Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nấm Mèo đen (Auricularia auricula) là loại nấm ăn và nấm dược liệu phổ biến tại Việt Nam, sở hữu giá trị dinh dưỡng cao với hàm lượng protein đạt khoảng 10,6 g/100 g nấm khô (tương đương với nhiều loại thực phẩm từ thịt) cùng các hoạt chất sinh học hỗ trợ điều hòa tim mạch, chống xơ vữa động mạch và tăng cường miễn dịch. Trong thực tiễn canh tác, nấm Mèo đen chủ yếu được nuôi trồng trên nguồn cơ chất gỗ và mùn cưa cây thân gỗ không chứa tinh dầu, trong đó mùn cưa cao su là giá thể tối ưu và phổ biến nhất. Tuy nhiên, nguồn cung mùn cưa cao su đang ngày càng hạn chế và phân bố không đồng đều giữa các địa phương, làm gia tăng chi phí sản xuất phôi nấm.
Song song với đó, Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, kéo theo lượng bã cà phê thải ra sau quá trình chế biến và tiêu thụ nội địa là rất lớn. Bã cà phê chứa hàm lượng hữu cơ cao, giàu hydrat carbon (khoảng 60%), lipid (10 - 13%), khoáng chất, cùng tỷ lệ carbon và nitơ thích hợp (20 - 24%), nhưng phần lớn vẫn bị loại bỏ ra môi trường dưới dạng rác thải. Việc tận dụng nguồn phế phụ phẩm này để phối trộn vào môi trường nhân giống và giá thể nuôi trồng nấm Mèo đen là hướng đi thực tiễn nhằm tái tạo tài nguyên sinh khối, hạ giá thành nguyên liệu và giảm áp lực ô nhiễm môi trường.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Tìm ra môi trường nhân giống cấp một phù hợp nhất cho sự sinh trưởng của hệ tơ nấm Mèo đen.
- Xác định tỉ lệ phối trộn môi trường nhân giống cấp hai thích hợp cho hệ tơ nấm Mèo đen phát triển và thích nghi với cơ chất bã cà phê.
- Xác định tỉ lệ phối trộn giữa mùn cưa cao su và bã cà phê tối ưu trong giá thể nuôi trồng để nấm Mèo đen sinh trưởng tốt, đạt năng suất, hiệu suất sinh học cao và mang lại hiệu quả kinh tế.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát ảnh hưởng của 4 môi trường dinh dưỡng thạch đến khả năng lan tơ của nấm Mèo đen ở giai đoạn nhân giống cấp một.
- Khảo sát ảnh hưởng của 4 công thức phối trộn cơ chất hạt lúa kết hợp bã cà phê và cám bắp đến sự phát triển của hệ tơ nấm ở giai đoạn nhân giống cấp hai.
- Khảo sát ảnh hưởng của 5 tỉ lệ phối trộn giá thể mùn cưa cao su và bã cà phê đến khả năng lan tơ, tỉ lệ nhiễm, thời gian hình thành quả thể, năng suất tươi, năng suất khô và hiệu suất sinh học của nấm Mèo đen.
- Bố trí thí nghiệm chính quy, theo dõi chỉ tiêu, thu thập số liệu, đảm bảo an toàn phòng thí nghiệm và đánh giá sơ bộ hiệu quả kinh tế trên quy mô 1.000 bịch phôi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống nấm Mèo đen (Auricularia auricula).
- Phạm vi không gian: Phòng nghiên cứu Nấm ăn và Nấm dược liệu thuộc Viện nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, cùng Trại thực nghiệm Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
- Đặc tính sinh học và phân loại nấm Mèo đen: Theo hệ thống phân loại học của Nguyễn Lân Dũng (2003), nấm Mèo thuộc giới Nấm (Fungi), ngành Nấm thật (Eumycota), phân ngành Basidiomycotina, lớp Hymenomycetes, phân lớp Auriculariomycetidae, bộ Auriculariales, họ Auriculariaceae, chi Auricularia. Loài Auricularia auricula có quả thể hình đĩa hoặc tai mèo, màu nâu đỏ đến nâu gụ khi tươi, chuyển nâu sẫm hoặc đen khi phơi khô. Bào tử nảy mầm thuận lợi ở 22 - 32°C; quả thể phát triển tối ưu ở nhiệt độ 20 - 28°C, ẩm độ cơ chất 60 - 70%, ẩm độ không khí 90 - 95%, ánh sáng tán xạ 250 - 1.000 lux, pH môi trường axit nhẹ từ 5 - 6, và nồng độ CO₂ không vượt quá 1%.
- Giá trị dinh dưỡng: Trong 100 g nấm Mèo khô chứa 10,9 g nước; 10,6 g protein; 0,2 g lipid; 65,5 g hydrat carbon; 7,0 g cellulose; 5,8 g chất khoáng; 357 mg calcium; 201 mg phosphate; 185 mg sắt; 0,03 mg caroten; 0,15 mg vitamin B1; 0,55 mg vitamin B2; 2,7 mg acid nicotinic; cung cấp 306 kcal năng lượng.
- Thành phần cơ chất phối trộn: Mùn cưa cao su chứa 71,2% cellulose và lignin, 25,4% hydrat carbon hòa tan, 1,5% protein thô, 1,1% lipid thô, tỷ lệ C/N khoảng 492. Bã cà phê chứa 60% hydrat carbon, 13% chất béo, 10 - 15% nước, 10 - 13% lipid, 20 - 24% carbon và nitrogen, pH tự nhiên từ 6,2 - 6,9.
- Cơ sở thiết kế từ các nghiên cứu liên quan: Các công trình của Huỳnh Minh Hiền (2017) về môi trường PGAY cho nấm Vân chi; Trần Thị Xuân Nữ (2017) về tỉ lệ 75% mùn cưa + 25% bã cà phê trên nấm Linh chi đỏ; Nguyễn Thị Ngọc Nhi và ctv (2019) trên nấm Hoàng đế; Hồ Duy Lâm (2019) và Trần Ngọc Duy (2021) trên nấm Bào ngư xám.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm sinh học nông nghiệp với 3 thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD), 3 lần lặp lại:
- Thí nghiệm 1 (Nhân giống cấp một): Bố trí 4 nghiệm thức môi trường thạch (PGA làm đối chứng, PGAY, RAPER, CHANG). Mỗi ô cơ sở gồm 3 đĩa petri, tổng quy mô 36 đĩa. Cấy mẫu thạch giống thuần kích thước 0,49 cm² (0,7 cm × 0,7 cm), nuôi ở nhiệt độ phòng nuôi cấy (25 - 28°C, độ ẩm 60 - 65%, trong tối).
- Thí nghiệm 2 (Nhân giống cấp hai): Bố trí 4 nghiệm thức cơ chất hạt lúa bổ sung bã cà phê và cám bắp (NT1: 95% lúa + 5% cám bắp; NT2: 95% lúa + 5% bã cà phê; NT3: 90% lúa + 5% cám bắp + 5% bã cà phê; NT4 - ĐC: 100% lúa). Mỗi ô cơ sở gồm 3 chai thủy tinh (thể tích 500 mL, chứa 400 mL môi trường), tổng quy mô 36 chai. Cấy 1/4 miếng thạch đĩa petri (khoảng 4 cm²) từ môi trường cấp một tối ưu.
- Thí nghiệm 3 (Giá thể nuôi trồng): Bố trí 5 nghiệm thức cơ chất phối trộn (NT1 - ĐC: 100% mùn cưa cao su; NT2: 75% mùn cưa cao su + 25% bã cà phê; NT3: 60% mùn cưa cao su + 40% bã cà phê; NT4: 40% mùn cưa cao su + 60% bã cà phê; NT5: 100% bã cà phê). Mỗi ô cơ sở gồm 12 bịch phôi, tổng quy mô 180 bịch phôi. Mỗi bịch phôi nặng 1,3 kg bổ sung 4% cám bắp và 1% nước vôi trong, ủ đống trong thùng xốp 10 ngày, hấp khử trùng 100°C trong 8 giờ, cấy 9 g meo lúa cấp hai.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Đo đạc các chỉ tiêu thời gian lan tơ (ngày), tốc độ lan tơ (mm/ngày), đánh giá cảm quan hình thái tơ qua hội đồng 15 chuyên gia, tỉ lệ nhiễm phôi (%), thời gian hình thành quả thể (ngày), khối lượng quả thể tươi và khô/bịch qua 2 đợt thu hoạch, hiệu suất sinh học (%), tính toán năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế trên 1.000 bịch. Số liệu được thu thập thô trên Microsoft Excel 2019, phân tích phương sai ANOVA trên phần mềm R Studio và so sánh trung bình nghiệm thức bằng trắc nghiệm Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các kiến thức nền tảng về sinh học nấm Mèo (Auricularia sp.), cấu tạo mô học dưới kính hiển vi gồm các lớp: lớp lông mềm (zona pilosa dày 85 - 100 µm), lớp sợi dày (zona compacta dày 65 - 75 µm), lớp thượng tầng dưới sợi dày (zona subcompacta superioris dày 115 - 130 µm), lớp thượng tầng xốp (laxa superioris), lớp tủy (medulla), lớp hạ tầng xốp (laxa inferioris), lớp hạ tầng dưới sợi dày (zona subcompacta inferioris dày 100 - 120 µm) và lớp bào tử (hymenium dày khoảng 150 µm). Vòng đời nấm trải qua 5 giai đoạn: nụ nấm, hình tách, hình chén, hình đĩa và trưởng thành.
Tác giả hệ thống hóa các yêu cầu về yếu tố môi trường (nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng, pH, độ thoáng khí), giá trị dược học đối với hệ tim mạch và thanh trừ gốc tự do. Đồng thời, chương 1 trình bày chi tiết quy trình chuẩn bị môi trường phân lập, môi trường cấp một (PGA, PGAY, RAPER, CHANG), môi trường meo hạt cấp hai, kỹ thuật ủ đống giá thể mùn cưa cao su và đặc tính hóa sinh của bã cà phê, làm căn cứ thực nghiệm cho các chương tiếp theo.
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết vật liệu, trang thiết bị thí nghiệm (tủ cấy vô trùng, nồi hấp autoclave, máy đo nhiệt độ độ ẩm HTC-2, máy đo pH và ẩm độ đất Takemura DM15, cân điện tử SF-400), danh mục hóa chất tinh khiết và quy trình kỹ thuật từng bước:
- Chuẩn bị môi trường cấp một: Công thức PGA (200 g khoai tây, 20 g glucose, 20 g agar/lít), PGAY (bổ sung thêm 2 g cao nấm men Yeast Extract), RAPER (glucose 20 g, yeast extract 2 g, pepton 2 g, $KH_2PO_4$ 0,46 g, agar 20 g, $K_2HPO_4$ 1 g, $MgSO_4\cdot7H_2O$ 0,5 g/lít), CHANG (tương tự RAPER nhưng bổ sung 0,5 mg vitamin B1). Khử trùng ở 121°C, 1 atm trong 20 phút.
- Chuẩn bị giá thể và đóng bịch phôi: Bã cà phê phơi khô (ẩm độ < 10%), mùn cưa sàng sạch tạp chất, phối trộn theo 5 nghiệm thức (khối lượng 30 kg/nghiệm thức), làm ẩm bằng nước vôi 1% đạt 60 - 70%, ủ 10 ngày trong thùng xốp kích thước 60 × 45 × 38,5 cm (nhiệt độ đống ủ đạt 34,4 - 62,31°C). Sau khi ủ, trộn thêm 4% cám bắp, đóng bịch PP kích thước 19 × 35 cm (1,3 kg/bịch), hấp khử trùng ở 100°C trong 8 giờ.
- Quy trình chăm sóc và thu hái: Ủ tơ ở nhiệt độ 28 - 30°C, ẩm độ 60 - 65% trong 43 - 48 ngày. Sau khi tơ kín bịch, ủ thêm 2 tuần rồi chuyển sang nhà trồng dạng vòm che lưới nylon/polyester, treo 4 bịch/dây. Rạch 8 đường trên mỗi bịch phôi (dài 4 - 5 cm, sâu 1 - 2 cm). Tưới phun sương duy trì ẩm độ không khí 90 - 95%, thu hoạch 2 đợt (cách nhau 15 - 16 ngày) và sấy khô đạt ẩm độ < 11%.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Kết quả Thí nghiệm 1: Khảo sát môi trường nhân giống cấp một
Hệ tơ nấm Mèo đen sinh trưởng có sự khác biệt rõ rệt giữa các công thức môi trường dinh dưỡng:
| Nghiệm thức |
Thời gian lan tơ (ngày) |
Tốc độ lan tơ (mm/ngày) |
Đặc điểm hình thái tơ nấm |
| PGA (ĐC) |
8,75 a |
5,16 b |
Màu trắng, tơ mỏng, phân nhánh nhiều và đều |
| PGAY |
7,94 b |
5,67 a |
Màu trắng, tơ rất dày, phân nhánh nhiều và đều |
| RAPER |
8,61 a |
5,24 b |
Màu trắng, tơ dày, phân nhánh nhiều và đều |
| CHANG |
8,83 a |
5,10 b |
Màu trắng, tơ mỏng, phân nhánh ít và đều |
| CV (%) |
3,15 |
3,20 |
— |
| F tính |
6,78* |
7,04* |
— |
(Ghi chú: Trong cùng một cột, các số có cùng ký tự đi kèm thể hiện sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$; dấu * biểu thị khác biệt có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,05$).
Môi trường PGAY cho thời gian lan tơ ngắn nhất (7,94 ngày) và tốc độ lan tơ cao nhất (5,67 mm/ngày), tơ nấm phát triển khỏe, dày và phân nhánh đều nhờ nguồn dinh dưỡng bổ sung từ cao nấm men, đạt tiêu chuẩn tối ưu để chuyển tiếp sang nhân giống cấp hai.
Kết quả Thí nghiệm 2: Khảo sát môi trường nhân giống cấp hai
Đánh giá trên môi trường meo hạt lúa có phối trộn bã cà phê và cám bắp:
| Nghiệm thức |
Thời gian lan tơ (ngày) |
Tốc độ lan tơ (mm/ngày) |
Đặc điểm hình thái tơ nấm |
| 95% lúa + 5% cám bắp |
22,78 b |
5,49 b |
Trắng, dày, phân nhánh nhiều, đều |
| 95% lúa + 5% bã cà phê |
24,94 a |
5,02 c |
Trắng, mỏng, phân nhánh ít, đều |
| 90% lúa + 5% cám bắp + 5% bã cà phê |
22,17 bc |
5,65 a |
Trắng, dày, phân nhánh nhiều, đều |
| 100% lúa (ĐC) |
21,92 c |
5,72 a |
Trắng, mỏng, phân nhánh không đều |
| CV (%) |
1,00 |
1,08 |
— |
| F tính |
106,90** |
85,36** |
— |
(Ghi chú: Dấu ** biểu thị khác biệt rất có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,01$).
Mặc dù nghiệm thức đối chứng 100% lúa có thời gian lan tơ nhanh (21,92 ngày), nhưng hệ sợi nấm mỏng và phân nhánh không đều. Nghiệm thức phối trộn 90% hạt lúa + 5% cám bắp + 5% bã cà phê đạt tốc độ lan tơ 5,65 mm/ngày (không khác biệt mang ý nghĩa thống kê với đối chứng) nhưng chất lượng hệ sợi vượt trội (dày, khỏe, phân nhánh đều), đồng thời giúp hệ tơ thích ứng trước với cơ chất bã cà phê.
Kết quả Thí nghiệm 3: Khảo sát môi trường giá thể nuôi trồng
- Tỉ lệ nhiễm bệnh: Nghiệm thức NT4 (40% mùn cưa + 60% bã cà phê) có tỉ lệ nhiễm mốc lên đến 88,83%; nghiệm thức NT5 (100% bã cà phê) bị nhiễm mốc 100% (gồm mốc xanh Trichoderma sp., mốc đen Mucormycosis, mốc trắng Agaricus bisporus), tơ không thể lan kín do hàm lượng dinh dưỡng và độ ẩm của bã cà phê quá cao khi không phối trộn hợp lý. Nghiệm thức NT1 (100% mùn cưa cao su) có tỉ lệ nhiễm thấp nhất là 9,62%.
- Thời gian sinh trưởng và năng suất quả thể:
| Chỉ tiêu theo dõi |
NT1 (100% MCCS - ĐC) |
NT2 (75% MCCS + 25% BCP) |
NT3 (60% MCCS + 40% BCP) |
Mức ý nghĩa thống kê |
| Tốc độ lan tơ (mm/ngày) |
4,16 a |
4,07 a |
3,52 b |
$F = 84,15^{**}$ |
| Thời gian lan tơ (ngày) |
40,93 b |
42,20 b |
47,93 a |
$F = 106,90^{**}$ |
| Thời gian quả thể trưởng thành (ngày) |
15,27 b |
15,13 b |
16,27 a |
$F = 28,78^{**}$ |
| Khối lượng tươi/bịch (g) |
372,73 a |
383,47 a |
338,60 b |
$F = 7,42^{*}$ |
| Năng suất tươi lý thuyết (kg/1.000 bịch) |
372,73 |
383,47 |
338,60 |
— |
| Năng suất tươi thực thu (kg/1.000 bịch) |
— |
41,42 |
— |
— |
| Năng suất khô thực thu (kg/1.000 bịch) |
— |
23,46 |
— |
— |
| Khối lượng khô/1.000 bịch (kg) |
— |
42,70 |
— |
— |
| Hiệu suất sinh học (%) |
— |
60,17% |
— |
— |
Nghiệm thức NT2 (75% mùn cưa cao su + 25% bã cà phê) cho thời gian hình thành quả thể sớm nhất (15,13 ngày sau rạch bịch), khối lượng quả thể tươi đạt cao nhất (383,47 g/bịch), tai nấm mọc thành chùm đều, đường kính lớn, màu sắc sáng và đạt hiệu suất sinh học lên tới 60,17%.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định được môi trường nhân giống cấp một tối ưu cho nấm Mèo đen là PGAY, cho thời gian lan tơ 7,94 ngày và tốc độ lan tơ 5,67 mm/ngày.
- Xác định được công thức môi trường nhân giống cấp hai phù hợp nhất là 90% hạt lúa + 5% cám bắp + 5% bã cà phê, cho tốc độ lan tơ 5,65 mm/ngày, thời gian lan tơ 22,17 ngày với chất lượng sợi nấm dày và phân nhánh đều.
- Xác định được công thức phối trộn giá thể nuôi trồng tối ưu là 75% mùn cưa cao su + 25% bã cà phê (bổ sung 4% cám bắp, 1% nước vôi trong, ủ 10 ngày). Công thức này đạt:
- Tốc độ lan tơ trong phôi: 4,07 mm/ngày.
- Thời gian lan tơ kín bịch: 42,20 ngày.
- Thời gian quả thể trưởng thành: 15,13 ngày sau khi rạch bịch.
- Khối lượng quả thể tươi: 383,47 g/bịch (tương ứng năng suất lý thuyết 383,47 kg/1.000 bịch).
- Năng suất tươi thực thu: 41,42 kg/1.000 bịch; năng suất khô thực thu: 23,46 kg/1.000 bịch; khối lượng khô đạt 42,7 kg/1.000 bịch.
- Hiệu suất sinh học đạt mức 60,17%.
Đóng góp thực tiễn và khoa học
- Đề tài chứng minh tính khả thi sinh học và kỹ thuật của việc sử dụng bã cà phê phế thải phối trộn ở mức 25% vào mùn cưa cao su để trồng nấm Mèo đen, giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn mùn cưa cao su tại các địa phương.
- Thống nhất và hoàn thiện quy trình kỹ thuật nhân nuôi nấm Mèo đen khép kín 3 cấp (cấp 1 trên thạch PGAY, cấp 2 trên meo lúa thích nghi bã cà phê, cấp 3 trên giá thể mùn cưa kết hợp bã cà phê).
- Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chính xác về ngưỡng giới hạn hàm lượng bã cà phê (không nên vượt quá 40%, tuyệt đối không sử dụng ở mức $\ge 60%$ do gây nhiễm mốc hoàn toàn).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Đề tài mới được thử nghiệm trong phạm vi hẹp trên một chủng giống nấm Mèo đen (Auricularia auricula) tại điều kiện trại thực nghiệm Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM từ tháng 2 đến tháng 5/2023.
- Số liệu hiệu quả kinh tế và năng suất thực thu mới được đánh giá bước đầu trên quy mô thực nghiệm 1.000 bịch, chưa triển khai đối chứng diện rộng ở các mùa vụ thời tiết khác nhau trong năm.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Khảo sát mở rộng việc bổ sung bã cà phê trên các chủng nấm Mèo khác (như nấm Mèo lông Auricularia polytricha) và các loại nấm ăn, nấm dược liệu khác.
- Nghiên cứu sâu hơn về các chế phẩm sinh học xử lý đống ủ bã cà phê nhằm kiểm soát triệt để các loài nấm mốc tạp nhiễm (Trichoderma sp., Mucormycosis) khi nâng tỷ lệ bã cà phê trong giá thể.
- Thử nghiệm sản xuất ở quy mô bán công nghiệp tại các trang trại nấm để hoàn thiện bảng hạch toán kinh tế chi tiết theo biến động giá thị trường.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Nông học, Công nghệ sinh học Nông nghiệp, Bảo vệ thực vật; các kỹ thuật viên tại trại nấm giống và các hộ nông dân, cơ sở sản xuất nấm ăn, nấm dược liệu.
- Nội dung giá trị cao đáng tham khảo:
- Quy trình công nghệ phân lập và làm thuần giống nấm Mèo đen bằng kỹ thuật cắt mô tai nấm trên môi trường PGA/PGAY.
- Phương pháp xử lý ủ cơ chất bã cà phê kết hợp mùn cưa bằng thùng xốp có bổ sung nước vôi trong 1%, cách theo dõi diễn biến nhiệt độ đống ủ (đạt ngưỡng nhiệt 34,4 - 62,31°C để khử trùng và chuyển hóa dinh dưỡng).
- Phương pháp bố trí thí nghiệm CRD chuẩn mực và quy trình xử lý số liệu thống kê sinh học bằng ANOVA và trắc nghiệm Duncan trên R Studio.
Câu hỏi thường gặp
1. Môi trường nhân giống cấp một nào cho tốc độ và chất lượng lan tơ nấm Mèo đen tốt nhất trong khóa luận?
Môi trường PGAY (Potato Glucose Agar Yeast Extract: 200 g khoai tây, 20 g glucose, 20 g agar, 2 g cao nấm men trong 1 lít nước) là môi trường tối ưu nhất, đạt thời gian lan tơ nhanh nhất (7,94 ngày) và tốc độ lan tơ cao nhất (5,67 mm/ngày) với hệ tơ màu trắng, rất dày, phân nhánh nhiều và đều.
2. Tỉ lệ phối trộn bã cà phê trong môi trường meo lúa cấp hai được tác giả kết luận tối ưu là bao nhiêu?
Tỉ lệ phối trộn tối ưu ở cấp hai là 90% hạt lúa + 5% cám bắp + 5% bã cà phê. Công thức này cho thời gian lan tơ 22,17 ngày, tốc độ lan tơ 5,65 mm/ngày và tạo hệ sợi nấm dày, khỏe, giúp tơ nấm thích nghi sớm với cơ chất bã cà phê trước khi cấy vào bịch phôi giá thể.
3. Tỉ lệ phối trộn bã cà phê tối ưu trong giá thể nuôi trồng nấm Mèo đen là bao nhiêu và đạt hiệu suất sinh học thế nào?
Tỉ lệ phối trộn giá thể tối ưu là 75% mùn cưa cao su + 25% bã cà phê (bổ sung 4% cám bắp, 1% nước vôi trong). Nghiệm thức này đạt khối lượng quả thể tươi 383,47 g/bịch, thời gian hình thành quả thể 15,13 ngày và mang lại hiệu suất sinh học cao nhất là 60,17%.
4. Vì sao các nghiệm thức có tỉ lệ bã cà phê cao ($\ge 60%$) trong giá thể phôi bị thất bại?
Ở tỉ lệ 40% mùn cưa + 60% bã cà phê và 100% bã cà phê, bịch phôi bị nhiễm nấm mốc từ 88,83% đến 100% (chủ yếu là mốc xanh Trichoderma sp., mốc đen Mucormycosis và mốc trắng Agaricus bisporus). Nguyên nhân do hàm lượng dinh dưỡng hữu cơ và độ ẩm trong bã cà phê quá cao, gây mất cân đối dinh dưỡng và tạo điều kiện cho vi sinh vật tạp nhiễm phát triển cạnh tranh làm tơ nấm Mèo không thể lan được.
5. Kỹ thuật rạch bịch và chế độ tưới nước trong nhà trồng nấm Mèo đen được quy định cụ thể ra sao?
Sau khi tơ nấm lan kín bịch và ủ thêm 2 tuần, bịch phôi được treo dốc ngược cổ phôi xuống đất (cách mặt đất tối thiểu 15 cm, 4 bịch/dây) và rạch 8 đường xung quanh bịch (mỗi đường dài 4 - 5 cm, sâu 1 - 2 cm). Sau rạch bịch 12 giờ, tiến hành tưới phun sương 2 lần/ngày để giữ ẩm độ không khí 90 - 95%, kết hợp tưới sàn 2 - 3 lần/ngày khi trời mát hoặc 3 - 4 lần/ngày khi thời tiết nắng nóng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Huỳnh Như đã hoàn thiện quy trình nhân nuôi nấm Mèo đen (Auricularia auricula) từ nhân giống cấp một, cấp hai đến sản xuất quả thể trên giá thể phối trộn bã cà phê tại Thành phố Thủ Đức. Kết quả thực nghiệm khẳng định môi trường thạch PGAY là tối ưu cho nhân giống cấp một, tỉ lệ 90% hạt lúa + 5% cám bắp + 5% bã cà phê phù hợp nhất cho nhân giống cấp hai, và công thức giá thể 75% mùn cưa cao su + 25% bã cà phê mang lại năng suất cùng hiệu suất sinh học cao nhất (60,17%). Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị trong việc tái sử dụng phụ phẩm bã cà phê, góp phần hạ giá thành sản xuất và bảo vệ môi trường trong ngành trồng nấm.