Khảo Sát Tình Hình Điều Trị Suy Tim Tâm Thu Theo Khuyến Cáo ACC 2013

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát tình hình điều trị suy tim tâm thu theo khuyến cáo acc 2013, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y khoa

2016

83
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

TIẾNG ANH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN VỀ SUY TIM

1.1.1. Định nghĩa suy tim

1.1.2. Phân độ suy tim theo NYHA và theo giai đoạn của AHA/ACC

1.1.3. Dịch tễ suy tim

1.1.4. Tiên lượng suy tim

1.1.5. Nguyên nhân suy tim

1.1.6. Chẩn đoán suy tim

1.2. ĐIỀU TRỊ SUY TIM TÂM THU THEO ACC

1.2.1. Các thuốc điều trị suy tim

1.2.2. Các khuyến cáo giai đoạn D

1.2.3. Liệu pháp điều trị khác không phẫu thuật

1.3. CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ THEO KHUYẾN CÁO CỦA BÁC SĨ (Global Adherence Indicator - GAI)

1.4. SƠ LƯỢC CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.4.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.4.2. Nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Dân số chọn mẫu

2.1.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Thiết kế nghiên cứu

2.3. Phương pháp tiến hành nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thực hiện

2.3.2. Định nghĩa biến số

2.3.3. Các tiêu chuẩn chẩn đoán dùng trong nghiên cứu

2.4. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

3.1.1. Tình trạng bệnh nhân

3.1.2. Chỉ số khối cơ thể (BMI)

3.1.3. Dấu hiệu sinh tồn

3.1.4. Các nguyên nhân và bệnh lý đi kèm

3.1.5. Phân loại theo NYHA

3.1.6. Cận lâm sàng

3.2. Tình hình sử dụng thuốc

3.2.1. Tình hình sử dụng các loại thuốc

3.2.2. Thuốc ức chế hệ Renin – Angiotensin

3.2.3. Thuốc ức chế Beta

3.2.4. Thuốc lợi tiểu kháng Aldosterone

3.3. Tình hình sử dụng thuốc theo khuyến cáo ACC 2013

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Các đặc điểm về dân số nghiên cứu

4.1.1. Chỉ số khối cơ thể

4.1.2. Sinh hiệu bệnh nhân

4.1.3. Các nguyên nhân và bệnh lý đi kèm

4.1.4. Phân độ chức năng NYHA

4.1.5. Các đặc điểm cận lâm sàng

4.2. Tình hình sử dụng thuốc

4.2.1. Tình hình sử dụng thuốc Ức chế hệ Renin – Angiotensin

4.2.2. Tình hình sử dụng thuốc ức chế Bêta

4.2.3. Tình hình sử dụng thuốc lợi tiểu kháng Aldosterone

4.2.4. Tình hình sử dụng Digoxin

4.2.5. Tình hình sử dụng Lợi tiểu

4.2.6. Tình hình sử dụng các nhóm thuốc khác trong suy tim

4.3. Chỉ số đánh giá mức độ tuân thủ điều trị theo khuyến cáo của bác sĩ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Suy Tim Tâm Thu Định Nghĩa Phân Loại ACC

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, hậu quả của tổn thương thực thể hoặc rối loạn chức năng tim. Điều này dẫn đến việc tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận máu (suy tim tâm trương) hoặc tống máu (suy tim tâm thu). Theo ACC, suy tim tâm thu (HFrEF) được định nghĩa khi phân suất tống máu thất trái (LVEF) ≤ 40%. Việc phân loại suy tim theo NYHA tập trung vào khả năng gắng sức và tình trạng triệu chứng của người bệnh, trong khi ACC/AHA nhấn mạnh sự phát triển và tiến trình của bệnh. Cả hai cách phân loại đều quan trọng trong việc đánh giá và quản lý bệnh nhân suy tim.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Suy Tim Tâm Thu Theo ACC AHA

Theo ACC/AHA, suy tim tâm thu (HFrEF) là tình trạng suy tim khi khả năng co bóp của tim bị suy giảm, dẫn đến giảm phân suất tống máu thất trái (LVEF ≤ 40%). Điều này có nghĩa là tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Chẩn đoán suy tim tâm thu đòi hỏi đánh giá toàn diện, bao gồm triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh, và các xét nghiệm cận lâm sàng như siêu âm tim để xác định LVEF. Việc hiểu rõ định nghĩa này là bước đầu tiên quan trọng trong việc áp dụng khuyến cáo ACC 2013 để điều trị bệnh.

1.2. Phân Loại Suy Tim Theo NYHA và Giai Đoạn ACC AHA

Phân loại suy tim theo NYHA (Hội Tim Mạch New York) dựa trên mức độ hạn chế hoạt động thể lực do các triệu chứng. Giai đoạn I: Không hạn chế. Giai đoạn II: Hạn chế nhẹ. Giai đoạn III: Hạn chế nhiều. Giai đoạn IV: Triệu chứng ngay cả khi nghỉ ngơi. Trong khi đó, phân giai đoạn theo ACC/AHA tập trung vào tiến triển bệnh: Giai đoạn A (nguy cơ cao), B (bệnh tim cấu trúc không triệu chứng), C (bệnh tim cấu trúc có triệu chứng), D (suy tim giai đoạn cuối). Việc kết hợp cả hai hệ thống giúp đánh giá toàn diện tình trạng bệnh nhân suy tim.

II. Dịch Tễ Học và Tiên Lượng Suy Tim Cập Nhật Số Liệu Mới

Tỷ lệ mắc suy tim ngày càng tăng, đặc biệt ở người lớn tuổi. Tại Hoa Kỳ, ước tính có khoảng 5.8 triệu người được chẩn đoán suy tim, với hơn 650.000 trường hợp mới mỗi năm. Tỷ lệ tử vong do suy tim vẫn còn cao, khoảng 50% trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Nghiên cứu Framingham cho thấy tỷ lệ tử vong hàng năm ở bệnh nhân suy tim tâm thu là 18.9%. Việc hiểu rõ dịch tễ học và tiên lượng giúp nâng cao nhận thức và cải thiện quản lý bệnh suy tim.

2.1. Tình Hình Dịch Tễ Suy Tim Toàn Cầu và Tại Việt Nam

Trên toàn cầu, tỷ lệ hiện mắc suy tim dao động từ 1-2% ở người trưởng thành, tăng lên trên 10% ở người trên 70 tuổi. Tại Châu Á, tỷ lệ này cũng đang gia tăng. Đáng tiếc là tại Việt Nam, số liệu thống kê cụ thể về số người mắc suy tim còn hạn chế. Tuy nhiên, với dân số già hóa và sự gia tăng các bệnh lý tim mạch, dự kiến tỷ lệ suy tim tại Việt Nam cũng sẽ tăng trong tương lai. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá chính xác gánh nặng bệnh tật do suy tim tại Việt Nam.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Suy Tim Tâm Thu

Tiên lượng suy tim tâm thu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, giới tính, chủng tộc, mức độ suy giảm chức năng tim, các bệnh lý đi kèm (như đái tháo đường, bệnh thận mạn), và khả năng tuân thủ điều trị. Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ, sử dụng thuốc theo khuyến cáo ACC 2013, và thay đổi lối sống có thể cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân suy tim tâm thu. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc đạt được liều đích của các thuốc điều trị suy tim giúp cải thiện sống còn.

III. Nguyên Nhân và Chẩn Đoán Suy Tim Tâm Thu Hướng Dẫn Chi Tiết

Nguyên nhân suy tim tâm thu rất đa dạng, bao gồm bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ, bệnh cơ tim giãn nở, tăng huyết áp, đái tháo đường, các tác nhân gây độc trên tim, bệnh van tim, và các rối loạn chuyển hóa. Chẩn đoán suy tim dựa trên triệu chứng lâm sàng, khám thực thể, và các xét nghiệm cận lâm sàng như điện tâm đồ, X-quang ngực, siêu âm tim, và định lượng BNP. Siêu âm tim đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chức năng tim và xác định LVEF.

3.1. Các Nguyên Nhân Thường Gặp Gây Suy Tim Tâm Thu

Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ là nguyên nhân hàng đầu gây suy tim tâm thu ở các nước phát triển. Tại Việt Nam, bệnh van tim hậu thấp vẫn còn là một nguyên nhân quan trọng, đặc biệt ở người trẻ tuổi. Các nguyên nhân khác bao gồm bệnh cơ tim giãn nở, tăng huyết áp, đái tháo đường, lạm dụng rượu, và các bệnh lý tim bẩm sinh. Việc xác định chính xác nguyên nhân gây suy tim là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

3.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Suy Tim Tâm Thu Hiện Nay

Chẩn đoán suy tim tâm thu dựa trên sự kết hợp của triệu chứng lâm sàng (khó thở, phù), khám thực thể (ran phổi, tĩnh mạch cổ nổi), và các xét nghiệm cận lâm sàng. Điện tâm đồ (ECG) có thể gợi ý nguyên nhân gây suy tim. X-quang ngực giúp đánh giá kích thước tim và tình trạng sung huyết phổi. Siêu âm tim là công cụ quan trọng nhất để đánh giá chức năng tim và xác định LVEF. Định lượng BNP (B-type natriuretic peptide) có thể giúp hỗ trợ chẩn đoán, đặc biệt trong trường hợp khó phân biệt với các nguyên nhân gây khó thở khác.

3.3. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Suy Tim Framingham và ESC

Tiêu chuẩn Framingham là một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim được sử dụng rộng rãi, dựa trên các tiêu chuẩn chính và tiêu chuẩn phụ. Tuy nhiên, tiêu chuẩn này có độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu thấp. Tiêu chuẩn của Hội Tim Mạch Châu Âu (ESC) yêu cầu phải có bằng chứng trên siêu âm tim. Việc sử dụng kết hợp các tiêu chuẩn và đánh giá toàn diện giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán suy tim.

IV. Điều Trị Suy Tim Tâm Thu Theo Khuyến Cáo ACC 2013 Cập Nhật

Khuyến cáo ACC 2013 về điều trị suy tim tâm thu tập trung vào việc sử dụng các thuốc đã được chứng minh là cải thiện sống còn và giảm triệu chứng, bao gồm ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB), ức chế beta (BB), và kháng aldosterone (MRA). Việc điều chỉnh liều thuốc để đạt được liều đích được khuyến cáo trong các thử nghiệm lâm sàng lớn là rất quan trọng. Ngoài ra, cần điều trị các bệnh lý đi kèm và thay đổi lối sống.

4.1. Các Thuốc Điều Trị Suy Tim Tâm Thu Theo ACC 2013

Các thuốc được khuyến cáo trong điều trị suy tim tâm thu theo khuyến cáo ACC 2013 bao gồm: ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB), ức chế beta (BB), kháng aldosterone (MRA), và digoxin. ACEI/ARB giúp giảm gánh nặng cho tim và cải thiện chức năng thất trái. BB giúp giảm nhịp tim và cải thiện sống còn. MRA giúp giảm giữ muối và nước. Digoxin có thể giúp kiểm soát triệu chứng ở một số bệnh nhân. Việc lựa chọn và điều chỉnh liều thuốc cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng bệnh nhân.

4.2. Liệu Pháp Điều Trị Suy Tim Tâm Thu Không Dùng Thuốc

Ngoài thuốc, các liệu pháp không dùng thuốc cũng đóng vai trò quan trọng trong điều trị suy tim tâm thu. Thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn giảm muối, hạn chế dịch, tập thể dục vừa phải, và bỏ thuốc lá, có thể giúp cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống. Ở một số bệnh nhân, các thiết bị hỗ trợ tim như máy tạo nhịp phá rung (ICD) hoặc liệu pháp tái đồng bộ tim (CRT) có thể được chỉ định để cải thiện sống còn.

4.3. Khuyến Cáo Giai Đoạn D Suy Tim Giai Đoạn Cuối

Ở giai đoạn D (suy tim giai đoạn cuối), việc điều trị trở nên khó khăn hơn và tập trung vào giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các lựa chọn điều trị có thể bao gồm ghép tim, hỗ trợ tuần hoàn cơ học, hoặc chăm sóc giảm nhẹ. Quyết định điều trị cần được đưa ra dựa trên sự thảo luận kỹ lưỡng giữa bác sĩ và bệnh nhân, xem xét các yếu tố như tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, và mong muốn của bệnh nhân.

V. Nghiên Cứu Về Điều Trị Suy Tim Tâm Thu Tổng Hợp Kết Quả

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị suy tim tâm thu. Các nghiên cứu lớn như MAHLER, IMPROVE-HF, và SUGAR đã cung cấp thông tin quan trọng về việc áp dụng các khuyến cáo điều trị trong thực hành lâm sàng và hiệu quả của chúng trên bệnh nhân suy tim. Các nghiên cứu này cho thấy rằng việc tuân thủ các khuyến cáo điều trị giúp cải thiện sống còn và giảm nhập viện.

5.1. Nghiên Cứu MAHLER Đánh Giá Điều Trị Suy Tim Tại Châu Âu

Nghiên cứu MAHLER đã đánh giá tình hình điều trị suy tim tại Châu Âu và cho thấy rằng việc sử dụng các thuốc được khuyến cáo (ACEI/ARB, BB, MRA) còn chưa được tối ưu. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc đạt được liều đích của các thuốc này giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân suy tim.

5.2. Nghiên Cứu IMPROVE HF Thực Trạng Điều Trị Suy Tim Tại Hoa Kỳ

Nghiên cứu IMPROVE-HF đã đánh giá thực trạng điều trị suy tim tại Hoa Kỳ và cho thấy rằng việc tuân thủ các khuyến cáo điều trị còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục bệnh nhân và cải thiện sự phối hợp giữa các bác sĩ để nâng cao chất lượng điều trị suy tim.

5.3. Nghiên Cứu SUGAR Điều Trị Suy Tim Theo Khuyến Cáo ACC ESC

Nghiên cứu SUGAR, được thực hiện tại Hàn Quốc, đã đánh giá tình hình điều trị suy tim theo các khuyến cáo của ACC và ESC. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng các thuốc được khuyến cáo còn chưa phổ biến và cần có các biện pháp để cải thiện việc tuân thủ điều trị.

VI. Ứng Dụng Khuyến Cáo ACC 2013 Tại Việt Nam Thách Thức và Giải Pháp

Việc áp dụng khuyến cáo ACC 2013 trong điều trị suy tim tâm thu tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự khác biệt về chủng tộc, mức sống, và thói quen sinh hoạt so với các nước phương Tây. Ngoài ra, việc tiếp cận các thuốc điều trị suy tim và khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân cũng là những vấn đề cần được giải quyết. Cần có các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các khuyến cáo điều trị trên dân số Việt Nam và đưa ra các hướng dẫn phù hợp.

6.1. Các Thách Thức Trong Áp Dụng Khuyến Cáo ACC 2013 Tại Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt về chủng tộc và đặc điểm dân số so với các nước phương Tây, nơi các khuyến cáo điều trị được xây dựng dựa trên các nghiên cứu. Ngoài ra, chi phí điều trị, khả năng tiếp cận thuốc, và sự tuân thủ của bệnh nhân cũng là những yếu tố cần được xem xét. Cần có các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các khuyến cáo điều trị trên dân số Việt Nam và đưa ra các hướng dẫn phù hợp.

6.2. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Điều Trị Suy Tim Tại Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả điều trị suy tim tại Việt Nam, cần có các biện pháp đồng bộ, bao gồm: tăng cường giáo dục cho bệnh nhân và người nhà về bệnh suy tim và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị; cải thiện khả năng tiếp cận các thuốc điều trị suy tim; xây dựng các hướng dẫn điều trị phù hợp với đặc điểm của dân số Việt Nam; và tăng cường sự phối hợp giữa các bác sĩ và các chuyên gia y tế khác.

07/06/2025
Khảo sát tình hình điều trị suy tim tâm thu theo khuyến cáo acc 2013

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Suy tim là một gánh nặng lớn của cộng đồng. Tỷ lệ mắc suy tim ngày càng tăng trong cộng đồng song hành với tuổi thọ trong dân số tăng. Tại Hoa Kỳ, trong vài thập kỷ gần đây, tần suất suy tim tƣơng đối nhiều và ổn định với hơn 650.000 trƣờng hợp mới chẩn đoán mỗi năm. Mặc dù tỷ lệ sống còn đã cải thiện, tuy nhiên tỷ lệ tử vong tƣơng đối của suy tim vẫn còn gần 50% trong vòng 5 năm sau chẩn đoán[37].

Suy tim làm giảm chất lƣợng cuộc sống (health- related quality of life - HRQOL), đặc biệt làm giảm chức năng hoạt động sinh lý và sống còn của bệnh nhân. Hƣớng dẫn điều trị suy tim của Trƣờng môn tim mạch Hoa Kỳ 2013 khuyến cáo điều trị nội khoa dựa trên y học chứng cứ cho tất cả bệnh nhân hiện có hoặc đã có triệu chứng trƣớc đó của suy tim, có kèm suy giảm phân suất tống máu thất trái mà không có chống chỉ định hoặc dung nạp thuốc. Khuyến cáo này cũng đề nghị các bác sĩ phải làm mọi nỗ lực để đạt đƣợc liều đích của điều trị suy tim dựa theo kết quả của các thử nghiệm lâm sàng lớn, nhằm cải thiện tiên lƣợng sống còn cho bệnh nhân. Tuy nhiên, việc điều trị cho từng cá thể lại thƣờng xuyên thay đổi, tùy thuộc vào tuổi tác, giới tính, chủng tộc, tình trạng kinh tế - xã hội, đáp ứng của bệnh nhân với điều trị, do đó lợi ích lâm sàng dựa trên y học chứng cứ sẽ có những thay đổi riêng cho từng nhóm bệnh nhân [26],[32],[45],[50].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng và các liều lƣợng thuốc đƣa vào khuyến cáo cũng đƣợc thực hiện đặc biệt trên những nhóm đối tƣợng ngƣời phƣơng Tây, trong khi dân số suy tim khu vực Châu Á nói chung, và Việt Nam nói riêng lại có những đặc điểm hơi khác biệt so với châu Âu về mức sống, dân số, chủng tộc, thói quen sinh hoạt. Trên thế giới có một số nghiên cứu lớn đã đƣợc thực hiện nhằm đánh giá những liều điều trị nội khoa đƣợc khuyến cáo có đƣợc áp dụng triệt để trong thực hành lâm sàng hay không và hiệu quả thật sự của những điều trị này trên bệnh nhân suy tim là nhƣ thế nào. Tại Châu Âu, nổi bật có nghiên cứu MAHLER, tại Hoa Kỳ có nghiên cứu IMPROVE-HF, riêng tại Châu Á, có nghiên cứu SUGAR của Hàn. 2 Quốc đã công bố trên thế giới, cũng đánh giá tình hình điều trị suy tim theo các khuyến cáo của ACC và ESC, và đƣa ra các hƣớng dẫn thích hợp trong thực hành điều trị ngoại trú cho các bệnh nhân suy tim.

Do sự khác biệt đáng kể về các tiêu chuẩn sống, chủng tộc và dân số của khu vực Châu Á – Thái Bình Dƣơng, trong khi các hƣớng dẫn điều trị về suy tim hiện nay đƣa ra đều dựa trên các nghiên cứu thực hiện trên dân số của các nƣớc phƣơng Tây, nhƣng hiện tại lại có rất ít NC theo dõi về tình hình tuân thủ điều trị theo khuyến cáo cũng nhƣ hiệu quả của các khuyến cáo trên dân số các nƣớc khu vực Châu Á. Riêng tại Việt Nam, tuy có một số nghiên cứu đƣợc thực hiện về vấn đề điều trị suy tim nhƣng vẫn chƣa có nghiên cứu khảo sát về tình hình tuân thủ theo khuyến cáo và xác định các mức độ sử dụng các thuốc này một cách cụ thể. Do đó, đề tài của chúng tôi đƣợc tiến hành nhằm mục đích khảo sát tình hình điều trị suy tim và đƣa ra những mô tả ban đầu về việc áp dụng khuyến cáo của ACC 2013 vào thực hành lâm sàng tại Việt Nam. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát: Khảo sát tình hình điều trị suy tim tâm thu theo khuyến cáo ACC 2013 tại Khoa tim mạch Bệnh viện Nhân dân Gia Định từ tháng 03/2015 đến tháng 07/2015.

Mục tiêu cụ thể: 1. Xác định tỷ lệ sử dụng và liều trung bình các thuốc điều trị suy tim tâm thu (ức chế hệ Renin Angiotensin, ức chế Beta, lợi tiểu kháng Aldosterone) theo khuyến cáo ACC 2013. Xác định chỉ số đánh giá mức độ tuân thủ điều trị của bác sĩ theo khuyến cáo ACC 2013. 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 TỔNG QUAN VỀ SUY TIM: 1.1 Định nghĩa suy tim: Theo Trƣờng Môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC): “Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, là hậu quả của tổn thƣơng thực thể hay rối loạn chức năng của tim, dẫn đến tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận máu (suy tim tâm trƣơng) hoặc tống máu (suy tim tâm thu)”[48].1: Định nghĩa suy tim EF bảo tồn và suy tim EF giảm[48].

Phân loại EF (%) Mô tả I. Suy tim với phân ≤ 40 Suy tim tâm thu. suất tống máu giảm (HFrEF) II. Suy tim với phân ≥ 50 Suy tim tâm trƣơng.

suất tống máu bảo tồn (HFpEF) a. Suy tim với phân 41 - 49 Những bệnh nhân này nằm ở nhóm trung gian, suất tống máu bảo có đặc điểm và điều trị, dự hậu tƣơng tự nhóm tồn, giới hạn (HFpEF, những bệnh nhân suy tim với phân suất tống borderline) máu bảo tồn. Suy tim với phân >40 Một số bệnh nhân suy tim với phân suất tống suất tống máu bảo máu bảo tồn trƣớc đây cũng có tình trạng suy tồn, cải thiện tim với phân suất tống máu giảm. Những bệnh (HFpEF, improved) nhân này có sự cải thiện hoặc hồi phục EF có thể có tình trạng lâm sàng khác biệt với những bệnh nhân suy tim với phân suất tống máu giảm hoặc bảo tồn tồn tại dai dẳng, cần đƣợc nghiên cứu thêm.2 Phân độ suy tim theo NYHA và theo giai đoạn của AHA/ACC: Trong khi ACC/AHA chia suy tim ra 4 giai đoạn, nhấn mạnh sự phát triển và tiến trình của bệnh, và có thể sử dụng để mô tả cho từng cá thể và cả dân số; thì phân độ theo NYHA phân suy tim thành 4 nhóm chức năng, tập trung vào khả năng gắng sức và tình trạng triệu chứng của ngƣời bệnh[48].2: So sánh phân giai đoạn suy tim theo ACC /AHA và NYHA[48] Phân độ suy tim theo ACCF/AHA Phân độ chức năng suy tim theo NYHA A Bệnh nhân có nguy cơ cao của suy tim; Không không bệnh tim thực thể và không có triệu chứng cơ năng của suy tim B Bệnh nhân có bệnh tim thực thể, nhƣng I Không hạn chế các vận động thể không có triệu chứng của suy tim.

Vận động thể lực thông thƣờng không gây mệt, khó thở. C Bệnh nhân có bệnh tim thực thể kèm I Không hạn chế các vận động thể theo triệu chứng cơ năng của suy tim lực. Vận động thể lực thông trƣớc đây hoặc hiện tại. thƣờng không gây mệt, khó thở.

II Hạn chế nhẹ vận động thể lực. Bệnh nhân khỏe khi nghỉ ngơi. Vận động thể lực thông thƣờng dẫn đến mệt, khó thở. III Hạn chế nhiều vận động thể lực.

Mặc dù bệnh nhân khỏe khi nghỉ ngơi, nhƣng chỉ vận động nhẹ đã có triệu chứng. IV Mệt, khó thở cả khi nghỉ ngơi. D Bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối, suy tim kháng trị, cần can thiệp đặc biệt .2 Dịch tễ học suy tim: Theo một thống kê về dịch tễ năm 2011, tỷ lệ hiện mắc của suy tim là 2 -3 %, với tỷ lệ hiện mắc của nam cao hơn nữ, và tăng dần theo tuổi[19]. Tại Hoa Kỳ, ƣớc tính có khoảng 5.8 triệu ngƣời đƣợc chẩn đoán suy tim với khoảng > 650.000 trƣờng hợp suy tim mới mắc mỗi năm, và tần suất này đang tiếp tục gia tăng [37].

Ngƣời da đen có nguy cơ suy tim cao hơn ngƣời da trắng [4],[13]. Tần suất suy tim gia tăng theo tuổi, khoảng 20/1.000 ngƣời từ 65 – 69 tuổi, >80/1000 ngƣời ở nhóm ≥ 85 tuổi [19]. Trong nghiên cứu Framingham [30], tử vong ở bệnh nhân suy tim tâm thu hàng năm là 18,9% và 4,1% ở nhóm suy tim tâm trƣơng. Thời gian sống còn trung bình của suy tim tâm thu là 4,3 năm và suy tim tâm trƣơng là 7,1 năm[42].

Tại Châu Âu, hiện nay có khoảng 15 triệu ngƣời mắc suy tim. Năm 2012, Hội tim mạch Châu Âu báo cáo tỷ lệ suy tim là 1-2% ở ngƣời trƣởng thành ở các nƣớc phát triển và trên 10 % ở ngƣời trên 70 tuổi [2],[37]. Dƣới 70 tuổi, giới nam mắc suy tim nhiều hơn nữ, và nguyên nhân thƣờng gặp là do bệnh mạch vành[34]. Ở độ tuổi > 70, tỷ lệ mắc suy tim giữa nam và nữ nhƣ nhau[19],[34].

Ở các nƣớc Châu Á, một số báo cáo về vấn đề này đƣợc ghi nhận nhƣ sau : Jakarta (Indonesia), tỷ lệ toàn bộ là 2,6-3,8‰. Tại Bangkok, tỷ lệ này là 1,81‰.[2] Tại Việt Nam chƣa có số liệu thống kê cụ thể về số ngƣời mắc suy tim.3 Tiên lượng suy tim: Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị suy tim, tuy nhiên, tỷ lệ sống 5 năm từ khi có chẩn đoán suy tim vẫn còn thấp : 25% ở nam, và 38% ở nữ[2].4 Nguyên nhân suy tim: Trên thế giới, nếu trong nghiên cứu Framingham, tăng huyết áp đƣợc xem là nguyên nhân hàng đầu đƣa đến suy tim, thì sau những năm 80, bệnh lý mạch vành đã trở nên nổi bật. Tại Việt Nam, bệnh van tim hậu thấp còn cao, do đó nguyên nhân chính của suy tim ở ngƣời trẻ dƣới 40 tuổi thƣờng là bệnh van tim; khi tuổi lớn hơn, bệnh động mạch vành và tăng huyết áp sẽ là nguyên nhân chính của suy tim[2],[13]. 7 Các nguyên nhân gây suy tim tâm thu[12],[48]: ♦ Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ: là tình trạng bệnh gây ra do bệnh động mạch vành, với biểu hiện rối loạn vận động vùng và giảm chức năng tâm thu thất trái.

Đây là bệnh cơ tim thƣờng gặp nhất ở Hoa Kỳ, chiếm đến 2/3 các trƣờng hợp bệnh. ♦ Bệnh cơ tim dãn nở không do thiếu máu: là tình trạng tăng khối các tế bào cơ tim, dẫn đến dãn các buồng tim và giảm chức năng co bóp thất trái (không có bệnh mạch vành kèm theo). Bệnh thƣờng đáp ứng tốt với điều trị nội khoa và có tiên lƣợng tốt, thƣờng gặp ở ngƣời trẻ, chiếm khoảng 25% các trƣờng hợp, ít có biểu hiện triệu chứng trên lâm sàng. ♦ Bệnh cơ tim do tăng huyết áp: tăng huyết áp lâu ngày gây ra phì đại thất trái và thiếu máu cục bộ mức độ vi mạch.

♦ Bệnh cơ tim do đái tháo đƣờng: đái tháo đƣờng cũng làm tăng khả năng mắc bệnh mạch vành và bệnh cơ tim do thiếu máu cục bộ. ♦ Các tác nhân gây độc trên tim : – Các thuốc hóa trị liệu: Anthracycline, Doxorubicin, Cyclophosphamide, Trastuzumab. – Rƣợu: là nguyên nhân thƣờng gặp gây suy tim liên quan đến độc tố. Chiếm khoảng 30% các trƣờng hợp bệnh cơ tim không do thiếu máu cục bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Điều Trị Suy Tim Tâm Thu Theo Khuyến Cáo ACC 2013" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp điều trị suy tim theo hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ. Tài liệu này không chỉ tóm tắt các khuyến cáo quan trọng mà còn phân tích hiệu quả của các liệu pháp điều trị hiện có, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách tiếp cận điều trị tối ưu cho bệnh nhân suy tim.

Đặc biệt, tài liệu này mang lại lợi ích cho các bác sĩ và chuyên gia y tế trong việc cập nhật kiến thức và cải thiện quy trình điều trị cho bệnh nhân. Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu vai trò của nồng độ nt probnp huyết thanh trong tiên lượng ngắn hạn ở bệnh nhân suy tim mạn điều trị tại bv Nguyễn Đình Chiểu Bến Tre, nơi cung cấp thông tin về vai trò của biomarker trong tiên lượng bệnh. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị nội khoa suy tim phân suất tống máu giảm tại bệnh viện đa khoa trung ương Cần Thơ năm 2017 2018 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị tại một cơ sở y tế cụ thể. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể nắm bắt và áp dụng những kiến thức mới nhất trong điều trị suy tim.