Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khớp gối là một trong những khớp hoạt dịch lớn nhất và chịu lực phức tạp nhất trong cơ thể người, đóng vai trò then chốt trong việc chi phối chức năng vận động và di chuyển. Do đặc điểm cấu trúc và hoạt động cơ học, chấn thương khớp gối là một trong những dạng thương tổn thường gặp nhất, chiếm khoảng 70% tổng số các trường hợp chấn thương hệ xương khớp. Trong hệ thống phức hợp này, hệ thống dây chằng chéo (dây chằng chéo trước và dây chằng chéo sau) giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ vững chắc động học theo chiều trước - sau và kiểm soát chuyển động xoay của khớp gối. Chấn thương đứt dây chằng chéo là thương tổn phổ biến phát sinh chủ yếu từ tai nạn giao thông, tai nạn thể thao và tai nạn lao động.

Theo báo cáo của Aperion Biologics được trích dẫn trong văn bản, hàng năm trên toàn cầu có khoảng 2,6 triệu ca chấn thương dây chằng chéo trước (DCCT) với khoảng 800.000 ca phẫu thuật tái tạo được thực hiện; riêng tại Mỹ ước tính có khoảng 125.000 ca mỗi năm. Trong khi đó, chấn thương dây chằng chéo sau (DCCS) ít phổ biến hơn rất nhiều, chỉ ghi nhận khoảng 2 ca trên 100.000 dân. Tại Việt Nam, các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng tổn thương DCCT chiếm tới 91,5% trường hợp chấn thương dây chằng chéo, trong khi DCCS chỉ chiếm 2,6%. Tổn thương dây chằng chéo nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời sẽ dẫn đến mất vững khớp gối, hạn chế vận động và phát sinh các biến chứng thứ phát nghiêm trọng như rách sụn chêm hay thoái hóa khớp gối sớm.

Việc thăm khám lâm sàng bằng các nghiệm pháp chuyên biệt tuy có độ đặc hiệu cao nhưng thường gặp trở ngại lớn trong giai đoạn cấp do khớp gối sưng nề, đau đớn, tràn dịch hoặc có tổn thương xương kèm theo, dễ dẫn đến nguy cơ bỏ sót tổn thương. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống như X-quang, siêu âm hay cắt lớp vi tính (CLVT) bộc lộ nhiều hạn chế trong việc đánh giá chi tiết cấu trúc mô mềm và hệ thống dây chằng. Cộng hưởng từ (CHT) với ưu thế vượt trội về độ tương phản mô mềm, độ phân giải không gian cao và khả năng tái tạo đa mặt phẳng, là kỹ thuật không xâm lấn tiêu chuẩn để đánh giá hình thái dây chằng chéo. Nhằm đánh giá quy trình kỹ thuật và giá trị chẩn đoán hình thái, khóa luận thực hiện đề tài "Kỹ thuật chụp và đặc điểm hình ảnh của cộng hưởng từ chấn thương dây chằng chéo khớp gối tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức" nhằm giải quyết 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nhận xét kỹ thuật chụp cộng hưởng từ khớp gối trong chấn thương dây chằng chéo khớp gối.
  2. Mô tả đặc điểm hình ảnh của cộng hưởng từ khớp gối trong chấn thương dây chằng chéo khớp gối.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán chấn thương dây chằng chéo khớp gối bằng chụp CHT, có đầy đủ hồ sơ bệnh án và được chỉ định can thiệp phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo.
  • Phạm vi không gian: Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/03/2023 đến ngày 31/03/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng giải phẫu học chức năng khớp gối và nguyên lý tạo ảnh cộng hưởng từ y học:

  • Cơ sở giải phẫu và bệnh học: Khớp gối cấu thành từ 4 cấu trúc xương chính (đầu dưới xương đùi, đầu trên xương chày, xương mác, xương bánh chè), 2 sụn chêm (trong và ngoài hình bán nguyệt) và hệ thống dây chằng. DCCT gồm 2 bó (bó trước trong giữ vững khi gối gấp, bó sau ngoài giữ vững khi gối duỗi), chiều dài trung bình 32 mm (dao động 22–41 mm), đường kính 7–12 mm. DCCS nằm ở trung tâm khớp gối, khỏe và rộng hơn DCCT, gồm bó trước ngoài, bó sau trong và dây chằng sụn chêm đùi, chiều dài trung bình 32–38 mm.
  • Nguyên lý hình ảnh CHT: Dựa trên hiện tượng cộng hưởng của hạt nhân nguyên tử hydro ($^1\text{H}$) trong từ trường. Dây chằng bình thường chứa cấu trúc collagen đặc sợi, tín hiệu thấp đồng nhất trên tất cả các chuỗi xung. Khi bị chấn thương, hiện tượng đụng dập, phù nề hoặc rách đứt sợi collagen làm tăng hàm lượng nước, biểu hiện bằng vùng tăng tín hiệu trên các chuỗi xung nhạy dịch như Proton Density xóa mỡ (PD fatsat) hoặc T2 STIR.
  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu, mô tả cắt ngang.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thu thập toàn bộ $n = 48$ bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn và không có tiêu chuẩn loại trừ trong thời gian nghiên cứu.
  • Phương tiện nghiên cứu: Hệ thống máy chụp cộng hưởng từ 1.5 Tesla (Siemens) và 3.0 Tesla kết hợp sử dụng cuộn thu tín hiệu (coil) chuyên dụng cho khớp gối.
  • Quy trình kỹ thuật chụp CHT:
    • Tư thế người bệnh: Nằm ngửa, chân vào trước (feet first supine), gối gấp nhẹ 15° và xoay ngoài 5–10° nhằm tạo sự dễ chịu và làm căng DCCT. Đặt khớp gối vào coil và chèn cố định bằng mút xốp.
    • Định vị laser: Bờ dưới xương bánh chè.
    • Các chuỗi xung thực hiện: Định vị 3 mặt phẳng (localiser), PD fatsat axial, PD fatsat coronal, PD fatsat sagittal, T1W sagittal (cùng các xung mở rộng trên lý thuyết như T2 STIR sagittal, PDfs coronal oblique, PDfs sagittal oblique).
  • Thu thập và xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập qua hồ sơ bệnh án, hình ảnh CHT và phỏng vấn bệnh nhân; quản lý, nhập liệu và phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn) bằng phần mềm SPSS 20.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I hệ thống hóa toàn diện các kiến thức giải phẫu khớp gối và giải phẫu trên các bình diện cắt CHT:

  • Hướng cắt Axial: Định vị song song khe khớp chày - đùi trên bình diện coronal, bộc lộ gân bánh chè, khoang mỡ Hoffa, lồi cầu trong/ngoài xương đùi, DCCT, DCCS, gân nhị đầu đùi và cơ bụng chân.
  • Hướng cắt Coronal: Định vị song song đường tiếp tuyến bờ sau hai lồi cầu đùi trên bình diện axial, bộc lộ dây chằng bên mác, DCCT, DCCS, sụn chêm trong và ngoài.
  • Hướng cắt Sagittal: Định vị song song với lồi cầu ngoài xương đùi hoặc hướng đi của DCCT trên bình diện axial, bộc lộ gân tứ đầu đùi, xương bánh chè, gân bánh chè, toàn bộ chiều dài DCCT và DCCS.

Chương này cũng phân tích cơ chế chấn thương, triệu chứng lâm sàng và giá trị của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh: X-quang, siêu âm, CLVT và CHT. Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Hoàng Đức Hạ, Đặng Thị Ngọc Anh, Huỳnh Lê Anh Vũ, Bùi Tiến Sĩ, Trần Hoàng Tùng, Nguyễn Thế Anh) và quốc tế (Dafalla, Torgutalp, Pol J Radiol, Mansour, Schnaiter), khẳng định CHT là phương tiện có độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội trong chẩn đoán tổn thương dây chằng khớp gối.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm và phương pháp luận:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân chấn thương dây chằng chéo được chụp CHT 1.5T hoặc 3.0T và được phẫu thuật tái tạo tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức từ ngày 01/03/2023 đến 31/03/2023.
  • Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân thiếu dữ liệu hình ảnh hoặc mắc các bệnh lý khớp gối khác gây hạn chế vận động.
  • Trình bày chi tiết thông số kỹ thuật các chuỗi xung trên máy CHT 1.5 Tesla: chuỗi xung PD fatsat (TR 3000–4000 ms, TE 15–20 ms, FOV 160–170 mm, độ dày lát cắt 3 mm, ma trận $256 \times 256$, NEX = 2).
  • Quy định các tiêu chí đánh giá hình thái tổn thương trực tiếp (phù nề, mất liên tục một phần, mất liên tục hoàn toàn, bong điểm bám xương) và tổn thương gián tiếp/phối hợp (rách sụn chêm, tràn dịch khớp, phù tủy xương).
  • Tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh học, bảo mật thông tin bệnh nhân và được thông qua bởi hội đồng chuyên môn.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thu được qua 11 bảng thống kê chi tiết trên 48 bệnh nhân:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và nguyên nhân: Độ tuổi trung bình là 42,015 tuổi; nhóm tuổi 41–60 chiếm tỷ lệ cao nhất (52,08%); nam giới chiếm 54,17% (26/48) và nữ giới chiếm 45,83% (22/48). Tai nạn giao thông là nguyên nhân hàng đầu chiếm 41,67% (20/48), tiếp theo là tai nạn sinh hoạt (20,83%), tai nạn thể thao (20,83%) và tai nạn lao động (16,67%).
  • Kỹ thuật chụp: 62,5% bệnh nhân (30/48) được chụp trên hệ thống máy CHT 3.0 Tesla, 37,5% (18/48) chụp trên máy 1.5 Tesla. 100% bệnh nhân (48/48) được thực hiện đầy đủ 4 chuỗi xung thường quy: PD fatsat axial, PD fatsat coronal, PD fatsat sagittal và T1W sagittal. Các chuỗi xung cắt chếch (oblique) hoặc T2 STIR không được áp dụng trên nhóm nghiên cứu (0%).
  • Hình thái tổn thương DCCT: Tỷ lệ tổn thương DCCT là 95,83% (46/48 BN). Hình thái đứt bán phần chiếm 60,42% (29/48), đứt hoàn toàn chiếm 27,08% (13/48), bong điểm bám xương chiếm 4,17% (2/48) và bình thường chiếm 4,17% (2/48). Dấu hiệu tăng tín hiệu trên PD fatsat/T1W xuất hiện ở 95,83% bệnh nhân; bờ dây chằng không đều chiếm 87,50%; phù nề chiếm 58,33%.
  • Hình thái tổn thương DCCS: Ghi nhận 16,67% (8/48 BN) có tổn thương DCCS, toàn bộ là đứt bán phần (16,67%), không có trường hợp nào đứt hoàn toàn hay bong điểm bám xương. Dấu hiệu tăng tín hiệu trên PD fatsat/T1W và mất liên tục một đoạn xuất hiện ở 16,67% bệnh nhân; phù nề chiếm 12,50%.
  • Tổn thương phối hợp: Tràn dịch khớp gối xuất hiện ở 87,50% bệnh nhân (42/48); rách sụn chêm phối hợp ở 85,42% (41/48), trong đó rách đồng thời cả sụn chêm trong và ngoài chiếm 41,67% (20/48), rách sụn chêm ngoài đơn thuần chiếm 27,08% (13/48), rách sụn chêm trong đơn thuần chiếm 16,67% (8/48). Dấu hiệu phù tủy xương gặp ở 62,50% bệnh nhân (30/48).

Chương IV: Bàn luận

Chương IV phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với các y văn trong nước và thế giới:

  • Về nhân khẩu học và dịch tễ: Tỷ lệ chấn thương ở nữ giới (45,83%) có xu hướng cao hơn so với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Đặng Thị Ngọc Anh hay Huỳnh Lê Anh Vũ với tỷ lệ nam/nữ xấp xỉ 1,8–2/1), được lý giải do mức độ tham gia hoạt động thể lực của nữ giới tăng lên cùng yếu tố cấu trúc giải phẫu và nội tiết kém bền vững hơn. Độ tuổi trung bình của nghiên cứu (42 tuổi) cao hơn nghiên cứu của Hoàng Đức Hạ (36 tuổi) hay Huỳnh Lê Anh Vũ (33,2 tuổi), do nhóm 41–60 tuổi bắt đầu có thoái hóa khớp và suy giảm chất lượng gân, dây chằng.
  • Về cơ chế chấn thương: Tai nạn giao thông chiếm tỷ lệ cao nhất (41,67%), tương đồng với nghiên cứu của Bùi Tiến Sĩ tại Việt Nam, nhưng khác biệt rõ rệt với các nghiên cứu phương Tây hoặc nghiên cứu của Trần Hoàng Tùng, Nguyễn Thế Anh (thể thao chiếm trên 50%), phản ánh đặc điểm di chuyển chủ yếu bằng xe máy tại Việt Nam.
  • Về kỹ thuật chụp: Đánh giá ưu thế của máy 3.0 Tesla về tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) và độ phân giải không gian cho phép phát hiện các cấu trúc giải phẫu nhỏ, trong khi máy 1.5 Tesla có ưu điểm về độ an toàn và ít bị ảnh giả dòng chảy. Bộ 4 chuỗi xung thường quy (PD fatsat 3 mặt phẳng và T1W sagittal) đáp ứng tốt yêu cầu chẩn đoán lâm sàng, tương tự quy trình 9 phút rút gọn của Schnaiter.
  • Về hình ảnh tổn thương: Tỷ lệ chấn thương DCCT cao gấp 5,75 lần DCCS (46 BN so với 8 BN), phù hợp với cơ chế chấn thương thường gặp (chuyển hướng hoặc dừng đột ngột khiến mâm chày trượt ra trước làm căng đứt DCCT). Tổn thương phối hợp tràn dịch khớp (87,50%) và rách sụn chêm (85,42%) được giải thích rõ qua cơ chế tăng tiết hoạt dịch bảo vệ và lực xoắn vặn tác động đồng thời lên cấu trúc sụn chêm.

Chương V: Kết luận

Tóm lược các kết luận thực tiễn về kỹ thuật chụp (ưu tiên sử dụng hệ thống 3.0T và bộ 4 chuỗi xung cơ bản) cùng các thông số tỷ lệ tổn thương đặc trưng của DCCT, DCCS và thương tổn phối hợp tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.


Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng chuẩn xác về kỹ thuật chụp CHT và đặc điểm hình thái tổn thương dây chằng chéo:

Bảng tổng hợp các chỉ số lâm sàng và kỹ thuật chính ($n = 48$)

Nhóm chỉ số Phân loại chi tiết Số lượng bệnh nhân Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 26 54,17%
Nữ 22 45,83%
Độ tuổi < 20 tuổi 3 6,25%
20 – 40 tuổi 18 37,50%
41 – 60 tuổi 25 52,08%
> 60 tuổi 2 4,17%
Nguyên nhân chấn thương Tai nạn giao thông 20 41,67%
Tai nạn sinh hoạt 10 20,83%
Tai nạn thể thao 10 20,83%
Tai nạn lao động 8 16,67%
Bên tổn thương Gối phải 25 52,08%
Gối trái 23 47,92%
Phương tiện chụp CHT Máy CHT 3.0 Tesla 30 62,50%
Máy CHT 1.5 Tesla 18 37,50%
Chuỗi xung chụp PD fatsat (Axial, Coronal, Sagittal) + T1W Sagittal 48 100,00%
T2 STIR / PD fatsat Oblique 0 0,00%
Tổn thương DCCT Đứt bán phần 29 60,42%
Đứt hoàn toàn 13 27,08%
Bong điểm bám xương 2 4,17%
Bình thường 2 4,17%
Tổn thương DCCS Đứt bán phần 8 16,67%
Bình thường (không tổn thương) 40 83,33%
Tổn thương phối hợp Tràn dịch khớp gối 42 87,50%
Rách cả 2 sụn chêm (trong + ngoài) 20 41,67%
Rách sụn chêm ngoài đơn độc 13 27,08%
Rách sụn chêm trong đơn độc 8 16,67%
Phù tủy xương 30 62,50%

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Khảo sát và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chụp CHT khớp gối trên hai hệ thống máy từ lực cao 1.5T và 3.0T tại một bệnh viện ngoại khoa tuyến đầu chuyên về chấn thương chỉnh hình.
  • Minh chứng tính hiệu quả và thực tế của quy trình chụp 4 chuỗi xung thường quy (PD fatsat 3 mặt phẳng và T1W sagittal), giúp rút ngắn thời gian thăm khám mà vẫn cung cấp đầy đủ thông tin giải phẫu bệnh học cho phẫu thuật viên.
  • Cung cấp dữ liệu dịch tễ học và hình thái học có giá trị tham khảo về mô thức tổn thương dây chằng chéo và các tổn thương phối hợp đi kèm (rách sụn chêm, tràn dịch, phù tủy xương) tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu thực hiện trong thời gian ngắn (01 tháng, từ 01/03/2023 đến 31/03/2023) với cỡ mẫu thuận tiện còn hạn chế ($n = 48$).
    • Nghiên cứu ghi nhận tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức chưa áp dụng các chuỗi xung cắt chếch chuyên biệt (PD fatsat coronal oblique, PD fatsat sagittal oblique) hoặc chuỗi xung T2 STIR trên nhóm bệnh nhân khảo sát để so sánh đối chứng giá trị gia tăng của các chuỗi xung này.
    • Chưa mở rộng phân tích chi tiết hình ảnh tổn thương theo từng bó giải phẫu của dây chằng chéo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng thời gian thu thập và cỡ mẫu nghiên cứu đa trung tâm.
    • Nghiên cứu ứng dụng và đánh giá hiệu quả chẩn đoán của các chuỗi xung cắt chếch theo trục giải phẫu dây chằng chéo trước và sau.
    • Nghiên cứu đối chiếu chi tiết giữa hình ảnh CHT 3.0 Tesla với kết quả phẫu thuật nội soi khớp gối nhằm xác định độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị dự báo đối với các dạng tổn thương bán phần từng bó dây chằng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên đại học ngành Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học, Bác sĩ nội trú và học viên chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh.
    • Bác sĩ chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật nội soi khớp.
    • Kỹ thuật viên điện quang tại các cơ sở y tế có trang bị hệ thống CHT 1.5T và 3.0T.
  • Nội dung giá trị:
    • Hướng dẫn chi tiết kỹ thuật định vị các mặt phẳng cắt giải phẫu (axial, coronal, sagittal) và thông số kỹ thuật chuỗi xung PD fatsat.
    • Bảng tổng hợp các dấu hiệu hình ảnh trực tiếp (tăng tín hiệu, mất liên tục, phù nề, bong điểm bám) và gián tiếp hỗ trợ chẩn đoán chính xác tổn thương dây chằng chéo và thương tổn phối hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tư thế chuẩn của người bệnh khi chụp CHT khớp gối trong nghiên cứu được quy định như thế nào?
Người bệnh nằm ngửa, chân vào trước lồng máy (feet first supine), khớp gối đặt trong coil chuyên dụng và cố định bằng đệm mút. Gối được đặt ở tư thế gấp nhẹ 15° và xoay ngoài nhẹ từ 5–10° nhằm tạo sự thoải mái cho bệnh nhân và giúp kéo căng dây chằng chéo trước, tạo điều kiện bộc lộ rõ cấu trúc trên các lớp cắt. Laser định vị đặt tại bờ dưới xương bánh chè.

2. Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức áp dụng những chuỗi xung CHT nào trong chẩn đoán chấn thương dây chằng chéo khớp gối?
100% bệnh nhân (48/48) trong nghiên cứu được chụp bằng 4 chuỗi xung thường quy gồm: PD fatsat axial, PD fatsat coronal, PD fatsat sagittal và T1W sagittal. Các chuỗi xung mở rộng như T2 STIR hay các chuỗi xung cắt chếch (PDfs coronal oblique, PDfs sagittal oblique) không được áp dụng trên nhóm bệnh nhân này (tỷ lệ 0%).

3. Tỷ lệ tổn thương giữa dây chằng chéo trước (DCCT) và dây chằng chéo sau (DCCS) trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Tổn thương DCCT chiếm tỷ lệ áp đảo với 95,83% (46/48 bệnh nhân), trong khi tổn thương DCCS chỉ chiếm 16,67% (8/48 bệnh nhân). Tỷ lệ chấn thương DCCT so với DCCS là 5,75/1; có 6 trường hợp chấn thương phối hợp đồng thời cả hai dây chằng chéo.

4. Dấu hiệu hình ảnh CHT trực tiếp nào xuất hiện phổ biến nhất ở bệnh nhân chấn thương DCCT?
Dấu hiệu tăng tín hiệu trên chuỗi xung PD fatsat / tăng tín hiệu trên T1W là đặc điểm phổ biến nhất, xuất hiện ở 95,83% bệnh nhân (46/48), tiếp theo là dấu hiệu bờ dây chằng không đều (87,50%), mất liên tục một phần (64,58%) và phù nề dây chằng (58,33%).

5. Tổn thương phối hợp nào thường gặp nhất ở bệnh nhân chấn thương dây chằng chéo khớp gối?
Tràn dịch khớp gối là tổn thương phối hợp phổ biến nhất, xuất hiện ở 87,50% bệnh nhân (42/48). Kế tiếp là tổn thương rách sụn chêm với 85,42% (41/48 bệnh nhân), trong đó tỷ lệ rách đồng thời cả sụn chêm trong và sụn chêm ngoài chiếm tỷ lệ cao nhất (41,67%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thu Trang đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chụp và đặc điểm hình thái học cộng hưởng từ chấn thương dây chằng chéo khớp gối trên 48 bệnh nhân tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Nghiên cứu khẳng định vai trò của hệ thống CHT 1.5T và 3.0T cùng bộ 4 chuỗi xung PD fatsat và T1W trong việc phát hiện chính xác các tổn thương DCCT (95,83%), DCCS (16,67%) cũng như các tổn thương phối hợp thường gặp như tràn dịch khớp (87,50%) và rách sụn chêm (85,42%). Đây là tài liệu học thuật thực tiễn, cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho công tác đào tạo kỹ thuật hình ảnh và hỗ trợ chẩn đoán ngoại khoa chấn thương chỉnh hình.