Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá hoạt động marketing online của Công ty TNHH MTV Én Decor" được thực hiện bởi sinh viên Lữ Thị Quỳnh Như (Mã sinh viên: 21K4040174), chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Tấn Quân (năm 2025).

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng sự phổ cập của Internet và mạng xã hội đã làm biến đổi sâu sắc hành vi người tiêu dùng. Thay vì tiếp nhận thông tin thụ động từ truyền hình, báo in như trước đây, khách hàng hiện đại chủ động tìm kiếm thông tin và chuyển đổi mạnh mẽ sang mua sắm trực tuyến. Điều này mở ra cơ hội thâm nhập thị trường cho các doanh nghiệp mới thành lập nhờ khả năng mở rộng phạm vi tiếp cận vượt qua rào cản địa lý và tiết kiệm chi phí vận hành. Công ty TNHH MTV Én Decor là một doanh nghiệp khởi nghiệp chuyên kinh doanh dòng sản phẩm móc khóa thiết kế, thủ công và mang tính cá nhân hóa. Để tạo dựng nhận diện thương hiệu và tìm kiếm chỗ đứng trên thị trường cạnh tranh, công ty đã triển khai các kênh tiếp thị số như Facebook, TikTok và Shopee. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của thương mại điện tử đồng thời đặt ra nhiều thách thức về cạnh tranh hiển thị, tối ưu chi phí quảng cáo và duy trì tương tác khách hàng, đòi hỏi phải có sự đánh giá khoa học để điều chỉnh chiến lược.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể gồm:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả các hoạt động marketing online của Công ty TNHH MTV Én Decor trên các nền tảng mạng xã hội và thương mại điện tử (Facebook, TikTok, Shopee); xác định các thế mạnh đang phát huy và nhận diện những điểm hạn chế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quảng bá và tiếp cận khách hàng mục tiêu.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing Online trong doanh nghiệp thương mại.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH MTV Én Decor thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH MTV Én Decor.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã từng mua sắm hoặc đang quan tâm, tương tác với các sản phẩm của Công ty TNHH MTV Én Decor.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến và mức độ đáp ứng hành vi khách hàng theo các tiêu chí marketing số.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai khảo sát trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn 2024–2025; số liệu sơ cấp được thu thập trong năm học 2024–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển và tài liệu chuyên khảo về tiếp thị số:

  • Khái niệm Marketing Online theo Philip Kotler (2009): quá trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến dựa trên các phương tiện điện tử và Internet; theo Ghosh Shikhar và Toby Bloomberg (AMA); Kotler và Armstrong (2016); Dave Chaffey (2006); Lewis (2005); và Judy Strauss (2011) trong giáo trình E-Marketing.
  • Hệ thống công cụ tiếp thị trực tuyến: Search Engine Marketing – SEM (bao gồm SEO và PPC), Social Media Marketing (Facebook, TikTok, Instagram), Sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada), Display Advertising, Email Marketing, Mobile Marketing, Content Marketing, Affiliate Marketing, Online PR và Website.
  • Khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng trực tuyến: Mô hình AIDA truyền thống và Mô hình AISAS của Dentsu (2004) bao gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention) $\rightarrow$ Thích thú (Interest) $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin (Search) $\rightarrow$ Hành động mua (Action) $\rightarrow$ Chia sẻ trải nghiệm (Share).

Về phương diện so sánh lý luận, tác giả hệ thống hóa sự khác biệt giữa hai phương thức tiếp thị:

Tiêu chí so sánh Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng mạng Internet, thiết bị số hóa Phương tiện truyền thông đại chúng
Không gian Không bị giới hạn biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ Bị giới hạn theo khu vực địa lý
Thời gian Truy cập mọi lúc mọi nơi, phản hồi nhanh sau vài phút Giới hạn theo khung giờ phát sóng/phát hành
Khả năng phản hồi Khách hàng phản hồi tức thì, tương tác hai chiều Cần thời gian dài để ghi nhận phản hồi
Đối tượng tiếp cận Nhắm chọn đối tượng mục tiêu cụ thể, cá nhân hóa Mang tính đại chúng, khó chọn lọc chi tiết
Chi phí Linh hoạt, tối ưu theo ngân sách thực tế Thường cao, ấn định theo từng chiến dịch lớn
Lưu trữ dữ liệu Thu thập và lưu trữ tự động, dễ dàng Khó khăn trong việc thu thập và lưu trữ
Tiêu chí so sánh Mạng xã hội Mạng truyền thống
Tính cập nhật Chỉnh sửa, cập nhật tức thì theo thời gian thực Cố định, khó thay đổi sau khi in ấn/phát sóng
Khả năng tương tác Bình luận, chia sẻ, biểu cảm cảm xúc trực tiếp Tương tác một chiều, bị hạn chế và kiểm soát
Chủ thể truyền thông Cá nhân và tổ chức đều có thể tạo nội dung Cơ quan báo chí, truyền thông có thẩm quyền
Tính kết nối Tích hợp website, app di động, sàn TMĐT Khó liên kết trực tiếp giữa các công cụ khác nhau
Tính lan truyền Hiệu ứng số đông, chia sẻ đa tầng nhanh chóng Phụ thuộc vào lượng người xem ấn bản ban đầu
Kiểm soát nội dung Người dùng tự do sáng tạo và chia sẻ nội dung Bị kiểm duyệt chặt chẽ bởi đơn vị phát hành

Phương pháp nghiên cứu được tiến hành qua hai bước:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo nội bộ về tình hình nhân sự, kinh doanh của Én Decor (2024–2025); số liệu thống kê lượt tiếp cận, tương tác từ Fanpage Facebook; dữ liệu vĩ mô từ báo cáo Digital 2024 của We Are Social, DataReportal và Meltwater (quy mô dân số toàn cầu 8,18 tỷ người, 5,75 tỷ người dùng di động, 5,52 tỷ người dùng Internet; tại Việt Nam có 72,7 triệu người dùng Facebook, 52,83 triệu người dùng TikTok, 11,65 triệu người dùng Instagram, Shopee đạt hơn 60 triệu lượt truy cập/tháng).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhân viên phụ trách marketing và một số khách hàng mục tiêu thông qua tin nhắn (inbox), gọi điện hoặc phỏng vấn trực tiếp nhằm hiệu chỉnh thang đo.
    • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc gồm 24 biến quan sát, đo lường các thành phần của mô hình AISAS (Attention, Interest, Search, Action, Share) và Chất lượng hoạt động Marketing Online trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cùng Hair và cộng sự (1998), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N = 24 \times 5 = 120$ quan sát). Khảo sát trực tuyến qua liên kết gửi trên Fanpage, Facebook, Zalo.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 22 để tiến hành thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm về nhân khẩu học, thói quen tiêu dùng), kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test Value) là 3 và 4, mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ (độ tin cậy 95%).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận thực tiễn về hoạt động Marketing Online

Chương này tổng kết các luận điểm nền tảng về tiếp thị trực tuyến. Tác giả phân tích quy trình 5 bước xây dựng chiến lược Marketing Online:

  1. Phân tích thị trường, phân khúc khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
  2. Xác định mục tiêu tiếp thị (nhận diện thương hiệu, tạo lead, doanh số).
  3. Lập kế hoạch chi tiết (thông điệp, ngân sách, nhân sự, dự phòng rủi ro).
  4. Lựa chọn kênh và công cụ triển khai phù hợp.
  5. Đo lường, kiểm soát chỉ số và điều chỉnh chiến lược.

Tác giả hệ thống hóa các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) cốt lõi gồm: CTR (Click-Through Rate), CPC (Cost Per Click), CPA (Cost Per Action), CPM (Cost Per Mille), thứ hạng từ khóa SEO, lưu lượng truy cập (traffic), tỷ lệ tương tác (engagement), tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và số lượng người theo dõi tích cực (active users). Khung mô hình AISAS của Dentsu (2004) được xây dựng thành hệ thống thang đo 24 biến quan sát, bao gồm: thang đo Chú ý (Attention), thang đo Thích thú (Interest), thang đo Tìm kiếm thông tin (Search), thang đo Hành động (Action), thang đo Chia sẻ (Share) và thang đo Đánh giá chất lượng hoạt động Marketing Online.

Chương II: Đánh giá hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH MTV Én Decor

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, phân tích thực trạng các kênh tiếp thị và lượng hóa kết quả điều tra thực nghiệm:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Én Decor hoạt động tại Thành phố Huế, định vị sản phẩm chủ lực là móc khóa thiết kế thủ công, gia công cá nhân hóa theo yêu cầu. Cơ cấu tổ chức gồm ban điều hành và các bộ phận nghiệp vụ, trong đó nhân sự phụ trách tiếp thị số có quy mô tinh gọn.
  • Thực trạng triển khai các nền tảng:
    • Facebook: Vận hành Fanpage chính thức nhằm đăng tải hình ảnh sản phẩm, bài viết giới thiệu mẫu mã và tương tác tư vấn qua Messenger. Tuy nhiên, tỷ lệ tiếp cận tự nhiên bị ảnh hưởng bởi thuật toán, phụ thuộc vào ngân sách quảng cáo.
    • TikTok: Khai thác dạng video ngắn bắt trend, giới thiệu quy trình sản xuất móc khóa; bước đầu tận dụng thuật toán phân phối tự nhiên để tiếp cận nhóm người dùng trẻ (18–34 tuổi), tuy nhiên tần suất nội dung chưa thật sự đồng đều.
    • Sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada): Gian hàng Shopee được thiết lập để tận dụng lưu lượng truy cập lớn và hệ thống logistics tích hợp; tham gia các chương trình ưu đãi và chạy từ khóa cơ bản. Gian hàng Lazada duy trì hoạt động bổ trợ nhưng lượt truy cập và chuyển đổi thấp hơn Shopee.
  • Phân tích số liệu khảo sát ($N = 120$):
    • Cơ cấu nhân khẩu học: Mẫu phản ánh nhóm khách hàng chủ lực là học sinh, sinh viên và người đi làm trẻ tuổi, tập trung trong phân khúc thu nhập trung bình – thấp, phù hợp với mức giá sản phẩm móc khóa thiết kế.
    • Hành vi tiếp cận và mua hàng: Thống kê tần suất chỉ ra các nguồn thông tin chính mà khách hàng biết đến Én Decor, mức độ quan tâm đến yếu tố giá cả/mẫu mã/tính độc đáo, các kênh mua sắm ưu tiên (Shopee và Facebook chiếm tỷ trọng lớn), khung giờ người dùng thường xuyên tìm kiếm thông tin trên mạng xã hội.
    • Kết quả kiểm định thống kê: Thang đo đạt độ tin cậy qua hệ số Cronbach's Alpha. Kiểm định One-Sample T-Test (với Test Value = 3 và Test Value = 4, $\alpha = 0{,}05$) cho thấy phần lớn các biến quan sát ở giai đoạn Attention, Interest và Search đạt mức đánh giá trung bình trên mức trung hòa (Mean > 3). Tuy nhiên, các tiêu chí thuộc giai đoạn Action (chuyển đổi mua hàng) và Share (lan tỏa, đánh giá sản phẩm sau mua) có điểm số trung bình thấp hơn, phản ánh điểm nghẽn trong việc duy trì tương tác sau bán hàng và thúc đẩy tái mua.

Chương III: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH MTV Én Decor

Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích thực trạng, tác giả đề xuất định hướng chiến lược cùng các nhóm giải pháp tương ứng với mô hình AISAS:

  • Định hướng phát triển: Tối ưu hóa chi phí tiếp thị số, nâng cao trải nghiệm khách hàng đa kênh, củng cố tính nhận diện của dòng sản phẩm móc khóa thiết kế cá nhân hóa tại thị trường Thừa Thiên Huế và mở rộng trên các sàn thương mại điện tử toàn quốc.
  • Các giải pháp cụ thể:
    • Giải pháp tăng độ nhận diện (Attention): Tối ưu hóa hình ảnh, màu sắc nhận diện thương hiệu trên Fanpage và TikTok; nâng cao chất lượng thị giác của hình ảnh sản phẩm móc khóa; phân bổ ngân sách chạy quảng cáo Facebook Ads, TikTok Ads vào các khung giờ vàng có mật độ truy cập cao.
    • Giải pháp kích thích sự quan tâm (Interest): Sản xuất các tuyến nội dung dạng video ngắn thể hiện quy trình khắc tên, làm móc khóa theo yêu cầu; tổ chức các chương trình mini-game, ưu đãi tặng kèm phụ kiện định kỳ.
    • Giải pháp thúc đẩy tìm hiểu (Search): Chuẩn hóa tiêu đề, thẻ hashtag, mô tả sản phẩm trên Shopee chuẩn SEO; tối ưu hóa thông tin địa chỉ, bảng giá rõ ràng trên Fanpage giúp khách hàng tra cứu thuận tiện.
    • Giải pháp kích thích hành động mua hàng (Action): Rút ngắn quy trình tư vấn và chốt đơn trên Messenger; áp dụng các voucher giảm giá, chính sách miễn phí vận chuyển liên kết qua sàn Shopee; đa dạng hóa phương thức thanh toán.
    • Giải pháp khuyến khích chia sẻ (Share): Xây dựng chính sách tặng quà hoặc tích điểm giảm giá cho đơn hàng tiếp theo đối với khách hàng để lại đánh giá kèm hình ảnh/video (review); khuyến khích người mua chia sẻ ảnh feedback lên mạng xã hội.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả định lượng và phân tích thực trạng:

  • Đã khảo sát thành công 120 khách hàng, xử lý sạch dữ liệu qua phần mềm SPSS 22, phản ánh chân thực đặc điểm nhân khẩu học (tập trung vào độ tuổi 18–34, học sinh, sinh viên và người trẻ tại TP. Huế).
  • Xác định được kênh tiếp cận chủ lực của Én Decor hiện nay là mạng xã hội (Facebook, TikTok) và kênh chuyển đổi giao dịch chính là Shopee.
  • Kiểm định One-Sample T-Test lượng hóa được sự chênh lệch giữa các giai đoạn trong phễu AISAS: Én Decor làm tốt ở khâu thu hút sự chú ý (Attention) và khơi gợi tìm kiếm (Search), nhưng hiệu quả ở khâu chốt đơn (Action) và tạo hiệu ứng truyền miệng số (Share) còn khiêm tốn.

Về đóng góp thực tiễn và quản trị:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về hiện trạng tiếp thị số tại một doanh nghiệp siêu nhỏ kinh doanh mặt hàng phụ kiện thủ công – đối tượng vốn ít có điều kiện đầu tư hệ thống đo lường bài bản.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn chặt với chu trình 5 bước của mô hình AISAS, có tính thực thi cao đối với nguồn lực tài chính và nhân sự giới hạn của Công ty TNHH MTV Én Decor.
  • So với các nghiên cứu lý thuyết chung, công trình đã vận dụng thang đo định lượng vào một bối cảnh doanh nghiệp cụ thể tại Thừa Thiên Huế, cung cấp căn cứ dữ liệu sơ cấp có kiểm định thống kê rõ ràng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế nhất định do điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô $N = 120$, tính đại diện cho toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng trên môi trường trực tuyến còn ở mức giới hạn.
  • Phạm vi địa bàn: Khảo sát thực tế chủ yếu tiếp cận khách hàng tại khu vực Thành phố Huế, chưa bao quát được khách hàng ở các tỉnh thành khác mua hàng qua sàn thương mại điện tử.
  • Phương pháp phân tích: Chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định so sánh giá trị trung bình One-Sample T-Test; chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression) hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để xác định mức độ tác động nhân quả giữa các nhân tố tiếp thị đến quyết định mua và chia sẻ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng theo hướng tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng phạm vi địa lý khảo sát trên các sàn TMĐT toàn quốc và ứng dụng phân tích hồi quy nhằm đo lường chính xác trọng số ảnh hưởng của từng công cụ tiếp thị trực tuyến đến doanh thu của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài đánh giá, hoàn thiện hoạt động truyền thông số tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp.
  • Các chủ cơ sở kinh doanh, nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ phụ kiện, quà tặng, hàng thủ công trong việc tham khảo cấu trúc triển khai tiếp thị đa kênh (kết hợp Facebook, TikTok và Shopee).
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là hệ thống 24 biến quan sát đo lường hoạt động tiếp thị trực tuyến xây dựng theo mô hình AISAS, quy trình thiết kế bảng hỏi và phương pháp ứng dụng phần mềm SPSS để kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test trong nghiên cứu kinh tế ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng nghiên cứu và khảo sát của khóa luận là gì?
Đối tượng nghiên cứu là hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH MTV Én Decor. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã mua hoặc đang quan tâm, tương tác với các sản phẩm móc khóa thiết kế của Én Decor.

2. Khóa luận vận dụng mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng nào để thiết kế thang đo?
Tác giả sử dụng Mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu đề xuất năm 2004 (bao gồm 5 giai đoạn: Attention – Interest – Search – Action – Share) kết hợp với thang đo Chất lượng hoạt động Marketing Online, cụ thể hóa thành 24 biến quan sát để đo lường mức độ đồng ý của khách hàng trên thang đo Likert 5 mức độ.

3. Cỡ mẫu khảo sát được xác định theo công thức nào và phương pháp xử lý số liệu ra sao?
Dựa trên nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cùng Hair và cộng sự (1998), cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Dữ liệu sơ cấp từ 120 khách hàng được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 22 qua thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.

4. Những nền tảng tiếp thị số nào của Én Decor được tác giả tập trung phân tích?
Khóa luận tập trung đánh giá 4 kênh tiếp thị trực tuyến chính của Én Decor gồm: mạng xã hội Facebook (Fanpage), nền tảng video ngắn TikTok, và hai sàn thương mại điện tử Shopee và Lazada.

5. Nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing online được cấu trúc theo định hướng nào?
Hệ thống giải pháp được đề xuất tương ứng theo 5 thành phần của chu trình hành vi AISAS: tăng độ nhận diện (Attention), kích thích sự quan tâm (Interest), thúc đẩy tìm kiếm thông tin (Search), kích thích hành động mua hàng (Action) và khuyến khích chia sẻ trải nghiệm (Share).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lữ Thị Quỳnh Như đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Online và ứng dụng mô hình AISAS để đánh giá thực trạng tiếp thị số tại Công ty TNHH MTV Én Decor. Thông qua phương pháp điều tra định lượng trên mẫu 120 khách hàng và phân tích bằng SPSS 22, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh trong khâu thu hút nhận diện cũng như các hạn chế ở khâu chuyển đổi mua hàng và lan tỏa thông tin sau mua. Các giải pháp đề xuất theo 5 giai đoạn của mô hình AISAS có giá trị thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao hiệu quả kinh doanh trực tuyến của doanh nghiệp bán lẻ móc khóa thiết kế tại Thành phố Huế.