Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người bệnh là mục tiêu trọng tâm của ngành y tế. Trong bối cảnh thực hiện chính sách xã hội hóa y tế và đa dạng hóa các mô hình khám chữa bệnh, công tác quản lý bệnh viện đòi hỏi sự chuyển dịch từ việc tập trung đơn thuần vào chất lượng chuyên môn kỹ thuật sang việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Chất lượng dịch vụ y tế bao gồm điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị, môi trường khám chữa bệnh và thái độ ứng xử, giao tiếp giữa nhân viên y tế với người bệnh.

Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý và hướng dẫn đo lường chất lượng dịch vụ y tế công đã được Bộ Y tế ban hành qua nhiều giai đoạn:

  • Quyết định số 4448/QĐ-BYT ngày 06/11/2013 phê duyệt Đề án "Xác định phương pháp đo lường sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ y tế công".
  • Quyết định số 3869/QĐ-BYT ngày 28/8/2019 ban hành các mẫu phiếu và hướng dẫn khảo sát hài lòng Người bệnh và Nhân viên y tế.
  • Quyết định số 56/QĐ-BYT ngày 08/01/2024 hướng dẫn phương pháp đo lường hài lòng của người dân với dịch vụ y tế công giai đoạn 2024–2030.
  • Thông tư số 22/2011/TT-BYT ngày 10/6/2011 quy định tổ chức và hoạt động của khoa Dược bệnh viện.

Đánh giá dịch vụ dược thông qua sự hài lòng của người bệnh là thước đo phản ánh hiệu quả vận hành của cơ sở y tế và đóng vai trò quan trọng trong việc cải tiến chất lượng chăm sóc. Mặc dù nhiều nghiên cứu đơn lẻ đã được triển khai trên thế giới, y văn quốc tế vẫn thiếu các công trình tổng quan hệ thống tổng hợp toàn diện về các bộ công cụ đo lường và các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng đối với dịch vụ dược bệnh viện. Khóa luận thực hiện 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan hệ thống về công cụ đánh giá sự hài lòng của người bệnh, khách hàng đối với dịch vụ dược bệnh viện.
  2. Tổng quan hệ thống về sự hài lòng của người bệnh, khách hàng với chất lượng dịch vụ dược bệnh viện và các nhân tố, yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng.

Đối tượng nghiên cứu là các bài báo khoa học công bố quốc tế đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn (đánh giá dịch vụ dược bệnh viện do dược sĩ thực hiện, có đo lường sự hài lòng của người bệnh/khách hàng, xuất bản bằng tiếng Anh) và không thuộc tiêu chuẩn loại trừ (nghiên cứu trùng lặp, không lấy được toàn văn, các bài tổng quan, phân tích gộp, xã luận, thư gửi tòa soạn). Phạm vi tra cứu dữ liệu được thực hiện trên cơ sở dữ liệu PubMed và The Cochrane Library đến ngày 12/08/2023, không giới hạn thời gian bắt đầu công bố.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm, quy chuẩn quốc tế và văn bản pháp quy trong nước:

  • Dịch vụ dược và Dược bệnh viện: Định nghĩa dịch vụ dược theo Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cơ quan Y tế Liên bang Mỹ (PAHO); Dịch vụ giao dịch dược có thể kiểm toán (APTS - Auditable Pharmaceutical Transaction Services theo FMOH, 2014); Tuyên bố Basel sửa đổi của FIP gồm 65 điều khoản thuộc 6 chủ đề quản trị dược bệnh viện; Định nghĩa dược bệnh viện của Hiệp hội Dược bệnh viện Châu Âu (ACCP); 14 nhiệm vụ của khoa Dược theo Thông tư 22/2011/TT-BYT; Quy trình cấp phát thuốc ngoại trú 6 bước theo khuyến cáo của Cơ quan Quản lý Sức khỏe (MSH); Khái niệm chăm sóc dược (Hepler & Strand 1990; PCNE 2013); Khái niệm Dược lâm sàng theo khoản 40 Điều 2 Luật Dược 2016; Tư vấn người bệnh theo Dược điển Mỹ (USP, 1997).
  • Chất lượng dịch vụ và Sự hài lòng: Mô hình SERVQUAL của Parasuraman et al. (1988) với 5 khía cạnh (yếu tố hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm); Hai khía cạnh chất lượng chăm sóc của WHO (chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng); Các định nghĩa về sự hài lòng của Kotler (2000), Hansemark & Albinsson (2004), Ware et al. (1983) và Manzoor et al.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình tổng quan hệ thống:

  • Nguyên tắc tổng quan: Thực hiện theo hướng dẫn PRISMA (Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses).
  • Chiến lược tìm kiếm: Phát triển cấu trúc câu lệnh tìm kiếm dựa trên mô hình PICO (Population, Intervention, Comparison, Outcome) kết hợp thuật ngữ MeSH và từ khóa trong tiêu đề/tóm tắt ([TIAB]) với các toán tử logic AND/OR trên PubMed và The Cochrane Library.
  • Quy trình lựa chọn: Hai nghiên cứu viên độc lập sàng lọc tiêu đề và tóm tắt; giải quyết các điểm bất đồng bằng thảo luận hoặc tham vấn giáo viên hướng dẫn; thẩm định toàn văn các nghiên cứu đủ điều kiện.
  • Phương pháp trích xuất: Sử dụng biểu mẫu chuẩn hóa trên Microsoft Excel để trích xuất thông tin chung, đặc điểm thiết kế nghiên cứu, bộ công cụ đo lường, kết quả mức độ hài lòng và các yếu tố ảnh hưởng.
  • Đánh giá chất lượng nghiên cứu: Sử dụng bảng kiểm CONSORT cho các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) và bảng kiểm STROBE cho các nghiên cứu quan sát (cắt ngang, bệnh - chứng, thuần tập).
  • Quản lý dữ liệu: Quản lý trích dẫn và tài liệu toàn văn thông qua phần mềm EndNote.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu

Nội dung chương tổng hợp hệ thống khái niệm về dược bệnh viện, dịch vụ cấp phát thuốc, chăm sóc dược phẩm, dược lâm sàng và hoạt động tư vấn sử dụng thuốc. Tác giả phân tích mối liên hệ mật thiết giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của người bệnh, khẳng định sự hài lòng là chỉ số phản ánh kết quả lâm sàng, mức độ tuân thủ điều trị và khả năng duy trì người bệnh tại cơ sở khám chữa bệnh. Chương này cũng điểm lại các chính sách y tế tại Việt Nam từ Quyết định 4448/QĐ-BYT (2013), Quyết định 3869/QĐ-BYT (2019) đến Quyết định 56/QĐ-BYT (2024), khẳng định tính cấp thiết của việc chuẩn hóa các phương pháp đo lường sự hài lòng trong quản lý y tế công.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày chi tiết tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bài báo khoa học; xây dựng chiến lược tra cứu dữ liệu PICO; thiết lập quy trình sàng lọc 4 bước theo sơ đồ PRISMA. Các tiêu chí đánh giá chất lượng nghiên cứu được chuẩn hóa thông qua việc áp dụng bảng kiểm CONSORT (gồm các tiêu chí về phân nhóm, làm mù, mô tả cỡ mẫu, quy trình can thiệp) và bảng kiểm STROBE (gồm các tiêu chí về cơ sở khoa học, thiết kế, biến số, kiểm soát sai lệch và phương pháp phân tích thống kê).

Kết quả nghiên cứu

Chương trình bày toàn bộ số liệu thu thập từ 54 nghiên cứu được đưa vào tổng quan hệ thống:

  • Kết quả tìm kiếm và chọn lọc: Từ 5.620 bài báo ban đầu (PubMed và The Cochrane Library), qua các bước sàng lọc tiêu đề, tóm tắt và đọc toàn văn, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn 54 bài báo phù hợp (loại trừ 4 nghiên cứu cũ do thiếu mã DOI và không tìm được toàn văn).
  • Đánh giá chất lượng nghiên cứu:
    • 4 nghiên cứu RCT được đánh giá bằng bảng kiểm CONSORT: 3/4 nghiên cứu báo cáo chi tiết các tiêu chí chất lượng; 1 nghiên cứu chưa trình bày cách giấu phân nhóm và làm mù; cả 4 nghiên cứu đều không cung cấp số đăng ký thử nghiệm lâm sàng và nguồn truy cập đề cương.
    • 50 nghiên cứu quan sát được đánh giá bằng bảng kiểm STROBE: Tất cả các bài báo đều trình bày rõ cơ sở khoa học, mục tiêu và thiết kế; tuy nhiên đa số nghiên cứu chưa mô tả chi tiết phương pháp xác định cỡ mẫu, xử lý dữ liệu bị khuyết, ước lượng độ lớn của các nguồn sai lệch tiềm tàng và khả năng khái quát hóa kết quả.
  • Phân loại và đặc điểm dịch tễ học:
    • Nhóm A (34 nghiên cứu): Đánh giá sự hài lòng đối với dịch vụ cấp phát thuốc.
    • Nhóm B (20 nghiên cứu): Đánh giá sự hài lòng đối với các dịch vụ dược cụ thể (11 nghiên cứu về tư vấn/giáo dục sử dụng thuốc; 3 nghiên cứu về dược lâm sàng; 2 nghiên cứu về chăm sóc dược; các nghiên cứu còn lại về dịch vụ tiêm chủng, kế hoạch xuất viện do dược sĩ thực hiện).
    • Về thiết kế: 45 nghiên cứu cắt ngang một nhóm (83,4%), 1 nghiên cứu cắt ngang hai nhóm (1,8%), 4 nghiên cứu RCT (7,4%) và 4 nghiên cứu thuần tập (7,4%).
    • Về bối cảnh: 34 nghiên cứu đơn trung tâm (63,0%), 19 nghiên cứu đa trung tâm (35,2%) và 1 nghiên cứu không nêu rõ (1,8%).
    • Về địa lý: Châu Phi chiếm số lượng lớn nhất với 20 nghiên cứu (37,0%), tiếp theo là Châu Á với 18 nghiên cứu (33,3%), Châu Mỹ có 8 nghiên cứu (14,8%), Châu Âu có 7 nghiên cứu (13,0%) và 1 nghiên cứu không rõ địa điểm (1,9%).
    • Xu hướng công bố: Tăng mạnh trong giai đoạn 2020 đến tháng 8/2023 với 26 nghiên cứu (chiếm 48,1% tổng số công trình).
  • Đặc điểm bộ công cụ đo lường:
    • Nhóm A: 20/34 nghiên cứu dùng bộ câu hỏi không phân chia nhân tố, 10/34 nghiên cứu dùng bộ câu hỏi phân chia từ 2 đến 5 nhân tố; 23/34 nghiên cứu (67,6%) dùng thang đo Likert 5 điểm; 16 nghiên cứu có số lượng tiểu mục từ 1 đến 10 câu. Nội dung tập trung vào 4 nhóm nhân tố: Địa điểm/cơ sở vật chất, Nhân viên dược, Kết quả thực hiện dịch vụ (thời gian chờ, tính sẵn có của thuốc, giá thuốc), và Đặc điểm nhân khẩu - xã hội học.
    • Nhóm B: 15/20 nghiên cứu dùng bộ câu hỏi từ 1 đến 10 tiểu mục; sử dụng thang đo Likert 5 điểm, Likert 7 điểm, thang điểm 10 hoặc thang điểm 5; nội dung tập trung vào sự chuyên nghiệp, kỹ năng giao tiếp không dùng thuật ngữ chuyên môn, tư vấn tác dụng không mong muốn, tương tác thuốc và đánh giá sự hiểu biết của người bệnh.
  • Kết quả đo lường và nhân tố ảnh hưởng:
    • Nhóm A: 23 nghiên cứu báo cáo điểm trung bình hoặc tỷ lệ hài lòng chung, phần lớn đạt mức trung bình đến cao (4–5/5 điểm hoặc trên 75% hài lòng). Các nghiên cứu về dịch vụ giao thuốc trong giai đoạn dịch COVID-19 đạt điểm hài lòng trên 9/10 hoặc trên 90%. Một số nghiên cứu tại Ethiopia ghi nhận mức độ hài lòng thấp (2,29/5 điểm hoặc khoảng 30/100 điểm) do thiếu hụt thuốc và điều kiện cơ sở vật chất hạn chế.
    • Nhóm B: Tỷ lệ hài lòng đối với dịch vụ tư vấn và dược lâm sàng đạt từ 74,5% đến trên 90%; dịch vụ tiêm chủng do dược sĩ thực hiện đạt tỷ lệ hài lòng từ 96,3% đến 99,5%.
    • Phân tích tương quan/hồi quy: 23/54 nghiên cứu (42,6%) phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Sự hài lòng có mối liên hệ mật thiết với năng lực, sự tôn trọng và kỹ năng giao tiếp của dược sĩ; điều kiện vệ sinh và sự thoải mái của khu vực chờ (100% nghiên cứu khảo sát yếu tố này khẳng định có liên quan); tính sẵn có của thuốc (66,7% nghiên cứu khẳng định có liên quan); thời gian chờ đợi nhận thuốc (tương quan nghịch với sự hài lòng). Ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học (tuổi, giới tính, học vấn) không đồng nhất giữa các nghiên cứu.

Bàn luận

Chương bàn luận phân tích sâu về tính ứng dụng của thang đo Likert 5 điểm và tác động của độ dài bộ câu hỏi đến tỷ lệ phản hồi cùng độ chính xác của dữ liệu. Tác giả đối chiếu kết quả với các nghiên cứu tổng quan của Pradnya et al. (2009), Batbaatar et al. (2017) và Sharma et al., giải thích nguyên nhân dẫn đến sự không nhất quán giữa các yếu tố nhân khẩu học với mức độ hài lòng. Tác giả chỉ ra các điểm mạnh (sử dụng quy trình PRISMA, công cụ STROBE, CONSORT) cùng 4 hạn chế chính của khóa luận liên quan đến nguồn cơ sở dữ liệu tra cứu và tiêu chuẩn ngôn ngữ.

Kết quả và đóng góp

Tiêu chí phân loại Phân nhóm chi tiết Nhóm A (Cấp phát thuốc) Nhóm B (Dịch vụ cụ thể) Tổng số (n = 54) Tỷ lệ (%)
Thiết kế nghiên cứu Cắt ngang một nhóm 33 12 45 83,4%
Cắt ngang hai nhóm 1 0 1 1,8%
Thử nghiệm lâm sàng (RCT) 0 4 4 7,4%
Nghiên cứu thuần tập 0 4 4 7,4%
Bối cảnh nghiên cứu Đơn trung tâm 21 13 34 63,0%
Đa trung tâm 13 6 19 35,2%
Không có thông tin 0 1 1 1,8%
Quy mô cỡ mẫu Dưới 100 người 2 7 9 16,7%
Từ 100 đến 200 người 4 5 9 16,7%
Từ 201 đến 300 người 5 3 8 14,7%
Từ 301 đến 400 người 3 1 4 7,4%
Từ 401 đến 500 người 9 0 9 16,7%
Trên 500 người 11 4 15 27,8%
Phân bố địa lý Châu Phi 13 7 20 37,0%
Châu Á 12 6 18 33,3%
Châu Mỹ 5 3 8 14,8%
Châu Âu 4 3 7 13,0%
Không có thông tin 0 1 1 1,9%

Khóa luận đóng góp các phát hiện khoa học và thực tiễn:

  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh có hệ thống về công cụ đo lường và thực trạng sự hài lòng của người bệnh đối với dịch vụ dược bệnh viện trên phạm vi toàn cầu từ trước đến tháng 8/2023.
  • Xác định cấu trúc nội dung của các bộ công cụ đo lường chuẩn hóa: tập trung vào 4 nhóm chiều kích chính gồm đặc điểm địa điểm/khu vực cấp phát, năng lực/thái độ nhân viên dược, kết quả thực hiện dịch vụ (thời gian, tính sẵn có, chi phí) và thông tin nhân khẩu học.
  • Xác lập bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố quyết định sự hài lòng của người bệnh: Thái độ ứng xử, kỹ năng giải thích thông tin không dùng thuật ngữ phức tạp của dược sĩ; sự sạch sẽ, tiện nghi của phòng chờ; việc giảm thiểu thời gian chờ đợi; và mức độ đáp ứng đầy đủ thuốc theo đơn.
  • Đề xuất kiến nghị cho các nhà quản lý y tế và bệnh viện tại Việt Nam: Cần lựa chọn và chuẩn hóa bộ công cụ đo lường sự hài lòng phù hợp với định hướng của Quyết định 56/QĐ-BYT; tăng cường đào tạo kỹ năng giao tiếp và tư vấn sử dụng thuốc cho đội ngũ dược sĩ; tối ưu hóa quy trình cấp phát để giảm thời gian chờ đợi của người bệnh ngoại trú.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra 4 hạn chế chính theo đúng báo cáo của tác giả:

  1. Nguồn dữ liệu tra cứu bị giới hạn trên 2 cơ sở dữ liệu mở là PubMed/Medline và The Cochrane Library, chưa thể tiếp cận các cơ sở dữ liệu có thu phí như Embase hay Web of Science, dẫn đến khả năng bỏ sót một số nghiên cứu liên quan.
  2. Có 4 bài báo thỏa mãn tiêu chí lựa chọn sau khi đọc tiêu đề/tóm tắt nhưng không thể đưa vào phân tích do là các công trình cũ, không có mã DOI và không tìm được văn bản toàn văn.
  3. Giới hạn ngôn ngữ tìm kiếm bằng tiếng Anh dẫn đến nguy cơ sai lệch ngôn ngữ đối với các nghiên cứu công bố bằng tiếng Pháp, Nhật Bản, Tây Ban Nha.
  4. Chiến lược tìm kiếm sử dụng thuật ngữ dịch vụ dược rộng trước khi khu trú phạm vi bệnh viện, làm gia tăng khối lượng sàng lọc ban đầu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm: Mở rộng phạm vi tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế có thu phí; tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá sự hài lòng đối với từng dịch vụ dược lâm sàng cụ thể; thiết kế và chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá sự hài lòng của người bệnh đối với dịch vụ dược tại hệ thống bệnh viện các tuyến ở Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho:

  • Sinh viên, học viên sau đại học và nghiên cứu viên thuộc chuyên ngành Quản lý và Kinh tế Dược, Y tế công cộng, Tổ chức Quản lý Dược và Quản trị Bệnh viện.
  • Cán bộ quản lý khoa Dược, ban kiểm định chất lượng bệnh viện tại các cơ sở y tế trong việc xây dựng quy trình giám sát chất lượng dịch vụ và thiết kế bảng khảo sát sự hài lòng người bệnh theo chuẩn Bộ Y tế.
  • Các nhà nghiên cứu muốn tham khảo quy trình thực hiện một tổng quan hệ thống y dược học hoàn chỉnh theo hướng dẫn PRISMA, cách xây dựng cú pháp PICO và phương pháp thẩm định chất lượng bài báo khoa học bằng bảng kiểm CONSORT và STROBE.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận đã tổng hợp bao nhiêu nghiên cứu và phân loại các nghiên cứu này như thế nào?
Khóa luận đã tổng hợp 54 nghiên cứu từ 5.620 bài báo tìm kiếm được trên PubMed và The Cochrane Library. 54 nghiên cứu được chia thành 2 nhóm: Nhóm A gồm 34 nghiên cứu đánh giá sự hài lòng đối với dịch vụ cấp phát thuốc; Nhóm B gồm 20 nghiên cứu đánh giá sự hài lòng đối với các dịch vụ dược cụ thể (11 nghiên cứu về tư vấn/giáo dục sử dụng thuốc, 3 nghiên cứu về dược lâm sàng, 2 nghiên cứu về chăm sóc dược, và các nghiên cứu về tiêm chủng, kế hoạch xuất viện).

Tác giả đã sử dụng những công cụ nào để đánh giá chất lượng các nghiên cứu đưa vào tổng quan?
Tác giả sử dụng bảng kiểm CONSORT để đánh giá 4 nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) và bảng kiểm STROBE để đánh giá 50 nghiên cứu quan sát (cắt ngang, thuần tập). Kết quả cho thấy chưa có nghiên cứu nào báo cáo đầy đủ 100% các tiêu chí của bảng kiểm, trong đó các hạn chế phổ biến là thiếu số đăng ký thử nghiệm (với CONSORT) và thiếu mô tả cỡ mẫu, xử lý dữ liệu khuyết, độ lớn sai lệch (với STROBE).

Thang đo và số lượng câu hỏi nào được sử dụng phổ biến nhất trong các bộ công cụ khảo sát sự hài lòng?
Thang đo Likert 5 điểm là công cụ được sử dụng phổ biến nhất (chiếm 23/34 nghiên cứu ở nhóm A và xuất hiện phổ biến ở nhóm B). Về độ dài bảng câu hỏi, phần lớn các nghiên cứu ưu tiên thiết kế ngắn gọn với 1 đến 10 tiểu mục khảo sát (16/34 nghiên cứu ở nhóm A và 15/20 nghiên cứu ở nhóm B) nhằm tối ưu hóa thời gian trả lời và nâng cao tỷ lệ phản hồi của người bệnh.

Những yếu tố nào của dịch vụ dược bệnh viện có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của người bệnh?
Qua phân tích hồi quy và tương quan từ 23 nghiên cứu, các yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất gồm: Năng lực chuyên môn, thái độ tôn trọng, sự lắng nghe và kỹ năng giao tiếp dễ hiểu của nhân viên dược; Không gian và sự sạch sẽ của khu vực chờ (100% nghiên cứu khảo sát yếu tố này ghi nhận có ảnh hưởng); Tính sẵn có của thuốc theo đơn (66,7% nghiên cứu ghi nhận có ảnh hưởng); và Thời gian chờ đợi nhận thuốc (tỷ lệ nghịch với mức độ hài lòng).

Kết quả đo lường sự hài lòng của người bệnh đối với các dịch vụ dược chuyên sâu (Nhóm B) đạt mức độ nào?
Người bệnh thể hiện mức độ hài lòng cao đối với các dịch vụ dược chuyên sâu: Dịch vụ tư vấn sử dụng thuốc và dược lâm sàng đạt tỷ lệ hài lòng từ 74,5% đến trên 90% (hoặc cải thiện có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng); dịch vụ tiêm chủng do dược sĩ cung cấp đạt tỷ lệ hài lòng từ 96,3% đến 99,5%; dịch vụ chăm sóc dược cá nhân hóa cho thấy sự vượt trội về mức độ hài lòng so với chăm sóc thông thường (52,6% so với 2,6%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Ngọc Minh đã hoàn thành tổng quan hệ thống 54 nghiên cứu quốc tế về đánh giá dịch vụ dược bệnh viện thông qua sự hài lòng của người bệnh theo chuẩn PRISMA. Công trình đã làm rõ đặc điểm cấu trúc bộ công cụ đo lường, phân tích thực trạng mức độ hài lòng ở hai nhóm dịch vụ cấp phát và dịch vụ dược chuyên sâu, đồng thời hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng cốt lõi liên quan đến nhân viên dược, khu vực chờ, thời gian và tính sẵn có của thuốc. Các kết quả và phát hiện trong khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học thực chứng giá trị cho công tác quản lý chất lượng dịch vụ dược bệnh viện và hỗ trợ định hướng xây dựng bộ công cụ khảo sát hài lòng người bệnh tại Việt Nam.