Đặc Điểm Hình Ảnh Siêu Âm Khớp Bàn Ngón Chân I Ở Bệnh Nhân Gút Tại Bệnh Viện Đa Khoa Tiên Du

Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh siêu âm khớp bàn ngón chân I ở bệnh nhân gút tại Bệnh viện đa khoa Tiền Du tỉnh Bắc Ninh, cung cấp thông tin hữu ích về chẩn đoán và điều trị bệnh gút.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2015

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gút Siêu Âm Khớp Bàn Ngón Chân I

Gút là một bệnh khớp do rối loạn chuyển hóa, đặc trưng bởi sự lắng đọng tinh thể urat do tăng acid uric máu. Bệnh thường gặp ở nam giới và tỷ lệ mắc ngày càng tăng. Tổn thương khớp do gút thường bắt đầu ở bề mặt sụn khớp, đặc biệt là khớp bàn ngón chân I (BNC I), nơi 50-70% cơn gút đầu tiên xảy ra. Chẩn đoán xác định bằng cách phát hiện tinh thể urat trong dịch khớp hoặc hạt Tophi, nhưng thủ thuật này gây đau và không phải lúc nào cũng thực hiện được. Siêu âm là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, ngày càng được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh khớp, bao gồm cả gút. Siêu âm khớp BNC I có thể phát hiện lắng đọng tinh thể urat sớm, thậm chí trước khi có triệu chứng lâm sàng.

1.1. Bệnh Gút Rối loạn chuyển hóa Purin và Acid Uric

Bệnh gút là hệ quả của rối loạn chuyển hóa purin, dẫn đến tăng nồng độ acid uric trong máu. Acid uric vượt quá ngưỡng hòa tan sẽ kết tinh thành monosodium urat (MSU), lắng đọng tại các mô, gây ra viêm khớp, hình thành hạt Tophi và các bệnh lý thận. Việc chẩn đoán và điều trị sớm bệnh gút rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài. Nồng độ acid uric máu cần được kiểm soát để tránh tái phát các cơn gút cấp.

1.2. Khớp Bàn Ngón Chân I Vị trí điển hình tổn thương do Gút

Khớp bàn ngón chân I (BNC I) là vị trí thường xuyên bị ảnh hưởng nhất trong các cơn gút cấp đầu tiên, chiếm tới 50-70% trường hợp. Sự lắng đọng tinh thể urat tại khớp này gây ra viêm, đau dữ dội và hạn chế vận động. Việc đánh giá hình ảnh siêu âm khớp BNC I là rất quan trọng trong việc chẩn đoán sớm và theo dõi tiến triển của bệnh gút. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như X-quang thường chỉ phát hiện tổn thương khi bệnh đã tiến triển.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Gút Sớm Vai Trò Siêu Âm

Chẩn đoán gút sớm gặp nhiều thách thức. Các triệu chứng lâm sàng có thể không điển hình, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Xét nghiệm acid uric máu có thể bình thường trong cơn gút cấp. Chọc hút dịch khớp để tìm tinh thể urat là phương pháp chẩn đoán xác định, nhưng xâm lấn và không phải lúc nào cũng thực hiện được. Siêu âm nổi lên như một công cụ chẩn đoán hữu ích, cho phép đánh giá trực tiếp các tổn thương tại khớp, như lắng đọng tinh thể urat, tràn dịch khớp, dày màng hoạt dịch và tăng sinh mạch. Siêu âm Doppler năng lượng giúp đánh giá mức độ viêm hoạt dịch, hỗ trợ phân biệt gút với các bệnh khớp khác.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Chẩn Đoán Gút Truyền Thống

Các phương pháp chẩn đoán gút truyền thống như xét nghiệm acid uric máu và X-quang có nhiều hạn chế. Acid uric máu có thể bình thường trong cơn gút cấp, làm chậm trễ chẩn đoán. X-quang thường chỉ phát hiện các tổn thương muộn như khuyết xương, hạt tophi. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhạy bén hơn để phát hiện sớm tổn thương khớp do gút. Việc chẩn đoán và điều trị sớm giúp giảm các biến chứng của bệnh.

2.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Siêu Âm Trong Chẩn Đoán Bệnh Gút

Siêu âm có nhiều ưu điểm so với các phương pháp chẩn đoán gút truyền thống. Đây là phương pháp không xâm lấn, có thể thực hiện nhiều lần, giá thành hợp lý và cho phép đánh giá trực tiếp các tổn thương tại khớp. Siêu âm có thể phát hiện lắng đọng tinh thể urat, tràn dịch khớp, dày màng hoạt dịch và tăng sinh mạch máu. Đặc biệt, siêu âm Doppler năng lượng giúp đánh giá mức độ viêm hoạt dịch một cách chính xác. Phương pháp này giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị.

2.3. Siêu Âm Doppler Năng Lượng Đánh Giá Mức Độ Viêm Hoạt Dịch

Siêu âm Doppler năng lượng giúp đánh giá mức độ viêm hoạt dịch trong bệnh gút bằng cách phát hiện và đo lường dòng máu tăng sinh trong màng hoạt dịch. Mức độ tăng sinh mạch máu này tương quan với mức độ viêm và giúp phân biệt gút với các bệnh khớp khác. Siêu âm Doppler năng lượng cũng có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị, khi mức độ tăng sinh mạch máu giảm dần khi viêm giảm.

III. Cách Nhận Biết Hình Ảnh Siêu Âm Gút Khớp Bàn Ngón I

Hình ảnh siêu âm khớp BNC I ở bệnh nhân gút có thể bao gồm: Dấu hiệu đường đôi (double contour sign) do lắng đọng tinh thể urat trên bề mặt sụn khớp, hạt Tophi (tophus) là các khối tăng âm không đồng nhất, có thể có bóng lưng, tràn dịch khớp, dày màng hoạt dịchtăng sinh mạch máu. Các tổn thương này có thể khu trú hoặc lan tỏa. Đánh giá kích thước và vị trí của các tổn thương giúp xác định giai đoạn và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Cần phân biệt hình ảnh siêu âm gút với các bệnh khớp khác, như viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp.

3.1. Dấu Hiệu Đường Đôi Double Contour Lắng Đọng Urat

Dấu hiệu đường đôi (double contour sign) là một trong những dấu hiệu đặc trưng của gút trên siêu âm. Dấu hiệu này xuất hiện do lắng đọng tinh thể urat trên bề mặt sụn khớp, tạo ra một đường tăng âm song song với bề mặt xương. Dấu hiệu đường đôi có độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán gút, đặc biệt khi kết hợp với các dấu hiệu khác. Cần phân biệt dấu hiệu này với các hình ảnh tương tự trong các bệnh khớp khác.

3.2. Hạt Tophi Tophus Khối Tăng Âm Không Đồng Nhất Bóng Lưng

Hạt Tophi (tophus) là các khối tăng âm không đồng nhất, có thể có bóng lưng, được tìm thấy trong và xung quanh khớp ở bệnh nhân gút. Kích thước và số lượng hạt Tophi có thể khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn bệnh. Hạt Tophi thường xuất hiện ở khớp BNC I, nhưng cũng có thể gặp ở các vị trí khác. Siêu âm giúp đánh giá kích thước, vị trí và cấu trúc của hạt Tophi, giúp chẩn đoán và theo dõi tiến triển của bệnh.

IV. Ứng Dụng Siêu Âm Khớp BNC I Trong Thực Tiễn Lâm Sàng

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Tiên Du cho thấy siêu âm khớp BNC I có giá trị cao trong chẩn đoán gút. Hình ảnh siêu âm giúp phát hiện sớm tổn thương khớp, đánh giá mức độ viêm và theo dõi đáp ứng điều trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên quan giữa hình ảnh siêu âm và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh gút. Siêu âm giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Dữ liệu từ siêu âm khớp BNC I cần kết hợp với các thông tin lâm sàng và xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán toàn diện.

4.1. Kết Quả Nghiên Cứu Mối Liên Quan Giữa Siêu Âm Lâm Sàng

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan giữa hình ảnh siêu âm khớp BNC I và các đặc điểm lâm sàng như thời gian mắc bệnh, số lượng khớp bị ảnh hưởng và sự hiện diện của hạt Tophi. Ngoài ra, có mối tương quan giữa hình ảnh siêu âm và các chỉ số cận lâm sàng như nồng độ acid uric máu và CRP. Những kết quả này chứng minh giá trị của siêu âm trong chẩn đoán và theo dõi bệnh gút.

4.2. Theo Dõi Đáp Ứng Điều Trị Siêu Âm Hỗ Trợ Quyết Định

Siêu âm khớp BNC I có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân gút. Sự giảm kích thước hạt Tophi, giảm mức độ dày màng hoạt dịch và giảm tăng sinh mạch máu trên siêu âm cho thấy hiệu quả của điều trị. Dựa trên kết quả siêu âm, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị để đạt được kết quả tốt nhất.

V. Phân Tích So Sánh Hình Ảnh Siêu Âm X Quang Khớp BNC I

So sánh với X-quang, siêu âm khớp BNC I có ưu thế vượt trội trong việc phát hiện tổn thương sớm trong bệnh gút. X-quang thường chỉ phát hiện được các tổn thương muộn như khuyết xương, hạt Tophi lớn. Trong khi đó, siêu âm có thể phát hiện lắng đọng tinh thể urat trên bề mặt sụn khớp và các tổn thương phần mềm khác từ giai đoạn sớm. Siêu âm cũng không sử dụng tia xạ, an toàn hơn cho bệnh nhân, đặc biệt là khi cần theo dõi định kỳ. X-quang vẫn có vai trò trong việc đánh giá các tổn thương xương, nhưng siêu âm là lựa chọn ưu tiên cho chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh gút.

5.1. Phát Hiện Tổn Thương Sớm Ưu Thế Của Siêu Âm So Với X Quang

Siêu âm có khả năng phát hiện tổn thương sớm trong bệnh gút tốt hơn so với X-quang. Siêu âm có thể phát hiện lắng đọng tinh thể urat trên bề mặt sụn khớp, một dấu hiệu sớm của bệnh. X-quang thường chỉ phát hiện các tổn thương muộn như khuyết xương và hạt Tophi lớn. Việc phát hiện sớm tổn thương giúp can thiệp điều trị kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng.

5.2. An Toàn Theo Dõi Định Kỳ Siêu Âm Là Lựa Chọn Ưu Tiên

Siêu âm là một phương pháp an toàn và có thể thực hiện định kỳ để theo dõi bệnh gút. Siêu âm không sử dụng tia xạ, không gây hại cho bệnh nhân. Trong khi đó, X-quang sử dụng tia xạ và không nên thực hiện quá thường xuyên. Vì vậy, siêu âm là lựa chọn ưu tiên để theo dõi bệnh gút, đặc biệt ở những bệnh nhân cần theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị.

VI. Kết Luận Triển Vọng Siêu Âm Gút Khớp Bàn Ngón Chân I

Nghiên cứu này khẳng định giá trị của siêu âm khớp BNC I trong chẩn đoán và theo dõi bệnh gút tại Bệnh viện Đa khoa Tiên Du. Siêu âm giúp phát hiện sớm tổn thương khớp, đánh giá mức độ viêm và theo dõi đáp ứng điều trị. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để xác định độ nhạy và độ đặc hiệu của các dấu hiệu siêu âm trong chẩn đoán gút. Việc đào tạo chuyên sâu cho các bác sĩ về siêu âm khớp giúp nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh gút.

6.1. Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo Nâng Cao Độ Tin Cậy

Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế nghiên cứu chặt chẽ hơn để xác định độ nhạy và độ đặc hiệu của các dấu hiệu siêu âm trong chẩn đoán gút. Các nghiên cứu này nên so sánh siêu âm với các phương pháp chẩn đoán khác như chọc hút dịch khớp và chụp MRI để đánh giá giá trị của siêu âm một cách toàn diện.

6.2. Đào Tạo Chuyên Sâu Nâng Cao Chất Lượng Chẩn Đoán

Việc đào tạo chuyên sâu cho các bác sĩ về siêu âm khớp là rất quan trọng để nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh gút. Các khóa đào tạo nên tập trung vào các kỹ thuật siêu âm nâng cao như siêu âm Doppler năng lượng và cách nhận biết các dấu hiệu đặc trưng của gút trên siêu âm. Cần có các chương trình đào tạo liên tục để cập nhật kiến thức và kỹ năng cho các bác sĩ.

28/05/2025
Đặc điểm hình ảnh siêu âm khớp bàn ngón chân i ở bệnh nhân gút điều trị tại bệnh viện đa khoa tiên du tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gút là một trong số những bệnh khớp do rối loạn chuyển hóa thƣờng gặp nhất. Nguyên nhân của bệnh là do sự lắng đọng tinh thể urat ở các mô của cơ thể, bắt nguồn từ tình trạng tăng acid uric trong máu [7], [5]. Với sự gia tăng số ngƣời cao tuổi, hội chứng chuyển hóa làm tỷ lệ bệnh gút ngày càng tăng cao ở nhiều quốc gia trên thế giới. Bệnh thƣờng xảy ra ở Nam giới với tỷ lệ lƣu hành là 1,39 % ở Anh, 1,40% ở Mỹ.

Ở châu Âu và Bắc Mỹ, tỷ lệ bệnh nhân gút chiếm từ 0,27 - 0,3% dân số [59]. Tại Việt Nam trong những thập kỷ 60 - 70 bệnh còn hiếm gặp, nhƣng đến thập kỷ 90, bệnh gút đã trở nên phổ biến hơn. Theo một nghiên cứu về mô hình bệnh tật tại khoa Cơ xƣơng khớp bệnh viện Bạch Mai trong 10 năm (1991 - 2000) thì gút chiếm tỷ lệ 8%, vƣơn lên hàng thứ tƣ trong 15 bệnh khớp điều trị nội trú thƣờng gặp nhất [9]. Tổn thƣơng khớp do gút gây ra bởi sự lắng đọng tinh thể urat trong khớp, xảy ra sớm nhất ở bề mặt sụn khớp.

Có 50 - 70% số cơn gút đầu tiên xảy ra ở khớp bàn ngón chân I (BNC I). Tỷ lệ này lên đến 90 - 100% nếu ở giai đoạn mạn tính. Các triệu chứng lâm sàng chỉ xuất hiện sau một giai đoạn dài tăng acid uric không triệu chứng [60], [7]. Hiện nay, phƣơng pháp chẩn đoán xác định bệnh chính xác nhất là phát hiện đƣợc tinh thể urat trong dịch khớp hoặc hạt Tophi.

Tuy là thủ thuật đơn giản nhƣng gây đau đớn cho ngƣời bệnh và không phải cơ sở nào cũng có kính hiển vi phân cực. Mặt khác, với kính hiển vi quang học thì tỷ lệ tìm thấy tinh thể urat cũng không cao. Các phƣơng pháp khác có thể phát hiện tổn thƣơng xƣơng khớp sớm trong bệnh gút nhƣ cộng hƣởng từ hoặc xạ hình xƣơng thƣờng không đặc hiệu và giá thành cao. Xquang quy ƣớc chỉ có thể phát hiện đƣợc hình ảnh hạt Tophi điển hình (biểu hiện bởi các hình khuyết xƣơng xung quanh khớp) sau cơn gút cấp đầu tiên 6 - 10 năm [39].

2 Trong những thập niên gần đây, thăm dò siêu âm trong các bệnh lý cơ xƣơng khớp đang phát triển nhanh chóng và đƣợc xem nhƣ là một phƣơng pháp quan trọng trong chẩn đoán, theo dõi đáp ứng điều trị trong nhiều bệnh khớp. Siêu âm có thể phát hiện đƣợc hình ảnh lắng đọng tinh thể urat tại sụn khớp ở những cơn gút cấp đầu tiên hoặc ngay cả khi chƣa có triệu chứng lâm sàng ở khớp [51]. Theo Filippucci E và cộng sự (2003), siêu âm có độ nhạy cao và đáng tin cậy trong chẩn đoán và theo dõi sự xuất hiện cơn gút cấp [64]. Ngoài ra, phƣơng pháp này còn cho phép đánh giá các tổn thƣơng khác nhƣ tràn dịch khớp, tình trạng dày màng hoạt dịch (MHD), tăng sinh mạch….

Đây là phƣơng pháp thăm dò không xâm lấn, không sử dụng tia X, có thể thăm dò nhiều bình diện, thực hiện đƣợc nhiều lần, giá thành thấp, do đó dễ đƣợc sự chấp thuận của ngƣời bệnh [44]. Hiện nay, trên địa bàn huyện Tiên Du, chúng tôi nhận thấy có một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân gút nặng, giai đoạn muộn, biến dạng khớp đến khám và điều trị, mặt khác siêu âm bắt đầu đƣợc áp dụng trong chẩn đoán bệnh lý xƣơng khớp. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Đặc điểm hình ảnh siêu âm khớp bàn ngón chân I ở bệnh nhân gút điều trị tại bệnh viện Đa khoa Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh” với các mục tiêu sau: 1. Mô tả hình ảnh siêu âm khớp bàn ngón chân I ở bệnh nhân gút điều trị tại bệnh viện Đa khoa Tiên Du năm 2015.

Đối chiếu hình ảnh tổn thương khớp bàn ngón chân I trên siêu âm với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở các bệnh nhân gút. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cƣơng về bệnh gút 1. Định nghĩa Bệnh gút là bệnh do rối loạn chuyển hóa các nhân purin, có đặc điểm chính là tăng acid uric máu.

Khi acid uric bị bão hòa ở dịch ngoài tế bào sẽ gây lắng đọng các tinh thể monosodium urat (MSU) ở các mô [7]. Tùy theo vị trí tinh thể urat bị tích lũy ở mô nào mà bệnh biểu hiện bởi một hoặc nhiều triệu chứng lâm sàng sau: - Viêm khớp và cạnh khớp cấp và/ hoặc mạn tính, thƣờng đƣợc gọi là viêm khớp do bệnh gút. - Tích lũy vi tinh thể ở khớp, xƣơng, mô phần mềm, sụn khớp đƣợc gọi là hạt Tôphi - Bệnh thận do gút và sỏi tiết niệu 1. Dịch tễ học Tỷ lệ bệnh gút tăng cao trong vài thập niên gần đây ở nƣớc ta cũng nhƣ nhiều nƣớc phát triển trên thế giới và đang là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm.

Ở những thập kỷ 60, 70 của thế kỷ XX bệnh còn hiếm gặp, chỉ khoảng 0,02 đến 0,2% dân số mắc bệnh gút. Theo một nghiên cứu ở Rochester, Minnesota (2004) cho thấy tỷ lệ mắc mới của bệnh gút nguyên phát tăng gấp đôi trong hơn hai thập kỷ qua (1977-1996) và chiếm 9% ở nam, 6% ở nữ hơn 80 tuổi (2002). Theo một số khảo sát ở Anh và Đức (2000-2005) bệnh gút chiếm khoảng 1,4% dân số, tần số mắc bệnh gia tăng theo tuổi với tỷ lệ 2,4% ở nam và 1,6% ở nữ tuổi từ 65 đến 74. Hơn 90% mắc bệnh gút nguyên phát là nam giới.

Ít gặp nữ giới mắc bệnh ở độ tuổi trƣớc thời kỳ mãn kinh bởi Estrogen đƣợc cho rằng làm tăng bài tiết acid uric [59], [27]. 4 Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê của bệnh viện Bạch Mai trong 10 năm (1978-1989), số bệnh nhân mắc bệnh gút chiếm 1,5% trong tổng số các bệnh nhân mắc các bệnh cơ xƣơng khớp điều trị nội trú tại khoa Cơ xƣơng khớp Bệnh viện Bạch Mai. Tỷ lệ này đã tăng lên tới 6,1% ( 1991-1995) và 10,6% ( 1996-2000). Bệnh nhân mắc gút đa số là nam giới (90-100%) và lứa tuổi mắc bệnh gút ở khoảng xung quanh 50 tuổi [8].

Nghiên cứu dịch tễ do chƣơng trình hƣớng cộng đồng kiểm soát các bệnh xƣơng khớp của Tổ chức Y tế thế giới và hội Thấp khớp học châu Á Thái Bình Dƣơng (COPCORD) tiến hành bƣớc đầu ở một số tỉnh miền Bắc vào năm 2000 cho thấy tỷ lệ bệnh gút là 0,14% dân số [69]. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh Nồng độ urate máu cao và trong các điều kiện nhất định sẽ kết tủa thành các tinh thể MSU và khi những tinh thể này lắng đọng trong bao hoạt dịch, dịch khớp hoặc các mô khác có thể dẫn đến bệnh gút. Do vậy, có thể nói nguyên nhân chính gây bệnh gút là hậu quả của tình trạng acid uric máu cao. Và vi tinh thể urat có vai trò chính trong cơ chế bệnh sinh của bệnh gút [54], [8].

Nguồn gốc acid uric: Trong cơ thể acid uric đƣợc tạo thành từ ba nguồn: * Thoái giáng các chất có nhân purine do thức ăn mang vào. * Thoái giáng các chất có purine trong cơ thể. * Tổng hợp các purine theo đƣờng nội sinh. Tham gia vào các quá trình hình thành acid uric từ ba nguồn trên cũng cần sự tham gia của các men: Nuclease, Xanthinoxydase, Hypoxanthinguanin - phosphoriboxin - transferase (HPRT).

Chuyển hóa acid uric - Bình thƣờng, nồng độ acid uric máu đƣợc giữ ở mức độ hằng định do sự cân bằng giữa quá trình tổng hợp và đào thải chất này. Lƣợng acid uric luân chuyển vào khoảng 1200mg ở ngƣời bình thƣờng. Hàng ngày, 50 - 70% lƣợng acid uric đƣợc đào thải ra ngoài qua đƣờng thận, một phần qua phân, và 5 các đƣờng khác. Bất kỳ nguyên nhân nào làm mất cân bằng hai quá trình này đều làm tăng acid uric máu và gây nên bệnh gút.

- Đƣợc gọi là tăng acid uric máu khi nồng độ acid uric vƣợt quá giới hạn tối đa của độ hòa tan của urate trong dung dịch có cùng nồng độ natri nhƣ huyết tƣơng, cụ thể là: Trên 7 mg/dl ( tức trên 420 mmmol/l) đối với nam giới và trên >6 mg/dl (360 mmmol/l) đối với nữ giới. Tăng acid uric máu đơn thuần chƣa đƣợc coi là bệnh lý. Trên 70% trƣờng hợp tăng acid uric máu không có biểu hiện lâm sàng và không cần điều trị. Nguyên nhân gây tăng acid uric máu - Do rối loạn chuyển hóa một số enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa acid uric.

Đó là sự thiếu hụt enzyme HPRT hoặc tăng hoạt tính của enzyme phosphoribosyl-pyrophosphat-synthetase (PRPP) dẫn đến tăng tổng hợp purine. - Do tăng dị hóa các acid nhân nội sinh (tiêu tế bào) - Do giảm thải trừ acid uric máu (nguyên nhân do suy thận). Tuy nhiên, đa số các trƣờng hợp mắc bệnh gút lại là gút nguyên phát. Tình trạng tăng acid uric máu ở gút nguyên phát xảy ra do một bất thƣờng nào đó còn chƣa rõ, mà nguồn thức ăn làm nặng thêm.

Vai trò của acid uric trong viêm khớp Tinh thể urat lắng đọng ở màng hoạt dịch sẽ gây nên một loạt các phản ứng - Hoạt hóa yếu tố Hageman tại chỗ, từ đó kích thích các tiền chất gây viêm Kininogen và kallicreinogen trở thành Kinin và Kallicrein gây phản ứng viêm ở màng hoạt dịch. - Do có yếu tố khởi phát quá trình viêm, bạch cầu tập trung tới vị trí viêm sẽ thực bào các vi tinh thể urat rồi giải phóng ra các enzym tiêu thể của bạch cầu (lysosom). Các men này cũng là một tác nhân gây viêm mạnh. 6 - Phản ứng viêm của màng hoạt dịch sẽ làm tăng chuyển hóa nhiều acid lactic tại chỗ làm giảm độ pH.

Môi trƣờng càng toan thì lắng đọng càng nhiều và phản ứng viêm trở thành một vòng xoắn bệnh lý kéo dài liên tục. Cơ chế gây hủy xương trong gút mạn tính. Quá trình viêm sẽ làm giải phóng ra các Protease (đặc biệt là Metalloprotease) từ các tế bào màng hoạt dịch và các tế bào sụn gây tiêu Protein. Các chất này tấn công lên cấu hình sụn khớp.

Đồng thời bản thân các bạch cầu đa nhân trung tính cũng chứa nhiều thành phần cấu tạo khác nhau của Protease. Các chất này cũng đƣợc giải phóng ra và khuếch đại tác dụng của Metalloprotease. Tuy nhiên, trong cơ thể còn có một số tác nhân ức chế Protease làm cân bằng quá trình hủy khớp (hốc, khuyết). Tình trạng lắng đọng urat tại xƣơng (hạt tophi tại xƣơng) cũng là một nguyên nhân gây nên hình ảnh bào mòn xƣơng.

Triệu chứng bệnh gút [2], [5] Diễn biến tự nhiên của bệnh gồm 4 giai đoạn: tăng acid uric máu không triệu chứng, gút cấp, giai đoạn không triệu chứng giữa các cơn gút cấp và gút mạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đặc Điểm Hình Ảnh Siêu Âm Khớp Bàn Ngón Chân I Ở Bệnh Nhân Gút Tại Bệnh Viện Đa Khoa Tiên Du" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hình ảnh siêu âm của khớp bàn ngón chân I ở bệnh nhân mắc bệnh gút. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các đặc điểm hình ảnh quan trọng mà còn hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh gút hiệu quả hơn. Đặc biệt, tài liệu này có thể giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về sự thay đổi hình ảnh siêu âm liên quan đến bệnh lý này, từ đó cải thiện quy trình điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến chẩn đoán hình ảnh và bệnh lý, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị u não tế bào thần kinh đệm ác tính", nơi cung cấp thông tin về chẩn đoán hình ảnh trong điều trị u não. Ngoài ra, tài liệu "Luận án đặc điểm hình thái cộng hưởng từ hố sọ sau kết quả phẫu thuật dị dạng chiari loại i" cũng sẽ mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc về hình ảnh cộng hưởng từ trong các trường hợp phẫu thuật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ nghiên cứu độ dày nội trung mạc động mạch đùi và giãn mạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay ở phụ nữ mãn kinh bằng siêu âm doppler", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng siêu âm trong nghiên cứu mạch máu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh y học.