Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và làn sóng số hóa trong thời đại Cách mạng công nghiệp 4.0 đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thị trường và hành vi tiêu dùng. Theo báo cáo tổng quan kỹ thuật số toàn cầu của tổ chức We Are Social và Hootsuite công bố đầu năm 2024, thế giới hiện có hơn 5,35 tỷ người sử dụng Internet; riêng tại Việt Nam, số lượng người dùng Internet đạt 78,44 triệu người, chiếm 79,1% tổng dân số, trong đó tỷ lệ người tham gia mạng xã hội đạt 73,3%. Trong bối cảnh phần lớn khách hàng chuyển dịch từ hình thức mua sắm trực tiếp sang tìm kiếm, tra cứu thông tin trên các nền tảng số trước khi đưa ra quyết định giao dịch—với tỷ lệ trên 80% người mua bất động sản tìm hiểu qua website và mạng xã hội trước khi liên hệ tư vấn—hoạt động marketing online trở thành yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí tiếp cận.

Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center là doanh nghiệp chuyên phân phối các dự án bất động sản tại địa bàn Thành phố Huế, được thành lập từ tháng 11 năm 2021. Mặc dù đã tạo dựng được uy tín nhất định thông qua việc hợp tác với các chủ đầu tư lớn tại địa phương, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị kinh doanh địa ốc trên cùng địa bàn như VN Times, Bất động sản Minh Điền Vital, Bất động sản Lộc Thịnh. Thực tế triển khai hoạt động marketing online tại công ty cho thấy việc ứng dụng các nền tảng trực tuyến vẫn còn mang tính rời rạc, chưa có chiến lược dài hạn bài bản, khâu lập kế hoạch chi tiết cho từng công cụ chưa tối ưu và việc khai thác dữ liệu từ các kênh mạng xã hội chưa mang lại hiệu quả chuyển đổi cao. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện hiện trạng marketing online và xây dựng các giải pháp khắc phục điểm nghẽn cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành mục tiêu chung và các nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing online của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của hoạt động marketing online của công ty trong giai đoạn tới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing online trong doanh nghiệp.
    2. Đánh giá, phân tích thực trạng hoạt động marketing online của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center thông qua các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) và kết quả khảo sát đối tượng khách hàng mục tiêu.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi giúp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động marketing online của công ty trong thời gian tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing online của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center.
  • Đối tượng điều tra: Những khách hàng đã mua hoặc đang quan tâm đến các dự án bất động sản do công ty phân phối, đồng thời có biết đến hoặc từng tiếp cận trang Fanpage, Website của công ty.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2022 - 2024; số liệu sơ cấp được tác giả tiến hành điều tra thông qua bảng hỏi khảo sát trong năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng triển khai các công cụ marketing online (mạng xã hội Facebook, TikTok, Website) và mức độ phản hồi của khách hàng theo hành trình hành vi trực tuyến, từ đó đưa ra giải pháp hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên việc tổng hợp các quan điểm học thuật về tiếp thị trực tuyến của các chuyên gia hàng đầu. Tác giả trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler (2009), theo đó marketing online là quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến dựa trên các phương tiện điện tử và Internet để thỏa mãn nhu cầu của tổ chức và cá nhân. Bên cạnh đó, đề tài dẫn chiếu các khái niệm từ Dave Chaffey (2006), Kotler và Armstrong (2016), Judy Strauss (2011), Lewis (2005) cũng như quan điểm của Ghosh Shikhar và Toby Bloomberg từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) để khẳng định bản chất của marketing online là sự kết hợp giữa các nguyên lý tiếp thị cốt lõi với công nghệ thông tin trên môi trường số.

Về khung lý thuyết hành vi khách hàng, tác giả điểm lại quá trình phát triển từ các mô hình kinh điển như AIDMA (Roland Hall) và AIDA (với các giai đoạn Chú ý - Thích thú - Mong muốn - Ghi nhớ/Hành động). Nhận thấy các mô hình truyền thống này mang tính tuyến tính một chiều và không còn tương thích hoàn toàn với kỷ nguyên bùng nổ dữ liệu số, tác giả lựa chọn mô hình AISAS do tập đoàn quảng cáo Dentsu (Nhật Bản) phát triển vào năm 2004 làm khung phân tích chủ đạo. Mô hình AISAS bao gồm 5 mắt xích hành vi: Chú ý (Attention), Quan tâm/Thích thú (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action), và Chia sẻ (Share). Điểm ưu việt của AISAS nằm ở bước Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share)—hai hành vi thể hiện rõ tính chủ động của người tiêu dùng trên không gian mạng và tính phi tuyến tính của quá trình ra quyết định. Thang đo đề xuất của nghiên cứu kế thừa các công trình trong và ngoài nước (Sara Javed và cộng sự, 2021; Naura Nafisha Saadah và cộng sự, 2023; Hendriyani và cộng sự, 2013; Phan Thị Mỹ Loan, 2023; Lương Văn Nghĩa, 2023; Bùi Đức Tâm, 2022; Lê Bùi Hạnh Dung, 2018), gồm 24 biến quan sát chia thành 6 nhóm:

  • Nhóm Chú ý (CY1 - CY4): Đo lường thiết kế giao diện, hình thức trình bày, tiêu đề bài viết và tính thẩm mỹ của hình ảnh/video.
  • Nhóm Thích thú (TT1 - TT5): Đo lường mức độ đầy đủ của thông tin sản phẩm, tính hữu ích của bài viết, tần suất cập nhật, tính đa dạng của chủ đề và tính tiện dụng của tiện ích tư vấn trực tuyến.
  • Nhóm Tìm kiếm (TK1 - TK5): Đo lường cấu trúc hỗ trợ tìm kiếm trên Fanpage/Website, độ rõ ràng của thông tin liên hệ, tốc độ phản hồi của tư vấn viên, tính đồng nhất của thông tin giữa các kênh và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.
  • Nhóm Hành động (HD1 - HD4): Đo lường tần suất theo dõi/tương tác, việc chủ động tìm hiểu sản phẩm sau khi tiếp nhận thông tin, hành vi liên hệ tư vấn và quyết định chọn mua sản phẩm qua kênh online.
  • Nhóm Chia sẻ (CS1 - CS3): Đo lường hành vi chia sẻ thông tin hữu ích cho bạn bè/người thân, chia sẻ cảm nhận lên mạng xã hội và giới thiệu sản phẩm của công ty.
  • Nhóm Đánh giá chung (DG1 - DG3): Đo lường mức độ hài lòng tổng quát, lợi ích mang lại và tính kịp thời trong cập nhật thông tin.

Phương pháp thu thập dữ liệu được tiến hành kết hợp hai nguồn:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo nội bộ về kết quả kinh doanh, tình hình lao động từ năm 2022 đến năm 2024 do Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center cung cấp; số liệu thống kê quản trị Fanpage và chỉ số hiệu quả quảng cáo Facebook trong tháng 11 - 12/2024; dữ liệu từ website lamthuymoc.vn; các báo cáo thống kê toàn cầu và quốc gia của We Are Social, Hootsuite, Datareportal (2024).
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi điều tra trực tiếp gồm 3 phần (Thông tin chung về hành vi tiếp nhận thông tin; Nội dung khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý; Thông tin cá nhân của đối tượng).

Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Do giới hạn về thời gian và chi phí, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Quy mô mẫu tối thiểu được xác lập theo công thức tính mẫu Cochran:

$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$

Trong đó, độ tin cậy được chọn là 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$ để kích thước mẫu đạt giá trị cực đại an toàn, và sai số biên cho phép $e = 0{,}1$ (10%). Kết quả tính toán cho ra cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là:

$$n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot (1 - 0{,}5)}{0{,}1^2} = 96{,}04 \approx 97$$

Nhằm nâng cao tính đại diện và dự phòng sai số, tác giả đã phát và thu thập thực tế 120 bảng hỏi hoàn chỉnh từ khách hàng tham gia các buổi lễ giới thiệu dự án mới (kick-off) và các buổi gặp gỡ cà phê sáng cuối tuần của công ty.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu thứ cấp được xử lý bằng phương pháp tổng hợp, phân tích chỉ tiêu và so sánh tốc độ tăng trưởng qua các năm. Dữ liệu sơ cấp được làm sạch, mã hóa và phân tích trên phần mềm SPSS phiên bản 23 thông qua ba kỹ thuật chính:

  1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) để phác họa cơ cấu mẫu theo nhân khẩu học và hành vi sử dụng Internet.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn chấp nhận thang đo khi hệ số Alpha $\ge 0{,}6$; loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
  3. Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 4 (tương ứng mức "Đồng ý" trên thang đo Likert 5 điểm, khoảng tin cậy 95%, mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$) nhằm xác định xem khách hàng có thực sự đánh giá cao từng tiêu chí marketing online hay không.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing Online

Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng của tiếp thị trực tuyến. Tác giả chỉ ra rằng dù marketing online vận hành dựa trên công nghệ Internet nhưng mục tiêu cốt lõi vẫn không tách rời marketing truyền thống là thỏa mãn nhu cầu khách hàng để tạo ra lợi nhuận. Sự khác biệt căn bản giữa hai hình thức được tác giả đúc kết thông qua bảng đối sánh toàn diện:

Tiêu chí so sánh Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng mạng Internet, thiết bị số hóa, nền tảng số Sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng (truyền hình, báo in...)
Không gian Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ Bị giới hạn nghiêm ngặt theo địa giới hành chính, vùng lãnh thổ
Thời gian Truy cập mọi lúc mọi nơi, cập nhật thông tin trong vài phút Phụ thuộc khung giờ cố định, mất nhiều thời gian điều chỉnh nội dung
Khả năng phản hồi Tiếp nhận phản hồi và tương tác hai chiều tức thì Cần thời gian dài để ghi nhận phản hồi một chiều từ thị trường
Khách hàng mục tiêu Phân khúc chi tiết, cá nhân hóa đến từng nhóm đối tượng Khó chọn lọc nhóm đối tượng cụ thể, tiếp cận đại trà
Chi phí triển khai Linh hoạt, kiểm soát ngân sách theo hiệu quả thực tế Chi phí lớn, ngân sách ấn định theo từng lần phát hành
Lưu trữ dữ liệu Thu thập, đo lường và lưu trữ hành vi khách hàng nhanh chóng Khó lưu trữ và theo dõi vết hành vi của khách hàng

Bên cạnh bảng so sánh, chương 1 phân tích chi tiết các công cụ marketing online thịnh hành: Marketing qua công cụ tìm kiếm SEM (phân biệt giữa SEO tự nhiên và quảng cáo trả tiền PPC), Social Media Marketing (tập trung vào Facebook, TikTok, YouTube, Instagram), Email marketing, Mobile marketing, Content marketing và Website doanh nghiệp. Tác giả thiết lập quy trình 5 bước xây dựng chiến lược trực tuyến: Phân tích thị trường và đối thủ $\rightarrow$ Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Lập kế hoạch chi tiết $\rightarrow$ Lựa chọn công cụ $\rightarrow$ Đo lường và điều chỉnh thông qua Google Analytics và các công cụ đo lường quảng cáo. Hệ thống chỉ số KPI đánh giá hiệu quả tiếp thị cũng được phân loại rõ ràng theo từng kênh (CTR, CPC, CPA, CPM, Page Rank, backlink, số lượng fan, active user, tỷ lệ chuyển đổi leads). Phần thực tiễn cập nhật tình hình số hóa toàn cầu và Việt Nam năm 2024, phân tích cơ chế mô hình AISAS và xây dựng bộ thang đo nghiên cứu gồm 24 biến quan sát.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing Online của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center

Nội dung chương 2 mở đầu bằng phần giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center (thành lập tháng 11/2021 tại Lô B11 đường Hoàng Quốc Việt, phường An Đông, Thành phố Huế). Tác giả làm rõ triết lý kinh doanh gắn liền với hình tượng logo "Vũ điệu chim khổng tước", cơ cấu tổ chức bộ máy, thực trạng lao động và phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024 nhằm phản ánh nền tảng tài chính của công ty.

Về thực trạng triển khai marketing online, tác giả tập trung đánh giá 3 kênh truyền thông trọng điểm:

  • Mạng xã hội Facebook (Fanpage "Lâm Thủy Mộc Corporation"): Đây là kênh truyền thông chính yếu. Tác giả thống kê cấu trúc các bài viết theo tuyến nội dung thông tin thị trường bất động sản, phân tích các bài đăng giới thiệu dự án, nhà mẫu và trích xuất chỉ số đo lường của các chiến dịch quảng cáo Facebook trả phí thực hiện trong tháng 11 - 12/2024.
  • Nền tảng TikTok: Đánh giá việc xây dựng kênh video ngắn giới thiệu hình ảnh thực tế của các dự án bất động sản nhằm tiếp cận tệp khách hàng trẻ.
  • Hệ thống Website (lamthuymoc.vn): Phân tích giao diện, chức năng cung cấp thông tin sản phẩm và khả năng hỗ trợ tư vấn trực tuyến cho người mua.

Phần nghiên cứu định lượng phân tích mẫu khảo sát gồm 120 khách hàng. Kết quả thống kê mô tả làm rõ cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng, cũng như phân tích các kênh khách hàng thường tìm kiếm thông tin, các tiêu chí nội dung khiến khách hàng dừng lại xem quảng cáo và các khung giờ tra cứu thông tin bất động sản phổ biến trong ngày. Tiếp đó, tác giả trình bày kết quả kiểm định chất lượng thang đo bằng Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test (với giá trị kiểm định Test Value = 4) tại từng giai đoạn của mô hình AISAS:

  • Đánh giá giai đoạn Chú ý (Attention): Phản hồi của khách hàng về giao diện, cách thức trình bày và tiêu đề bài viết.
  • Đánh giá giai đoạn Thích thú (Interest): Mức độ hài lòng về tính đầy đủ, tính cập nhật và sự đa dạng của thông tin dự án.
  • Đánh giá giai đoạn Tìm kiếm (Search): Đánh giá tính tiện lợi trong việc tra cứu thông tin, sự đồng nhất dữ liệu giữa Fanpage và Website, tốc độ trả lời của nhân viên tư vấn.
  • Đánh giá giai đoạn Hành động (Action): Mức độ tương tác bài viết, ý định liên hệ tư vấn và quyết định ký kết hợp đồng mua sản phẩm bất động sản.
  • Đánh giá giai đoạn Chia sẻ (Share): Xu hướng lan tỏa thông tin, đánh giá của khách hàng lên trang cá nhân hoặc giới thiệu cho người thân.
  • Đánh giá chung: Mức độ thỏa mãn tổng thể đối với hoạt động tiếp thị trực tuyến của doanh nghiệp.

Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh hoạt động Marketing Online của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center

Dựa trên những hạn chế được phát hiện qua dữ liệu thực tế ở chương 2, chương 3 vạch ra định hướng phát triển tiếp thị số của công ty và đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể:

  1. Xây dựng và hoàn thiện đội ngũ nhân sự: Tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu nhân sự phụ trách marketing số, phân định rõ chức năng thiết kế đồ họa, sáng tạo nội dung (copywriter) và chạy quảng cáo chuyên trách.
  2. Xây dựng chiến lược Marketing Online bài bản: Hoạch định kế hoạch truyền thông theo từng giai đoạn phát triển của dự án bất động sản, phân bổ ngân sách tối ưu và xác lập các chỉ số KPI kiểm soát định kỳ.
  3. Nâng cấp và chuẩn hóa trang Fanpage: Đa dạng hóa định dạng bài đăng (infographic, hình ảnh 360 độ, video flycam thực tế dự án), cải tiến tiêu đề thu hút và thiết lập quy trình trực tin nhắn nhằm rút ngắn thời gian phản hồi khách hàng.
  4. Quản trị và khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu: Thiết lập quy trình lưu trữ tập trung dữ liệu khách hàng tiềm năng thu được từ các chiến dịch trực tuyến để phục vụ công tác chăm sóc và tiếp thị lại (remarketing).
  5. Mở rộng thêm các kênh truyền thông trực tuyến: Đẩy mạnh xây dựng kênh YouTube chuyên nghiệp để đăng tải các video phân tích thị trường chuyên sâu và review nhà mẫu thực tế.
  6. Xây dựng trang đích (Landing Page) và hệ thống Email Marketing: Thiết kế các trang Landing Page chuyên biệt cho từng dự án mở bán nhằm tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi thông tin đăng ký; đồng thời ứng dụng Email Marketing tự động để gửi bản tin định kỳ, chính sách ưu đãi đến các nhà đầu tư.
  7. Đẩy mạnh SEO và phát triển nội dung chuyên sâu trên Website: Tối ưu hóa cấu trúc website lamthuymoc.vn, nghiên cứu bộ từ khóa về bất động sản tại Huế, xây dựng chuyên mục phân tích xu hướng thị trường nhằm cải thiện thứ hạng tự nhiên trên trang kết quả tìm kiếm của Google.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã lượng hóa được thực trạng tiếp thị số tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center thông qua số liệu khảo sát thực chứng từ 120 khách hàng và dữ liệu vận hành nội bộ:

  • Nhận thức và hành vi tiếp cận kênh số: Khách hàng biết đến doanh nghiệp chủ yếu qua nền tảng mạng xã hội Facebook, tiếp theo là TikTok và Website. Các bài viết có hình ảnh thực tế, pháp lý minh bạch và vị trí dự án cụ thể là yếu tố then chốt thu hút người dùng dừng lại tiếp nhận thông điệp.
  • Đánh giá theo chuỗi hành vi AISAS: Kết quả kiểm định thống kê cho thấy khách hàng đánh giá tương đối tốt ở hai giai đoạn đầu là Chú ý (Attention) và Thích thú (Interest), cũng như bước Tìm kiếm (Search) thông tin nhờ giao diện trực quan và sự hiện diện trên các trang mạng xã hội phổ biến. Tuy nhiên, điểm trung bình ở giai đoạn Hành động (Action) và Chia sẻ (Share) có xu hướng thấp hơn, phản ánh thực tế là việc chuyển đổi từ người theo dõi thông thường sang người mua thực tế và người chủ động lan tỏa thương hiệu còn gặp nhiều rào cản.
  • Thực trạng công cụ kỹ thuật: Hệ thống website của công ty chưa được tối ưu hóa chuẩn SEO, thứ hạng tìm kiếm tự nhiên còn thấp; hoạt động truyền thông phụ thuộc lớn vào việc phân phối nội dung thủ công trên Fanpage; doanh nghiệp hoàn toàn chưa khai thác các công cụ phễu chuyên sâu như Landing Page cho từng dự án hay hệ thống Email Marketing tự động chăm sóc nhà đầu tư.

Về giải pháp và đóng góp, đề tài mang lại những giá trị cụ thể:

  • Đóng góp về mặt lý luận và mô hình: Khóa luận khẳng định sự phù hợp của mô hình AISAS (Dentsu, 2004) khi áp dụng vào ngành hàng bất động sản—một loại sản phẩm có giá trị cao, thời gian cân nhắc kéo dài và đòi hỏi quá trình tìm kiếm thông tin đa kênh trước khi ra quyết định. Việc tác giả xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo 24 biến quan sát trên nền tảng phần mềm SPSS 23 cung cấp một khung phân tích thực nghiệm chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp thị số trong lĩnh vực môi giới địa ốc.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn quản trị: Hệ thống giải pháp đề xuất không dừng lại ở mức khuyến nghị chung chung mà gắn trực tiếp với năng lực của một doanh nghiệp địa phương thành lập từ cuối năm 2021. Các đề xuất phân định rõ lộ trình từ kiện toàn bộ máy nhân sự, chuẩn hóa kế hoạch truyền thông, đến việc đầu tư vào các công cụ chuyển đổi số (Landing Page, Email Marketing, SEO) giúp ban lãnh đạo công ty nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ lớn trên địa bàn Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Mặc dù đạt được những mục tiêu nghiên cứu đề ra, khóa luận vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định do điều kiện thực tế của sinh viên thực hiện:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở mức 120 khách hàng trên địa bàn Thành phố Huế. Do nhóm khách hàng được tiếp cận chủ yếu là những người đã biết đến Fanpage, Website hoặc tham gia các sự kiện trực tiếp của công ty, tính đại diện của mẫu khảo sát cho toàn thể khách hàng bất động sản trên diện rộng chưa thật sự trọn vẹn.
  • Hạn chế về phạm vi công cụ đánh giá: Khóa luận chủ yếu tập trung đánh giá sâu kênh Fanpage Facebook, mạng xã hội TikTok và Website; các hình thức tiếp thị số trả phí chuyên sâu khác và hiệu quả tài chính dài hạn (như tỷ lệ ROI, chi phí trên mỗi giao dịch thành công) chưa được bóc tách toàn diện do dữ liệu kế toán - marketing nội bộ chưa được lưu trữ hoàn chỉnh.

Từ những hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài có thể được phát triển theo các khía cạnh:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát: Tăng kích thước mẫu điều tra và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, mở rộng khảo sát sang các đối tượng khách hàng tiềm năng chưa từng biết đến công ty tại các thị trường lân cận ở khu vực miền Trung.
  • Đào sâu phân tích đa kênh và mô hình định lượng: Ứng dụng các phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM hoặc CB-SEM) để phân tích sâu hơn mối quan hệ nhân quả và mức độ tác động cụ thể của từng giai đoạn trong AISAS đến quyết định mua hàng thực tế của nhà đầu tư bất động sản.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thanh Tâm mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên: Đề tài là tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng cho sinh viên thuộc các ngành Kinh doanh thương mại, Marketing, Quản trị kinh doanh khi xây dựng đề cương khóa luận tốt nghiệp định hướng nghiên cứu thực chứng. Sinh viên có thể tham khảo trực tiếp cách vận dụng công thức Cochran tính cỡ mẫu, quy trình xây dựng thang đo 24 biến quan sát kế thừa từ mô hình AISAS, cũng như phương pháp trình bày các bảng kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test bằng phần mềm SPSS.
  • Đối với các doanh nghiệp bất động sản: Nghiên cứu cung cấp góc nhìn thực tiễn về hành vi tiếp nhận thông tin của khách hàng mua nhà đất tại các đô thị loại một hoặc các thị trường tỉnh lẻ. Khung so sánh giữa marketing truyền thống và online, bộ chỉ số KPI đánh giá hiệu quả quảng cáo và danh mục giải pháp mở rộng kênh (Landing Page, Email Marketing, tối ưu hóa SEO) là những tài liệu có thể ứng dụng trực tiếp cho các nhà quản trị doanh nghiệp địa ốc quy mô vừa và nhỏ đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi số trong hoạt động xúc tiến thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào làm nền tảng phân tích hành vi khách hàng trực tuyến?
Khóa luận sử dụng mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) đưa ra năm 2004 làm khung lý thuyết phân tích chủ đạo. Mô hình này miêu tả hành trình tâm lý và hành vi của khách hàng trong kỷ nguyên Internet qua 5 giai đoạn: Chú ý (Attention), Quan tâm/Thích thú (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share). Tác giả đã cụ thể hóa khung lý thuyết này thành hệ thống thang đo gồm 24 biến quan sát để tiến hành khảo sát thực nghiệm.

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được xác định như thế nào và thực tế đã điều tra bao nhiêu người?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên công thức tính mẫu Cochran trong trường hợp chưa biết quy mô tổng thể: $n = [Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)] / e^2$. Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu cần đạt là 97 mẫu. Trong nghiên cứu thực tế, tác giả đã tiến hành khảo sát và thu về 120 phiếu trả lời hợp lệ từ khách hàng tại các sự kiện kick-off dự án và các buổi tiếp xúc cà phê sáng cuối tuần.

3. Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center được thành lập khi nào và hoạt động trong lĩnh vực gì?
Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center được thành lập vào tháng 11 năm 2021, có trụ sở chính tại Lô B11 Hoàng Quốc Việt, phường An Đông, Thành phố Huế. Doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực phân phối các dự án và cung cấp dịch vụ bất động sản tại địa bàn Thành phố Huế.

4. Những công cụ phân tích thống kê nào đã được tác giả ứng dụng để xử lý dữ liệu khảo sát sơ cấp?
Dữ liệu khảo sát sơ cấp được nhập liệu, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 23 thông qua ba phương pháp thống kê: thống kê mô tả (lập bảng tần số, tỷ lệ phần trăm), kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn chấp nhận biến có hệ số $\ge 0{,}6$ và loại biến rác có tương quan biến - tổng $< 0{,}3$), và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với giá trị kiểm định đối chứng là 4.

5. Tác giả đề xuất những kênh truyền thông mới nào ngoài Fanpage Facebook để nâng cao hiệu quả marketing cho công ty?
Ngoài việc nâng cấp chất lượng Fanpage và duy trì kênh TikTok, tác giả đề xuất công ty cần triển khai thêm hệ thống trang đích (Landing Page) chuyên biệt cho từng dự án bất động sản mở bán nhằm thu thập leads, thiết lập hệ thống Email Marketing tự động để duy trì tương tác và gửi thông tin ưu đãi cho khách hàng tiềm năng, đồng thời tập trung đẩy mạnh tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) trên website chính thức lamthuymoc.vn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh Tâm đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về tiếp thị số và ứng dụng mô hình AISAS để đánh giá hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center. Thông qua phân tích số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2022 - 2024 kết hợp điều tra khảo sát định lượng trên mẫu 120 khách hàng bằng phần mềm SPSS 23, nghiên cứu đã chỉ rõ những điểm mạnh cũng như các khoảng trống trong việc tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và tương tác trực tuyến của doanh nghiệp tại địa bàn Thành phố Huế. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất từ nhân sự, quản trị dữ liệu đến việc mở rộng các công cụ Landing Page, Email Marketing và SEO mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo cho công tác quản trị tiếp thị bất động sản địa phương.