Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp xuất phát từ những tổn thương thực thể hoặc rối loạn chức năng của tim, làm giảm khả năng đổ đầy thất trái hoặc suy giảm chức năng tống máu đi nuôi dưỡng hệ thống cơ quan ngoại biên. Trên bình diện dịch tễ học quốc tế, suy tim tiếp tục là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong. Tại châu Âu, thống kê cho thấy có trên 15 triệu người mắc suy tim trong tổng số khoảng 900 triệu dân, với tần suất mới mắc dao động trong khoảng 2% đến 3%. Tỷ lệ tử vong do suy tim vẫn ở mức cao với khoảng 30% đến 40% bệnh nhân tử vong trong vòng 1 năm đầu sau khi được chẩn đoán và từ 60% đến 70% tử vong sau 5 năm theo dõi. Tiên lượng của suy tim tiến triển thậm chí còn xấu hơn nhiều bệnh lý ác tính, với tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ đạt khoảng 25% ở nam giới và 38% ở nữ giới.
Bên cạnh gánh nặng tử vong, suy tim làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người bệnh và tạo ra áp lực kinh tế - y tế nặng nề do tần suất nhập viện thường xuyên và thời gian nằm viện kéo dài. Tại Hoa Kỳ, số lượt nhập viện do chẩn đoán suy tim gia tăng liên tục qua các thập kỷ. Tại Việt Nam, ước tính dựa trên quy mô dân số và tần suất mắc bệnh chung, có từ 320 nghìn đến 1,6 triệu người cần được điều trị suy tim. Bệnh cảnh suy tim mạn tính là hậu quả tích tụ cuối cùng của nhiều bệnh lý tim mạch và chuyển hóa như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành, bệnh van tim và bệnh cơ tim. Đợt cấp mất bù của suy tim mạn tính là nguyên nhân chính khiến bệnh nhân phải nhập viện điều trị nội trú khẩn cấp. Do đó, việc nghiên cứu các biểu hiện lâm sàng kết hợp với thăm dò cận lâm sàng chuyên sâu có ý nghĩa then chốt trong chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và tối ưu hóa phác đồ điều trị.
Khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa của tác giả Huỳnh Nhật Quang tại Trường Đại học Võ Trường Toản được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân suy tim mạn tính điều trị tại khoa Nội Tim mạch – Khớp Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2021.
- Đánh giá mối tương quan giữa mức độ nặng của suy tim trên lâm sàng và các cận lâm sàng ở bệnh nhân suy tim mạn tính điều trị tại khoa Nội Tim mạch – Khớp Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2021.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân đã được chẩn đoán suy tim trước đó và nhập viện điều trị nội trú do đợt cấp mất bù của suy tim mạn tính, không phân biệt độ tuổi, giới tính hay nguyên nhân sinh bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ áp dụng cho các trường hợp chuyển viện trong quá trình điều trị khiến không thể đánh giá kết quả điều trị sau cùng.
- Không gian nghiên cứu: Khoa Nội Tim mạch – Khớp, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và phân loại sử dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa toàn cầu và các khuyến cáo chuyên môn của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2021), Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ/Hội Tim mạch Hoa Kỳ (ACCF/AHA) và Hội Tim mạch học Việt Nam (VNHA):
- Khái niệm và sinh lý bệnh: Suy tim được định nghĩa là hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi các triệu chứng điển hình (khó thở, phù, mệt mỏi) kèm theo các dấu hiệu thực thể (tĩnh mạch cổ nổi, rale phổi, phù ngoại biên) do bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim dẫn đến giảm cung lượng tim hoặc tăng áp lực trong buồng tim khi nghỉ ngơi hoặc khi gắng sức. Sinh lý bệnh học suy tim chi phối bởi 4 yếu tố ảnh hưởng đến cung lượng tim (tiền gánh, hậu gánh, sức co bóp cơ tim theo định luật Frank-Starling, tần số tim) và các cơ chế bù trừ tại tim (giãn tâm thất, phì đại cơ tim) cùng các cơ chế thể dịch ngoài tim (hệ thần kinh giao cảm, hệ Renin – Angiotensin – Aldosteron, hệ Arginin – Vasopressin).
- Tiêu chuẩn chẩn đoán: Áp dụng tiêu chuẩn lâm sàng Framingham (gồm các tiêu chuẩn chính và tiêu chuẩn phụ), tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim của ESC 2021 dựa trên phối hợp lâm sàng, bất thường điện tâm đồ, nồng độ peptide bài niệu (BNP > 35 pg/mL hoặc NT-proBNP > 125 pg/mL ở giai đoạn ổn định; BNP > 100 pg/mL hoặc NT-proBNP > 300 pg/mL trong đợt cấp) và siêu âm tim Doppler.
- Phân loại suy tim:
- Theo phân suất tống máu (EF) theo ESC 2021: Suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF: $\text{EF} \le 40%$), suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ (HFmrEF: $\text{EF } 41 - 49%$), suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF: $\text{EF} \ge 50%$).
- Theo mức độ hoạt động thể lực (NYHA): Phân độ từ độ I (không hạn chế vận động), độ II (hạn chế nhẹ), độ III (hạn chế nhiều, vận động nhẹ đã có triệu chứng) đến độ IV (triệu chứng xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi).
- Theo giai đoạn bệnh của ACCF/AHA: Giai đoạn A (nguy cơ cao, chưa tổn thương thực thể), giai đoạn B (có tổn thương thực thể, chưa có triệu chứng), giai đoạn C (có tổn thương thực thể kèm triệu chứng lâm sàng), giai đoạn D (suy tim kháng trị).
- Cơ sở điều trị: Tổng quan các nhóm thuốc kinh điển và hiện đại gồm nhóm giảm triệu chứng (lợi tiểu, Digoxin, Nitrate) và nhóm thuốc cải thiện tiên lượng, giảm tử vong (ACEI, ARB, chẹn beta giao cảm, MRA, ARNI, và thuốc ức chế kênh đồng vận SGLT2 như Dapagliflozin, Empagliflozin theo khuyến cáo ESC 2021).
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp phương pháp hồi cứu hồ sơ bệnh án.
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu được tính toán theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể:
$$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{d^2}$$
Với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), sai số cho phép $d = 0,05$, và tỷ lệ bệnh nhân khó thở khi nằm $p = 90,63%$ (tham chiếu từ nghiên cứu của Nguyễn Hữu Nghĩa và Nguyễn Thị Diễm năm 2021). Cỡ mẫu tối thiểu theo công thức là 130 bệnh nhân. Trên thực tế, nghiên cứu thu thập mẫu thuận tiện gồm 135 bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn chọn bệnh.
- Biến số nghiên cứu:
- Nhóm biến số chung: Tuổi, giới tính.
- Nhóm biến số tiền sử: Bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim, bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim, đái tháo đường, tai biến mạch máu não, rối loạn lipid máu, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), suy giảm chức năng thận, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.
- Nhóm biến số lâm sàng: Khó thở khi nằm, phù, ho về đêm, rale phổi, tiểu ít, nhịp tim nhanh (>120 lần/phút), tĩnh mạch cổ nổi, gan to, phân độ NYHA, giai đoạn suy tim ACCF/AHA.
- Nhóm biến số cận lâm sàng: Điện tâm đồ (phì đại thất trái theo Sokolov-Lyon/Cornell, ngoại tâm thu, thiếu máu cơ tim, rung nhĩ, block nhĩ thất, block nhánh, nhồi máu cơ tim), Siêu âm Doppler tim (phân suất tống máu EF, áp lực động mạch phổi tâm thu PAPs, đường kính thất trái cuối tâm trương LVEDd), X-quang tim phổi thẳng (chỉ số tim ngực > 0,55, phù phổi, viêm phổi, tràn dịch màng phổi), Xét nghiệm nồng độ NT-proBNP (ngưỡng tăng trong nghiên cứu xác định khi $> 2000\text{ pg/mL}$).
- Biến số yếu tố thúc đẩy và kết quả điều trị: Hội chứng vành cấp, tăng huyết áp không kiểm soát, nhiễm trùng cấp, rối loạn nhịp, suy giảm chức năng thận, chế độ ăn mặn, thiếu máu; tình trạng bệnh nhân ra viện (cải thiện hoặc bệnh nặng xin về).
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0. Các tham số thống kê mô tả bao gồm tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị nhỏ nhất, lớn nhất, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$). Phân tích so sánh và kiểm định mối tương quan giữa các biến định tính sử dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) với mức ý nghĩa thống kê được xác lập khi $p < 0,05$.
- Đạo đức nghiên cứu: Đề tài phục vụ mục tiêu khoa học, toàn bộ dữ liệu định danh bệnh nhân được mã hóa và bảo mật, hồ sơ bệnh án được bảo quản nguyên vẹn và hoàn trả sau khi trích lục.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hội chứng suy tim:
- Phân tích cơ chế bệnh sinh, các định nghĩa suy tim cập nhật của ESC 2021, các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cung lượng tim và chuỗi phản ứng bù trừ thần kinh - thể dịch.
- Trình bày chi tiết các nguyên nhân hàng đầu gây suy tim (bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ, tăng huyết áp, bệnh van tim, rối loạn nhịp) và các yếu tố khởi phát đợt cấp mất bù.
- Hệ thống hóa các phương tiện chẩn đoán cận lâm sàng (ECG, siêu âm tim Doppler, X-quang ngực, dấu ấn sinh học NT-proBNP, thăm dò huyết động xâm lấn).
- Tổng hợp sự thay đổi các phác đồ điều trị suy tim theo các mốc khuyến cáo từ ESC 2016, AHA 2017, ESC 2019, AHA 2021 đến ESC 2021, nhấn mạnh vai trò của liệu pháp tứ trụ trong điều trị suy tim phân suất tống máu giảm.
- Tổng quan 9 công trình nghiên cứu trong nước (Bùi Thị Thanh Hiền, Đào Thị Phượng, Nguyễn Hữu Nghĩa, Nguyễn Minh Trí, Phan Hữu Tàu, Nguyễn Duy Toàn, Vương Thị Nguyên Chi, Nguyễn Thị Thùy Liên, Nguyễn Oanh Oanh) và 5 công trình/cơ sở dữ liệu quốc tế lớn (Stienen M., EHFS II, NHANES, Thai ADHERE, ADHERE) nhằm làm cơ sở so sánh đối chiếu số liệu.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:
- Thiết lập rõ ràng tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân đợt cấp suy tim mạn và tiêu chuẩn loại trừ các ca chuyển viện.
- Xác định địa điểm tại Khoa Nội Tim mạch – Khớp Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ trong toàn bộ năm 2021.
- Trình bày công thức tính cỡ mẫu ($n = 135$), phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua trích lục hồ sơ bệnh án nội trú.
- Định nghĩa thao tác hóa và phân loại toàn bộ các biến số nghiên cứu về dịch tễ, tiền sử, triệu chứng lâm sàng, các tiêu chuẩn đọc điện tâm đồ, siêu âm Doppler tim, X-quang ngực và xét nghiệm NT-proBNP.
- Quy định các biện pháp kiểm soát sai số trong quá trình thu thập thông tin và phương pháp xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0 với kiểm định $\chi^2$.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 135 bệnh nhân:
- Đặc điểm chung: Bệnh nhân nữ chiếm 57,8%, nam chiếm 42,2% (tỷ lệ nữ/nam = 1,37). Độ tuổi trung bình là $67,91 \pm 13,864$ tuổi (nhỏ nhất 21 tuổi, lớn nhất 96 tuổi), trong đó nhóm tuổi $\ge 60$ chiếm đa số với 74,8%.
- Tiền sử bệnh: Tăng huyết áp chiếm tỷ lệ cao nhất (60,0%), tiếp theo là bệnh van tim (40,0%), bệnh cơ tim (31,9%), đái tháo đường (25,9%), rối loạn lipid máu (23,0%), bệnh mạch vành (21,5%), suy giảm chức năng thận (11,1%), rối loạn nhịp tim (8,1%), COPD (5,2%), tai biến mạch máu não (1,5%). Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm ghi nhận 0%.
- Đặc điểm lâm sàng: Triệu chứng phổ biến nhất là khó thở khi nằm (92,6%), phù (68,1%), ho về đêm (59,1%), rale phổi (49,6%), tiểu ít (30,4%), nhịp tim nhanh (14,1%), tĩnh mạch cổ nổi (10,4%), gan to (7,4%).
- Phân độ suy tim: Theo NYHA, độ III chiếm tỷ lệ cao nhất (54,8%), độ II chiếm 38,5%, độ IV chiếm 6,7%, không ghi nhận bệnh nhân độ I. Theo ACCF/AHA, 96,3% bệnh nhân ở giai đoạn C và 3,7% ở giai đoạn D.
- Đặc điểm cận lâm sàng:
- Điện tâm đồ: Thiếu máu cơ tim chiếm 55,6%, rung nhĩ 28,1%, phì đại thất trái 20,7%, block nhánh 11,9%, block nhĩ thất 7,4%, ngoại tâm thu 5,2%, nhồi máu cơ tim 3,0%; điện tim bình thường chỉ chiếm 9,6%.
- Siêu âm tim: Phân suất tống máu EF trung bình là $43,71 \pm 12,509%$ (24% - 78%). Bệnh nhân có EF giảm ($\le 40%$) chiếm 44,4%, EF bảo tồn ($\ge 50%$) chiếm 31,9%, EF giảm nhẹ (41 - 49%) chiếm 23,7%. Tăng áp lực động mạch phổi (PAPs $\ge 35\text{ mmHg}$) chiếm 64,4% (trung bình $42,8 \pm 15,493\text{ mmHg}$), trong đó tăng nhẹ chiếm 40,7%, tăng vừa chiếm 16,3%, tăng nặng chiếm 7,4%. Tỷ lệ giãn LVEDd là 34,1%.
- X-quang ngực ($n = 117$): Bóng tim to chiếm 57,8%, viêm phổi chiếm 17,0%, tràn dịch màng phổi 9,6%, phù phổi 3,7%.
- Dấu ấn NT-proBNP ($n = 123$): Tỷ lệ tăng nồng độ NT-proBNP (> 2000 pg/mL) đạt 77,2%.
- Tương quan lâm sàng - cận lâm sàng: Ghi nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa phân độ suy tim NYHA với phân suất tống máu EF ($p < 0,001$) và giữa phân độ NYHA với áp lực động mạch phổi tâm thu PAPs ($p < 0,001$).
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tập trung phân tích, so sánh các phát hiện nghiên cứu với y văn trong và ngoài nước:
- Lý giải sự chiếm ưu thế của bệnh nhân cao tuổi ($\ge 60$ tuổi chiếm 74,8%) và tỷ lệ nữ giới cao hơn nam giới, phù hợp với xu hướng chuyển dịch nhân khẩu học và các báo cáo dịch tễ học suy tim trong nước.
- Đánh giá vai trò của tăng huyết áp và bệnh van tim như hai nguyên nhân nền tảng phổ biến nhất thúc đẩy tiến triển suy tim tại vùng Đồng bằng Sông Cửu Long.
- Phân tích độ nhạy của các triệu chứng ứ huyết phổi (khó thở khi nằm, ho về đêm, rale phổi) trong việc phát hiện đợt cấp suy tim mạn.
- Thảo luận sâu về giá trị của siêu âm tim Doppler và dấu ấn NT-proBNP: sự sụt giảm EF và sự gia tăng PAPs phản ánh trực tiếp tình trạng suy giảm huyết động học và mức độ nặng lâm sàng theo thang điểm NYHA.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp số liệu nghiên cứu chính
| Nhóm chỉ số |
Phân loại / Biến số |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính ($n=135$) |
Nữ |
78 |
57,8% |
|
Nam |
57 |
42,2% |
| Nhóm tuổi ($n=135$) |
$< 40$ tuổi |
4 |
3,0% |
|
$40 \text{ đến } < 60$ tuổi |
30 |
22,4% |
|
$\ge 60$ tuổi |
101 |
74,8% |
| Tiền sử bệnh lý ($n=135$) |
Tăng huyết áp |
81 |
60,0% |
|
Bệnh van tim |
54 |
40,0% |
|
Bệnh cơ tim |
43 |
31,9% |
|
Đái tháo đường |
35 |
25,9% |
|
Rối loạn lipid máu |
31 |
23,0% |
|
Bệnh mạch vành |
29 |
21,5% |
|
Suy giảm chức năng thận |
15 |
11,1% |
|
Rối loạn nhịp tim |
11 |
8,1% |
|
COPD |
7 |
5,2% |
|
Tai biến mạch máu não |
2 |
1,5% |
| Triệu chứng lâm sàng ($n=135$) |
Khó thở khi nằm |
125 |
92,6% |
|
Phù |
92 |
68,1% |
|
Ho về đêm |
80 |
59,1% |
|
Rale phổi |
67 |
49,6% |
|
Tiểu ít |
41 |
30,4% |
|
Nhịp tim nhanh (>120 ck/p) |
19 |
14,1% |
|
Tĩnh mạch cổ nổi |
14 |
10,4% |
|
Gan to |
10 |
7,4% |
| Phân độ NYHA ($n=135$) |
NYHA I |
0 |
0,0% |
|
NYHA II |
52 |
38,5% |
|
NYHA III |
74 |
54,8% |
|
NYHA IV |
9 |
6,7% |
| Giai đoạn ACCF/AHA ($n=135$) |
Giai đoạn C |
130 |
96,3% |
|
Giai đoạn D |
5 |
3,7% |
| Biến đổi Điện tâm đồ ($n=135$) |
Thiếu máu cơ tim |
75 |
55,6% |
|
Rung nhĩ |
38 |
28,1% |
|
Phì đại thất trái |
28 |
20,7% |
|
Block nhánh |
16 |
11,9% |
|
Bình thường |
13 |
9,6% |
|
Block nhĩ thất |
10 |
7,4% |
|
Ngoại tâm thu |
7 |
5,2% |
|
Nhồi máu cơ tim |
4 |
3,0% |
| Siêu âm tim ($n=135$) |
$\text{EF} \le 40%$ (STPSTM giảm) |
60 |
44,4% |
|
$\text{EF } 41 - 49%$ (STPSTM giảm nhẹ) |
32 |
23,7% |
|
$\text{EF} \ge 50%$ (STPSTM bảo tồn) |
43 |
31,9% |
|
PAPs tăng ($\ge 35\text{ mmHg}$) |
87 |
64,4% |
|
Giãn LVEDd |
46 |
34,1% |
| X-quang ngực ($n=117$) |
Bóng tim to |
68 |
57,8% |
|
Viêm phổi |
20 |
17,0% |
|
Tràn dịch màng phổi |
11 |
9,6% |
|
Phù phổi |
4 |
3,7% |
| NT-proBNP ($n=123$) |
Tăng ($> 2000\text{ pg/mL}$) |
95 |
77,2% |
|
Không tăng |
28 |
22,8% |
Mối tương quan lâm sàng và cận lâm sàng
- Tương quan giữa EF và phân độ NYHA ($p < 0,001$):
- Nhóm NYHA II chủ yếu có $\text{EF} \ge 50%$ (chiếm 67,3%).
- Nhóm NYHA III chiếm tỷ lệ cao nhất ở nhóm có $\text{EF} \le 40%$ (62,2%).
- Nhóm NYHA IV có tỷ lệ $\text{EF} \le 40%$ chiếm đa số (66,7%).
- Tương quan giữa PAPs và phân độ NYHA ($p < 0,001$):
- Nhóm NYHA II đa số có mức PAPs bình thường $< 35\text{ mmHg}$ (67,3%).
- Nhóm NYHA III có mức PAPs tăng nhẹ $35 - 49\text{ mmHg}$ chiếm ưu thế (52,7%).
- Nhóm NYHA IV có mức PAPs tăng vừa $50 - 69\text{ mmHg}$ chiếm 55,6% và tăng nặng $\ge 70\text{ mmHg}$ chiếm 44,4%.
Đóng góp và đề xuất của tác giả
- Đóng góp chuyên môn: Khóa luận cung cấp bức tranh thực nghiệm hoàn chỉnh về thực trạng lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân suy tim mạn tính nhập viện vì đợt cấp tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2021. Kết quả nghiên cứu xác thực mối liên hệ chặt chẽ giữa thang điểm phân độ chức năng NYHA với mức độ giảm phân suất tống máu và mức độ tăng áp lực động mạch phổi trong thực hành lâm sàng tuyến tỉnh/trung ương tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long.
- Khuyến nghị thực tiễn: Khuyến nghị các cơ sở y tế cần tăng cường tầm soát sớm các bệnh nền phổ biến (tăng huyết áp, bệnh van tim), áp dụng thường quy siêu âm tim Doppler và định lượng peptide bài niệu (NT-proBNP) ngay khi nhập viện để phát hiện sớm các tổn thương huyết động tiềm ẩn, từ đó xây dựng kế hoạch điều trị nội khoa tối ưu nhằm làm giảm nguy cơ tái nhập viện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án lưu trữ, phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên tính đại diện có thể chịu ảnh hưởng bởi tính sẵn có của hồ sơ.
- Nghiên cứu thực hiện tại một trung tâm duy nhất (Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ) trong khoảng thời gian một năm (2021).
- Một số kỹ thuật cận lâm sàng chưa được thực hiện đồng bộ trên 100% cỡ mẫu do điều kiện thực tế của hồ sơ bệnh án (X-quang ngực thực hiện trên 117/135 bệnh nhân; xét nghiệm NT-proBNP thực hiện trên 123/135 bệnh nhân).
- Nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn đánh giá tại thời điểm nhập viện và kết quả điều trị nội trú ngắn hạn, chưa theo dõi dọc kết cục dài hạn (tỷ lệ tái nhập viện hoặc tử vong sau 6 tháng, 1 năm).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm tại nhiều bệnh viện khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long với cỡ mẫu lớn hơn.
- Thiết kế các nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dọc để đánh giá hiệu quả đáp ứng điều trị thực tế của các phác đồ tứ trụ mới (đặc biệt là nhóm ức chế SGLT2 và ARNI) trên các nhóm phân loại suy tim theo phân suất tống máu (HFrEF, HFmrEF, HFpEF).
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa của Huỳnh Nhật Quang mang lại giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên Y khoa và Học viên Sau đại học: Tài liệu cung cấp cấu trúc chuẩn mực về quy trình thực hiện một nghiên cứu mô tả lâm sàng - cận lâm sàng trong chuyên ngành Nội Tim mạch; minh họa phương pháp trích lục hồ sơ bệnh án và xử lý số liệu thống kê y học bằng SPSS.
- Bác sĩ thực hành lâm sàng Nội khoa và Tim mạch: Cung cấp số liệu tham chiếu dịch tễ thực tế về cơ cấu bệnh nhân suy tim mạn đợt cấp tại khu vực miền Tây Nam Bộ, các tỷ lệ bất thường điện tim, phân bố phân suất tống máu và áp lực động mạch phổi, hỗ trợ định hướng tiếp cận chẩn đoán và phân tầng nguy cơ theo khuyến cáo ESC 2021.
- Các nhà nghiên cứu y học lâm sàng: Các bảng số liệu tương quan giữa phân độ NYHA và các chỉ số siêu âm tim (EF, PAPs) là nguồn dữ liệu đối chiếu hữu ích cho các nghiên cứu dịch tễ tim mạch tiếp theo tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tuổi và giới tính của bệnh nhân suy tim mạn tính trong nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?
Trong tổng số 135 bệnh nhân nghiên cứu, bệnh nhân nữ chiếm tỷ lệ 57,8% (78 ca), cao hơn nam giới chiếm 42,2% (57 ca), tương ứng tỷ lệ nữ/nam là 1,37. Độ tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là $67,91 \pm 13,864$ tuổi (nhỏ nhất 21 tuổi, lớn nhất 96 tuổi). Nhóm bệnh nhân cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) chiếm tỷ lệ áp đảo với 74,8% (101 bệnh nhân).
2. Tiền sử bệnh lý tim mạch và bệnh chuyển hóa nào xuất hiện phổ biến nhất ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu?
Tiền sử bệnh lý được ghi nhận nhiều nhất là tăng huyết áp với tỷ lệ 60,0% (81 bệnh nhân). Đứng thứ hai là bệnh van tim chiếm 40,0% (54 bệnh nhân), tiếp theo là bệnh cơ tim (31,9%), đái tháo đường (25,9%), rối loạn lipid máu (23,0%) và bệnh động mạch vành (21,5%).
3. Triệu chứng cơ năng và thực thể nào có tần suất xuất hiện cao nhất trong đợt cấp mất bù của suy tim mạn?
Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất là khó thở khi nằm, chiếm tỷ lệ 92,6% (125/135 bệnh nhân). Các triệu chứng thường gặp tiếp theo gồm phù ngoại vi (68,1%), ho về đêm (59,1%), rale phổi (49,6%) và tiểu ít (30,4%). Các dấu hiệu như tĩnh mạch cổ nổi (10,4%) và gan to (7,4%) có tỷ lệ xuất hiện thấp hơn.
4. Tỷ lệ phân bố các kiểu hình suy tim theo phân suất tống máu (EF) trên siêu âm tim ra sao?
Theo tiêu chuẩn phân loại của ESC 2021, nhóm suy tim phân suất tống máu giảm ($\text{EF} \le 40%$) chiếm tỷ lệ lớn nhất với 44,4% (60 bệnh nhân). Nhóm suy tim phân suất tống máu bảo tồn ($\text{EF} \ge 50%$) chiếm 31,9% (43 bệnh nhân) và nhóm suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ ($\text{EF } 41 - 49%$) chiếm 23,7% (32 bệnh nhân). Giá trị EF trung bình của toàn bộ mẫu nghiên cứu là $43,71 \pm 12,509%$.
5. Nghiên cứu đã chứng minh mối tương quan giữa mức độ nặng lâm sàng theo NYHA với các chỉ số cận lâm sàng nào?
Nghiên cứu ghi nhận mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) giữa phân độ suy tim NYHA với mức độ giảm phân suất tống máu EF và mức độ tăng áp lực động mạch phổi tâm thu PAPs. Cụ thể, bệnh nhân suy tim NYHA II chủ yếu có $\text{EF} \ge 50%$ (67,3%) và $\text{PAPs} < 35\text{ mmHg}$ (67,3%); trong khi bệnh nhân NYHA III và IV phần lớn có $\text{EF} \le 40%$ (lần lượt là 62,2% và 66,7%) cùng mức tăng PAPs từ vừa đến nặng ($50 - 69\text{ mmHg}$ và $\ge 70\text{ mmHg}$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa của tác giả Huỳnh Nhật Quang đã khảo sát có hệ thống các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng trên 135 bệnh nhân đợt cấp mất bù của suy tim mạn tính điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2021. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật gánh nặng suy tim ở nhóm người cao tuổi, nữ giới, với bệnh nền chủ yếu là tăng huyết áp và bệnh van tim. Công trình đã chứng minh mối tương quan chặt chẽ có ý nghĩa thống kê giữa mức độ suy tim trên lâm sàng (phân độ NYHA) với các thông số huyết động cận lâm sàng trọng yếu gồm phân suất tống máu (EF) và áp lực động mạch phổi tâm thu (PAPs), mang lại dữ liệu thực nghiệm giá trị phục vụ chẩn đoán và điều trị suy tim tại thực địa.