Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đăng Anh (sinh viên chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Mai Hà. Nghiên cứu tập trung vào đề tài: "Giải pháp nâng cao hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam".

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, marketing giữ vai trò rút ngắn khoảng cách giữa khách hàng và sản phẩm, gia tăng nhận thức thương hiệu, xây dựng lòng tin và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, các phương thức marketing truyền thống đang chuyển dịch mạnh mẽ sang marketing kỹ thuật số (Social Media Marketing, Content Marketing, Influencer Marketing, Affiliate Marketing, SEO, SEM...).

Tác giả dẫn báo cáo thường niên của Liên hợp quốc (công bố ngày 30/11/2023) cho thấy gần 70% dân số thế giới trên 10 tuổi đã tiếp cận điện thoại di động; 66% dân số (khoảng 5,5 tỷ người) sử dụng Internet, trong đó 73% nhóm trên 10 tuổi sở hữu ít nhất một điện thoại thông minh và 75% người dùng Internet nằm trong độ tuổi từ 15 đến 24. Tại Việt Nam, theo số liệu từ We Are Social và Hootsuite, có 68,17 triệu người sử dụng Internet trên tổng số 97,8 triệu dân (chiếm 70,3%), với thời lượng truy cập trung bình đạt 6 giờ 47 phút mỗi ngày qua nhiều nền tảng số.

Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam (thành lập từ tháng 11 năm 2020 tại thành phố Huế) hoạt động trong lĩnh vực truyền thông đa phương tiện và marketing agency (quản lý truyền thông, quản trị fanpage, sản xuất TVC, phóng sự, thiết kế bộ nhận diện thương hiệu, tổ chức sự kiện...). Nhận thấy trang mạng xã hội Facebook (Fanpage) đóng vai trò định hướng hình ảnh thương hiệu và thu hút khách hàng mục tiêu nhưng hoạt động nội dung còn bộc lộ một số tồn tại, đề tài được triển khai nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện cụ thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định cấu trúc mục tiêu nghiên cứu như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đề xuất các giải pháp cải thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage trên cơ sở đánh giá chung hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những lý thuyết và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam.
    • Đề xuất các giải pháp phù hợp góp phần cải thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam.
  • Đối tượng khảo sát: Những khách hàng tổ chức đã biết đến và theo dõi trang Fanpage Bravo Media của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam, địa chỉ số 2, kiệt 93 Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tháng 11 năm 2020 đến năm 2022 (và số liệu nhân sự, hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023).
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 09/10/2023 đến ngày 30/12/2023 (đợt khảo sát biểu mẫu thực hiện tập trung từ ngày 20/11/2023 đến ngày 27/11/2023).
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá các hoạt động Content Marketing trên nền tảng Fanpage Facebook của Bravo Media và xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng dựa trên phản hồi của khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng các khái niệm và cơ sở lý luận kinh điển về tiếp thị:

  • Khái niệm Marketing: Trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler (2007) về marketing như một dạng hoạt động xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi; và định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 2017) về quá trình hoạch định, định giá, chiêu thị và phân phối.
  • Khái niệm Content Marketing: Trích dẫn định nghĩa của Joe Pulizzi (2013) xác định Content Marketing là quy trình sản xuất và phân phối nội dung phi thương mại có giá trị thông tin nhằm thu hút, duy trì sự trung thành của khách hàng mục tiêu và chuyển hóa họ thành khách hàng tạo ra doanh thu.
  • Phân loại Content Marketing (Content Marketing Handbook, 2015): Bao gồm 8 hình thức chính (Hình ảnh thương hiệu, Hình ảnh hướng dẫn thủ thuật/mẹo vặt, Lời kêu gọi hành động Call-to-Action, Infographic, Quote/Meme trích dẫn lan truyền, Video Content, Chart biểu đồ). Đồng thời đề cập 16 công cụ phổ biến (Social Media, Blogs, Case Studies, E-Books, Infographic, Online Transmission, Webinar, White paper, Gamification, In-person event, Mobile Application, Video publication, Online presentation, Micropage, Sponsored article) và 2 nhóm kênh phân phối (nội bộ và bên ngoài).
  • Thuật toán EdgeRank của Facebook: Xác định 3 tham số cốt lõi chi phối khả năng phân phối bài viết trên Newsfeed gồm: User (tỷ lệ tương tác/lượt nhìn thấy), Weight (trọng số của loại tương tác), và Decay (độ trễ thời gian giữa các tương tác).
  • Mô hình AISAS: Phát triển bởi Tập đoàn Dentsu (2004) nhằm thay thế mô hình AIDMA truyền thống, gồm 5 bước hành vi trong kỷ nguyên số: Attention (Gây chú ý) $\rightarrow$ Interest (Tạo ấn tượng) $\rightarrow$ Search (Tìm kiếm thông tin) $\rightarrow$ Action (Hành động) $\rightarrow$ Share (Chia sẻ). Tác giả kết hợp quan điểm của Sugiyama & Andree (2010) và Changdong Xu, Quan Hao, Guoyuan Han (2017) để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (CY, AT, TK, HD, CS) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Đánh giá hoạt động Content Marketing trên Fanpage (DG).
  • Thang đo: Ứng dụng thang đo Likert 5 mức độ (David và cộng sự, 1989): (1) Hoàn toàn không đồng ý; (2) Không đồng ý; (3) Trung dung; (4) Đồng ý; (5) Hoàn toàn đồng ý.
Nhóm thang đo Mã hóa Số biến Nguồn gốc kế thừa / hiệu chỉnh
Gây chú ý (Attention) CY1 – CY4 4 Lương Thế Đạt (2015), Lê Bùi Hạnh Dung (2018), Lê Thị Huyền Hằng (2020), bổ sung mới
Tạo ấn tượng (Interest) AT1 – AT5 5 Nguyễn Thanh Nhân (2015), Lê Bùi Hạnh Dung (2018), Lương Thế Đạt (2015), bổ sung mới
Tìm kiếm thông tin (Search) TK1 – TK3 3 Lê Bùi Hạnh Dung (2018), Nguyễn Thị Hằng (2020), bổ sung mới
Hành động (Action) HD1 – HD4 4 Nguyễn Thanh Nhân (2015), Wong & cộng sự (2007), Lê Bùi Hạnh Dung (2018), bổ sung mới
Chia sẻ (Share) CS1 – CS4 4 Lê Bùi Hạnh Dung (2018), Nguyễn Thanh Nhân (2015), bổ sung mới
Đánh giá chung (Dependent) DG1 – DG4 4 Lê Bùi Hạnh Dung (2018), Lê Thị Huyền Hằng (2020), bổ sung mới

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên thuộc bộ phận Marketing của Bravo Media nhằm nắm bắt các hoạt động content đã triển khai, làm cơ sở hiệu chỉnh bảng câu hỏi và thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua biểu mẫu Google Forms gửi đến khách hàng tổ chức của Bravo Media trong thời gian từ 20/11/2023 đến 27/11/2023.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về thời gian và tính bảo mật của dữ liệu khách hàng.
  • Xác định quy mô mẫu: Áp dụng công thức tính kích thước mẫu cho ước lượng tỷ lệ tổng thể: $$n = \frac{Z^2 \cdot p(1 - p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), chọn $p = 0,5$ để phương sai $p(1 - p)$ đạt cực đại, sai số cho phép $e = 0,1$ ($10%$). Kích thước mẫu tính toán được là: $$n = \frac{1,96^2 \cdot 0,5 \cdot 0,5}{0,1^2} = 96,04 \approx 96$$ Tác giả nâng quy mô khảo sát thực tế lên 100 mẫu nhằm phòng ngừa rủi ro phiếu không hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu sau thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 26.0 với các công cụ kiểm định:
    • Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm các đặc điểm nhân khẩu học và thói quen tiếp nhận thông tin.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha: Tiêu chuẩn chấp nhận biến là hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$ và Cronbach's Alpha $> 0,6$ (theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO $> 0,5$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$, trị số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$ (Hair và cộng sự, 1998; Garson, 2003; Jabnoun và cộng sự, 2003).
    • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test: Kiểm định cặp giả thiết $H_0: \mu = 3$ (mức trung dung) và $H_1: \mu \neq 3$ với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
    • Kiểm định phân phối chuẩn: Phân tích biểu đồ tần số Histogram và phân phối chuẩn của phần dư trong mô hình hồi quy.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình, kỷ yếu, báo cáo chuyên ngành từ thư viện số; tài liệu quản trị nội bộ của Bravo Media (báo cáo nhân sự, bảng giá dịch vụ, báo cáo tài chính/kinh doanh giai đoạn 2020–2022/2021–2023); các chỉ số hiệu suất trực tiếp trên Fanpage Facebook của công ty (lượt tiếp cận - Reach, lượt tương tác - Interaction, dữ liệu phân tích nhân khẩu học người theo dõi, so sánh bài viết tự nhiên và bài viết chạy quảng cáo Facebook Ads).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua 100 phiếu khảo sát đánh giá thực tế từ khách hàng của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Fanpage

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tiếp thị nội dung số:

  • Khái niệm và sự khác biệt: Phân tích sự chuyển dịch từ Marketing truyền thống sang Content Marketing. Trong khi marketing truyền thống là tương tác một chiều (độc thoại), thông điệp chung mang tính đại chúng và phân phối qua TV, báo chí, tờ rơi; thì Content Marketing mang tính đối thoại hai chiều, định hướng giá trị hữu ích cho khách hàng, khả năng cá nhân hóa cao và tận dụng tính lan truyền trên không gian số.
  • Content Marketing trên Fanpage: Làm rõ 4 vai trò chính gồm: tăng lưu lượng truy cập; hỗ trợ định vị và xây dựng thương hiệu; thúc đẩy tăng doanh số; gia tăng kết nối dài hạn với khách hàng. Phân loại các định dạng bài đăng phổ biến trên Facebook (Status, Photo, Video, Link, Offer/Milestone, Event) và các yêu cầu kỹ thuật để thích ứng với thuật toán EdgeRank, quy chuẩn chính sách Facebook, khung giờ đăng bài cao điểm (12h trưa và 21h tối), cùng việc sử dụng câu hỏi kích thích thảo luận.
  • Khung phân tích AISAS: Mô tả chi tiết hành trình khách hàng từ chú ý (CY), tạo ấn tượng (AT), tra cứu tìm kiếm (TK), ra quyết định hành động (HD) đến chia sẻ (CS), từ đó thiết lập bảng 24 biến quan sát cụ thể cho đề tài.
  • Thực tiễn ngành truyền thông - sự kiện: Khái quát bối cảnh thị trường Content Marketing tại Việt Nam (dẫn chứng case study Big C ứng dụng nội dung nghe nhìn LCD và bảng hướng dẫn chuyển đổi mô hình bán lẻ điện máy từ năm 2012–2013). Đánh giá thực trạng tại thành phố Huế: các chương trình truyền thông – sự kiện chủ yếu có quy mô vừa và nhỏ mang tính địa phương; điểm danh các đơn vị cạnh tranh cùng ngành trên địa bàn như Hue Vibe, OABI Digital Marketing, OHI, Thai Thu Marketing, KIRA, Hue Lens Media, FLYAZ và Bravo Media.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam

Chương 2 đi sâu vào thực tế tổ chức và phân tích định lượng hoạt động marketing của doanh nghiệp:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam (tên quốc tế: Bravo Media Vietnam Company Limited), mã số thuế/chủ sở hữu: Nguyễn Thị Thu Hiền, thành lập ngày 10/11/2020 tại kiệt 93 Nguyễn Sinh Cung, Vỹ Dạ, Huế; Slogan: "Sát cánh là đồng hành".
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Ban Giám đốc điều hành 5 bộ phận chuyên trách: Phòng Event, Phòng Media, Phòng Marketing, Phòng Tài chính Kế toán, và Phòng Hành chính Nhân sự.
  • Lĩnh vực và biểu giá dịch vụ: Cung cấp 5 nhóm dịch vụ truyền thông chính theo Bảng giá của công ty:
STT Danh mục dịch vụ Mức giá niêm yết Ghi chú kỹ thuật
1 Quản trị Fanpage 4.000.000 – 7.000.000 VNĐ Gói cơ bản: 4 triệu VNĐ; Gói nâng cao: 7 triệu VNĐ
2 Quay TVC, phóng sự, video quảng bá 5.000.000 – 100.000.000 VNĐ Video quảng bá từ 5 triệu; Phóng sự từ 10 triệu; TVC từ 15 – 100 triệu VNĐ
3 Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu 10.000.000 – 30.000.000 VNĐ Tùy quy mô bộ ấn phẩm
4 Tổ chức sự kiện Lên đến 200.000.000 VNĐ Phụ thuộc vào các hạng mục chi tiết khách hàng yêu cầu
5 Xây dựng thương hiệu trọn gói 50.000.000 – 100.000.000 VNĐ Chiến lược tổng thể
  • Quy mô và cơ cấu lao động (2021–2023): Doanh nghiệp duy trì quy mô nhân sự nhỏ, có xu hướng tăng nhẹ về trình độ đại học:
Tiêu chí Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lao động (người) 10 12 12
Phân theo giới tính:
- Nam 6 7 7
- Nữ 4 5 5
Phân theo trình độ chuyên môn:
- Đại học 7 9 9
- Cao đẳng 3 3 3
- Trên đại học / Phổ thông 0 0 0
  • Thực trạng nội dung Fanpage: Phân tích các dạng bài viết thực tế (ảnh đơn, album ảnh dự án, video hậu trường/TVC), thống kê nhân khẩu học người theo dõi theo độ tuổi/giới tính, biểu đồ tiếp cận (Reach), biểu đồ tương tác (Interaction), và so sánh hiệu quả bài viết tự nhiên so với bài viết chi trả quảng cáo Facebook Ads.
  • Kết quả xử lý thống kê khảo sát ($n = 100$):
    • Trình bày đặc điểm mẫu, phân loại khách hàng theo lĩnh vực kinh doanh, nguồn kênh biết đến Fanpage và các yếu tố thu hút chính.
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho các thang đo biến độc lập (CY, AT, TK, HD, CS) và biến phụ thuộc (DG) đều đạt yêu cầu thống kê.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) khẳng định tính hội tụ và phân biệt của các thang đo.
    • Kiểm định One-Sample T-Test đối với từng nhóm nhân tố (Attention, Interest, Search, Action, Share và Đánh giá chung) so với giá trị trung bình kiểm định $\mu = 3$, chứng minh khách hàng có xu hướng đánh giá tích cực đối với các mặt hoạt động content của Bravo Media.
    • Kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram xác nhận tính phù hợp của mô hình hồi quy.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả content theo hai nhóm trọng tâm:

  • Đề xuất giải pháp theo từng nhân tố của mô hình AISAS:
    • Giải pháp kích thích sự chú ý (Attention): Tối ưu hóa tiêu đề, thiết kế hình ảnh nhận diện chuyên nghiệp, tuân thủ tỷ lệ hiển thị và ứng dụng khung giờ đăng tải tối ưu.
    • Giải pháp tạo ấn tượng (Interest): Đa dạng hóa nội dung thông điệp, gia tăng các bài viết chia sẻ kiến thức chuyên môn, thông tin sự kiện và giải đáp trực tiếp các vướng mắc của đối tác.
    • Giải pháp hỗ trợ tra cứu thông tin (Search): Chuẩn hóa bố cục bài đăng, sắp xếp album, gắn thẻ dịch vụ và tối ưu thanh điều hướng/tìm kiếm trên Fanpage để khách hàng tiếp cận báo giá và gói dịch vụ thuận tiện.
    • Giải pháp thúc đẩy hành động (Action): Tăng cường tần suất cập nhật chương trình ưu đãi, tích hợp nút kêu gọi hành động (Call-to-Action) rõ ràng, đẩy nhanh tốc độ phản hồi tin nhắn tư vấn của đội ngũ quản trị trang.
    • Giải pháp khuyến khích chia sẻ (Share): Xây dựng tuyến nội dung mang tính viral, trích dẫn chuyên môn hữu ích, bài học thực chiến ngành truyền thông để kích thích khách hàng lan tỏa bài viết về trang cá nhân hoặc hội nhóm.
  • Giải pháp đối với đội ngũ nhân sự: Nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự Marketing và Media; đào tạo kỹ năng bắt nhịp xu hướng nội dung số; xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận nội dung và bộ phận kỹ thuật quay dựng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khảo sát thực chứng: Khóa luận đã tiến hành thu thập và xử lý hoàn chỉnh 100 mẫu phiếu hợp lệ từ các khách hàng tổ chức và cá nhân sử dụng dịch vụ của Bravo Media tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
  • Kiểm định mô hình đo lường: Các thang đo xây dựng từ mô hình AISAS (CY, AT, TK, HD, CS và DG) đều vượt qua các tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha ($> 0,6$) và phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $> 0,5$, Bartlett $Sig. < 0,05$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor Loading $> 0,5$).
  • Đánh giá mức độ hài lòng: Kết quả kiểm định One-Sample T-Test chỉ ra đa số khách hàng đánh giá ở mức trên trung bình (lớn hơn điểm trung hòa 3) đối với cả 5 khía cạnh Attention, Interest, Search, Action, Share trên Fanpage, ghi nhận nỗ lực sản xuất nội dung của đơn vị.
  • Hệ thống dữ liệu doanh nghiệp: Khóa luận trích xuất và lưu trữ hệ thống dữ liệu thực tế về cơ cấu 12 nhân sự, biểu giá cụ thể 5 nhóm dịch vụ (từ 4 triệu VNĐ cho gói Fanpage đến 100 triệu VNĐ cho TVC và 200 triệu VNĐ cho sự kiện), cùng các chỉ số tiếp cận thực tế trên trang Facebook của Bravo Media giai đoạn 2021–2023.

Giải pháp và đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp lý luận: Nghiên cứu đã vận dụng thành công mô hình AISAS của Dentsu vào bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp Agency truyền thông tại thị trường địa phương, chuẩn hóa bộ thang đo 24 biến quan sát thích hợp cho việc đánh giá Content Marketing trên mạng xã hội Facebook.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam bức tranh định lượng rõ nét về nhận thức và hành vi của khách hàng mục tiêu khi tiếp cận Fanpage; từ đó đưa ra hệ thống kiến nghị bám sát 5 mắt xích AISAS và giải pháp đào tạo nhân sự nội bộ nhằm tối ưu hóa chi phí quảng cáo và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung phương pháp và phạm vi được tác giả trình bày, nghiên cứu có các điểm giới hạn sau:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu 100 đơn vị khảo sát, chủ yếu tiếp cận tệp khách hàng sẵn có của công ty tại thành phố Huế, do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ thị trường truyền thông số chưa cao.
  • Thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian ngắn (tập trung trong 7 ngày từ 20/11/2023 đến 27/11/2023), chưa phản ánh được sự biến động hành vi người dùng qua các mùa kinh doanh khác nhau trong năm.
  • Phạm vi nền tảng: Đề tài chỉ tập trung duy nhất vào Fanpage Facebook, chưa khảo sát hành vi tiếp nhận nội dung của khách hàng trên các nền tảng số khác mà công ty có thể vận hành (như Website, TikTok, YouTube).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát ngẫu nhiên với kích thước mẫu lớn hơn; nghiên cứu so sánh đối sánh đa kênh phân phối nội dung; và theo dõi chuỗi thời gian dài hạn về mối tương quan giữa điểm số tương tác nội dung với doanh thu thực tế của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện đang tìm kiếm đề tài khóa luận về Digital Marketing và tiếp thị nội dung trên mạng xã hội.
    • Ban lãnh đạo, nhà quản trị Fanpage và chuyên viên Marketing tại các Agency truyền thông vừa và nhỏ, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động tại các thị trường cấp tỉnh/thành phố tương tự như Huế.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Quy trình chuyển hóa lý thuyết hành vi AISAS thành hệ thống thang đo định lượng 24 tiêu chí đo lường cụ thể trên Fanpage Facebook.
    • Các bước thực hiện phân tích định lượng chi tiết trên SPSS 26.0 (từ kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA đến kiểm định One-Sample T-Test so sánh giá trị trung bình $\mu = 3$).
    • Biểu giá dịch vụ chi tiết và cơ cấu tổ chức phòng ban thực tế của một doanh nghiệp Agency truyền thông khởi nghiệp tại miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình lý thuyết cốt lõi nào được tác giả sử dụng để đánh giá hoạt động Content Marketing trong khóa luận?
Tác giả ứng dụng mô hình hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số AISAS do Tập đoàn Dentsu phát triển năm 2004, bao gồm 5 nhân tố: Gây chú ý (Attention), Tạo ấn tượng (Interest), Tìm kiếm thông tin (Search), Hành động (Action), và Chia sẻ (Share) để đánh giá sự hài lòng chung của khách hàng đối với Fanpage Bravo Media.

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo công thức nào?
Kích thước mẫu tính toán theo công thức ước lượng tỷ lệ: $n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$. Với $Z = 1,96$ (độ tin cậy 95%), $p = 0,5$ và sai số cho phép $e = 0,1$ ($10%$), kích thước mẫu lý thuyết là 96 quan sát. Tác giả đã làm tròn và phát ra 100 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms trong thời gian từ 20/11/2023 đến 27/11/2023.

3. Khung giá các dịch vụ chính của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam được công bố trong khóa luận như thế nào?
Theo bảng giá nội bộ năm 2023, công ty niêm yết: Quản trị Fanpage gói cơ bản 4 triệu VNĐ, gói nâng cao 7 triệu VNĐ; Quay TVC, phóng sự, video quảng bá từ 5 triệu đến 100 triệu VNĐ; Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu từ 10 triệu đến 30 triệu VNĐ; Xây dựng thương hiệu trọn gói từ 50 triệu đến 100 triệu VNĐ; Tổ chức sự kiện tùy hạng mục yêu cầu lên đến 200 triệu VNĐ.

4. Quy mô và cơ cấu nhân sự của Bravo Media biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Năm 2021, công ty có 10 lao động (6 nam, 4 nữ; 7 người trình độ đại học, 3 người cao đẳng). Đến năm 2022 và 2023, quy mô nhân sự tăng lên 12 người (7 nam, 5 nữ), trong đó trình độ đại học tăng lên 9 người và trình độ cao đẳng duy trì 3 người.

5. Tiêu chuẩn nào được sử dụng trong kiểm định One-Sample T-Test để đánh giá các thang đo nội dung?
Tác giả thiết lập cặp giả thuyết kiểm định giá trị trung bình tổng thể với giá trị kiểm định xác định là mức trung dung $\mu = 3$ ($H_0: \mu = 3$; $H_1: \mu \neq 3$) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$. Kết quả $Sig. \le 0,05$ và giá trị trung bình thực tế lớn hơn 3 là căn cứ bác bỏ giả thuyết $H_0$, khẳng định khách hàng đồng thuận tích cực với các tiêu chí nội dung trên Fanpage.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đăng Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung số và kiểm chứng thành công tính ứng dụng của mô hình AISAS trên nền tảng mạng xã hội Facebook. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ 100 khách hàng kết hợp hồ sơ quản trị nội bộ của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam, đề tài phản ánh trung thực thực trạng tiếp cận và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ truyền thông tại địa bàn thành phố Huế. Các kết quả kiểm định thống kê và hệ thống giải pháp bám sát 5 giai đoạn hành vi người dùng cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho hoạt động quản trị Fanpage của các agency truyền thông vừa và nhỏ.