Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả xử trí thai chết lưu tại khoa sản bệnh viện trung ương thái nguyên

Bài viết phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả xử trí thai chết lưu tại khoa sản bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Y Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2018

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thai Chết Lưu Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng

Thai chết lưu (TCL) là tình trạng thai nhi chết trong tử cung mẹ trước khi chuyển dạ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), TCL là thai chết trong quá trình thai nghén trước khi sổ thai ra ngoài, với tuổi thai từ 28 tuần trở lên. Tại Việt Nam, TCL được định nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các trường hợp thai chết và lưu lại trong buồng tử cung ở bất kỳ tuổi thai nào khi chưa có chuyển dạ. Tình trạng này gây ra áp lực tâm lý lớn cho người mẹ và gia đình, đồng thời tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm như rối loạn đông máu và nhiễm trùng. Việc nghiên cứu và hiểu rõ về TCL là vô cùng quan trọng để cải thiện chất lượng chăm sóc thai sản và giảm thiểu những hậu quả tiêu cực.

1.1. Định nghĩa Thai Chết Lưu theo WHO và Bộ Y Tế

WHO định nghĩa TCL là thai chết trong tử cung từ 28 tuần trở lên. Bộ Y tế Việt Nam định nghĩa rộng hơn, bao gồm mọi trường hợp thai chết trong tử cung ở bất kỳ tuổi thai nào trước khi chuyển dạ. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến thống kê và nghiên cứu về TCL. Cần có sự thống nhất về định nghĩa để so sánh dữ liệu giữa các quốc gia và khu vực. Việc hiểu rõ định nghĩa giúp bác sĩ chẩn đoán và xử trí TCL chính xác hơn.

1.2. Tác Động Tâm Lý và Sức Khỏe của Thai Chết Lưu

TCL gây ra cú sốc tâm lý lớn cho người mẹ và gia đình. Họ phải đối mặt với sự mất mát và lo lắng về khả năng sinh sản trong tương lai. Về mặt sức khỏe, TCL có thể dẫn đến rối loạn đông máu, nhiễm trùng và các biến chứng khác. Việc tư vấn tâm lý và chăm sóc y tế toàn diện là rất quan trọng để giúp người mẹ vượt qua giai đoạn khó khăn này. Cần có các biện pháp hỗ trợ tâm lý và y tế kịp thời để giảm thiểu tác động tiêu cực của TCL.

II. Nguyên Nhân Thai Chết Lưu Tổng Quan Các Yếu Tố Nguy Cơ

Nguyên nhân gây thai chết lưu rất đa dạng và phức tạp, thường được chia thành ba nhóm chính: nguyên nhân từ phía mẹ, nguyên nhân từ phía thai nhi và nguyên nhân từ phần phụ của thai. Các bệnh mãn tính của mẹ như tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim mạch, bệnh thận có thể làm tăng nguy cơ thai chết lưu. Các yếu tố khác như nhiễm trùng, rối loạn đông máu, bất thường tử cung, và các yếu tố môi trường cũng đóng vai trò quan trọng. Việc xác định nguyên nhân cụ thể của thai chết lưu là rất quan trọng để đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả trong các lần mang thai tiếp theo.

2.1. Các Bệnh Lý Mạn Tính của Mẹ và Nguy Cơ Thai Chết Lưu

Các bệnh mãn tính như tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim mạch, và bệnh thận có thể làm tăng nguy cơ thai chết lưu. Các bệnh này ảnh hưởng đến lưu lượng máu và oxy đến thai nhi, gây ra suy dinh dưỡng và tử vong. Việc kiểm soát tốt các bệnh mãn tính trước và trong khi mang thai là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ thai chết lưu. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ sản khoa và các chuyên gia khác để quản lý các bệnh lý này.

2.2. Nhiễm Trùng và Rối Loạn Đông Máu Yếu Tố Gây Thai Chết Lưu

Nhiễm trùng trong thai kỳ, đặc biệt là các bệnh lây truyền qua đường tình dục và nhiễm trùng ối, có thể gây ra thai chết lưu. Rối loạn đông máu cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng, vì nó có thể dẫn đến tắc nghẽn mạch máu và thiếu máu cục bộ ở thai nhi. Việc sàng lọc và điều trị kịp thời các nhiễm trùng và rối loạn đông máu là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe của thai nhi. Cần có các xét nghiệm sàng lọc và điều trị phù hợp để giảm thiểu nguy cơ thai chết lưu.

2.3. Bất Thường Tử Cung và Các Yếu Tố Môi Trường

Các bất thường về cấu trúc tử cung, như tử cung đôi hoặc tử cung có vách ngăn, có thể làm tăng nguy cơ thai chết lưu. Các yếu tố môi trường như tiếp xúc với hóa chất độc hại, hút thuốc lá, và sử dụng rượu bia cũng có thể gây hại cho thai nhi. Việc tư vấn và sàng lọc các bất thường tử cung, cũng như tránh các yếu tố môi trường có hại, là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ thai chết lưu. Cần có các biện pháp tư vấn và hỗ trợ để giúp phụ nữ mang thai có một môi trường sống và làm việc an toàn.

III. Đặc Điểm Lâm Sàng Thai Chết Lưu Triệu Chứng và Chẩn Đoán

Chẩn đoán thai chết lưu dựa trên các triệu chứng lâm sàng và kết quả cận lâm sàng. Các triệu chứng lâm sàng có thể bao gồm: thai phụ không còn cảm nhận được cử động thai, bụng nhỏ đi, ra máu âm đạo, và các dấu hiệu nhiễm trùng. Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng để xác định thai chết lưu, bằng cách đánh giá tim thai và các dấu hiệu bất thường khác. Xét nghiệm máu cũng có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe của mẹ và phát hiện các dấu hiệu rối loạn đông máu.

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Nghi Ngờ Thai Chết Lưu

Các triệu chứng lâm sàng nghi ngờ thai chết lưu bao gồm: thai phụ không còn cảm nhận được cử động thai, bụng nhỏ đi, ra máu âm đạo, và các dấu hiệu nhiễm trùng như sốt và đau bụng. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể không rõ ràng hoặc không xuất hiện ở tất cả các trường hợp. Việc thăm khám và đánh giá kỹ lưỡng bởi bác sĩ sản khoa là rất quan trọng để xác định chẩn đoán. Cần có sự nhạy bén và kinh nghiệm của bác sĩ để phát hiện các dấu hiệu sớm của thai chết lưu.

3.2. Vai Trò của Siêu Âm trong Chẩn Đoán Thai Chết Lưu

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng để xác định thai chết lưu. Siêu âm có thể đánh giá tim thai, kích thước thai nhi, và các dấu hiệu bất thường khác như phù thai hoặc không có nước ối. Siêu âm Doppler cũng có thể được sử dụng để đánh giá lưu lượng máu đến thai nhi. Việc thực hiện siêu âm định kỳ trong thai kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề bất thường. Cần có các thiết bị siêu âm hiện đại và đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng chẩn đoán.

3.3. Xét Nghiệm Máu và Đánh Giá Rối Loạn Đông Máu

Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe của mẹ và phát hiện các dấu hiệu rối loạn đông máu. Các xét nghiệm thường được thực hiện bao gồm: công thức máu, đông máu cơ bản, và các xét nghiệm đánh giá chức năng gan và thận. Rối loạn đông máu có thể làm tăng nguy cơ thai chết lưu và các biến chứng khác. Việc điều trị rối loạn đông máu kịp thời là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe của mẹ và thai nhi. Cần có các xét nghiệm sàng lọc và điều trị phù hợp để giảm thiểu nguy cơ thai chết lưu.

IV. Xử Trí Thai Chết Lưu Các Phương Pháp và Lưu Ý Quan Trọng

Xử trí thai chết lưu bao gồm các phương pháp như: sử dụng thuốc để gây sẩy thai, nong và nạo hút buồng tử cung, hoặc mổ lấy thai. Lựa chọn phương pháp xử trí phụ thuộc vào tuổi thai, tình trạng sức khỏe của mẹ, và các yếu tố khác. Trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật nào, cần phải điều chỉnh tình trạng rối loạn đông máu (nếu có) để giảm thiểu nguy cơ chảy máu. Sau khi xử trí, cần theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của mẹ và tư vấn về kế hoạch mang thai trong tương lai.

4.1. Gây Sẩy Thai Bằng Thuốc Ưu Điểm và Nhược Điểm

Gây sẩy thai bằng thuốc là một phương pháp phổ biến để xử trí thai chết lưu ở giai đoạn sớm của thai kỳ. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm: Misoprostol và Mifepristone. Ưu điểm của phương pháp này là ít xâm lấn và có thể thực hiện tại nhà. Tuy nhiên, nhược điểm là có thể gây ra đau bụng, chảy máu nhiều, và không hiệu quả trong một số trường hợp. Việc sử dụng thuốc phải được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Cần có các hướng dẫn cụ thể về cách sử dụng thuốc và theo dõi các tác dụng phụ.

4.2. Nong và Nạo Hút Buồng Tử Cung Quy Trình và Biến Chứng

Nong và nạo hút buồng tử cung là một thủ thuật xâm lấn được sử dụng để loại bỏ thai chết lưu khỏi tử cung. Thủ thuật này thường được thực hiện dưới gây tê hoặc gây mê. Ưu điểm của phương pháp này là hiệu quả và nhanh chóng. Tuy nhiên, nhược điểm là có thể gây ra các biến chứng như: chảy máu, nhiễm trùng, thủng tử cung, và dính buồng tử cung. Việc thực hiện thủ thuật phải được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm và trong điều kiện vô trùng. Cần có các biện pháp phòng ngừa và xử trí các biến chứng có thể xảy ra.

4.3. Mổ Lấy Thai Chỉ Định và Rủi Ro

Mổ lấy thai chỉ được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt, như: thai chết lưu ở giai đoạn muộn của thai kỳ, có các biến chứng nghiêm trọng, hoặc có các chống chỉ định với các phương pháp khác. Ưu điểm của phương pháp này là có thể loại bỏ thai chết lưu một cách nhanh chóng và an toàn. Tuy nhiên, nhược điểm là có nhiều rủi ro hơn so với các phương pháp khác, như: chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương các cơ quan lân cận, và các biến chứng liên quan đến gây mê. Việc quyết định mổ lấy thai phải được cân nhắc kỹ lưỡng và dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và đội ngũ phẫu thuật viên có kinh nghiệm để giảm thiểu rủi ro.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Xử Trí Thai Chết Lưu Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cho thấy, việc áp dụng các phương pháp xử trí thai chết lưu đã mang lại những kết quả tích cực. Tỷ lệ thành công của các phương pháp gây sẩy thai bằng thuốc và nong nạo hút buồng tử cung khá cao, đồng thời giảm thiểu được các biến chứng nguy hiểm cho người mẹ. Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức cần giải quyết, như: cải thiện chất lượng chẩn đoán, nâng cao kỹ năng của đội ngũ y tế, và tăng cường tư vấn tâm lý cho người bệnh.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Các Phương Pháp Xử Trí

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phương pháp xử trí thai chết lưu, bao gồm: gây sẩy thai bằng thuốc, nong nạo hút buồng tử cung, và mổ lấy thai. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: tỷ lệ thành công, thời gian thực hiện, lượng máu mất, và tỷ lệ biến chứng. Kết quả cho thấy, các phương pháp gây sẩy thai bằng thuốc và nong nạo hút buồng tử cung có tỷ lệ thành công cao và ít biến chứng. Mổ lấy thai chỉ được thực hiện trong các trường hợp đặc biệt và có tỷ lệ biến chứng cao hơn. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để so sánh hiệu quả của các phương pháp khác nhau và xác định phương pháp tối ưu cho từng trường hợp.

5.2. Các Biến Chứng và Cách Xử Lý

Nghiên cứu cũng ghi nhận các biến chứng có thể xảy ra trong quá trình xử trí thai chết lưu, như: chảy máu, nhiễm trùng, thủng tử cung, dính buồng tử cung, và rối loạn đông máu. Các biến chứng này có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của người mẹ. Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng là rất quan trọng. Cần có các phác đồ điều trị chuẩn và đội ngũ y tế có kinh nghiệm để xử lý các biến chứng có thể xảy ra.

5.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Xử Trí

Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xử trí thai chết lưu, như: tuổi thai, tình trạng sức khỏe của mẹ, kinh nghiệm của bác sĩ, và trang thiết bị y tế. Tuổi thai càng lớn thì tỷ lệ thành công của các phương pháp gây sẩy thai bằng thuốc càng giảm. Các bệnh mãn tính của mẹ có thể làm tăng nguy cơ biến chứng. Bác sĩ có kinh nghiệm và trang thiết bị y tế hiện đại có thể cải thiện kết quả xử trí. Cần có các biện pháp cải thiện các yếu tố này để nâng cao chất lượng chăm sóc thai sản.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Thai Chết Lưu Tương Lai

Thai chết lưu là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý và sức khỏe của người mẹ. Việc nghiên cứu và hiểu rõ về các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng, và phương pháp xử trí thai chết lưu là rất quan trọng để cải thiện chất lượng chăm sóc thai sản. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về nguyên nhân gây thai chết lưu, phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác hơn, và tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính

Nghiên cứu đã tóm tắt các phát hiện chính về thai chết lưu, bao gồm: các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng, và hiệu quả của các phương pháp xử trí. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: tuổi mẹ cao, các bệnh mãn tính, nhiễm trùng, rối loạn đông máu, và bất thường tử cung. Các đặc điểm lâm sàng bao gồm: thai phụ không còn cảm nhận được cử động thai, ra máu âm đạo, và các dấu hiệu nhiễm trùng. Các phương pháp xử trí bao gồm: gây sẩy thai bằng thuốc, nong nạo hút buồng tử cung, và mổ lấy thai. Cần có các biện pháp phòng ngừa và điều trị các yếu tố nguy cơ để giảm thiểu tỷ lệ thai chết lưu.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về thai chết lưu, bao gồm: nghiên cứu về nguyên nhân di truyền, phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác hơn, và tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, bác sĩ, và các tổ chức y tế để thực hiện các nghiên cứu này. Các kết quả nghiên cứu sẽ giúp cải thiện chất lượng chăm sóc thai sản và giảm thiểu tỷ lệ thai chết lưu.

04/06/2025
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả xử trí thai chết lưu tại khoa sản bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng thai chết lưu 1. Khái niệm về thai chết lưu Hiện nay khái niệm về thai chết lưu (TCL) chưa được thống nhất giữa các nước. Tại Hoa Kỳ, quy định TCL là thai chết trong tử cung trước hoặc trong quá trình sinh nở.

Sự sẩy thai là quá trình thai chết sau khi người phụ nữ mang thai được 20 tuần trở xuống, còn TCL là thai chết sau khi người phụ nữ mang thai từ 20 tuần trở lên [40]. Một số nước còn thêm quy định về trọng lượng của thai, chẳng hạn tại Australia và New Zealand: TCL là thai chết trong tử cung trước hoặc trong quá trình sinh nở từ tuổi thai 20 tuần trở lên hoặc trọng lượng ≥ 400g [37]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization - WHO): TCL là những trường hợp thai chết trong tử cung trong quá trình thai nghén trước khi sổ thai ra ngoài tử cung với tuổi thai từ 28 tuần trở lên [77]. Ở Việt Nam, theo quy định của Bộ Y tế: Thai chết trong tử cung là tất cả các trường hợp thai chết và lưu lại trong buồng tử cung của người mẹ, có thể xảy ra ở bất kỳ tuổi thai nào khi chưa cso chuyển dạ [3].

Sơ lược về sự thụ tinh, làm tổ và các giai đoạn phát triển của phôi thai trong buồng tử cung - Sự thụ tinh: Hiện tượng thụ tinh thường diễn ra 1/3 ngoài của vòi tử cung [19]. Noãn và tinh trùng chứa số nhiễm sắc thể đơn bội (23 nhiễm sắc thể). Khi thụ tinh đầu tinh trùng xâm nhập vào noãn tạo thành hợp tử (Bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội: 46 nhiễm sắc thể) trứng di chuyển vào tử cung mất khoảng 4 - 6 ngày, trên đường di chuyển trứng tiếp tục phân bào nguyên nhiễm. - Sự làm tổ: Sau khi đến buồng tử cung trứng còn tự do khoảng 48 giờ nữa trước khi cố định vào bề dầy niêm mạc tử cung.

Trong thời kỳ này phôi 4 dâu tiếp tục hoạt động phân bào, lớn lên về thể tích, cuối cùng cố định vào nội mạc tử cung khi ở giai đoạn phôi nang. - Các giai đoạn phát triển phôi thai học: + Giai đoạn tiền phôi: gồm có giai đoạn hợp tử và giai đoạn phân bào. Giai đoạn hợp tử: Tồn tại thời gian rất ngắn, sau khi tinh trùng xâm nhập vào noãn tạo thành bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh, giai đoạn này có hiện tượng hợp tử chết sớm thường do trứng hoặc bất thường tinh trùng gây nên. Giai đoạn phân bào: Hợp tử phân bào nguyên nhiễm thành 2 - 4 - 8 tế bào.

tạo thành "phôi bào" hay phôi dâu. + Giai đoạn phôi: Bắt đầu từ tuần thứ 3 đến cuối tuần thứ 8. Đây là giai đoạn tạo mầm cơ quan. Những tác nhân bất lợi tác động giai đoạn này sẽ tạo các bất thường về hình thái + Giai đoạn thai: Bắt đầu từ tuần thứ 9 - 40.

Đây là giai đoạn các cơ quan hoàn thiện chức năng. Những tác nhân bất lợi tác động vào giai đoạn này sẽ tạo các bất thường về chức năng, nếu bị tác động quá mạnh thường dẫn đến thai chết trong tử cung [19]. Tỉ lệ thai chết lưu hiện nay 1. Tỉ lệ thai chết lưu trên thế giới Theo WHO, trong năm 2015 có khoảng 2,6 triệu trường hợp TCL trên toàn thế giới, với hơn 7178 trường hợp TCL/01 ngày.

Phần lớn các trường hợp TCL xuất hiện ở các nước đang phát triển với 98,0% xuất hiện ở các nước thu nhập thấp và trung bình [77]. Trong báo cáo tổng quan của Say Lale và cộng sự (cs) (2006) thấy tỉ lệ TCL thông qua tổng hợp các nghiên cứu là 0,84%. Tỉ lệ này ở các nước phát triển là 0,5%, các nước kém phát triển là 1,17%. Tỉ lệ này cao nhất ở khu vực Tây châu Phi với 3,19%, thấp ở khu vực Đông Nam Châu Á với 0,36% và Tây Âu với 0,4% [68].

Nghiên cứu của Lawn Joy E. (2010) thì có khoảng 3 - 4 triệu TCL được sinh hàng năm với 98,0% ở các nước đang phát triển. Ở Hoa Kỳ, tỉ lệ này là 1/200 ở phụ nữ da trắng và 1/87 ở phụ nữ da đen. Tỉ lệ TCL cao hơn 10 lần so với chứng đột tử ở trẻ sơ sinh và 5 lần tử vong trẻ em có liên quan đến dị tật bẩm sinh [52].

Nghiên cứu tại Victoria, Australia từ 2000 - 2011 có 685.869 trường hợp sinh một con với 2.229 trường hợp TCL, với tỉ lệ TCL là 3,4/1. Nghiên cứu trên tại Quebec, Canada cho tỉ lệ TCL là 6,8/1.000 trẻ ở người Inuit và 5,7/1.000 trẻ ở người First Nations, cao hơn người non-Abriginal là 3,6/1. Nghiên cứu tại Brazil cho tỉ lệ TCL là 14,82/1000 trẻ đẻ, nhưng có sự khác biệt lớn giữa các vùng miền trên toàn quốc. Tỉ lệ này ở miền Bắc là 21,44/1000 trẻ; vùng Đông Bắc là 25,85/1000 trẻ.

Trong khi đó, ở vùng Đông Nam là 8,34/1000 trẻ đẻ và vùng phía Nam là 9,27/1000 trẻ [39]. Nghiên cứu tại khu vực miền Bắc Tazania trên 47.681 bà mẹ sinh một con tại Trung tâm đăng ký sinh Kilimanjaro Christian Medical Centre từ 2000 - 2014 cho tỉ lệ TCL là 3,5% [43]. Nghiên cứu ở Bệnh viện Đại học Jimma, Ethiopia cho tỉ lệ TCL là 8,0% [72]. Nghiên cứu tại một bệnh viện tuyến tỉnh ở Nepal cho tỉ lệ TCL là 136/tổng số 4476 phụ nữ vào viện [60].

Nghiên cứu ở các nước có thu nhập thấp và trung bình cho tỉ lệ TCL chung là 22,1/1.000 trẻ, dao động từ 7,9/1.000 trẻ đẻ ở Argentina đến 32,1/1.000 trẻ đẻ lại Pakistan [65]. Tỉ lệ thai chết lưu ở Việt Nam Ở Việt Nam, đã có một số nghiên cứu thống kê tỉ lệ TCL tại các bệnh viện/địa điểm khác nhau. Tỉ lệ TCL cũng khác nhau tùy theo từng nghiên cứu. Theo các số liệu thống kê trước đây thì tỉ lệ TCL ở Viện Bảo vệ Bà mẹ và Trẻ sơ sinh vào khoảng 4,4% (giai đoạn 1990 - 1991) [2].

Nghiên cứu của Nguyễn Bình Dương (2011) về TCL tại Bệnh viện Phụ sản Thái Bình trong 5 năm (2006 - 2011) cho tỉ lệ TCL là 375 trường 6 hợp/39.388 tổng số đẻ, chiếm 0,95% [9]. Nghiên cứu của Trương Quang Đạt và cs (2014) thấy tỉ lệ TCL tại huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định là 0,52%/tổng số thai và 1,29%/tổng số mẹ [7]. Nghiên cứu của Lê Thị Thúy (2015) tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho tỉ lệ TCL năm 2013 và 2014/tổng số đẻ là 361/41.418 tổng số đẻ, chiếm 0,87% [21]. Sự chênh lệch tỉ lệ TCL giữa các tác giả nước ngoài và trong nước là do những quy định về tiêu chuẩn TCL của các nước không thống nhất.

Ngoài ra, tỉ lệ này còn bị chi phối bởi những nguyên nhân khác như: trình độ dân trí, chế độ dinh dưỡng, chủng tộc, địa dư, khoa học kỹ thuật. Nguyên nhân và các yếu tố liên quan tới thai chết lưu Có nhiều nguyên nhân gây TCL và cũng có nhiều trường hợp TCL không tìm thấy nguyên nhân. Một số nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố nguy cơ gây TCL, tuy nhiên một số nghiên cứu lại chứng minh không phải, đây thực sự là một vấn đề còn có nhiều tranh cãi [66]. Thực tế, sự phát triển của bào thai liên quan đến tất cả các yếu tố từ cơ sở vật chất, di truyền, noãn, tinh trùng, sự thụ tinh, làm tổ trong buồng tử cung đến sức khoẻ người mẹ.

Những bất thường trên, đều có thể dẫn đến thai chết trong tử cung. Các nguyên nhân gây TCL được chia làm 3 nhóm: nguyên nhân từ phía mẹ, nguyên nhân từ phía thai và nguyên nhân từ phía phần phụ của thai [16]. Nguyên nhân và các yếu tố liên quan từ phía mẹ - Bệnh nhân bị các bệnh mãn tính: Viêm thận, suy gan, thiếu máu, lao phổi, bệnh tim, tăng huyết áp, đái tháo đường [62]… dẫn đến thai thiếu máu, thiếu oxy, nhiễm độc và gây toan chuyển hóa. Nghiên cứu của Hu I.

và cộng sự (2012) thấy nếu mẹ bị thiếu máu, bệnh tim, bệnh phổi và đái tháo đường thì sẽ làm tăng nguy cơ TCL lên lần lượt là 2,15; 1,98; 2,29 và 1,50, có ý nghĩa thống kê, so với nhóm bà mẹ không bị bệnh [59]. - Bệnh nhân bị các bệnh nội tiết: Basedow, thiểu năng giáp trạng, đái tháo đường, thiểu năng hay cường năng thượng thận, loạn dưỡng xương. Đái 7 tháo đường gây biến chứng mạch máu thận dẫn đến tiền sản giật. Nếu mẹ bị hội chứng cường giáp thì có nguy cơ bị TCL cao hơn 2,2 - 3,0 lần so với nhóm mẹ không bị hội chứng này [32] - Tiền sản giật từ thể nhẹ đến thể nặng có thể gây TCL.

Tỉ lệ TCL cao khi tiền sản giật, sản giật, rau bong non; tỉ lệ càng cao nếu nếu tiền sản giật càng nặng và không được điều trị hoặc điều trị không đúng. Bệnh kéo dài nhiều ngày làm cho thai nhi suy dinh dưỡng và bị chết [16]. - Bệnh nhân bị các bệnh nhiễm ký sinh trùng sốt rét, sốt rét ác tính, thai bị chết gần như 100%. - Nhiễm khuẩn giang mai, virus (viêm gan, quai bị, cúm, sởi, rubella) trong các trường hợp này thai có thể bị chết vì tác động trực tiếp của nguyên nhân lên các giai đoạn phát triển của thai và bánh rau.

Mỗi khi người mẹ bị sốt vì bất kỳ nguyên nhân gì cũng dễ bị TCL, do khả năng thải nhiệt của thai rất kém, hệ thống điều nhiệt của thai chưa hoạt động. - Mẹ bị ngộ độc cấp hay mạn tính. Mẹ dùng một số thuốc có thể làm cho thai bị chết nhất là một số thuốc chữa ung thư khi mới có thai. Mẹ bị chiếu tia xạ vì lý do điều trị bệnh hay vì vô tình [16].

- Tử cung: tử cung dị dạng cũng là một nguyên nhân gây TCL, có thể gặp ở tất cả các kiểu dị dạng của tử cung. Tử cung nhi tính, tử cung kém phát triển làm cho thai bị nuôi dưỡng kém, có thể bị chết lưu [32]. - Các yếu tố nguy cơ (thuận lợi gây TCL) về phía bệnh nhân: + Tuổi của bệnh nhân: Nguy cơ TCL có thể thay đổi theo nhóm tuổi, tuổi bà mẹ càng cao thì nguy cơ xuất hiện TCL càng cao, đặc biệt cho những bà mẹ sinh con so [64]. Trong y văn cho biết tỉ lệ TCL tăng dần ở những người mẹ trên 40 tuổi, nguy cơ TCL ở những bệnh nhân này cao gấp 5 lần so với nhóm phụ nữ trẻ.

Các tác giả cũng đã giải thích tỉ lệ cao này do dộ tuổi sinh đẻ, hoạt động xã hội, lao động trong nhiều môi trường khác nhau và tiếp xúc, liên hệ nhiều trong xã hội. Điều này chứng tỏ rằng nếu mang thai quá 8 sớm hoặc quá muộn thì tỉ lệ TCL đều cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Xử Trí Thai Chết Lưu Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của thai chết lưu và những phương pháp xử trí hiệu quả tại bệnh viện. Bài viết không chỉ nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thai chết lưu mà còn phân tích kết quả điều trị, từ đó giúp các bác sĩ và nhân viên y tế có thêm thông tin quý giá trong việc cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho sản phụ.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu vai trò của siêu âm doppler xuyên sọ trong hồi sức bệnh nhân chấn thương sọ não nặng, nơi khám phá ứng dụng của siêu âm trong hồi sức cấp cứu. Ngoài ra, tài liệu Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm mũi xoang do nấm được phẫu thuật tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh cũng cung cấp thông tin hữu ích về các bệnh lý liên quan đến tai mũi họng, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các vấn đề sức khỏe trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan.