Tổng quan luận án

Công tác huấn luyện thể lực đóng vai trò nền tảng trong đào tạo thể thao hiện đại, nhằm phát triển toàn diện các tố chất vận động chung và định hướng chuyên biệt theo từng môn thể thao. Trong môn đua thuyền Kayak, sức bền tốc độ là tố chất thể lực cốt lõi giúp vận động viên duy trì tần số, hiệu suất động tác và hoàn thành tốt cự ly thi đấu, đặc biệt là giai đoạn bứt phá về đích. Thực hiện Kế hoạch số 220/KH-UBND về phát triển thể thao thành tích cao Thủ đô Hà Nội đến năm 2020, môn đua thuyền Kayak được xác định là một trong 20 môn thể thao trọng điểm cần ưu tiên đầu tư đào tạo lực lượng kế cận hướng tới các giải đấu quốc tế.

Môn đua thuyền Kayak du nhập vào Việt Nam từ năm 1997 do Hà Nội khởi xướng. Dù Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội từng có nhiều năm dẫn đầu toàn quốc, từ năm 2014 trở lại đây, thành tích cự ly 500m của các nữ vận động viên trẻ tại các giải vô địch trẻ quốc gia có chiều hướng giảm sút. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực tế: công tác huấn luyện tại cơ sở vẫn mang tính kinh nghiệm; hệ thống bài tập áp dụng lặp lại theo lối mòn truyền thống; nguồn tài liệu chuyên môn và tài liệu biên dịch về môn Kayak còn hạn chế; đặc biệt chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu về lựa chọn bài tập phát triển sức bền tốc độ cho nữ vận động viên lứa tuổi 15-17.

Mục đích nghiên cứu của luận án là dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn để lựa chọn hệ thống bài tập có hiệu quả nhằm nâng cao sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 tại Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội, góp phần nâng cao thành tích thi đấu.

Luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng huấn luyện sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội.
  2. Lựa chọn bài tập và xây dựng nội dung huấn luyện sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội.
  3. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả bài tập phát triển sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội.

Giả thuyết khoa học: Hệ thống bài tập đang sử dụng trong huấn luyện chưa có sự đổi mới là nguyên nhân cơ bản ảnh hưởng đến hiệu quả huấn luyện sức bền tốc độ đối với nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 của Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội. Việc nghiên cứu, lựa chọn bài tập và xây dựng lộ trình triển khai bảo đảm các yêu cầu khoa học sẽ nâng cao thể lực và hiệu quả công tác huấn luyện cho nhóm đối tượng này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình phát triển sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 (gồm hệ thống bài tập và tiêu chuẩn đánh giá).
  • Khách thể nghiên cứu: 16 nữ vận động viên đua thuyền Kayak lứa tuổi 15-17 tại Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội và 28 chuyên gia, huấn luyện viên tham gia phỏng vấn tọa đàm.
  • Địa điểm nghiên cứu: Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành trong thời gian 12 tháng theo chu kỳ huấn luyện năm.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại lịch sử hình thành và phát triển của môn đua thuyền qua ba giai đoạn:

  • Giai đoạn phục vụ sinh hoạt và chiến đấu (từ năm 6000 trước Công nguyên đến thế kỷ 18): Bằng chứng khảo cổ học của Sir Leonard Woolley về thuyền Canoe bằng bạc trong lăng mộ Sumerian ở Ur; các ký tự Ai Cập cổ đại (3000-4000 năm trước); tranh tường tại bán đảo Yucatan (1150 TCN); di chỉ Guatemala (700 TCN); cùng ghi chép của Christopher Columbus về thuật ngữ "piragua".
  • Giai đoạn phục vụ vận chuyển và giải trí (thế kỷ 18 đến thế kỷ 19): John Mc Gregor chế tạo thuyền gỗ Rob Roy (dài 4m, rộng 75cm, nặng 30kg) và thành lập Câu lạc bộ đua thuyền Hoàng gia Anh Quốc năm 1864; sự ra đời của New York Canoe Club năm 1871; giải đua tại Budapest năm 1862 và giải đua thuyền Kayak nữ đầu tiên tại Nga năm 1885.
  • Giai đoạn thi đấu thể thao (từ thế kỷ 19 đến nay): Alfred Hein Reich chế tạo thuyền Faltboat, Delphin năm 1904; W. Clausen thúc đẩy thành lập tổ chức IDK năm 1924; sự kiện thành lập Hiệp hội IRK tại Copenhagen; môn thi đấu chính thức tại Olympic Paris 1924 và Olympic Berlin 1936; thành lập Liên đoàn Đua thuyền Quốc tế (ICF) năm 1946 tại Stockholm.

Về thực tiễn tại Việt Nam, thuyền Kayak phát triển từ năm 1997 với các dấu mốc: tham gia SEA Games 19; tham gia thi đấu chính thức tại SEA Games 22 năm 2003 (đạt 4 HCV, 3 HCB, 5 HCĐ với đóng góp nổi bật của vận động viên Đoàn Thị Cách); SEA Games 23 năm 2005 (Nguyễn Thị Hà, Đoàn Thị Cách); và vòng loại Olympic Athens 2004.

Về cơ sở lý luận và phương pháp huấn luyện thể lực, luận án tổng hợp quan điểm của các tác giả:

  • Csaba Szanto (2011) dẫn ý kiến của Arne Nilsson về sự kết hợp giữa kỹ thuật, sức mạnh, sức bền, hệ tuần hoàn và tâm lý trong đua thuyền.
  • Đồng Văn Triệu, Trương Anh Tuấn (2004) về khái niệm năng lực thể thao và khả năng phối hợp vận động.
  • Nguyễn Văn Trạch về tính tối ưu đa nhân tố trong thi đấu.
  • Dương Nghiệp Chí, Nguyễn Toán về vai trò của nền tảng tố chất thể lực trong thích ứng lượng vận động lớn.
  • D. Harre, P. Matveev, Nguyễn Toán, Phạm Danh Tốn về định nghĩa sức bền và sức bền tốc độ.
  • Lưu Quang Hiệp về chỉ số hấp thụ oxy tối đa (Vo2max), sức bền ưa khí và đặc điểm huyết sắc tố (Hemoglobin).
  • Nguyễn Văn Phúc, Nguyễn Đại Dương về các yếu tố chi phối sức bền tốc độ.
  • Trịnh Trung Hiếu, Billat.H, László Nádori và Nandor Almasi (2007) về cơ chế chuyển hóa năng lượng ưa khí và yếm khí trong đua thuyền Kayak.

Vị trí của luận án: Luận án giải quyết khoảng trống thực nghiệm trong công tác đào tạo vận động viên đua thuyền Kayak trẻ tại Việt Nam, cụ thể là chuẩn hóa 9 tiêu chí kiểm tra đánh giá và tuyển chọn 32 bài tập chuyên biệt phát triển sức bền tốc độ cho nữ vận động viên 15-17 tuổi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Sức bền tốc độ được định nghĩa là năng lực của cơ thể chống lại mệt mỏi khi thực hiện hoạt động vận động ở cường độ tối đa hoặc gần tối đa. Ở cự ly 500m môn Kayak, thời gian vận động kéo dài từ 2 đến 3 phút, thuộc vùng công suất dưới cực đại. Hoạt động này làm phát sinh nợ oxy khoảng 20-22 lít/phút, tần số tim đạt tới 200 lần/phút, nồng độ axit lactic trong máu tích tụ từ 20-25 mmol/l. Về mặt sinh hóa, nguồn cung cấp năng lượng cho cự ly 500m là hệ hỗn hợp ưa khí và yếm khí (tỷ lệ 50% ưa khí và 50% yếm khí).

Cự ly (m) Lượng oxy tiêu thụ (lít) Tỷ lệ ưa khí (%) Tỷ lệ yếm khí (%) Axit Lactic (mmol/l)
250 25 20 80 25
500 35 50 50 23
1000 50 65 35 18
2000 80 70 30 18
5000 180 90 10 2
10000 280 95 5 1

Quá trình vận động kéo dài dẫn đến các biến đổi thích nghi chức năng: thể tích thông khí phổi đạt 120-200 lít/phút; phì đại cơ tim làm giảm nhịp tim yên tĩnh xuống 42-52 lần/phút (so với 60-80 lần/phút ở người bình thường); lưu lượng máu tăng 20-25%; hàm lượng Hemoglobin đạt 135-160 g/dl (người bình thường đạt 120-150 g/dl). Năng lượng yếm khí ban đầu huy động từ hệ phosphagen (ATP-CP) trong 19-23 giây đầu, tiếp theo là hệ đường phân yếm khí sinh axit lactic, sau đó kết hợp với quá trình oxy hóa ưa khí để bù đắp nợ oxy.

Luận án sử dụng 7 phương pháp nghiên cứu:

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập và hệ thống hóa văn bản quản lý, sách chuyên khảo, tài liệu khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước.
  2. Phương pháp phỏng vấn: Sử dụng phiếu hỏi và phỏng vấn trực tiếp 28 chuyên gia, giảng viên, huấn luyện viên nhằm xác định tiêu chí đánh giá và lựa chọn bài tập.
  3. Phương pháp quan sát sư phạm: Ghi nhận kỹ thuật chèo, phân phối sức và phản ứng của vận động viên trong các buổi tập và thi đấu.
  4. Phương pháp kiểm tra y sinh: Đánh giá khả năng hấp thụ oxy tối đa (Vo2max) và chỉ số chức năng tim mạch Rufier (HW).
  5. Phương pháp kiểm tra tâm lý: Đánh giá khả năng tập trung chú ý của vận động viên.
  6. Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Thực nghiệm so sánh song song trên 16 nữ vận động viên (nhóm thực nghiệm nA = 8, nhóm đối chứng nB = 8) trong 12 tháng.
  7. Phương pháp toán học thống kê: Xử lý số liệu kiểm tra, tính giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định t-Student, phân tích nhân tố khám phá (EFA), hồi quy tuyến tính, kiểm định phân phối chuẩn và tính nhịp tăng trưởng (W%).

Nguồn dữ liệu: Số liệu thu thập trực tiếp từ 16 nữ vận động viên Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội qua 5 đợt kiểm tra trong 12 tháng, kết quả khảo sát 28 huấn luyện viên/chuyên gia và số liệu thành tích thi đấu tại các giải thể thao chính thức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về lịch sử môn đua thuyền, đặc điểm cấu tạo dụng cụ, kỹ thuật chuyên môn và cơ sở sinh học của vận động viên Kayak:

  • Quy chuẩn trang thiết bị thi đấu môn Kayak:
Loại thuyền Chiều dài tối đa (m) Trọng lượng tối thiểu (kg)
K1 (thuyền đơn) 5,20 12
K2 (thuyền đôi) 5,50 18
K4 (thuyền bốn) 11,00 30
  • Mái chèo Kayak có hai cánh xoay lệch góc từ 72° đến 80°, diện tích bản chèo từ 765 đến 780 cm², trọng lượng khoảng 750g.
  • Đặc điểm kỹ thuật: Chuyển động chèo có tính chu kỳ, gồm 2 pha chính: Pha dùng sức (gồm giai đoạn vào nước với góc cắt 40°-45° và giai đoạn kéo nước với lực kéo mái chèo từ 16-30kg) và Pha phục hồi (giai đoạn thoát nước và giai đoạn thả lỏng). Tư thế ngồi trên thuyền có góc gập khớp gối từ 120°-130°, thân trên nghiêng về trước 5°-10°.
  • Tố chất thể lực chi phối cự ly 500m: Sức mạnh (chiếm tỷ trọng 10-28% thời gian huấn luyện tùy chu kỳ), tốc độ (tốc độ tối đa duy trì trong 15-20 giây trên quãng đường 70-100m, tốc độ trung bình, tần số nhịp chèo), sức bền (cung cấp 50% ưa khí và 50% yếm khí) và năng lực thăng bằng.
  • Đặc điểm biến đổi sinh lý: Quá trình tập luyện dài hạn giúp tăng dung tích sống, tăng thông khí phổi lên 120-200 lít/phút, giảm tần số tim yên tĩnh xuống 42-52 lần/phút, tăng Hemoglobin lên 135-160 g/dl và tối ưu hóa ngưỡng chịu đựng axit lactic.

Chương 2: Phương pháp và tổ chức nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình tổ chức thực hiện 7 phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế phiếu phỏng vấn 28 chuyên gia và huấn luyện viên về tiêu chí đánh giá và bài tập huấn luyện sức bền tốc độ.
  • Tổ chức thực nghiệm sư phạm: Lựa chọn 16 nữ vận động viên Kayak lứa tuổi 15-17 của Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội, phân chia thành 2 nhóm tương đồng về trình độ ban đầu: Nhóm thực nghiệm (nA = 8) tập luyện theo hệ thống 32 bài tập và nội dung huấn luyện mới; Nhóm đối chứng (nB = 8) tập luyện theo giáo án truyền thống hiện hành.
  • Tiến trình thực nghiệm kéo dài 12 tháng, thu thập dữ liệu qua 5 thời điểm: ban đầu trước thực nghiệm, sau 3 tháng, sau 6 tháng, sau 9 tháng và sau 12 tháng thực nghiệm.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu tương ứng với 3 nhiệm vụ:

  • Đánh giá thực trạng:
    • Thông qua phỏng vấn và phân tích thống kê (kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính với thành tích cự ly 500m, kiểm định phân phối chuẩn), luận án xác định được 9 test đánh giá sức bền tốc độ cho nữ vận động viên Kayak lứa tuổi 15-17.
    • Xây dựng tiêu chuẩn phân loại và thang bảng điểm đánh giá sức bền tốc độ riêng cho từng lứa tuổi 15, 16 và 17.
    • Đánh giá thực trạng cho thấy trình độ sức bền tốc độ của 16 nữ vận động viên Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội trước thực nghiệm còn phân tán và có chiều hướng giảm sút. Kết quả khảo sát 28 huấn luyện viên chỉ ra rằng nội dung huấn luyện còn nặng tính kinh nghiệm, tỷ lệ phân bổ thời gian và cấu trúc lượng vận động giữa các giai đoạn chưa thực sự hợp lý.
  • Lựa chọn bài tập và xây dựng nội dung huấn luyện:
    • Qua 2 vòng phỏng vấn chuyên gia, luận án lựa chọn được 32 bài tập phát triển sức bền tốc độ chuyên biệt cho nữ vận động viên Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17.
    • Xây dựng phân phối thời gian, tỷ lệ các nhóm bài tập và định hướng diễn biến lượng vận động qua 4 thời kỳ huấn luyện trong chu kỳ 1 năm (chuẩn bị chung, chuẩn bị chuyên môn, chuẩn bị thi đấu/thi đấu, quá độ), đồng thời thiết kế hệ thống giáo án mẫu cho từng độ tuổi 15, 16 và 17.
  • Ứng dụng và đánh giá hiệu quả thực nghiệm:
    • Trước thực nghiệm, kết quả kiểm tra ban đầu ở cả 9 test đánh giá và thành tích chèo 500m giữa nhóm thực nghiệm (nA = 8) và nhóm đối chứng (nB = 8) không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê (p > 0.05).
    • Sau 12 tháng thực nghiệm, nhóm thực nghiệm có nhịp tăng trưởng ở tất cả 9 test đánh giá (chỉ số Vo2max, chỉ số tim mạch Rufier HW, khả năng tập trung, test giật tạ 2 phút, đẩy tạ 2 phút, chèo trên máy 2 phút, chênh lệch thành tích 2x500m...) và thành tích thi đấu cự ly 500m vượt trội rõ rệt so với nhóm đối chứng với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0.05).
    • Kết quả phân loại trình độ sức bền tốc độ và thành tích thi đấu tại các giải đấu trong năm của nhóm thực nghiệm đạt mức phát triển cao hơn nhóm đối chứng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa các cơ sở lý luận chuyên ngành về đặc điểm kỹ thuật chu kỳ, sinh lý thích nghi, cơ chế cung cấp năng lượng hỗn hợp ưa khí - yếm khí (50% - 50%) và nguyên lý phát triển sức bền tốc độ trong môn đua thuyền Kayak cự ly 500m.
  • Bổ sung tài liệu lý luận huấn luyện thể lực chuyên sâu cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak lứa tuổi 15-17 tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Xác định hệ thống 9 test kiểm tra đánh giá sức bền tốc độ có độ tin cậy và tính thông báo khoa học cho nữ vận động viên Kayak lứa tuổi 15-17.
  • Xây dựng tiêu chuẩn phân loại và thang điểm đánh giá sức bền tốc độ chi tiết theo từng lứa tuổi (15, 16 và 17 tuổi).
  • Tuyển chọn hệ thống 32 bài tập chuyên môn và thiết kế khung chương trình, giáo án mẫu theo chu kỳ huấn luyện một năm cho Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội.
  • Kết quả thực nghiệm sư phạm 12 tháng chứng minh tính hiệu quả của hệ thống bài tập mới trong việc cải thiện các chỉ số sinh lý, thể lực chuyên môn và nâng cao thành tích thi đấu cự ly 500m.

Kiến nghị của luận án:

  • Đề nghị áp dụng hệ thống 32 bài tập và tiêu chuẩn đánh giá sức bền tốc độ vào kế hoạch huấn luyện thường niên cho nữ vận động viên Kayak trẻ tại Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội.
  • Đề xuất chuyển giao chương trình và các giáo án mẫu cho các trung tâm đào tạo vận động viên đua thuyền trên toàn quốc có nội dung đào tạo thuyền Kayak.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm giới hạn trên quy mô mẫu gồm 16 nữ vận động viên lứa tuổi 15-17 tập luyện tại một đơn vị là Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội.
  • Đề tài tập trung chuyên sâu vào nội dung đua thuyền Kayak cự ly 500m, chưa khảo sát trên các cự ly thi đấu khác.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu và ứng dụng hệ thống bài tập cho các lứa tuổi khác hoặc đối tượng vận động viên nam môn đua thuyền Kayak.
  • Tiến hành các nghiên cứu phát triển thể lực chuyên môn cho các cự ly thi đấu khác như 200m và 1000m, hoặc các phân môn liên quan như thuyền Canoe và thuyền Rowing.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Huấn luyện viên đua thuyền Kayak: Có thể sử dụng trực tiếp hệ thống 32 bài tập, định hướng phân bổ lượng vận động và các giáo án mẫu 4 thời kỳ để xây dựng kế hoạch huấn luyện thực tế.
  • Cán bộ quản lý thể thao và chuyên viên tuyển chọn: Sử dụng 9 test và bảng điểm phân loại tiêu chuẩn lứa tuổi 15-17 để kiểm tra, đánh giá định kỳ trình độ thể lực chuyên môn của vận động viên.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Giáo dục học, Huấn luyện thể thao: Tham khảo khung phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa y sinh, trắc lượng sư phạm và toán học thống kê trong thể thao thành tích cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Hoạt động đua thuyền Kayak cự ly 500m sử dụng cơ chế cung cấp năng lượng sinh hóa nào? Cự ly 500m thuyền Kayak có thời gian thi đấu từ 2 đến 3 phút, thuộc vùng công suất dưới cực đại. Hoạt động này sử dụng hệ năng lượng hỗn hợp ưa khí và yếm khí với tỷ lệ đóng góp là 50% ưa khí và 50% yếm khí, nợ oxy đạt 20-22 lít/phút và nồng độ axit lactic trong máu đạt 20-25 mmol/l (bảng số liệu Nandor Almasi ghi nhận 23 mmol/l).

2. Luận án đã lựa chọn bao nhiêu bài tập và xác định bao nhiêu test đánh giá sức bền tốc độ? Luận án đã xác định được 9 test đánh giá sức bền tốc độ (thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tuyến tính) và lựa chọn được 32 bài tập phát triển sức bền tốc độ chuyên biệt cho nữ vận động viên lứa tuổi 15-17.

3. Quy chuẩn kỹ thuật về chiều dài tối đa và trọng lượng tối thiểu của các loại thuyền Kayak thi đấu là bao nhiêu? Theo quy định được trích dẫn trong luận án:

  • Thuyền đơn K1: Chiều dài tối đa 5,20m; trọng lượng tối thiểu 12kg.
  • Thuyền đôi K2: Chiều dài tối đa 5,50m; trọng lượng tối thiểu 18kg.
  • Thuyền bốn K4: Chiều dài tối đa 11,00m; trọng lượng tối thiểu 30kg.

4. Mẫu thực nghiệm sư phạm của đề tài được tổ chức như thế nào? Thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên 16 nữ vận động viên Kayak lứa tuổi 15-17 của Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội trong thời gian 12 tháng, chia thành hai nhóm: Nhóm thực nghiệm (nA = 8) tập theo hệ thống bài tập mới và Nhóm đối chứng (nB = 8) tập theo chương trình truyền thống hiện hành.

5. Tập luyện môn đua thuyền Kayak dẫn đến những biến đổi sinh lý thích nghi nào về hệ tuần hoàn và máu? Tập luyện thường xuyên làm giãn buồng tim và phì đại cơ tim, giúp nhịp tim lúc yên tĩnh giảm xuống mức 42-52 lần/phút (người bình thường là 60-80 lần/phút). Lưu lượng tuần hoàn máu tăng 20-25%, mạng lưới mao mạch phát triển dày đặc hơn và hàm lượng Hemoglobin trong máu đạt 135-160 g/dl (người bình thường đạt 120-150 g/dl).

Kết luận

Luận án của tác giả Bùi Thị Sáng (2022) đã giải quyết trọn vẹn 3 nhiệm vụ nghiên cứu về thực trạng, xây dựng nội dung và đánh giá hiệu quả huấn luyện sức bền tốc độ cho nữ vận động viên đua thuyền Kayak cự ly 500m lứa tuổi 15-17 tại Câu lạc bộ đua thuyền Hà Nội. Công trình đã chuẩn hóa 9 tiêu chí kiểm tra, xây dựng thang bảng điểm phân loại theo độ tuổi và lựa chọn 32 bài tập chuyên môn tích hợp vào chu kỳ huấn luyện một năm. Kết quả thực nghiệm sư phạm 12 tháng đã chứng minh hệ thống bài tập giúp nâng cao rõ rệt các chỉ số chức năng sinh lý, thể lực chuyên môn và thành tích thi đấu cự ly 500m. Công trình cung cấp luận cứ khoa học và tài liệu thực tiễn phục vụ công tác đào tạo vận động viên đua thuyền Kayak trẻ.