Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, Internet cùng các mạng xã hội đã trở thành phương tiện kết nối phổ biến trong mọi lĩnh vực đời sống. Tính đến đầu năm 2023, Việt Nam có khoảng 77 triệu người sử dụng Internet (tương đương 79,1% dân số) và hơn 66 triệu người dùng Facebook, xếp thứ 7 trên toàn cầu về quy mô người dùng nền tảng này. Sự chuyển dịch mạnh mẽ sang không gian trực tuyến đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp trong việc triển khai Marketing online nhằm tiếp cận khách hàng tiềm năng, gia tăng nhận diện thương hiệu và tạo dựng lợi thế cạnh tranh.

Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop (thành lập ngày 09/03/2020 tại Thừa Thiên Huế) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến, cung cấp hệ thống luyện thi trực tuyến, các bài giảng và khóa học số cho học sinh, sinh viên. Nhận thức được tiềm năng của mạng xã hội, Edushop đã sớm thành lập fanpage "Edushop.vn – Luyện thi trực tuyến" từ tháng 3/2020 nhằm xây dựng cộng đồng và quảng bá sản phẩm. Tuy nhiên, các hoạt động truyền thông trên Facebook của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu vẫn còn mang tính riêng lẻ, rời rạc, chưa đạt được hiệu quả tương xứng với kỳ vọng do hạn chế về nguồn nhân lực và sức ép cạnh tranh lớn từ thị trường khóa học trực tuyến. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá một cách bài bản hoạt động Marketing online trên fanpage Facebook của đơn vị là đòi hỏi thực tiễn quan trọng.

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá hoạt động Marketing online trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing online trên nền tảng mạng xã hội Facebook.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing online trên fanpage Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop dựa trên số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing online trên nền tảng mạng xã hội Facebook của đơn vị nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing online trên nền tảng mạng xã hội Facebook và đánh giá của khách hàng về hoạt động Marketing online trên fanpage của Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop.
  • Đối tượng khảo sát: Các khách hàng đã biết đến và từng tương tác trên fanpage Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh và truyền thông trên fanpage được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; số liệu sơ cấp từ bảng hỏi khảo sát được thực hiện trong năm 2023.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop (địa chỉ: số 9 Nguyễn Công Duẫn, Khu quy hoạch Thủy Thanh 3, phường Thủy Dương, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận hệ thống hóa các định nghĩa về Marketing online từ các học giả và tổ chức chuyên môn uy tín như Dave Chaffey (2000), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler (2009, 2016), Brian Halligan và Dharmesh Shah (2012). Tác giả làm rõ các đặc trưng cốt lõi của Marketing online so với Marketing truyền thống, bao gồm tính tương tác hai chiều, khả năng tiếp cận không giới hạn về thời gian và không gian, tính năng tự động lưu trữ thông tin, khả năng đo lường phản hồi tức thì và tối ưu hóa chi phí. Đồng thời, nghiên cứu phân tích hệ thống các chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông trực tuyến như: Tổng lưu lượng truy cập (Overall Traffic), Thời gian truy cập (Time on page), Tỷ lệ thoát (Bounce rate), Vị trí xếp hạng tìm kiếm tự nhiên (Organic Rankings), Giá trị trang (Page Values), Tổng lượt bình luận (Comments), Lượt chia sẻ (Social Shares) và Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).

Khóa luận lựa chọn mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004 (kế thừa và cải tiến từ mô hình cổ điển AIDA của St. Elmo Lewis năm 1898) làm khung lý thuyết định hướng cho nghiên cứu định lượng. Mô hình AISAS mô tả hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số qua 5 giai đoạn liên hoàn: Gây chú ý (Attention), Tạo ấn tượng (Interest), Tìm kiếm thông tin (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share). Thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 19 biến quan sát đo lường 5 thành phần của AISAS (Attention: CY1-CY5; Interest: AT1-AT4; Search: TK1-TK4; Action: HD1-HD3; Share: CS1-CS3) cùng 5 biến đo lường Đánh giá chung (DGC1-DGC5), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp nhận báo cáo nội bộ từ phòng Marketing và phòng Kế toán – Nhân sự của Edushop giai đoạn 2020 - 2022; các báo cáo ngành từ We Are Social, Statista, ITU, Google & Temasek, Bộ Thông tin và Truyền thông.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp định tính: Phỏng vấn sâu nhân viên phòng Marketing của công ty nhằm xác định các khó khăn nội bộ, mục tiêu truyền thông, chi phí vận hành và thực trạng tương tác fanpage, từ đó hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp định lượng: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi đối với người dùng theo dõi và tương tác với fanpage Edushop. Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện). Cỡ mẫu được xác định dựa trên công thức tỷ lệ của Cochran (1997): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\varepsilon^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$, sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$, kích thước mẫu tối thiểu tính toán được là 97 mẫu. Nhằm tăng cường độ đại diện, tác giả phát ra 125 phiếu điều tra; sau khi sàng lọc, loại bỏ 5 phiếu không đạt yêu cầu, mẫu nghiên cứu chính thức còn 120 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả: Tổng hợp đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng mạng xã hội của mẫu.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha: Đảm bảo tiêu chuẩn hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0{,}3$ và hệ số Cronbach's Alpha tổng thể $\ge 0{,}6$ (mức độ tốt từ $0{,}8$ đến $0{,}95$).
    • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test: So sánh giá trị trung bình của các biến quan sát với mức giá trị kiểm định trung lập $\mu = 3$ (mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$) nhằm xác định chiều hướng đánh giá tích cực hay chưa tích cực của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing online trên nền tảng mạng xã hội Facebook

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tổng quan về Marketing online và ứng dụng truyền thông trên mạng xã hội Facebook. Tác giả phân tích các số liệu thực tiễn toàn cầu năm 2023 từ We Are Social & Meltwater: thế giới đạt 5,16 tỷ người dùng Internet (64,4% dân số) và 4,76 tỷ người dùng mạng xã hội (59,4% dân số). Thời gian truy cập mạng xã hội trung bình toàn cầu đạt 2 giờ 31 phút/ngày. Facebook dẫn đầu toàn cầu với 2,9 tỷ người dùng hoạt động, sở hữu độ phủ quảng cáo đạt 1,98 tỷ người. Tại Việt Nam, 77,93 triệu người sử dụng Internet dành trung bình 6 giờ 23 phút mỗi ngày cho các hoạt động trực tuyến; tỷ lệ người dùng mua hàng trực tuyến hàng tuần đạt 60% (cao hơn trung bình thế giới là 57,6%).

Chương này cũng phân tích kinh nghiệm truyền thông mạng xã hội từ ba thương hiệu quốc tế tiêu biểu: Nike (tập trung kể chuyện thương hiệu và truyền cảm hứng với hơn 37 triệu lượt thích trên Facebook), GoPro (thành công nhờ chiến lược tận dụng nội dung do chính người dùng sáng tạo - User Generated Content) và Netflix (thu hút hơn 91 triệu lượt thích nhờ phát hành nội dung độc quyền và đối thoại trực tiếp với khán giả). Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, tác giả thiết lập khung mô hình nghiên cứu gồm 19 biến thành phần thuộc mô hình AISAS và 5 biến đánh giá chung.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing online trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop

Chương 2 giới thiệu tổng quan về tổ chức, bộ máy và hoạt động kinh doanh của Edushop. Công ty có cơ cấu gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc và các đơn vị trực thuộc: Trung tâm luyện thi Phú Xuân – Quốc Học Huế, Phòng Marketing & Sale, Phòng Đào tạo, Phòng Kế toán – Nhân sự, Phòng Công nghệ thông tin. Danh mục dịch vụ gồm: ngân hàng luyện thi trực tuyến với hơn 1.000 đề trắc nghiệm (các môn Toán, Lý, Hóa, Sinh, Sử, Địa, Anh); tính năng Thách đấu – Cùng thi tích hợp trợ lý học tập AI – EXA 8+; các gói khóa học trực tuyến; và các lớp luyện thi trực tiếp tại trung tâm kết hợp nền tảng số.

Tình hình tài chính giai đoạn 2020 – 2022 của Edushop ghi nhận sự phục hồi và chuyển biến tích cực trong năm thứ ba hoạt động:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 103 207 987 +104 +100,97% +780 +376,81%
Tổng chi phí (triệu đồng) 497 604 789 +107 +21,53% +185 +30,63%
Tổng lợi nhuận (triệu đồng) -394 -397 198 -3 -0,76% +595 +149,87%

Trong hai năm đầu (2020 – 2021), Edushop chịu lỗ liên tiếp (-394 triệu đồng và -397 triệu đồng) do gánh nặng chi phí đầu tư ban đầu và áp lực thiếu hụt kinh nghiệm quản lý thị trường. Bước sang năm 2022, doanh thu tăng trưởng vượt bậc 376,81% đạt 987 triệu đồng, giúp doanh nghiệp tạo ra khoản lợi nhuận 198 triệu đồng nhờ cải tiến sản phẩm và điều chỉnh chiến lược tiếp thị.

Về thực trạng triển khai kênh Facebook, Edushop duy trì lịch đăng 3 - 4 bài/tuần vào khung giờ cao điểm 18h00 - 21h00, định hướng tập trung vào nội dung hữu ích thay vì chi tiêu nhiều cho quảng cáo trả phí (Facebook Ads). Đến cuối năm 2022, fanpage đạt được các chỉ số hoạt động:

  • Quy mô người theo dõi: 1.729 lượt thích và 1.872 người theo dõi. Cơ cấu giới tính người theo dõi gồm 59,8% nữ giới; nhóm tuổi chủ yếu là 18 - 24 tuổi. Về địa lý, Thừa Thiên Huế chiếm tỷ trọng áp đảo với 44%, trong khi tỷ lệ người theo dõi tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng) còn rất thấp.
  • Khả năng lan tỏa: Đạt 46,2 nghìn lượt tiếp cận (reach), 1.602 lượt truy cập trang (page visits) và 1.047 lượt tương tác. Tỷ lệ tương tác trên lượt tiếp cận được đánh giá là còn khiêm tốn. Doanh nghiệp đã đăng tải hơn 1.000 hình ảnh và hơn 100 video.
  • Chuyển đổi sang nền tảng học tập: Hỗ trợ tích cực trong việc đưa ứng dụng đạt mốc hơn 50.000 tài khoản đăng ký, trong đó có gần 18.000 tài khoản đã phát sinh giao dịch mua và học khóa học trực tuyến.

Về cơ cấu mẫu khảo sát thực tế ($N = 120$):

Đặc điểm nhân khẩu học Phân loại Tần số (Người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 45 37,5
Nữ 75 62,5
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 54 45,0
18 – 30 tuổi 63 52,5
Nghề nghiệp Học sinh, sinh viên 113 94,2
Nhân viên văn phòng 4 3,3
Kinh doanh, buôn bán 3 2,7
Mức thu nhập Thu nhập trên 7 – 10 triệu đồng 2 1,5

Kết quả mô tả mẫu cho thấy tập khách hàng tiếp cận fanpage chủ yếu là nữ giới (62,5%), tập trung tuyệt đối vào nhóm thanh thiếu niên dưới 30 tuổi (chiếm 97,5%), trong đó 94,2% là học sinh - sinh viên, phản ánh đúng đặc thù sản phẩm giáo dục và luyện thi của công ty.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing online trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển fanpage, thiết lập ma trận SWOT đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hoạt động tiếp thị Facebook tại Edushop. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống 5 nhóm giải pháp bám sát chuỗi hành vi AISAS:

  • Giải pháp về yếu tố Gây chú ý (Attention): Chuẩn hóa quy chuẩn thiết kế hình ảnh nhận diện thương hiệu, ứng dụng tiêu đề ngắn gọn kích thích tò mò, tăng cường đăng tải thông tin cập nhật về các kỳ thi quốc gia và sự kiện giáo dục.
  • Giải pháp về yếu tố Tạo ấn tượng (Interest): Nghiên cứu sâu hành vi học sinh để xây dựng nội dung trúng nhu cầu ôn luyện, chèn từ khóa thịnh hành, tổ chức minigame học tập và giải đáp các khúc mắc kiến thức nhằm kích thích người dùng để lại bình luận tương tác.
  • Giải pháp về yếu tố Tìm kiếm thông tin (Search): Cấu trúc lại thông tin mô tả trên fanpage, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm nội bộ trang, nâng cao kỹ năng tư vấn và tốc độ phản hồi tin nhắn tự động/trực tiếp của nhân viên.
  • Giải pháp về yếu tố Hành động (Action): Tích hợp lời kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng trong từng bài viết, thiết kế các chương trình ưu đãi học phí có giới hạn thời gian để thúc đẩy lượt tải ứng dụng Edushop và tỷ lệ chốt đơn khóa học trực tuyến.
  • Giải pháp về yếu tố Chia sẻ (Share): Xây dựng cơ chế khuyến khích học viên lan tỏa nội dung bài viết, tặng tài liệu ôn thi độc quyền khi chia sẻ bài đăng công khai trên trang cá nhân, đẩy mạnh hoạt động giới thiệu khóa học đến bạn bè và người thân.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện về hiện trạng vận hành Marketing online trên Facebook của một doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ giáo dục tại miền Trung. Nghiên cứu chỉ ra sự tương phản giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu chung của công ty (năm 2022 đạt 987 triệu đồng, lợi nhuận 198 triệu đồng) với các chỉ số tương tác mạng xã hội còn ở mức thấp (tỷ lệ tương tác chỉ đạt 1.047 lượt trên tổng số 46,2 nghìn lượt tiếp cận; lượng người theo dõi mới dừng lại ở con số 1.872 người, chủ yếu tập trung cục bộ tại Thừa Thiên Huế với 44%). Nghiên cứu phản ánh trung thực kết quả kiểm định thang đo từ mẫu khảo sát 120 khách hàng, cho thấy fanpage đã bước đầu thu hút được nhóm đối tượng mục tiêu là học sinh - sinh viên (chiếm 94,2% mẫu), đóng góp vào việc thúc đẩy hơn 50.000 lượt đăng ký ứng dụng và gần 18.000 tài khoản mua khóa học.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng thành công mô hình hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số AISAS vào thực tế đánh giá truyền thông mạng xã hội của một doanh nghiệp EdTech cụ thể, cung cấp bộ tiêu chí đánh giá gồm 19 chỉ báo đo lường chi tiết.
  • Cung cấp cho ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop bức tranh thực tế về ưu điểm và hạn chế của fanpage, đồng thời đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với từng mắt xích trong chuỗi hành vi tiếp nhận thông tin của người học, hỗ trợ công ty định hướng phân bổ ngân sách và nhân lực tiếp thị hiệu quả hơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo tự nhận định của tác giả và phạm vi ghi nhận trong tài liệu:

  • Hạn chế về phạm vi và phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô mẫu dừng lại ở 120 quan sát hợp lệ. Mẫu khảo sát chịu tính cục bộ về mặt địa lý khi tập trung phần lớn tại Thừa Thiên Huế, đối tượng tham gia hầu hết là học sinh, sinh viên (94,2%), thiếu sự tham gia đánh giá của đối tượng phụ huynh - người ra quyết định chi trả chính cho các khóa học.
  • Hạn chế về điều kiện nghiên cứu: Tác giả tự nhận định còn hạn chế về mặt thời gian và kinh nghiệm thực tiễn trong phân tích chuyên sâu các thuật toán phân phối nội dung của nền tảng Facebook.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu điều tra mang tính đại diện cao hơn trên các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng); mở rộng phân khúc khảo sát đối với phụ huynh học sinh; và nghiên cứu tích hợp đa kênh (kết hợp Facebook với TikTok, YouTube, Zalo) nhằm đo lường hiệu quả chuyển đổi toàn diện của doanh nghiệp giáo dục trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích dành cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Truyền thông đa phương tiện đang tìm kiếm hướng tiếp cận đề tài đánh giá hiệu quả tiếp thị số hoặc ứng dụng mô hình AISAS vào thực tế doanh nghiệp. Phần nội dung xây dựng bảng hỏi khảo sát và hệ thống mã hóa biến quan sát (CY1-CY5, AT1-AT4, TK1-TK4, HD1-HD3, CS1-CS3, DGC1-DGC5) có giá trị tham khảo rõ ràng cho các nghiên cứu tương tự về truyền thông fanpage.

Bên cạnh giá trị học thuật, đề tài cung cấp các số liệu hoạt động thực tế, phương pháp xây dựng kế hoạch đăng bài (khung giờ 18h00 - 21h00, tần suất 3 - 4 bài/tuần) và kinh nghiệm xử lý khủng hoảng tương tác cho các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ giáo dục (EdTech), các trung tâm luyện thi và các cơ sở giáo dục ngoài công lập đang triển khai kênh truyền thông trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình hành vi khách hàng nào được tác giả sử dụng làm khung nghiên cứu chính trong khóa luận? Khóa luận sử dụng mô hình AISAS (được tập đoàn truyền thông Dentsu phát triển năm 2004 dựa trên nền tảng mô hình AIDA của Lewis năm 1898). Mô hình gồm 5 yếu tố phản ánh hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số: Attention (Gây chú ý), Interest (Tạo ấn tượng), Search (Tìm kiếm thông tin), Action (Hành động) và Share (Chia sẻ).

2. Tình hình tài chính của Công ty Edushop giai đoạn 2020 – 2022 có biến động như thế nào? Doanh nghiệp chịu lỗ liên tiếp trong hai năm đầu thành lập: lỗ 394 triệu đồng năm 2020 (doanh thu 103 triệu đồng, chi phí 497 triệu đồng) và lỗ 397 triệu đồng năm 2021 (doanh thu 207 triệu đồng, chi phí 604 triệu đồng). Đến năm 2022, Edushop bắt đầu có lãi 198 triệu đồng nhờ doanh thu tăng mạnh 376,81% lên mức 987 triệu đồng, bù đắp tổng chi phí 789 triệu đồng.

3. Các chỉ số hoạt động chủ yếu trên fanpage Facebook của Edushop ghi nhận được trong giai đoạn 2020 – 2022 là bao nhiêu? Fanpage "Edushop.vn – Luyện thi trực tuyến" thành lập tháng 3/2020, đã đăng tải hơn 1.000 hình ảnh và hơn 100 video. Kênh ghi nhận 1.729 lượt thích, 1.872 người theo dõi (59,8% là nữ, người theo dõi tại Huế chiếm 44%), đạt 46,2 nghìn lượt tiếp cận, 1.602 lượt truy cập trang và 1.047 lượt tương tác.

4. Khóa luận thu thập bao nhiêu mẫu khảo sát và cơ cấu mẫu có đặc điểm gì nổi bật? Tác giả phát ra 125 phiếu điều tra online theo công thức Cochran, thu về 120 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích SPSS 20.0. Mẫu gồm 62,5% nữ và 37,5% nam; 97,5% đối tượng từ 30 tuổi trở xuống (dưới 18 tuổi chiếm 45%, từ 18 - 30 tuổi chiếm 52,5%); học sinh - sinh viên chiếm tỷ lệ áp đảo với 94,2%.

5. Định hướng đăng bài trên fanpage của Edushop được quy định cụ thể như thế nào trong kế hoạch truyền thông? Edushop chủ trương tập trung phát triển nội dung tự nhiên có kiểm duyệt từ đội ngũ giáo viên thay vì phụ thuộc vào quảng cáo trả phí (Facebook Ads). Tần suất đăng tải được duy trì từ 3 - 4 bài/tuần, tập trung đăng vào khung giờ cao điểm từ 18h00 đến 21h00 với các chủ đề chính: thông tin kỳ thi, kinh nghiệm học tập, minigame, giới thiệu tính năng ứng dụng và các buổi dạy học livestream.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thảo Vy là công trình nghiên cứu ứng dụng nghiêm túc, phản ánh rõ nét thực trạng quản trị tiếp thị số tại Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop trong giai đoạn đầu khởi nghiệp (2020 – 2022). Bằng việc vận dụng bài bản mô hình hành vi AISAS kết hợp các phương pháp xử lý định lượng trên SPSS, nghiên cứu đã lượng hóa được những điểm hạn chế về tỷ lệ tương tác và độ phủ địa lý của fanpage doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được xây dựng bám sát 5 mắt xích của chuỗi hành vi người dùng, đem lại cơ sở thực tiễn giá trị giúp Edushop tối ưu hóa hoạt động truyền thông trên Facebook và nâng cao hiệu quả kinh doanh giáo dục trực tuyến.