Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị nội khoa suy tim phân suất tống máu giảm tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2017 2018

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị suy tim phân suất tống máu giảm tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2017-2018.

Chuyên ngành

Bác Sĩ Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2018

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa

1.2. Sinh lý bệnh suy tim phân suất tống máu giảm

1.3. Nguyên nhân suy tim phân suất tống máu giảm

1.4. Các yếu tố thúc đẩy đợt cấp suy tim mạn

1.5. Chẩn đoán suy tim

1.6. Phân độ suy tim

1.7. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng suy tim phân suất tống máu giảm

1.7.1. Đặc điểm lâm sàng

1.7.2. Đặc điểm cận lâm sàng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Suy Tim Phân Suất Tống Máu Giảm HFrEF

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, xảy ra khi tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của cơ thể. Điều này dẫn đến giảm tưới máu các cơ quan và thiếu oxy cho mô, ban đầu khi gắng sức và sau đó cả khi nghỉ ngơi. Theo ESC 2016, suy tim được đặc trưng bởi các triệu chứng như khó thở, phù chân, mệt mỏi, đi kèm với các dấu hiệu như tĩnh mạch cổ nổi, ran phổi, và phù ngoại vi. Những bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim mạch gây ra các triệu chứng này, dẫn đến cung lượng tim giảm và/hoặc áp lực trong tim tăng cao. Ít nhất một nửa số bệnh nhân suy timphân suất tống máu giảm (HFrEF). Luận văn này tập trung nghiên cứu về suy tim phân suất tống máu giảm tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Suy Tim Phân Suất Tống Máu

Theo ESC 2016, suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF) được định nghĩa khi phân suất tống máu thất trái (LVEF) dưới 40%. Phân suất tống máu (EF) được tính bằng thể tích nhát bóp chia cho thể tích cuối tâm trương. Suy tim được phân loại thành suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF), suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF)suy tim phân suất tống máu trung gian. Nghiên cứu này tập trung vào nhóm suy tim HFrEF.

1.2. Sinh Lý Bệnh và Cơ Chế Bù Trừ Trong Suy Tim HFrEF

Chức năng huyết động học của tim thể hiện qua cung lượng tim, lượng máu tim bơm vào động mạch chủ mỗi phút. Cung lượng tim phụ thuộc vào tiền tải, sức co bóp cơ tim, hậu tải và tần số tim. Khi tim hoặc hệ tuần hoàn bị bệnh, chức năng bóp tống máu bị ảnh hưởng, dẫn đến giảm cung lượng tim. Cơ thể phản ứng bằng cơ chế bù trừ của tim (giãn, phì đại tâm thất) và các hệ thống ngoài tim (hệ thần kinh giao cảm, hệ RAA) để duy trì cung lượng tim. Tuy nhiên, khi cơ chế này vượt quá, suy tim xảy ra, gây giảm cung lượng tim và tăng áp lực tĩnh mạch ngoại vi.

II. Xác Định Nguyên Nhân và Yếu Tố Nguy Cơ Suy Tim Hiệu Quả

Việc xác định nguyên nhân gây ra suy tim là vô cùng quan trọng để có thể lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim, và bệnh cơ tim. Các yếu tố thúc đẩy đợt cấp suy tim mạn cần được xác định và điều chỉnh để cải thiện tình trạng bệnh nhân. Các yếu tố này có thể là hội chứng vành cấp, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp quá mức, không tuân thủ điều trị, hoặc do sử dụng các chất độc hại.

2.1. Các Nguyên Nhân Thường Gặp Gây Suy Tim Phân Suất Tống Máu Giảm

Nguyên nhân của suy tim HFrEF bao gồm bệnh mạch vành, tăng tải áp lực mạn (tăng huyết áp, bệnh van tim), tăng tải thể tích mạn (bệnh hở van, dòng chảy thông trong tim), bệnh cơ tim dãn nở, rối loạn nhịp tim và bệnh tim do phổi. Các tình trạng cung lượng cao, rối loạn chuyển hóa, cường giáp, rối loạn dinh dưỡng cũng có thể góp phần gây suy tim.

2.2. Các Yếu Tố Thúc Đẩy Đợt Cấp Của Suy Tim Mạn Tính

Các yếu tố thúc đẩy đợt cấp suy tim mạn gồm hội chứng vành cấp, rối loạn nhịp nhanh, tăng huyết áp quá mức, không tuân thủ chế độ ăn và thuốc, rối loạn nhịp chậm, chất độc hại (rượu, ma túy), thuốc (NSAIDs, corticoid), đợt cấp COPD, phẫu thuật, tăng hoạt giao cảm, rối loạn nội tiết/chuyển hóa. Xác định và điều chỉnh các yếu tố này là bắt buộc trong xử trí bệnh nhân suy tim.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Suy Tim và Phân Độ NYHA Chi Tiết

Chẩn đoán suy tim theo ESC 2016 cần thực hiện theo lưu đồ, bao gồm đánh giá tiền sử lâm sàng, khám lâm sàng và điện tâm đồ (ECG). Nếu nghi ngờ suy tim, cần đo nồng độ peptide lợi niệu natri (BNP hoặc NT-proBNP). Siêu âm tim là công cụ quan trọng để xác định chức năng tim và nguyên nhân gây suy tim. Phân độ suy tim theo NYHA giúp đánh giá mức độ nặng của triệu chứng.

3.1. Quy Trình Chẩn Đoán Suy Tim Theo Hướng Dẫn ESC 2016

Để chẩn đoán suy tim, cần đánh giá tiền sử (bệnh mạch vành, tăng huyết áp, phơi nhiễm với thuốc độc tim, sử dụng lợi tiểu, khó thở về đêm), khám lâm sàng (ran phổi, phù chân, âm thổi tim, tĩnh mạch cổ nổi) và ECG. Nếu có bất thường, cần đo peptide lợi niệu (NT-proBNP ≥125 pg/mL hoặc BNP ≥35 pg/mL). Siêu âm tim được thực hiện nếu nghi ngờ suy tim.

3.2. Phân Độ Chức Năng NYHA Trong Đánh Giá Mức Độ Suy Tim

Phân độ NYHA mô tả mức độ nặng của triệu chứng và khả năng gắng sức. Độ I: Không hạn chế thể lực. Độ II: Hạn chế nhẹ, vận động thông thường gây mệt, khó thở. Độ III: Hạn chế nhiều, chỉ vận động nhẹ đã có triệu chứng. Độ IV: Triệu chứng xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi. NYHA không tương quan tốt với chức năng thất trái, nhưng liên quan đến sống còn, bệnh nhân có triệu chứng nhẹ vẫn có nguy cơ nhập viện và tử vong.

IV. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Suy Tim tại Cần Thơ 2017 2018

Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ trong giai đoạn 2017-2018. Các thông tin về triệu chứng, dấu hiệu, kết quả ECG, X-quang, siêu âm tim và nồng độ NT-proBNP huyết thanh được thu thập và phân tích. Mục tiêu là để hiểu rõ hơn về tình hình suy tim HFrEF tại địa phương và cung cấp cơ sở dữ liệu cho các nghiên cứu tiếp theo.

4.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Ở Bệnh Nhân Suy Tim HFrEF

Các triệu chứng điển hình của suy tim bao gồm khó thở khi nằm, khó thở kịch phát về đêm, giảm dung nạp gắng sức, mệt mỏi, phù chân. Các triệu chứng ít điển hình hơn gồm ho về đêm, thở khò khè, cảm giác sưng phồng, ăn mất ngon, lẫn lộn (đặc biệt ở người lớn tuổi), trầm cảm, đánh trống ngực, choáng váng, ngất. Khó thở là một triệu chứng quan trọng để đánh giá.

4.2. Dấu Hiệu Thực Thể Đặc Trưng Trong Chẩn Đoán Suy Tim HFrEF

Các dấu hiệu đặc hiệu gồm tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan-tĩnh mạch cổ dương tính, tiếng tim thứ 3, diện đập mỏm tim lệch. Các dấu hiệu không đặc hiệu gồm tăng cân, giảm cân (trong suy tim tiến triển), mất mô, phù ngoại biên, ran phổi, tràn dịch màng phổi, nhịp tim nhanh, mạch không đều, thở nhanh, nhịp thở Cheyne-Stokes, gan to, cổ trướng, chi lạnh, thiểu niệu, huyết áp kẹp.

V. Kết Quả Điều Trị Suy Tim HFrEF tại Bệnh Viện Cần Thơ 2017 2018

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị nội khoa cho bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ trong giai đoạn 2017-2018. Các chỉ số được theo dõi bao gồm sự thay đổi triệu chứng lâm sàng, dấu hiệu thực thể, chức năng tim và các biến chứng trong quá trình điều trị. Mục tiêu là để đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện tại và tìm kiếm các phương pháp tối ưu hóa điều trị suy tim HFrEF.

5.1. Đánh Giá Sự Thay Đổi Triệu Chứng và Dấu Hiệu Sau Điều Trị

Nghiên cứu sẽ đánh giá sự thay đổi các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, phù, và các dấu hiệu như tĩnh mạch cổ nổi, ran phổi, phù ngoại biên trước và sau điều trị. Mục tiêu là xác định liệu điều trị có cải thiện đáng kể tình trạng lâm sàng của bệnh nhân hay không. Tình trạng thiếu máu ngoại vi và sự thay đổi lượng nước tiểu cũng được theo dõi.

5.2. Tỷ Lệ Biến Chứng và Ảnh Hưởng Của Điều Trị Đến NYHA

Nghiên cứu sẽ ghi nhận tỷ lệ biến chứng trong quá trình điều trị suy tim, bao gồm hạ huyết áp, rối loạn điện giải, suy thận, và các tác dụng phụ của thuốc. Sự thay đổi phân độ suy tim theo NYHA trước và sau điều trị cũng được đánh giá để đo lường hiệu quả điều trị. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân cũng là một yếu tố quan trọng.

VI. Hướng Dẫn Điều Trị Suy Tim HFrEF và Tối Ưu Hóa Phác Đồ

Việc điều trị suy tim HFrEF bao gồm nhiều biện pháp như sử dụng thuốc, thay đổi lối sống và can thiệp phẫu thuật khi cần thiết. Các thuốc chính được sử dụng bao gồm ức chế men chuyển (ACEi), chẹn thụ thể angiotensin (ARB), chẹn beta, kháng aldosterone và lợi tiểu. Nghiên cứu này sẽ đưa ra các khuyến nghị để tối ưu hóa phác đồ điều trị suy tim HFrEF dựa trên bằng chứng và kinh nghiệm thực tế.

6.1. Phác Đồ Điều Trị Nội Khoa Suy Tim HFrEF Hiệu Quả

Phác đồ điều trị suy tim HFrEF bao gồm ức chế men chuyển (ACEi) hoặc chẹn thụ thể angiotensin (ARB), chẹn beta, kháng aldosterone và lợi tiểu. Điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng bệnh nhân và các bệnh lý đi kèm. Cần chú ý đến việc điều chỉnh liều lượng thuốc để đạt hiệu quả tối ưu và giảm thiểu tác dụng phụ. Tuân thủ điều trị là yếu tố quan trọng.

6.2. Các Biện Pháp Hỗ Trợ và Thay Đổi Lối Sống Quan Trọng

Bên cạnh điều trị bằng thuốc, bệnh nhân suy tim cần tuân thủ chế độ ăn giảm muối, hạn chế dịch, tập thể dục đều đặn và bỏ hút thuốc. Kiểm soát cân nặng và các bệnh lý đi kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh mạch vành cũng rất quan trọng. Giáo dục bệnh nhân và gia đình về bệnh suy tim và cách tự chăm sóc cũng là một phần không thể thiếu.

27/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị nội khoa suy tim phân suất tống máu giảm tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2017 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa Suy tim là trạng thái bệnh lý mà trong đó cơ tim không còn khả năng duy trì đủ cung lượng tim cần thiết cho nhu cầu chuyển hóa của cơ thể, gây ra giảm tưới máu ở các cơ quan và gây thiếu oxy cung cấp cho mô, lúc đầu là khi gắng sức rồi sau đó cả khi nghỉ ngơi [37]. Theo ESC 2016 "suy tim là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi các triệu chứng điển hình (ví dụ: khó thở, phù chân và mệt mỏi) mà có thể đi kèm với các dấu hiệu (ví dụ: tĩnh mạch cảnh trong dãn, ran phổi và phù ngoại vi) gây ra bởi bất thường cấu trúc và/hoặc chức năng tim mạch, dẫn đến cung lượng tim giảm và/hoặc áp lực trong tim cao lúc nghỉ hoặc khi gắng sức/stress" [63]. Ít nhất một nửa số bệnh nhân bị suy tim có phân suất tống máu giảm [33].

Về mặt toán học, phân suất tống máu (EF) = thể tích nhát bóp (thể tích cuối tâm trương - thể tích cuối tâm thu)/thể tích cuối tâm trương [34]. Định nghĩa suy tim theo phân suất tống máu của ESC 2016 [63]. Tiêu Suy tim EF giảm Suy tim EF trung gian Suy tim EF bảo tồn chuẩn Triệu chứng±dấu 1 Triệu chứng±dấu hiệua Triệu chứng±dấu hiệua hiệua 2 LVEF <40% LVEF 40–49% LVEF ≥50% 1.Peptide lợi niệu Natri 1.Peptide lợi niệu Natri tăngb tăngb 2.Có ít nhất 1 trong các tiêu chuẩn thêm vào sau: tiêu chuẩn thêm vào sau: 3 a. Có chứng cứ bệnh a.

Có chứng cứ bệnh cấu trúc cơ tim (dày thất cấu trúc cơ tim (dày thất trái và/hoặc lớn nhĩ trái). trái và/hoặc lớn nhĩ trái). Rối loạn chức b. Rối loạn chức năng năng tâm trương.

tâm trương. Dấu hiệu có thể không biểu hiện ở các giai đoạn sớm của suy tim (đặc biệt suy tim EF còn bù), bệnh nhân được điều trị lợi tiểu. BNP >35 pg/mL hoặc NT-proBNP >125 pg/mL (suy tim EF bảo tồn). Sinh lý bệnh suy tim phân suất tống máu giảm Chức năng huyết động học của tim được thể hiện qua cung lượng tim.

Cung lượng tim là lượng máu mà tim bơm ra cung động mạch chủ trong một phút. Cung lượng tim phụ thuộc 4 yếu tố: tiền tải, sức co bóp cơ tim, hậu tải và tần số tim. Khi tim hoặc hệ tuần hoàn bị một bệnh lý gì đó sẽ làm ảnh hưởng đến chức năng bóp tống máu của tim để đáp ứng nhu cầu oxy của cơ thể và đại diện là sự giảm cung lượng tim. Khi cung lượng tim bị giảm xuống thì cơ thể phản ứng lại bằng các cơ chế bù trừ của tim (giãn tâm thất, phì đại tâm thất, sự thoái hoá và chết tế bào cơ tim theo chương trình) và của các hệ thống ngoài tim (hệ thần kinh giao cảm, tăng hoạt động của hệ thống thần kinh giao cảm ngoại vi, tăng hoạt động hệ RAA, hệ Arginin-Vasopressin, ANP (peptide lợi niệu type A), BNP (peptide lợi niệu type B) và một số yếu tố khác như Bradykinin, Prostaglandin, NO) để cố duy trì cung lượng này cho nhu cầu của cơ thể.

Nhưng khi các cơ chế bù trừ này bị vượt quá sẽ xảy ra suy tim với nhiều hậu quả của nó (giảm cung lượng tim, tăng áp lực tĩnh mạch ngoại vi) [2], [36]. Nguyên nhân suy tim phân suất tống máu giảm - Bệnh mạch vành. - Tăng tải áp lực mạn: tăng huyết áp, bệnh van tim. - Tăng tải thể tích mạn: bệnh hở van, dòng chảy thông trong tim (trái qua phải), dòng chảy thông ngoài tim.

- Bệnh cơ tim dãn nở không thiếu máu cục bộ cơ tim: rối loạn di truyền hoặc gia đình, rối loạn do thâm nhiễm, tổn thương do thuốc hoặc nhiễm độc, bệnh chuyển hoá, virus hoặc tác nhân nhiễm trùng khác. - Rối loạn nhịp và tần số tim: loạn nhịp chậm mạn tính, loạn nhịp nhanh mạn tính. - Bệnh tim do phổi: tâm phế, rối loạn mạch máu phổi. - Các tình trạng cung lượng cao.

5 - Rối loạn chuyển hoá, cường giáp, rối loạn dinh dưỡng. - Nhu cầu dòng máu thái quá: dòng chảy thông động tĩnh mạch hệ thống, thiếu máu mạn [38]. Các yếu tố thúc đẩy đợt cấp suy tim mạn - Hội chứng vành cấp. - Rối loạn nhịp nhanh (rung nhĩ, nhịp nhanh thất).

- Tăng huyết áp quá mức. - Không tuân thủ chế độ muối/dịch và thuốc đang dùng. - Rối loạn nhịp chậm. - Chất độc hại (rượu, chất kích thích, ma túy).

- Thuốc (ví dụ: NSAIDs, corticoid, thuốc inotrope âm, hóa trị chất có độc cho tim, ức chế canxi,… ) - Đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. - Phẫu thuật và biến chứng quanh phẫu thuật. - Tăng hoạt giao cảm, bệnh cơ tim liên quan đến stress. - Rối loạn nội tiết/chuyển hoá (rối loạn chức năng tuyến giáp, đái tháo đường, rối loạn chức năng thượng thận, mang thai và những bất thường chu sinh).

- Nguyên nhân cấp: hội chứng vành cấp biến chứng vỡ tim (vỡ thành tự do, thông liên thất, hở van 2 lá cấp tính), chấn thương ngực hoặc can thiệp tim mạch, viêm nội tâm mạc trên van tự nhiên hoặc van nhân tạo, bóc tách hoặc huyết khối động mạch chủ. Xác định và điều chỉnh các yếu tố thúc đẩy là bắt buộc trong tiếp cận và xử trí bệnh nhân suy tim nhập viện [63]. Chẩn đoán suy tim Theo ESC năm 2016, để khẳng định chẩn đoán suy tim cần thực hiện lưu đồ dưới đây bao gồm trình tự các bước sau: [63] 6 BỆNH NHÂN NGHI NGỜ SUY TIM (Khởi phát không cấp) ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG SUY TIM 1. Tiền sử lâm sàng Tiền sử bệnh mạch vành (nhồi máu cơ tim, tái thông mạch) Tiền sử tăng huyết áp Phơi nhiễm với thuốc/xạ gây độc tim Sử dụng lợi tiểu Khó thở phải ngồi/kịch phát về đêm 2.

Khám lâm sàng Ran ở phổi Phù mắc cá 2 bên chân Âm thổi ở tim Tĩnh mạch cảnh trong dãn 3. ECG Bất kỳ bất thường nào của ECG Tất cả đều >= 1 tiêu chuẩn không có Peptit lợi niệu không làm thường PEPTIP LỢI NIỆU Không Không suy tim quy trong • NT-proBNP ≥125 pg/mL Xem xét chuẩn thực hành • BNP ≥35 pg/mL đoán khác lâm sàng Có Bình thường SIÊU ÂM TIM Nếu suy tim được khẳng định (dựa trên tất cả các dữ liệu sẵn có) Xác định nguyên nhân và bắt đầu điều trị thích hợp Hình 1. Lưu đồ chẩn đoán suy tim theo ESC 2016 [63] 1. Phân độ suy tim Có nhiều tiêu chuẩn để phân độ suy tim, tuy nhiên phân độ suy tim theo NYHA thường áp dụng trên lâm sàng.

Phân độ suy tim theo NYHA [70] Độ Biểu hiện suy tim Không hạn chế thể lực. Vận động thể lực thông thường không gây I mệt, khó thở hoặc hồi hộp. Hạn chế nhẹ vận động thể lực. Bệnh nhân khỏe khi nghỉ ngơi.

Vận II động thể lực thông thường dẫn đến mệt, hồi hộp, khó thở hoặc đau ngực. Hạn chế nhiều vận động thể lực. Mặc dù bệnh nhân khỏe khi nghỉ III ngơi, nhưng chỉ vận động nhẹ đã có triệu chứng cơ năng. Không vận động thể lực nào mà không gây khó chịu.

Triệu chứng IV cơ năng của suy tim xảy ra ngay khi nghỉ ngơi. Chỉ một vận động thể lực, triệu chứng cơ năng gia tăng. Phân độ chức năng NYHA mô tả độ nặng của triệu chứng và không dung nạp với gắng sức. Nó tương quan kém với chức năng thất trái và mặc dù có mối liên quan rõ giữa độ nặng của triệu chứng với sống còn, nhưng những bệnh nhân có triệu chứng nhẹ vẫn có thể tăng nguy cơ nhập viện và tử vong.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG SUY TIM PHÂN SUẤT TỐNG MÁU GIẢM 1. Đặc điểm lâm sàng Bảng 1. Triệu chứng suy tim theo ESC 2016 [63] Triệu chứng điển hình Triệu chứng ít điển hình Khó thở khi nằm Ho về đêm Khó thở kịch phát về đêm Thở khò khè Giảm dung nạp gắng sức Cảm giác sưng phồng Mệt mỏi, tăng thời gian để Ăn mất ngon phục hồi sau khi gắng sức Lẫn lộn (đặc biệt người lớn tuổi) Phù chân Trầm cảm Đánh trống ngực Choáng váng Ngất 8 Bảng 1. Dấu hiệu suy tim theo ESC 2016 [63] Dấu hiệu đặc hiệu Dấu hiệu không đặc hiệu Tĩnh mạch cảnh trong dãn Tăng cân (>2 kg/tuần) Phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh Giảm cân (trong suy tim tiến triển) trong (+) Mất mô (suy mòn) Tiếng tim thứ 3 Tiếng thổi tim Diện đập mỏm tim lệch Phù ngoại biên (mắt cá chân, xương chày, bìu) Ran phổi Tràn dịch màng phổi.

Nhịp tim nhanh Mạch không đều Thở nhanh Nhịp thở Cheyne Stokes Gan to Cổ trướng Chi lạnh Thiệu niệu Huyết áp kẹp 1. Đặc điểm cận lâm sàng 1. Điện tâm đồ ECG bất thường làm tăng khả năng chẩn đoán suy tim, nhưng độ đặc hiệu thấp. Một bệnh nhân suy tim ít khi có ECG hoàn toàn bình thường (độ nhạy 89%), việc sử dụng thường qui ECG chủ yếu là để loại trừ suy tim [63].

X-quang ngực Chủ yếu hữu ích trong việc đánh giá và loại trừ các nguyên nhân gây ra triệu chứng dễ nhầm lẫn với suy tim, chẳng hạn như: ho, khó thở do viêm phổi hay tràn khí màng phổi [29]. X-quang có thể đánh giá bệnh nhân có các dấu hiệu và triệu chứng suy tim sau: - Bóng tim to, chỉ số tim/ngực  0,55. - Tăng tuần hoàn phổi thụ động. 9 - Tràn dịch màng phổi.

- Hình ảnh "cánh bướm" ở rốn phổi trong phù phổi cấp [65]. Siêu âm tim Là xét nghiệm đơn giản, thực hiện nhanh, không xâm lấn và an toàn. Siêu âm tim cung cấp rất nhiều thông tin như kích thước buồng tim, thành tim, đánh giá mức độ rối loạn vận động vùng, đo chức năng tâm thu và tâm trương, đánh giá sự bất thường van tim, tim bẩm sinh, giúp định hướng nguyên nhân suy tim. LVEF là tiêu chuẩn đánh giá chức năng tâm thu thất trái, chức năng tâm thu thất trái giảm thật sự khi EF <40% [40].

Peptides lợi niệu Natri Khi suy tim không cấp tính, siêu âm tim chưa thể thực hiện ngay lập tức thì xét nghiệm nồng độ peptide lợi niệu natri trong máu có thể được làm để đánh giá. Nếu peptide lợi niệu natri tăng sẽ giúp đưa ra chẩn đoán ban đầu, từ đó thực hiện thêm việc khảo sát tim mạch trên những đối tượng này. Nếu nồng độ peptide lợi niệu natri dưới điểm cắt thì loại trừ những rối loạn chức năng tim mạch quan trọng, không cần siêu âm tim. Những bệnh nhân có nồng độ peptide lợi niệu natri bình thường thì không có khả năng suy tim.

Trong bối cảnh không cấp tính, giới hạn trên của BNP là 35 pg/mL và của NT-proBNP là 125 pg/mL. Trong bối cảnh cấp tính, giới hạn trên của BNP, NT-proBNP lần lượt là 100 pg/mL, 300 pg/mL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Suy Tim Phân Suất Tống Máu Giảm Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân suy tim với phân suất tống máu giảm, cũng như hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện tại. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc cải thiện quy trình điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe tim mạch, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu vai trò của nồng độ nt probnp huyết thanh trong tiên lượng suy tim mạn, nơi khám phá vai trò của một chỉ số sinh học quan trọng trong việc dự đoán diễn biến của bệnh suy tim. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá chất lượng cuộc sống của người bệnh sau phẫu thuật ghép thận cũng có thể cung cấp những thông tin hữu ích về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau các can thiệp y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan.