Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá hoạt động Digital Marketing của công ty cổ phần tư vấn và quảng cáo trực tuyến Flyads đối với Viet-Care chi nhánh Huế" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Trâm (lớp K49C Quản trị Kinh doanh, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng La Phương Hiền vào tháng 4 năm 2019.
Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển của công nghệ kết nối, Internet đã thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thông tin của người tiêu dùng. Dẫn chứng số liệu toàn cầu quý II/2018, thế giới có 4,176 tỷ người sử dụng Internet (chiếm 54% dân số toàn cầu) và hơn 3,2 tỷ người tham gia mạng xã hội. Tại Việt Nam, sự bùng nổ của thiết bị di động thông minh và mạng xã hội thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển dịch từ phương thức marketing truyền thống sang tiếp thị kỹ thuật số (digital marketing). Nhằm tối ưu hóa nguồn lực và chuyên môn hóa hoạt động, các doanh nghiệp có xu hướng thuê ngoài các đơn vị dịch vụ tiếp thị (agency).
Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo Trực tuyến Flyads được thành lập vào cuối năm 2016 tại thành phố Huế, hoạt động trong bối cảnh thị trường dịch vụ digital marketing tại địa phương còn khá mới mẻ và chịu sự cạnh tranh từ nhiều đối thủ. Trong hệ thống khách hàng của Flyads, Viet-Care chi nhánh Huế (dịch vụ chăm sóc bầu và làm đẹp sau sinh tại nhà) là đối tác lâu năm nhất, gắn bó từ trước khi Flyads chính thức thành lập. Việc đánh giá hoạt động digital marketing mà Flyads đã và đang triển khai cho Viet-Care Huế là cơ sở thực tiễn để rút ra bài học kinh nghiệm, nâng cao chất lượng dịch vụ và làm cơ sở dữ liệu mở rộng thị trường cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Khái quát hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về digital marketing, từ đó đánh giá hoạt động digital marketing của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo Trực tuyến Flyads đối với Viet-Care chi nhánh Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về digital marketing.
- Đánh giá hoạt động digital marketing của Flyads đang triển khai cho Viet-Care chi nhánh Huế.
- Đề xuất một số giải pháp giúp công ty nâng cao hiệu quả hoạt động digital marketing cho Viet-Care chi nhánh Huế.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Digital Marketing là gì? Hoạt động Digital Marketing bao gồm những hoạt động nào?
- Hoạt động Digital Marketing của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo Trực tuyến Flyads cho Viet-Care chi nhánh Huế diễn ra như thế nào?
- Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo Trực tuyến Flyads cần làm gì để nâng cao hoạt động Digital Marketing cho Viet-Care chi nhánh Huế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo Trực tuyến Flyads đối với Viet-Care chi nhánh Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng hiện tại đang sử dụng dịch vụ của Viet-Care chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại thành phố Huế (địa bàn hoạt động của Flyads và cơ sở Viet-Care Huế tại 72D Hai Bà Trưng, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Khóa luận thực hiện từ ngày 31/12/2018 đến tháng 4/2019. Trong đó, số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018 (trọng tâm phân tích kế hoạch và kết quả chiến dịch tháng 12/2018); số liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 13/01/2019 đến ngày 22/04/2019 (giai đoạn phát phiếu khảo sát khách hàng diễn ra từ ngày 01/03/2019 đến ngày 31/03/2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng hợp khái niệm marketing từ các tổ chức và học giả: Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1960), Viện Marketing Anh quốc (UK Chartered Institute of Marketing) và Philip Kotler (1997); đồng thời phân định marketing cổ điển (tập trung khâu lưu thông, tiêu thụ hàng hóa có sẵn) và marketing hiện đại (xuất phát từ nhu cầu khách hàng, coi thị trường là trung tâm). Tiếp cận khái niệm Digital Marketing từ SAS Software & Business Dictionary, tác giả định nghĩa đây là hoạt động quảng bá sản phẩm hoặc thương hiệu thông qua một hoặc nhiều hình thức truyền thông điện tử.
Khóa luận làm rõ 8 đặc tính phân biệt digital marketing với marketing truyền thống:
- Measurable (Khả năng đo lường): Đo lường lượng truy cập, tỷ lệ nhấp chuột, thời gian trên trang thông qua các công cụ phân tích.
- Targetable (Nhắm đúng khách hàng mục tiêu): Định vị chính xác đối tượng dựa trên hành vi và nhân khẩu học.
- Optimizeable (Khả năng tối ưu hóa): Điều chỉnh linh hoạt chiến dịch dựa trên dữ liệu thu được; sử dụng các công cụ như Google Analytics, Clicky, Statcounter, Hubspot, Adobe Marketing Cloud, GoSquared, Moz Analytics, Webtrends.
- Addressable (Tính xác định): Định lượng giá trị cho từng biến số kết quả, hỗ trợ dự báo xu hướng tương lai.
- Interactively (Tính tương tác): Tạo môi trường trao đổi hai chiều giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng.
- Relevancy (Tính liên quan): Gắn kết nội dung thông điệp với nhu cầu và mối quan tâm thực tế của khách hàng.
- Viral able (Khả năng phát tán): Tận dụng cơ chế lan truyền trên mạng xã hội theo cấp số nhân qua 6 chiến lược nội dung.
- Accountable (Khả năng tính toán chính xác): Định lượng cụ thể tỷ suất đầu tư và hiệu quả chiến dịch.
Văn bản hệ thống hóa 11 kênh công cụ digital marketing: Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising); Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (SEM, gồm SEO và PPC); Email Marketing; Tiếp thị lan truyền (Viral Marketing); PR trực tuyến (Online PR); Tiếp thị di động (Mobile Marketing); Tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing - SMM); Trò chơi điện tử (Games); Tiếp thị nội dung (Content Marketing); Bảng hiệu kỹ thuật số (Digital Signage); Tiếp thị truyền hình (Television Marketing). Quy trình tiến hành digital marketing được khái quát qua 5 bước: (1) Phân tích; (2) Xác định mục tiêu; (3) Lập kế hoạch; (4) Lựa chọn công cụ; (5) Đo lường và điều chỉnh. Phương pháp đánh giá được xây dựng dựa trên hệ thống chỉ số hiệu suất trọng yếu (KPIs) theo từng kênh và phương pháp phân tích sau chiến dịch (Post-Campaign Analysis - PCA).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018 của Flyads; số liệu vận hành kỹ thuật số trên Facebook Ads Manager và Fanpage của Viet-Care Huế; các báo cáo thị trường từ We Are Social, Hootsuite và SimilarWeb.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp định tính: Phỏng vấn chuyên sâu nhân sự các bộ phận tại Công ty Flyads trực tiếp phụ trách hợp đồng Viet-Care Huế nhằm làm rõ mục tiêu truyền thông, các điều khoản cam kết và hệ thống chỉ số KPIs áp dụng.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp định lượng: Khảo sát khách hàng sử dụng dịch vụ của Viet-Care chi nhánh Huế tại địa chỉ 72D Hai Bà Trưng. Quy trình xây dựng bảng hỏi gồm 9 bước (từ xác định dữ liệu, hình thức, đối tượng, nội dung câu hỏi, dạng thức trả lời, từ ngữ, cấu trúc, hiệu chỉnh thử nghiệm đến phát hành chính thức). Phương pháp chọn mẫu áp dụng là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling), khảo sát trong khung giờ từ 8h00 đến 17h00 các ngày trong tháng 3/2019.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0, áp dụng các kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) để phân tích đặc điểm mẫu và mức độ đánh giá của khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, digital marketing, các kênh tiếp thị số, quy trình triển khai và hệ thống chỉ số đánh giá KPIs chuyên biệt cho từng kênh truyền thông. Bên cạnh phần lý thuyết, chương này tổng hợp bức tranh thực tiễn về digital marketing toàn cầu và tại Việt Nam năm 2018 dựa trên số liệu từ We Are Social, Hootsuite và SimilarWeb:
| Chỉ tiêu thống kê thị trường (Năm 2018) |
Thị trường Toàn cầu |
Thị trường Việt Nam |
| Quy mô dân số |
Gần 8 tỷ người |
Hơn 96 triệu người (35% thành thị) |
| Số lượng người dùng Internet |
4,176 tỷ người (54% dân số) |
64 triệu người (67% dân số; tăng 28% so với 2017) |
| Số lượng người dùng Mạng xã hội |
Hơn 3,2 tỷ người |
55 triệu người (tăng trưởng 20% so với 2017) |
| Người dùng mạng xã hội trên di động |
2,95 tỷ người (39% dân số) |
Tăng trưởng 20% so với cùng kỳ năm trước |
| Thời lượng truy cập Internet bình quân |
Khoảng 6 giờ/ngày |
6 giờ 52 phút/ngày (xếp thứ 15 trên thế giới) |
| Tần suất sử dụng Internet hàng ngày |
Dữ liệu đa dạng theo khu vực |
94% người dùng truy cập hàng ngày; 6% dùng 1 lần/tuần |
| Thị phần nền tảng mạng xã hội |
Facebook đạt 2,17 tỷ người dùng |
Facebook xếp thứ 7 thế giới với 58 triệu người dùng |
| Hiệu quả loại hình quảng cáo |
Quảng cáo số tăng trưởng mạnh |
Quảng cáo online dẫn đầu về độ hiệu quả (43%) |
Cũng trong Chương 1, tác giả tiến hành đánh giá hai công trình nghiên cứu có liên quan:
- Khóa luận tốt nghiệp năm 2018 của Nguyễn Văn Châu: "Hiệu quả hoạt động online marketing tại công ty cổ phần truyền thông quảng cáo và dịch vụ du lịch đại bàng". Tác giả nhận xét nghiên cứu này đã chỉ ra thực trạng nhân lực và hạ tầng công nghệ còn hạn chế của doanh nghiệp du lịch, nhưng các chỉ số KPIs còn sơ khai, thiếu số liệu mục tiêu ban đầu để so sánh mức độ hoàn thành.
- Niên luận của Quán Văn Tùng (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội): "Thực trạng và giải pháp phát triển cho Digital Marketing ở Việt Nam". Nghiên cứu đã hệ thống hóa các rào cản về chi phí, tính sáng tạo và đề xuất giải pháp phối hợp kênh, làm cơ sở định hướng giải pháp cho đề tài.
Chương 2: Đánh giá hoạt động Digital Marketing của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyads đối với Viet-Care chi nhánh Huế
Chương 2 đi sâu vào nghiên cứu thực tế tại đơn vị cung cấp dịch vụ và đối tác khách hàng:
- Giới thiệu Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo Trực tuyến Flyads: Thành lập ngày 08/12/2016, trụ sở tại Tầng 9, 28 Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh, TP. Huế; người đại diện pháp luật là Giám đốc Võ Thị Phương Nhi (trong lời cảm ơn ghi nhận sự hỗ trợ của CEO Võ Thị Hà Nhi, cùng các nhân sự Dương Hà, Thảo Lê). Cơ cấu bộ máy của Flyads gồm 3 bộ phận chức năng:
- Bộ phận Account: Tìm kiếm khách hàng, tương tác và báo cáo.
- Bộ phận Strategy: Phân tích, sáng tạo, lập kế hoạch và theo dõi triển khai.
- Bộ phận Operation: Thực thi, vận hành quảng cáo, đánh giá và trả kết quả.
Các dịch vụ digital marketing Flyads cung cấp gồm: Xây dựng chiến lược tổng thể, Quảng cáo Facebook, Quảng cáo Google (Shopping, GDN), Quảng cáo Zalo và Quảng cáo Youtube. Khách hàng tiêu biểu của Flyads gồm: Công ty CP Đầu tư GSS, Viet-Care, Mộc Trà Huế, Hue Marathon 2018, Nha Khoa Nụ Cười Việt, VietinBank, HueWACO, American Academy.
- Giới thiệu Viet-Care chi nhánh Huế: Thuộc hệ thống dịch vụ chăm sóc bầu và làm đẹp sau sinh tại nhà Viet-Care, hoạt động tại địa chỉ 72D Hai Bà Trưng, TP. Huế.
- Phân tích hoạt động Digital Marketing do Flyads triển khai cho Viet-Care Huế:
Thực tế triển khai của Flyads tập trung chủ yếu vào kênh Social Media Marketing thông qua Fanpage Facebook mang tên "Viet-Care Huế - Dịch vụ chăm sóc bầu và sau sinh tại nhà".
- Hoạt động chạy chiến dịch: Khóa luận phân tích kế hoạch truyền thông tháng 12/2018 và kết quả chạy quảng cáo Facebook Ads chi tiết theo từng tuần (từ tuần 1 đến tuần 4 tháng 12/2018). Các định dạng nội dung chính gồm bài viết quảng cáo trả phí (Boost Post) và video quảng bá thương hiệu (nổi bật là video "Viết nên câu chuyện về những bà mụ trẻ yêu nghề" và video "Tri ân khách hàng").
- Đánh giá qua các chỉ số KPIs: Phân tích các thông số về lượt tiếp cận (reach), lượt tương tác (engagement), tỷ lệ tương tác của khách hàng đối với bài viết, tỷ lệ tiếp cận bài viết tự nhiên (organic) so với trả phí (paid), và chi phí/hiệu quả hiển thị.
- Đánh giá thông qua khảo sát khách hàng (xử lý trên SPSS 20): Thống kê đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu; xác định các kênh truyền thông giúp khách hàng biết đến Viet-Care Huế; khảo sát những vấn đề khách hàng quan tâm khi quyết định sử dụng dịch vụ chăm sóc sau sinh; đo lường mức độ quan tâm đối với thông tin sản phẩm/dịch vụ; đánh giá của khách hàng về giao diện, nội dung Fanpage Viet-Care Huế và mức độ hài lòng chung đối với hoạt động digital marketing của đơn vị.
- Đánh giá tổng hợp: Khóa luận chỉ ra Flyads đã bước đầu giúp Viet-Care Huế xây dựng được hình ảnh nhận diện trên mạng xã hội tại địa bàn Huế, duy trì lượng tương tác ổn định qua Fanpage. Tuy nhiên, hoạt động digital marketing còn mang tính đơn kênh, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào Facebook Ads; chưa khai thác đồng bộ các công cụ tiềm năng khác như Google Search, SEO website, Zalo Marketing hay Email chăm sóc khách hàng; nội dung bài viết đôi lúc còn thiếu tính đa dạng và sáng tạo.
Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao hoạt động Digital Marketing của Công ty Tư vấn và Quảng cáo Flyads đối với Viet-Care chi nhánh Huế
Dựa trên phân tích định hướng phát triển của Flyads và nhu cầu thực tế của Viet-Care Huế, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Xây dựng và nâng cao trình độ đội ngũ làm công tác digital marketing: Đào tạo chuyên môn cho nhân sự thuộc cả 3 bộ phận Account, Strategy và Operation; nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu, tối ưu hóa chi phí quảng cáo và cập nhật các thuật toán mới của nền tảng mạng xã hội.
- Thay đổi một cách hợp lý, sáng tạo và phù hợp hơn nội dung cũng như văn phong câu chữ của các bài viết trên Fanpage: Đa dạng hóa chủ đề nội dung, giảm bớt các bài viết mang tính thương mại thuần túy; gia tăng các bài viết chia sẻ kiến thức y khoa, kinh nghiệm thực tế về chăm sóc sức khỏe thai kỳ và sau sinh; điều chỉnh văn phong gần gũi, tạo sự đồng cảm với đối tượng phụ nữ mang thai và làm mẹ.
- Tăng cường sự tương tác của khách hàng với Fanpage, cũng như của các chi nhánh Viet-Care với nhau: Đẩy mạnh các hình thức tương tác trực tiếp như livestream giải đáp thắc mắc, minigame tặng voucher trải nghiệm; thiết lập cơ chế phản hồi nhanh tin nhắn và bình luận; kết nối truyền thông chéo giữa Fanpage Viet-Care Huế với các chi nhánh khác trong hệ thống Viet-Care toàn quốc.
- Thuyết phục, thực hiện thêm các công cụ khác trong lĩnh vực digital marketing: Tư vấn để Viet-Care Huế mở rộng ngân sách sang các kênh tiếp thị bổ trợ, bao gồm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), chạy quảng cáo Google Ads đối với các từ khóa dịch vụ tại khu vực Huế, khai thác kênh Zalo Official Account để chăm sóc khách hàng thân thiết, và phát triển nội dung video trên kênh Youtube.
Kết quả và đóng góp
Về mặt kết quả, khóa luận đã phản ánh trung thực thực trạng triển khai dịch vụ digital marketing của một agency quảng cáo tại thị trường miền Trung thông qua nghiên cứu điển hình tại Flyads và Viet-Care Huế. Nghiên cứu tổng hợp các dữ liệu thực tế:
- Làm rõ cơ cấu tổ chức và quy trình làm việc phối hợp giữa Flyads và doanh nghiệp khách hàng qua sơ đồ 3 khối chức năng (Account - Strategy - Operation).
- Ghi nhận và phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm từ chiến dịch truyền thông tháng 12/2018 trên Fanpage Viet-Care Huế, bao gồm số liệu thống kê Facebook Ads qua 4 tuần liên tiếp, hiệu quả của các bài viết Boost Post và 2 video chuyên đề ("Viết nên câu chuyện về những bà mụ trẻ yêu nghề", "Tri ân khách hàng").
- Phản ánh đánh giá thực tế của người dùng thông qua kết quả xử lý dữ liệu điều tra bằng phần mềm SPSS 20, chỉ ra mức độ nhận biết dịch vụ, mức độ hài lòng và những tiêu chí mà khách hàng tại Huế thực sự quan tâm khi tiếp nhận thông tin dịch vụ chăm sóc mẹ và bé trên không gian mạng.
Về mặt đóng góp, khóa luận có những điểm bổ khuyết rõ rệt so với các nghiên cứu trước đó:
- Khắc phục hạn chế của nghiên cứu Nguyễn Văn Châu (2018) bằng việc đối chiếu cụ thể giữa mục tiêu KPIs ban đầu và kết quả thực tế đạt được của từng bài viết quảng cáo theo tuần.
- Kết hợp đồng thời phương pháp phân tích kỹ thuật số (dữ liệu backend từ nền tảng quảng cáo) với phương pháp điều tra xã hội học (khảo sát trực tiếp khách hàng sử dụng dịch vụ tại cơ sở), giúp kết quả đánh giá mang tính đa chiều, tránh nhận định chủ quan từ phía doanh nghiệp cung cấp dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu thực nghiệm về chiến dịch quảng cáo trả phí mới tập trung phân tích sâu trong khung thời gian tháng 12/2018, chưa bao quát được sự biến động hiệu quả theo các mùa vụ kinh doanh trong cả năm.
- Phương pháp chọn mẫu sơ cấp là lấy mẫu thuận tiện tại cơ sở Viet-Care Huế (72D Hai Bà Trưng), do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ nhóm khách hàng tiềm năng tại khu vực thành phố Huế còn ở mức độ nhất định.
- Về phạm vi công cụ, nghiên cứu phản ánh thực trạng Flyads triển khai dịch vụ cho Viet-Care Huế gần như thuần túy trên nền tảng mạng xã hội Facebook, chưa có số liệu thực nghiệm đa kênh (Google, Zalo, Email, Website) trên chính case study này để đánh giá so sánh hiệu quả chéo giữa các công cụ.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để nâng cao tính đại diện.
- Theo dõi và đánh giá hiệu quả chiến dịch digital marketing trong chu kỳ thời gian dài hơn (từ 6 tháng đến 1 năm).
- Tiến hành thực nghiệm và đánh giá mô hình tiếp thị hợp kênh (Omni-channel marketing) khi doanh nghiệp triển khai tích hợp giữa Facebook Ads, Google Ads, SEO và Zalo Marketing trong ngành dịch vụ chăm sóc sức khỏe và làm đẹp tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Truyền thông: Khóa luận cung cấp một mô hình nghiên cứu tình huống (case study) hoàn chỉnh về cách đánh giá hoạt động marketing số của một agency chuyên nghiệp đối với khách hàng thực tế.
- Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), các đơn vị cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, thẩm mỹ, spa: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc vận hành Fanpage dịch vụ, các chủ đề nội dung (video câu chuyện nghề nghiệp, video tri ân) và cách quản lý chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội tại thị trường cấp tỉnh/thành phố trực thuộc.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Quy trình 9 bước thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng về dịch vụ digital marketing.
- Hệ thống chỉ số KPIs chi tiết cho từng công cụ digital marketing được tổng hợp tại Chương 1.
- Phương pháp phân tích số liệu chạy Facebook Ads theo tuần kết hợp xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng qua phần mềm SPSS 20 tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động Digital Marketing của đơn vị nào và đối tượng thụ hưởng là ai?
Khóa luận nghiên cứu hoạt động Digital Marketing do Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo Trực tuyến Flyads (đơn vị cung cấp dịch vụ tiếp thị) thực hiện cho khách hàng là Viet-Care chi nhánh Huế (cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc bầu và làm đẹp sau sinh tại nhà, địa chỉ tại 72D Hai Bà Trưng, TP. Huế).
2. Bộ máy nhân sự của Công ty Flyads được tổ chức như thế nào để vận hành các chiến dịch marketing?
Theo Sơ đồ 1 trong văn bản, bộ máy Flyads gồm 3 bộ phận chuyên trách:
- Bộ phận Account: Tìm kiếm khách hàng, tương tác và báo cáo.
- Bộ phận Strategy: Phân tích, sáng tạo, lập kế hoạch và theo dõi triển khai.
- Bộ phận Operation: Thực thi, vận hành quảng cáo, đánh giá và trả kết quả.
3. Hoạt động Digital Marketing thực tế mà Flyads triển khai cho Viet-Care Huế gồm những nội dung gì?
Thực tế triển khai tập trung chủ yếu vào kênh Social Media Marketing trên Fanpage "Viet-Care Huế - Dịch vụ chăm sóc bầu và sau sinh tại nhà". Các hoạt động cụ thể bao gồm lập kế hoạch truyền thông tháng 12/2018, triển khai các bài viết quảng cáo trả phí (Boost Post) liên tục qua 4 tuần, sản xuất video chuyên đề ("Viết nên câu chuyện về những bà mụ trẻ yêu nghề" và "Tri ân khách hàng"), theo dõi lượt tiếp cận tự nhiên/trả phí và tương tác của khách hàng.
4. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập và xử lý bằng phương pháp nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua hai phương pháp: phỏng vấn chuyên sâu nhân sự thực hiện chiến dịch tại Flyads và phát bảng hỏi khảo sát trực tiếp khách hàng tại cơ sở Viet-Care Huế (72D Hai Bà Trưng) từ ngày 01/03/2019 đến ngày 31/03/2019 theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Toàn bộ dữ liệu khảo sát sau đó được nhập liệu, mã hóa và xử lý thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình) bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để nâng cao hiệu quả Digital Marketing cho Viet-Care Huế?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tại Chương 3: (1) Nâng cao trình độ đội ngũ nhân sự làm công tác digital marketing tại Flyads; (2) Đổi mới nội dung, văn phong bài viết trên Fanpage theo hướng chia sẻ kiến thức hữu ích và đồng cảm; (3) Tăng cường tương tác khách hàng qua minigame, livestream và liên kết các chi nhánh Viet-Care; (4) Mở rộng triển khai thêm các công cụ tiếp thị số khác như Google Ads, SEO, Zalo và Youtube.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Trâm đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo Trực tuyến Flyads đối với Viet-Care chi nhánh Huế. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu chiến dịch Facebook Ads tháng 12/2018 với dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế xử lý trên phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã chỉ rõ những kết quả đạt được cũng như hạn chế về tính đơn kênh trong hoạt động truyền thông của doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát định hướng mở rộng công cụ và nâng cao chất lượng nội dung, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác tiếp thị số của Flyads và Viet-Care Huế trong giai đoạn tiếp theo.