Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Thuần (lớp K21QTMA, Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Ngân hàng) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Thu Hằng vào tháng 05 năm 2022. Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, đi sâu vào mảng tiếp thị kỹ thuật số ứng dụng trong doanh nghiệp sản xuất và phân phối hàng gia dụng.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng xu hướng truy cập Internet, sử dụng mạng xã hội và các thiết bị điện tử đã có bước phát triển nhảy vọt trong giai đoạn 2020–2022 dưới tác động của đại dịch Covid-19. Cùng với sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng, các phương tiện tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing) dần thay thế phương thức truyền thông truyền thống nhờ khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng chính xác và đo lường hiệu quả rõ rệt. Dữ liệu từ Google Trends được tác giả trích dẫn cho thấy lượng tìm kiếm các mặt hàng gia dụng gia tăng nhanh chóng, người tiêu dùng hình thành thói quen mua sắm trực tuyến nhiều hơn nhờ sự đa dạng về sản phẩm, mức giá cạnh tranh và mức độ tiếp cận quảng cáo trực tuyến thuận tiện.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse sau 22 năm xây dựng và phát triển (2000–2022) đã trở thành thương hiệu dẫn đầu trong ngành hàng gia dụng nhà bếp tại Việt Nam, đồng thời mở rộng tiếp cận các thị trường quốc tế. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt của các thương hiệu trong và ngoài nước, việc vận hành các công cụ tiếp thị trực tuyến tại doanh nghiệp bộc lộ những khó khăn, đòi hỏi phải được đánh giá thực trạng có hệ thống để tìm kiếm giải pháp hoàn thiện.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là nghiên cứu lý luận và thực tiễn về digital marketing, tìm ra các nguyên nhân của thực trạng nhằm đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động digital marketing tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse.

Để đạt được mục đích trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động digital marketing của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng triển khai hoạt động digital marketing tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse giai đoạn 2020–2022.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động digital marketing tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse trong thời gian tới.

Đối tượng và khách thể nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động digital marketing tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse.
  • Khách thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse và khách hàng đã, đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của công ty.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại Phòng Marketing của Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse (trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội) và khảo sát nhóm khách hàng tiêu dùng của Sunhouse.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về hoạt động sản xuất kinh doanh và các kênh số của doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát người tiêu dùng được thực hiện trong tháng 03 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về Marketing theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Viện Marketing Công chứng Anh (CIM, 2007) và định nghĩa cập nhật của Philip Kotler (2017), chỉ rõ bản chất của tiếp thị hiện đại tập trung vào việc kiến tạo, truyền tải giá trị và tạo ra lợi nhuận. Về Digital Marketing, văn bản tổng hợp quan điểm của Philip Kotler (2015), Tạp chí Marketing Online (2011) và Dara (2016), nhấn mạnh ba đặc trưng cốt lõi: sử dụng công cụ/thiết bị kỹ thuật số, tiếp cận khách hàng trong môi trường mạng và gia tăng mức độ tương tác hai chiều.

Khóa luận phân loại các kênh truyền thông tiếp thị số theo mô hình "Kiềng ba chân":

  • Truyền thông sở hữu (Owned Media): Website, Fanpage, tài khoản mạng xã hội do doanh nghiệp toàn quyền kiểm soát nội dung và chi phí đăng tải.
  • Truyền thông trả phí (Paid Media): Quảng cáo trả phí trên mạng xã hội, banner trực tuyến, công cụ tìm kiếm, quảng cáo thông qua bên thứ ba.
  • Truyền thông lan truyền (Earned Media): Sự tương tác, thảo luận, chia sẻ tự nhiên của cộng đồng và khách hàng về thương hiệu.

Bên cạnh đó, đề tài phân tích chi tiết các nền tảng kỹ thuật số chính cùng các tiêu chí đo lường hiệu quả kỹ thuật:

  • Website: Tốc độ tải trang (chuẩn đo lường Google PageSpeed Insights, mốc đánh giá dưới 5 giây), giao diện hiển thị, tính bảo mật, tính thân thiện thiết bị di động (Mobile-friendly), chuẩn SEO.
  • SEM (Search Engine Marketing): Bao gồm SEO (Search Engine Optimization - đo bằng thứ hạng từ khóa, lượng tìm kiếm hàng tháng, chỉ số PageRank) và PPC (Pay Per Click - đo bằng tỷ lệ nhấp chuột CTR, vị trí hiển thị trung bình, chi phí trên mỗi lượt nhấp CPC).
  • SMM (Social Media Marketing): Triển khai trên Facebook, Youtube, Instagram, Zalo; đo lường thông qua độ phủ (Reach - Organic, Viral, Paid Reach), tỷ lệ tương tác (Engagement Rate), số lần hiển thị (Impressions) và chất lượng fan (tỷ lệ chuẩn 10% fan nhìn thấy nội dung).
  • Content Marketing, Affiliate Marketing, Email Marketing và Mobile Marketing: Phân tích theo các chỉ số ROI, tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate), tỷ lệ thoát trang, tỷ lệ hủy đăng ký (Unsubscribe Rate) và giá trị đơn hàng trung bình.

Để phân tích quy trình triển khai, khóa luận áp dụng mô hình lập kế hoạch SOSTAC được phát triển bởi PR Smith (2017), bao gồm 6 giai đoạn kế tiếp nhau:

  1. Situation Analysis (Phân tích tình hình): Phân tích môi trường vĩ mô, vi mô, phân tích khách hàng, phân tích SWOT và đối thủ cạnh tranh.
  2. Objectives (Xác định mục tiêu): Xây dựng mục tiêu theo mô hình 5S (Sell - bán hàng, Speak - đối thoại, Serve - chăm sóc, Save - tiết kiệm chi phí, Sizzle - lan tỏa thương hiệu).
  3. Strategy (Xác lập chiến lược): Xác định phân khúc thị trường, khách hàng mục tiêu và thông điệp truyền thông.
  4. Tactics (Xác lập chiến thuật): Vận dụng Marketing Mix 7P và phân bổ KPI chi tiết cho từng nền tảng kênh.
  5. Action (Hành động): Triển khai các nội dung kế hoạch trên từng công cụ số.
  6. Control (Kiểm soát): Thiết lập hệ thống đo lường định kỳ hàng tuần, hàng tháng để theo dõi tiến độ và hiệu chỉnh kịp thời.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp linh hoạt giữa nghiên cứu định tính và định lượng để xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập và tổng hợp tài liệu lý thuyết, các báo cáo thị trường số (báo cáo thường niên của We Are Social, Kepios năm 2022, nghiên cứu của Gartner, Gravity Digital), tài liệu giới thiệu và báo cáo nội bộ do Sunhouse cung cấp.
  • Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi cách thức vận hành, tần suất xuất bản nội dung, hình thức tương tác trên website, fanpage và kênh Youtube của Sunhouse.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn trực tiếp đội ngũ nhân viên phòng Marketing tại Sunhouse nhằm nắm bắt cơ chế vận hành, quy trình sản xuất nội dung và các vướng mắc nội tại.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thu thập ý kiến của khách hàng đã và đang dùng sản phẩm Sunhouse trong tháng 03/2022 về hành vi tìm kiếm thông tin, thói quen tiếp nhận thông điệp số và mức độ hài lòng đối với các kênh tiếp thị của thương hiệu.
  • Phương pháp toán thống kê: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để làm sạch, mã hóa, lập bảng phân phối tần số và tổng hợp số liệu khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về digital marketing

Chương 1 thiết lập hệ thống luận cứ khoa học về tiếp thị kỹ thuật số và phân tích bối cảnh chuyển dịch số ở quy mô toàn cầu và tại thị trường Việt Nam tính đến thời điểm đầu năm 2022:

Chỉ số thị trường (Tháng 1/2022) Quy mô toàn cầu (Nguồn: We Are Social) Quy mô tại Việt Nam (Nguồn: We Are Social & Kepios)
Tổng dân số 7,91 tỷ người (tỷ lệ đô thị 57%) 98,56 triệu người (tỷ lệ đô thị 38,7%)
Người dùng điện thoại di động / Thuê bao 5,31 tỷ người (chiếm 67,1% dân số) 156 triệu thuê bao (đạt 158,3% dân số)
Người dùng Internet 4,95 tỷ người (chiếm 62,5% dân số) 72,1 triệu người (chiếm 73,2% dân số)
Người dùng Mạng xã hội 4,62 tỷ người (chiếm 58,4% dân số) 76,95 - 76,97 triệu người (chiếm 78,1% dân số)
Thời gian sử dụng Internet trung bình hàng ngày 6 giờ 58 phút 6 giờ 38 phút (95,8% truy cập qua điện thoại di động)
Chi tiêu quảng cáo trên mạng xã hội Chiếm tỷ trọng chủ đạo trong ngân sách số 443,3 triệu USD năm 2021 (tăng 13,6%, chiếm 54,6% tổng chi tiêu kỹ thuật số)
Tỷ lệ người dùng xem video trực tuyến hàng tháng Tăng trưởng nhanh trên các nền tảng 94,3% người dùng xem video trực tuyến (Youtube dẫn đầu)

Chương này khẳng định thị trường Việt Nam sở hữu hạ tầng người dùng số rất lớn với tỷ lệ sử dụng Facebook (93,8%) và Zalo (91,3%) ở mức cao, tạo tiền đề bắt buộc cho các doanh nghiệp sản xuất như Sunhouse phải chuyển đổi phương thức tiếp cận khách hàng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động digital marketing tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả khảo sát thực tế hoạt động tiếp thị số của công ty:

  • Về đơn vị nghiên cứu: Tiền thân là Công ty TNHH Phú Thắng do ông Nguyễn Xuân Phú thành lập ngày 22/05/2000, phát triển thành Tập đoàn Sunhouse vào năm 2010. Đến năm 2022, doanh nghiệp có 22 năm hoạt động, sở hữu 10 cụm nhà máy sản xuất (diện tích 100.000 m2), hơn 2.500 cán bộ công nhân viên, 500 nhà phân phối, 60.000 điểm bán trên cả nước và xuất khẩu sang Brazil, Hong Kong, Canada, Mexico. Doanh nghiệp phân chia dải sản phẩm thành 5 ngành chính: Ngành gia dụng, Ngành điện gia dụng, Ngành điện tử - điện lạnh, Ngành thiết bị nhà bếp và Ngành đồ dùng nhà bếp.
  • Thực trạng hoạt động số: Khóa luận khảo sát thực trạng triển khai trên các kênh:
    • Website doanh nghiệp (sunhouse.com.vn): Đánh giá giao diện, tốc độ tải trang trên máy tính và di động, thứ hạng SEO và lưu lượng truy cập năm 2021.
    • Mạng xã hội: Đánh giá Fanpage Sunhouse Group (thống kê tương tác, lượt tiếp cận, thời gian phản hồi tin nhắn của khách hàng) và Kênh Youtube Sunhouse Group (nội dung video, lượt xem, mức độ tương tác giai đoạn 2021–2022).
  • Kết quả khảo sát khách hàng tháng 03/2022: Phân tích cơ cấu mẫu khảo sát, xác định thói quen tìm kiếm thông tin của người dùng (thời gian, khung giờ tìm kiếm thông tin gia dụng phổ biến), các kênh tiếp cận chính giúp khách hàng biết tới thương hiệu Sunhouse, mức độ quan tâm đối với từng nhóm thông tin (khuyến mãi, công năng sản phẩm, giá bán, chế độ bảo hành) và đánh giá của khách hàng về trải nghiệm trên website, fanpage, youtube của hãng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động digital marketing tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse

Chương 3 đề xuất định hướng và 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp hoàn thiện Website: Cải thiện tốc độ tải trang theo tiêu chuẩn di động, tối ưu hóa giao diện người dùng theo hướng tiện dụng, nâng cấp cấu trúc bài viết chuẩn SEO và cập nhật thông tin sản phẩm đồng bộ.
  2. Giải pháp hoàn thiện Fanpage Facebook: Xây dựng lịch trình đăng bài phù hợp với khung giờ vàng tương tác của khách hàng, đa dạng hóa định dạng nội dung (minigame, hình ảnh thực tế, hướng dẫn nấu ăn), rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn tư vấn và nâng cao tỷ lệ tương tác (ER).
  3. Giải pháp hoàn thiện Kênh Youtube: Tận dụng xu hướng tiếp thị video trực tuyến, đẩy mạnh sản xuất video ngắn, hướng dẫn sử dụng sản phẩm gia dụng trực quan, câu chuyện thương hiệu và tối ưu hóa SEO cho video.
  4. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn về đo lường số liệu tiếp thị số, nâng cao kỹ năng thiết kế, biên tập nội dung số và chuẩn hóa quy trình phối hợp giữa bộ phận marketing và bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số đo lường hiệu quả tiếp thị số và cung cấp bức tranh cụ thể về việc vận dụng các công cụ kỹ thuật số tại một doanh nghiệp sản xuất đồ gia dụng quy mô lớn ở Việt Nam:

  • Làm rõ cấu trúc phân bổ kênh tiếp thị của Sunhouse dựa trên mô hình ba trụ cột: Website, Fanpage Facebook và Kênh Youtube, chỉ ra mối quan hệ giữa tốc độ tải trang, trải nghiệm giao diện và tỷ lệ tương tác của người tiêu dùng.
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng từ cuộc khảo sát khách hàng tháng 03/2022 về hành vi tiêu dùng sản phẩm gia dụng trên môi trường số, bao gồm kênh tiếp cận ban đầu, khung giờ trực tuyến và các tiêu chí nội dung mà khách hàng ưu tiên khi tìm kiếm thông tin.
  • Hệ thống hóa giải pháp thực thi mang tính khả thi cao, gắn liền với 4 mắt xích: tối ưu hạ tầng kỹ thuật website, chuẩn hóa nội dung fanpage, khai thác tiềm năng tiếp thị video trên Youtube và phát triển năng lực nội bộ của đội ngũ nhân sự tiếp thị.
  • Đóng góp học thuật tự thân của tác giả: Khóa luận góp phần khỏa lấp khoảng trống nghiên cứu đã được chỉ ra trong phần tổng quan, đó là thiếu vắng các công trình nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về digital marketing trong ngành hàng gia dụng tại Việt Nam, mang lại mô hình tham chiếu thực tế từ dữ liệu vận hành của Sunhouse giai đoạn 2020–2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế do giới hạn khách quan trong quá trình thực hiện:

  • Dữ liệu sơ cấp điều tra bằng bảng hỏi chỉ được thu thập tập trung trong tháng 03 năm 2022 trên tập khách hàng hiện hữu, chưa mở rộng sang tệp khách hàng tiềm năng chưa từng sử dụng sản phẩm Sunhouse trên phạm vi toàn quốc.
  • Các số liệu thứ cấp và dữ liệu kỹ thuật phân tích hiệu quả kênh trực tuyến chủ yếu giới hạn trong mốc thời gian từ năm 2020 đến đầu năm 2022 do tác giả tiếp cận trong quá trình thực tập tại công ty.
  • Về phạm vi công cụ, khóa luận tập trung sâu vào Website, Facebook và Youtube; các nền tảng thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki) và các kênh mạng xã hội mới nổi như TikTok chưa được phân tích toàn diện thành các chương mục chuyên biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát hành vi mua sắm gia dụng đa kênh (Omnichannel), nghiên cứu mức độ tác động của các sàn thương mại điện tử kết hợp mạng xã hội (Social Commerce), đồng thời theo dõi sự biến chuyển dài hạn về hiệu quả đầu tư (ROI) của các chiến dịch tiếp thị số trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm độc giả:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp cách tiếp cận logic từ việc áp dụng mô hình lý thuyết (SOSTAC, 5S, Marketing Mix 7P, Owned-Paid-Earned Media) vào việc giải quyết bài toán thực tế tại một doanh nghiệp lớn.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về tiếp thị số ngành bán lẻ, gia dụng: Có thể tham khảo bộ chỉ số đo lường hiệu quả (PageSpeed, Reach, Impressions, ER, CTR) và cấu trúc bảng hỏi khảo sát khách hàng về hành vi tiếp nhận thông tin trực tuyến.
  • Doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng và gia dụng: Bản mô tả hiện trạng và các khuyến nghị về hoàn thiện kênh Website, Fanpage, Youtube mang tính thực tiễn cao, giúp các nhà quản trị nhận diện những điểm nghẽn kỹ thuật và tối ưu trải nghiệm tương tác của khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nào để hệ thống hóa quy trình lập kế hoạch Digital Marketing?
Tác giả sử dụng mô hình SOSTAC của PR Smith (2017), gồm 6 bước: Phân tích tình hình (Situation Analysis), Xác định mục tiêu (Objectives - theo mô hình 5S), Xác lập chiến lược (Strategy), Xác lập chiến thuật (Tactics - kết hợp 7P), Hành động triển khai (Action) và Kiểm soát, đo lường (Control).

2. Quy mô sản xuất và mạng lưới kinh doanh của Tập đoàn Sunhouse được ghi nhận trong nghiên cứu ra sao?
Tính đến năm 2022, Sunhouse có 22 năm hình thành và phát triển, sở hữu 10 cụm nhà máy sản xuất và lắp ráp với tổng diện tích 100.000 m2, hơn 2.500 cán bộ công nhân viên, 500 nhà phân phối, 60.000 điểm bán tại 63 tỉnh thành và cung cấp hơn 1.000 mã sản phẩm thuộc 5 ngành hàng chính.

3. Hoạt động khảo sát khách hàng trong đề tài được tiến hành vào thời gian nào và xử lý bằng công cụ gì?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra bằng bảng hỏi đối với khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm của Sunhouse trong tháng 03 năm 2022. Dữ liệu sau đó được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel.

4. Khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho những nền tảng trực tuyến cụ thể nào của Sunhouse?
Khóa luận tập trung đánh giá và xây dựng giải pháp cho 3 nền tảng kỹ thuật số trụ cột của công ty: Website doanh nghiệp (sunhouse.com.vn), Trang mạng xã hội Facebook (Fanpage Sunhouse Group) và Kênh video trực tuyến Youtube Sunhouse Group, kết hợp với giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tiếp thị số.

5. Báo cáo We Are Social & Kepios (tháng 1/2022) được tác giả dẫn chứng ghi nhận chỉ số nổi bật nào về mạng xã hội tại Việt Nam?
Báo cáo ghi nhận Việt Nam có 76,95 - 76,97 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 78,1% dân số), thời gian sử dụng mạng xã hội trung bình 2 giờ 28 phút/ngày; Facebook dẫn đầu mức độ phổ biến với 93,8% người dùng; chi tiêu quảng cáo mạng xã hội năm 2021 đạt 443,3 triệu USD (chiếm 54,6% tổng chi tiêu tiếp thị số tại Việt Nam).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thuần đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số thông qua mô hình SOSTAC và bức tranh thị trường số hóa năm 2022. Tác giả phân tích rõ thực trạng quản trị các kênh truyền thông chủ lực của Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse giai đoạn 2020–2022 kết hợp khảo sát hành vi khách hàng thực tế vào tháng 03/2022. Các giải pháp đề xuất tập trung nâng cao hiệu quả kỹ thuật và chất lượng nội dung trên Website, Fanpage, Youtube cùng việc phát triển nhân lực marketing, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên kinh tế và các doanh nghiệp ngành hàng gia dụng.