Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Học viện Ngân hàng vào năm 2018 bởi sinh viên Phạm Hồng Quân, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Thu Hằng. Đề tài tập trung nghiên cứu đặc trưng nhân cách của đội ngũ nhân viên marketing tại Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ và Thương mại Cửu Long trong bối cảnh phát triển và tối ưu hóa nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Tác giả đặt vấn đề nghiên cứu dựa trên các định hướng chiến lược của Đảng Cộng sản Việt Nam tại Đại hội VIII (1996) và Đại hội XI (2011), trong đó nhấn mạnh khâu đột phá phát triển nhanh nguồn nhân lực và xây dựng, hoàn thiện giá trị nhân cách con người Việt Nam. Trên phương diện thực tiễn thị trường lao động, tác giả dẫn chứng khảo sát năm 2017 của Mercer - Talentnet cho thấy tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tại các doanh nghiệp Việt Nam ở mức 10,5% (cao hơn mức 7,4% của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam), trong đó 3 ngành nghề có tỷ lệ nghỉ việc cao nhất gồm bán lẻ (32,2%), bất động sản (18,8%) và hàng tiêu dùng. Thực trạng người lao động bỏ việc sau một thời gian ngắn do áp lực hoặc không phù hợp với đặc thù công việc phản ánh hiện tượng phổ biến "việc chọn người" thay vì "người chọn việc", xuất phát từ sự thiếu định hướng và chưa nhận thức rõ nét đặc trưng nhân cách cá nhân đối với yêu cầu nghề nghiệp. Trong khi đó, các nghiên cứu chuyên sâu về chân dung nhân cách cho từng lĩnh vực chuyên môn cụ thể như marketing tại doanh nghiệp còn tương đối hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 03 nội dung được đánh số cụ thể:

  1. Xây dựng cơ sở lý luận về đặc trưng nhân cách của nhân viên marketing tại doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu thực tiễn về đặc trưng nhân cách của nhân viên marketing làm việc tại Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ và Thương mại Cửu Long.
  3. Đề xuất một số giải pháp để áp dụng nghiên cứu này nhằm cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và hiệu suất làm việc của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đặc trưng nhân cách của nhân viên marketing tại Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ và Thương mại Cửu Long.
  • Khách thể nghiên cứu: Nhân viên marketing làm việc tại doanh nghiệp và bộ phận tuyển dụng trong doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các yếu tố nhân cách và kỹ năng của nhân viên marketing, sử dụng các nền tảng tâm lý học hành vi làm cơ sở đối chiếu.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ và Thương mại Cửu Long.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và thu thập dữ liệu sơ cấp, thứ cấp được tiến hành từ ngày 01/02/2018 đến ngày 29/04/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết đa tầng từ tâm lý học đại cương, tâm lý học nhân cách đến quản trị nhân sự và marketing hiện đại:

  • Các học thuyết nhân cách kinh điển:
    • Học thuyết phân tâm của Sigmund Freud: Cấu trúc bộ máy tư duy theo 3 lát cắt (Vô thức, Tiền ý thức, Ý thức) và mô hình 3 thành phần Cái ấy (Id - hoạt động theo nguyên tắc khoái lạc, chứa hai bản năng Eros và Thanatos), Cái tôi (Ego - thành phần tâm lý, điều khiển hành vi có ý thức và tự chủ), Cái siêu tôi (Superego - thành phần xã hội, đại diện cho đạo đức và lương tâm) thông qua sơ đồ hệ thống hóa của Anthony A. Walsh (2008).
    • Học thuyết tâm lý nhân cách của Carl Jung: Phân tích các nguyên mẫu tâm lý (nổi bật là Persona - nguyên mẫu mặt nạ đại diện cho hình ảnh xã giao bên ngoài), ba nguyên lý động năng tâm thức (nguyên lý đối nghịch, nguyên lý cân bằng, nguyên lý giảm thiểu năng lượng), khái niệm bản thân, hai xu hướng nhân cách hướng nội - hướng ngoại và 4 chức năng tâm lý tiếp cận cuộc sống (Cảm giác, Tư duy, Trực giác, Cảm xúc).
    • Học thuyết tâm lý học cá nhân của Alfred Adler: Khái niệm động lực phấn đấu để hoàn thiện, cơ chế bù đắp thiếu hụt (compensation), khái niệm lối sống (style of life), hứng thú xã hội (social interest) và 4 tuýp tâm lý (thích điều khiển, dựa dẫm, né tránh, có lợi cho xã hội).
  • Mô hình 5 yếu tố tính cách (Big Five / Five-Factor Model): Đo lường tính cách theo 5 chiều kích tiếp diễn thay vì gán nhãn cứng nhắc như MBTI, gồm: Hướng ngoại (Extraversion), Tận tâm (Conscientiousness), Nhạy cảm/Dễ chịu (Agreeableness), Sẵn sàng trải nghiệm (Openness to experience), và Tâm lý bất ổn (Neuroticism). Tác giả kế thừa các công trình thực nghiệm quốc tế của Timothy A. Judge, Daniel Heller, Michael K. Mount (chỉ ra tương quan r = 0,41 giữa mô hình 5 yếu tố với sự thỏa mãn công việc) và Chi-Shun Liao, Cheng-Wen Lee (nghiên cứu tác động của Big Five đến mức độ tham gia công việc tại Đài Loan).
  • Mô hình ASK (Attitude - Skill - Knowledge): Khung tham chiếu đánh giá năng lực nghề nghiệp dựa trên sự kết hợp giữa thái độ, kỹ năng và kiến thức chuyên môn.
  • Lý thuyết đặc trưng nghề Marketing: Tiếp cận định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và quan điểm của Peter F. Drucker về marketing như một chức năng toàn tổ chức, tiến trình lan tỏa xã hội, mang tính khoa học kết hợp nghệ thuật, hướng đến trao đổi tự nguyện và thỏa mãn nhu cầu khách hàng song song với mục tiêu tổ chức.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đặc trưng nhân cách nhân viên marketing cấu thành từ hai nhóm yếu tố độc lập: "Tính cách" (đo lường qua các khía cạnh của Big Five) và "Kỹ năng" (đo lường các kỹ năng nghề nghiệp đặc thù).
Đặc điểm cơ bản của nhân cách Định nghĩa theo tổng hợp của tác giả
Tính thống nhất Nhân cách là cấu trúc tâm lý thống nhất giữa đức và tài, giữa phẩm chất và kỹ năng, liên kết hữu cơ tạo nên tính trọn vẹn ở 3 cấp độ (bên trong, liên cá nhân, hoạt động thực tiễn).
Tính ổn định Tổ hợp các thuộc tính tâm lý tương đối bền vững tiềm tàng trong cá nhân, hình thành và biến đổi trong suốt cuộc đời, tương đối khó hình thành và khó mất đi.
Tính tích cực Cá nhân là chủ thể hoạt động và giao tiếp, thông qua hoạt động đa dạng để nhận thức, cải tạo thế giới và cải tạo chính bản thân mình.
Tính giao lưu Nhân cách hình thành, phát triển và bộc lộ thông qua hoạt động giao lưu với các nhân cách khác, lĩnh hội chuẩn mực xã hội và đóng góp giá trị cho cộng đồng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (28/03 - 11/04/2018): Sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu tại bàn kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia marketing thông qua hai câu hỏi mở về phẩm chất tính cách và kỹ năng cần thiết để hiệu chỉnh thang đo.
  2. Nghiên cứu chính thức: Sử dụng phương pháp quan sát thực tế trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp, kết hợp điều tra khảo sát định lượng bằng bảng hỏi chi tiết thang đo Likert 5 mức độ trên mẫu nghiên cứu gồm 10 nhân viên marketing tại Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ và Thương mại Cửu Long; sau đó tổng hợp bằng phương pháp thống kê mô tả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đặc trưng nhân cách của nhân viên marketing

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhân cách và nghề marketing:

  • Làm rõ các khái niệm phân biệt giữa "con người", "cá nhân", "cá tính" và "nhân cách", xác định 4 đặc điểm cốt lõi của nhân cách (tính thống nhất, tính ổn định, tính tích cực, tính giao lưu).
  • Tổng thuật các quan điểm cấu trúc nhân cách: quan điểm 3 tầng cấu trúc của A.G. Côvaliôv, quan điểm 4 tiểu cấu trúc của K.K. Platônôv, quan điểm phân định hai mặt thống nhất giữa Đức (phẩm chất xã hội, phẩm chất cá nhân, phẩm chất ý chí, cung cách ứng xử) và Tài (kỹ năng xã hội hóa, kỹ năng chủ thể hóa, kỹ năng hành động, kỹ năng giao lưu).
  • Phân tích chi tiết ba học thuyết tâm lý học nền tảng của Sigmund Freud, Carl Jung và Alfred Adler.
  • Phân tích chi tiết 5 yếu tố của mô hình Big Five và đối chiếu tính ưu việt của mô hình này so với công cụ trắc nghiệm MBTI trong nghiên cứu khoa học.
  • Trình bày mô hình ASK và hệ thống 12 nhiệm vụ chuyên môn của nhân viên marketing (nghiên cứu thị trường, nhận diện customer insights, phát triển ý tưởng nhận diện thương hiệu, thiết kế ấn phẩm, lập kế hoạch quảng cáo, triển khai chiến dịch, email marketing, tổ chức sự kiện truyền thông, quan hệ công chúng/SEO/digital marketing, đo lường hiệu quả chiến dịch, xây dựng chiến lược giá, lập báo cáo doanh thu).
  • Đề xuất mô hình nghiên cứu gồm hai biến độc lập cấu thành là Tính cách và Kỹ năng, giải thích sự phù hợp của mô hình khi bao quát hạt nhân thế giới quan và không gian bên trong của nhân cách mà không đi sâu vào tầng mờ tâm hồn.

Chương 2: Phương pháp và tổ chức nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế công cụ đo lường và triển khai thu thập dữ liệu:

  • Trình bày sơ đồ quy trình nghiên cứu gồm các bước: Nghiên cứu lý thuyết -> Nghiên cứu sơ bộ (thang đo nháp, phỏng vấn sâu) -> Nghiên cứu chính thức (thang đo chính thức, thang đo hoàn chỉnh) -> Phân tích dữ liệu -> Kết luận.
  • Kết quả phỏng vấn sâu chuyên gia tổng hợp được 8 phẩm chất tính cách cần thiết đối với nhân viên marketing (hoạt ngôn, năng động, tràn đầy năng lượng, sáng tạo và thích mày mò, hòa đồng, cởi mở, chịu áp lực tốt, kiên trì) và 7 nhóm kỹ năng chủ chốt (phân tích và tổng hợp thông tin, quản lý, thích nghi, sáng tạo, dự đoán thị trường, thuyết phục, hoạch định chiến lược).
  • Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 2 phần chính với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):
    • Thang đo tính cách: Gồm 15 biến quan sát kế thừa từ Greenberg (2011) và Noftle (2006), bao gồm các biến nghịch đảo (R) như kín đáo, dễ mất tập trung, hay phán xét, lạnh lùng xa cách, chịu áp lực tốt.
    • Thang đo kỹ năng: Gồm hệ thống biến quan sát đo lường khả năng làm quen môi trường, hòa đồng, tư duy nhiều ý tưởng, giải quyết vấn đề đa hướng, quản lý thời gian, quản lý khách hàng, tổng hợp thông tin dự đoán nhu cầu thị trường, đề xuất chiến lược marketing, kỹ năng thuyết phục.
STT Biến quan sát đo lường yếu tố Tính cách (Chương 2) Nguồn tham chiếu
1 Nói nhiều Greenberg (2011), Noftle (2006)
2 Kín đáo (R) Greenberg (2011), Noftle (2006)
3 Tràn đầy năng lượng Greenberg (2011), Noftle (2006)
4 Tò mò về nhiều thứ khác nhau Greenberg (2011), Noftle (2006)
5 Có trí tưởng tượng phong phú Greenberg (2011), Noftle (2006)
6 Tinh tế trong nghệ thuật Greenberg (2011), Noftle (2006)
7 Làm việc kỹ lưỡng, chu đáo Greenberg (2011), Noftle (2006)
8 Dễ mất tập trung (R) Greenberg (2011), Noftle (2006)
9 Làm việc có hiệu quả Greenberg (2011), Noftle (2006)
10 Hay tìm lỗi sai hoặc phán xét người khác (R) Greenberg (2011), Noftle (2006)
11 Có thể lạnh lùng và xa cách (R) Greenberg (2011), Noftle (2006)
12 Thích hợp tác với người khác Greenberg (2011), Noftle (2006)
13 Chịu áp lực tốt (R) Greenberg (2011), Noftle (2006)
14 Hay lo lắng Greenberg (2011), Noftle (2006)
15 Hay buồn phiền, chán nản Greenberg (2011), Noftle (2006)

Chương 3: Đặc trưng nhân cách nhân viên marketing làm việc tại Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ và Thương mại Cửu Long

Chương 3 trình bày kết quả phân tích thực trạng tính cách và kỹ năng dựa trên khảo sát thực tế:

  • Giới thiệu tổng quan lịch sử hình thành, phát triển và sơ đồ cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ và Thương mại Cửu Long dưới sự điều hành của Giám đốc Phạm Phan Thị Mỹ Dung.
  • Đánh giá thực trạng tính cách của nhân viên marketing công ty qua 5 nhóm biểu đồ:
    • Mặt hướng ngoại: Đánh giá mức độ nói nhiều, tính hướng ngoại và sự tràn đầy năng lượng trong công việc.
    • Sẵn sàng trải nghiệm: Phân tích mức độ tò mò, trí tưởng tượng phong phú và sự tinh tế trong nghệ thuật thẩm mỹ.
    • Yếu tố tận tâm: Khảo sát tính chu đáo, cẩn thận và hiệu quả thực hiện nhiệm vụ.
    • Mức độ nhạy cảm/dễ chịu: Đánh giá tinh thần hợp tác làm việc nhóm, thái độ thân thiện và mức độ gắn kết.
    • Yếu tố tâm lý bất ổn: Phân tích các biểu hiện lo lắng, buồn phiền, chán nản và khả năng chịu đựng áp lực công việc tiếp thị.
  • Đánh giá thực trạng các nhóm kỹ năng nghề nghiệp qua biểu đồ khảo sát:
    • Kỹ năng thích nghi: Khả năng làm quen nhanh với môi trường mới và hòa đồng với đồng nghiệp.
    • Tư duy sáng tạo: Biểu hiện đưa ra nhiều ý tưởng và tìm nhiều hướng giải quyết công việc khác nhau.
    • Kỹ năng quản lý: Khả năng quản lý quỹ thời gian cá nhân và quản lý danh mục khách hàng.
    • Kỹ năng phân tích và hoạch định: Mức độ tổng hợp thông tin dự đoán nhu cầu thị trường và sử dụng thông tin để đề xuất chiến lược marketing phù hợp.
    • Kỹ năng thuyết phục: Khả năng trình bày, thuyết phục đối tác và khách hàng.

Chương 4: Đề xuất phương hướng áp dụng nghiên cứu này nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Chương 4 đưa ra các giải pháp ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản trị nhân sự tại Công ty Cửu Long:

  • Bám sát định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ và Thương mại Cửu Long trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.
  • Xây dựng và chuẩn hóa quy trình tuyển dụng chi tiết dựa trên khung đánh giá tính cách và kỹ năng marketing.
  • Hoàn thiện bản mô tả công việc rõ ràng, cụ thể, tương thích với các đặc trưng nghề nghiệp đã nhận diện.
  • Mở rộng và đa dạng hóa mạng lưới tuyển dụng: tận dụng nguồn giới thiệu nội bộ, thiết lập mối liên kết với các trường đại học/cao đẳng đào tạo chuyên môn marketing, đẩy mạnh các kênh tuyển dụng trực tuyến và sàng lọc qua điện thoại.
  • Thiết kế các chương trình đào tạo nội bộ nhằm bồi dưỡng, cải thiện các kỹ năng còn yếu (quản lý thời gian, dự đoán thị trường, chịu áp lực).
  • Đề xuất các hướng phát triển mở rộng của đề tài nghiên cứu cho các giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về nhân cách, kết hợp giữa các học thuyết tâm lý học kinh điển (Freud, Jung, Adler) với mô hình hiện đại Big Five và mô hình năng lực ASK để định hình khung đánh giá đặc thù cho ngành marketing.
  • Xác định được bộ tiêu chí thực chứng gồm 8 phẩm chất tính cách và 7 nhóm kỹ năng marketing cốt lõi thông qua tham vấn chuyên gia.
  • Xây dựng và thử nghiệm thành công bộ công cụ bảng hỏi Likert 5 mức độ gồm 15 biến tính cách và các biến kỹ năng, phản ánh sát thực trạng nhân sự marketing tại Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ và Thương mại Cửu Long.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho Công ty Cửu Long trong việc chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, mô tả công việc và đào tạo kỹ năng nhân sự marketing gắn liền với định hướng phát triển 5 năm của doanh nghiệp.
  • Về mặt học thuật, khóa luận đóng góp cách tiếp cận liên ngành giữa tâm lý học hành vi và quản trị kinh doanh, bước đầu giải quyết khoảng trống nghiên cứu về đặc trưng nhân cách theo ngành nghề cụ thể tại doanh nghiệp Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Quy mô mẫu khảo sát định lượng còn nhỏ (n = 10 nhân viên marketing tại Công ty Cửu Long), do giới hạn về quy mô nhân sự phòng marketing tại một doanh nghiệp đơn lẻ.
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu ngắn (từ 01/02/2018 đến 29/04/2018), chưa theo dõi được sự biến đổi nhân cách và hiệu suất làm việc theo chiều dọc thời gian.
  • Về nội dung, đề tài giới hạn ở tầng cấu trúc tính cách và kỹ năng, chưa đi sâu phân tích tầng sâu nội tâm và thế giới tâm hồn của nhân cách người lao động.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều doanh nghiệp ở các quy mô và phân khúc thị trường khác nhau.
  • Chuẩn hóa thang đo định lượng với các phương pháp kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố chuyên sâu.
  • Nghiên cứu sâu hơn mối tương quan định lượng giữa từng nét nhân cách cụ thể với hiệu suất công việc (KPI) của nhân viên marketing.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Tài liệu học tập cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Marketing tại các trường đại học khối kinh tế; hỗ trợ định hướng nghề nghiệp và tự đánh giá mức độ phù hợp tính cách đối với nghề tiếp thị.
  • Nhà nghiên cứu: Tài liệu tham khảo về phương pháp tổng quan học thuyết tâm lý nhân cách (Freud, Jung, Adler, Big Five) và quy trình thiết kế thang đo khảo sát nhân cách nghề nghiệp.
  • Doanh nghiệp và bộ phận nhân sự: Cung cấp khung tiêu chí cụ thể và bảng hỏi thực hành giúp các nhà tuyển dụng xây dựng tiêu chuẩn tuyển chọn, thiết kế bản mô tả công việc và lập kế hoạch đào tạo nâng cao chất lượng đội ngũ marketing.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả lựa chọn mô hình nghiên cứu nào để đánh giá đặc trưng nhân cách của nhân viên marketing? Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm hai thành phần độc lập là "Tính cách" (dựa trên mô hình 5 yếu tố Big Five) và "Kỹ năng" (dựa trên mô hình ASK và đặc thù 12 nhiệm vụ của nghề marketing), đại diện cho hạt nhân thế giới quan và không gian bên trong của cấu trúc nhân cách.

2. Các chuyên gia marketing được phỏng vấn đã chỉ ra những phẩm chất tính cách và kỹ năng nào là cần thiết nhất? Chuyên gia xác định 8 phẩm chất tính cách cần thiết (hoạt ngôn, năng động, tràn đầy năng lượng, sáng tạo/mày mò, hòa đồng, cởi mở, chịu áp lực tốt, kiên trì) và 7 kỹ năng chủ chốt (phân tích/tổng hợp thông tin, quản lý, thích nghi, sáng tạo, dự đoán thị trường, thuyết phục, hoạch định chiến lược).

3. Khóa luận sử dụng thang đo nào để đánh giá các khía cạnh tính cách trong bảng hỏi? Tác giả sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ Hoàn toàn đồng ý đến Hoàn toàn không đồng ý) với 15 biến quan sát kế thừa từ nghiên cứu của Greenberg (2011) và Noftle (2006), bao gồm cả các biến đánh giá thuận chiều và biến nghịch đảo.

4. Dữ liệu khảo sát thực tế tại Công ty Cửu Long được thu thập trong khoảng thời gian nào với quy mô mẫu ra sao? Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 01/02/2018 đến ngày 29/04/2018; trong đó giai đoạn khảo sát chính thức được thực hiện trên mẫu gồm 10 nhân viên đang làm việc tại phòng Marketing của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ và Thương mại Cửu Long.

5. Nhóm giải pháp chính được tác giả đề xuất tại Chương 4 nhằm mục đích gì? Tác giả đề xuất các giải pháp áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cửu Long, bao gồm chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, xây dựng bản mô tả công việc chi tiết, mở rộng kênh tuyển dụng (nội bộ, liên kết trường đào tạo, trực tuyến) và tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng cho nhân viên phù hợp với định hướng 5 năm tới của doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Hồng Quân đã xây dựng thành công khung cơ sở lý luận kết hợp giữa các học thuyết tâm lý học nhân cách và đặc thù chuyên môn ngành marketing, từ đó thiết lập mô hình đánh giá gồm hai trục Tính cách và Kỹ năng. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát thực tiễn tại Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ và Thương mại Cửu Long, phản ánh thực trạng các khía cạnh nhân cách và kỹ năng nghề nghiệp của đội ngũ tiếp thị tại doanh nghiệp. Các đề xuất giải pháp tại khóa luận mang tính ứng dụng thực tế đối với công tác tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong giai đoạn phát triển 5 năm của công ty.