Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và công nghệ Internet đã làm thay đổi căn bản phương thức giao tiếp và tiếp nhận thông tin của xã hội. Các kênh truyền thông truyền thống như báo in, phát thanh, truyền hình đang ghi nhận sự sụt giảm lượng tương tác, nhường chỗ cho các nền tảng mạng xã hội với ưu thế truyền tải thông tin tức thời, đa chiều và có độ phủ lớn. Tại Việt Nam, dữ liệu từ các báo cáo thị trường năm 2024 chỉ ra rằng số lượng người dùng Internet đạt 78,44 triệu người (chiếm 79,1% dân số) và có khoảng 72,7 triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động tích cực (tương đương 73,3% dân số). Thời gian sử dụng Internet bình quân của mỗi người Việt Nam lên tới 6 giờ 18 phút mỗi ngày, trong đó 55,7% lưu lượng truy cập qua thiết bị di động. Nền tảng Facebook duy trì vị thế áp đảo với hơn 72,7 triệu người dùng trong nước, mở ra môi trường tiếp thị trực tuyến vừa tiềm năng vừa có mức độ cạnh tranh gay gắt đối với cộng đồng doanh nghiệp.
Công ty Cổ phần Danawood là đơn vị vận hành "Trung tâm vật liệu hoàn thiện nội ngoại thất Fullhome" tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Đặc thù ngành hàng vật liệu nội ngoại thất đòi hỏi sự tin cậy cao, trực quan về thẩm mỹ và quá trình cân nhắc kỹ lưỡng từ phía khách hàng. Người tiêu dùng hiện nay có xu hướng tìm kiếm hình ảnh thực tế, đánh giá chất lượng và so sánh giải pháp thiết kế trên mạng xã hội trước khi liên hệ tư vấn hoặc ghé thăm cửa hàng. Để thích ứng với sự dịch chuyển hành vi này, Công ty Cổ phần Danawood đã đẩy mạnh hoạt động truyền thông trên mạng xã hội, lấy trang Fanpage Facebook Fullhome làm kênh tương tác trọng điểm. Nhằm nhận diện những điểm nghẽn trong vận hành truyền thông số và xây dựng kế hoạch nâng cao hiệu quả tương tác dựa trên cơ sở khoa học, tác giả Lê Đỗ Trà Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá hoạt động truyền thông Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Danawood – Tiếp cận từ mô hình AISAS" dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Phát tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (2025).
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định qua hệ thống mục tiêu:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông Marketing trên nền tảng Facebook của Công ty Cổ phần Danawood, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện nhằm tối ưu hóa tương tác và thu hút khách hàng mục tiêu.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến trên nền tảng mạng xã hội Facebook.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông trên Fanpage Facebook của Công ty Cổ phần Danawood qua dữ liệu vận hành và khảo sát ý kiến khách hàng.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện hoạt động truyền thông Marketing trên Facebook của công ty gắn với từng giai đoạn hành vi khách hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Danawood.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng và người dùng đang theo dõi trang Fanpage Fullhome của Công ty Cổ phần Danawood.
- Phạm vi không gian: Hoạt động truyền thông trên nền tảng Facebook của Công ty Cổ phần Danawood (trụ sở tại số 65 Võ Chí Công, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, thu thập trong giai đoạn từ tháng 11/2024 đến tháng 01/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết marketing kinh điển và hiện đại:
- Lý thuyết truyền thông Marketing: Tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler (2002), Kotler và Keller (2021), cùng tài liệu "Marketing 4.0: Moving from Traditional to Digital" (Kotler, Kartajaya, & Setiawan, 2016) nhấn mạnh sự chuyển dịch sang tương tác đa chiều. Khóa luận phân tích 5 công cụ truyền thông hỗn hợp cốt lõi: quảng cáo, xúc tiến bán (khuyến mãi), quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
- Truyền thông mạng xã hội: Dựa trên quan điểm của Dave Chaffey & Fiona Ellis-Chadwick và Tống Bảo Hoàng về việc quản lý tương tác và gắn kết thương hiệu trên nền tảng trực tuyến.
- Các mô hình hành vi người tiêu dùng: Tác giả phân tích mô hình truyền thống AIDA (Attention – Interest – Desire – Action của E. St. Elmo Lewis, 1898), mô hình 5A trong kỷ nguyên số (Aware – Appeal – Ask – Act – Advocate của Philip Kotler), và mô hình trọng tâm AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share do Tập đoàn Dentsu công bố năm 2002). Mô hình AISAS mô tả chu trình phi tuyến tính phù hợp với môi trường trực tuyến, nơi hai bước tìm kiếm (Search) và chia sẻ (Share) trở thành yếu tố then chốt quyết định hiệu quả tiếp thị.
- Quy trình truyền thông Facebook: Gồm 5 bước chuẩn hóa (Research, Strategy, Development, Engagement, Measurement) kết hợp khung chiến lược Facebook Circle Focus (Fanpage Brand/Community, Profile Brand/Care, App Shop, Games, Events Online/Offline, Community/Care Groups).
- Chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs): Bao gồm Engagement (Lượt tương tác), Engagement Rate (Tỷ lệ tương tác), Reach (Phạm vi tiếp cận), Impressions (Lượt hiển thị), Like & Follower (Lượt thích và theo dõi), Ads Spend (Ngân sách quảng cáo), Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi) và Followers Demographics (Nhân khẩu học người theo dõi).
Khóa luận kết hợp hai nguồn dữ liệu thông qua các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tài liệu nội bộ do Công ty Cổ phần Danawood cung cấp (cơ cấu tổ chức, tình hình nhân sự, kết quả kinh doanh 2021–2023, số liệu Facebook Insights từ Fanpage Fullhome), cùng số liệu thống kê từ DataReportal, Kepios, Ookla, Brand.vn, các giáo trình và luận văn chuyên ngành tại Thư viện Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến gửi tới người theo dõi Fanpage. Quy mô mẫu tối thiểu được tính toán theo công thức Cochran (1970):
$$n = \frac{z^2 \cdot p(1 - p)}{e^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng tối đa $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), quy mô mẫu tính toán là:
$$n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot (1 - 0{,}5)}{0{,}1^2} = 96{,}04$$
Nhằm bù trừ các trường hợp không hợp tác hoặc phiếu trả lời không hợp lệ, tác giả mở rộng quy mô điều tra thực tế lên 120 mẫu thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện (gửi link bảng hỏi qua email và tin nhắn trực tuyến).
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu khảo sát được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số và tần suất để đánh giá đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng mạng xã hội của mẫu nghiên cứu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá độ nhất quán nội tại của các thang đo; loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3. Chuẩn đánh giá dựa trên hướng dẫn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó hệ số Alpha từ 0,6 đến 0,7 là mức chấp nhận được đối với thang đo mới, từ 0,7 đến 0,8 là thang đo tốt, và từ 0,8 trở lên là rất tốt.
- Kiểm định One Sample T-Test: Dùng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý theo Davis và cộng sự, 1989) để so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định trung lập nhằm xác định mức độ đồng thuận của khách hàng ở độ tin cậy 95% ($\text{Sig.} \le 0{,}05$).
Thang đo khảo sát gồm 5 thành phần độc lập tương ứng với 5 giai đoạn trong mô hình AISAS, quy tụ 20 biến quan sát cụ thể:
| STT |
Giai đoạn AISAS |
Ký hiệu |
Nội dung biến quan sát |
| 1 |
Sự chú ý (Attention) |
CY1 |
Nội dung trang Fanpage được trình bày rõ ràng, chỉn chu, dễ nhìn, thu hút |
| 2 |
|
CY2 |
Bài viết trang Fanpage được trình bày đa dạng thông tin và cuốn hút |
| 3 |
|
CY3 |
Các bài đăng xuất hiện với tần suất dày đặc với đa dạng chủ đề |
| 4 |
|
CY4 |
Video và hình ảnh tại trang đầu tư, cuốn hút |
| 5 |
Sự ấn tượng (Interest) |
QT1 |
Nội dung các bài đăng trên trang Facebook truyền tải được thông tin về sản phẩm rõ ràng |
| 6 |
|
QT2 |
Nội dung trên Fanpage thường xuyên được cập nhật |
| 7 |
|
QT3 |
Chủ đề các bài viết đa dạng |
| 8 |
|
QT4 |
Có nhiều bài đăng về đánh giá khách hàng và feedback từ khách hàng |
| 9 |
|
QT5 |
Nội dung bài đăng cung cấp cụ thể các chương trình khuyến mãi theo từng tháng |
| 10 |
Tìm kiếm thông tin (Search) |
TK1 |
Trang Fanpage có thông tin liên hệ đầy đủ, rõ ràng |
| 11 |
|
TK2 |
Fanpage được tối ưu khả năng tìm kiếm |
| 12 |
|
TK3 |
Nhân viên giải đáp các thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng |
| 13 |
|
TK4 |
Thông tin đồng nhất trên các kênh truyền thông |
| 14 |
Sự hành động (Action) |
HĐ1 |
Thường xuyên tương tác với trang Fanpage |
| 15 |
|
HĐ2 |
Liên hệ trực tiếp trang Fanpage khi có nhu cầu tư vấn trực tuyến |
| 16 |
|
HĐ3 |
Ra quyết định mua sau khi tham khảo, tìm hiểu trên trang Fanpage |
| 17 |
|
HĐ4 |
Thường xuyên theo dõi và cập nhật thông tin từ trang Fanpage Facebook |
| 18 |
Sự chia sẻ (Share) |
CS1 |
Chia sẻ những cảm nhận trên trang cá nhân về chất lượng dịch vụ Fullhome của công ty |
| 19 |
|
CS2 |
Feedback (đánh giá) tốt về sản phẩm lên trang Fanpage |
| 20 |
|
CS3 |
Thường xuyên chia sẻ để bạn bè, người thân biết và sử dụng |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về truyền thông Marketing qua mạng xã hội Facebook
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất của truyền thông tiếp thị, phân tích sự chuyển dịch từ tiếp thị truyền thống sang tiếp thị số (Social Media Marketing). Tác giả làm rõ vai trò của Facebook như một công cụ tiếp thị trực tuyến có khả năng nhắm chọn chính xác đối tượng mục tiêu, tối ưu chi phí nhờ hiệu ứng lan truyền và duy trì mối quan hệ tương tác trực tiếp qua Messenger.
Chương này phân tích và so sánh ba mô hình nhận thức hành vi: mô hình tuyến tính AIDA, mô hình 5A của thời đại số, và mô hình AISAS do Dentsu sáng lập. Đồng thời, tác giả tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm, bao gồm các công trình nghiên cứu trong nước (Hoàng Ngọc Dung, 2016 về Viettel; Đinh Thị Hoài, 2018 về Đại học Thái Nguyên) và nghiên cứu quốc tế (Vedran Podobnik, 2013 về bộ chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông Facebook của các thương hiệu Premier League). Trên cơ sở số liệu toàn cầu và thực tế tại Việt Nam đầu năm 2024, chương 1 thiết lập khung đo lường gồm 8 chỉ số vận hành Fanpage và hoàn thiện thang đo khảo sát 20 biến quan sát phục vụ đánh giá thực nghiệm tại doanh nghiệp.
Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Danawood
Chương 2 phác thảo bức tranh toàn diện về doanh nghiệp nghiên cứu. Công ty Cổ phần Danawood (tiền thân từ cơ sở sản xuất và chế biến gỗ thành lập năm 2000 tại tỉnh Quảng Nam) chính thức thành lập "Trung tâm vật liệu hoàn thiện nội ngoại thất Fullhome" vào ngày 10/06/2015 tại số 65 Võ Chí Công, TP. Đà Nẵng, do ông Nguyễn Văn Nhựt làm người đại diện pháp luật. Fullhome là nhà cung cấp vật liệu hoàn thiện quy mô lớn tại Đà Nẵng và miền Trung, từng tham gia cung ứng cho các công trình trọng điểm như Sân bay Quốc tế Đà Nẵng, Khu biệt thự Euro Village, FPT Telecom, Sheraton Grand Danang Resort.
Chương này tập trung phân tích thực trạng hoạt động truyền thông trên trang Fanpage Fullhome:
- Phân loại tuyến nội dung xuất bản: Các bài viết và video giới thiệu quy cách sản phẩm, video ngắn định dạng Facebook Reels, bài đăng ghi nhận hình ảnh thi công thực tế tại công trình, các thông báo chương trình khuyến mãi/giảm giá, và hình ảnh phản hồi (feedback) của khách hàng.
- Đánh giá các chỉ số Facebook Insights: Đo lường phạm vi tiếp cận (Reach), lượt truy cập trang, tần suất tương tác, lượt hiển thị bài viết và phân tích đặc điểm nhân khẩu học của tệp người theo dõi.
- Phân tích dữ liệu khảo sát 120 khách hàng: Đánh giá cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, nền tảng mạng xã hội sử dụng, các mối quan tâm chính, phương tiện tiếp cận thông tin, tần suất ghé thăm và khung giờ tìm kiếm thông tin trên Fanpage.
- Kiểm định thống kê: Tiến hành kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 5 thành phần và thực hiện kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test trên từng biến quan sát nhằm xác định mức độ đáp ứng của Fanpage ở 5 giai đoạn: Chú ý (CY1–CY4), Ấn tượng (QT1–QT5), Tìm kiếm (TK1–TK4), Hành động (HĐ1–HĐ4) và Chia sẻ (CS1–CS3).
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Danawood – Tiếp cận từ mô hình AISAS
Dựa trên kết quả khảo sát và các tồn tại được chỉ ra ở chương 2, chương 3 vạch ra định hướng phát triển kênh truyền thông Facebook của công ty và đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với chu trình 5 bước AISAS:
- Giải pháp giai đoạn "Chú ý" (Attention): Cải tiến chất lượng hình ảnh và video công trình; đầu tư sản xuất video ngắn dạng Reels với nội dung bắt kịp xu hướng thiết kế nội ngoại thất; chuẩn hóa bộ nhận diện hình ảnh và tối ưu lịch đăng bài vào khung giờ có lưu lượng truy cập cao.
- Giải pháp giai đoạn "Ấn tượng" (Interest): Đa dạng hóa chủ đề bài viết; gia tăng các nội dung chia sẻ kiến thức chuyên sâu về lựa chọn vật liệu, so sánh ưu nhược điểm sản phẩm, minh bạch hóa chính sách ưu đãi và tăng cường các tuyến bài phản hồi thực tế từ chủ đầu tư, thợ thi công.
- Giải pháp giai đoạn "Tìm kiếm" (Search): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trên Facebook (Facebook SEO), chuẩn hóa thanh công cụ thông tin liên hệ, đồng bộ thông điệp giữa Fanpage với website Fullhome; thiết lập quy trình trực tin nhắn Messenger tự động kết hợp nhân sự tư vấn phản hồi nhanh chóng 24/7.
- Giải pháp giai đoạn "Hành động" (Action): Thiết kế nút kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng trong từng bài đăng; triển khai các chương trình ưu đãi độc quyền dành riêng cho khách hàng tương tác và đặt hàng qua Fanpage; đơn giản hóa quy trình tiếp nhận thông tin tư vấn thiết kế.
- Giải pháp giai đoạn "Chia sẻ" (Share): Xây dựng chính sách khuyến khích khách hàng cũ đăng bài đánh giá, chia sẻ hình ảnh không gian sau hoàn thiện kèm gắn thẻ Fanpage; tạo dựng cộng đồng khách hàng thân thiết và triển khai chương trình tặng quà tri ân đối với các lượt giới thiệu thành công.
- Các giải pháp bổ trợ khác: Phân bổ ngân sách chạy quảng cáo Facebook Ads có mục tiêu rõ ràng và đào tạo chuyên môn cho đội ngũ nhân sự quản trị truyền thông số.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với mục tiêu ban đầu:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông tiếp thị số trên mạng xã hội Facebook; làm rõ ưu thế của mô hình AISAS so với các mô hình truyền thống trong việc phân tích hành trình khách hàng đa chiều trên không gian mạng. Đồng thời, nghiên cứu xây dựng thành công bộ thang đo thực nghiệm 20 biến quan sát đo lường hiệu quả Fanpage doanh nghiệp kinh doanh vật liệu hoàn thiện.
- Về mặt thực tiễn doanh nghiệp:
- Cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình vận hành truyền thông Fanpage Fullhome trong mối liên hệ với lịch sử phát triển hơn 20 năm của thương hiệu Danawood.
- Phân tích cơ cấu nhân khẩu học và hành vi số của 120 khách hàng theo dõi trang, chỉ ra đặc điểm về khung giờ truy cập và các tuyến nội dung thu hút sự quan tâm cao nhất (hình ảnh công trình thực tế, chương trình ưu đãi, video trực quan).
- Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định One Sample T-Test giúp công ty xác định chính xác những mặt mạnh cần phát huy và các mắt xích còn hạn chế trong chuỗi tương tác (đặc biệt là tỷ lệ chuyển đổi từ giai đoạn Tìm kiếm sang Hành động mua hàng và mức độ lan tỏa ở giai đoạn Chia sẻ).
- Về mặt đóng góp giải pháp: Đề xuất lộ trình giải pháp có cấu trúc bám sát chu trình AISAS, mang tính ứng dụng thực tế cao, giúp bộ phận Marketing của Công ty Cổ phần Danawood tối ưu hóa chi phí quảng cáo, nâng cao tỷ lệ tương tác tự nhiên và củng cố uy tín thương hiệu Fullhome tại thị trường miền Trung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế nhất định do điều kiện thực hiện:
- Phương pháp và quy mô chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu là 120 phiếu khảo sát trực tuyến. Quy mô này đáp ứng ngưỡng tối thiểu theo công thức Cochran nhưng chưa mang tính đại diện cao cho toàn bộ tập khách hàng tiềm năng và khách hàng thực tế của Công ty Cổ phần Danawood tại các tỉnh thành ngoài Đà Nẵng.
- Phạm vi nền tảng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động trên mạng xã hội Facebook (Fanpage Fullhome), chưa tiến hành nghiên cứu phối hợp trên các nền tảng mạng xã hội đang có tốc độ phát triển mạnh khác như TikTok, Zalo OA, YouTube hay trang thương mại điện tử/website chính thức của doanh nghiệp.
- Dữ liệu tài chính và ROI: Việc đo lường hiệu quả tài chính trực tiếp, tỷ lệ hoàn vốn quảng cáo (ROAS/ROI) từ kênh Facebook chưa được lượng hóa chi tiết do tính bảo mật thông tin nội bộ của công ty.
Hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai:
- Mở rộng quy mô điều tra với kỹ thuật chọn mẫu xác suất, tiếp cận đa dạng nhóm đối tượng khách hàng (chủ nhà, nhà thầu xây dựng, kiến trúc sư, đối tác dự án).
- Nghiên cứu mô hình truyền thông đa kênh tích hợp (Omnichannel Marketing), khảo sát tác động đồng thời của các nền tảng số mới đối với quyết định lựa chọn vật liệu xây dựng và nội ngoại thất.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Đây là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận ứng dụng mô hình định lượng trong tiếp thị số, minh họa chi tiết cách vận dụng công thức tính mẫu Cochran, quy trình xây dựng bảng hỏi khảo sát và kỹ thuật xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, One Sample T-Test).
- Đối với Công ty Cổ phần Danawood và thương hiệu Fullhome: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế giúp Ban Giám đốc và bộ phận truyền thông nhìn nhận khách quan về hiệu quả trang Fanpage, từ đó điều chỉnh phân bổ ngân sách, cải tiến nội dung số và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng trực tuyến.
- Đối với các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng, thiết kế và trang trí nội ngoại thất: Đề tài cung cấp khung giải pháp thực tiễn về chiến lược nội dung Facebook (kết hợp bài viết kỹ thuật, hình ảnh công trình và video ngắn Reels) phù hợp với tâm lý người tiêu dùng thuộc nhóm sản phẩm có giá trị cao và chu kỳ cân nhắc mua hàng dài.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu trường hợp của doanh nghiệp nào và trên kênh truyền thông nào?
Nghiên cứu tập trung vào hoạt động truyền thông Marketing trên trang Fanpage mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Danawood (vận hành Trung tâm vật liệu hoàn thiện nội ngoại thất Fullhome, địa chỉ tại số 65 Võ Chí Công, P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng).
2. Mô hình lý thuyết trọng tâm nào được tác giả lựa chọn để đánh giá hành vi khách hàng?
Mô hình trọng tâm được sử dụng là mô hình AISAS do Tập đoàn quảng cáo Dentsu phát triển năm 2002, bao gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention) – Quan tâm/Ấn tượng (Interest) – Tìm kiếm (Search) – Hành động (Action) – Chia sẻ (Share).
3. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát bao nhiêu và được tính toán theo công thức nào?
Nghiên cứu sử dụng công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1970) với độ tin cậy 95%, mức sai số cho phép 10%, cho ra kết quả quy mô mẫu tối thiểu là 96,04. Để hạn chế sai lệch do phiếu không hợp lệ, tác giả đã thu thập tổng cộng 120 mẫu khảo sát hợp lệ từ những người đang theo dõi Fanpage Fullhome qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
4. Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian nào và phân tích bằng các công cụ thống kê nào?
Dữ liệu sơ cấp được tác giả thu thập từ tháng 11/2024 đến tháng 01/2025. Dữ liệu được nhập và xử lý trên phần mềm SPSS bằng các kỹ thuật: thống kê mô tả (tần số, tần suất), kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test dựa trên thang đo Likert 5 mức độ.
5. Thang đo khảo sát đánh giá hiệu quả truyền thông của công ty gồm bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo thực nghiệm được xây dựng gồm 20 biến quan sát phân bổ theo 5 nhân tố của mô hình AISAS: Sự chú ý (4 biến: CY1–CY4), Sự ấn tượng (5 biến: QT1–QT5), Tìm kiếm thông tin (4 biến: TK1–TK4), Sự hành động (4 biến: HĐ1–HĐ4) và Sự chia sẻ (3 biến: CS1–CS3).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Đỗ Trà Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông Marketing trực tuyến và ứng dụng thành công mô hình hành vi AISAS vào bối cảnh doanh nghiệp phân phối vật liệu nội ngoại thất. Thông qua việc phân tích dữ liệu Facebook Insights kết hợp xử lý thống kê 120 mẫu khảo sát thực nghiệm bằng phần mềm SPSS, tác giả đã làm rõ thực trạng hoạt động truyền thông trên Fanpage Fullhome của Công ty Cổ phần Danawood giai đoạn 2021–2024. Hệ thống giải pháp đề xuất theo 5 giai đoạn AISAS mang tính khả thi cao, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí tiếp thị số, nâng cao mức độ tương tác và thúc đẩy hiệu quả kinh doanh trong thời gian tới.