Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Quản lý tài nguyên và Du lịch sinh thái của tác giả Trương Quốc Khánh (Khoa Quản lý Tài nguyên, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Khắc Thái Sơn, năm 2023) tập trung nghiên cứu thực trạng và đánh giá hoạt động marketing tại một doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lưu trú cụ thể trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Sau đại dịch Covid-19, ngành du lịch Việt Nam ghi nhận sự phục hồi nhanh chóng. Năm 2022, lượng khách du lịch nội địa đạt 101,3 triệu lượt, vượt xa mục tiêu đề ra (60 triệu lượt) và vượt mức 85 triệu lượt của năm 2019; tổng thu từ du lịch ước đạt 495.000 tỷ đồng. Bước sang năm 2023, mục tiêu toàn ngành đặt ra là đón 110 triệu lượt khách (gồm 8 triệu lượt khách quốc tế và 102 triệu lượt khách nội địa), tổng doanh thu ước đạt 650.000 tỷ đồng. Trong chuỗi giá trị du lịch, khách sạn đóng vai trò là cầu nối thiết yếu giữa cung và cầu, cung ứng các dịch vụ trọng tâm như lưu trú và ăn uống. Tại tỉnh Thái Nguyên, tiềm năng du lịch được đánh giá là tương đối lớn nhưng công tác khai thác thực tế chưa đạt hiệu quả tương xứng. Khách sạn May Plaza Thái Nguyên (thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á) là một trong những khách sạn quy mô 4 sao lớn tại địa phương, đòi hỏi phải thực hiện đánh giá toàn diện các chính sách marketing nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh trong giai đoạn mới.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài: Văn bản xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Giới thiệu khái quát về May Plaza ThaiNguyen Hotel.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động marketing của May Plaza ThaiNguyen Hotel.
  3. Khảo sát khách du lịch về hoạt động marketing của May Plaza ThaiNguyen Hotel.
  4. Xác định những khó khăn, tồn tại và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing của May Plaza ThaiNguyen Hotel.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động liên quan đến marketing của khách sạn; cơ sở vật chất, môi trường kinh doanh; và khách du lịch sử dụng dịch vụ phòng nghỉ, ăn uống tại May Plaza ThaiNguyen Hotel.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại May Plaza ThaiNguyen Hotel, số 668 đường Phan Đình Phùng, tổ 7, phường Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai trong thời gian 04 tháng, từ đầu tháng 01/2023 đến hết tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên cơ sở lý luận chuyên ngành du lịch - khách sạn và quản trị marketing dịch vụ, kết hợp các quy định pháp lý và tiêu chuẩn quốc gia hiện hành.

Khung lý thuyết và văn bản quy phạm:

  • Khái niệm và phân loại khách sạn: Khóa luận dẫn chiếu định nghĩa khách sạn từ Tổng cục Du lịch (1997), Thông tư số 01/2001/TT-TCDL hướng dẫn Nghị định số 39/2000/NĐ-CP, Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4391:2009 và TCVN 4391:2015 về xếp hạng khách sạn; cùng các giáo trình chuyên ngành của Nguyễn Văn Mạnh, Hoàng Thị Lan Hương (2008) và Nguyễn Hoàng Long (2014). Hệ thống phân loại phòng nghỉ (Standard, Superior, Deluxe, Executive) và phân loại khách sạn (thương mại, sân bay, sân golf, nghỉ dưỡng/casino, condotel, căn hộ dịch vụ, motel) được tổng hợp làm cơ sở đối chiếu.
  • Lý thuyết Marketing và Marketing hỗn hợp: Tác giả sử dụng khung lý thuyết của Philip Kotler (từ Marketing 1.0 đến Marketing 5.0 - Technology for Humanity), định nghĩa marketing của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Viện Marketing Anh quốc (CIM) và Vũ Thế Phú (2006). Khung phân tích trọng tâm là mô hình Marketing mix 8P trong kinh doanh dịch vụ khách sạn: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Trọn gói (Packing), Quy trình (Process), và Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence).
  • Các công trình nghiên cứu tham khảo: Khóa luận tổng thuật các kết quả nghiên cứu trước đây về hệ thống thông tin marketing khách sạn tại Huế của Nguyễn Thị Minh Nghĩa (2017); giải pháp marketing mix tại khách sạn Dakruco Đắk Lắk của Vũ Thị Hoài Thi (2017); marketing qua mạng xã hội của Nguyễn Thị Thúy Vân (2017); quản trị truyền thông marketing khách sạn cao cấp tại Hà Nội của Nguyễn Thị Huyền Ngân (2022); và hoạt động marketing trực tuyến của Nguyễn Duy Thành (2023).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, thống kê số lượng phòng nghỉ, cơ cấu tổ chức và kết quả kinh doanh từ Ban Lãnh đạo, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự và Bộ phận Lễ tân của May Plaza ThaiNguyen Hotel giai đoạn 2020 - 2022.
  • Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: Thực hiện điều tra xã hội học bằng bảng hỏi chuẩn bị sẵn đối với khách du lịch sử dụng dịch vụ tại khách sạn. Do tính chất khách sạn 4 sao không cho phép khảo sát khách quốc tế, mẫu điều tra gồm $n = 50$ khách hàng nội địa. Ý kiến nhận xét được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không tốt đến 5: Rất tốt; khoảng phân chia giá trị: 1,00–1,79: Rất không tốt; 1,80–2,59: Không tốt; 2,60–3,39: Bình thường; 3,40–4,19: Tốt; 4,20–5,00: Rất tốt).
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp, tính toán giá trị tổng số và giá trị trung bình bằng phần mềm Microsoft Excel, trình bày qua hệ thống bảng thống kê và ma trận SWOT.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày bối cảnh hồi phục của ngành du lịch Việt Nam sau đại dịch Covid-19 và vai trò của hệ thống cơ sở lưu trú. Nội dung xác định tính cấp thiết của việc đánh giá hoạt động marketing tại May Plaza ThaiNguyen Hotel, đồng thời công bố mục tiêu nghiên cứu (4 mục tiêu), ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài đối với công tác đào tạo và quản trị doanh nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về kinh doanh khách sạn: phân loại khách sạn theo mục đích sử dụng (8 loại), theo quy mô số phòng (3 mức), theo tiêu chuẩn sao (1–5 sao) và mức độ cung ứng dịch vụ; phân loại phòng nghỉ theo chất lượng và số giường; đặc điểm sản phẩm khách sạn (tính vô hình, không thể cất trữ, tính cao cấp, tính tổng hợp, yêu cầu sự hiện diện trực tiếp của khách hàng). Tác giả tổng hợp lịch sử phát triển của marketing, các chức năng marketing khách sạn, quy trình nghiên cứu marketing, các bước định vị sản phẩm theo Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Lan Hương (2013), chi tiết hóa 8 yếu tố của mô hình Marketing mix (8P) và điểm luận 5 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết đối tượng, địa bàn và thời gian thực hiện nghiên cứu (01/2023 - 04/2023). Tác giả xác định 4 nội dung nghiên cứu chính, đồng thời nêu rõ phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (giai đoạn 2020 - 2022), quy trình khảo sát sơ cấp trên cỡ mẫu 50 khách hàng nội địa bằng thang đo Likert 5 mức độ, cách thức xử lý dữ liệu định lượng qua Excel và sơ đồ hóa mô hình Marketing mix 8P áp dụng cho đơn vị.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả trình bày thông tin chi tiết về doanh nghiệp, kết quả sản xuất kinh doanh, phân tích SWOT và đánh giá thực trạng triển khai marketing:

  • Khái quát doanh nghiệp: Khách sạn thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á (thành lập ngày 26/12/2003 với vốn ban đầu 5,2 tỷ đồng; đổi tên ngày 21/10/2015; niêm yết trên HOSE với mã chứng khoán DAH từ ngày 30/09/2016; vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu tính đến đầu năm 2023 là 842 tỷ đồng sau 8 lần tăng vốn). Tập đoàn có 2 cơ sở: Đông Á 3 (Đông Á Resort tại xã Phúc Xuân) và May Plaza ThaiNguyen Hotel (tại phường Đồng Quang).
Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Cơ cấu lao động (Người)
- Trình độ Đại học 24 (57,14%) 30 (46,15%) 51 (50,00%)
- Trình độ Cao đẳng 6 (14,29%) 12 (18,46%) 21 (20,59%)
- Trình độ Trung cấp 5 (11,90%) 8 (12,31%) 16 (15,69%)
- Lao động phổ thông 7 (16,67%) 15 (23,08%) 14 (13,73%)
Tổng số lao động 42 (100%) 65 (100%) 102 (100%)
Kết quả kinh doanh (Tỷ đồng)
- Tổng doanh thu 12,3 46,6 54,2
- Lợi nhuận trước thuế -31,2 46,6 54,2
- Lợi nhuận sau thuế -33,0 37,3 43,3
  • Phân tích SWOT: Tác giả chỉ ra các điểm mạnh (vị trí trung tâm cách bến xe 1km, tiêu chuẩn 4 sao, nhân sự học vấn cao), điểm yếu (cơ sở vật chất hoạt động từ 2003 bắt đầu xuống cấp, hình ảnh chưa quảng bá rộng, chính sách giá chưa linh hoạt), cơ hội (chính sách phát triển du lịch của tỉnh, thu nhập dân cư tăng) và thách thức (cạnh tranh từ các khách sạn The King, Kim Thái, Tùng Dương; thời gian lưu trú của khách còn ngắn).
  • Thực trạng Marketing mix 8P: Khách sạn sở hữu 146 phòng nghỉ với 5 hạng phòng, dịch vụ ẩm thực (May Plaza Wines House tầng 2, Trung tâm tiệc cưới May Plaza Wedding sức chứa 1.500 khách tầng 1), các dịch vụ bổ sung gồm May Plaza Bar & Coffee tầng 1, May Plaza Retreat Resort & Spa tại Hồ Núi Cốc; riêng dịch vụ May Plaza Massage & Spa và May Plaza Karaoke tại tầng 6 đang tạm dừng hoạt động để sửa chữa, nâng cấp. Giá phòng dao động từ 800.000 đến 2.000.000 VNĐ/ngày đêm tùy hạng phòng.
Hạng phòng tại May Plaza ThaiNguyen Hotel Số lượng (phòng) Diện tích ($m^2$/phòng) Mức giá niêm yết (VNĐ/ngày đêm)
1. Phòng Standard (double/twin) 40 25 800.000
2. Phòng VIP Suite 30 60 2.000.000
3. Phòng Deluxe Apartment 30 50 2.000.000
4. Phòng Standard Apartment 26 40 (Theo quy định)
5. Phòng Trip 20 40 1.000.000
Tổng cộng 146 20 - 60 800.000 - 2.000.000

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp những phát hiện chính từ quá trình nghiên cứu thực tế, khẳng định sự phục hồi kinh doanh của khách sạn và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện hoạt động marketing cho ban quản lý doanh nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu văn bản:

  • Về tổ chức và tài chính: Đội ngũ lao động tăng từ 42 người (năm 2020) lên 102 người (năm 2022), trong đó lao động trình độ đại học luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (từ 46,15% đến 57,14%). Doanh thu của khách sạn phục hồi rõ nét sau dịch Covid-19, từ 12,3 tỷ đồng (lỗ sau thuế 33,0 tỷ đồng năm 2020) tăng lên 46,6 tỷ đồng (lãi 37,3 tỷ đồng năm 2021) và đạt 54,2 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế 43,3 tỷ đồng năm 2022).
  • Về năng lực cung ứng sản phẩm: Khách sạn vận hành 146 phòng nghỉ có khả năng phục vụ hơn 300 khách cùng lúc, hệ thống trung tâm tiệc cưới có sức chứa lên đến 1.500 khách và nhà hàng rượu phục vụ các nhóm 8–20 người.
  • Về định vị thị trường và khách hàng: May Plaza xác định thị trường khách quốc tế trọng tâm là khu vực Đông Á (Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản) với đặc tính lưu trú dài ngày; thị trường khách nội địa trọng tâm là khách trong tỉnh và các tỉnh lân cận có mức tiêu dùng dịch vụ bổ sung cao.

Giải pháp do tác giả đề xuất: Tác giả đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing theo mô hình 8P:

  • Nâng cấp và đưa vào hoạt động trở lại các dịch vụ bổ trợ đang tạm dừng (Massage & Spa, Karaoke tại tầng 6); phát triển thêm các dịch vụ liên kết ngoại vi như tour du lịch tham quan, đưa đón sân bay.
  • Áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ (cao điểm/thấp điểm) và phân khúc khách hàng; kiểm soát chặt chẽ chính sách giảm giá.
  • Mở rộng kênh phân phối trực tuyến (website, OTA) song song với kênh bán phòng trực tiếp.
  • Đẩy mạnh hoạt động quảng bá số (quảng cáo trực tuyến, mạng xã hội) và quan hệ công chúng.
  • Bồi dưỡng, đào tạo nghiệp vụ ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp cho nhân sự; chuẩn hóa quy trình phục vụ và cải tạo cảnh quan, trang thiết bị hữu hình đã xuống cấp sau thời gian dài khai thác.

Đóng góp của khóa luận: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu thực tế về cơ cấu lao động, kết quả tài chính và cấu trúc sản phẩm của một khách sạn 4 sao tại Thái Nguyên trong giai đoạn chuyển tiếp 2020 - 2022; đồng thời đưa ra nguồn dữ liệu khảo sát trực tiếp từ 50 khách hàng nội địa nhằm giúp các nhà quản trị khách sạn có căn cứ thực tế để hoàn thiện chính sách marketing.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Cỡ mẫu khảo sát tương đối nhỏ ($n = 50$ phiếu); đối tượng khảo sát bị giới hạn ở khách du lịch nội địa, chưa thực hiện được điều tra đối với tệp khách quốc tế do quy định vận hành của khách sạn; thời gian triển khai nghiên cứu thực tế tại cơ sở diễn ra trong 04 tháng (tháng 01/2023 đến tháng 04/2023).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng dung lượng mẫu điều tra; xây dựng phiếu khảo sát song ngữ để tiếp cận nhóm khách du lịch và chuyên gia quốc tế (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc); theo dõi và đánh giá hiệu quả marketing theo chuỗi thời gian dài hơn khi các hạng mục dịch vụ sửa chữa được đưa vào vận hành trở lại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên thuộc các chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản lý tài nguyên và Du lịch sinh thái, Quản trị khách sạn, và Marketing dịch vụ.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Khung phương pháp vận dụng mô hình Marketing mix 8P và phân tích ma trận SWOT trong môi trường doanh nghiệp khách sạn cụ thể.
    • Bộ số liệu thực tế về cơ cấu phòng nghỉ, biểu giá dịch vụ và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 của doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán (mã DAH).
    • Phương pháp xây dựng thang đo Likert 5 mức độ trong đánh giá mức độ hài lòng và hành vi tiêu dùng của khách du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn May Plaza Thái Nguyên thuộc quyền sở hữu của đơn vị nào và có quy mô vốn ra sao?
Khách sạn thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á (mã chứng khoán DAH niêm yết trên HOSE). Doanh nghiệp thành lập ngày 26/12/2003 với vốn góp ban đầu 5,2 tỷ đồng, trải qua 8 lần tăng vốn, đến đầu năm 2023 có vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu đạt 842 tỷ đồng.

2. Kết quả tài chính của May Plaza ThaiNguyen Hotel giai đoạn 2020 – 2022 ghi nhận các con số cụ thể nào?
Năm 2020, do ảnh hưởng của dịch bệnh, tổng doanh thu đạt 12,3 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế âm 33,0 tỷ đồng. Năm 2021, doanh thu tăng lên 46,6 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 37,3 tỷ đồng. Năm 2022, doanh thu đạt 54,2 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 43,3 tỷ đồng.

3. Khách sạn có bao nhiêu phòng nghỉ và mức giá niêm yết dao động trong khoảng nào?
Khách sạn có 146 phòng nghỉ với diện tích từ 20 $m^2$ đến 60 $m^2$, chia thành 5 hạng phòng: Standard (40 phòng), VIP Suite (30 phòng), Deluxe Apartment (30 phòng), Standard Apartment (26 phòng), và Trip (20 phòng). Mức giá niêm yết dao động từ 800.000 VNĐ/ngày đêm (Standard) đến 2.000.000 VNĐ/ngày đêm (VIP Suite và Deluxe Apartment).

4. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết marketing nào và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng mô hình Marketing mix 8P (Product, Price, Place, Promotion, People, Packing, Process, Physical Evidence) kết hợp ma trận SWOT. Quy mô mẫu điều tra xã hội học là 50 khách du lịch nội địa, đánh giá thông qua thang đo Likert 5 mức độ trên phần mềm Excel.

5. Những điểm yếu chính trong hoạt động của May Plaza ThaiNguyen Hotel được chỉ ra là gì?
Ma trận SWOT và phần thảo luận chỉ rõ: cơ sở vật chất hoạt động từ năm 2003 bắt đầu xuống cấp; công tác mở rộng thị trường sản phẩm - dịch vụ chưa tốt; hình ảnh khách sạn chưa được quảng bá rộng rãi; chính sách giá bán chưa thực sự linh hoạt; đồng thời hai dịch vụ giải trí tại tầng 6 (Massage & Spa, Karaoke) phải tạm dừng để sửa chữa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Quốc Khánh đã phản ánh bức tranh thực tiễn về hoạt động marketing tại Khách sạn May Plaza Thái Nguyên trong giai đoạn phục hồi kinh tế 2020 – 2022. Đề tài kết hợp phân tích số liệu tài chính - nhân sự thứ cấp của doanh nghiệp với dữ liệu khảo sát sơ cấp từ 50 khách hàng nội địa theo khung lý thuyết Marketing mix 8P và ma trận SWOT. Các phát hiện và giải pháp trong công trình cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác quản trị cơ sở lưu trú tại địa phương cũng như nghiên cứu học thuật chuyên ngành du lịch.