Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, Facebook đã trở thành một môi trường tương tác trực tuyến có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến hành vi tiêu dùng tại Việt Nam. Xu hướng chuyển dịch từ tiếp thị truyền thống sang tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing) đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới phương thức tiếp cận khách hàng, trong đó tiếp thị nội dung (Content Marketing) giữ vai trò then chốt trong việc xây dựng nhận diện thương hiệu, nuôi dưỡng mối quan hệ và thúc đẩy quyết định mua hàng. Đối với các đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ và truyền thông số, chất lượng dịch vụ Content Marketing tác động trực tiếp đến mức độ hài lòng và sự gắn kết lâu dài của khách hàng doanh nghiệp.

Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH (VFFTECH JSC) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin và giải pháp số tại Thừa Thiên Huế. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa quy trình cung ứng dịch vụ, việc đo lường cảm nhận và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Content Marketing trên Facebook là yêu cầu cấp thiết trong thực tiễn quản trị của doanh nghiệp. Đề tài "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Content Marketing trên Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH" do tác giả Văn Thị Kim Oanh thực hiện nhằm giải quyết bài toán này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Content Marketing trên Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH, đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ, từ đó nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về dịch vụ, chất lượng dịch vụ, sự thỏa mãn của khách hàng, hoạt động Content Marketing của doanh nghiệp và các tiêu chí đánh giá chất lượng Content Marketing.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ Content Marketing trên Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH.
    3. Phân tích và đánh giá cảm nhận của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Content Marketing trên Facebook của công ty.
    4. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ Content Marketing trên Facebook của đơn vị.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Content Marketing trên Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH?
  2. Khách hàng đánh giá như thế nào về chất lượng dịch vụ Content Marketing trên Facebook của công ty?
  3. Những giải pháp nào cần thực hiện để nâng cao chất lượng dịch vụ Content Marketing trên Facebook tại Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Content Marketing trên Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH.
  • Đối tượng khảo sát (điều tra): Toàn bộ khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ Content Marketing trên Facebook do Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng sử dụng dịch vụ tại thành phố Huế và các tỉnh thành khác trên toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2018 – 2020; dữ liệu sơ cấp được điều tra, thu thập từ ngày 03/11/2020 đến ngày 15/01/2021.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng dựa trên các thành phần chất lượng dịch vụ Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm học thuật kinh điển về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Lý luận về sự hài lòng của khách hàng: Tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler (2001) về sự hài lòng là mức độ trạng thái cảm giác bắt nguồn từ việc so sánh giữa kết quả nhận được với kỳ vọng; định nghĩa của Tse & Wilton (1988) và Oliver (1985) về phản ứng đáp ứng mong muốn của người tiêu dùng.
  • Lý luận về chất lượng dịch vụ: Tiếp cận quan điểm của Gronroos (1984) về chất lượng kỹ thuật (TSQ) và chất lượng chức năng (FSQ); quan điểm của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) qua mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL); và mô hình đo lường mức độ cảm nhận thực tế SERVPERF của Cronin & Taylor (1992).
  • Lý luận về Content Marketing: Tổng hợp định nghĩa từ Joe Pulizzi (2015), Le D. (2013), Content Marketing Institute (2012) và Vincent Do (2017). Tác giả phân loại Content Marketing theo 3 mục đích chiến lược (ra đơn hàng, tăng tương tác, xây dựng thương hiệu), 8 dạng biểu đạt trực quan (Infographics, Quote/Meme, Biểu đồ màu sắc, Hình ảnh thương hiệu, Video Content, Lời kêu gọi hành động CTA, Thủ thuật - mẹo vặt, Câu hỏi gợi mở) và 5 tiêu chí đánh giá hiệu quả (Doanh thu/ROI, Nhận thức thương hiệu, Mức độ trung thành/giữ chân, Tương tác, Khách hàng tiềm năng - Leads).

Dựa trên việc so sánh giữa mô hình SERVQUAL (đo lường khoảng cách giữa Cảm nhận và Kỳ vọng: $P - E$) và SERVPERF (chỉ đo lường Mức độ cảm nhận thực tế: $P$), tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF làm khung phân tích chính nhằm tối ưu hóa bảng hỏi và phản ánh trực tiếp đánh giá của khách hàng.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc (Đánh giá chung / Mức độ hài lòng của khách hàng):

  1. Mức độ tin cậy (TC) – Giả thuyết $H_1$: Tác động cùng chiều đến cảm nhận chất lượng dịch vụ.
  2. Mức độ đáp ứng (ĐU) – Giả thuyết $H_2$: Tác động cùng chiều đến cảm nhận chất lượng dịch vụ.
  3. Năng lực phục vụ (NLPV) – Giả thuyết $H_3$: Tác động cùng chiều đến cảm nhận chất lượng dịch vụ.
  4. Mức độ đồng cảm (MĐĐC) – Giả thuyết $H_4$: Tác động cùng chiều đến cảm nhận chất lượng dịch vụ.
  5. Phương tiện hữu hình (PTHH) – Giả thuyết $H_5$: Tác động cùng chiều đến cảm nhận chất lượng dịch vụ.
Nhóm nhân tố Số lượng biến Mã hóa Nội dung đo lường chính
Mức độ tin cậy (TC) 5 TC1 – TC5 Bảo mật thông tin Fanpage, giải quyết khiếu nại kịp thời, thực hiện đúng cam kết, không để xảy ra sai sót, tạo cảm giác an tâm.
Mức độ đáp ứng (ĐU) 7 ĐU1 – ĐU7 Chủ đề đa dạng không trùng lặp, thông tin hữu ích, hình thức thu hút, chất lượng hình ảnh/video/GIF, tính logic câu chữ, tính sáng tạo, hỗ trợ phát sinh kịp thời.
Năng lực phục vụ (NLPV) 5 NLPV1 – NLPV5 Đăng bài đúng hạn, đáp ứng yêu cầu đột xuất, hiểu biết về sản phẩm của khách hàng, thái độ lịch thiệp, trình độ chuyên môn cao.
Mức độ đồng cảm (MĐĐC) 5 MĐĐC1 – MĐĐC5 Bài viết phù hợp dịp lễ/sự kiện đặc biệt, quan tâm nhu cầu khách hàng, sẵn sàng giải đáp thắc mắc, chú ý nhu cầu phát sinh, tiếp thu ý kiến.
Phương tiện hữu hình (PTHH) 5 PTHH1 – PTHH5 Vị trí công ty thuận lợi, cơ sở vật chất khang trang, máy móc thiết bị hiện đại, hệ thống liên lạc thuận tiện, giao diện Fanpage công ty trực quan.
Đánh giá chung (ĐGC) 3 ĐG1 – ĐG3 Hài lòng tổng thể về chất lượng dịch vụ, ý định tiếp tục sử dụng, ý định giới thiệu cho đối tác/người khác.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý số liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tài liệu học thuật, sách báo, website chuyên ngành, báo cáo nội bộ về tình hình nhân sự, cơ cấu tổ chức và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020 của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách gần 800 khách hàng do công ty cung cấp, sử dụng hàm ngẫu nhiên trong phần mềm Microsoft Excel với tỷ lệ rút mẫu 5 khách hàng chọn 1 khách hàng.
    • Kích thước mẫu: Dựa trên quy tắc của Hair và cộng sự (1998) cho phân tích nhân tố khám phá EFA (cỡ mẫu tối thiểu $n \ge 5 \times m$, với $m$ là số biến quan sát). Mô hình có 30 biến quan sát ($27$ biến thành phần chất lượng dịch vụ và $3$ biến đánh giá chung), do đó kích thước mẫu tối thiểu là $n = 5 \times 30 = 150$ mẫu. Tác giả đã tiến hành phát và thu về 150 phiếu hợp lệ để xử lý.
  • Phương pháp phân tích số liệu trên SPSS 20:
    • Thống kê mô tả: Tính tần số (Frequency) và tỷ lệ phần trăm hợp lệ (Valid Percent) để mô tả cơ cấu mẫu khảo sát.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha (loại bỏ biến có hệ số tương quan biến - tổng Item-Total Correlation $< 0{,}3$; thang đo đạt chuẩn khi Cronbach’s Alpha $\ge 0{,}6$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Components Analysis với phép xoay Varimax, yêu cầu hệ số $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0{,}05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}5$, và tổng phương sai trích (Percentage of Variance) $> 50%$.
    • Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính đa biến: Kiểm tra đa cộng tuyến và đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố độc lập đến sự hài lòng chung theo phương pháp Enter.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Đánh giá giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng so với giá trị kiểm định kỳ vọng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận và tổng quan bối cảnh thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về dịch vụ, 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ) và vai trò của dịch vụ trong nền kinh tế.
  • Phân tích bản chất của chất lượng dịch vụ, mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng; làm rõ vai trò của chất lượng dịch vụ như một tiền đề dẫn đến sự thỏa mãn.
  • Trình bày lý thuyết chuyên sâu về Content Marketing: định nghĩa, các tiêu chí đánh giá hiệu quả tiếp thị nội dung, các loại hình bài viết và định dạng thể hiện nội dung trực quan trên mạng xã hội Facebook.
  • Khảo sát các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ tiêu biểu (SERVQUAL, SERVPERF, mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos), từ đó thiết lập mô hình SERVPERF hiệu chỉnh áp dụng riêng cho dịch vụ Content Marketing của VFFTECH với 5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình).
  • Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên thế giới (từ dấu mốc tạp chí Furrow của John Deere năm 1885, chiến dịch Hasbro năm 1982 đến thời kỳ bùng nổ kỹ thuật số năm 2011) và tại Việt Nam (điển hình như ứng dụng tiếp thị nội dung số tại hệ thống siêu thị Big C giai đoạn 2012 – 2013).

Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Content Marketing trên Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH

Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan về doanh nghiệp và các kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH thành lập năm 2010 (hoạt động theo đăng ký doanh nghiệp mới từ tháng 9/2018), trụ sở chính tại số 3 Diễn Phái, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế. Tính đến thời điểm nghiên cứu, công ty đã hoàn thành 896 dự án, phục vụ hơn 1.675 khách hàng, quy mô trên 30 nhân viên với hệ thống dịch vụ đa dạng: Thiết kế Website, bảo trì và chăm sóc Website, Marketing Facebook, dịch vụ SEO từ khóa và tổng thể, Google Adwords, thiết kế Mobile App.
  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Phân tích mẫu khảo sát $n = 150$ theo các tiêu chí nhân khẩu học và hành vi khách hàng: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, doanh thu, lĩnh vực kinh doanh của khách hàng, thời gian hợp tác và gói dịch vụ Content Marketing đang sử dụng.
  • Kết quả xử lý dữ liệu thống kê:
    • Kiểm định Cronbach’s Alpha khẳng định độ tin cậy của các thang đo thành phần (Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình) và thang đo Đánh giá chung.
    • Phân tích EFA rút trích các nhân tố đặc trưng, kiểm định KMO và Bartlett's Test chứng minh tính thích hợp của dữ liệu phân tích nhân tố.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến xác định trọng số tác động ($\beta$) của từng khía cạnh chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng chung của khách hàng.
    • Kiểm định One-Sample T-Test phân tích mức độ đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng tiêu chí cụ thể trong dịch vụ Content Marketing trên Facebook của VFFTECH.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Content Marketing tại Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH

Dựa trên kết quả đánh giá định lượng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ theo 5 nhóm nhân tố:

  • Định hướng phát triển: Mở rộng dịch vụ, lấy sự hài lòng của khách hàng làm trọng tâm, chuẩn hóa quy trình sáng tạo và phân phối nội dung trên mạng xã hội.
  • Giải pháp về Năng lực phục vụ: Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ Copywriter và Designer; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận yêu cầu, đảm bảo tiến độ đăng bài đúng cam kết và xử lý linh hoạt các yêu cầu phát sinh đột xuất của khách hàng.
  • Giải pháp về Mức độ đáp ứng: Nâng cao tính sáng tạo và giá trị hữu ích của bài viết; đa dạng hóa hình thức truyền tải (video ngắn, infographic, visual image bắt mắt); xây dựng cơ chế phản hồi và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời khi Fanpage gặp sự cố.
  • Giải pháp về Mức độ tin cậy: Siết chặt quy trình bảo mật tài khoản và dữ liệu Fanpage của đối tác; thực hiện chuẩn xác các cam kết trong hợp đồng dịch vụ; hạn chế tối đa các sai sót về nội dung, chính tả và hình ảnh thương hiệu.
  • Giải pháp về Phương tiện hữu hình: Đầu tư nâng cấp trang thiết bị làm việc, phần mềm thiết kế hiện đại; cải tiến giao diện Fanpage và các kênh truyền thông chính thức của công ty nhằm tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp; tối ưu hóa hệ thống thông tin liên lạc với khách hàng.
  • Giải pháp về Mức độ đồng cảm: Tăng cường sự tương tác và lắng nghe ý kiến phản hồi của đối tác; nghiên cứu sâu đặc thù ngành hàng của từng khách hàng để xây dựng kế hoạch nội dung phù hợp vào các dịp lễ, tết và chiến dịch đặc biệt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về sự hài lòng và chất lượng dịch vụ trong bối cảnh đặc thù của hoạt động Content Marketing trên mạng xã hội Facebook.
  • Khảo sát thực tế trên mẫu $150$ khách hàng của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ tệp gần $800$ khách hàng.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA đã chứng minh tính phù hợp của thang đo SERVPERF hiệu chỉnh gồm 5 thành phần ($27$ biến quan sát đo lường chất lượng dịch vụ và $3$ biến quan sát đo lường mức độ hài lòng chung).
  • Mô hình hồi quy đa biến và kiểm định One-Sample T-Test đã lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (Năng lực phục vụ, Mức độ đáp ứng, Mức độ tin cậy, Phương tiện hữu hình, Mức độ đồng cảm) đến sự hài lòng của khách hàng, chỉ ra các điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế mà công ty cần khắc phục.

Giải pháp và đóng góp thực tiễn

  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính ứng dụng thực tiễn cao cho Ban Giám đốc và bộ phận Marketing của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH, bám sát 5 nhóm nhân tố của mô hình nghiên cứu.
  • Cung cấp một quy trình đo lường định lượng cụ thể, giúp doanh nghiệp công nghệ tại địa phương theo dõi định kỳ mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng gói dịch vụ số.
  • Đóng góp vào tài liệu tham khảo thực nghiệm về ứng dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF trong mảng Digital Marketing và quản trị Fanpage tại thị trường miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô và không gian mẫu: Nghiên cứu thực hiện với kích thước mẫu $n = 150$ khách hàng, tập trung chủ yếu vào tệp khách hàng của một công ty công nghệ cụ thể (VFFTECH JSC) tại địa bàn thành phố Huế và một số tỉnh lân cận, do đó tính đại diện cho toàn ngành dịch vụ truyền thông số trên cả nước còn mức độ nhất định.
  • Hạn chế về nền tảng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung đánh giá chất lượng Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook, chưa mở rộng sang các nền tảng tiếp thị nội dung số phổ biến khác như Website (SEO Content), YouTube, TikTok, Instagram hoặc Email Marketing.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 11/2020 đến tháng 01/2021, phản ánh cảm nhận của khách hàng trong một giai đoạn cụ thể mà chưa theo dõi được biến động dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều doanh nghiệp Agency khác nhau, so sánh sự hài lòng của khách hàng giữa các nền tảng mạng xã hội đa kênh, hoặc bổ sung các biến trung gian/điều tiết như giá cả dịch vụ, giá trị cảm nhận thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Marketing và Thương mại điện tử. Công trình cung cấp cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu định lượng ứng dụng phần mềm SPSS, từ khâu thiết kế thang đo hiệu chỉnh, chọn mẫu ngẫu nhiên bằng Excel đến phân tích hồi quy và kiểm định trung bình One-Sample T-Test.
  • Đối với doanh nghiệp Agency và Digital Marketing: Cung cấp bộ tiêu chí chi tiết gồm 27 biến quan sát phản ánh trực tiếp chất lượng dịch vụ chăm sóc và phát triển nội dung Fanpage Facebook, giúp các nhà quản trị nhận diện rõ các yếu tố cấu thành trải nghiệm hài lòng của khách hàng doanh nghiệp (B2B).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng mã hóa thang đo hiệu chỉnh mô hình SERVPERF cho dịch vụ Content Marketing (Bảng 1.1 và Bảng 1.2 trong văn bản) và hệ thống giải pháp gắn liền với từng nhân tố chất lượng dịch vụ tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận lựa chọn mô hình lý thuyết nào làm cơ sở nghiên cứu và vì sao?
Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) làm khung nghiên cứu chính thay vì SERVQUAL của Parasuraman (1988). Lý do là SERVPERF đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng ($P$), giúp bảng hỏi ngắn gọn, tránh gây nhầm lẫn giữa sự hài lòng và thái độ, đồng thời phản ánh thuận tiện và chính xác hơn trải nghiệm dịch vụ của người dùng.

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Kích thước mẫu khảo sát thực tế là 150 khách hàng. Con số này được xác định dựa trên công thức tối thiểu của Hair và cộng sự (1998) cho phân tích nhân tố khám phá EFA: $n = 5 \times m$, trong đó $m$ là số biến quan sát. Mô hình có 30 biến quan sát ($27$ biến thành phần chất lượng dịch vụ và $3$ biến đánh giá chung), do đó $n = 5 \times 30 = 150$ mẫu.

3. Phương pháp chọn mẫu sơ cấp được thực hiện như thế nào trong văn bản?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách gần 800 khách hàng do VFFTECH cung cấp. Bảng hỏi online được gửi cho khách hàng được lựa chọn thông qua hàm RAND (ngẫu nhiên) trong phần mềm Excel với quy tắc cứ 5 người chọn 1 người.

4. Khóa luận phân loại Content Marketing theo những khía cạnh nào?
Theo cơ sở lý thuyết tại Chương 1, Content Marketing được phân thành:

  • 3 loại theo mục đích: Bài viết ra đơn hàng, bài viết tăng tương tác và bài viết xây dựng thương hiệu.
  • 8 dạng tiếp thị nội dung trực quan: Infographics, Quote/Meme, Biểu đồ màu sắc, Hình ảnh thương hiệu đẹp mắt, Video Content, Lời kêu gọi hành động (CTA), Hình ảnh thủ thuật - mẹo vặt và Hình ảnh chứa câu hỏi gợi mở.

5. Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH có những mảng hoạt động kinh doanh chính nào?
Theo thông tin giới thiệu doanh nghiệp tại Chương 2, VFFTECH JSC cung cấp 6 nhóm dịch vụ chính gồm: Thiết kế Website, Dịch vụ bảo trì và chăm sóc Website, Dịch vụ Marketing Facebook, Dịch vụ SEO từ khóa và SEO tổng thể website trên Google, Quảng cáo Google Adwords và Thiết kế Mobile App.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Văn Thị Kim Oanh đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu về đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Content Marketing trên Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH. Bằng việc vận dụng mô hình SERVPERF và quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên SPSS 20 với cỡ mẫu 150, đề tài đã chỉ ra các nhân tố then chốt cấu thành chất lượng dịch vụ và mức độ ảnh hưởng của chúng đến cảm nhận của khách hàng. Các kết quả phân tích là căn cứ thực tiễn vững chắc để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực phục vụ, mức độ đáp ứng, tính tin cậy, phương tiện hữu hình và sự đồng cảm, góp phần cải thiện năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị số.