Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng tại Việt Nam cùng với sự gia tăng dân số đã thúc đẩy nhu cầu về nhà ở và các sản phẩm bất động sản gia tăng mạnh mẽ. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, việc Thành phố Huế được định hướng và trở thành thành phố trực thuộc Trung ương đã tạo ra sức hút lớn đối với các dòng vốn đầu tư, đồng thời làm gia tăng mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp kinh doanh, môi giới địa ốc trên địa bàn. Trong bối cảnh sản phẩm bất động sản mang giá trị tài sản cao, hành vi tiếp cận thông tin của khách hàng có sự chuyển dịch rõ rệt sang môi trường kỹ thuật số, đòi hỏi các doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược truyền thông trực tuyến bài bản để tiếp cận khách hàng mục tiêu và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, môi giới và phân phối các dự án bất động sản tại khu vực miền Trung. Mặc dù ban lãnh đạo công ty đã bước đầu triển khai các hoạt động marketing online, tuy nhiên mức độ đầu tư và hiệu quả thực tế vẫn còn nhiều hạn chế, việc triển khai tiếp thị cho các dự án vẫn còn trầm lắng và chưa khai thác hết tiềm năng thị trường. Nhằm giải quyết các bất cập thực tế này, đề tài "Hoàn thiện hoạt động marketing online của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing online của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center trong giai đoạn 2021–2024.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động marketing online của công ty cho giai đoạn định hướng đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, thực tiễn và giải pháp liên quan đến hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của công ty có tìm hiểu thông tin qua mạng xã hội và Internet.
- Phạm vi không gian: Đề tài thực hiện tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center, địa chỉ tại Lô B11, Khu đô thị mới An Cựu, phường An Đông, thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021–2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát khách hàng trong khoảng thời gian từ tháng 03 đến tháng 05/2025; các giải pháp hoàn thiện được đề xuất định hướng áp dụng đến năm 2030.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các công cụ marketing trực tuyến chủ lực (Website, Fanpage) và hành vi khách hàng trải qua các giai đoạn tiếp nhận thông tin trực tuyến.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết marketing hiện đại và mô hình hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số:
- Khung lý thuyết: Tiếp cận các khái niệm marketing nền tảng từ Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Viện Marketing Anh quốc (CIM) và H. Igor Ansoff; lý luận về marketing online theo Dave Chaffey cùng các cộng sự (2002). Đề tài ứng dụng mô hình AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) do Tập đoàn Dentsu giới thiệu năm 2004 để thay thế mô hình AIDMA truyền thống, phản ánh tính chất phi tuyến tính và hai hành vi đặc trưng của người dùng Internet: chủ động tìm kiếm thông tin (Search) và chia sẻ trải nghiệm (Share).
- Hệ thống thang đo: Thang đo được thiết kế theo thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) kế thừa từ các nghiên cứu của Davis và cộng sự (1989), Dentsu (2004), Võ Thị Thùy Linh (2024), Đặng Thị Minh Chi (2021), Lê Thị Hằng (2021) và Nguyễn Thị Hằng (2020). Mô hình đánh giá gồm 25 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố: Sự chú ý (5 biến), Sự quan tâm (4 biến), Tìm kiếm thông tin (4 biến), Sự hành động (5 biến), Sự chia sẻ (4 biến) và Đánh giá chung (3 biến).
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Số biến |
Nguồn gốc kế thừa |
| Sự chú ý (Attention) |
CY1 – CY5 |
05 |
Dentsu (2004), Võ Thị Thùy Linh (2024) |
| Sự quan tâm (Interest) |
QT1 – QT4 |
04 |
Dentsu (2004), Võ Thị Thùy Linh (2024) |
| Tìm kiếm thông tin (Search) |
TK1 – TK4 |
04 |
Dentsu (2004), Võ Thị Thùy Linh (2024) |
| Sự hành động (Action) |
HĐ1 – HĐ5 |
05 |
Dentsu (2004), Võ Thị Thùy Linh (2024) |
| Sự chia sẻ (Share) |
CS1 – CS4 |
04 |
Dentsu (2004), Võ Thị Thùy Linh (2024) |
| Đánh giá chung |
ĐG1 – ĐG3 |
03 |
Lê Thị Hằng (2021), Nguyễn Thị Hằng (2020) |
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự do phòng Hành chính – Kế toán công ty cung cấp (giai đoạn 2021–2024); dữ liệu thống kê số lượng người dùng số từ báo cáo Digital toàn cầu và Việt Nam của We Are Social & Hootsuite (tháng 1/2024); các giáo trình, tạp chí và khóa luận liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và gián tiếp đối với khách hàng tại thành phố Huế thông qua đội ngũ chuyên viên kinh doanh và trưởng phòng kinh doanh.
- Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Căn cứ theo quy tắc kinh nghiệm của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) đối với phân tích nhân tố khám phá (EFA), kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 22 \times 5 = 110$). Tác giả đã phát ra 125 phiếu khảo sát và thu về 110 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích chính thức.
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22 và Excel 2019 thông qua:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std. Deviation).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số $\alpha \ge 0{,}6$ đối với khái niệm mới và $\ge 0{,}7$ đối với thang đo đạt chuẩn).
- Kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình tổng thể với giá trị kiểm định xác định ở mức ý nghĩa 95% ($\alpha = 0{,}05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing Online của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing và marketing online, làm rõ các công cụ tiếp thị trực tuyến chủ đạo như Social Media Marketing, Email Marketing và Website. Tác giả phân tích các chỉ số đánh giá hiệu quả trên Website (Traffic, Bounce Rate, PageSpeed, Session, Pageviews, Time on site) và trên Fanpage (Engagement, Impression, Click).
Khóa luận thực hiện so sánh giữa marketing truyền thống và marketing online về phạm vi, kênh truyền thông, tương tác, tính linh hoạt và chi phí; đồng thời đối chiếu các nền tảng số hiện tại và tiềm năng:
| Tiêu chí |
Website |
Fanpage |
Zalo Ads |
TikTok Ads |
| Mục tiêu |
Xây dựng thương hiệu, cung cấp thông tin chi tiết, nền tảng trung tâm |
Xây dựng cộng đồng, tương tác, cập nhật thông tin nhanh |
Tăng nhận diện thương hiệu, kéo traffic về website/OA |
Nhận diện thương hiệu, tạo xu hướng (trend), tiếp cận giới trẻ |
| Đối tượng |
Đa dạng, người tìm kiếm thông tin chuyên sâu |
Người dùng mạng xã hội tại Việt Nam |
Người dùng Zalo tại Việt Nam, phù hợp dịch vụ/BĐS |
Giới trẻ (Gen Z, Millennials), chuộng nội dung ngắn |
| Hình thức nội dung |
Text, hình ảnh, video, blog, form liên hệ, catalog |
Bài đăng, video ngắn, livestream, story |
Hình ảnh tĩnh, video ngắn, carousel |
Video ngắn (15s–60s), âm nhạc, hiệu ứng AR/VR |
| Chi phí đầu tư |
Khởi tạo ban đầu cao, duy trì trung bình |
Thấp đến cao tùy ngân sách chạy quảng cáo |
Linh hoạt theo ngân sách |
Linh hoạt theo ngân sách, có thể rất cao |
| Độ tin cậy |
Rất cao |
Cao |
Khá cao |
Trung bình |
Về mặt thực tiễn, số liệu từ We Are Social & Hootsuite (01/2024) chỉ ra rằng toàn cầu có 5,35 tỷ người dùng Internet (chiếm 66% dân số). Tại Việt Nam, có 78,44 triệu người sử dụng Internet (đạt 79,1% dân số), 168,5 triệu thuê bao di động kết nối, thời gian online trung bình là 6 giờ 18 phút/ngày và Facebook duy trì tỷ lệ tiếp cận 89,7% trong nhóm người dùng từ 16 đến 64 tuổi.
Chương này cũng phân tích bài học kinh nghiệm từ các đơn vị kinh doanh địa ốc trên địa bàn: CenLand chi nhánh Huế (tập trung phân khúc vừa túi tiền, đẩy mạnh review video và mạng xã hội), Aranya Việt Nam (tập trung phát triển không gian sống xanh và tiện ích nội khu tại dự án An Cư) và DDI (định vị thương hiệu gắn liền với giá trị thực "Your Home Your Life" qua các dự án Nera Garden, The Vista Residence). Từ đó, tác giả đúc kết bài học về việc tập trung vào phân khúc phù hợp, tối ưu tiện ích và kết hợp đa kênh trực tuyến cho Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center.
Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing Online tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center (thành lập tháng 11/2021 tại Khu đô thị An Cựu, thành phố Huế). Công ty hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, môi giới bất động sản; sử dụng nhận diện thương hiệu lấy cảm hứng từ hình tượng chim Khổng Tước với hai tông màu chủ đạo là xanh dương và xanh lá. Doanh nghiệp tham gia phân phối các dự án trọng điểm tại Huế như An Cựu City Huế (chủ đầu tư IMG Huế), BGI Topaz Downtown Huế và Eco Garden Huế (liên danh Cotana – Telin).
Phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2023–2024 cho thấy quy mô nguồn nhân lực của công ty có sự sụt giảm và biến động cơ cấu rõ rệt:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2023 (SL) |
Năm 2023 (%) |
Năm 2024 (SL) |
Năm 2024 (%) |
Biến động 2024/2023 (%) |
| Giới tính |
|
|
|
|
|
| - Nữ |
15 |
41,7 |
12 |
54,5 |
-20,00 |
| - Nam |
21 |
58,3 |
10 |
45,5 |
-52,38 |
| Độ tuổi |
|
|
|
|
|
| - Dưới 25 tuổi |
22 |
61,1 |
18 |
81,8 |
-18,18 |
| - Từ 25 đến 40 tuổi |
14 |
38,9 |
4 |
18,2 |
-71,43 |
| - Trên 40 tuổi |
0 |
0,0 |
0 |
0,0 |
0,00 |
| Trình độ chuyên môn |
|
|
|
|
|
| - Cao đẳng / Đại học |
30 |
83,3 |
22 |
100,0 |
-26,67 |
| - Lao động phổ thông |
6 |
16,7 |
0 |
0,0 |
-100,00 |
| Tổng số lao động |
36 |
100,0 |
22 |
100,0 |
-38,89 |
Về thực trạng triển khai các công cụ marketing online: Công ty vận hành kênh truyền thông chính là Website và Fanpage "Lâm Thủy Mộc Corporation". Phòng Marketing chịu trách nhiệm xây dựng nội dung, quản lý ngân sách và phối hợp chuẩn bị tài liệu bán hàng (sales kit, brochure). Tuy nhiên, số lượng bài đăng và mức độ tương tác còn thấp; hiệu suất tải trang và giao diện website chưa được tối ưu cho trải nghiệm người dùng thiết bị di động.
Về dữ liệu sơ cấp từ 110 khách hàng khảo sát: Kết quả kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định One Sample T-Test trên các nhóm biến thuộc mô hình AISAS cho thấy:
- Khách hàng nhìn chung đánh giá tích cực đối với một số khía cạnh như tính thẩm mỹ của hình ảnh, nội dung giới thiệu dự án ban đầu.
- Điểm đánh giá ở các giai đoạn "Tìm kiếm" và "Hành động" còn nhiều điểm nghẽn: tính đồng bộ thông tin giữa website và mạng xã hội chưa cao, cấu trúc bài viết chưa chuẩn hóa theo tiêu chuẩn SEO, tốc độ phản hồi qua các kênh tư vấn trực tuyến chưa đáp ứng kỳ vọng dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi từ tìm hiểu sang quyết định giao dịch còn thấp.
- Hoạt động "Chia sẻ" ghi nhận mức độ tham gia thấp nhất do khách hàng thiếu động lực và công ty chưa có các cơ chế khuyến khích chia sẻ thông tin dự án trên mạng xã hội.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Online tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center
Căn cứ vào thực trạng phân tích ở Chương 2, tác giả đề xuất định hướng phát triển marketing online đến năm 2030, tập trung vào hai nhóm giải pháp:
-
Nhóm giải pháp chung:
- Nâng cao chất lượng đội ngũ marketing: Ổn định cơ cấu nhân sự, đào tạo chuyên sâu về kỹ năng sáng tạo nội dung số, chạy quảng cáo và phân tích dữ liệu; giải quyết bài toán thiếu hụt nhân sự kinh nghiệm do biến động lao động năm 2024.
- Nâng cấp chất lượng xây dựng Fanpage và Website: Thiết kế lại giao diện trang chủ theo hướng hiện đại, gia tăng tốc độ tải trang, cập nhật liên tục thông tin tiến độ dự án, pháp lý và bảng giá minh bạch.
- Xây dựng và phát triển thêm các kênh truyền thông mới: Đưa Zalo Ads và TikTok Ads vào kế hoạch phân bổ ngân sách nhằm tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng tại địa phương và nhóm nhà đầu tư trẻ.
- Hoàn thiện chính sách ưu đãi và chăm sóc khách hàng: Tích hợp các chương trình ưu đãi định kỳ trên nền tảng trực tuyến nhằm giữ chân khách hàng cũ và gia tăng tỷ lệ phản hồi.
-
Nhóm giải pháp cụ thể theo mô hình AISAS:
- Giai đoạn Chú ý (Attention): Tối ưu hóa tiêu đề bài viết, tăng cường định dạng video ngắn giới thiệu thực tế dự án (An Cựu City, Eco Garden, BGI Topaz Downtown), cải thiện tính thẩm mỹ và thông điệp nhận diện thương hiệu.
- Giai đoạn Quan tâm (Interest): Cung cấp các bài viết phân tích tiềm năng thị trường bất động sản Huế khi lên thành phố trực thuộc Trung ương; phát triển các chuyên mục tư vấn tài chính, giải pháp dòng tiền trên Website và Fanpage.
- Giai đoạn Tìm kiếm (Search): Chuẩn hóa cấu trúc nội dung chuẩn SEO cho website, đồng bộ thông tin đa kênh (Website, Fanpage, Hotline), tối ưu từ khóa liên quan đến dự án địa ốc tại Huế để khách hàng dễ dàng tra cứu.
- Giai đoạn Hành động (Action): Bố trí các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng; đào tạo nhân viên phản hồi tin nhắn tư vấn trong thời gian ngắn nhất; ứng dụng hệ thống chatbot hỗ trợ tiếp nhận thông tin 24/7.
- Giai đoạn Chia sẻ (Share): Xây dựng nội dung mang tính thảo luận, khuyến khích khách hàng đã mua sản phẩm để lại phản hồi (review); tạo dựng các sự kiện hoặc phần quà khuyến khích chia sẻ bài đăng trên mạng xã hội cá nhân.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Hệ thống hóa thực trạng marketing trực tuyến của một doanh nghiệp phân phối địa ốc tại địa phương với các dữ liệu cụ thể: tổng số lao động giảm 38,89% từ 36 người (2023) xuống 22 người (2024), trong đó tỷ lệ nữ giới tăng lên 54,5% và tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng/đại học đạt 100%.
- Thu thập và xử lý hợp lệ 110 mẫu khảo sát từ khách hàng thực tế tại Huế, đo lường chi tiết 25 biến quan sát thuộc mô hình AISAS và bộ chỉ số đánh giá chung bằng công cụ SPSS 22.
- Xác định rõ mức độ đánh giá của khách hàng qua từng mắt xích: sự chú ý và quan tâm ban đầu đạt mức khá, nhưng hành vi tìm kiếm thông tin chuyên sâu, hành động chuyển đổi và chia sẻ trải nghiệm còn yếu.
- Đóng góp của khóa luận:
- Ứng dụng mô hình lý thuyết AISAS vào phân tích thực nghiệm hành vi khách hàng trong lĩnh vực môi giới bất động sản tại thị trường địa phương (Huế), bổ sung dữ liệu thực tế cho việc nghiên cứu tiếp thị số ngành địa ốc.
- Xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với từng giai đoạn tâm lý – hành vi của khách hàng, đóng vai trò căn cứ thực tiễn để ban giám đốc Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center điều chỉnh ngân sách, nhân sự và công cụ truyền thông cho giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp sử dụng hình thức chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu dừng lại ở 110 phiếu hợp lệ do hạn chế về nguồn lực và thời gian khảo sát (tháng 03 đến tháng 05/2025), chưa thể đại diện hoàn toàn cho tổng thể khách hàng quan tâm đến bất động sản tại Thừa Thiên Huế.
- Đề tài chủ yếu tập trung vào đánh giá chung cho hoạt động marketing trên hai kênh Website và Fanpage của công ty, chưa phân tích chuyên sâu hiệu quả marketing trực tuyến bóc tách theo từng dự án phân phối cụ thể (như An Cựu City, Eco Garden hay BGI Topaz Downtown).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, kết hợp phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
- Nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn về hiệu quả đo lường chi phí trên từng lượt chuyển đổi (CPC, CPE, CRT) khi triển khai các kênh quảng cáo mới như TikTok Ads, Zalo Ads hoặc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong tự động hóa chăm sóc khách hàng bất động sản.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing hoặc Quản lý Bất động sản trong việc tham khảo phương pháp ứng dụng mô hình AISAS, thiết kế bảng hỏi khảo sát hành vi khách hàng và các bước xử lý dữ liệu thống kê bằng SPSS.
- Cán bộ quản lý và nhân viên marketing tại các doanh nghiệp kinh doanh, môi giới bất động sản quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung, đặc biệt là nội dung so sánh hiệu quả các nền tảng số và hệ thống giải pháp nâng cao tính tương tác cho Fanpage và Website.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu chính mà tác giả sử dụng để đánh giá hành vi khách hàng là gì?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) do Dentsu giới thiệu năm 2004, kết hợp thang đo Likert 5 mức độ để khảo sát 25 biến quan sát chia thành 6 nhóm: Sự chú ý (5 biến), Sự quan tâm (4 biến), Tìm kiếm thông tin (4 biến), Sự hành động (5 biến), Sự chia sẻ (4 biến) và Đánh giá chung (3 biến).
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của nghiên cứu là bao nhiêu và được tính toán như thế nào?
Dựa trên quy tắc chọn mẫu EFA (cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát: $22 \times 5 = 110$), tác giả đã phát ra 125 phiếu khảo sát đối với khách hàng tại thành phố Huế trong giai đoạn tháng 03–05/2025 và thu về 110 bảng khảo sát hợp lệ để xử lý trên SPSS.
3. Cơ cấu nhân sự của Công ty Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center biến động như thế nào giữa năm 2023 và 2024?
Quy mô nhân sự giảm từ 36 người (2023) xuống còn 22 người (2024), tương đương giảm 38,89%. Trong đó, tỷ lệ nhân viên nữ tăng từ 41,7% lên 54,5%; nhóm tuổi dưới 25 tuổi tăng tỷ trọng lên 81,8% và 100% nhân viên năm 2024 có trình độ Cao đẳng/Đại học.
4. Khóa luận đề cập đến những dự án bất động sản trọng điểm nào mà công ty đang phân phối tại Huế?
Văn bản nêu rõ ba dự án trọng điểm gồm: Dự án An Cựu City Huế (chủ đầu tư là Công ty Cổ phần Đầu tư IMG Huế), Dự án BGI Topaz Downtown Huế và Dự án khu đô thị sinh thái Eco Garden Huế (liên danh Cotana – Telin).
5. Những công cụ marketing online tiềm năng nào được đề xuất mở rộng bên cạnh Fanpage và Website?
Ngoài hai công cụ hiện hữu là Website và Fanpage, tác giả đề xuất phân bổ ngân sách thử nghiệm và triển khai thêm Zalo Ads (kết nối qua Zalo Official Account) và TikTok Ads (sáng tạo video ngắn) để mở rộng tệp khách hàng tiềm năng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đặng Diễm Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trực tuyến và vận dụng mô hình AISAS để đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông số tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center trong bối cảnh thị trường bất động sản Huế có nhiều chuyển biến. Kết quả khảo sát trên 110 khách hàng và phân tích số liệu thứ cấp đã chỉ rõ các điểm nghẽn về mức độ tương tác, cấu trúc tìm kiếm và sự suy giảm nhân sự tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ từ quản trị nội bộ đến kỹ thuật số hóa kênh truyền thông, cung cấp cơ sở thực tiễn để doanh nghiệp nâng cao năng lực tiếp thị trực tuyến đến năm 2030.