Đặc Điểm Lâm Sàng, Cận Lâm Sàng và Kết Quả Xử Trí Thai Chết Lưu Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Giang

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả xử trí thai chết lưu tại bệnh viện sản nhi bắc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thai Chết Lưu Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng

Thai chết lưu (TCL) là tình trạng thai nhi chết trong tử cung mẹ sau 48 giờ. Đây là một vấn đề sản khoa nghiêm trọng, đặc biệt ở các nước đang phát triển, gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý người mẹ và hạnh phúc gia đình. Tỷ lệ TCL vẫn còn cao, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ các chuyên gia y tế. Việc chẩn đoán và xử trí kịp thời TCL là vô cùng quan trọng để giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm cho người mẹ. Theo nghiên cứu của Phan Xuân Khôi (2002), tỷ lệ TCL chiếm 7,11% so với tổng số phụ nữ đẻ. Nguyễn Thanh Xuân (2003) cũng ghi nhận tỷ lệ TCL là 8,24%.

1.1. Định Nghĩa Thai Chết Lưu Theo Các Tổ Chức Y Tế

Hiện nay, chưa có định nghĩa thống nhất về TCL trên toàn thế giới. Tuy nhiên, quan niệm chung là thai chết và lưu lại trong tử cung trên 48 giờ. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa TCL là thai chết trong quá trình thai nghén trước khi sổ ra ngoài tử cung, một số nước quy định thêm về cân nặng thai chết (350g - 500g trở lên). Opitz (1987) cho rằng chỉ 1/3 số trứng thụ tinh sống đến năm đầu sau sinh.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Thai Chết Lưu

Nghiên cứu về TCL giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và các biện pháp phòng ngừa. Việc này góp phần giảm thiểu tỷ lệ TCL, cải thiện sức khỏe sinh sản cho phụ nữ và nâng cao chất lượng dân số. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng giúp các bác sĩ sản khoa có thêm kiến thức và kinh nghiệm để chẩn đoán và xử trí TCL một cách hiệu quả, giảm thiểu các biến chứng cho người mẹ.

II. Nguyên Nhân Thai Chết Lưu Cách Nhận Biết và Phòng Tránh

Nguyên nhân gây TCL rất đa dạng và phức tạp, thường được chia thành ba nhóm chính: yếu tố từ mẹ, yếu tố từ thai nhi và yếu tố từ phần phụ của thai. Các bệnh lý của mẹ như viêm thận, suy gan, tiền sản giật, nhiễm trùng có thể gây TCL. Rối loạn nhiễm sắc thể, dị tật thai nhi, bất đồng nhóm máu Rh cũng là những nguyên nhân quan trọng. Các vấn đề về dây rốn, bánh rau, nước ối cũng có thể dẫn đến TCL. Việc xác định nguyên nhân cụ thể giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp.

2.1. Các Bệnh Lý Của Mẹ Gây Thai Chết Lưu Tổng Quan

Các bệnh mãn tính như viêm thận, suy gan, bệnh tim, cao huyết áp, đái tháo đường có thể gây thiếu máu, thiếu oxy cho thai nhi, dẫn đến TCL. Tiền sản giật, đặc biệt là tiền sản giật nặng, cũng là một nguyên nhân quan trọng. Nhiễm trùng như sốt rét, giang mai, HIV, rubella có thể tác động trực tiếp lên thai nhi hoặc gây sốt cao ở mẹ, dẫn đến TCL. Tử cung bất thường cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.

2.2. Yếu Tố Từ Thai Nhi Rối Loạn Nhiễm Sắc Thể và Dị Tật

Rối loạn nhiễm sắc thể (NST) là nguyên nhân chủ yếu gây TCL trong 3 tháng đầu thai kỳ. Thai dị dạng, đặc biệt là dị dạng hệ thần kinh, hệ tiêu hóa, hệ tiết niệu, cũng có thể dẫn đến TCL. Bất đồng miễn dịch do yếu tố Rh giữa mẹ và con cũng là một yếu tố nguy cơ. Thai quá ngày sinh có thể gây suy dinh dưỡng cho thai nhi, dẫn đến TCL.

2.3. Vấn Đề Về Phần Phụ Của Thai Dây Rốn Bánh Rau Nước Ối

Các bất thường ở dây rốn như thắt nút, quấn cổ, chèn ép có thể làm giảm lưu lượng máu đến thai nhi, gây TCL. Bánh rau xơ hóa, rau bong non, rau tiền đạo, nhiễm khuẩn rau cũng có thể dẫn đến TCL. Thiểu ối hoặc đa ối đều có thể gây ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và dẫn đến TCL.

III. Đặc Điểm Lâm Sàng Thai Chết Lưu Cách Phát Hiện Sớm

Việc phát hiện sớm TCL là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời, giảm thiểu các biến chứng cho người mẹ. Các triệu chứng lâm sàng của TCL có thể khác nhau tùy thuộc vào tuổi thai. Thai phụ có thể thấy các dấu hiệu có thai giảm dần, ra máu âm đạo, không còn cảm nhận được cử động của thai nhi. Siêu âm là phương pháp chẩn đoán TCL hiệu quả, giúp xác định tình trạng thai nhi và các bất thường khác.

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Thai Chết Lưu Dưới 20 Tuần

Nhiều trường hợp TCL dưới 20 tuần không có triệu chứng rõ ràng, gây khó khăn cho việc chẩn đoán. Thai phụ có thể thấy các dấu hiệu có thai giảm dần, ra máu đen ít một ở âm đạo, không đau bụng. Xét nghiệm hCG có thể cho kết quả âm tính hoặc giảm so với trước đó. Siêu âm có thể không thấy tim thai hoặc hình ảnh thai nhi không phát triển.

3.2. Triệu Chứng Lâm Sàng Thai Chết Lưu Trên 20 Tuần

Thai phụ không còn cảm nhận được cử động của thai nhi, bụng nhỏ dần, vú mềm đi. Có thể có ra máu âm đạo, đau bụng. Khám lâm sàng có thể thấy tử cung không to lên theo tuổi thai. Siêu âm là phương pháp chẩn đoán xác định TCL, giúp xác định tình trạng thai nhi và các bất thường khác.

3.3. Vai Trò Của Siêu Âm Trong Chẩn Đoán Thai Chết Lưu

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán TCL hiệu quả và an toàn. Siêu âm giúp xác định tình trạng thai nhi (không có tim thai, hình ảnh thai nhi không phát triển), đánh giá kích thước thai nhi, lượng nước ối, vị trí bánh rau và các bất thường khác. Siêu âm Doppler có thể giúp đánh giá lưu lượng máu đến thai nhi.

IV. Xử Trí Thai Chết Lưu Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Giang

Xử trí TCL cần được thực hiện tại các cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ bác sĩ chuyên khoa. Các phương pháp xử trí TCL bao gồm: gây sảy thai bằng thuốc, nong và gắp thai, mổ lấy thai. Việc lựa chọn phương pháp xử trí phụ thuộc vào tuổi thai, tình trạng sức khỏe của người mẹ và các yếu tố khác. Mục tiêu của việc xử trí TCL là loại bỏ thai chết lưu ra khỏi tử cung một cách an toàn, giảm thiểu các biến chứng và bảo vệ sức khỏe sinh sản cho người mẹ.

4.1. Gây Sảy Thai Bằng Thuốc Phương Pháp An Toàn và Hiệu Quả

Gây sảy thai bằng thuốc là phương pháp được sử dụng phổ biến để xử trí TCL dưới 20 tuần. Các loại thuốc thường được sử dụng là Misoprostol và Mifepristone. Misoprostol có tác dụng làm mềm cổ tử cung và gây co bóp tử cung, giúp đẩy thai ra ngoài. Mifepristone có tác dụng ngăn chặn hormone progesterone, làm ngừng sự phát triển của thai nhi. Phương pháp này có ưu điểm là an toàn, hiệu quả và ít xâm lấn.

4.2. Nong và Gắp Thai Thủ Thuật Ngoại Khoa Phổ Biến

Nong và gắp thai là thủ thuật ngoại khoa được sử dụng để xử trí TCL trên 12 tuần. Thủ thuật này được thực hiện bằng cách nong rộng cổ tử cung và sử dụng các dụng cụ để gắp thai ra ngoài. Nong và gắp thai cần được thực hiện bởi các bác sĩ có kinh nghiệm để tránh các biến chứng như thủng tử cung, nhiễm trùng.

4.3. Mổ Lấy Thai Chỉ Định Trong Các Trường Hợp Đặc Biệt

Mổ lấy thai chỉ được chỉ định trong các trường hợp đặc biệt như: thai quá lớn, có các biến chứng như rau tiền đạo, rau bong non, hoặc có các bệnh lý nội khoa nặng. Mổ lấy thai là một phẫu thuật lớn, có nhiều nguy cơ biến chứng hơn so với các phương pháp khác.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Xử Trí Thai Chết Lưu Tại BVSNBG

Nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang (BVSNBG) cho thấy việc áp dụng các phương pháp xử trí TCL đã mang lại những kết quả tích cực. Tỷ lệ thành công của các phương pháp gây sảy thai bằng thuốc và nong gắp thai khá cao. Các biến chứng sau xử trí TCL được kiểm soát tốt. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc chẩn đoán và xử trí TCL sớm giúp giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm cho người mẹ.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Phương Pháp Xử Trí

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phương pháp xử trí TCL dựa trên các tiêu chí như: tỷ lệ thành công, thời gian thai ra, lượng máu mất, các biến chứng sau xử trí. Kết quả cho thấy các phương pháp gây sảy thai bằng thuốc và nong gắp thai có tỷ lệ thành công cao và ít biến chứng.

5.2. Các Biến Chứng Sau Xử Trí Thai Chết Lưu và Cách Xử Lý

Các biến chứng sau xử trí TCL có thể gặp là: chảy máu, nhiễm trùng, sót nhau, thủng tử cung. Việc phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cho người mẹ. Các biện pháp xử lý bao gồm: sử dụng thuốc cầm máu, kháng sinh, hút buồng tử cung, phẫu thuật.

5.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Xử Trí Thai Chết Lưu

Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xử trí TCL như: tuổi thai, số lần sinh, tình trạng sức khỏe của người mẹ, phương pháp xử trí được lựa chọn. Việc xem xét các yếu tố này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và hiệu quả.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Thai Chết Lưu Trong Tương Lai

Thai chết lưu là một vấn đề sản khoa nghiêm trọng, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và tâm lý của người mẹ. Việc chẩn đoán và xử trí TCL kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu các biến chứng. Nghiên cứu về TCL cần được tiếp tục đẩy mạnh để tìm ra các phương pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia y tế, các nhà nghiên cứu và cộng đồng để giải quyết vấn đề này.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã mô tả các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của TCL tại BVSNBG, đánh giá hiệu quả của các phương pháp xử trí TCL và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xử trí. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin quan trọng để cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ mang thai.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Thai Chết Lưu Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm: tìm hiểu sâu hơn về nguyên nhân gây TCL, phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác hơn, nghiên cứu các biện pháp phòng ngừa TCL hiệu quả, cải thiện các phương pháp xử trí TCL để giảm thiểu các biến chứng.

04/06/2025
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả xử trí thai chết lưu tại bệnh viện sản nhi bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Lịch sử nghiên cứu thai chết lƣu. Các nghiên cứu về thai chết lƣu ở Việt Nam.

20 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Thu thập số liệu. Các bƣớc tiến hành. Xử lý số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. 30 Chƣơng 3: KẾT QỦA NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng thai chết lƣu. Đánh giá kết quả xử trí thai chết lƣu.

39 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đánh giá kết quả xử trí thai chết lƣu. 69 TÀI LIỆU THAM KHẢO v AN MỤ ẢN Bảng 3.

Tiền sử sản khoa. Bệnh lý của thai phụ có TCL. Tỷ lệ tuổi thai chết lƣu. Bệnh lý thai và phần phụ của thai.

Triệu chứng lâm sàng phát hiện thai chết lƣu. Dấu hiệu thai chết lƣu trên siêu âm. Kết quả xét nghiệm đông máu của thai phụ có thai chết lƣu. Kết quả xét nghiệm sinh hóa máu đánh giá chức năng gan,thận.

Các phƣơng pháp xử trí TCL. Xử trí gây sảy, gây chuyển dạ thai lƣu bằng thuốc. Liều Misoprostol mỗi lần đặt gây sẩy, gây chuyển dạ. Tổng liều Misoprostol gây sảy, gây chuyển dạ thành công.

Tổng liều Oxytocin gây sẩy, gây chuyển dạ thành công. Kết quả gây sảy, GCD TCL bằng thuốc. Đánh giá thời gian thai ra của 2 phƣơng phá dùng đơn thuần. Tỷ lệ gây sẩy, gây chuyển dạ thành công với tuổi thai chết lƣu.

Tỷ lệ gây sẩy, GCD thành công liên quan với số lần đẻ. Xử trí TCL bằng phƣơng pháp nong, gắp thai. Các thuốc sử dụng trong xử trí TCL. Thời gian điều trị trung bình.

45 vi AN MỤ ỂU Ồ Biểu đồ 3. Tỷ lệ tuổi của bệnh nhân có thai chết lƣu. Tỷ lệ nghề nghiệp của bệnh nhân có thai chết lƣu. Tỷ lệ bệnh nhân có tiền sử mổ phụ khoa.

34 1 ẶT VẤN Ề Thai chết lƣu là những trƣờng hợp thai chết còn lƣu lại trong buồng tử cung của ngƣời mẹ trên 48 giờ, đây là một bệnh lý sản khoa nguy hiểm. còn gặp với tần suất khá cao ở các nƣớc đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Mặc dù trong suốt quá trình thai nghén đƣợc ngƣời mẹ bảo vệ trong buồng tử cung, nhƣng thai vẫn có thể chết ở bất kỳ tuổi thai nào vì nhiều nguyên nhân khác nhau. Hậu quả của thai chết lƣu trong tử cung gây một chấn thƣơng tâm lý lớn cho ngƣời mẹ, ảnh hƣởng ít nhiều đến hạnh phúc gia đình, đặc biệt trong những trƣờng hợp hiếm con.

Nghiên cứu của Phan Xuân Khôi (2002) tại Bệnh viện Phụ Sản Trung ƣơng cho thấy tỷ lệ thai chết lƣu chiếm 7,11% so với tổng số phụ nữ đẻ [24]; nghiên cứu của Nguyễn Thanh Xuân (2003) cho tỷ lệ thai chết lƣu là 8,24% so với tổng số trƣờng hợp phụ nữ đẻ [29]. Thai chết lƣu không chỉ ảnh hƣởng đến con mà gây ra nhiều biến chứng ảnh hƣởng đến sức khỏe và tính mạng ngƣời mẹ nhƣ: chảy máu do rối loại đông máu, nhiễm trùng và gây khó khăn cho lần mang thai sau. Ngày nay với những tiến bộ vƣợt bậc của khoa học kỹ thuật nói chung và những tiến bộ của y học nói riêng, đặc biệt của siêu âm, y sinh học, di truyền học, chẩn đoán trƣớc sinh, thai chết lƣu trong tử cung đã đƣợc phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Tuy nhiên hàng ngày ta vẫn còn gặp nhiều bệnh nhân bị thai chết trong tử cung, việc chẩn đoán, điều trị thai chết lƣu trong tử cung là việc làm cần thiết để giảm thiểu tai biến và biến chứng do rối loạn đông máu dẫn đến chảy máu gây ra.

Theo thống kê, số bệnh nhân thai chết lƣu vào điều trị tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang không giảm mà có xu hƣớng ngày một tăng: năm 2009- 2010 có 112 bệnh nhân thai chết lƣu vào điều trị, năm 2011 - 2012 có 246 bệnh nhân vào viện điều trị, năm 2013- 2014 có 306 bệnh nhân vào viện điều trị [1]. Khi đã chẩn đoán thai chết lƣu đòi hỏi các thầy thuốc sản khoa phải đánh giá, lựa chọn các phƣơng pháp xử trí, điều trị phù hợp với thực trạng của 2 ngƣời bệnh, với mục đích làm giảm tối đa các tai biến, biến chứng, đảm bảo an toàn cho sức khoẻ và tính mạng ngƣời mẹ. Từ thực tế số lƣợng bệnh nhân thai chết lƣu vào điều trị tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang ngày càng nhiều, việc chẩn đoán sớm và xử trí thai chết lƣu đúng và kịp thời là rất cần thiết. Tỉnh Bắc Giang là một tỉnh miền núi có số dân trên 1,5 triệu ngƣời.

Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang là bệnh viện loại một hàng năm tiếp nhận trên 14.000 sản phụ vào sinh đẻ trong đó có cả các trƣờng hợp thai lƣu, nhƣng chƣa có đề tài nào nghiên cứu về lĩnh vực này. Vì vậy việc hệ thống hóa các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xử lý các trƣờng hợp thai chết lƣu là việc làm cần thiết. Để góp phần giảm thiểu nguy cơ tai biến, biến chứng chảy máu của thai chết lƣu gây ra. Vì những lý do trên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “ ặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả xử trí thai chết lƣu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc iang” Mục tiêu nghiên cứu của đề tài: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của thai chết lưu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang năm 2014- 2015 2. Đáng giá kết quả xử trí thai chết lưu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang 3 hƣơng 1 TỔNG QUAN 1.Định nghĩa Hiện nay chƣa có một tiêu chuẩn thống nhất về thai chết lƣu giữa các nƣớc trên thế giới. Chúng ta quan niệm thai chết lƣu là tất cả các trƣờng hợp thai chết mà còn lƣu lại trong buồng tử cung trên 48 giờ. Năm 1987, Opitz đã phát biểu: đa số thai chết trƣớc khi sinh, chỉ có 1/3 số trứng thụ tinh sống đến năm đầu sau khi sinh [13].

Nếu tính theo tiêu chuẩn thai chết bao gồm tuổi thai từ 20 tuần trở lên đến trƣớc khi thai xổ ra ngoài tử cung. Mỹ có tỷ lệ thai chết chung là 7,5% tổng số đẻ (1988). Nếu tính riêng tỷ lệ thai chết ở ngƣời da trắng là 2,1% (1945) xuống 0,6% ( năm 1988) ở ngƣời da màu khác là 4,2% (1945) xuống 1,1% năm 1988. thai chết trong tử cung chƣa rõ nguyên nhân chiếm tỷ lệ 50% trƣờng hợp [11].Theo tổ chức y tế thế giới, thai chết bao gồm tất cả các trƣờng hợp thai chết trong quá trình thai nghén trƣớc khi sổ ra ngoài tử cung, một số nƣớc còn quy định rõ thêm về cân nặng thai chết phải từ 350g - 500g trở lên [11].

Một số yếu tố liên quan đến thai chết lưu Sự phát triển của bào thai liên quan đến nhiều yếu tố từ cơ sở vật chất di truyền, noãn, tinh trùng, sự thụ tinh, làm tổ trong buồng tử cung đến sức khoẻ ngƣời mẹ. Nếu có bất cứ sự bất thƣờng nào đều có thể dẫn đến TCL. Bắt đầu từ tuần thứ 3 đến cuối tuần thứ 8, đây là giai đoạn tạo mầm cơ quan, những tác nhân bất lợi tác động vào giai đoạn này sẽ tạo các bất thƣờng về hình thái của thai. từ tuần thứ 9 - 40 tuần, đây là giai đoạn các cơ quan hoàn thiện chức năng, những tác nhân bất lợi tác động vào giai đoạn này sẽ tạo các bất thƣờng về chức năng, nếu bị tác động quá mạnh thƣờng dẫn đến thai chết lƣu.

Các nghiên cứu trƣớc đây ghi nhận một tỷ lệ lớn thai chết lƣu là không rõ nguyên nhân. Các nguyên nhân đƣợc tổng kết theo 3 nhóm: một số yếu tố 4 nguy cơ về phía mẹ, một số yếu tố nguy cơ về phía thai và một số yếu tố nguy cơ về phía phần phụ của thai. Một số yếu tố nguy cơ về phía mẹ * Bệnh lý của người mẹ Mẹ mắc các bệnh mãn tính: viêm thận, suy gan, thiếu máu, lao phổi, bệnh tim, cao huyết áp, động kinh. dẫn đến thai thiếu máu, thiếu oxy, nhiễm độc và gây toan chuyển hoá; các bệnh nội tiết: basedow, thiểu năng giáp trạng, đái tháo đƣờng, thiểu năng hay cƣờng năng thƣợng thận, loạn dƣỡng xƣơng, bệnh nhiễm khuẩn, siêu vi khuẩn, viêm nhiễm nội mặc tử cung, dễ gây rau bong non và rau kém phát triển 11].

Tiền sản giật có thể gây thai chết lƣu, tỷ lệ TCL càng cao nếu tiền sản giật càng nặng và không đƣợc điều trị hay điều trị không đúng. Bệnh kéo dài nhiều ngày làm cho thai bị suy dinh dƣỡng và chết. Tỷ lệ thai chết rất cao khi tiền sản giật nặng: hội chứng HELLP hoặc có biến chứng sản giật, rau bong non. Mẹ bị các bệnh nhiễm ký sinh trùng sốt rét, sốt rét ác tính thai bị chết gần nhƣ 100%, giang mai, HIV, fusobacterium, viêm gan, rubella…, trong các trƣờng hợp này thai có thể bị chết vì tác động trực tiếp của nguyên nhân lên các giai đoạn phát triển của thai và bánh rau, hoặc tình trạng sốt của ngƣời mẹ có thể gây thai chết lƣu do khả năng thải nhiệt của thai rất kém, hệ thống điều nhiệt của thai chƣa hoạt động 3,[14].

Mẹ bị nhiễm độc mạn hay cấp tính, sử dụng một số thuốc điều trị ung thƣ, đặc biệt là trong thời gian đầu khi mới mang thai, đều có thể thai bị chết. Tử cung bất thƣờng: tử cung nhi tính, tử cung kém phát triển, các dị dạng khác của tử cung, có thể là một trong những nguyên nhân dẫn đến TCL vì phôi làm tổ, nuôi dƣỡng kém làm cho thai phát triển không tốt [14], [3]. Theo thống kê của một số tác giả thấy tỷ lệ TCL nguyên nhân từ bệnh lý mẹ: theo Arnaud, (1950) tiền sản giật gây thai chết lƣu chiếm 11.93%; 5 Grandin, (1953), bệnh phổi gây TCL chiếm 4.05%, theo Arnaud (1950), bệnh giang mai gây TCL chiếm 6.73%, Noel năm (1980), bệnh tim gây TCL chiếm 2. Kết quả của các tác giả: Phùng Quang Hùng ở BV Phụ sảnTW (2006) đã ghi nhận tỷ lệ TCL do tiền sử của mẹ bị mắc bệnh chiếm xấp xỉ 4,24% trong đó tiền sản giật chiếm tỷ lệ 3,4%, đái tháo đƣờng 1,9% 20; tác giả Phạm Xuân Khôi BVPSTƢ (2000), bệnh lý của thai phụ có liên quan đến thai TCL tỷ lệ cao nhất là hội chứng nhiễm độc thai nghén 2,2% 24; Nguyễn Bá Thiết tỷ lệ mẹ bị biến chứng tiền sản giật chiếm thai chết lƣu chiếm 4% [36].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt về Đặc Điểm Lâm Sàng và Xử Trí Thai Chết Lưu Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Giang

Bài viết này tập trung vào việc phân tích các đặc điểm lâm sàng và phương pháp xử trí thai chết lưu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị, từ đó giảm thiểu các biến chứng cho sản phụ. Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng và kết quả điều trị thai chết lưu, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả xử trí thai chết lưu tại khoa sản bệnh viện trung ương thái nguyên", cung cấp cái nhìn sâu sắc về kinh nghiệm xử trí tại một bệnh viện khác. Ngoài ra, để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này, bạn có thể xem thêm nghiên cứu "Luận văn đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả xử trí thai chết lưu tại khoa sản bệnh viện trung ương thái nguyên", một luận văn chuyên sâu về các khía cạnh lâm sàng và cận lâm sàng liên quan đến thai chết lưu. Cuối cùng, để so sánh với thực tiễn ở khu vực khác, hãy tham khảo "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị thai chết lưu từ 28 đến 42 tuần tại bệnh viện phụ sản thành phố cần thơ", một nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ.