Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam sau đại dịch Covid-19 đã ghi nhận sự phục hồi với hơn 12,6 triệu lượt khách quốc tế và trên 100 triệu lượt khách nội địa vào năm 2023. Trong bức tranh phát triển chung, tỉnh Thừa Thiên Huế giữ vị trí là một trong những trung tâm du lịch văn hóa tiêu biểu của cả nước nhờ sở hữu Quần thể di tích Cố đô Huế, Nhã nhạc cung đình và hệ thống lễ hội truyền thống. Mặc dù thu hút hơn 4 triệu lượt khách vào năm 2024, ngành du lịch Thừa Thiên Huế vẫn bộc lộ hạn chế lớn về khả năng giữ chân du khách. Theo báo cáo của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế (2024), tỷ lệ khách du lịch quay lại địa phương chỉ đạt 30%, thấp hơn đáng kể so với các điểm đến lân cận như Đà Nẵng (45%) và Nha Trang (40%). Báo cáo chỉ rõ nguyên nhân xuất phát từ chất lượng dịch vụ chưa đáp ứng kỳ vọng, thiếu tính đồng bộ và năng lực ngoại ngữ của đội ngũ nhân lực còn hạn chế. Đồng thời, các nghiên cứu thứ cấp của Nguyễn Thị Minh và Trần Văn Lực cũng khẳng định lực lượng lao động du lịch tại địa phương còn thiếu đào tạo chuyên sâu, hạn chế về kỹ năng giao tiếp tiếng Anh và kỹ năng phục vụ theo tiêu chuẩn quốc tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các điểm đến và sự phát triển của các nền tảng đại lý du lịch trực tuyến (OTA), các doanh nghiệp lữ hành tại địa phương đối mặt với yêu cầu phải kiểm soát và nâng cao chất lượng dịch vụ. Công ty TNHH MTV Restour – Chi nhánh Huế là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực tổ chức tour, đại lý vé máy bay và dịch vụ visa. Dù đã có những đóng góp tích cực và phục vụ gần 100 nghìn lượt khách kể từ khi thành lập, công ty vẫn bộc lộ sự thiếu nhất quán trong quy trình tổ chức dịch vụ, kỹ năng hướng dẫn viên chưa đồng đều, công tác chăm sóc khách hàng sau tour còn hạn chế và tỷ suất sinh lời có xu hướng giảm sút. Khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ tour của công ty và đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá chất lượng dịch vụ tour du lịch của Công ty TNHH MTV Restour – chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ tour du lịch của công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về đánh giá chất lượng dịch vụ tour du lịch.
- Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tour du lịch của Công ty TNHH MTV Restour – chi nhánh Huế thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tour du lịch tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tour du lịch của Công ty TNHH MTV Restour.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty TNHH MTV Restour – chi nhánh Huế (địa chỉ: 22 Nguyễn Lương Bằng, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024; dữ liệu sơ cấp qua khảo sát và phỏng vấn được thực hiện từ tháng 1/2025 đến tháng 4/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn tắc về sản phẩm và dịch vụ du lịch:
- Khái niệm sản phẩm du lịch theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 ("tập hợp các dịch vụ cần thiết để thoả mãn nhu cầu của khách du lịch trong chuyến đi") và định nghĩa của Michael M. Coltman (1989) về tour du lịch như một hệ thống dịch vụ tích hợp bao gồm dịch vụ cốt lõi (vận chuyển, lưu trú, ăn uống) cùng các hoạt động trải nghiệm bổ sung theo lịch trình định sẵn. Sản phẩm lữ hành được phân loại theo hình thức tổ chức (tour trọn gói, tour tự chọn free & easy, tour chuyên đề, tour riêng) và phân tách thành 3 nhóm dịch vụ: dịch vụ cơ bản, dịch vụ đặc trưng và dịch vụ trung gian/bổ sung.
- Các đặc trưng bản chất của dịch vụ nói chung (vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất, không thể lưu trữ) và đặc thù của dịch vụ du lịch (tính phi vật chất cao, sản xuất và tiêu dùng đồng thời, sự tham gia đồng kiến tạo của du khách, tính không thể di chuyển của tài nguyên, tính thời vụ, tính trọn gói và mức độ không đồng nhất cao).
- Khung lý thuyết chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo quan điểm kinh tế học, định nghĩa của Philip Kotler & Kevin Lane Keller ("mức độ phục vụ kỳ vọng so với mức độ phục vụ thực tế nhận được"), quan điểm của GS. Nguyễn Văn Mạnh về chất lượng dịch vụ du lịch đối với thị trường mục tiêu, và mô hình hai thành phần của Christian Grönroos (chất lượng kỹ thuật - technical quality và chất lượng chức năng - functional quality).
- Khung đo lường chất lượng dịch vụ: Mô hình SERVQUAL do Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988) đề xuất gồm 5 chiều kích: Sự hữu hình (Tangibles), Độ tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), và Sự đồng cảm (Empathy). Nghiên cứu kế thừa khung SERVQUAL để xây dựng 6 chỉ tiêu đo lường chất lượng tour lữ hành thực tế: sự hiểu biết của hướng dẫn viên, trình độ ngoại ngữ của hướng dẫn viên, sự tận tình chu đáo, dịch vụ ăn uống, dịch vụ khách sạn và phương tiện vận chuyển.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ về cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình nhân sự, báo cáo tài chính, kết quả doanh thu, chi phí, lợi nhuận và số lượng khách giai đoạn 2022–2024 do Công ty Restour cung cấp; các báo cáo thống kê từ Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, Luật Du lịch 2017 và hệ thống tài liệu học thuật tại thư viện Trường Đại học Kinh tế Huế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Khảo sát định lượng: Sử dụng bảng hỏi cấu trúc thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý). Thang đánh giá mức độ thỏa mãn dựa trên điểm trung bình (X): $4 \le X \le 5$ (chất lượng vượt mức trông đợi), $3 \le X < 4$ (chất lượng đạt mức trông đợi), $X < 3$ (chất lượng dưới mức trông đợi). Cỡ mẫu được tính toán dựa trên tổng thể khách hàng trung bình hàng tháng (ước tính 500 khách/tháng) với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$) và sai số cho phép $e = 5%$. Số phiếu phát ra là 150 phiếu thông qua danh sách khách hàng từ hệ thống đặt tour giai đoạn tháng 1–4/2025; thu về 130 phiếu; sau sàng lọc thu được 100 phiếu hợp lệ (tỷ lệ hợp lệ 76,92% trên số thu về, chiếm 66,67% tổng số phát ra; 30 phiếu bị loại do thiếu thông tin hoặc trả lời trùng lặp; 20 phiếu không thu hồi được hoặc không đánh giá).
- Phỏng vấn sâu định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc từ 30 đến 45 phút đối với 7 đối tượng nội bộ, bao gồm 2 nhà quản lý cấp cao và 5 nhân viên (2 hướng dẫn viên, 2 nhân viên điều hành tour, 1 nhân viên chăm sóc khách hàng) nhằm làm rõ nguyên nhân vận hành thực tế.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để tính tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (GTTB), giá trị nhỏ nhất (GTNN), giá trị lớn nhất (GTLN) và độ lệch chuẩn; phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm; phân tích xu hướng qua biểu đồ; phân tích ma trận SWOT đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ tour du lịch
Chương I tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về kinh doanh lữ hành và chất lượng dịch vụ du lịch. Tác giả phân tích cấu trúc của một sản phẩm tour du lịch từ các góc độ tiếp cận rộng, hẹp và marketing, đồng thời làm rõ sự phối hợp của ba nhóm dịch vụ thành phần cấu thành gói tour: dịch vụ cơ bản (ăn, ở, đi lại, tham quan), dịch vụ đặc trưng (thương hiệu, nhận diện, thiết kế chương trình riêng biệt) và dịch vụ bổ trợ/trung gian (đại lý vé, bảo hiểm, visa, hội nghị MICE).
Chương này cũng phân tích 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ và 7 đặc thù riêng biệt của ngành du lịch tác động đến chất lượng cung ứng. Tác giả nhấn mạnh rằng trong du lịch, chất lượng chức năng (thái độ, kỹ năng tương tác của nhân viên) thường chi phối mạnh mẽ cảm nhận của khách hàng hơn chất lượng kỹ thuật thuần túy. Khung lý thuyết SERVQUAL của Parasuraman và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ lữ hành (bao gồm nhà cung cấp dịch vụ vệ tinh, bản thân du khách, năng lực quản trị điều hành và trình độ của hướng dẫn viên) được xác lập làm căn cứ khoa học cho việc thiết kế bảng khảo sát và khung đánh giá tại Chương II.
Chương II: Chất lượng dịch vụ tour du lịch tại Công ty TNHH MTV Restour
Chương II phản ánh bức tranh toàn diện về tổ chức, tình hình sản xuất kinh doanh và thực trạng chất lượng dịch vụ tại đơn vị khảo sát:
-
Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Restour được Tổng cục Du lịch cấp giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế lần đầu vào năm 2017, do ông Trần Xuân Nam làm Giám đốc, trụ sở chính tại số 22 Nguyễn Lương Bằng, TP. Huế và văn phòng đại diện tại số 11 Trần Phú, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng (hoạt động từ 28/12/2018). Doanh nghiệp hoạt động trong các mảng: tổ chức tour du lịch trong nước và quốc tế (chú trọng tour định kỳ thị trường châu Mỹ, các tuyến Đông Nam Á, Nhật Bản, Hàn Quốc, và các tuyến nội địa như Phú Quốc, miền Bắc), đại lý vé máy bay quốc tế/nội địa và dịch vụ hồ sơ visa. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc chi nhánh trực tiếp quản lý 4 bộ phận: Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh (gồm Nhóm Marketing và Nhóm Chăm sóc khách hàng), và Phòng Nghiệp vụ Du lịch (gồm Nhóm Điều hành tour và Nhóm Hướng dẫn viên).
-
Thực trạng nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024:
| Chỉ tiêu nhân sự |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Tổng lao động (người) |
9 |
12 |
10 |
+33,33 |
-16,67 |
| - Nam (người / tỷ lệ %) |
3 (33,33%) |
4 (33,33%) |
3 (30,00%) |
+33,33 |
-25,00 |
| - Nữ (người / tỷ lệ %) |
6 (66,67%) |
8 (66,67%) |
7 (70,00%) |
+33,33 |
-12,50 |
| Trình độ Đại học (người / %) |
9 (100%) |
12 (100%) |
10 (100%) |
+33,33 |
-16,67 |
Về quy mô nhân sự, lao động nữ giữ vai trò chủ đạo (chiếm từ 66,67% đến 70% tổng số lao động). Đội ngũ nhân sự duy trì chất lượng học vấn đồng đều với 100% nhân viên đạt trình độ đại học trong suốt giai đoạn 2022–2024.
| Chỉ tiêu kinh doanh |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Doanh thu (triệu đồng) |
6.219 |
5.852 |
7.389 |
-5,90 |
+26,26 |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
5.161 |
4.803 |
6.438 |
-6,94 |
+34,04 |
| Lợi nhuận (triệu đồng) |
1.058 |
1.048 |
950 |
-0,95 |
-9,35 |
| Lượng khách nội địa (nghìn người) |
1.985 |
1.461 |
3.906 |
-26,39 |
+167,35 |
| Tỷ suất sinh lời (%) |
20,49 |
21,82 |
14,76 |
+6,49 |
-32,36 |
Hoạt động kinh doanh năm 2023 sụt giảm nhẹ về doanh thu và lượng khách do áp lực cạnh tranh và lạm phát, sau đó bùng nổ mạnh mẽ vào năm 2024 về doanh thu (tăng 26,26%) và lượng khách nội địa (tăng 167,35%). Tuy nhiên, tổng chi phí năm 2024 tăng vọt 34,04% (đạt 6.438 triệu đồng) do biến động giá xăng dầu và chi phí đối tác, vượt tốc độ tăng doanh thu. Hệ quả là lợi nhuận sau chi phí giảm dần từ 1.058 triệu đồng (2022) xuống 950 triệu đồng (2024), kéo tỷ suất sinh lời trên doanh thu giảm mạnh từ 21,82% (2023) xuống còn 14,76% (2024), thấp hơn mức trung bình ngành tại Huế (18–20%). Mức doanh thu bình quân trên mỗi khách năm 2024 chỉ đạt khoảng 1,89 triệu đồng.
- Kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ qua khảo sát 100 khách hàng:
- Đặc điểm nhân khẩu học mẫu: Nữ giới chiếm 53%, nam giới chiếm 47%. Về độ tuổi, nhóm từ 45 tuổi trở lên chiếm tỷ trọng lớn nhất với 48%, nhóm từ 26 đến 45 tuổi chiếm 32%, và nhóm từ 18 đến 25 tuổi chiếm 20%. Về nghề nghiệp, nhóm hưu trí/nội trợ chiếm tỷ lệ cao nhất (44%), tiếp theo là doanh nhân (25%), cán bộ viên chức (15%), lao động phổ thông (13%) và học sinh/sinh viên (3%).
| Tiêu chí chất lượng dịch vụ |
Điểm trung bình (GTTB) |
Độ lệch chuẩn |
Mức độ đánh giá chung |
| Sự tận tình chu đáo |
4,38 |
0,87 |
Vượt mức trông đợi |
| Sự hiểu biết của hướng dẫn viên |
4,33 |
0,91 |
Vượt mức trông đợi |
| Phương tiện vận chuyển |
3,20 |
1,11 |
Đạt mức trông đợi |
| Trình độ ngoại ngữ của hướng dẫn viên |
3,12 |
1,07 |
Đạt mức trông đợi |
| Khách sạn (lưu trú) |
2,90 |
1,58 |
Dưới mức trông đợi |
| Dịch vụ ăn uống |
2,89 |
1,18 |
Dưới mức trông đợi |
Kết quả khảo sát chỉ ra hai thế mạnh vượt trội của Restour là "Sự tận tình chu đáo" (GTTB 4,38, độ lệch chuẩn 0,87) và "Sự hiểu biết của hướng dẫn viên" (GTTB 4,33, độ lệch chuẩn 0,91), đều đạt ngưỡng vượt kỳ vọng của khách hàng. Tiêu chí "Phương tiện vận chuyển" (3,20) và "Trình độ ngoại ngữ của hướng dẫn viên" (3,12) đạt mức trung bình đáp ứng kỳ vọng. Ngược lại, hai khâu dịch vụ ngoại ứng phụ thuộc vào đối tác cung ứng là "Khách sạn" (2,90, độ lệch chuẩn 1,58) và "Ăn uống" (2,89, độ lệch chuẩn 1,18) đều rơi vào mức dưới trông đợi ($X < 3$). Độ lệch chuẩn cao ở tiêu chí khách sạn cho thấy chất lượng lưu trú thiếu đồng đều giữa các chương trình tour.
- Phân tích theo nhóm nhân khẩu:
- Theo giới tính: Cả hai giới đều đánh giá thấp khách sạn (nam và nữ đều dưới 3,0; độ lệch chuẩn trên 1,20). Du khách nữ đánh giá sự tận tình chu đáo cao hơn (4,22), trong khi nam giới cho điểm nhỉnh hơn ở sự hiểu biết (4,87) và ngoại ngữ của hướng dẫn viên (3,97).
- Theo độ tuổi: Nhóm 26–45 tuổi đánh giá tích cực nhất đối với hướng dẫn viên và phương tiện, nhưng đánh giá dịch vụ khách sạn rất thấp (GTTB 2,05). Nhóm 18–25 tuổi cho điểm thấp nhất ở tiêu chí ngoại ngữ của hướng dẫn viên và phương tiện di chuyển.
- Theo nghề nghiệp: Nhóm Doanh nhân cho điểm cao nhất về sự tận tình chu đáo (4,57, độ lệch chuẩn 0,63) nhưng lại khắt khe nhất với ăn uống (3,57) và phương tiện di chuyển. Khách hàng là học sinh/sinh viên cho điểm ngoại ngữ hướng dẫn viên thấp nhất (3,67). Dịch vụ khách sạn bị đánh giá kém đồng loạt ở tất cả các nhóm nghề nghiệp (GTTB dao động từ 2,29 đến 2,37).
Chương III: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tour du lịch tại Công ty TNHH MTV Restour
Dựa trên định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích SWOT, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Cải thiện chất lượng dịch vụ ăn uống và lưu trú: Rà soát, đánh giá lại toàn bộ hệ thống khách sạn và nhà hàng đối tác; thiết lập quy chuẩn kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm và tiện nghi phòng ốc (đảm bảo hệ thống nước nóng, điều hòa, kết nối internet); loại bỏ các cơ sở không đạt yêu cầu nhằm giải quyết điểm nghẽn bị đánh giá thấp nhất trong khảo sát.
- Nâng cao kỹ năng và trình độ của đội ngũ hướng dẫn viên: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao chuyên môn định kỳ, tập trung bồi dưỡng năng lực ngoại ngữ chuyên ngành du lịch và kỹ năng giải quyết tình huống phát sinh; thiết lập chính sách tuyển chọn cộng tác viên hướng dẫn viên ngoại ngữ chất lượng cao.
- Ứng dụng công nghệ trong quản lý và cung cấp dịch vụ: Đầu tư phần mềm quản lý tour chuyên nghiệp và hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM); xây dựng tiện ích đặt tour trực tuyến, ứng dụng chatbot tự động phản hồi trên nền tảng số để giảm thiểu độ trễ thông tin đối với du khách.
- Chuẩn hóa quy trình tổ chức tour: Ban hành bộ quy trình chuẩn (SOP) từ khâu tư vấn, bán tour, điều hành phương tiện, tiếp đón tại điểm đến cho tới dịch vụ chăm sóc và xử lý khiếu nại sau chuyến đi nhằm đảm bảo tính nhất quán của dịch vụ.
- Phát triển sản phẩm du lịch mang tính đặc trưng văn hóa Huế: Thiết kế các gói tour chuyên đề cá nhân hóa khai thác sâu các giá trị văn hóa di sản, ẩm thực truyền thống và trải nghiệm cộng đồng địa phương, thay vì chỉ tập trung vào các tuyến tham quan đại trà.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa cụ thể thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ của Công ty TNHH MTV Restour – chi nhánh Huế qua các số liệu xác thực:
- Phân tích bức tranh tài chính 3 năm (2022–2024), chỉ ra mâu thuẫn giữa việc phục hồi mạnh mẽ về quy mô khách (năm 2024 đạt 3.906 nghìn lượt khách nội địa, doanh thu 7.389 triệu đồng) với sự suy giảm hiệu quả quản trị chi phí (chi phí tăng 34,04%, lợi nhuận giảm xuống 950 triệu đồng, tỷ suất sinh lời giảm về mức 14,76%).
- Xác định mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với 6 thành phần chất lượng tour thông qua mẫu khảo sát 100 khách du lịch nội địa: định vị rõ hai lợi thế cạnh tranh cốt lõi là thái độ tận tình (4,38 điểm) và kiến thức của hướng dẫn viên (4,33 điểm); đồng thời chỉ ra hai mắt xích yếu kém nhất là khách sạn (2,90 điểm) và ăn uống (2,89 điểm).
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt trong cảm nhận chất lượng dịch vụ lữ hành theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nhóm nghề nghiệp), đặc biệt là nhóm khách hàng hưu trí chiếm tỷ trọng cao (44%) và nhóm doanh nhân đòi hỏi cao về tiện nghi.
- Đề xuất hệ thống 5 giải pháp mang tính thực tế, giải quyết trực diện tình trạng gia tăng chi phí và sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp dịch vụ lưu trú, ẩm thực địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:
- Giới hạn về dung lượng mẫu: Mẫu khảo sát định lượng chỉ đạt 100 phiếu hợp lệ do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận thực tế của sinh viên.
- Phạm vi đối tượng điều tra: Khảo sát mới chỉ tập trung vào khách du lịch nội địa trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2025, chưa tiến hành điều tra đối với phân khúc khách du lịch quốc tế, trong khi công ty có chức năng kinh doanh lữ hành quốc tế và visa.
- Phạm vi phương pháp định tính: Phỏng vấn sâu dừng lại ở quy mô 7 nhân sự nội bộ công ty, chưa mở rộng phỏng vấn trực tiếp các đối tác liên kết cung ứng dịch vụ (chủ khách sạn, nhà hàng, đơn vị vận tải xe du lịch).
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các phân khúc du khách quốc tế sử dụng dịch vụ inbound của doanh nghiệp, đồng thời áp dụng các mô hình định lượng nâng cao (như phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy tuyến tính bội) để xác định mức độ tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành và ý định quay lại của du khách đối với điểm đến Huế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế & Quản lý du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành: Tham khảo về cấu trúc một đề tài đánh giá chất lượng dịch vụ tour, quy trình thiết kế công cụ khảo sát Likert kết hợp phỏng vấn sâu, và cách thức phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp dữ liệu sơ cấp trong ngành du lịch.
- Doanh nghiệp Công ty TNHH MTV Restour – Chi nhánh Huế: Cung cấp trực tiếp số liệu kiểm toán chất lượng dịch vụ nội bộ, giúp ban giám đốc nhận diện các lỗ hổng quản trị chi phí và chất lượng dịch vụ nhà thầu phụ (ăn uống, khách sạn) để có kế hoạch tái thương thảo hợp đồng hợp tác.
- Các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc cân đối giữa tăng trưởng quy mô lượt khách và kiểm soát chi phí vận hành tour trong bối cảnh du lịch phục hồi.
Câu hỏi thường gặp
-
Tỷ suất sinh lời của Công ty Restour – chi nhánh Huế giai đoạn 2022–2024 biến động ra sao và nguyên nhân chủ yếu là gì?
Tỷ suất sinh lời của công ty đạt 20,49% năm 2022, tăng lên 21,82% vào năm 2023, nhưng giảm mạnh xuống 14,76% vào năm 2024 (giảm 7,06 điểm phần trăm, tương ứng mức giảm 32,36%). Nguyên nhân do chi phí năm 2024 tăng vọt 34,04% (từ 4.803 triệu đồng lên 6.438 triệu đồng) do biến động giá xăng dầu và chi phí nhà cung cấp, tốc độ tăng chi phí cao hơn tốc độ tăng doanh thu (26,26%), dẫn đến lợi nhuận ròng giảm từ 1.048 triệu đồng xuống 950 triệu đồng.
-
Tiêu chí dịch vụ nào của công ty nhận được đánh giá cao nhất và thấp nhất từ phía khách hàng?
Trong 6 tiêu chí khảo sát, tiêu chí được đánh giá cao nhất là "Sự tận tình chu đáo" (GTTB đạt 4,38; độ lệch chuẩn 0,87) và "Sự hiểu biết của hướng dẫn viên" (GTTB 4,33; độ lệch chuẩn 0,91), đều đạt ngưỡng vượt mức mong đợi. Ngược lại, hai tiêu chí bị đánh giá thấp nhất, rơi vào mức dưới mong đợi là "Khách sạn" (GTTB 2,90; độ lệch chuẩn 1,58) và "Ăn uống" (GTTB 2,89; độ lệch chuẩn 1,18).
-
Mẫu khách du lịch nội địa tham gia khảo sát có đặc điểm cơ cấu như thế nào?
Trong 100 khách hàng hợp lệ, nữ giới chiếm 53% và nam giới chiếm 47%. Nhóm khách từ 45 tuổi trở lên chiếm tỷ trọng lớn nhất với 48%, nhóm 26–45 tuổi chiếm 32% và nhóm 18–25 tuổi chiếm 20%. Về thành phần nghề nghiệp, nhóm hưu trí/nội trợ chiếm đông nhất với 44%, tiếp đến là doanh nhân chiếm 25%, cán bộ viên chức chiếm 15%, lao động phổ thông chiếm 13% và học sinh/sinh viên chiếm 3%.
-
Tác giả áp dụng công thức và quy trình chọn mẫu khảo sát định lượng như thế nào?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên dựa trên danh sách khách hàng từ hệ thống đặt tour của công ty từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2025, với điều kiện khách đã dùng ít nhất một dịch vụ trong vòng 6 tháng gần nhất. Với tổng thể ước tính khoảng 500 khách/tháng, độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$) và sai số $e = 5%$, tác giả phát ra 150 phiếu, thu về 130 phiếu và chọn lọc được 100 phiếu hoàn toàn hợp lệ để phân tích thống kê.
-
Nhóm khách hàng Doanh nhân có phản hồi chất lượng dịch vụ khác biệt như thế nào so với các nhóm khác?
Khách hàng thuộc nhóm Doanh nhân ghi nhận mức độ hài lòng cao nhất đối với tiêu chí "Sự tận tình chu đáo" với GTTB đạt 4,57 và độ lệch chuẩn thấp nhất (0,63). Tuy nhiên, đây cũng là nhóm khắt khe nhất đối với chất lượng tiện nghi, thể hiện qua điểm đánh giá thấp nhất ở tiêu chí "Ăn uống" (GTTB 3,57) và "Phương tiện di chuyển" (GTTB 3,06) so với các nhóm nghề nghiệp còn lại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Kim Chi đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết chất lượng dịch vụ du lịch và đánh giá thực trạng hoạt động tại Công ty TNHH MTV Restour – Chi nhánh Huế. Nghiên cứu đã chỉ ra sự tương phản rõ rệt giữa lợi thế cạnh tranh về năng lực phục vụ của đội ngũ hướng dẫn viên với sự yếu kém trong kiểm soát chi phí và chất lượng dịch vụ của hệ thống đối tác lưu trú, ăn uống. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp các căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp tái cấu trúc quy trình vận hành, chuẩn hóa dịch vụ đối tác và thúc đẩy hiệu quả kinh doanh dịch vụ lữ hành tại địa bàn Thừa Thiên Huế.