Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của mạng Internet và các công nghệ truyền thông kỹ thuật số đã làm thay đổi căn bản phương thức tương tác xã hội cũng như hành vi tiêu dùng trên toàn cầu. Theo báo cáo thường niên về các xu hướng truyền thông xã hội do Meltwater và We Are Social công bố, lượng người dùng Internet trên toàn cầu đã vượt mốc 5 tỷ người, cụ thể đạt 5,35 tỷ người (tương đương hơn 66% dân số thế giới), với mức tăng trưởng 1,8% trong 12 tháng (bổ sung 97 triệu người dùng mới). Dữ liệu từ GSMA Intelligence chỉ ra rằng có 5,61 tỷ người dùng thiết bị di động riêng biệt, chiếm 69,4% dân số toàn cầu. Dự báo từ Statista cho thấy đến năm 2030 thế giới sẽ chạm mốc hơn 7,5 tỷ người dùng Internet và hơn 29 tỷ thiết bị kết nối IoT. Riêng đối với nền tảng mạng xã hội, tổng số người dùng toàn cầu đạt 5,04 tỷ người vào đầu năm 2024 (chiếm 62,3% dân số thế giới), tăng 266 triệu người (tương ứng 5,6%/năm). Người dùng trực tuyến trung bình dành 6 giờ 40 phút mỗi ngày để truy cập Internet và 2 giờ 23 phút cho mạng xã hội; trong đó 97% người dùng Internet tham gia mạng xã hội với các mục đích chủ đạo như tìm kiếm thông tin (61%) và duy trì liên lạc (56,6%).
Tại Việt Nam, số liệu thống kê đầu năm 2024 ghi nhận 78,44 triệu người dùng Internet (đạt tỷ lệ thâm nhập 79,1% dân số) và 72,70 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 73,3% tổng dân số). Tổng số kết nối di động đang hoạt động đạt 168,5 triệu kết nối (tương đương 169,8% dân số). Đáng chú ý, 92,7% người dùng Internet tại Việt Nam tham gia ít nhất một nền tảng mạng xã hội với thời gian sử dụng bình quân 2 giờ 25 phút mỗi ngày (thuộc nhóm 20 quốc gia hàng đầu thế giới); riêng nhóm người dùng trẻ tuổi có thời lượng truy cập mạng xã hội trung bình lên tới 7 giờ mỗi ngày. Báo cáo từ SpeedTest cho thấy chi phí sử dụng Internet trung bình tại Việt Nam là 10,99 USD/tháng (xấp xỉ 260.000 đồng), xếp thứ 4 khu vực châu Á, thứ 12 toàn cầu và dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về mức độ cạnh tranh chi phí.
Nền tảng Facebook duy trì vị thế áp đảo khi sở hữu khoảng 3,05 tỷ người dùng toàn cầu (tăng 0,52% so với quý trước và tăng 3,44% so với cùng kỳ năm trước). Tại Việt Nam, Facebook có khoảng 78 triệu người dùng vào đầu năm 2024 với phạm vi tiếp cận quảng cáo tương đương 73,3% tổng dân số và 92,7% tổng số người sử dụng Internet nội địa. Đến tháng 9 năm 2024, số liệu từ NapoleonCat cho thấy số người dùng Facebook tại Việt Nam tăng lên 86,11 triệu người (chiếm 84,1% dân số), trong đó nữ giới chiếm 51,1% và nhóm tuổi 25–34 tuổi đông nhất với 25,3 triệu người. Tỷ lệ người dùng mạng xã hội trong độ tuổi 16–64 thường xuyên truy cập Facebook đạt 89,7%, vượt qua Zalo (88,5%) và TikTok (77,8%).
Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ (FLYAZ - Digital Marketing Agency) là đơn vị cung cấp dịch vụ tiếp thị số đặt trụ sở tại thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp này lựa chọn Facebook làm kênh xúc tiến thương mại chính. Tuy nhiên, đơn vị đang chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ cùng phân khúc trên cùng địa bàn như Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu (Thai Thu Agency Marketing), Công ty Digital Marketing OABI, Công ty TNHH Trực tuyến OHI và HUE VIBE Agency. Sự xuất hiện dày đặc của các đơn vị truyền thông số đòi hỏi FLYAZ phải tiến hành đánh giá bài bản thực trạng hoạt động tiếp thị trên trang mạng xã hội nhằm khắc phục những điểm hạn chế về nội dung và gia tăng tỷ lệ phản hồi của khách hàng.
Từ bối cảnh nêu trên, tác giả đã tiến hành nghiên cứu đề tài với hệ thống mục tiêu và phạm vi cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Tổng quan cơ sở lý thuyết và thực tiễn của hoạt động Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook, từ đó đánh giá và đưa ra giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này cho Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook.
- Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ.
- Đề xuất các giải pháp đánh giá và nâng cao chất lượng hoạt động Marketing Online trên Facebook của đơn vị nghiên cứu.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook và các đánh giá từ phía khách hàng đối với hoạt động tiếp thị của công ty.
- Đối tượng điều tra: Nhóm khách hàng đã và đang sử dụng các gói dịch vụ do FLYAZ cung cấp.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát thực tế trong tháng 10 và tháng 11 năm 2024.
- Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng vận hành và khảo sát hành vi khách hàng theo các tiêu chí đo lường hiệu quả tiếp thị số trên Facebook của FLYAZ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm tiếp thị kinh điển của Philip Kotler, Viện Marketing Anh quốc (Chartered Institute of Marketing), Học viện Quản lý Malaysia và Peter Drucker. Nghiên cứu phân định rõ sự chuyển dịch từ Marketing truyền thống (tập trung sản xuất và đẩy sản phẩm thụ động) sang Marketing hiện đại (lấy nhu cầu khách hàng làm trung tâm). Định nghĩa về Marketing Online được kế thừa từ Philip Kotler (2002) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), nhấn mạnh vào việc ứng dụng công nghệ thông tin và Internet để thực hiện các quy trình lập kế hoạch sản phẩm, định giá, phân phối và xúc tiến thương mại.
| Tiêu chí |
Marketing Online |
Marketing truyền thống |
| Phương thức |
Sử dụng kết nối mạng Internet |
Sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng |
| Không gian |
Không bị giới hạn vị trí địa lý |
Giới hạn trong phạm vi địa lý nhất định |
| Thời gian |
Tương tác mọi lúc mọi nơi, phản ứng nhanh |
Ràng buộc vào khung thời gian cố định, cập nhật chậm |
| Chi phí |
Ngân sách linh hoạt, dễ kiểm soát chi phí |
Chi phí cao, ngân sách quảng cáo lớn |
| Đối tượng |
Nhắm chọn đối tượng chuyên biệt, tiếp cận trực tiếp |
Khó phân loại nhóm khách hàng cụ thể |
| Đo lường |
Đo lường chuẩn xác qua các công cụ phân tích |
Khó đo lường, mức độ chính xác hạn chế |
| Phản hồi |
Khách hàng tiếp nhận thông tin và tương tác ngay |
Thời gian tiếp nhận phản hồi kéo dài |
| Lưu trữ |
Lưu trữ dữ liệu khách hàng thuận tiện trên hệ thống số |
Lưu trữ thủ công, gặp nhiều rào cản |
Nghiên cứu cũng dẫn chiếu các căn cứ pháp lý tại Việt Nam, bao gồm Nghị định số 72/2013/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng (Điều 3 định nghĩa về Trang thông tin điện tử và Khoản 22 Điều 3 quy định về Mạng xã hội). Hệ thống công cụ tiếp thị trực tuyến được phân tích bao gồm: Website, Content Marketing, Social Media Marketing, Search Engine Marketing (chia tách thành SEO gồm Technical SEO, On Page SEO, Off Page SEO, Local SEO, Mobile SEO, Ecommerce SEO và PPC - Pay Per Click), Email Marketing và Online Advertising (Search Ads, Display Ads, Social Ads, Video Ads, Affiliate Marketing). Quy trình thiết lập kế hoạch Marketing Online được tóm tắt qua mô hình 5 bước: (1) Phân tích thực trạng qua ma trận SWOT; (2) Xác định mục tiêu theo nguyên tắc SMART; (3) Thiết lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực; (4) Lựa chọn công cụ triển khai; (5) Đánh giá và đo lường kết quả.
Khung phân tích định lượng của nghiên cứu dựa trên mô hình AISAS (được Dentsu phát triển từ năm 2004), phản ánh hành trình tiêu dùng trong kỷ nguyên số qua 5 giai đoạn: Attention (Chú ý), Interest (Quan tâm), Search (Tìm kiếm), Action (Hành động), và Share (Chia sẻ). Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý theo Davis và cộng sự, 1989) được sử dụng để đánh giá 5 nhân tố với 22 biến quan sát:
| Nhân tố |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
Attention (Chú ý) |
CY1 CY2 CY3 CY4 CY5 CY6 |
Giới thiệu đầy đủ các thông tin của công ty Tiêu đề bài viết/quảng cáo hấp dẫn, thu hút Hình ảnh, video đúng chủ đề, có tính thẩm mỹ Mang lại nhiều thông tin hữu ích Tần suất đăng bài viết/quảng cáo đều đặn Tin tức, sự kiện được cập nhật thường xuyên |
Interest (Quan tâm) |
QT1 QT2 QT3 QT4 QT5 |
Nội dung trình bày rõ ràng, dễ hiểu Nội dung đề cập đến vấn đề tiếp thị khách hàng quan tâm Nội dung giải quyết những vướng mắc của khách hàng Giới thiệu các gói dịch vụ tiếp thị hấp dẫn Nội dung thu hút người dùng để lại bình luận |
Search (Tìm kiếm) |
TK1 TK2 TK3 TK4 |
Tìm kiếm thông tin nhanh chóng, dễ dàng Thông tin cung cấp đồng nhất về nội dung Thông tin tìm kiếm giải quyết được nhu cầu thực tế Nhân viên tư vấn cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết |
Action (Hành động) |
HD1 HD2 HD3 HD4 |
Tương tác nhanh chóng với các bài đăng/quảng cáo Nhấp vào liên kết để cập nhật thêm thông tin mới Liên hệ ngay sau khi xem bài viết để nhận tư vấn dịch vụ Quyết định chọn mua gói dịch vụ của công ty |
Share (Chia sẻ) |
CS1 CS2 CS3 |
Chia sẻ bài viết của FLYAZ lên các diễn đàn mạng xã hội Giới thiệu cho bạn bè sau khi tiếp cận thông tin/mua dịch vụ Chia sẻ trải nghiệm sử dụng dịch vụ lên trang cá nhân |
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu được triển khai kết hợp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Phương pháp nghiên cứu tại bàn, trích xuất dữ liệu nội bộ giai đoạn 2021–2023 do FLYAZ cung cấp, kết hợp báo cáo thống kê của We Are Social, Meltwater, Statista, GSMA Intelligence, NapoleonCat, SpeedTest và số liệu từ Meta Insights.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu (In-depth Interview) nhân viên bộ phận Marketing của công ty FLYAZ về mục tiêu, quy trình vận hành, mức độ tương tác, ngân sách và rào cản thực tế.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua Google Form đối với khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của FLYAZ.
- Quy mô mẫu: Dựa theo Hair và cộng sự (2014), quy mô mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($22 \times 5 = 110$ mẫu). Theo công thức Cochran (1997) với $p=0,5$, sai số cho phép $e=0,1$ và độ tin cậy 95% ($Z=1,96$), kích thước mẫu yêu cầu là:
$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2} = \frac{1,96^2 \cdot 0,5 \cdot (1-0,5)}{0,1^2} = 96,04 \approx 97 \text{ mẫu}$$
Tác giả tiến hành thu thập dự phòng thêm 15 mẫu, nâng tổng kích thước mẫu điều tra lên 125 phiếu khảo sát hợp lệ. Phương pháp chọn mẫu áp dụng là kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất thuận tiện.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được nhập liệu và phân tích qua phần mềm IBM SPSS Statistics. Các kỹ thuật thống kê áp dụng gồm:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation) nhằm phản ánh cơ cấu nhân khẩu học và hành vi mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn chấp nhận hệ số $\ge 0,6$, ưu tiên $\ge 0,7$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
- Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test so sánh trị trung bình quan sát với giá trị kiểm định trên thang đo Likert 5 mức độ, với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ (bác bỏ giả thuyết $H_0$ khi $Sig. < 0,05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất của hoạt động tiếp thị, chỉ rõ sự khác biệt giữa Marketing Online và Digital Marketing (Marketing Online là tập hợp con đòi hỏi môi trường Internet, đo lường nhanh chóng qua Google Analytics; trong khi Digital Marketing bao hàm cả phương tiện số kỹ thuật số ngoại tuyến như tivi, radio). Chương này trình bày chi tiết các hình thức quảng cáo trực tuyến trên Facebook (quảng cáo tin nhắn được tài trợ qua Messenger, Dynamic Product Ads - quảng cáo động, Collection Ads - quảng cáo bộ sưu tập) và các vị trí hiển thị (Feeds, Stories, In-stream, Search, In-article, Audience Network).
Về mặt thực tiễn, chương tổng hợp các chỉ số truyền thông số quốc tế và Việt Nam năm 2024. Đáng chú ý, tác giả phân tích bài học truyền thông thành công trên Facebook của Thừa Thiên Huế thông qua sự kiện cầu truyền hình trực tiếp trận Chung kết Đường lên đỉnh Olympia năm 2024 (cổ vũ học sinh Võ Quang Phú Đức trường THPT Chuyên Quốc học Huế). Chiến dịch đã kết hợp quảng bá hình ảnh di sản (cầu Trường Tiền, áo dài) với phát trực tiếp hậu trường và sử dụng hashtag đồng bộ trước - trong - sau sự kiện trên nền tảng Facebook, tận dụng hiệu ứng truyền hình quốc gia để tạo độ phủ thông tin lớn với chi phí vận hành bằng không.
Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook của công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ
Chương 2 trình bày hồ sơ pháp lý và hiện trạng hoạt động của đơn vị nghiên cứu:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ (Flyaz Agency), thành lập ngày 08/12/2016, Mã số thuế 3301599199, người đại diện theo pháp luật là bà Dương Thị Diễm Hà. Trụ sở đặt tại Tầng 7, Tòa nhà Vietinbank, số 02 Lê Quý Đôn, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành dưới sự điều hành trực tiếp của Giám đốc điều hành (CEO), phân bổ chức năng qua 3 bộ phận chuyên môn:
- Bộ phận Quảng cáo kỹ thuật số (Digital Advertising): Hoạch định kế hoạch quảng cáo, phân bổ ngân sách, theo dõi và tối ưu hóa chỉ số chiến dịch hàng ngày/tuần/tháng.
- Bộ phận Sáng tạo (Creative): Phụ trách chiến lược Marketing tổng thể, biên tập Content Marketing và thiết kế nhận diện, banner, video.
- Bộ phận Dịch vụ khách hàng (Account): Tìm kiếm, thiết lập quan hệ khách hàng, báo giá và quản lý điều phối người có tầm ảnh hưởng (KOL).
- Danh mục dịch vụ và báo giá: Đơn vị cung cấp các gói dịch vụ trên mạng xã hội Facebook (chưa bao gồm 10% thuế VAT) được thống kê tại Bảng 2 của khóa luận:
| STT |
Tên gói / Dịch vụ |
Đơn vị tính |
Đơn giá (VNĐ) |
| 1 |
Content trang Facebook (15 bài/tháng) |
Gói/tháng |
4.000.000 |
| 2 |
Content trang Facebook (20 bài/tháng) |
Gói/tháng |
6.000.000 |
| 3 |
Thiết kế banner trang Facebook |
Cái |
250.000 |
| 4 |
Dựng video Graphic |
Cái |
500.000 |
| 5 |
Design Social |
Gói/tháng |
4.000.000 |
| 6 |
Gói khởi tạo thương hiệu (Bronze Pack) |
Gói |
1.000.000 |
- Thực trạng vận hành và khảo sát hành vi khách hàng: Phân tích dữ liệu vận hành trang Facebook “FLYAZ - Digital Marketing Agency” kết hợp kết quả điều tra 125 khách hàng. Phân tích thực trạng ghi nhận đặc điểm tiếp cận của khách hàng thông qua các kênh nhận biết, công cụ thiết bị sử dụng, tần suất ghé thăm trang, các chủ đề nội dung được quan tâm và yếu tố thu hút sự chú ý.
- Kết quả kiểm định thống kê: Kiểm định Cronbach’s Alpha xác nhận các thang đo đạt chuẩn tin cậy. Kiểm định One-Sample T-Test trên từng nhóm biến AISAS cho thấy:
- Nhóm Chú ý (Attention - CY1 đến CY6) và Quan tâm (Interest - QT1 đến QT5) đạt mức độ tán thành khả quan; hình ảnh, thẩm mỹ và tần suất bài viết được ghi nhận tốt.
- Nhóm Tìm kiếm (Search - TK1 đến TK4) phản ánh thông tin cung cấp tương đối đầy đủ nhưng tính nhất quán và khả năng tìm kiếm nhanh cần cải thiện.
- Nhóm Hành động (Action - HD1 đến HD4) và Chia sẻ (Share - CS1 đến CS3) có điểm trung bình thấp hơn hai giai đoạn đầu; khách hàng còn ngần ngại trong việc chia sẻ bài viết quảng cáo lên các diễn đàn mạng xã hội hoặc giới thiệu dịch vụ lên trang cá nhân.
Chương 3: Đề xuất giải pháp đánh giá hoạt động Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook của công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ
Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT của FLYAZ, tác giả thiết lập định hướng và các nhóm giải pháp tương ứng với 5 nấc thang tâm lý trong mô hình AISAS:
- Giải pháp về thực trạng: Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng, phân bổ lại ngân sách chạy quảng cáo và tối ưu hóa thời gian phản hồi tin nhắn của bộ phận Account.
- Giải pháp cho nhóm yếu tố “Chú ý” (Attention): Tăng cường sản xuất định dạng video ngắn (Facebook Reels), cải thiện kỹ thuật thiết kế tiêu đề (headline) tạo điểm nhấn thông tin, chuẩn hóa bộ nhận diện đồ họa theo định dạng thống nhất.
- Giải pháp cho nhóm yếu tố “Quan tâm” (Interest): Đa dạng hóa chủ đề tiếp thị, tập trung vào các tuyến nội dung chia sẻ kiến thức chuyên môn, case-study chuyển đổi thực tế thay vì đơn thuần đăng bài chào bán dịch vụ.
- Giải pháp cho nhóm yếu tố “Tìm kiếm” (Search): Hệ thống hóa kho dữ liệu bài đăng bằng hashtag chuyên đề, xây dựng mục tin nổi bật (Featured), tối ưu hóa tính năng gửi tin nhắn tự động (Messenger bot) và đào tạo đội ngũ tư vấn cung cấp thông tin bảng giá đồng nhất.
- Giải pháp cho nhóm yếu tố “Hành động” (Action): Bổ sung nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng trong từng bài đăng; áp dụng chính sách ưu đãi định kỳ dành cho khách hàng đăng ký dịch vụ thông qua liên kết trực tiếp trên Facebook.
- Giải pháp cho nhóm yếu tố “Chia sẻ” (Share): Triển khai các chương trình tri ân, tặng ưu đãi chiết khấu gói dịch vụ cho khách hàng chia sẻ cảm nhận thực tế lên trang cá nhân; tổ chức mini-game hoặc xây dựng tài liệu chuyên ngành hữu ích để kích thích người dùng chia sẻ lên các hội nhóm doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận làm rõ bức tranh tổng thể về thị trường truyền thông số: xác lập dữ liệu nền tảng với hơn 5,04 tỷ người dùng mạng xã hội toàn cầu và 86,11 triệu tài khoản Facebook tại Việt Nam (tính đến tháng 9/2024), khẳng định Facebook vẫn là môi trường tiếp thị trọng điểm tại thị trường nội địa.
- Minh chứng thực nghiệm trên 125 khách hàng của FLYAZ Agency cho thấy khách hàng có xu hướng đánh giá tích cực ở các tiêu chí nhận diện ban đầu (Chú ý và Quan tâm). Tuy nhiên, có sự sụt giảm rõ rệt ở khâu chuyển đổi hành vi (Hành động và Chia sẻ), chỉ ra khoảng cách giữa việc tiếp cận nội dung bài viết và việc ra quyết định ký kết hợp đồng dịch vụ tiếp thị.
- Làm rõ biểu phí dịch vụ của FLYAZ từ các gói nội dung cơ bản (4.000.000 đồng/tháng cho 15 bài) đến thiết kế đồ họa (250.000 đồng/banner, 500.000 đồng/video graphic) và định vị thương hiệu ban đầu (1.000.000 đồng/gói Bronze Pack), làm căn cứ điều chỉnh chính sách định giá cạnh tranh với các đối thủ trên địa bàn Thừa Thiên Huế.
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Đối với doanh nghiệp FLYAZ: Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục các điểm nghẽn chuyển đổi thông qua ma trận SWOT; kiến nghị nâng cao năng lực chuyên môn của bộ phận Creative và Digital Advertising trong việc xây dựng kịch bản video viral; cải thiện tốc độ tương tác của nhân viên tư vấn; ứng dụng cơ chế kích thích hành vi chia sẻ bài đăng của khách hàng.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương: Đề tài đưa ra khuyến nghị tại Phần III nhằm thúc đẩy môi trường kinh tế số địa phương, hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi số, hoàn thiện hành lang pháp lý quản lý hoạt động quảng cáo trực tuyến và tổ chức các diễn đàn kết nối giữa doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số với cộng đồng kinh doanh tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Đóng góp của tác giả:
Khóa luận đã vận dụng mô hình hành vi người tiêu dùng hiện đại AISAS vào thực tiễn một doanh nghiệp Agency tiếp thị số tại địa phương (thành phố Huế). Thay vì chỉ khảo sát chung chung, tác giả đã lượng hóa các tiêu chí tiếp thị thành 22 biến quan sát, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định giả thuyết One-Sample T-Test để cung cấp số liệu thực nghiệm làm cơ sở ra quyết định kinh doanh cho doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), quy mô mẫu dừng lại ở mức 125 khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của FLYAZ, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường khách hàng tiềm năng tại miền Trung chưa thực sự cao.
- Phạm vi không gian: Địa bàn khảo sát tập trung chủ yếu tại tỉnh Thừa Thiên Huế, đặc điểm hành vi và khả năng chi trả của khách hàng có thể mang tính chất cục bộ, chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu của khách hàng tại các đô thị lớn như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian và nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp giới hạn trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ được tiến hành trong thời gian ngắn (tháng 10 và tháng 11 năm 2024).
- Giới hạn nền tảng: Đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào một kênh duy nhất là mạng xã hội Facebook, chưa đánh giá tích hợp đa kênh với các nền tảng đang có tốc độ phát triển cao như TikTok, Zalo, hay Website của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô điều tra bằng các kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất, nâng cao cỡ mẫu để gia tăng độ chuẩn xác của các phép kiểm định thống kê.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nền tảng mạng xã hội khác (TikTok Ads, Zalo Ads) nhằm đánh giá toàn diện chiến lược tiếp thị đa kênh (Omnichannel Marketing) của các Digital Marketing Agency.
- Theo dõi và đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất theo chuỗi thời gian dài hạn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích:
- Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử: Tài liệu là bài mẫu trực quan về cách thức xây dựng đề tài khóa luận định lượng ứng dụng mô hình AISAS (Dentsu 2004). Sinh viên có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc bảng câu hỏi 22 biến quan sát, quy trình tính toán kích thước mẫu theo Hair và Cochran, cách thức chạy kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test trên phần mềm IBM SPSS.
- Đối với các doanh nghiệp, Agency tiếp thị số vừa và nhỏ: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về cơ cấu bộ máy nhân sự (CEO, Digital Advertising, Creative, Account), danh mục bảng giá dịch vụ thực tế (nội dung, banner, video graphic, gói nhận diện Bronze Pack) và kinh nghiệm xây dựng kế hoạch tiếp thị số trên Facebook tại một thị trường địa phương cụ thể.
- Phần đáng chú ý tham khảo: Bảng so sánh giữa Marketing Online và Marketing truyền thống (Chương 1); thang đo 22 biến nghiên cứu đề xuất (Bảng 1); phân tích bài học truyền thông sự kiện Chung kết Olympia tại Huế; và ma trận SWOT ứng dụng định hướng chiến lược (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích hành vi khách hàng và gồm những thành phần nào?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS được phát triển bởi Tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) từ năm 2004. Mô hình gồm 5 giai đoạn hành vi: Attention (Chú ý - 6 biến), Interest (Quan tâm - 5 biến), Search (Tìm kiếm - 4 biến), Action (Hành động - 4 biến) và Share (Chia sẻ - 3 biến), được đo lường thông qua tổng cộng 22 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ.
2. Kích thước mẫu khảo sát 125 được xác định dựa trên những căn cứ phương pháp luận nào?
Kích thước mẫu được đối chiếu qua hai phương pháp: theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014) yêu cầu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($22 \times 5 = 110$ mẫu); và theo công thức Cochran (1997) với mức ý nghĩa 0,05, độ tin cậy 95%, sai số 10% tính ra quy mô tối thiểu là 97 mẫu. Tác giả tiến hành khảo sát dự phòng thêm 15 mẫu, xác lập cỡ mẫu nghiên cứu thực tế là 125 phiếu hợp lệ.
3. Cơ cấu bộ máy tổ chức của Công ty FLYAZ được phân chia thành những bộ phận chức năng nào?
Công ty vận hành dưới sự chỉ đạo của Giám đốc điều hành (CEO) và chia thành 3 bộ phận chuyên trách: Bộ phận Quảng cáo kỹ thuật số (Digital Advertising - lập kế hoạch, phân bổ ngân sách và tối ưu chỉ số quảng cáo); Bộ phận Sáng tạo (Creative - lập chiến lược, sản xuất nội dung Content và thiết kế đồ họa); Bộ phận Dịch vụ khách hàng (Account - tìm kiếm khách hàng, báo giá và làm việc với người có tầm ảnh hưởng KOL).
4. Bảng báo giá các gói dịch vụ cơ bản của FLYAZ trên mạng xã hội Facebook được công bố với mức giá bao nhiêu?
Theo bảng báo giá của FLYAZ (chưa bao gồm 10% thuế VAT): Content trang Facebook gói 15 bài/tháng có giá 4.000.000 đồng; gói 20 bài/tháng là 6.000.000 đồng; thiết kế banner trang Facebook là 250.000 đồng/cái; dựng video Graphic là 500.000 đồng/cái; gói Design Social là 4.000.000 đồng/tháng; và gói khởi tạo thương hiệu Bronze Pack là 1.000.000 đồng.
5. Chiến dịch truyền thông thực tế nào tại Việt Nam được tác giả trích dẫn làm bài học thành công trong Chương 1?
Tác giả dẫn chứng chiến dịch truyền thông của tỉnh Thừa Thiên Huế nhân dịp tổ chức cầu truyền hình trực tiếp trận Chung kết Đường lên đỉnh Olympia năm 2024 (cổ vũ thí sinh Võ Quang Phú Đức). Chiến dịch đã kết hợp quảng bá các nét văn hóa địa phương (cầu Trường Tiền, áo dài) với nội dung hiện đại, phát trực tiếp hậu trường và dùng hashtag trên Facebook để gia tăng tương tác tự nhiên với chi phí tiết kiệm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Thanh Nhàn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Online và ứng dụng mô hình AISAS để đánh giá thực trạng tiếp thị trên nền tảng Facebook tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động truyền thông của công ty đã tạo được sự chú ý và quan tâm nhất định từ khách hàng, song vẫn tồn tại điểm nghẽn ở giai đoạn thúc đẩy hành vi đăng ký dịch vụ và chia sẻ thông tin. Hệ thống giải pháp đề xuất từ ma trận SWOT và 5 khía cạnh AISAS cung cấp định hướng cụ thể giúp FLYAZ nâng cao hiệu quả tương tác và tối ưu hóa chuyển đổi khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.