Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin, hành vi tiếp cận thông tin và tiêu dùng của khách hàng đã có sự chuyển dịch rõ rệt sang không gian số. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ báo cáo của Kepios, tính đến tháng 1 năm 2023, Việt Nam ghi nhận 77,93 triệu người sử dụng Internet, đạt tỷ lệ thâm nhập 79,1% trên tổng dân số, tăng 5,3 triệu người (tương đương mức tăng 7,3%) so với năm 2022. Mặc dù vẫn còn khoảng 20,9% dân số (khoảng 20,60 triệu người) chưa tiếp cận Internet, mạng lưới trực tuyến đã trở thành kênh tương tác chủ đạo giữa doanh nghiệp và thị trường, giúp khắc phục những hạn chế về khoảng cách địa lý và tối ưu hóa ngân sách so với các phương thức truyền thông truyền thống.

Tại Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam (VTVcab) Chi nhánh Huế, hai nhóm dịch vụ kinh doanh cốt lõi được triển khai là dịch vụ truyền hình và dịch vụ lắp đặt Internet. Dù hoạt động trong lĩnh vực công nghệ truyền thông và viễn thông chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ trên địa bàn, hoạt động marketing online tại chi nhánh thời gian qua chưa được quan tâm đầu tư đúng mức. Công tác quản lý các kênh tiếp thị số bộc lộ nhiều điểm bất cập thực tiễn: trang thông tin điện tử (website) của chi nhánh phụ thuộc vào sự vận hành của đội ngũ cộng tác viên; trang mạng xã hội (Fanpage) gặp trục trặc kỹ thuật do vi phạm các chính sách vận hành của Facebook vào đầu tháng 4 năm 2023. Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài khóa luận "Đánh giá hoạt động marketing online tại công ty VTVcab – Chi nhánh Huế" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện kênh truyền thông trực tuyến cho đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng hoạt động marketing online đã và đang triển khai tại Công ty VTVcab – Chi nhánh Huế, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing online cho chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Thứ nhất: Hệ thống hóa những vấn đề cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả hoạt động marketing online trong doanh nghiệp.
  • Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty VTVcab – Chi nhánh Huế thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
  • Thứ ba: Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing online tại Công ty VTVcab – Chi nhánh Huế đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing online tại Công ty VTVcab – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang sử dụng các sản phẩm, dịch vụ do Công ty VTVcab – Chi nhánh Huế cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty VTVcab – Chi nhánh Huế, kết hợp khảo sát thu thập số liệu trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh, tài sản, nguồn vốn và nhân sự của công ty giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian thực tập năm 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị ứng dụng đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát, đánh giá các công cụ tiếp thị trực tuyến thực tế của chi nhánh (bao gồm Website, Fanpage, Email marketing) và thái độ tiếp nhận của khách hàng, từ đó xác lập các giải pháp hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật về marketing và marketing online của các tổ chức và học giả chuyên ngành:

  • Định nghĩa Marketing của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007), Viện Marketing Anh quốc (UK Chartered Institute of Marketing - CIM) và định nghĩa của Philip Kotler về việc tạo dựng, truyền thông và phân phối giá trị cho khách hàng nhằm mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp.
  • Khái niệm Marketing Online: Khóa luận tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler (2009) xem marketing online là quá trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến trên các phương tiện điện tử và Internet; định nghĩa của AMA gắn marketing online với dòng lưu chuyển sản phẩm dựa trên công nghệ thông tin; và định nghĩa tổng hợp từ Tạp chí Marketing Online (2011) cùng Bách khoa toàn thư mở Wikipedia về tiếp thị thông qua mạng kết nối toàn cầu kết hợp hệ thống quản lý quan hệ khách hàng điện tử (E-CRM).

Văn bản thiết lập bảng so sánh chi tiết giữa marketing online và marketing truyền thống dựa trên các tiêu chí vận hành:

Tiêu chí Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng Internet và các thiết bị số hóa Chủ yếu sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng
Không gian Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia và vùng lãnh thổ Bị giới hạn bởi biên giới quốc gia và vùng lãnh thổ
Thời gian Triển khai mọi lúc mọi nơi, phản ứng nhanh, cập nhật thông tin sau vài phút Chỉ xuất hiện vào một số khung giờ nhất định, mất nhiều thời gian và công sức để thay đổi nội dung quảng cáo
Khả năng phản hồi Khách hàng tiếp nhận thông tin và có thể phản hồi ngay lập tức Mất khoảng thời gian dài để ghi nhận phản hồi từ khách hàng
Khách hàng mục tiêu Có thể phân loại và tiếp cận trực tiếp đối tượng cụ thể Khó lựa chọn và tập trung vào nhóm đối tượng cụ thể
Chi phí Ngân sách linh hoạt, kiểm soát được chi phí theo từng chiến dịch nhỏ Chi phí thường cao, ngân sách quảng cáo lớn và ấn định chi trả một lần
Lưu trữ thông tin Khả năng thu thập và lưu trữ dữ liệu khách hàng nhanh chóng, dễ dàng Khó khăn trong việc thu thập và lưu trữ thông tin phản hồi của khách hàng

Về mặt công cụ, tác giả đi sâu vào hai nhóm phương tiện chính:

  • Mobile Marketing: Bao gồm tiếp thị di động trực tiếp, truyền thông kỹ thuật số hỗ trợ qua thiết bị di động; các hình thức hiển thị (Mobile Internet, SMS Marketing, MMS, PSMS, công nghệ NFC, mã QR, Mobile Ads Network như AdMob/GDN, In-game ads, Mobile Apps và dịch vụ định vị Location-Based).
  • Social Media Marketing: Tiếp thị dựa trên mạng xã hội nhằm xây dựng thương hiệu, tăng lưu lượng truy cập và thiết lập kênh phản hồi hai chiều với người tiêu dùng qua các nền tảng phổ biến (Facebook, Twitter, LinkedIn, YouTube, Pinterest, Instagram, Snapchat).

Phương pháp nghiên cứu được xây dựng kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ của Công ty VTVcab Chi nhánh Huế (phòng kinh doanh, phòng kế toán), cổng thông tin điện tử của doanh nghiệp, các giáo trình, ấn phẩm học thuật và báo cáo ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập qua phương pháp nghiên cứu sơ bộ (phỏng vấn trực tiếp), phương pháp quan sát (theo dõi lưu lượng khách đến điểm giao dịch và quá trình tư vấn dịch vụ) và nghiên cứu chính thức thông qua khảo sát bằng bảng hỏi đối với khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của VTVcab tại Huế.
  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo công thức ước lượng tỷ lệ của Cochran (1977): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Trong đó, hệ số tin cậy $Z = 1{,}96$ (tương ứng độ tin cậy 95%), sai số mẫu cho phép $e = 0{,}1$ (10%), xác suất chọn được tối đa hóa tại $p = 0{,}5$ nhằm đảm bảo tích số $p(1-p) = 0{,}25$ đạt cực đại. Kích thước mẫu lý thuyết tính toán đạt xấp xỉ 96 quan sát. Nhằm hạn chế sai sót và bù đắp các phiếu lỗi, tác giả thực hiện khảo sát chính thức trên quy mô 130 khách hàng.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Số liệu khảo sát được làm sạch, mã hóa và phân tích thông qua phần mềm thống kê SPSS với các kỹ thuật:

  • Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và hành vi tiếp cận thông tin trực tuyến của khách hàng.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Căn cứ theo tiêu chuẩn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), các biến quan sát có hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3 bị loại; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên (từ 0,8 trở lên thể hiện độ tin cậy tốt).
  • Kiểm định One Sample T-Test: Kiểm định giả thuyết về giá trị trung bình tổng thể so với giá trị kiểm định xác định với mức ý nghĩa kiểm định $Sig. = 0{,}05$.
  • Phân tích phương sai One-Way ANOVA: Kiểm định sự khác biệt về đánh giá giữa các nhóm đối tượng khách hàng khác nhau, kết hợp kiểm định Levene ($Sig. > 0{,}05$) để xác nhận tính đồng nhất của phương sai.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết chung về hoạt động marketing và marketing online. Tác giả phân tích bản chất của tiếp thị số trong kỷ nguyên cách mạng công nghiệp 4.0, nhấn mạnh các giá trị mang lại cho doanh nghiệp (mở rộng phạm vi tiếp cận, cá nhân hóa thông điệp, tối ưu ngân sách), người tiêu dùng (tiếp nhận thông tin liên tục, linh hoạt giao dịch) và xã hội (tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu chi phí trung gian). Chương này cũng phân loại các công cụ tiếp thị trực tuyến điển hình, đặc biệt là Mobile Marketing và Social Media Marketing. Về mặt thực tiễn, chương tổng hợp các chỉ số phát triển kỹ thuật số toàn cầu và tại thị trường Việt Nam năm 2023, đồng thời điểm qua các công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước nhằm xác lập khoảng trống nghiên cứu cho đề tài.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing Online của Công ty VTVcab Chi nhánh Huế

Nội dung chương 2 tập trung phản ánh hiện trạng hoạt động của chi nhánh và đo lường thực tế công tác marketing online:

  • Giới thiệu tổng quan về Tổng Công ty VTVcab và Chi nhánh Huế: Lịch sử thành lập, cơ cấu tổ chức quản trị, danh mục sản phẩm dịch vụ (truyền hình trả tiền, Internet băng thông rộng). Báo cáo phân tích thực trạng nguồn nhân lực, kết quả hoạt động kinh doanh cùng diễn biến nguồn vốn và tài sản của chi nhánh trong ba năm (2020 – 2022).
  • Khảo sát thực trạng tiếp thị số qua mẫu điều tra ($N = 130$): Mô tả cơ cấu mẫu, xác định kênh truyền thông chủ yếu giúp khách hàng nhận biết thương hiệu VTVcab Huế, khảo sát tần suất truy cập website và các nền tảng mạng xã hội được khách hàng địa phương sử dụng phổ biến nhất.
  • Đánh giá định lượng qua phần mềm SPSS: Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đối với hệ thống thang đo; thực hiện kiểm định One Sample T-Test để đo lường mức độ đồng tình của khách hàng đối với các yếu tố thành phần của ba kênh tiếp thị chính:
    1. Kênh Website: Đánh giá giao diện người dùng, cấu trúc danh mục dịch vụ, khả năng cung cấp tin tức và các chương trình khuyến mãi. Khóa luận ghi nhận thực trạng website chi nhánh chưa hoàn toàn do đơn vị chủ động điều hành mà còn phụ thuộc cộng tác viên kỹ thuật.
    2. Kênh Fanpage: Đánh giá nội dung bài đăng, khả năng tương tác, đặc điểm nhân khẩu học của người theo dõi (độ tuổi, giới tính) và phân tích ảnh hưởng từ sự cố vi phạm chính sách Facebook dẫn đến việc phải thay đổi giao diện/trang mới vào tháng 4 năm 2023.
    3. Kênh Email Marketing: Đánh giá tần suất gửi thư, mức độ liên quan của thông điệp và tỷ lệ phản hồi của người nhận dịch vụ.
  • Phân tích mô hình SWOT: Tổng kết các điểm mạnh (uy tín thương hiệu VTVcab, hạ tầng cáp sẵn có), điểm yếu (kênh online chưa đồng bộ, phụ thuộc cộng tác viên, nhân sự marketing trực tuyến mỏng), cơ hội (sự gia tăng người dùng Internet tại Huế) và thách thức (áp lực cạnh tranh gay gắt từ các nhà mạng viễn thông Viettel, VNPT, FPT) đối với hoạt động marketing online của chi nhánh.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online tại Công ty VTVcab – Chi nhánh Huế

Trên cơ sở các tồn tại được chỉ ra tại Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả marketing online cho chi nhánh:

  • Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu số hóa công tác tiếp cận khách hàng, chuyển dịch tỷ trọng truyền thông từ phương thức truyền thống sang các kênh trực tuyến phù hợp đặc thù dịch vụ viễn thông - truyền hình tại Thừa Thiên Huế.
  • Giải pháp cho Fanpage chi nhánh: Tái cấu trúc quy trình quản trị nội dung sau sự cố chính sách; xây dựng kế hoạch đăng bài định kỳ với định dạng trực quan; tối ưu hóa thời gian phản hồi tin nhắn của khách hàng; tận dụng các công cụ phân tích dữ liệu mạng xã hội để cá nhân hóa thông điệp tiếp thị.
  • Giải pháp cho Website đơn vị: Khắc phục tình trạng phụ thuộc quản trị vào cộng tác viên bên ngoài; hoàn thiện giao diện hiển thị tương thích trên thiết bị di động; cập nhật thường xuyên danh mục gói cước Internet, truyền hình và chương trình khuyến mãi; tối ưu hóa luồng đăng ký lắp đặt trực tuyến nhằm nâng cao tỷ lệ chuyển đổi.
  • Giải pháp cho Email Marketing: Hoàn thiện hệ thống thu thập dữ liệu hòm thư điện tử khách hàng; phân khúc danh sách nhận tin theo nhóm dịch vụ đang sử dụng để gửi thông báo cước, chính sách tri ân và chương trình ưu đãi định kỳ; kiểm soát tần suất gửi nhằm tránh tình trạng thư rơi vào hòm thư rác.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực chứng cụ thể dựa trên việc tổng hợp số liệu và phân tích dữ liệu khảo sát:

  • Phản ánh trung thực thực trạng kinh doanh và tài chính của Chi nhánh VTVcab Huế giai đoạn 2020 – 2022 thông qua các bảng biểu thứ cấp về nguồn vốn, doanh thu và nguồn nhân lực.
  • Lượng hóa nhận thức và mức độ hài lòng của 130 khách hàng tại địa bàn thành phố Huế đối với các kênh tiếp thị số của chi nhánh thông qua các quy trình kiểm định thống kê chuẩn mực (Cronbach's Alpha, One Sample T-Test).
  • Xác định chính xác các điểm nghẽn kỹ thuật và tổ chức trong khâu triển khai marketing online tại đơn vị: website vận hành mang tính chắp vá qua cộng tác viên, fanpage thiếu tính ổn định do vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng của nền tảng Facebook, email marketing chưa được vận hành bài bản.
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài là việc xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với nguồn lực thực tế của một chi nhánh dịch vụ viễn thông cấp tỉnh, cung cấp căn cứ để ban lãnh đạo chi nhánh tái cấu trúc kênh truyền thông số với tầm nhìn đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được nhận diện dựa trên văn bản và phạm vi triển khai:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với quy mô $N = 130$, tập trung chủ yếu trên địa bàn thành phố Huế, do đó tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng của VTVcab trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa cao.
  • Hạn chế về phạm vi công cụ: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích sâu ba công cụ quen thuộc là Website, Fanpage và Email marketing; chưa mở rộng đánh giá các phương thức tiếp thị trực tuyến hiện đại khác đã được nêu trong phần danh mục viết tắt như Video Search Marketing (VSM), Pay-per-click (PPC) hay tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO/SEM).
  • Dữ liệu thứ cấp kết thúc ở mốc năm 2022, thời gian thực hiện nghiên cứu thực địa có hạn và kinh nghiệm nghiên cứu thực tế của sinh viên còn ở mức bước đầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các công trình kế tiếp có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng, nghiên cứu bổ sung hành vi tiếp cận dịch vụ viễn thông qua các nền tảng video ngắn (TikTok, YouTube Shorts) và đo lường chi tiết chỉ số chuyển đổi doanh thu thực tế từ từng kênh marketing trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp mẫu tham khảo rõ ràng về cách thức thiết kế đề cương, quy trình vận dụng công thức tính mẫu Cochran (1977), các tiêu chí kiểm định độ tin cậy thang đo theo tài liệu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, cũng như quy trình chạy kiểm định T-Test trên phần mềm SPSS cho một đề tài đánh giá dịch vụ.
  • Bộ phận quản trị kinh doanh và truyền thông tại các chi nhánh dịch vụ viễn thông, truyền hình: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về những rủi ro thường gặp trong vận hành kênh số (vi phạm chính sách nền tảng mạng xã hội, phân quyền quản trị website cho cộng tác viên) và các gợi ý khắc phục phù hợp với mô hình chi nhánh địa phương.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công thức và tiêu chí xác định cỡ mẫu khảo sát được tác giả sử dụng trong khóa luận là gì? Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu của Cochran (1977) đối với ước lượng tỷ lệ: $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với hệ số tin cậy $Z = 1{,}96$ (ứng với độ tin cậy 95%), sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%) và tỷ lệ chọn $p = 0{,}5$. Kết quả tính toán cho kích thước mẫu lý thuyết tối thiểu là xấp xỉ 96 quan sát. Nhằm đảm bảo độ chính xác và phòng ngừa sai sót trong quá trình điền phiếu, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế trên 130 khách hàng tại địa bàn thành phố Huế.

  2. Hoạt động quản trị Website và Fanpage của VTVcab Chi nhánh Huế bộc lộ hạn chế cụ thể nào trong văn bản? Theo phân tích thực trạng tại Chương 2, trang website của chi nhánh không do nhân sự chính thức phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị vận hành mà do các cộng tác viên quản lý. Trong khi đó, kênh truyền thông Fanpage của chi nhánh gặp sự cố kỹ thuật nghiêm trọng do vi phạm chính sách của nền tảng Facebook vào đầu tháng 4 năm 2023, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và duy trì tương tác thường xuyên với khách hàng.

  3. Tác giả áp dụng các ngưỡng thống kê nào để kiểm định thang đo trên phần mềm SPSS? Căn cứ nghiên cứu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), tác giả quy định: loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3; chấp nhận thang đo đạt độ tin cậy khi hệ số Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên (thang đo được xem là tốt khi hệ số này đạt từ 0,8 trở lên). Đối với kiểm định One Sample T-Test và One-Way ANOVA, mức ý nghĩa kiểm định được chọn là 0,05.

  4. Sản phẩm kinh doanh cốt lõi của VTVcab Chi nhánh Huế được đề cập trong nghiên cứu gồm những gì? Sản phẩm và dịch vụ chính của VTVcab Chi nhánh Huế được tác giả xác định trong nội dung nghiên cứu là dịch vụ truyền hình (truyền hình cáp) và dịch vụ lắp đặt đường truyền mạng Internet.

  5. Hệ thống giải pháp ở Chương 3 tập trung vào những kênh truyền thông số nào? Hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả marketing online tại Chương 3 được phân tách theo ba nhóm kênh cụ thể gồm: hoàn thiện và quản trị an toàn nội dung cho Fanpage công ty, nâng cấp và chủ động quyền kiểm soát Website đơn vị, và xây dựng quy trình triển khai tiếp thị qua Email (Email Marketing).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thêm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trực tuyến và phản ánh thực trạng triển khai các công cụ số tại Công ty VTVcab Chi nhánh Huế giai đoạn 2020 – 2022. Thông qua khảo sát thực nghiệm 130 khách hàng kết hợp xử lý dữ liệu thống kê bằng SPSS và phân tích mô hình SWOT, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong công tác quản lý website và fanpage của chi nhánh. Các đề xuất giải pháp được xây dựng có tính khả thi đối với ba kênh Fanpage, Website và Email marketing, mang lại định hướng ứng dụng thực tế cho đơn vị đến năm 2025.