Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển của ngành du lịch Việt Nam, các cơ sở lưu trú du lịch ngày càng mở rộng về quy mô và đa dạng về phân khúc, từ các cơ sở đạt chuẩn đến khách sạn cao cấp 1 đến 5 sao, biệt thự, căn hộ và khu nghỉ dưỡng. Cùng với sự chuyển dịch của nền kinh tế và mức sống dân cư ngày càng được cải thiện, nhu cầu của du khách đối với sản phẩm dịch vụ lưu trú ngày một nâng cao. Hoạt động kinh doanh khách sạn hiện đại đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục thích ứng với những thay đổi trong thị hiếu của khách du lịch nội địa và quốc tế, từ yêu cầu không gian nghỉ ngơi thoáng mát, tiện nghi sang trọng đến thái độ phục vụ thân thiện, chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên. Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập, việc tập trung đầu tư hạ tầng, đào tạo nhân sự và cải thiện chất lượng dịch vụ trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khách sạn Cherish Huế (thuộc Công ty Cổ phần Hoài Nam), hoạt động từ năm 2008 tại trung tâm thành phố Huế, đạt tiêu chuẩn 4 sao với hơn 15 năm vận hành. Mặc dù đã tạo dựng được vị thế nhất định trên thị trường du lịch địa phương, khách sạn vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao và duy trì chất lượng dịch vụ một cách bền vững. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tại đơn vị này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong khóa luận gồm:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá chất lượng dịch vụ tại Khách sạn Cherish Huế, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của Khách sạn trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ khách sạn.
    • Đánh giá chất lượng dịch vụ tại Khách sạn Cherish Huế.
    • Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Khách sạn Cherish Huế trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tại Khách sạn Cherish Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách du lịch nội địa và quốc tế đang lưu trú và sử dụng dịch vụ tại Khách sạn Cherish Huế.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Cherish Huế (địa chỉ: 57-59 Bến Nghé, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 - 2023; số liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, khảo sát thực tế từ ngày 07/02/2025 đến ngày 07/03/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng về du lịch, dịch vụ và chất lượng dịch vụ khách sạn:

  • Khái niệm và phân loại du lịch, khách du lịch: Trích dẫn khái niệm theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), nghiên cứu của Nguyễn Văn Đính và cộng sự (2006), Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam 2005; các quy định về phân loại khách du lịch (nội địa, quốc tế đến Việt Nam, ra nước ngoài) cùng quyền và nghĩa vụ của khách du lịch theo Điều 10, 11, 12 Luật Du lịch Việt Nam 2017.
  • Khái niệm và đặc tính dịch vụ: Tham chiếu định nghĩa của Bùi Nguyên Hùng (2006), Zeithaml & Bitner (2000), Kotler & Armstrong (2004). Phân tích 5 đặc điểm cơ bản của dịch vụ gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ và tính không chuyển quyền sở hữu; khái niệm dịch vụ khách sạn theo Nguyễn Văn Đính và Nguyễn Văn Lưu (2005), phân loại dịch vụ khách sạn theo Vũ Thị Việt Trinh (2022).
  • Khung lý thuyết chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Khái niệm chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985), lý thuyết chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của Grönroos (2007); khái niệm sự hài lòng theo Terrence Levesque & Gordon H.G McDougall (1996), Philip Kotler (1996, 2001); các nhận định về văn hóa tổ chức và động lực nhân viên của Robbins & Judge (2012), Robbins (1996).
  • Mô hình đo lường: Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP model) và mô hình thang đo SERVQUAL (còn gọi là mô hình RATER) do Parasuraman và cộng sự phát triển (1985, 1988), đo lường chất lượng dịch vụ qua 5 thành phần: Độ tin cậy (Reliability), Phương tiện hữu hình (Tangibles), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance) và Mức độ đồng cảm (Empathy).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các văn bản nội bộ, báo cáo tổng kết của Bộ phận Hành chính - Nhân sự, Bộ phận Kế toán, Bộ phận Điều hành của Khách sạn Cherish Huế; dữ liệu từ các website chuyên ngành du lịch, nền tảng đặt phòng Booking.com, bài viết khoa học trên Tạp chí KH&CN Trường Đại học Hòa Bình (tháng 12/2022).
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp khách du lịch nội địa và quốc tế đang lưu trú tại khách sạn. Phiếu khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Rất không hài lòng đến 5 - Rất hài lòng). Bảng hỏi cho du khách quốc tế được dịch sang tiếng Anh. Phiếu được phân phát đến từng phòng theo danh sách do Bộ phận Lễ tân cung cấp và được nhân viên buồng phòng thu lại.
  • Xác định quy mô mẫu: Áp dụng công thức cỡ mẫu tối thiểu theo Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) đối với phân tích nhân tố: $n = 5 \times m$ (trong đó $m$ là số biến quan sát). Bảng hỏi của đề tài có 28 biến quan sát, do đó cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là $n = 5 \times 28 = 140$ mẫu. Tác giả đã phát ra 165 phiếu, thu về 155 phiếu, sau khi loại bỏ 15 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu hợp lệ đưa vào phân tích là 140 mẫu.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Dữ liệu được nhập và làm sạch bằng phần mềm Microsoft Excel, phân tích thống kê trên phần mềm SPSS. Các kỹ thuật phân tích bao gồm: thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình), phân tích nhân tố khám phá (EFA với kiểm định KMO and Bartlett’s Test, phương sai trích Total Variance Explained), và kiểm định One-Sample T-test để đánh giá mức độ hài lòng đối với từng thành phần dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về dịch vụ lưu trú và sự hài lòng của khách hàng, đồng thời đối chiếu với bối cảnh thực tiễn của ngành khách sạn tại Việt Nam và Thừa Thiên Huế:

  • Khái quát lý thuyết: Làm rõ bản chất kinh tế - xã hội của du lịch; phân tích 5 đặc thù dịch vụ chi phối trực tiếp đến quản trị chất lượng khách sạn; trình bày mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman, trong đó khoảng cách thứ 5 (khoảng cách giữa dịch vụ kỳ vọng và dịch vụ cảm nhận) là hàm số phụ thuộc vào 4 khoảng cách trước đó. Thang đo SERVQUAL 5 thành phần được chọn làm cơ sở để xây dựng bảng hỏi điều tra.
  • Thực tiễn chất lượng dịch vụ khách sạn tại Việt Nam: Trích dẫn kết quả nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Thu Hà và PGS. Nguyễn Văn Mạnh (Tạp chí KH&CN Trường Đại học Hòa Bình, số 06, tháng 12/2022) khảo sát 11 khách sạn 4-5 sao (gồm Thắng Lợi, Lotte Hà Nội, Bảo Sơn, Intercontinental Đà Nẵng, Rex, StarCity Nha Trang, Imperial Huế, Melia Hanoi, Daewoo Hà Nội, Hilton Opera Hà Nội, Fortuna Hotel). Kết quả phân tích đánh giá trực tuyến và biểu đồ WordCloud chỉ ra 8 khía cạnh xuất hiện nhiều nhất trong phản hồi tích cực của du khách là: Room (Phòng), Staff (Nhân viên), Food (Đồ ăn), Service (Dịch vụ), Place (Địa điểm), Breakfast (Bữa sáng), Pool (Hồ bơi), Location (Vị trí), trong đó các từ "room", "staff" và "buffet" chiếm tần suất lớn nhất.
  • Thực tiễn chất lượng dịch vụ tại Thừa Thiên Huế: Khái quát mạng lưới lưu trú cao cấp tại địa bàn thành phố Huế với 8 khách sạn 5 sao (như Imperial Huế, Ana Mandara Huế, La Residence, Angsana Lăng Cô, Indochine Palace) và 11 khách sạn 4 sao (như Century Riverside, Hương Giang, Camellia, Mondial, Romance, Saigon Morin...). Tác giả tổng hợp dữ liệu đánh giá từ trang Booking.com để so sánh mức độ hài lòng giữa khách sạn 4 sao và 5 sao tại địa phương:
Khía cạnh dịch vụ Khách sạn 4 sao (Điểm TB/10) Khách sạn 5 sao (Điểm TB/10)
Lễ tân và check-in/out 9,1 8,4
Chất lượng phòng 9,0 8,6
Dịch vụ nhà hàng 8,9 8,3
Tiện nghi khác 9,2 8,5
Vệ sinh 9,2 8,8

Dữ liệu cho thấy tỷ lệ khách đánh giá "Rất hài lòng" hoặc "Hoàn toàn hài lòng" ở phân khúc 5 sao đạt 88% (điểm TB: 8,8; tỷ lệ quay lại/giới thiệu: 75%), trong khi phân khúc 4 sao đạt 82% (điểm TB: 8,6; tỷ lệ quay lại/giới thiệu: 68%).

Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ tại Khách sạn Cherish Huế

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực nội tại, hiệu quả kinh doanh của khách sạn và kết quả khảo sát thực nghiệm mức độ hài lòng của du khách:

  • Tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Hoài Nam – Khách sạn Cherish Huế (MST: 3300487100) tọa lạc tại số 57-59 Bến Nghé, thành phố Huế. Cơ sở vật chất gồm tòa nhà 11 tầng với 98 phòng nghỉ, phân bổ thành 5 hạng phòng: Cityview Deluxe (25m²), Balcony Deluxe Twin (25m²), Balcony Deluxe Double (28m²), Balcony Family Connecting (45m²), Honeymoon Suite Double (60m²). Khách sạn vận hành 2 nhà hàng (Camellia Restaurant tại tầng 11 chuyên món Việt và buffet sáng; Cherish Restaurant tại tầng 10 chuyên món Âu); các dịch vụ bổ trợ gồm phòng hội nghị, phòng yến tiệc, phòng thể dục đa năng (tầng 2), hồ bơi thủy lực (tầng 2), khu dịch vụ Spa & Massage (với liệu pháp Cherish Full Body Aromatherapy, Cupping), cửa hàng lưu niệm, quầy đổi ngoại tệ, dịch vụ đưa đón sân bay.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Mô hình quản lý đứng đầu là Giám đốc, điều hành 10 bộ phận chức năng: Sale & Marketing, Kế toán, Lễ tân, Bảo trì, Buồng/phòng, Spa & Massage, Bếp, Nhà hàng, Nhân sự, An ninh. Quy mô lao động của khách sạn có sự phục hồi mạnh sau đại dịch COVID-19:
Chỉ tiêu Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người)
1. Giới tính
Nam 6 19 29
Nữ 9 34 45
2. Trình độ chuyên môn
Đại học 6 12 19
Cao đẳng / Trung cấp 2 15 21
Lao động phổ thông 7 26 34
3. Phân bổ theo bộ phận
Ban Giám đốc 1 1 1
Sale & Marketing 1 2 2
Kế toán 1 3 5
Lễ tân 3 8 10
Bảo trì 1 4 5
Buồng / phòng 3 10 14
Spa & Massage 0 9 16
Bếp 2 6 9
Nhà hàng 2 6 8
Nhân sự 0 1 1
An ninh 1 3 3
Tổng số lao động 15 53 74
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023:
Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Doanh thu (Triệu đồng)
Doanh thu lưu trú 2.405,720 14.634,226 22.178,302 +508,31 +51,55
Doanh thu nhà hàng 164,438 3.985,710 5.816,800 +2.323,83 +45,94
Doanh thu khác (Spa, giải trí...) 0 1.175,592 1.645,100 - +39,93
Tổng doanh thu 2.570,158 19.795,528 29.640,202 +670,21 +49,73
Lượt khách (Lượt)
Khách quốc tế 512 24.721 36.121 +4.728,32 +50,02
Khách nội địa 3.920 9.125 12.159 +133,64 +35,26
Tổng lượt khách 4.432 33.846 48.280 +663,58 +46,03
  • Kết quả khảo sát sự hài lòng của du khách: Dựa trên phân tích 140 phiếu điều tra qua phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định One-Sample T-test trên 5 nhóm yếu tố của mô hình SERVQUAL (Độ tin cậy, Phương tiện hữu hình, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ đồng cảm). Đánh giá tổng thể cho thấy khách du lịch ghi nhận sự nỗ lực phối hợp giữa các bộ phận (lễ tân, buồng phòng, nhà hàng, kỹ thuật), tạo dựng được hình ảnh tương đối tích cực.
  • Tồn tại và nguyên nhân: Khóa luận chỉ rõ các mặt hạn chế cụ thể gồm: cơ sở vật chất và trang thiết bị tại một số khu vực đã có dấu hiệu xuống cấp, chưa hiện đại, gây ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm lưu trú; khách sạn chưa thực hiện đầy đủ cam kết dịch vụ; tốc độ phục vụ tại một số thời điểm chưa nhanh chóng và chưa đáp ứng chế độ phục vụ toàn thời gian; công tác đảm bảo an ninh còn bộc lộ thiếu sót; khả năng giao tiếp của một bộ phận nhân viên còn hạn chế.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại Khách sạn Cherish Huế

Dựa trên định hướng kinh doanh và các tồn tại được phát hiện qua dữ liệu điều tra, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với 5 khía cạnh của mô hình SERVQUAL:

  • Nhóm giải pháp về độ tin cậy: Đảm bảo thực hiện chính xác các cam kết dịch vụ đã công bố với khách hàng; chuẩn hóa quy trình cung ứng dịch vụ tại các khâu tiếp đón, thanh toán và xử lý thông tin đặt phòng nhằm duy trì tính ổn định.
  • Nhóm giải pháp về phương tiện hữu hình: Lập kế hoạch bảo trì, cải tạo và nâng cấp cơ sở vật chất, thay thế trang thiết bị phòng nghỉ đã xuống cấp; hoàn thiện cảnh quan, không gian ẩm thực tại nhà hàng Camellia và Cherish; rà soát vệ sinh và tiện ích khu vực hồ bơi thủy lực, phòng gym.
  • Nhóm giải pháp về mức độ đáp ứng: Cải thiện tốc độ phục vụ của nhân viên các bộ phận; tổ chức lại ca kíp hướng đến khả năng phục vụ liên tục, linh hoạt; thiết lập cơ chế tiếp nhận và giải quyết phản hồi, khiếu nại của du khách một cách nhanh chóng.
  • Nhóm giải pháp về năng lực phục vụ: Tăng cường công tác đào tạo chuyên môn, nghiệp vụ lễ tân, buồng phòng và kỹ năng xử lý tình huống; chú trọng bồi dưỡng trình độ ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên tiếp xúc trực tiếp với khách quốc tế; củng cố quy trình an ninh trật tự và bảo vệ tài sản cho khách lưu trú.
  • Nhóm giải pháp về mức độ đồng cảm: Nâng cao tinh thần phục vụ tận tụy, xây dựng thái độ thân thiện, chu đáo; cá nhân hóa dịch vụ chăm sóc khách hàng dựa trên sở thích, quốc tịch và phản hồi thực tế của từng nhóm du khách.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Hệ thống hóa bức tranh phục hồi kinh doanh của Khách sạn Cherish Huế sau đại dịch COVID-19 qua số liệu kiểm chứng: tổng doanh thu năm 2023 đạt 29.640,202 triệu đồng (tăng 49,73% so với 2022 và tăng gấp 11,5 lần so với mức 2.570,158 triệu đồng năm 2021); tổng lượt khách phục vụ năm 2023 đạt 48.280 lượt (trong đó khách quốc tế chiếm ưu thế vượt trội với 36.121 lượt, tương đương 74,8% tổng lượt khách); lực lượng lao động tăng từ 15 người năm 2021 lên 74 người năm 2023.
  • Khảo sát thực nghiệm trên mẫu 140 khách du lịch nội địa và quốc tế, xác định mức độ đánh giá của du khách đối với 5 thành phần chất lượng dịch vụ theo khung SERVQUAL thông qua phân tích EFA và One-Sample T-test.
  • Nhận diện các điểm nghẽn hạn chế của khách sạn: tình trạng trang thiết bị xuống cấp, tính kịp thời và khả năng cung ứng dịch vụ liên tục còn thiếu sót, kỹ năng giao tiếp của nhân viên chưa đồng đều, công tác an ninh cần siết chặt.

Kiến nghị của tác giả:

  • Đối với Sở Du lịch Thừa Thiên Huế: Đẩy mạnh các chính sách quảng bá điểm đến, hỗ trợ doanh nghiệp liên kết thị trường, kiểm soát tình trạng bán phá giá phòng giữa các khách sạn trên địa bàn nhằm lành mạnh hóa môi trường cạnh tranh; tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch địa phương.
  • Đối với Công ty Cổ phần Hoài Nam – Khách sạn Cherish Huế: Tập trung nguồn lực đầu tư nâng cấp tài sản hữu hình; chuẩn hóa quy trình làm việc giữa các bộ phận; đổi mới chính sách tuyển dụng, đào tạo kỹ năng mềm và ngoại ngữ cho người lao động.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Cụ thể hóa mô hình đo lường SERVQUAL vào phân khúc khách sạn 4 sao tại địa bàn du lịch đặc thù như thành phố Huế, kiểm chứng khả năng áp dụng thang đo Likert 28 biến quan sát trong đánh giá dịch vụ lưu trú.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Khách sạn Cherish Huế bộ dữ liệu định lượng cụ thể về tình hình tài chính, nhân sự giai đoạn 2021 - 2023 và phản hồi thực tế của khách hàng đầu năm 2025, làm căn cứ thực tế để xây dựng kế hoạch nâng cấp chất lượng dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian chỉ khảo sát tại một cơ sở lưu trú duy nhất là Khách sạn Cherish Huế, chưa tiến hành đối sánh định lượng đồng thời với các khách sạn 4 sao khác trên cùng địa bàn.
  • Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp tương đối ngắn (từ 07/02/2025 đến 07/03/2025, tương ứng 1 tháng), chưa bao quát được toàn bộ biến động chất lượng dịch vụ giữa các mùa cao điểm và thấp điểm du lịch trong năm.
  • Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 140 phiếu hợp lệ, đáp ứng quy chuẩn tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá theo Hair et al. (1998) nhưng chưa đại diện cho quy mô mẫu lớn hơn của tổng thể lượt khách lưu trú hàng năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô điều tra sang các cơ sở lưu trú 4 sao lân cận tại Huế để có dữ liệu so sánh đa diện.
  • Kéo dài chu kỳ khảo sát theo các mùa lễ hội (Festival Huế) và các thời điểm khác nhau trong năm để phân tích tính biến thiên của chất lượng dịch vụ theo tính mùa vụ của du lịch cố đô.
  • Xây dựng mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng chung và ý định quay trở lại của du khách.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Kinh tế và Quản lý du lịch, Quản trị khách sạn: Cung cấp phương pháp triển khai một đề tài nghiên cứu ứng dụng thực tế, từ cách xác định cỡ mẫu điều tra theo tỷ lệ biến quan sát ($n = 5 \times m$), thiết kế bảng hỏi song ngữ (Việt - Anh) theo thang đo Likert 5 mức độ, đến việc tổ chức thu thập dữ liệu qua nhân viên buồng phòng.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về chất lượng dịch vụ lưu trú: Tham khảo việc kết hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp nội bộ (doanh thu, lượt khách, cơ cấu nhân lực) với phương pháp định lượng sơ cấp (EFA, One-Sample T-test).
  • Các nhà quản trị khách sạn quy mô vừa và 4 sao: Tham khảo danh mục dịch vụ bổ trợ, phương thức phân bổ phòng ban vận hành và các tiêu chí đánh giá dịch vụ từ góc nhìn của cả khách nội địa lẫn khách quốc tế.

Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống dữ liệu thống kê kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2021 - 2023 phản ánh quá trình phục hồi sau dịch COVID-19, cùng khung 28 biến quan sát được phát triển dựa trên mô hình SERVQUAL để đánh giá chi tiết từng dịch vụ thành phần trong khách sạn.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn Cherish Huế có quy mô cơ sở vật chất và phân bổ hạng phòng như thế nào?
Khách sạn đạt tiêu chuẩn 4 sao, gồm tòa nhà 11 tầng với tổng cộng 98 phòng nghỉ. Khách sạn có 5 loại phòng chính: Cityview Deluxe (25m²), Balcony Deluxe Twin (25m²), Balcony Deluxe Double (28m²), Balcony Family Connecting (45m²) và Honeymoon Suite Double (60m²).

Cỡ mẫu khảo sát 140 du khách được tác giả xác định dựa trên căn cứ khoa học nào?
Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998): $n = 5 \times m$. Do bảng hỏi bao gồm 28 biến quan sát ($m = 28$), số lượng mẫu tối thiểu cần thiết là $5 \times 28 = 140$ mẫu. Tác giả phát 165 phiếu, thu về 155 phiếu, sau khi loại bỏ 15 phiếu không hợp lệ thì dữ liệu còn lại đúng 140 mẫu hợp lệ.

Doanh thu của Khách sạn Cherish Huế phục hồi và tăng trưởng ra sao trong giai đoạn 2021 - 2023?
Tổng doanh thu khách sạn tăng từ 2.570,158 triệu đồng năm 2021 lên 19.795,528 triệu đồng năm 2022 (tăng 670,21%), và tiếp tục đạt 29.640,202 triệu đồng năm 2023 (tăng 49,73% so với 2022). Trong đó, doanh thu dịch vụ lưu trú giữ vai trò chủ đạo, đạt 22.178,302 triệu đồng năm 2023 (chiếm 74,8% tổng doanh thu).

Cơ cấu thị trường du khách đến Khách sạn Cherish Huế sau dịch bệnh có đặc điểm gì nổi bật?
Khách quốc tế chiếm tỷ trọng chi phối và có tốc độ tăng trưởng vượt trội. Năm 2021, khách quốc tế chỉ có 512 lượt, đến năm 2022 tăng lên 24.721 lượt (tăng 4.728,32%) và năm 2023 đạt 36.121 lượt (tăng 50,02% so với 2022), chiếm gần 75% trong tổng số 48.280 lượt khách lưu trú tại khách sạn năm 2023.

Những điểm hạn chế chính về chất lượng dịch vụ tại Khách sạn Cherish Huế được phát hiện qua nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu chỉ ra 5 hạn chế chính: cơ sở vật chất và trang thiết bị có dấu hiệu xuống cấp, chưa hiện đại; khách sạn chưa thực hiện đúng một số cam kết dịch vụ; tốc độ phục vụ chưa nhanh và chưa đảm bảo phục vụ toàn thời gian; công tác an ninh chưa được đảm bảo chặt chẽ; kỹ năng giao tiếp của một bộ phận nhân viên còn yếu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phước Huyền Nữ Thanh Long đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ du lịch và đánh giá thực trạng hoạt động tại Khách sạn Cherish Huế. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính, nhân sự giai đoạn 2021 - 2023 với dữ liệu điều tra sơ cấp từ 140 du khách theo mô hình SERVQUAL, nghiên cứu đã phản ánh quá trình phục hồi kinh doanh của khách sạn cũng như làm rõ những điểm hạn chế về hạ tầng và nhân sự. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát 5 nhóm thành phần chất lượng dịch vụ, cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ cho công tác quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn trong thời gian tới.