Khóa luận: Đánh giá nguy cơ tim mạch theo thang Framingham trên cán bộ ĐHQGHN

Khóa luận đánh giá nguy cơ tim mạch 10 năm theo thang điểm Framingham. Nghiên cứu chi tiết các yếu tố nguy cơ trên cán bộ Đại học Quốc gia Hà Nội.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Bác sĩ đa khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thang điểm Framingham là gì Tổng quan nguy cơ tim mạch

Bệnh tim mạch (BTM) hiện là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2015, có khoảng 17,7 triệu ca tử vong do BTM, chiếm 31% tổng số ca tử vong toàn cầu. Trong đó, 85% là do nhồi máu cơ timđột quỵ. Để giải quyết vấn đề này, việc xác định và quản lý các yếu tố nguy cơ tim mạch từ sớm là cực kỳ quan trọng. Các hướng dẫn dự phòng từ Mỹ và Châu Âu đều nhấn mạnh rằng đánh giá nguy cơ là bước đầu tiên và cốt lõi trong chiến lược phòng ngừa tim mạch. Trong số nhiều công cụ, thang điểm Framingham (Framingham Risk Score - FRS) là một trong những mô hình dự báo nguy cơ 10 năm phổ biến và được kiểm chứng rộng rãi nhất. Được phát triển từ nghiên cứu Framingham Heart Study, một công trình nghiên cứu đoàn hệ kéo dài từ năm 1948, thang điểm này giúp lượng hóa xác suất một cá nhân sẽ gặp một biến cố tim mạch trong vòng 10 năm tới. Các biến cố này bao gồm bệnh mạch vành, suy tim, đột quỵ, và bệnh động mạch ngoại biên. Việc tính điểm nguy cơ này không chỉ giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp mà còn giúp nâng cao nhận thức của mỗi cá nhân về sức khỏe của mình, từ đó thúc đẩy thay đổi lối sống tích cực. Sự ra đời của thang điểm Framingham đã đặt nền móng cho khái niệm "yếu tố nguy cơ" trong y học hiện đại, giúp xác định các yếu tố then chốt như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, và hút thuốc lá.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Framingham Risk Score

Nghiên cứu Framingham Heart Study được khởi xướng vào năm 1948 tại thị trấn Framingham, Massachusetts, Hoa Kỳ, với mục tiêu xác định các yếu tố chung góp phần hình thành BTM. Ban đầu, nghiên cứu theo dõi 5.209 người dân (nam và nữ, 30-62 tuổi) chưa có triệu chứng BTM. Qua nhiều thập kỷ, nghiên cứu đã mở rộng sang các thế hệ tiếp theo, tạo ra một kho dữ liệu khổng lồ và quý giá. Thành quả đầu tiên được báo cáo vào năm 1957, chỉ ra vai trò của tăng huyết áp đối với nguy cơ bệnh mạch vành. Dựa trên các dữ liệu thu thập được, nhiều phiên bản thang điểm Framingham đã được phát triển. Phiên bản năm 2008 của D’Agostino và cộng sự là một trong những phiên bản cập nhật nhất, dự báo nguy cơ BTM chung, bao gồm: bệnh mạch vành, đột quỵ (nhồi máu não, xuất huyết não), bệnh động mạch ngoại vi và suy tim. Mô hình này sử dụng các yếu tố nguy cơ cơ bản như tuổi, giới tính, cholesterol toàn phần, HDL cholesterol, huyết áp tâm thu, tình trạng điều trị tăng huyết áp, hút thuốc látiểu đường. Đây được xem là công cụ chuẩn mực trong thực hành lâm sàng toàn cầu.

1.2. So sánh thang điểm Framingham và thang điểm SCORE

Bên cạnh thang điểm Framingham, thang điểm SCORE (Systematic COronary Risk Evaluation) cũng là một công cụ phổ biến, đặc biệt tại Châu Âu. Điểm khác biệt chính nằm ở kết cục dự báo. Trong khi Framingham dự báo nguy cơ mắc BTM nói chung (bao gồm cả biến cố không gây tử vong), thì SCORE chỉ tập trung vào nguy cơ tử vong do BTM trong 10 năm. Do đó, điểm số từ SCORE thường thấp hơn so với Framingham Risk Score. Một khác biệt nữa là các yếu tố đầu vào. Cả hai đều sử dụng tuổi, giới, hút thuốc lá, huyết áp tâm thucholesterol toàn phần. Tuy nhiên, Framingham còn tích hợp thêm HDL cholesterol và tình trạng tiểu đường, giúp tăng độ chính xác trong phân tầng nguy cơ. Việc lựa chọn sử dụng thang điểm nào phụ thuộc vào quần thể bệnh nhân và mục tiêu đánh giá của bác sĩ. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã áp dụng thang điểm Framingham và cho thấy giá trị ứng dụng cao, phù hợp với đặc điểm dân số.

II. Thách thức trong việc dự báo sớm biến cố tim mạch ở Việt Nam

Tại Việt Nam, BTM đang trở thành một gánh nặng y tế cộng đồng. Thống kê của WHO năm 2014 cho thấy 33% số ca tử vong trên toàn quốc có nguyên nhân là BTM, một con số đáng báo động. Thách thức lớn nhất trong phòng ngừa tim mạch là việc phát hiện và can thiệp sớm các yếu tố nguy cơ tim mạch. Nhiều người dân chưa có thói quen khám sức khỏe định kỳ, dẫn đến việc các bệnh lý như tăng huyết áp hay rối loạn mỡ máu thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, khi đã có biến chứng. Một thách thức khác là sự tác động đồng thời của nhiều yếu tố nguy cơ. Một cá nhân có thể vừa bị tăng huyết áp, vừa có chỉ số cholesterol toàn phần cao và thói quen hút thuốc lá. Việc đánh giá riêng lẻ từng yếu tố sẽ không phản ánh đúng mức độ nguy cơ tim mạch tổng thể. Nghiên cứu của Yusuf HR và cộng sự đã chỉ ra rằng, nguy cơ bệnh mạch vành tăng lên đáng kể khi số yếu tố nguy cơ mắc phải tăng lên. Sự phối hợp này tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng, làm gia tăng xác suất xảy ra biến cố tim mạch như nhồi máu cơ timđột quỵ. Do đó, việc áp dụng một công cụ đánh giá tổng hợp như thang điểm Framingham là rất cần thiết, giúp cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tuổi tim mạch và nguy cơ trong tương lai của một người, từ đó có chiến lược can thiệp phù hợp và hiệu quả hơn.

2.1. Gánh nặng bệnh tật từ nhồi máu cơ tim và đột quỵ

Theo WHO, nhồi máu cơ timđột quỵ là hai nguyên nhân chính gây ra 85% số ca tử vong do BTM. Những bệnh lý này không chỉ gây tử vong mà còn để lại di chứng nặng nề, làm suy giảm chất lượng cuộc sống và tạo gánh nặng kinh tế cho gia đình và xã hội. Nghiên cứu của Gresham cho thấy có tới 71% bệnh nhân giảm chức năng lao động và 62% giảm năng lực giao tiếp xã hội sau khi bị đột quỵ. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc các yếu tố nguy cơ tim mạch đang gia tăng. Điều tra quốc gia năm 2015 chỉ ra rằng 18,9% dân số từ 18-69 tuổi mắc tăng huyết áp. Tỷ lệ này, cùng với tỷ lệ hút thuốc lá cao ở nam giới (45,3%) và chế độ ăn uống chưa lành mạnh, là những yếu tố chính thúc đẩy sự gia tăng các biến cố tim mạch.

2.2. Hạn chế của việc đánh giá yếu tố nguy cơ riêng lẻ

Trong thực hành lâm sàng truyền thống, các bác sĩ thường tập trung điều trị từng yếu tố nguy cơ tim mạch một cách riêng biệt, ví dụ như chỉ kê đơn thuốc cho tăng huyết áp hoặc chỉ tư vấn thay đổi chế độ ăn cho rối loạn mỡ máu. Tuy nhiên, phương pháp này bỏ qua tác động cộng hưởng giữa các yếu tố. Một bệnh nhân có mức huyết áp tâm thucholesterol toàn phần chỉ ở ngưỡng "tiền tăng" có thể có nguy cơ tổng thể cao hơn một bệnh nhân chỉ bị tăng huyết áp độ 1. Nghiên cứu EPOCH-JAPAN chứng minh rằng khi HATT ≥ 160 mmHgcholesterol ≥ 220 mg/dL, nguy cơ tử vong do BTM tăng 4,4 lần, trong khi nếu chỉ có cholesterol cao, nguy cơ chỉ tăng 1,55 lần. Chính vì vậy, việc tính điểm nguy cơ tổng thể bằng các công cụ như FRS cho phép đánh giá chính xác hơn, giúp xác định những cá nhân thực sự cần can thiệp tích cực, ngay cả khi các chỉ số riêng lẻ của họ chưa vượt ngưỡng báo động.

III. Hướng dẫn cách tính điểm nguy cơ tim mạch 10 năm Framingham

Phương pháp tính điểm nguy cơ theo thang điểm Framingham (phiên bản 2008) là một quy trình có hệ thống dựa trên các dữ liệu lâm sàng và xét nghiệm cơ bản, giúp dự báo nguy cơ 10 năm một cách khoa học. Quá trình này có thể được thực hiện thủ công bằng các bảng điểm hoặc nhanh chóng hơn thông qua các công cụ tính toán trực tuyến. Để bắt đầu, cần thu thập đầy đủ thông tin về các biến số của cá nhân, bao gồm tuổi, giới tính, chỉ số cholesterol toàn phần, HDL cholesterol, huyết áp tâm thu, tình trạng hút thuốc lá, tình trạng mắc tiểu đường và việc có đang điều trị tăng huyết áp hay không. Mỗi yếu tố này sẽ được quy đổi thành một số điểm nhất định. Ví dụ, điểm sẽ tăng dần theo độ tuổi, mức huyết áp tâm thucholesterol toàn phần, và sẽ cao hơn ở người hút thuốc lá. Ngược lại, chỉ số HDL cholesterol cao (cholesterol "tốt") sẽ làm giảm số điểm. Sau khi có điểm cho từng yếu tố, tổng số điểm sẽ được tính toán. Con số tổng này sau đó được đối chiếu với một bảng quy đổi để xác định phần trăm nguy cơ tim mạch trong 10 năm. Việc áp dụng chính xác phương pháp này đòi hỏi các chỉ số phải được đo lường đúng tiêu chuẩn, đặc biệt là huyết áp và các chỉ số mỡ máu.

3.1. Các biến số cần thiết để tính điểm Framingham Risk Score

Để tính điểm nguy cơ theo thang điểm Framingham 2008, cần thu thập 7 thông tin chính:

  1. Tuổi: Tính theo năm.
  2. Giới tính: Nam hay Nữ.
  3. Cholesterol toàn phần: Đơn vị mg/dL hoặc mmol/L.
  4. HDL Cholesterol: Đơn vị mg/dL hoặc mmol/L, là yếu tố bảo vệ.
  5. Huyết áp tâm thu (HATT): Đo khi nghỉ ngơi, đơn vị mmHg.
  6. Tình trạng điều trị tăng huyết áp: Có hoặc Không.
  7. Tình trạng hút thuốc lá: Được định nghĩa là có hút bất kỳ điếu thuốc nào trong vòng một năm qua.
  8. Tình trạng đái tháo đường: Có hoặc Không. Các thông tin này đều là những chỉ số cơ bản trong một buổi khám sức khỏe tổng quát, giúp cho việc áp dụng FRS trở nên dễ dàng và thuận tiện trong thực hành lâm sàng hàng ngày, từ phòng khám tuyến cơ sở đến bệnh viện chuyên khoa.

3.2. Cách diễn giải kết quả điểm nguy cơ và phân tầng nguy cơ

Kết quả cuối cùng của thang điểm Framingham là một con số phần trăm, thể hiện xác suất xảy ra một biến cố tim mạch trong 10 năm tới. Ví dụ, kết quả 15% có nghĩa là trong 100 người có cùng đặc điểm, dự kiến sẽ có 15 người gặp biến cố. Dựa trên tỷ lệ này, nguy cơ được phân tầng thành các mức độ khác nhau để định hướng can thiệp:

  • Nguy cơ thấp: <10%
  • Nguy cơ trung bình: 10% - 20%
  • Nguy cơ cao: >20% Đối với những người có nguy cơ thấp, các biện pháp can thiệp chủ yếu tập trung vào thay đổi lối sống. Những người ở mức nguy cơ trung bình và cao cần được tư vấn kỹ lưỡng hơn, có thể cần xem xét sử dụng thuốc (như statin để giảm cholesterol hoặc thuốc hạ áp) bên cạnh việc thay đổi lối sống. Việc phân tầng này giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế, tập trung vào những đối tượng thực sự cần thiết, tránh việc điều trị quá mức không cần thiết.

IV. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến điểm nguy cơ tim mạch

Điểm nguy cơ tim mạch theo thang điểm Framingham là kết quả tổng hợp từ sự tương tác của nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ vai trò của từng yếu tố giúp lý giải tại sao điểm số lại thay đổi giữa các cá nhân. Tuổi và giới tính là hai yếu tố không thể thay đổi nhưng có ảnh hưởng lớn nhất. Nguy cơ tăng lên rõ rệt theo tuổi. Ở nam giới, nguy cơ thường xuất hiện sớm hơn so với nữ giới, một phần do tác dụng bảo vệ của hormone estrogen ở phụ nữ trước tuổi mãn kinh. Các yếu tố có thể thay đổi được đóng vai trò then chốt trong việc can thiệp. Huyết áp tâm thu cao là một trong những yếu tố nguy cơ mạnh nhất. Mỗi 20mmHg HATT tăng lên, nguy cơ tử vong do BTM tăng gấp đôi. Rối loạn mỡ máu, cụ thể là mức cholesterol toàn phần cao và HDL cholesterol thấp, trực tiếp thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, dẫn đến bệnh mạch vành. Hút thuốc lá gây tổn thương thành mạch, tăng đông máu và giảm oxy tới tim. Cuối cùng, tiểu đường được xem là một yếu tố tương đương với bệnh tim mạch, làm tăng nguy cơ biến chứng lên nhiều lần. Nghiên cứu tại ĐHQG Hà Nội cho thấy có mối tương quan thuận giữa điểm FRS với tuổi (r=0,69), huyết áp tâm thu (r=0,57) và cholesterol toàn phần (r=0,257), và tương quan nghịch với HDL cholesterol (r=-0,297).

4.1. Mối liên quan giữa tuổi giới và nguy cơ bệnh mạch vành

Tuổi là yếu tố dự báo nguy cơ tim mạch mạnh mẽ nhất. Quá trình lão hóa tự nhiên làm cho mạch máu trở nên cứng và kém đàn hồi hơn, tim hoạt động kém hiệu quả hơn. Nghiên cứu tại ĐHQG Hà Nội của Lê Thị Hòa cho thấy điểm FRS tăng rõ rệt theo từng nhóm tuổi. Cụ thể, điểm nguy cơ trung bình ở nhóm 30-40 tuổi là 1,97%, nhưng tăng lên gần 9 lần ở nhóm 60-70 tuổi. Về giới tính, nam giới có điểm nguy cơ trung bình cao hơn đáng kể so với nữ giới (6,20% so với 1,60%, p<0,001). Tất cả các trường hợp có nguy cơ cao và rất cao trong nghiên cứu này đều là nam. Điều này phù hợp với các quan sát trên thế giới, phản ánh nguy cơ bệnh mạch vànhđột quỵ xuất hiện sớm hơn ở nam giới.

4.2. Tác động của cholesterol toàn phần và HDL cholesterol

Cholesterol toàn phần cao là yếu tố chính gây ra mảng xơ vữa. Ngược lại, HDL-cholesterol (thường gọi là cholesterol "tốt") giúp vận chuyển cholesterol dư thừa ra khỏi thành mạch về gan để xử lý. Do đó, tỷ lệ giữa cholesterol toàn phần và HDL-c là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu tại ĐHQG Hà Nội đã chỉ ra rằng, nhóm có mức cholesterol máu tăng cao có điểm FRS trung bình cao gấp đôi so với nhóm có mức cholesterol bình thường. Tương tự, nhóm có mức HDL-cholesterol thấp có điểm nguy cơ cao hơn nhóm có HDL-c cao. Mặc dù mức độ tương quan trong nghiên cứu này là yếu (r=0,257 và r=-0,297), nó vẫn khẳng định lại vai trò không thể thiếu của việc kiểm soát mỡ máu trong chiến lược phòng ngừa tim mạch.

4.3. Vai trò của huyết áp tâm thu và tình trạng hút thuốc lá

Tăng huyết áp, đặc biệt là huyết áp tâm thu (HATT), gây áp lực liên tục lên thành động mạch, làm tổn thương lớp nội mạc và tạo điều kiện cho mảng xơ vữa hình thành. Nghiên cứu của Lê Thị Hòa cho thấy mối tương quan mức độ trung bình giữa HATT và điểm FRS (r=0,567). Điểm nguy cơ ở nhóm tăng huyết áp độ 2 cao gấp 6 lần so với nhóm có huyết áp bình thường. Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ độc lập và rất mạnh. Các hóa chất trong khói thuốc làm tăng phản ứng viêm, rối loạn chức năng nội mạc, tăng kết dính tiểu cầu và làm tăng độ nhớt của máu. Những người hút thuốc có nguy cơ nhồi máu cơ tim và tử vong do BTM cao gấp đôi so với người không hút thuốc. Việc từ bỏ thuốc lá là một trong những can thiệp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ tim mạch.

V. Kết quả ứng dụng thang Framingham tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Một nghiên cứu thực tiễn về đánh giá nguy cơ tim mạch 10 năm theo thang điểm Framingham đã được thực hiện trên 306 cán bộ Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) trong giai đoạn 2016-2017. Nghiên cứu này cung cấp những dữ liệu quý giá về tình hình nguy cơ tim mạch trong một nhóm dân số lao động trí thức. Kết quả tổng thể cho thấy điểm nguy cơ trung bình của nhóm đối tượng này là 4,05 ± 4,76%, thuộc mức nguy cơ thấp. Cụ thể, có đến 90,52% đối tượng được phân loại có nguy cơ thấp (<10%), 7,85% ở mức trung bình (10-20%), và chỉ 1,63% thuộc nhóm nguy cơ cao và rất cao (>20%). Kết quả này có xu hướng tích cực hơn so với các nghiên cứu trên cộng đồng dân cư nói chung tại Việt Nam, có thể do đối tượng nghiên cứu có trình độ học vấn cao, dẫn đến nhận thức tốt hơn về sức khỏe và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế sớm hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những điểm đáng lưu ý. Điểm Framingham Risk Score tăng dần theo tuổi và cao hơn đáng kể ở nam giới. Đặc biệt, sự phối hợp của các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, béo phì và rối loạn mỡ máu làm tăng điểm nguy cơ lên nhiều lần, khẳng định tầm quan trọng của việc đánh giá nguy cơ tổng thể thay vì chỉ xem xét từng yếu tố riêng lẻ.

5.1. Tỷ lệ nguy cơ tim mạch 10 năm theo giới và độ tuổi

Phân tích sâu hơn từ nghiên cứu tại ĐHQGHN cho thấy sự khác biệt rõ rệt về nguy cơ tim mạch 10 năm giữa nam và nữ. Điểm nguy cơ trung bình ở nam là 6,20%, trong khi ở nữ chỉ là 1,60%. Gần như toàn bộ các trường hợp có nguy cơ từ trung bình trở lên đều tập trung ở nhóm nam giới. Cụ thể, 14,11% nam giới có nguy cơ trung bình và 3,07% có nguy cơ cao/rất cao, trong khi ở nữ giới, chỉ có 0,7% ở mức trung bình và không có ai ở mức cao. Theo độ tuổi, điểm nguy cơ tăng theo một hàm tuyến tính. Ở độ tuổi 30-40, điểm nguy cơ chung là 1,97%, nhưng đã tăng vọt lên 12,40% ở nữ và 18,90% ở nam trong nhóm tuổi 60-70. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các chiến lược phòng ngừa tim mạch sớm, đặc biệt là ở nam giới và những người bước vào độ tuổi trung niên.

5.2. Sự phối hợp của các yếu tố nguy cơ làm tăng điểm FRS

Nghiên cứu của Lê Thị Hòa cũng đã phân tích tác động của việc mắc đồng thời nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch (bao gồm tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, béo phì). Kết quả cho thấy điểm FRS tăng lên một cách có hệ thống theo số lượng yếu tố nguy cơ mắc phải. Nhóm không mắc yếu tố nguy cơ nào có điểm FRS trung bình là 2,14%. Con số này tăng lên 3,74% ở nhóm mắc 1 yếu tố, 6,26% ở nhóm mắc 2 yếu tố, và lên tới 10,34% ở nhóm mắc cả 3 yếu tố nguy cơ. Điều này có nghĩa là một người 40 tuổi mắc cả ba yếu tố trên có thể có nguy cơ tim mạch tương đương với một người 60 tuổi khỏe mạnh. Kết quả này là một minh chứng rõ ràng cho thấy tác động cộng hưởng nguy hiểm của các yếu tố nguy cơ và khẳng định giá trị của thang điểm Framingham trong việc lượng hóa nguy cơ tổng thể này, giúp cảnh báo sớm cho cả bác sĩ và bệnh nhân.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Bệnh tim mạch Bệnh tim mạch (BTM) là một nhóm bệnh lý rối loạn tim và mạch máu bao gồm: - Các bệnh do xơ vữa mạch và huyết khối: Bệnh mạch vành, bệnh mạch máu não, bệnh động mạch chủ, tăng huyết áp và bệnh mạch máu ngoại biên. - Các bệnh tim mạch khác như: Bệnh tim thấp khớp, bệnh tim bẩm sinh, bệnh về rối loạn nhịp tim [13]. Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization- 1 WHO), BTM là nguyên nhân của số ca tử vong toàn cầu, trong đó 85% là đột qụy 3 và nhồi máu cơ tim, tức là các bệnh lý tim mạch do nguyên nhân xơ vữa [13].

Tại Mỹ, ước tính cứ 38 giây thì sẽ có một người chết vì bệnh tim mạch [27]. Tại Việt Nam, công bố thống kê của WHO thống kê năm 2014, 33% số ca tử vong trên toàn quốc có nguyên nhân là BTM, cao gấp 10 lần nguyên nhân do đái tháo đường và gấp 3 lần nguyên nhân do chấn thương [16]. Những số liệu trên chứng tỏ mức độ nghiêm trọng của bệnh tim mạch. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trên thế giới thấy rằng: Phần lớn yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh tim mạch là có thể thay đổi được như: đái tháo đường, mỡ máu, thừa cân béo phì, hút thuốc lá, lối sống ít vận động [22].

Nghiên cứu tiến cứu kéo dài 20 năm của Chomistek trên phụ nữ trẻ ở Mỹ là bằng chứng rõ ràng về mối liên quan giữa lối sống, tập thể dục, chế độ ăn tới nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Những đối tượng có lối sống lành mạnh, không hút thuốc, tập thế dục thường xuyên 2,5 giờ/tuần, chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index-BMI) bình thường có nguy cơ tim mạch thấp hơn rõ rệt so với nhóm còn lại [38]. Trong thống kê của Hội tim mạch Hoa Kỳ thì bệnh mạch vành, đột quỵ, suy tim, tăng huyết áp là những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong với tỉ lệ lần lượt là 43,8%, 16,8%, 9%, 9,4% [27]. Trong khuôn khổ nghiên cứu này, chúng tôi sẽ trình bày về bệnh mạch vành, suy tim, đột qụy (Nhồi máu não, xuất huyết não), bệnh mạch máu ngoại biên.

Đây là những kết cục dự báo của thang điểm dự báo nguy cơ tim mạch 10 năm Framingham mà chúng tôi áp dụng trong nghiên cứu. Bệnh mạch vành Bệnh mạch vành (BMV) hay còn gọi là bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ là tình trạng mạch vành không còn đủ khả năng cung cấp oxy và chất dinh dưỡng để nuôi cơ tim. Bệnh bao gồm: Đau thắt ngực ổn định, hội chứng vành cấp (Đau thắt ngực 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma không ổn định, nhồi máu cơ tim ST chênh lên và nhồi máu cơ tim ST không chênh lên) [50]. Nguyên nhân thường gặp nhất của BMV là do những mảng xơ vữa tiến triển có thể làm hẹp lòng mạch hoặc bong ra và hình thành cục huyết khối làm lấp tắc 1 phần hoặc hoàn toàn lòng mạch dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp.

Bệnh nhân có thể đến viện với triệu chứng đau ngực đơn thuần hoặc nặng hơn là rối loạn nhịp tim, suy tim cấp, thậm chí sốc tim, đột tử, ngừng tuần hoàn ngoại viện. Theo thống kê năm 2016 của Hội tim mạch Hoa Kỳ, có tới 15,5 triệu người trong độ tuổi lớn hơn 20 mắc BMV và tỷ lệ số người mắc tăng dần theo tuổi ở cả nam và nữ. Ước tính rằng cứ 42 giây qua đi sẽ có 1 người Mỹ phải chịu một cơn đau thắt ngực [73]. Tuy nhiên, nghiên cứu Framingham đã chỉ ra các yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh chủ yếu là các yếu tố có thể thay đổi được như: thuốc lá, mỡ máu, các bệnh rối loạn chuyển hóa [91].

Chính vì thế, việc cải thiện lối sống lành mạnh, hạn chế thực phẩm giàu lipid, phòng và điều trị tích cực các bệnh rối loạn chuyển hóa giúp cải thiện đáng kể nguy cơ mắc và giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng. Bệnh mạch máu ngoại biên Bệnh động mạch ngoại biên (Các mạch máu trừ mạch máu não và mạch vành) là tình trạng giảm hoặc mất tưới máu vùng mô tương ứng do mảng xơ vữa hoặc huyết khối gây hẹp hoặc bít tắc lòng mạch. Bệnh hay gặp nhất ở chi dưới. Bệnh diễn biến âm thầm hoặc có thể đột ngột dẫn đến thiếu máu cấp tính gây hoại tử và nếu không xử trí kịp thời sẽ phải cắt cụt chi.

Nguyên nhân của bệnh mạch máu ngoại biên cũng tương tự như bệnh mạch vành. Hậu quả nghiêm trọng mà bệnh gây ra có thể là cắt cụt chi hoặc thậm chí tử vong. Đột quỵ Theo WHO, đột quỵ là do sự gián đoạn của nguồn cung cấp máu đến não, thường là do một mạch máu bị vỡ hoặc bị tắc nghẽn bởi cục máu đông. Điều này cắt đứt nguồn cung cấp oxy và chất dinh dưỡng, gây tổn hại cho tế bào não.

Đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu gây nên tình trạng khuyết tật mắc phải ở người trưởng thành trên thế giới và là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến tử vong ở các nước đang phát triển [16]. Số ca tử vong do đột quỵ chủ yếu đến từ các nước có thu nhập thấp, trung bình và đã tăng gấp đôi trong vòng 20 năm, trong khi đó ở các nước thu nhập cao, tỷ lệ đột quỵ đã giảm 42 % [44]. Các yếu tố nguy cơ của đột quỵ cũng tương tự như bệnh mạch vành và bệnh mạch máu khác. Các chiến lược phòng ngừa hiệu quả bao gồm việc tập trung vào các yếu tố chính có thể thay đổi như: tăng huyết áp, tăng lipid và tiểu đường.

Các 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma yếu tố về lối sống cũng có thể được giải quyết: hút thuốc lá, mức độ hoạt động thể chất thấp, chế độ ăn uống không lành mạnh và béo phì. Suy tim Suy tim là một hội chứng lâm sàng gây ra bởi các khuyết tật về cấu trúc và chức năng trong cơ tim dẫn đến suy giảm sự đổ đầy của tâm thất hoặc công suất tống máu. Rối loạn chức năng của màng ngoài tim, van tim hoặc mạch máu lớn đơn độc hoặc kết hợp cũng liên quan đến suy tim. Một số cơ chế thường gặp như tình trạng quá tải huyết động, rối loạn chức năng liên quan đến thiếu máu cục bộ, tái cấu trúc cơ tim, kích thích thần kinh, thể dịch quá mức, bất thường trong chu trình chuyển hóa calci hoặc tăng quá trình chết theo chương trình và đột biến di truyền [41].

Suy tim đã được xác định là vấn đề toàn cầu, vì nó ảnh hưởng đến khoảng 26 triệu người trên toàn thế giới [81]. Năm 2016, có khoảng 5,7 triệu người ở Mỹ mắc suy tim, và dự kiến đến năm 2030 con số này là hơn 8 triệu người, tăng 46% [73]. Ở Đông Nam Á, có tới 9 triệu người mắc bệnh này với tỷ lệ là 6,7% ở Malaysia và 4,5% ở Singapore [18]. Suy tim không chỉ là gánh nặng của xã hội mà bệnh còn gây giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân nặng nề hơn cả các bệnh mạn tính như bệnh viêm khớp, bệnh phổi mạn tính [53].

Yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch Năm 1976, từ những kết quả thu được của dự án nghiên cứu Framingham tiến hành trên hơn 10.000 người, các nhà khoa học lần đầu xác định yếu tố nguy cơ (YTNC) dẫn đến hình thành bệnh tim mạch, những yếu tố này không tác động riêng lẻ mà phối hợp với nhau làm tăng nguy cơ xuất hiện bệnh [66]. Có 2 nhóm yếu tố nguy cơ gồm: nhóm yếu tố không thể thay đổi được (Tuổi, giới tính, tiền sử gia đình, chủng tộc) và nhóm yếu tố có thể thay đổi được (Đái tháo đường, hút thuốc lá, rối loạn mỡ máu, thừa cân béo phì, huyết áp cao). Phần lớn mô hình dự báo nguy cơ tim mạch trên thế giới như FRAMINGHAM, SCORE, QRISK sử dụng các biến số như tuổi, giới, cholesterol, HDL, huyết áp tâm thu, tình trạng hút thuốc lá, tình trạng đái tháo đường để tính điểm nguy cơ tim mạch cho từng đối tượng [40]. Một số yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được 1.

Tuổi Chúng ta biết rằng quá trình lão hóa tăng dần theo tuổi. Sự lão hóa xảy ra trên tất cả hệ cơ quan trong đó có hệ thống tim mạch. Hậu quả là làm suy giảm chức năng tế bào nội mô, các tế bào mất khả năng tăng sinh và tái tạo sau tổn thương thay 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma vào đó là sự xơ hóa lan tỏa [29, 58]. Mạch máu sẽ trở nên dày, cứng, giảm khả năng đàn hồi.

Cùng với đó, tuổi càng cao, khả năng co bóp và phân suất tống máu của tim giảm đồng thời khả năng điều hòa nhịp tim, đáp ứng với kích thích của hệ adrenergic cũng bị suy yếu. Đây là các yếu tố làm tăng nguy cơ xuất hiện biến cố tim mạch như: xơ vữa mạch, tăng huyết áp, rung nhĩ, đột quỵ [56]. Theo thống kê của Hội tim mạch Hoa Kỳ, từ sau 45 tuổi, cứ mỗi 10 năm, nguy cơ đột quỵ sẽ tăng gấp đôi và có tới 70% số cơn đột quỵ xảy ra sau tuổi 65 [67]. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Minh Phương trên đối tượng bệnh nhân nội của Bệnh viện Quân y 103 thấy rằng nguy cơ mắc bệnh mạch vành tăng lên theo tuổi ở cả 2 giới.

Ở độ tuổi 20-39, nguy cơ tim mạch ở nam giới là 2,59 ± 5,72, nguy cơ này đã tăng lên tới 23,08 ± 5,82 ở độ tuổi 70-79, tương tự với nữ giới [4]. Hình 1: Số yếu tố nguy cơ mà đối tượng mắc phải phân theo giới và tuổi trong nghiên cứu mô hình yếu tố nguy cơ tại Việt Nam năm 2008 [77]. Không những thế, tuổi càng cao thì thời gian tác động và số YTNC đối tượng mắc phải như đái tháo đường, mỡ máu, hút thuốc lá càng nhiều. Theo nghiên cứu của Wu và cộng sự tỷ lệ đối tượng có từ hai YTNC tim mạch trở lên thay đổi từ 36,0% ở nam giới trẻ tuổi đến 67,4% ở nam giới trong độ tuổi 50-59 và từ 6,5% ở phụ nữ trẻ đến 50,3% ở phụ nữ trong độ tuổi từ 50-59 [93].

Năm 2008, Nguyễn Ngọc Quang trong nghiên cứu mô hình YTNC tại Việt Nam cũng cho thấy sự gia tăng theo tuổi của số yếu tố nguy cơ ở cả 2 giới [77]. Hình 1 là kết quả thu được từ 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma nghiên cứu trên. Nhóm YTNC chuyển hóa tăng theo tuổi một cách rõ ràng hơn nhóm YTNC hành vi, thói quen, đặc biệt là khi quan sát ở nữ giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ