Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Viêm ruột thừa cấp (VRTC) là bệnh lý cấp cứu bụng ngoại khoa thường gặp nhất trên toàn thế giới, chiếm tỷ lệ chỉ định phẫu thuật cấp cứu hàng đầu với nguy cơ mắc tích lũy suốt đời ước tính 8,6% ở nam giới và 6,9% ở nữ giới. Tỷ lệ thủng ruột thừa dao động từ 16% đến 40%, gia tăng rõ rệt ở người trẻ tuổi (40–57%) và bệnh nhân trên 50 tuổi (55–70%), làm tăng tỷ lệ tử vong từ dưới 0,1% ở thể viêm chưa hoại tử lên xấp xỉ 5% khi có thủng. Trên thực tế lâm sàng, khoảng 55% bệnh nhân không có đầy đủ các triệu chứng kinh điển hoặc biến đổi xét nghiệm điển hình, dẫn tới nguy cơ bỏ sót chẩn đoán từ 20% đến 40% và tỷ lệ phẫu thuật cắt ruột thừa âm tính khoảng 10–34%.

Mặc dù siêu âm ổ bụng là phương tiện chẩn đoán hình ảnh đầu tay, phương pháp này phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của bác sĩ siêu âm và gặp khó khăn khi khảo sát ở bệnh nhân béo phì, chướng hơi hoặc ruột thừa nằm ở vị trí bất thường. Sự phát triển của kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT từ 64 dãy trở lên) với khả năng tái tạo hình ảnh đa bình diện (MPR) mở ra tiềm năng nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán sớm và phân loại thương tổn.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Lê Mỹ Hạnh (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) được triển khai nhằm thực hiện hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm hình ảnh viêm ruột thừa cấp trên cắt lớp vi tính đa dãy.
  2. Đánh giá giá trị của chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán viêm ruột thừa cấp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: 117 bệnh nhân có chẩn đoán lâm sàng nghi ngờ VRTC trước mổ, được chụp CLVT và có kết quả đối chiếu giải phẫu bệnh sau mổ.
  • Phạm vi không gian: Kho lưu trữ hồ sơ bệnh án và Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện E.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu hồi cứu từ tháng 02/2021 đến tháng 11/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và bệnh sinh học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở giải phẫu học và bệnh học ngoại khoa:

  • Thành ruột thừa gồm 4 lớp cấu trúc vi thể: niêm mạc, dưới niêm mạc, cơ (cơ vòng trong, cơ dọc ngoài) và thanh mạc.
  • Cơ chế bệnh sinh khởi phát từ sự tắc nghẽn lòng ruột thừa (do phì đại nang bạch huyết ở người trẻ hoặc sỏi phân, dị vật, khối u ở người lớn), dẫn đến tăng áp lực nội lòng, ứ trệ tuần hoàn bạch huyết và tĩnh mạch, thiếu máu cục bộ, vi khuẩn phát triển quá mức, dẫn tới hoại tử và thủng.
  • Thang điểm lâm sàng Alvarado (thang điểm 10) đánh giá 8 yếu tố (di chuyển đau, chán ăn, buồn nôn/nôn, phản ứng dội HCP, đau HCP, sốt >37,5°C, tăng bạch cầu >10.000/mm³, tăng bạch cầu trung tính) để phân tầng nguy cơ.

Thiết kế và phương tiện nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu đối chiếu kết quả hình ảnh với phẫu thuật và mô bệnh học.
  • Phương tiện: Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 lát cắt/vòng quay SOMATOM Perspective (Siemens, CHLB Đức).
  • Quy trình kỹ thuật CLVT: Chụp toàn bộ ổ bụng – tiểu khung từ vòm hoành tới khớp mu; lớp cắt thường quy 5–7 mm, cắt mỏng 2–3 mm vùng hố chậu phải trước và sau tiêm thuốc cản quang; sử dụng kỹ thuật tái tạo đa bình diện MPR trên 3 mặt phẳng (axial, sagittal, coronal). Thuốc cản quang tan trong nước tiêm tĩnh mạch liều 1,5–2 ml/kg qua máy bơm điện tốc độ ≥3 ml/s; đánh giá thì động mạch (giây 25–30) và thì tĩnh mạch (giây 60–70 đến 110).
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh trên CLVT:
    • Tiêu chuẩn chính: Dấu hiệu thâm nhiễm mô mỡ quanh ruột thừa.
    • Tiêu chuẩn phụ: Đường kính ruột thừa ≥7 mm, độ dày thành ≥3 mm, ứ đọng dịch trong lòng, có sỏi phân, dịch quanh ruột thừa hoặc ổ áp xe hố chậu phải.
    • Tiêu chuẩn chuyên gia đọc phim: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh có thâm niên từ 3 năm kinh nghiệm trở lên.

Phương pháp xử lý dữ liệu và đạo đức nghiên cứu

  • Số liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm Stata 14.2.
  • Tính toán các chỉ số giá trị chẩn đoán: Độ nhạy (Se), Độ đặc hiệu (Sp), Độ chính xác (Acc), Giá trị dự báo dương tính (PPV), Giá trị dự báo âm tính (NPV) qua bảng đối chiếu 2x2 với tiêu chuẩn vàng giải phẫu bệnh (GPB) và biên bản phẫu thuật.
  • Nghiên cứu được thông qua bởi Hội đồng Đạo đức Đại học Quốc gia Hà Nội và Ban Lãnh đạo Bệnh viện E; thông tin bệnh nhân được mã hóa bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng (công thức máu, CRP), giá trị của thang điểm Alvarado và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CLVT không và có tiêm thuốc cản quang, chụp cộng hưởng từ MRI). Tác giả phân tích các phương pháp can thiệp ngoại khoa (mổ nội soi, mổ mở) cùng liệu pháp kháng sinh bảo tồn. Đồng thời, chương 1 điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thuận Hòa, Mai Công Sao, Doãn Văn Ngọc, Tôn Thanh Trà, Trần Thị Giang, Trần Thị Hoàng Ngâu) và quốc tế (Ferris, Bo Rud, Abidin Kilincer, Sippola Suvi), chỉ ra khoảng trống về việc ứng dụng máy CLVT 64 dãy thế hệ mới trong cấp cứu bụng tại Việt Nam.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu toàn bộ (117 bệnh nhân tại Bệnh viện E từ tháng 02/2021 đến tháng 11/2021), tiêu chuẩn loại trừ các bệnh án thiếu thông tin, mô tả thông số kỹ thuật máy SOMATOM Perspective 64 lát cắt, quy trình tiêm thuốc cản quang, định nghĩa các biến số nghiên cứu (tuổi, giới, đường kính, độ dày thành, thâm nhiễm mỡ, sỏi phân, dịch tự do, hạch mạc treo, ổ áp xe, biến chứng vỡ) và công thức dịch tễ thống kê trên Stata 14.2.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày chi tiết các phát hiện định lượng trên 117 đối tượng nghiên cứu (gồm 116 ca GPB khẳng định VRTC và 1 ca ung thư manh tràng):

Bảng 1: Đặc điểm hình ảnh CLVT ở bệnh nhân nghiên cứu (n = 117)

Đặc điểm hình ảnh trên CLVT Phân loại / Dấu hiệu Số bệnh nhân (n) Tỷ lệ (%)
Vị trí ruột thừa Hố chậu phải 81 69,2
Sau manh tràng 19 16,2
Tiểu khung 14 12,0
Dưới gan 1 0,9
Vị trí khác 2 1,7
Kích thước đường kính RT ≥ 7 mm 112 95,7
< 7 mm 5 4,3
Độ dày thành ruột thừa Dày thành (≥ 3 mm) 98 83,8
Không dày (< 3 mm) 19 16,2
Thâm nhiễm mỡ quanh RT Có thâm nhiễm 103 88,0
Không thâm nhiễm 11 9,4
Không xác định 3 2,6
Các dấu hiệu phối hợp khác Sỏi phân trong lòng RT 41 35,0
Hạch mạc treo phản ứng 30 25,7
Dịch quanh ruột thừa 9 7,7
Áp xe hố chậu phải 5 4,3
Dịch túi cùng Douglas 4 3,4
Dịch hố chậu phải 4 3,4
Biến chứng vỡ ruột thừa Có vỡ trên CLVT 5 4,3
Không vỡ trên CLVT 112 95,7

Bảng 2: So sánh giá trị chẩn đoán giữa các phương pháp

Phương pháp chẩn đoán Đối chiếu Độ nhạy (Se) Độ chính xác (Acc) Ghi chú phát hiện
Thang điểm Alvarado GPB 86,2% (100/116) 86,3% (101/117) 16 ca điểm thấp (1–4) vẫn có VRTC
Siêu âm ổ bụng GPB 71,2% (79/111) 71,2% (79/111) 32 ca siêu âm kết luận bình thường
CLVT đa dãy (toàn thể) GPB 97,4% (113/116) 96,6% (113/117) PPV = 99,1% (113/114); 1 ca dương tính giả
CLVT chẩn đoán vị trí RT Phẫu thuật — 83,8% (98/117) Xác định đúng 98/117 vị trí giải phẫu
CLVT chẩn đoán đường kính GPB 96,8% (90/93) 78,6% (92/117) PPV = 80,4% (90/112)
CLVT chẩn đoán vỡ RT Phẫu thuật 36,4% (4/11) 93,2% (109/117) Sp = 99,1%; bỏ sót 7 ca vỡ thực tế

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích dịch tễ: tuổi trung bình bệnh nhân là 40,1 ± 20,8 tuổi (từ 5 đến 86 tuổi), trong đó nhóm trên 50 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (32,5%) do người cao tuổi có triệu chứng lâm sàng mờ nhạt và khó thăm khám siêu âm nên được chỉ định chụp CLVT nhiều hơn; tỷ lệ nam/nữ là 1/1,25.

Về mặt hình ảnh học, vị trí bất thường chiếm tới 31,8% (sau manh tràng 16,2%, tiểu khung 12%, dưới gan 0,9%), cho thấy ưu thế vượt trội của kỹ thuật dựng hình MPR trên CLVT 64 dãy so với siêu âm. Dấu hiệu đường kính ≥7 mm (95,7%) và thâm nhiễm mỡ (88,0%) là hai dấu hiệu có giá trị thực tiễn cao nhất. Tác giả cũng phân tích ca dương tính giả duy nhất trên CLVT là bệnh nhân Nguyễn Thị X. (kết quả mô bệnh học là ung thư manh tràng) và chỉ ra hạn chế của CLVT trong phát hiện các lỗ thủng nhỏ/vi thủng khi độ nhạy chẩn đoán biến chứng vỡ chỉ đạt 36,4%.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Đặc điểm hình ảnh trực tiếp và gián tiếp: Đường kính ruột thừa trung bình đo trên CLVT là 10,48 ± 2,5 mm (nhỏ nhất 5 mm, lớn nhất 18 mm), tỷ lệ đường kính ≥7 mm chiếm 95,7%. Tỷ lệ dày thành ruột thừa (≥3 mm) chiếm 83,8%. Dấu hiệu thâm nhiễm mỡ quanh ruột thừa xuất hiện ở 88,0% số ca. Các dấu hiệu đi kèm gồm sỏi phân (35,0%) và hạch mạc treo (25,7%).
  • Giá trị chẩn đoán của CLVT 64 dãy: Đạt độ nhạy 97,4%, giá trị dự báo dương tính 99,1% và độ chính xác toàn bộ 96,6%. CLVT giúp chẩn đoán chính xác 98/117 trường hợp về vị trí giải phẫu (83,8%).
  • Ưu thế vượt trội so với lâm sàng và siêu âm: CLVT chẩn đoán đúng VRTC ở 16 bệnh nhân có thang điểm Alvarado thấp (1–4 điểm) và phát hiện bệnh ở 30 bệnh nhân có kết quả siêu âm bình thường (trong đó 16 ca được CLVT khẳng định chắc chắn và 14 ca theo dõi VRTC).

Đóng góp của đề tài

  • Chứng minh giá trị của hệ thống CLVT 64 lát cắt phối hợp tái tạo đa bình diện MPR trong việc bộc lộ rõ ràng ruột thừa ở các vị trí giải phẫu khó tiếp cận (sau manh tràng, tiểu khung, dưới gan).
  • Cung cấp cơ sở khoa học để các bác sĩ lâm sàng đưa ra chỉ định chụp CLVT kịp thời khi siêu âm không kết luận được hoặc triệu chứng lâm sàng không điển hình, giảm thiểu tỷ lệ cắt ruột thừa âm tính và hạn chế biến chứng viêm phúc mạc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu tại một trung tâm (Bệnh viện E) với cỡ mẫu 117 bệnh nhân; tiêu chuẩn chọn mẫu là các ca có chỉ định phẫu thuật và có kết quả GPB khiến số ca âm tính thực sự trên mô bệnh học rất thấp (chỉ có 1 ca ung thư manh tràng), ảnh hưởng đến việc tính toán độ đặc hiệu tổng quát của phương pháp.
  • Độ nhạy của CLVT trong chẩn đoán biến chứng vỡ ruột thừa còn thấp (chỉ đạt 36,4%, phát hiện 4/11 ca vỡ thực tế do các lỗ thủng nhỏ khó quan sát trên lát cắt thông thường khi dịch thoát ra ít).
  • Chụp CLVT có nhược điểm chịu bức xạ ion hóa, chi phí cao hơn siêu âm và chống chỉ định tương đối ở phụ nữ có thai.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn và theo dõi nhóm đối chứng không phẫu thuật.
  • Nghiên cứu sâu hơn về quy trình chụp CLVT liều thấp (low-dose CT) nhằm giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ cho bệnh nhân trẻ tuổi mà vẫn đảm bảo độ chính xác chẩn đoán.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên ngành Y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh và Ngoại Tiêu hóa.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Quy trình kỹ thuật chụp CLVT ổ bụng có tiêm thuốc cản quang và phương pháp dựng hình đa bình diện MPR để tìm ruột thừa.
    • Hệ thống tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh trực tiếp và gián tiếp của viêm ruột thừa cấp.
    • Bộ số liệu đối chiếu thực tế giữa thang điểm Alvarado, siêu âm ổ bụng và CLVT 64 dãy với tiêu chuẩn vàng giải phẫu bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ xuất hiện của các dấu hiệu hình ảnh chính trên CLVT trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Trong 117 bệnh nhân, dấu hiệu tăng đường kính ruột thừa (≥7 mm) chiếm 95,7% (112 ca, đường kính trung bình 10,48 ± 2,5 mm); dấu hiệu thâm nhiễm mô mỡ quanh ruột thừa chiếm 88,0% (103 ca); dấu hiệu dày thành ruột thừa (≥3 mm) chiếm 83,8% (98 ca); sỏi phân chiếm 35,0% (41 ca) và hạch mạc treo chiếm 25,7% (30 ca).

2. Giá trị chẩn đoán của CLVT 64 dãy so với siêu âm ổ bụng trong đề tài chênh lệch như thế nào?

CLVT 64 dãy đạt độ nhạy 97,4% và độ chính xác 96,6%. Trong khi đó, siêu âm ổ bụng chỉ đạt độ nhạy 71,2% và độ chính xác 71,2% (trong 111 ca có siêu âm, có tới 32 ca siêu âm kết luận bình thường nhưng sau đó đều được xác định là VRTC trên mô bệnh học).

3. CLVT có khả năng phát hiện ruột thừa ở các vị trí giải phẫu bất thường ra sao?

Nghiên cứu ghi nhận 31,8% ruột thừa nằm ở vị trí bất thường (sau manh tràng 16,2%, tiểu khung 12,0%, dưới gan 0,9%, vị trí khác 1,7%). CLVT đa dãy tái tạo MPR xác định chính xác vị trí giải phẫu đối chiếu với phẫu thuật đạt tỷ lệ 83,8% (98/117 ca).

4. Giá trị của CLVT trong việc chẩn đoán biến chứng vỡ ruột thừa được ghi nhận như thế nào?

CLVT đạt độ đặc hiệu rất cao 99,1% (105/106 ca) và độ chính xác 93,2% trong chẩn đoán biến chứng vỡ. Tuy nhiên, độ nhạy chỉ đạt 36,4% (4/11 ca), do 7 trường hợp vỡ thực tế trong phẫu thuật có lỗ thủng nhỏ, lượng dịch thoát ra ít nên không thể hiện rõ trên phim chụp.

5. Có trường hợp nào chẩn đoán dương tính giả trên CLVT trong nghiên cứu không?

Có 01 trường hợp dương tính giả trên CLVT (bệnh nhân Nguyễn Thị X.). Phim CLVT chẩn đoán là VRTC nhưng kết quả giải phẫu bệnh sau mổ xác định là khối ung thư manh tràng gây viêm phản ứng xung quanh.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Mỹ Hạnh đã xác định rõ các đặc trưng hình ảnh của viêm ruột thừa cấp trên hệ thống cắt lớp vi tính 64 dãy, nổi bật là dấu hiệu tăng đường kính (95,7%), thâm nhiễm mỡ (88,0%) và dày thành ruột thừa (83,8%). Phương pháp chụp CLVT đa dãy đạt độ nhạy 97,4%, độ chính xác 96,6% và giá trị dự báo dương tính 99,1%, vượt trội rõ rệt so với siêu âm ổ bụng (độ nhạy 71,2%) và thang điểm Alvarado (độ nhạy 86,2%). Công trình khẳng định vai trò thiết yếu của CLVT đa dãy trong việc nâng cao độ chính xác chẩn đoán cấp cứu bụng, đặc biệt ở các ca bệnh có vị trí giải phẫu bất thường hoặc biểu hiện lâm sàng không điển hình.