Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ, thúc đẩy sự chuyển dịch phương thức tiếp cận khách hàng của các doanh nghiệp từ truyền thông truyền thống sang truyền thông số. Dẫn số liệu từ báo cáo năm 2023 của tổ chức We Are Social, tác giả chỉ ra rằng mạng xã hội Facebook tại Việt Nam sở hữu hơn 66 triệu người dùng, đạt tỷ lệ thâm nhập 91,6% tổng số người sử dụng Internet, giữ vị trí nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất cả nước. Nhờ khả năng lan truyền thông tin nhanh chóng, chi phí tối ưu và hệ thống công cụ hỗ trợ phân tích hành vi người dùng chi tiết, Facebook trở thành kênh truyền thông marketing thiết yếu cho các tổ chức kinh doanh.

Công ty TNHH Một thành viên Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén (trụ sở tại thôn Đông Lâm, xã Phong An, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế; Văn phòng giao dịch tại số 123 Lê Ngô Cát, phường Thủy Xuân, thành phố Huế) là doanh nghiệp khởi nghiệp từ năm 2016 trên nền tảng sản xuất truyền thống của địa phương. Doanh nghiệp cung cấp các sản phẩm như tinh dầu tràm nguyên chất, tinh dầu sả chanh, tinh dầu thảo dược Thái Bình Du, tinh dầu xoa bóp Thất Diệp Chi. Trong bối cảnh các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên thị trường như Tinh dầu Kim Vui, Tinh dầu tràm Bách Linh, Tinh dầu thiên nhiên Oleo và Tinh dầu Mệ Đoan đang đẩy mạnh quảng bá trên nền tảng mạng xã hội, Hoa Nén đối diện với yêu cầu cấp thiết phải chuẩn hóa hoạt động truyền thông số. Qua quá trình thực tập trực tiếp tại doanh nghiệp, tác giả nhận diện một số điểm hạn chế trong hoạt động truyền thông trên Facebook của đơn vị: chưa xây dựng kế hoạch triển khai cụ thể theo từng giai đoạn, nguồn ngân sách đầu tư còn hạn chế, đội ngũ nhân sự chưa đồng bộ và thiếu hụt hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả định kỳ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén dựa trên việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả truyền thông số cho doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản và thực tiễn về truyền thông marketing trên nền tảng mạng xã hội, đặc biệt là mạng xã hội Facebook.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing qua Fanpage của doanh nghiệp thông qua hệ thống dữ liệu quản trị (KPIs) và kết quả khảo sát đối tượng người dùng.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing trên Facebook cho Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những hoạt động truyền thông marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén thời gian qua đang diễn ra như thế nào?
  2. Doanh nghiệp cần thực hiện những giải pháp nào để khắc phục tồn tại và nâng cao hiệu quả truyền thông marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook?

Khóa luận xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng và người dùng nhận biết Fanpage "Công ty Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén - Vegan".
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, tiếp cận khách hàng trực tiếp tại các hội chợ và sự kiện triển lãm thương mại có sự tham gia của doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024. Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 và dữ liệu số xuất từ Meta Business Suite quý IV/2023 (tập trung từ 30/09/2023 đến 28/12/2023). Dữ liệu sơ cấp được điều tra trong tháng 12/2023 và tháng 01/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích hiện trạng hoạt động truyền thông qua trang Fanpage chính thức của công ty và phản hồi của người dùng theo mô hình hành vi tiếp nhận thông tin số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết về truyền thông marketing (Marketing Communication) theo quan điểm của Philip Kotler và Hiệp hội các đại lý quảng cáo Mỹ, phân định 5 công cụ cốt lõi: quảng cáo, xúc tiến bán hàng, bán hàng cá nhân, quan hệ công chúng và marketing trực tiếp. Về truyền thông xã hội, tác giả tham chiếu các công trình của Dave Chaffey & Fiona Ellis-Chadwick, Grant Kennedy, cùng khung phân loại công cụ mạng xã hội của Weinberg & Ekin (2011).

Đối với môi trường Facebook, nghiên cứu vận dụng quy trình truyền thông Facebook Marketing Process của Trung Đức (2014) gồm 5 bước: Nghiên cứu (Research) – Chiến lược (Strategy) – Phát triển nội dung (Development) – Tương tác (Engagement) – Đo lường (Measurement); cùng mô hình chiến lược định vị Facebook Circle Focus (kết hợp Fanpage, Profile cá nhân, Group cộng đồng, Sự kiện trực tuyến/trực tiếp và ứng dụng). Hệ thống chỉ số KPI đo lường hiệu quả truyền thông số được xác lập gồm: Phạm vi tiếp cận (Reach), Tỷ lệ tăng trưởng khán giả (Audience Growth Rate), Tỷ lệ tương tác trung bình (Average Engagement Rate), Tỷ lệ tán thưởng (Applause Rate), Tỷ lệ khuếch đại (Amplification Rate) và Tỷ lệ lan truyền (Virality Rate).

Về mô hình hành vi khách hàng, tác giả phân tích và đối sánh ba mô hình:

  • Mô hình AIDA (E. Elmo Lewis, 1898): Chú ý (Attention) – Quan tâm (Interest) – Khao khát (Desire) – Hành động (Action).
  • Mô hình 5A (Philip Kotler): Nhận biết (Aware) – Thu hút (Appeal) – Tìm hiểu (Ask) – Hành động (Act) – Ủng hộ (Advocate).
  • Mô hình AISAS (Dentsu, 2004): Chú ý (Attention) – Quan tâm (Interest) – Tìm kiếm (Search) – Hành động (Action) – Chia sẻ (Share).

Tác giả quyết định lựa chọn mô hình AISAS làm khung lý thuyết phân tích trung tâm vì mô hình này phản ánh tính chất phi tuyến tính, tích hợp hai hành vi đặc thù của người dùng Internet là Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share). Thang đo nghiên cứu gồm 20 biến quan sát thuộc 5 nhân tố được chuẩn hóa theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Nhân tố Mã hóa Biến quan sát Nguồn tham khảo
Chú ý (Attention) CY1 Giao diện Fanpage được trình bày trực quan, dễ nhìn E. Elmo Lewis (1898), Dentsu (2004)
CY2 Cách thức trình bày các thông tin trên Fanpage đa dạng Bùi Đức Tâm (2022)
CY3 Hình ảnh/Video đi kèm phù hợp thẩm mỹ Bùi Đức Tâm (2022)
CY4 Các bài viết trên Fanpage có tiêu đề hấp dẫn E. Elmo Lewis (1898), Dentsu (2004)
Quan tâm (Interest) QT1 Nội dung trên Fanpage thường xuyên được cập nhật E. Elmo Lewis (1898), Dentsu (2004)
QT2 Fanpage cung cấp đầy đủ thông tin về các sản phẩm Bùi Đức Tâm (2022)
QT3 Nội dung bài viết trên Fanpage có nhiều thông tin hữu ích Bùi Đức Tâm (2022)
QT4 Chủ đề bài viết trên Fanpage đa dạng Bùi Đức Tâm (2022)
QT5 Mục tư vấn trực tuyến trên Fanpage tiện dụng E. Elmo Lewis (1898), Dentsu (2004)
Tìm kiếm (Search) TK1 Thiết kế Fanpage giúp dễ dàng tìm kiếm thông tin sản phẩm Dentsu Inc (2004)
TK2 Thông tin liên hệ đầy đủ, rõ ràng Bùi Đức Tâm (2022)
TK3 Nhân viên tư vấn trực tuyến trả lời nhanh chóng Dentsu Inc (2004)
TK4 Các thông tin cung cấp trên Fanpage đồng nhất Dentsu Inc (2004)
Hành động (Action) HĐ1 Khách hàng thường xuyên theo dõi và tương tác với bài đăng E. Elmo Lewis (1898), Dentsu (2004)
HĐ2 Khách hàng tìm hiểu về sản phẩm sau khi tiếp nhận thông tin Bùi Đức Tâm (2022)
HĐ3 Khách hàng liên hệ ngay với Hoa Nén sau khi tiếp nhận thông tin E. Elmo Lewis (1898), Dentsu (2004)
HĐ4 Khách hàng quyết định lựa chọn sản phẩm qua truyền thông Facebook E. Elmo Lewis (1898), Dentsu (2004)
Chia sẻ (Share) CS1 Khách hàng chia sẻ thông tin hữu ích về Hoa Nén cho bạn bè, người thân Dentsu Inc (2004)
CS2 Khách hàng chia sẻ cảm nhận bản thân về Hoa Nén lên trang cá nhân Dentsu Inc (2004)
CS3 Khách hàng giới thiệu cho bạn bè, người thân sử dụng dịch vụ/sản phẩm Dentsu Inc (2004)

Phương pháp nghiên cứu thực hiện kết hợp thu thập và xử lý hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập bằng phương pháp nghiên cứu tại bàn, trích xuất báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ giai đoạn 2020 - 2022 và báo cáo hiệu quả số từ công cụ Meta Business Suite của Fanpage (chỉ số reach, likes, follows, tin nhắn Messenger) trong quý IV/2023. Sử dụng phương pháp thống kê, tổng hợp và so sánh số liệu qua các mốc thời gian.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi gồm 3 phần (Hành vi chung, Đánh giá 20 biến AISAS, Thông tin nhân khẩu học). Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức Cochran W: $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,1$ (10%), xác suất tối đa hóa kích thước mẫu $p = 0,5$, quy mô mẫu tính toán lý thuyết là $n = 96,04 \approx 97$ quan sát. Tác giả thực hiện khảo sát thực tế với 120 mẫu nhằm đảm bảo độ tin cậy phân tích.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện. Tác giả tiếp cận đối tượng điều tra trực tiếp tại các hội chợ, gian hàng triển lãm có sự tham gia của Hoa Nén trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phương pháp xử lý số liệu sơ cấp: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 22. Kỹ thuật phân tích gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std Deviation) và kiểm định giá trị trung bình một tổng thể (One-Sample T-Test) với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 4, mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$. Giả thuyết kiểm định:
    • $H_0$: Điểm đánh giá trung bình của khách hàng với tiêu chí $= 4$ (Đạt mức Đồng ý).
    • $H_1$: Điểm đánh giá trung bình của khách hàng với tiêu chí $\neq 4$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động truyền thông marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook

Chương 1 hệ thống hóa khung cơ sở lý thuyết về truyền thông marketing truyền thống và hiện đại. Tác giả làm rõ vai trò của môi trường số, chỉ ra rằng truyền thông xã hội không thay thế hoàn toàn các công cụ cổ điển mà tạo ra môi trường tương tác hai chiều trực tiếp giữa người mua và doanh nghiệp. Trọng tâm của chương tập trung phân tích nền tảng Facebook, bao gồm ba công cụ triển khai chính: quảng cáo trả phí (Facebook Ads), trang cộng đồng doanh nghiệp (Fanpage) và trang cá nhân người đại diện (Profile).

Tác giả trình bày quy trình 5 bước Facebook Marketing Process và mô hình Facebook Circle Focus làm căn cứ triển khai chiến dịch đa tầng. Chương 1 tổng hợp các chỉ số định lượng đo lường chiến dịch số (Reach, Engagement Rate, Applause Rate, Amplification Rate, Virality Rate, Audience Growth Rate) và quy trình 5 bước thiết lập Fanpage chuyên nghiệp. Qua việc rà soát các nghiên cứu quốc tế (Kyle Hensel & Michael H. Deis, 2010; Verena Metzger và cộng sự, 2015; Vedran Podobnik, 2013; Naura Nafisha Saadah và cộng sự, 2023; Sara Javed và cộng sự, 2021) và các nghiên cứu trong nước (Trương Trí Thông và cộng sự, 2022; Nguyễn Thị Mỹ Thanh & Nguyễn Thị Thùy Trang, 2014; Lê Thị Lan Hương, 2012), tác giả chứng minh tính ưu việt của mô hình AISAS đối với hành vi người tiêu dùng trên mạng xã hội và hoàn thiện bảng mã hóa thang đo gồm 20 biến quan sát phục vụ nghiên cứu thực nghiệm.

Chương 2: Đánh giá hoạt động truyền thông marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén

Chương 2 phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động truyền thông của doanh nghiệp nghiên cứu tình huống. Tác giả giới thiệu khái quát quá trình hình thành của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén từ năm 2016, cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và các bộ phận chức năng, cùng danh mục sản phẩm cốt lõi và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022. Hoạt động truyền thông trên Facebook của công ty được xác định theo 4 mục tiêu: tăng nhận thức thương hiệu, tăng trưởng doanh số, giới thiệu sản phẩm mới và xây dựng cộng đồng khách hàng thân thiết. Tác giả phân tích các yếu tố nội bộ và bên ngoài tác động đến hiệu quả truyền thông, gồm nguồn nhân lực hạn chế, ngân sách nhỏ lẻ, kỹ thuật sản xuất nội dung/hình ảnh chưa đồng bộ, cùng việc lựa chọn đối tượng và thời điểm phát hành bài viết.

Nghiên cứu tiến hành trích xuất số liệu vận hành từ Meta Business Suite trên trang "Công ty Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén - Vegan" trong giai đoạn từ ngày 30/09/2023 đến ngày 28/12/2023. Các số liệu thể hiện:

  • Biến động về phạm vi tiếp cận (Reach) tự nhiên và phạm vi tiếp cận của các bài viết nổi bật trong tháng 11 và tháng 12 năm 2023.
  • Cơ cấu đối tượng tiếp cận theo độ tuổi, giới tính và khu vực địa lý; sự gia tăng lượng theo dõi mới, số lượt hủy theo dõi.
  • Tỷ lệ tương tác bài viết, khung giờ người dùng tương tác cao nhất trong tuần, số lượng khách hàng gửi tin nhắn qua Messenger và tốc độ phản hồi tin nhắn hàng ngày của quản trị viên.

Bên cạnh dữ liệu số, chương 2 công bố kết quả điều tra sơ cấp từ mẫu khảo sát 120 khách hàng:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Phân bổ mẫu theo các biến nhân khẩu học gồm giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập hàng tháng; các nền tảng mạng xã hội được khách hàng sử dụng thường xuyên.
  • Đặc điểm hành vi: Nội dung người dùng ưa thích khi ghé thăm Fanpage (kiến thức sức khỏe, công dụng tinh dầu, chương trình khuyến mãi), kênh thông tin dẫn dắt khách hàng biết tới công ty, tần suất ghé thăm trang trong tuần, mục đích tìm kiếm thông tin và khung giờ truy cập phổ biến.
  • Kết quả kiểm định One-Sample T-Test đối với 5 giai đoạn mô hình AISAS: Đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng về các biến quan sát thuộc giai đoạn "Chú ý" (CY), "Quan tâm" (QT), "Tìm kiếm" (TK), "Hành động" (HĐ) và "Chia sẻ" (CS). Kết quả kiểm định thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa ở từng giai đoạn, phản ánh mức độ đáp ứng của Fanpage đối với kỳ vọng của người tiêu dùng địa phương.

Chương 3: Cơ sở đề xuất giải pháp hoàn thiện và đẩy mạnh hoạt động truyền thông marketing qua nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén

Dựa trên những hạn chế phát hiện từ dữ liệu Meta Business Suite và kết quả khảo sát người dùng, Chương 3 định hình định hướng truyền thông tương lai và đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Kiện toàn và đào tạo nguồn nhân lực: Tuyển dụng hoặc phân công nhân sự phụ trách chuyên trách marketing số; nâng cao năng lực viết nội dung (copywriting), thiết kế đồ họa hình ảnh và dựng video ngắn.
  2. Xây dựng chiến lược truyền thông marketing Facebook có hệ thống: Hoạch định thông điệp nhất quán gắn liền với giá trị "sản phẩm thuận tự nhiên"; phân bổ ngân sách định kỳ cho quảng cáo Facebook Ads; xây dựng lịch biên tập nội dung theo tuần/tháng.
  3. Chuẩn hóa và nâng cấp Fanpage: Cải thiện giao diện nhận diện thương hiệu trực quan; cung cấp đầy đủ thông tin chứng nhận chất lượng, công dụng sản phẩm; tối ưu hóa menu điều hướng, thông tin liên hệ và tính năng nhắn tin tự động phục vụ tư vấn trực tuyến.
  4. Khai thác dữ liệu phân tích số từ Meta Business Suite: Định kỳ theo dõi các chỉ số Reach, tương tác, khung giờ vàng đăng bài để hiệu chỉnh nội dung kịp thời theo thị hiếu công chúng.
  5. Mở rộng kênh truyền thông phối hợp: Kết hợp xây dựng trang cá nhân (Profile) của lãnh đạo doanh nghiệp để gia tăng độ tin cậy, khai thác hội nhóm cộng đồng (Groups) về chăm sóc sức khỏe, liên kết các nền tảng số khác nhằm bổ trợ cho kênh truyền thông Facebook chính thức.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và hệ thống hóa thực trạng truyền thông Facebook của một doanh nghiệp sản xuất tinh dầu địa phương thông qua hai nguồn chứng cứ thực nghiệm:

Nhóm dữ liệu Nguồn & Phương pháp thu thập Chỉ số / Kết quả chính ghi nhận trong văn bản
Dữ liệu thứ cấp Báo cáo nội bộ công ty & Meta Business Suite (30/09 - 28/12/2023) - Báo cáo kết quả kinh doanh 3 năm (2020 - 2022) làm cơ sở đánh giá tiềm lực tài chính.
- Thống kê danh sách 5 bài viết đạt phạm vi tiếp cận cao nhất trong tháng 11 và tháng 12/2023.
- Dữ liệu nhân khẩu học người theo dõi trang, tỷ lệ tương tác tự nhiên, số lượng tương tác Messenger và thời gian phản hồi tin nhắn thực tế.
Dữ liệu sơ cấp Khảo sát bảng hỏi trực tiếp ($n = 120$ đáp viên) tại Thừa Thiên Huế - Phân bổ cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập.
- Dữ liệu hành vi: nội dung ưa thích, nguồn biết đến thương hiệu, tần suất và khung giờ truy cập Fanpage.
- Kết quả kiểm định One-Sample T-Test ($Test\ Value = 4$) cho 20 biến quan sát thuộc 5 giai đoạn: Chú ý (CY), Quan tâm (QT), Tìm kiếm (TK), Hành động (HĐ), Chia sẻ (CS).

Các giải pháp và đóng góp của công trình gồm:

  • Đóng góp về mặt phương pháp: Nghiên cứu đã chứng minh tính phù hợp của mô hình hành vi AISAS (Dentsu) trong việc đánh giá hiệu quả truyền thông số của một doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Việc tích hợp song song dữ liệu tự động từ Meta Business Suite và dữ liệu khảo sát người dùng qua kiểm định One-Sample T-Test mang lại góc nhìn đa chiều, khắc phục tính chủ quan của các báo cáo quan sát đơn thuần.
  • Giá trị thực tiễn đối với doanh nghiệp: Luận văn chỉ ra các điểm nghẽn thực tế của Fanpage "Công ty Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén - Vegan", từ vấn đề thiếu kế hoạch nội dung, phản hồi tư vấn chưa đồng nhất, đến việc tỷ lệ người dùng chuyển đổi từ giai đoạn "Tìm kiếm" sang "Hành động" và "Chia sẻ" còn thấp. Hệ thống giải pháp ở Chương 3 bám sát trực tiếp vào điều kiện quy mô nhân sự và năng lực tài chính của doanh nghiệp tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể bắt nguồn từ phạm vi và điều kiện triển khai nghiên cứu:

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở quy mô 120 khách hàng và sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Do đó, tính đại diện cho toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng của thương hiệu trên cả nước còn hạn chế.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trực tiếp chỉ được tiến hành cục bộ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế tại các kỳ hội chợ và sự kiện triển lãm, chưa bao quát được các thị trường tiêu thụ ngoại tỉnh thông qua các kênh phân phối bán lẻ.
  • Khung thời gian theo dõi dữ liệu số: Dữ liệu trích xuất từ Meta Business Suite chỉ tập trung chủ yếu trong quý IV năm 2023 (từ cuối tháng 9 đến cuối tháng 12 năm 2023), chưa phản ánh được sự biến động theo mùa vụ của cả năm đối với sản phẩm tinh dầu.
  • Phạm vi nền tảng: Đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào một nền tảng duy nhất là mạng xã hội Facebook, chưa đánh giá mối tương quan phối hợp đa kênh với các nền tảng thương mại điện tử hoặc mạng xã hội video ngắn khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu nghiên cứu định lượng bằng phương pháp chọn mẫu xác suất; kéo dài chu kỳ đo lường dữ liệu số trích xuất; nghiên cứu phối hợp truyền thông tích hợp đa kênh (Omnichannel Marketing) giữa Facebook, TikTok Shop và các sàn thương mại điện tử phục vụ ngành hàng sản phẩm thiên nhiên.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông: Tài liệu là hình mẫu tham khảo cho việc thiết kế nghiên cứu đánh giá truyền thông số cấp độ đại học, đặc biệt trong cách xây dựng thang đo 20 biến quan sát dựa trên mô hình AISAS và quy trình vận dụng kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS.
  • Nhà nghiên cứu về doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs): Đề tài cung cấp khung tiếp cận đánh giá năng lực truyền thông số cho các đơn vị sản xuất đặc sản địa phương có nguồn lực giới hạn.
  • Bộ phận phụ trách Marketing tại Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén và các cơ sở kinh doanh tinh dầu: Phần phân tích hành vi khách hàng và các giải pháp chuẩn hóa Fanpage tại Chương 3 cung cấp cơ sở trực tiếp để điều chỉnh lịch đăng bài, tối ưu hóa nội dung tư vấn và nâng cao tỷ lệ tương tác người dùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích chính để đánh giá hành vi khách hàng trên mạng xã hội Facebook?
Khóa luận lựa chọn mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu phát triển năm 2004 làm khung phân tích trung tâm. Mô hình bao gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share). Mô hình này được lựa chọn vì phản ánh tính chất phi tuyến tính và tích hợp hai hành vi cốt lõi của người dùng Internet là Tìm kiếm và Chia sẻ thông tin.

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được xác định như thế nào và quy mô mẫu thực tế là bao nhiêu?
Kích thước mẫu lý thuyết được tính theo công thức Cochran W với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,1$ và tỷ lệ tổng thể $p = 0,5$, cho ra kết quả $n = 97$ mẫu. Để đảm bảo an toàn và tính chuẩn xác khi phân tích, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế với 120 khách hàng biết đến Fanpage của công ty.

3. Tác giả đã sử dụng công cụ nào để thu thập dữ liệu thứ cấp về hiệu quả Fanpage và trong khoảng thời gian nào?
Tác giả sử dụng công cụ quản trị Meta Business Suite của Fanpage "Công ty Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén - Vegan" để trích xuất các dữ liệu thứ cấp về phạm vi tiếp cận (reach), lượt thích, lượt theo dõi, tương tác và tin nhắn Messenger. Giai đoạn thu thập số liệu tập trung từ ngày 30/09/2023 đến ngày 28/12/2023 (đặc biệt phân tích sâu bài viết trong tháng 11 và tháng 12/2023).

4. Phương pháp thống kê nào được áp dụng để kiểm định mức độ đồng ý của khách hàng đối với các tiêu chí trong mô hình AISAS?
Khóa luận sử dụng phương pháp kiểm định giá trị trung bình một tổng thể (One-Sample T-Test) trên phần mềm SPSS 22, áp dụng cho thang đo Likert 5 điểm với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 4 (mức "Đồng ý") và mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$.

5. Khóa luận ghi nhận những đối thủ cạnh tranh trực tiếp nào của Tinh dầu Hoa Nén trên nền tảng Facebook?
Trong phần đặt vấn đề, tác giả chỉ rõ các đối thủ cạnh tranh đang đẩy mạnh truyền thông marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook gồm: Tinh dầu Kim Vui, Tinh dầu tràm Bách Linh, Tinh dầu thiên nhiên Oleo và Tinh dầu Mệ Đoan.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Diệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook và áp dụng mô hình AISAS để đánh giá thực trạng tại Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén. Thông qua việc phối hợp phân tích báo cáo kỹ thuật từ Meta Business Suite và kết quả khảo sát 120 khách hàng bằng kiểm định One-Sample T-Test, công trình đã nhận diện cụ thể các mặt đạt được cũng như hạn chế trong tương tác và chuyển đổi số của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất tại Chương 3 cung cấp định hướng thiết thực nhằm hoàn thiện nhân sự, chiến lược nội dung và tối ưu hóa quản trị Fanpage cho một doanh nghiệp sản xuất đặc sản địa phương trong bối cảnh cạnh tranh số.