Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong lĩnh vực chế biến nông sản và thực phẩm bảo vệ sức khỏe, axit gama-aminobutyric (GABA) được ghi nhận là một axit amin phi protein có hoạt tính sinh lý quan trọng, tham gia điều hòa chức năng tim mạch, tuần hoàn não, hỗ trợ giảm căng thẳng thần kinh, hạ huyết áp và cải thiện giấc ngủ. Mặc dù GABA có thể được tổng hợp hóa học, các sản phẩm thương mại hiện nay chủ yếu được tạo ra từ công nghệ lên men vi sinh vật hoặc khai thác hệ enzym tự nhiên trong nông sản nhằm đảm bảo độ an toàn sinh học.

Cây chè (Camellia sinensis) là cây công nghiệp chủ lực của Việt Nam với diện tích canh tác năm 2019 đạt 123.400 ha và sản lượng trên 1 triệu tấn búp tươi, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia xuất khẩu chè hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, sản phẩm xuất khẩu chủ yếu là chè đen bán thành phẩm theo công nghệ truyền thống, giá trị gia tăng chưa cao. Các quốc gia như Nhật Bản và Trung Quốc đã phát triển các dòng sản phẩm chè giàu GABA (như chè Gabaron bằng công nghệ ủ yếm khí khí trơ hoặc chè lên men vi sinh vật). Tại Việt Nam, các nghiên cứu công nghệ chế biến chè giàu GABA còn rất hạn chế, chủ yếu dừng lại ở mức độ thăm dò sơ bộ về chủng giống và nguyên liệu. Việc nghiên cứu tích hợp quá trình lên men yếm khí và lên men vi khuẩn lactic vào quy trình sản xuất chè đen từ nguồn nguyên liệu giống chè trong nước là một khoảng trống công nghệ cần được giải quyết.

Mục tiêu và nội dung nghiên cứu

Mục tiêu của luận án: Xác định và thiết lập các thông số công nghệ của quá trình cải tiến hệ thống chế biến chè đen Việt Nam thành chè đen giàu GABA, bao gồm tuyển chọn chủng vi khuẩn Lactobacillus thúc đẩy sinh tổng hợp GABA, lựa chọn giống chè thích hợp, tối ưu hóa quy trình lên men yếm khí có và không có bổ sung vi khuẩn lactic, tiến hành sản xuất thử nghiệm thành công ở quy mô pilot nhằm tạo ra sản phẩm chè đen giàu GABA có chất lượng cảm quan tốt và có khả năng thương mại hóa.

Nội dung nghiên cứu của luận án (được đánh số theo văn bản):

  1. Tuyển chọn chủng vi khuẩn lactic phù hợp cho quá trình lên men yếm khí để sản xuất chè đen giàu GABA;
  2. Kiểm định hình thái, một số tính chất sinh lý, sinh hóa, định danh chính xác và tối ưu hóa quá trình nuôi cấy chủng vi khuẩn lựa chọn được;
  3. Nghiên cứu lựa chọn giống chè Việt Nam phù hợp làm nguyên liệu cho sản xuất chè đen giàu GABA;
  4. Khảo sát khả năng tích lũy GABA trong chè đen khi bổ sung công đoạn lên men yếm khí (không bổ sung vi sinh vật);
  5. Khảo sát khả năng tích lũy GABA trong chè đen khi bổ sung công đoạn lên men yếm khí có bổ sung vi sinh vật lên men;
  6. Phân tích, so sánh, đánh giá chất lượng toàn diện sản phẩm chè đen giàu GABA;
  7. Nghiên cứu xây dựng và hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất thực nghiệm chè đen giàu GABA và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở chè đen giàu GABA.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Các chủng vi khuẩn lactic: Lactobacillus plantarum VTCC-B-439, Lactobacillus casei VTCC-B-411, Lactobacillus brevis 66, Lactobacillus brevis 67.
    • Các giống chè búp tươi trồng tại Việt Nam: Phúc Vân Tiên, Kim Tuyên, Bát Tiên, PH1, LDP1, LDP2, Trung Du, Shan Tuyết.
    • Sản phẩm chè đen bán thành phẩm và thành phẩm giàu GABA.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Phòng thí nghiệm thuộc Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ Sau thu hoạch; quy mô sản xuất thực nghiệm (pilot 10 kg nguyên liệu/mẻ) tại Công ty Cổ phần Chè Sông Lô và Công ty Cổ phần Chè Tân Trào (tỉnh Tuyên Quang).
    • Thời gian: Nghiên cứu được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 10 năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được tác giả điểm lại

  1. Phân loại và thành phần hóa sinh của cây chè: Luận án tổng hợp các công trình của Liu (2005) về phân loại 4 biến chủng chè (Camellia sinensis var. Macrophylla, var. Bohea, var. Shan, var. Assamica); các nghiên cứu về hệ catechin (EC, EGC, ECG, EGCG), theaflavin, thearubigin và theanine trong chế biến chè xanh và chè đen.
  2. Cơ chế chuyển hóa và chức năng của GABA: Các dẫn liệu từ Martin & Rimvall (1993), Rashmi và cộng sự (2018), Bouché & Fromm (2004) về chu trình chuyển hóa GABA (GABA shunt), bỏ qua hai bước trong chu trình TCA dưới sự xúc tác của glutamate decarboxylase (GAD) và GABA transaminase (GABA-T). Các tác dụng dược lý của GABA được ghi nhận qua nghiên cứu của Hayakawa và cộng sự (2004), Inoue và cộng sự (2003) về hạ huyết áp; Hagiwara và cộng sự (2004) về đường huyết; Abdou và cộng sự (2006) về tăng cường sóng não alpha.
  3. Công nghệ sản xuất chè GABA bằng phương pháp yếm khí: Tsushida và cộng sự (1987) phát hiện sự tích lũy GABA trong lá chè tươi khi bảo quản trong môi trường khí nitơ hoặc cacbondioxit (tăng 8–10 lần so với môi trường không khí). Bostanci & Koca (2017) tổng hợp hàm lượng GABA trong các loại chè thương mại, chỉ ra chè Gabaron đạt mức 178,15–272,00 mg/100g. Huang và cộng sự (1989) công bố quy trình xử lý hút chân không kết hợp nạp nitơ xen kẽ.
  4. Lên men vi sinh vật sinh tổng hợp GABA: Wu và cộng sự (2015), Ohmori và cộng sự (2018), Lim và cộng sự (2017) khảo sát các điều kiện nuôi cấy tối ưu của vi khuẩn Lactobacillus và Enterococcus (pH 3,5–5,0; nhiệt độ 30–37°C, bổ sung monosodium glutamate và pyridoxal phosphate). Sáng chế Trung Quốc CN107197966B đề xuất phương pháp ngâm dịch vi khuẩn Lactobacillus lên men lá chè để tăng cường GABA.
  5. Nghiên cứu tại Việt Nam: Tác giả điểm lại các nghiên cứu của Hà Duyên Tư, Nguyễn Duy Thịnh, Nguyễn Thị Minh Tú về đồ uống lên men; Nguyễn Thúy Hương về GABA từ gạo lứt nảy mầm; cùng các nghiên cứu thăm dò ban đầu của chính tác giả Nguyễn Việt Tấn (2018, 2020) về tuyển chọn vi khuẩn lactic trên lá chè.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công nghệ hiện có của Nhật Bản chủ yếu dựa vào ủ yếm khí vật lý bằng khí nitơ cho chè xanh, đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và khó áp dụng cho chè đen do yêu cầu biến đổi oxy hóa polyphenol. Mặt khác, các nghiên cứu lên men vi sinh vật tại Trung Quốc chủ yếu áp dụng dạng ngâm ủ nước dịch thể. Luận án chọn giải quyết khoảng trống: Xác lập quy trình công nghệ kết hợp cả hai yếu tố (xử lý yếm khí và lên men bề mặt bằng chế phẩm vi khuẩn lactic thuần khiết) áp dụng trực tiếp trên công đoạn vò của quy trình sản xuất chè đen từ các giống chè thích hợp của Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

  • Phản ứng khử carboxyl của axit L-glutamic: Axit L-glutamic bị khử carboxyl dưới tác dụng xúc tác của enzym glutamate decarboxylase (GAD) với sự tham gia của coenzym pyridoxal phosphate (PLP) tạo thành GABA: $$\text{HOOC-CH}_2\text{-CH}_2\text{-CH(NH}_2\text{)-COOH} \xrightarrow{\text{GAD, PLP}} \text{H}_2\text{N-CH}_2\text{-CH}_2\text{-CH}_2\text{-COOH} + \text{CO}_2$$
  • Cơ chế kích hoạt GAD trong điều kiện stress yếm khí: Khi thiếu oxy, chu trình Krebs bị đình trệ, tế bào thực vật chuyển dịch cơ chế trao đổi chất sang con đường GABA shunt nhằm duy trì độ pH tế bào chất và cân bằng năng lượng, dẫn đến tích lũy GABA nội sinh.
  • Cơ chế lên men lactic bổ trợ: Vi khuẩn lactic (Lactobacillus) sở hữu hệ enzym GAD nội bào mạnh mẽ, sử dụng axit glutamic tự do có trong dịch lá chè làm cơ chất để sinh tổng hợp GABA ngoại sinh trong quá trình lên men rắn/bán rắn.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp vi sinh vật học và sinh học phân tử: Sàng lọc hoạt tính GAD của các chủng vi khuẩn lactic; nuôi cấy trên môi trường MRS; định danh vi khuẩn bằng quan sát hình thái tế bào, khuẩn lạc và phân tích giải trình tự gen 16S rRNA, thiết lập cây phát sinh chủng loại.
  • Phương pháp công nghệ chế biến chè: Bố trí thí nghiệm các công đoạn làm héo (làm héo nhẹ, kiểm soát độ ẩm), vò chè, phun cấy vi sinh vật, tạo môi trường yếm khí (hút chân không/bơm khí nitơ), lên men hiếu khí kết thúc (chuyển hóa polyphenol tạo màu và mùi chè đen), sấy khô và phân loại.
  • Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa: Sử dụng phương pháp ma trận thực nghiệm đa yếu tố để xác định điểm tối ưu của các biến công nghệ (nhiệt độ, thời gian lên men, tỷ lệ giống vi khuẩn, độ ẩm nguyên liệu).
  • Phương pháp phân tích hóa lý và sinh hóa:
    • Định lượng GABA: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký bản mỏng (TLC).
    • Xác định hoạt tính enzym glutamate decarboxylase (GAD).
    • Phân tích các chỉ tiêu chất lượng chè theo TCVN: Độ ẩm, hàm lượng chất hòa tan, hàm lượng tanin, hàm lượng caffein, tổng hàm lượng axit amin và thành phần các axit amin (bằng HPLC).
  • Phương pháp đánh giá cảm quan: Đánh giá chất lượng cảm quan chè đen (ngoại hình, màu nước, mùi, vị) theo Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN), áp dụng phương pháp cho điểm có trọng số (hệ số quan trọng).
  • Phương pháp bảo quản và kiểm tra độ bền: Thử nghiệm theo dõi biến đổi độ ẩm và điểm cảm quan của chè trong 3 loại bao bì (túi PE, màng giấy, túi phức hợp hút chân không) theo thời gian.

Nguồn tư liệu và dữ liệu thực nghiệm

Toàn bộ dữ liệu trong luận án là dữ liệu sơ cấp được thu thập từ các hệ thống thí nghiệm phân tích tại phòng thí nghiệm chuyên ngành và các đợt chạy thử nghiệm pilot 10 kg/mẻ tại xưởng sản xuất của Công ty Cổ phần Chè Sông Lô và Công ty Cổ phần Chè Tân Trào (Tuyên Quang).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện cơ sở dữ liệu học thuật về cây chè, hoạt tính sinh học của chè và GABA, công nghệ sản xuất chè lên men và chè giàu GABA trên thế giới và tại Việt Nam.

Tác giả hệ thống hóa các đặc điểm hóa sinh của búp chè tươi: hàm lượng nước chiếm 75–82%; polyphenol/catechin chiếm 20–30% chất khô; caffein chiếm 2–5%; protein chiếm khoảng 15%; xác định 17 axit amin trong đó theanine chiếm 50–60% tổng lượng axit amin tự do. Luận án phân tích chi tiết bản chất của GABA (axit 4-aminobutanoic, $C_4H_9NO_2$, khối lượng phân tử 103,12 g/mol, nhiệt độ nóng chảy 202°C) cùng tình trạng pháp lý theo FDA, EFSA, Health Canada và JECFA.

Chương 1 cũng tổng hợp số liệu về hàm lượng GABA trong các loại chè thương phẩm từ nghiên cứu của Bostanci & Koca (2017):

Loại chè Hàm lượng GABA (mg/100g chè khô)
Chè xanh 12,00 – 272,00
Chè Ô long 14,80 – 101,16
Chè đen truyền thống 31,10 – 55,45
Chè trắng 50,50
Chè Phổ Nhĩ 0,90 – 46,07
Chè GABA (Gabaron) 178,15 – 272,00

Từ tổng quan, tác giả xác lập giả thuyết nghiên cứu: Việc kết hợp xử lý yếm khí và bổ sung vi khuẩn lactic thuần khiết có hoạt tính GAD cao vào giai đoạn thích hợp trong quy trình sản xuất chè đen sẽ thúc đẩy tích lũy GABA đạt mức tương đương hoặc cao hơn chè Gabaron chuẩn, đồng thời vẫn bảo đảm chất lượng cảm quan đặc trưng của chè đen.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết các nguyên vật liệu, hóa chất, thiết bị và các quy trình bố trí thí nghiệm:

  • Vật liệu sinh học: 4 chủng vi khuẩn lactic (L. plantarum VTCC-B-439, L. casei VTCC-B-411, L. brevis 66, L. brevis 67) nhận từ Bảo tàng Giống chuẩn Vi sinh vật (VTCC). Nguyên liệu chè búp tươi (1 tôm + 2, 3 lá) thu hái từ các vùng chè tại Phú Thọ, Thái Nguyên, Tuyên Quang thuộc các giống: Phúc Vân Tiên, Kim Tuyên, Bát Tiên, PH1, LDP1, LDP2, Trung Du, Shan Tuyết.
  • Quy trình công nghệ bố trí thí nghiệm:
    • Sơ đồ nghiên cứu gồm 4 khối chính: Khối tuyển chọn chủng giống và nguyên liệu; Khối thí nghiệm lên men yếm khí đơn thuần; Khối thí nghiệm lên men kép (yếm khí + vi khuẩn lactic); Khối sản xuất thử nghiệm quy mô pilot và theo dõi bảo quản.
    • Thiết lập chế độ héo nhẹ (khống chế độ ẩm còn 65–70%), vò chè làm dập tế bào giải phóng dịch bào, cấy vi sinh vật dạng phun sương đều, ủ yếm khí trong thiết bị kín có kiểm soát nhiệt độ, sau đó chuyển sang lên men hiếu khí truyền thống để phát triển màu và mùi của chè đen, cuối cùng sấy khô xuống độ ẩm an toàn (< 7,5%).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

1. Lựa chọn vi khuẩn lactic và nguyên liệu chè thích hợp

  • Tuyển chọn chủng vi khuẩn: Trong 4 chủng khảo sát, hai chủng Lactobacillus plantarum VTCC-B-439 và Lactobacillus casei VTCC-B-411 thể hiện hoạt tính tổng hợp GAD và khả năng tích lũy GABA trên môi trường chè cao vượt trội so với hai chủng L. brevis 66 và 67.
  • Tối ưu điều kiện nhân sinh khối vi khuẩn: Xác định điều kiện môi trường nuôi cấy tối ưu cho L. plantarum VTCC-B-439 và L. casei VTCC-B-411: pH ban đầu 4,5–5,0; nhiệt độ 30–35°C; thời gian nuôi cấy 24–48 h; bổ sung cơ chất cảm ứng natri glutamat (MSG) và nguồn nitơ phù hợp giúp mật độ tế bào đạt trên $10^9\text{ CFU/mL}$.
  • Đánh giá nguyên liệu chè Việt Nam: Phân tích thành phần hóa học theo mùa vụ (từ tháng 3 đến tháng 11) của các giống chè. Kết quả ghi nhận giống Phúc Vân Tiên và Kim Tuyên thu hái vào vụ hè thu (tháng 6 đến tháng 8) có hàm lượng axit glutamic (cơ chất của GAD), tổng axit amin, chất hòa tan và tanin ở mức cân đối nhất, rất thích hợp cho quá trình sinh tổng hợp GABA và tạo chất lượng chè đen.

2. Tác dụng của lên men yếm khí đơn thuần

  • Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ (20–35°C) và thời gian ủ yếm khí (4–16 h) khi không bổ sung vi sinh vật. Quá trình yếm khí kích hoạt enzym GAD nội sinh trong lá chè, làm tăng hàm lượng GABA từ mức ban đầu 30–40 mg/100g lên mức 120–150 mg/100g. Tuy nhiên, nếu kéo dài thời gian yếm khí đơn thuần quá mức, chất lượng cảm quan của chè bị suy giảm (nước chè chuyển màu xỉn, vị chua nhẹ).

3. Tác dụng của lên men kép (yếm khí kết hợp vi khuẩn lactic)

  • Quá trình tối ưu hóa đa yếu tố được thực hiện nhằm xác định chế độ công nghệ thích hợp cho quá trình lên men kép:
Thông số công nghệ Giá trị tối ưu
Chủng vi khuẩn sử dụng Lactobacillus plantarum VTCC-B-439 / Lactobacillus casei VTCC-B-411
Tỷ lệ bổ sung chế phẩm giống vi khuẩn 2,5% (thể tích/khối lượng chè vò)
Độ ẩm chè sau khi vò 68%
Nhiệt độ lên men 27°C
Thời gian lên men yếm khí 11,5 h
Hàm lượng GABA đạt được 275 mg/100g chè khô
  • Đánh giá cảm quan cho thấy: Sự phối hợp lên men lactic không làm mất đi hương vị đặc trưng của chè đen. Nước chè có màu đỏ nâu trong sáng, vị chát dịu, hậu ngọt rõ rệt, hương thơm hài hòa.

4. Thử nghiệm sản xuất quy mô pilot và theo dõi bảo quản

  • Sản xuất quy mô pilot (10 kg nguyên liệu/mẻ): Hoàn thiện quy trình công nghệ ổn định trên thiết bị pilot tại Công ty CP Chè Sông Lô và Công ty CP Chè Tân Trào với hai giống chè Phúc Vân Tiên và Kim Tuyên. Hàm lượng GABA trong sản phẩm pilot đạt mức 265–275 mg/100g, ổn định giữa các mẻ sản xuất.
  • Thử nghiệm bảo quản: Theo dõi chè đen giàu GABA đóng gói trong 3 loại bao bì trong 12 tháng:
    • Bao bì túi chất dẻo PE (B1): Tốc độ hút ẩm nhanh nhất, điểm cảm quan giảm đáng kể sau 6 tháng.
    • Bao bì màng giấy tráng nhôm (B2): Khả năng chống ẩm trung bình.
    • Bao bì túi màng phức hợp hút chân không (B3): Duy trì độ ẩm dưới 7,0% và giữ nguyên vẹn điểm chất lượng cảm quan cùng hàm lượng GABA ổn định nhất sau 12 tháng bảo quản.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học (Lý luận)

  1. Cung cấp hệ thống dẫn liệu khoa học hoàn chỉnh chứng minh vai trò cộng hưởng của quá trình lên men yếm khí và hoạt động sinh hóa của vi khuẩn lactic chi Lactobacillus trong việc thúc đẩy tích lũy GABA trong công nghệ sản xuất chè đen từ nguyên liệu chè Việt Nam.
  2. Xác lập được cơ sở khoa học và bộ thông số công nghệ tối ưu cho quá trình lên men kép (yếm khí kết hợp bổ sung vi khuẩn lactic): Tỷ lệ giống vi khuẩn 2,5%, độ ẩm chè vò 68%, nhiệt độ lên men 27°C, thời gian lên men 11,5 h, đưa hàm lượng GABA của chè đen đạt 275 mg/100g chè khô mà vẫn duy trì chất lượng cảm quan hài hòa.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình công nghệ sản xuất chè đen giàu GABA ở quy mô pilot (10 kg nguyên liệu/mẻ), có tính khả thi kỹ thuật cao, dễ dàng tích hợp vào dây chuyền sản xuất chè đen hiện có tại các nhà máy chế biến.
  2. Tuyển chọn và đề xuất được hai giống chè có giá trị kinh tế cao của Việt Nam là Phúc Vân Tiên và Kim Tuyên làm nguyên liệu tối ưu cho sản xuất chè đen giàu GABA.
  3. Bước đầu ứng dụng thử nghiệm và chuyển giao quy trình công nghệ thành công tại Công ty Cổ phần Chè Sông Lô và Công ty Cổ phần Chè Tân Trào (tỉnh Tuyên Quang), tạo ra sản phẩm chè đen giàu GABA có tiềm năng thương mại hóa như một dạng thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục đầu tư nghiên cứu hoàn thiện thiết bị chuyên dụng phục vụ công đoạn lên men yếm khí quy mô công nghiệp lớn hơn (công suất hàng trăm kg đến hàng tấn/mẻ).
  • Mở rộng nghiên cứu áp dụng quy trình công nghệ lên men kép trên các giống chè bản địa khác (như chè Shan Tuyết cổ thụ) tại các vùng sinh thái khác nhau.
  • Tiến hành các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu nhằm đánh giá định lượng tác động sinh học của sản phẩm chè đen giàu GABA đối với sức khỏe người tiêu dùng Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô thực nghiệm mới dừng lại ở cấp độ pilot 10 kg nguyên liệu/mẻ; chưa tiến hành thử nghiệm trên các mẻ sản xuất công nghiệp liên tục quy mô lớn.
    • Các khảo sát công nghệ và bảo quản tập trung chủ yếu vào hai giống chè Phúc Vân Tiên và Kim Tuyên tại địa bàn tỉnh Tuyên Quang, chưa bao quát toàn bộ các tiểu vùng khí hậu trồng chè khác của Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu thiết kế, chế tạo thiết bị lên men yếm khí chuyên dụng dạng mẻ lớn hoặc liên tục có tích hợp hệ thống kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí trơ tự động.
    • Khảo sát biến đổi của các nhóm hợp chất bay hơi (tinh dầu hương) trong quá trình lên men kép bằng phương pháp sắc ký khí - khối phổ (GC-MS).
    • Triển khai các nghiên cứu thử nghiệm in vivo và thử nghiệm lâm sàng về hiệu quả hạ huyết áp, an thần của sản phẩm chè đen giàu GABA.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị trong các chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sau thu hoạch, Công nghệ sinh học và Hóa sinh thực vật; cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về quy hoạch thực nghiệm tối ưu hóa đa yếu tố và kỹ thuật phân tích các hợp chất có hoạt tính sinh học trong chè.
  • Đối với doanh nghiệp và kỹ sư chế biến chè: Cung cấp thông số kỹ thuật cụ thể và quy trình công nghệ chi tiết từng bước (từ khâu làm héo nhẹ, vò, cấy giống, lên men yếm khí đến sấy và đóng gói) giúp các cơ sở sản xuất có thể trực tiếp ứng dụng để đa dạng hóa danh mục sản phẩm, nâng cao giá trị gia tăng cho ngành chè Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã tuyển chọn được những chủng vi khuẩn lactic nào để đưa vào quy trình sản xuất chè đen giàu GABA?

Tác giả đã sàng lọc và lựa chọn được 2 chủng vi khuẩn lactic có hoạt tính enzym glutamate decarboxylase (GAD) cao là Lactobacillus plantarum VTCC-B-439 và Lactobacillus casei VTCC-B-411 từ Bảo tàng Giống chuẩn Vi sinh vật (VTCC).

2. Các thông số công nghệ tối ưu của quá trình lên men kép và hàm lượng GABA đạt được là bao nhiêu?

Các thông số công nghệ tối ưu được xác định gồm: tỷ lệ bổ sung giống vi khuẩn 2,5%, độ ẩm chè sau khi vò 68%, nhiệt độ lên men 27°C và thời gian lên men yếm khí 11,5 h. Trong điều kiện này, hàm lượng GABA trong sản phẩm chè đen đạt 275 mg/100g chè khô.

3. Hai giống chè nào của Việt Nam được chứng minh phù hợp nhất cho công nghệ này?

Hai giống chè được lựa chọn và đề xuất là Phúc Vân Tiên và Kim Tuyên (thu hái vào giai đoạn hè thu), do có hàm lượng axit glutamic tự do, tổng axit amin và các chỉ tiêu hóa lý cân đối, giúp sản phẩm vừa đạt hàm lượng GABA cao vừa giữ được chất lượng cảm quan tốt.

4. Quy trình công nghệ đã được kiểm chứng thực tế tại những cơ sở sản xuất nào?

Quy trình sản xuất chè đen giàu GABA ở quy mô pilot (10 kg nguyên liệu/mẻ) đã được thử nghiệm và ứng dụng bước đầu có kết quả tại Công ty Cổ phần Chè Sông Lô và Công ty Cổ phần Chè Tân Trào tại tỉnh Tuyên Quang.

5. Loại bao bì nào cho hiệu quả bảo quản chè đen giàu GABA tốt nhất?

Trong 3 loại bao bì khảo sát (túi PE, màng giấy và túi màng phức hợp hút chân không), bao bì túi màng phức hợp hút chân không cho hiệu quả bảo quản vượt trội nhất, duy trì độ ẩm sản phẩm dưới mức tiêu chuẩn (< 7,0%) và giữ ổn định hàm lượng GABA cũng như điểm cảm quan sau 12 tháng theo dõi.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Tấn đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ nghiên cứu xây dựng công nghệ sản xuất chè đen giàu GABA từ nguồn nguyên liệu giống chè Việt Nam bằng kỹ thuật lên men kép kết hợp giữa xử lý yếm khí và bổ sung vi khuẩn lactic (Lactobacillus plantarum VTCC-B-439 và Lactobacillus casei VTCC-B-411). Các thông số công nghệ tối ưu đã được xác lập chính xác bằng thực nghiệm, nâng hàm lượng GABA trong chè đen lên mức 275 mg/100g chè khô, tương đương tiêu chuẩn chè Gabaron quốc tế nhưng vẫn duy trì được hương vị đặc trưng của chè đen truyền thống. Kết quả nghiên cứu đã được hoàn thiện ở quy mô pilot 10 kg/mẻ và kiểm định ứng dụng thực tế tại hai nhà máy chè tại Tuyên Quang, mở ra tiềm năng lớn trong việc gia tăng giá trị thương mại cho ngành công nghiệp chè Việt Nam.