Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế chuyển đổi số của hoạt động bán lẻ và tiếp thị, mạng xã hội đã trở thành kênh tiếp cận và tương tác trọng yếu giữa thương hiệu và khách hàng (Lipsman và cộng sự, 2012). Môi trường mạng xã hội không chỉ đơn thuần là công cụ phân phối thông tin một chiều từ doanh nghiệp, mà còn trao quyền cho người tiêu dùng chủ động sáng tạo, tìm kiếm và lan tỏa thông tin liên quan đến sản phẩm, dịch vụ (Stewart và cộng sự, 2002). Sự dịch chuyển này biến người tiêu dùng từ vị thế tiếp nhận thụ động thành các nhân tố tạo ảnh hưởng trực tiếp trong mạng lưới kết nối của họ (Accenture, 2013).

Trong dòng chảy đó, nội dung do người dùng tạo (User-Generated Content - UGC) nổi lên như một dạng truyền miệng điện tử (eWOM) có sức lan tỏa rộng rãi hơn hình thức truyền thống (Christodoulides và cộng sự, 2012). Theo số liệu từ báo cáo của Nielsen (dẫn theo Advertising Vietnam, 2021), 92% người tiêu dùng tin tưởng nội dung do người dùng tạo hơn quảng cáo truyền thống. Dù mang lại lợi thế tiếp cận lớn trên các nền tảng phổ biến như TikTok, Facebook và Instagram, UGC đồng thời đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp khi họ không thể kiểm soát hoàn toàn cách thương hiệu bị thảo luận trực tuyến (Riegner, 2007). Thực tế này đặt ra yêu cầu phải làm rõ bản chất và cơ chế tác động của UGC đến nhận thức, cảm xúc và hành vi tiêu dùng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá mức độ tác động của UGC liên quan đến thương hiệu đối với phản ứng của người tiêu dùng trong môi trường mạng xã hội.
  2. Phân tích cơ chế tác động của UGC thông qua các trạng thái trung gian về cảm xúc (sự hài lòng, sự kích thích) và nhận thức (chất lượng thông tin cảm nhận).
  3. Đo lường các phản ứng hành vi cụ thể bao gồm ý định chia sẻ thông tin, mua hàng bốc đồng, ý định mua hàng trong tương lai và mức độ tương tác thương hiệu.
  4. Cung cấp cơ sở khoa học hỗ trợ doanh nghiệp thương mại điện tử xây dựng chiến lược tiếp thị trực tuyến hiệu quả.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến phản ứng của người tiêu dùng thông qua nội dung do người dùng tạo (UGC).
  • Khách thể nghiên cứu: Người tiêu dùng sử dụng mạng xã hội (TikTok, Facebook, Instagram...) có tiếp cận, tương tác và chịu ảnh hưởng từ các nội dung UGC liên quan đến thương hiệu.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trực tuyến trên phạm vi mạng xã hội tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung và quy mô mẫu: Nghiên cứu vận dụng 8 khái niệm với 41 biến quan sát. Dựa trên quy tắc kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($41 \times 5 = 205$), tác giả hướng đến thu thập khoảng 400 mẫu nhằm dự phòng sai số; thực tế đã thu về 412 phiếu và chọn lọc được 357 mẫu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích định lượng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng mô hình Kích thích – Chủ thể – Phản ứng (Stimulus - Organism - Response: S-O-R) làm khung lý thuyết nền tảng (Bagozzi, 1983; Kexin & Teo, 2023). Quá trình tác động được mô tả theo chuỗi tuyến tính: kích thích từ môi trường bên ngoài ($S$) tác động vào trạng thái nội tâm của chủ thể ($O$), từ đó định hình các phản ứng hành vi ($R$). Mô hình này được tích hợp cùng các lý thuyết chuyên ngành:

  • Kích thích (Stimulus): Nội dung do người dùng tạo liên quan đến thương hiệu (UGC), bao gồm khía cạnh thông tin chức năng và khía cạnh cảm xúc, kế thừa từ thang đo của Kim & Johnson (2016).
  • Chủ thể (Organism): Bao gồm phản ứng cảm xúc dựa trên mô hình PAD (Pleasure–Arousal–Dominance) của Donovan & Rossiter (1982) và Machleit & Davis (2003) — trong đó giữ lại hai trạng thái cốt lõi là Sự hài lòng (Pleasure) và Sự kích thích (Arousal); kết hợp với phản ứng nhận thức là Chất lượng thông tin cảm nhận (Information Quality) theo Yang và cộng sự (2005).
  • Phản ứng (Response): Các phản ứng hành vi bao gồm Chia sẻ thông tin (Information Pass-Along), Mua sắm bốc đồng (Impulse Buying) theo phân loại của Stern (1962) và Adelaar và cộng sự (2003), Ý định mua hàng trong tương lai (Future-Purchase Intention) theo Dodds và cộng sự (1991), và Mức độ tương tác thương hiệu (Brand Engagement) theo Brodie và cộng sự (2011).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình kết hợp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện qua hai bước: (1) Tổng quan y văn từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước để hình thành khung giả thuyết; (2) Phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 7 người tiêu dùng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh thuộc các ngành học và nghề nghiệp khác nhau (Y dược, Luật, Kỹ thuật dữ liệu, Cơ điện tử, Kế toán, Công nghệ thông tin) nhằm kiểm tra tính rõ ràng, độ phù hợp của thuật ngữ và hoàn thiện bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms với thang đo Likert 7 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý) đối với các biến nhận thức và hành vi, cùng thang đo vi phân ngữ nghĩa 7 điểm (semantic differential scale) với các cặp từ đối lập để đo lường cảm xúc hài lòng và kích thích.
  • Phương pháp và công cụ phân tích dữ liệu: Phần mềm SPSS được ứng dụng để làm sạch dữ liệu, mã hóa và thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu. Phần mềm SmartPLS 3 được dùng để đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy biến chỉ báo, Cronbach’s Alpha, độ tin cậy tổng hợp CR, phương sai trích xuất trung bình AVE, tỷ số tương quan Heterotrait-Monotrait HTMT) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM (hệ số phóng đại phương sai VIF, hệ số xác định $R^2$, độ lớn ảnh hưởng $f^2$, kiểm định giả thuyết bằng kỹ thuật Bootstrapping).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 357 người tiêu dùng hợp lệ có tiếp xúc với UGC thương hiệu trên mạng xã hội.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập luận cứ khoa học và thực tiễn cho đề tài. Tác giả phân tích sự trỗi dậy của các nền tảng TikTok, Facebook, Instagram và sự thay đổi trong hành vi tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng hiện đại. Tác giả nhấn mạnh tính hai mặt của UGC: vừa là kênh eWOM có mức độ tin cậy vượt trội (92% theo Nielsen) nhưng cũng là rủi ro cho thương hiệu khi không thể kiểm soát nội dung hoàn toàn. Từ đó, chương xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng người tiêu dùng qua UGC), khách thể nghiên cứu (người dùng mạng xã hội tiếp cận UGC thương hiệu), phạm vi nghiên cứu (trực tuyến tại Việt Nam, quy mô mẫu tối thiểu $N = 205$, kỳ vọng 400 mẫu), sơ lược phương pháp luận và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về UGC (tiêu chuẩn 3 yếu tố của OECD 2007; định nghĩa nội dung không chuyên của Kaplan & Haenlein 2010), khái niệm người dùng độc lập phi thương mại (Smith et al., 2012; Santos, 2022), khái niệm thương hiệu và tài sản thương hiệu (Aaker; Kotler & Keller, 2016), cùng ba phân loại phản ứng tiêu dùng (cảm giác, tri giác, hành vi).

Tác giả tổng quan 3 mô hình nghiên cứu trong nước (Mai Hoài Phương et al., 2024; Nguyễn Tấn Lợi et al., 2021; Nguyễn Hồng Quân et al., 2022) và 6 mô hình nghiên cứu ngoài nước (Qin et al., 2024; David et al., 2024; Liaw et al., 2022; Kim & Johnson, 2016; Chen & Wu, 2016; Ettis, 2017). Dựa trên mô hình nền tảng S-O-R của Kim & Johnson (2016), tác giả mở rộng nghiên cứu từ nền tảng Facebook sang môi trường đa nền tảng mạng xã hội tại Việt Nam và xây dựng hệ thống 10 giả thuyết nghiên cứu:

  • Tác động của UGC đến cảm xúc và nhận thức: H1a (UGC $\rightarrow$ Sự hài lòng), H1b (UGC $\rightarrow$ Sự kích thích), H2 (UGC $\rightarrow$ Chất lượng thông tin cảm nhận).
  • Tác động đến hành vi chia sẻ thông tin: H3a (Sự hài lòng $\rightarrow$ Chia sẻ thông tin), H3b (Sự kích thích $\rightarrow$ Chia sẻ thông tin), H4 (Chất lượng thông tin $\rightarrow$ Chia sẻ thông tin).
  • Tác động đến hành vi mua bốc đồng: H5a (Sự hài lòng $\rightarrow$ Mua bốc đồng), H5b (Sự kích thích $\rightarrow$ Mua bốc đồng), H6 (Chất lượng thông tin $\rightarrow$ Mua bốc đồng).
  • Tác động đến ý định mua trong tương lai: H7a (Sự hài lòng $\rightarrow$ Ý định mua tương lai), H7b (Sự kích thích $\rightarrow$ Ý định mua tương lai), H8 (Chất lượng thông tin $\rightarrow$ Ý định mua tương lai).
  • Tác động đến mức độ tương tác thương hiệu: H9a (Sự hài lòng $\rightarrow$ Tương tác thương hiệu), H9b (Sự kích thích $\rightarrow$ Tương tác thương hiệu), H10 (Chất lượng thông tin $\rightarrow$ Tương tác thương hiệu).

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Giai đoạn định tính sơ bộ ghi nhận ý kiến đồng thuận từ 7 chuyên viên/sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh (Hoàng Thị Thanh Hoa, Biện Xuân Quỳnh, Nguyễn Đình Phúc, Trịnh Minh Phúc, Nhâm Lê Thế Duy, Vũ Lâm Minh Ngọc, Trương Thị Thùy Dung). Kết quả kiểm định sơ bộ cho thấy tất cả 41 biến quan sát kế thừa từ thang đo của Kim & Johnson (2016) đều phù hợp với ngữ cảnh tiếp nhận nội dung tại Việt Nam và được giữ nguyên.

Chương 3 đồng thời chi tiết hóa kỹ thuật chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện, công tác sàng lọc thu thập 412 phiếu để đạt 357 mẫu hợp lệ, quy cách thiết kế bảng hỏi Google Forms, và kế hoạch phân tích mô hình trên phần mềm SmartPLS 3 (tiêu chuẩn tải ngoài của chỉ báo, chỉ số Cronbach’s Alpha và CR $> 0,7$, AVE $> 0,5$, chỉ số phân biệt HTMT $< 0,90$, kiểm định đa cộng tuyến VIF $< 5$, và đo lường mức độ giải thích $R^2$).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Dựa theo danh mục cấu trúc báo cáo của khóa luận, Chương 4 phân tích kết quả dữ liệu thu thập qua hai phần chính:

  1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu: Trình bày thông tin phân bổ nhân khẩu học của 357 người tiêu dùng tham gia khảo sát theo các tiêu chí: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập và tần suất sử dụng mạng xã hội.
  2. Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model): Đánh giá độ tin cậy biến chỉ báo (Indicator reliability), kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp (CR), kiểm định giá trị hội tụ qua phương sai trích xuất trung bình (AVE), và kiểm định giá trị phân biệt qua tỷ số HTMT.
  3. Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model): Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các cấu trúc thông qua hệ số VIF; đánh giá hệ số xác định $R^2$ của các biến phụ thuộc (Sự hài lòng, Sự kích thích, Chất lượng thông tin, Chia sẻ thông tin, Mua bốc đồng, Ý định mua tương lai, Tương tác thương hiệu); đo lường mức độ ảnh hưởng $f^2$; và sử dụng kỹ thuật phân tích đường dẫn (Path coefficients) qua Bootstrapping để kiểm định tính có ý nghĩa thống kê của 10 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H10). Chương kết thúc bằng phần thảo luận chi tiết về vai trò trung gian của cảm xúc và nhận thức trong việc truyền dẫn tác động từ UGC đến các phản ứng hành vi của người tiêu dùng.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý KIẾN NGHỊ

Chương cuối tóm tắt toàn bộ kết luận rút ra từ quá trình phân tích thực nghiệm; đề xuất các hàm ý thực tiễn dành cho các nhà làm tiếp thị trên mạng xã hội nhằm tối ưu hóa việc khuyến khích, định hướng và khai thác UGC liên quan đến thương hiệu. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ rõ các hạn chế còn tồn tại về quy mô mẫu, phương pháp lấy mẫu và vạch ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thiện hệ thống đo lường thực nghiệm gồm 8 khái niệm nghiên cứu với 41 biến quan sát kế thừa từ Kim & Johnson (2016), được điều chỉnh và xác thực qua nghiên cứu định tính tại Việt Nam:

Khái niệm trong mô hình Số biến Mã hóa Thang đo sử dụng Nguồn kế thừa
Nội dung do người dùng tạo (UGC) 6 UGC1 - UGC6 Likert 7 mức độ Kim & Johnson (2016)
Sự hài lòng (Pleasure) 6 HL1 - HL6 Vi phân ngữ nghĩa 7 điểm Kim & Johnson (2016); Machleit & Davis (2003)
Sự kích thích (Arousal) 6 KT1 - KT6 Vi phân ngữ nghĩa 7 điểm Kim & Johnson (2016); Machleit & Davis (2003)
Chất lượng thông tin (Information Quality) 4 CL1 - CL4 Likert 7 mức độ Kim & Johnson (2016); Yang et al. (2005)
Khả năng chia sẻ thông tin (Pass-Along) 5 CS1 - CS5 Likert 7 mức độ Kim & Johnson (2016)
Ý định mua hàng bốc đồng (Impulse Buying) 3 BD1 - BD3 Likert 7 mức độ Kim & Johnson (2016); Adelaar et al. (2003)
Ý định mua trong tương lai (Future-Purchase) 5 TL1 - TL5 Likert 7 mức độ Kim & Johnson (2016); Dodds et al. (1991)
Mức độ tương tác thương hiệu (Brand Engagement) 6 TT1 - TT6 Likert 7 mức độ Kim & Johnson (2016); Brodie et al. (2011)

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:

  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu đã kiểm chứng khả năng áp dụng của mô hình S-O-R trong lĩnh vực thương mại điện tử và tiếp thị số tại Việt Nam. Điểm cải tiến của tác giả so với nghiên cứu gốc của Kim & Johnson (2016) là mở rộng phạm vi từ một nền tảng đơn lẻ (Facebook tại Hoa Kỳ) sang môi trường đa nền tảng mạng xã hội đang chiếm lĩnh thị phần tại Việt Nam (TikTok, Facebook, Instagram...). Nghiên cứu xác lập cơ chế tác động kép song song: UGC không chỉ kích hoạt phản ứng nhận thức lý trí (đánh giá chất lượng thông tin) mà còn khơi gợi các trạng thái cảm xúc trực quan (hài lòng, kích thích), từ đó định hình các hành vi cụ thể (chia sẻ, mua bốc đồng, mua kế hoạch và tương tác gắn kết).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho các doanh nghiệp thương mại điện tử bằng chứng thực nghiệm về giá trị của UGC. Các hàm ý chỉ ra rằng nhà tiếp thị không chỉ nên tập trung vào thông điệp lý tính (chức năng, giá trị sản phẩm) mà cần kích thích nội dung tạo bầu không khí tích cực, kích thích cảm xúc và truyền cảm hứng để gia tăng tỷ lệ chuyển đổi mua hàng và lòng trung thành thương hiệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện triển khai đề tài:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện thông qua khảo sát trực tuyến Google Forms. Cách tiếp cận này có thể làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ cộng đồng người tiêu dùng trực tuyến tại Việt Nam.
  • Hạn chế về phân loại nền tảng: Dữ liệu khảo sát người dùng tiếp cận UGC chung trên các nền tảng mạng xã hội nhưng chưa bóc tách, so sánh độc lập tác động khác biệt giữa các nền tảng video ngắn (TikTok) với nền tảng mạng xã hội tích hợp đa nội dung (Facebook, Instagram).
  • Hạn chế về ngành hàng: Đề tài xem xét tác động của UGC liên quan đến thương hiệu nói chung mà chưa phân định mức độ tác động theo từng ngành hàng cụ thể (ví dụ: công nghệ, thời trang, mỹ phẩm hay dịch vụ du lịch).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để nâng cao giá trị tổng quát hóa.
  • Phân tích so sánh (multi-group analysis) tác động của UGC giữa các nền tảng mạng xã hội riêng biệt nhằm phát hiện đặc trưng tương tác của từng kênh.
  • Đưa thêm các biến điều tiết (moderating variables) như đặc điểm nhân khẩu học, mức độ am hiểu công nghệ, hoặc mức độ tham gia vào danh mục sản phẩm để hoàn thiện mô hình giải thích hành vi tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp áp dụng mô hình S-O-R kết hợp mô hình cảm xúc PAD trong nghiên cứu hành vi khách hàng trực tuyến.
  • Người nghiên cứu định lượng sử dụng PLS-SEM: Cung cấp quy trình bài bản từ thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (định tính sơ bộ hiệu chỉnh bảng hỏi, định lượng chính thức), thao tác làm sạch dữ liệu trên SPSS và quy trình kiểm định mô hình hai bước trên SmartPLS 3 (Measurement Model Evaluation và Structural Model Evaluation).
  • Doanh nghiệp và chuyên viên tiếp thị truyền thông số: Tài liệu cung cấp hệ thống thang đo 41 biến quan sát đã được Việt hóa và chuẩn hóa, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả các chiến dịch tiếp thị dựa trên nội dung do người dùng sáng tạo (UGC Marketing).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu phản ứng của người tiêu dùng?
Nghiên cứu ứng dụng mô hình Kích thích – Chủ thể – Phản ứng (S-O-R: Stimulus - Organism - Response) của Bagozzi (1983) và Kim & Johnson (2016). Trong đó, UGC đóng vai trò là tác nhân kích thích ($S$); phản ứng cảm xúc (Sự hài lòng, Sự kích thích) và phản ứng nhận thức (Chất lượng thông tin cảm nhận) đóng vai trò chủ thể ($O$); còn các hành vi chia sẻ thông tin, mua bốc đồng, ý định mua tương lai và tương tác thương hiệu đóng vai trò là phản ứng kết quả ($R$).

2. Hệ thống thang đo của nghiên cứu được kế thừa từ công trình nào và gồm bao nhiêu biến quan sát?
Hệ thống thang đo được kế thừa chủ yếu từ nghiên cứu của Kim & Johnson (2016), tích hợp các thang đo thành phần của Machleit & Davis (2003), Yang và cộng sự (2005), Adelaar và cộng sự (2003), Dodds và cộng sự (1991), Brodie và cộng sự (2011). Toàn bộ mô hình bao gồm 8 khái niệm với tổng cộng 41 biến quan sát.

3. Sự hài lòng (Pleasure) và Sự kích thích (Arousal) được đo lường bằng hình thức thang đo nào?
Hai nhân tố cảm xúc này được kế thừa từ mô hình PAD và được đo lường bằng thang đo vi phân ngữ nghĩa 7 điểm (seven-point semantic differential scale), sử dụng 6 cặp từ đối lập cho mỗi nhân tố (ví dụ: Khó chịu - Vui vẻ, Buồn bã - Mãn nguyện đối với Sự hài lòng; Chậm chạp - Phấn khích, Buồn ngủ - Tỉnh táo đối với Sự kích thích).

4. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của nghiên cứu là bao nhiêu và được xử lý bằng những phần mềm nào?
Dựa trên công thức cỡ mẫu tối thiểu cho 41 biến quan sát ($N = 41 \times 5 = 205$), tác giả đã phát ra khảo sát và thu thập được 412 phiếu qua Google Forms. Sau khi làm sạch, có 357 mẫu hợp lệ được đưa vào phân tích. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS (thống kê mô tả) và SmartPLS 3 (đánh giá mô hình đo lường và kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM).

5. Đóng góp về mặt ngữ cảnh của khóa luận này so với nghiên cứu gốc của Kim & Johnson (2016) là gì?
Nghiên cứu gốc của Kim & Johnson (2016) khảo sát người dùng mạng xã hội tại Hoa Kỳ và giới hạn trong phạm vi nền tảng Facebook. Đề tài này đã kế thừa mô hình nhưng mở rộng phạm vi khảo sát sang môi trường đa nền tảng mạng xã hội (TikTok, Facebook, Instagram...) phù hợp với thói quen tiêu dùng số đa dạng của người dùng tại Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phạm Thị Hiền Hòa đã hệ thống hóa và kiểm chứng thành công cơ chế tác động của nội dung do người dùng tạo (UGC) tới phản ứng toàn diện của người tiêu dùng trên mạng xã hội tại Việt Nam thông qua khung lý thuyết S-O-R. Công trình thể hiện tính khoa học cao trong việc kế thừa và kiểm định nghiêm ngặt thang đo 41 biến quan sát với quy mô 357 mẫu khảo sát thực tế qua phần mềm SmartPLS 3. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung cơ sở lý luận về vai trò kép của cảm xúc và nhận thức trong thương mại điện tử, mà còn mang lại những hàm ý thực tiễn giá trị giúp các nhà tiếp thị số tối ưu hóa chiến lược khai thác nội dung người dùng trên đa nền tảng.