xuyên khung 4g Hồng hoa 1,28 Can khương 1g Nhục quế 25g Đào nhân 12 hạt Bài này điều bổ khí huyết làm chủ kiêm ôn trung tán đồm, đưa xuống khiến nguyên khí mạnh lên không thúc mà hoá tự nhiên đẻ. Tử tô ẩm (y học) 'Tủ tô 2g Nhân sâm 8g Trần bì 2g Cam thảo 8g Bạch thược 2g Gừng tươi 3 lat Xuyên khung 2g Hành trắng 3củ Đại phúc bì 2g Bài này dùng uống khi sản phụ lo sợ khí ở hạ tiêu bức bách trướng đầy mà không thông.

Chi cam tán (y học) như bài Sấu thai chỉ xác tán ở trên. Dat sinh tan (y học): Công thức bài thuốc ở sách này có khác với bài Đạt sinh tán (Bảo sản) ở trên, uống khi ra huyết. Hoàng cầm 4g Đại phúc bì 8g Bạch truật 4g Cam thảo 8g Đương quy 4g Hoàng dương não 1 cái Hành trắng 5 củ Nhân sâm 28 Trần bì 2g 'Tía tô 3g 5. Cé khung quy thang (y học) Còn có tên là Phật thủ tán, dùng cả trong thai tiển, sản hậu.

Đương quy 8-12g Xuyên khung 8-12g Sắc xong chế vào ít rượu uống. An thai ẩm (Bảo sản) Đương quy 4g Bạch thược 4g Sinh địa 4g Bạch truật 4g Nhân sâm 4g Trần bì 4g Xuyên khung 4g Tử tô 4g Sa nhân 4g Tử cầm 4g Cam thảo 4g Ging tuoi 3 lat Sắc uống. Độc sâm thang Nhân sâm tuỳ trường hợp mà dùng, chưng cách thuỷ. MỘT SỐ PHƯƠNG THUỐC GIỤC ĐẺ Cảnh Nhạc nói: nếu nước ối đã vỡ 1 - 2 giờ mà chưa để nên cho uống các bài thuốc giục để như Thoát hoa tiễn, Hoạt thai ẩm, Ích mẫu hoàn.

Thoát hoa tiễn (Cảnh Nhạc) Đương quy 24g Ngưu tất 4g Nhục quế 12g Xa tiền 6g Xuyên khung 4g Hồng hoa 4g Thúc đẻ thì bỏ Hồng hoa. Khi hu suy gia Nhân sâm. Âm hư gia Thục địa. Hoạt thai ẩm (Cảnh Nhạc) Đương quy 12g Đỗ trọng 4g Xuyên khung 3g Sơn dược 6g Thục địa 12g Chỉ xác 3g 10 Khí hư thể chất yếu gia Nhân sâm.

Táo bón gia Ngưu tất. Ích mẩu hoàn (Cảnh Nhạc) còn gọi là Phản hỗn đơn. Ích mẫu thảo hoa tím, tán nhỏ luyện mật ong làm viên uống với rượu ấm, đồng tiện (nước tiểu trẻ em). Sâm quy (khung) thang Đảng sâm 20g Đương quy 12g Xuyên khung 8g Người hư yếu, khớp chậu mở kém dùng "Mai rùa" tán bột cho uống.

Lại tô tán Mộc hương 4g Hoang ky 4g Thần khúc 4g A giao 4g Trần bì 4g Bạch thược 4g Nhu mễ (gạo nếp) 20 - 40g 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ