Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu đã trở thành một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với sự phát triển bền vững của tất cả các quốc gia, từ các nước phát triển đến các nước đang phát triển. Quá trình tăng trưởng kinh tế luôn gắn liền với chuyển dịch cơ cấu kinh tế nói chung và cơ cấu ngành thương mại nói riêng. Ngành thương mại giữ vai trò nòng cốt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, đóng góp lớn vào ngân sách quốc gia, giải quyết việc làm và điều tiết chuỗi phân phối phục vụ đời sống. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang tác động trực tiếp lên các kênh cung ứng, làm thay đổi lợi thế so sánh và thúc đẩy sự xuất hiện của các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn môi trường khắt khe trên thị trường quốc tế.

Nhằm bắt kịp xu thế phát triển kinh tế các-bon thấp và giảm thiểu các rủi ro khí hậu, chuyển dịch cơ cấu thương mại hướng tới tăng trưởng xanh và thích ứng biến đổi khí hậu là yêu cầu cấp bách. Đề tài "Chuyển dịch cơ cấu lĩnh vực thương mại theo hướng tăng trưởng xanh, ứng phó với biến đổi khí hậu" được sinh viên Trần Thị Mỹ Lộc (Khóa 59, Hệ Chính quy, Khoa Môi trường, Biến đổi khí hậu và Đô thị - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Thu Hoa và sự hỗ trợ chuyên môn của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư vào năm 2020.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuyển dịch cơ cấu lĩnh vực thương mại theo hướng tăng trưởng xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu.
  2. Tìm hiểu, phân tích kinh nghiệm thực tiễn về chuyển dịch cơ cấu thương mại xanh tại các nhóm quốc gia phát triển, đang phát triển và khu vực Đông Nam Á.
  3. Rút ra các bài học kinh nghiệm, phân tích thực trạng và đề xuất định hướng chuyển dịch cơ cấu thương mại cho Việt Nam đến năm 2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chuyển dịch cơ cấu lĩnh vực thương mại theo hướng tăng trưởng xanh, ứng phó với biến đổi khí hậu của các quốc gia trên thế giới cùng khả năng vận dụng tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các quốc gia điển hình thuộc nhóm phát triển (Hàn Quốc, Nhật Bản), nhóm đang phát triển (Trung Quốc, Oman, Moldova, Lebanon) và khu vực Đông Nam Á, từ đó liên hệ thực tiễn tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tổng hợp các kinh nghiệm thực tiễn trong quá khứ và hiện tại, tập trung sâu vào giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2020, định hướng đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên các định nghĩa, chuẩn mực pháp lý và quan điểm học thuật chuẩn hóa:

  • Thương mại: Tiếp cận theo nghĩa rộng quy định tại Luật Thương mại năm 2005 (bao gồm hoạt động mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động sinh lợi khác) và Tổ chức Thương mại Thế giới WTO (thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, đầu tư liên quan đến thương mại và quyền sở hữu trí tuệ).
  • Tăng trưởng xanh: Dựa trên khung định nghĩa của Sáng kiến Tăng trưởng Xanh của Liên Hợp Quốc (UNEP) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), coi tăng trưởng xanh là nhân tố xúc tác cho đổi mới, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm áp lực lên hệ sinh thái.
  • Biến đổi khí hậu: Dựa theo khái niệm của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2008) và các báo cáo đánh giá của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC).
  • Cơ cấu thương mại: Khung phân tích cấu trúc 4 chiều cạnh: (i) Theo bộ phận cấu thành lớn (thương mại hàng hóa và dịch vụ); (ii) Theo ngành hàng, mặt hàng và thị trường; (iii) Theo thành phần kinh tế (Nhà nước, ngoài Nhà nước, FDI); (iv) Theo trình độ kỹ thuật và phương thức kinh doanh (hiện đại, truyền thống, bán buôn, bán lẻ).
Phương pháp nghiên cứu Quy trình và nội dung thực hiện cụ thể
Phương pháp phân tích - tổng hợp Phân tích các yếu tố cấu thành của quá trình chuyển dịch cơ cấu thương mại xanh, từ đó tổng hợp cái nhìn tổng thể nhằm đề xuất các định hướng có tính khả thi.
Phương pháp thu thập thông tin Khai thác, rà soát dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo quốc tế (UNEP, UNCTAD, OECD, IPCC) và các công trình khoa học trong nước về chính sách thương mại và môi trường.
Phương pháp so sánh So sánh đối chiếu điều kiện, thể chế và mô hình chuyển dịch cơ cấu thương mại xanh giữa các nước phát triển, đang phát triển với điều kiện đặc thù tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan các nghiên cứu quốc tế và trong nước về chuyển dịch cơ cấu lĩnh vực thương mại

Chương I tổng thuật chi tiết các công trình học thuật trong và ngoài nước chia theo hai mảng: nghiên cứu lý luận và nghiên cứu thực tiễn - chính sách.

                 [Lý luận]    [Thực tiễn]          [Lý luận]    [Thực tiễn]
  • Về nghiên cứu lý luận quốc tế:

    • UNEP & IISD (2014) làm rõ mối quan hệ tương tác phức tạp giữa thương mại và kinh tế xanh, xem thương mại là công cụ thúc đẩy phúc lợi và bảo vệ môi trường.
    • UNCTAD (2011, 2013) phân tích mặt trái tiềm ẩn và các công cụ chính sách thương mại xanh (cải cách trợ cấp, thuế môi trường, gỡ bỏ rào cản hàng hóa xanh, mua sắm công bền vững), nhấn mạnh tầm quan trọng của Hội nghị Rio+20.
    • Evi Susanti Tasri (2017) kiểm định thực nghiệm mối tương quan nghịch biến giữa độ mở thương mại truyền thống và GDP xanh nếu thiếu vắng chính sách kiểm soát môi trường.
    • Mendez, Reyes, và Kali (2007) chỉ ra cấu trúc và mức độ tập trung đối tác thương mại có tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế.
    • UNEP (2012, 2013) xác định 6 lĩnh vực then chốt tạo cơ hội thương mại xanh: nông nghiệp, thủy sản, rừng, sản xuất, năng lượng tái tạo và du lịch.
  • Về nghiên cứu thực tiễn quốc tế:

    • UNCTAD triển khai chuỗi Đánh giá Xuất khẩu Xanh Quốc gia (NGER) áp dụng phương pháp Không gian Sản phẩm Xanh và chỉ số Lợi thế so sánh hiện lộ (RCA) tại Oman (2018 - du lịch, cá, chà là), Moldova (2018 - quả óc chó, mật ong, ngũ cốc), và Lebanon (2019 - xà phòng tự nhiên, du lịch sinh thái).
    • Aaron Cosbey (2010) đề xuất chiến lược thương mại bền vững cho Trung Quốc dựa trên nâng cấp sản xuất và giải quyết rào cản kỹ thuật.
    • Frans Crul (2013) nghiên cứu quan hệ thương mại bền vững giữa Trung Quốc và Nam Phi nhằm giải quyết vấn đề thâm hụt và thất nghiệp.
    • UNCTAD (2007) khảo sát chuỗi giá trị và thương mại bền vững đối với loài cá Arapaima gigas tại lưu vực Amazon.
  • Về nghiên cứu trong nước:

    • Đỗ Phú Hải (2018) khẳng định kinh tế xanh là công cụ hiện thực hóa phát triển bền vững, đặt tài nguyên môi trường ở vị trí trung tâm để nội hóa chi phí ngoại ứng vào giá thành hàng hóa.
    • Ngô Thái Hà (2015), Mai Kim Liên (2019), Bùi Đức Hùng (2010) nghiên cứu chuyển đổi cơ cấu kinh tế ứng phó với biến đổi khí hậu trong các ngành nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ và theo vùng lãnh thổ.
    • Lê Danh Vĩnh (2012, 2013) thiết lập hệ thống luận cứ khoa học cho chính sách xuất nhập khẩu bền vững của Việt Nam giai đoạn 2011–2020.
    • Các luận án tiến sĩ thực tiễn của Dương Thị Tình (2015 - Thái Nguyên), Lê Bá Tâm (2016 - Nghệ An), Đoàn Thị Thanh Hương (2008), Nguyễn Thị Phượng (2015 - ngành da giầy), Nguyễn Trường Giang (2013 - tỉnh Lào Cai) và nghiên cứu của Khánh (2018) cung cấp các góc nhìn đa chiều về thương mại hàng hóa, bảo vệ môi trường và chuỗi giá trị xuất khẩu.

Chương II: Cơ sở lý luận về chuyển dịch cơ cấu lĩnh vực thương mại theo hướng tăng trưởng xanh, ứng phó với biến đổi khí hậu

Chương II xây dựng nền tảng lý luận chuyên sâu về bản chất của chuyển dịch cơ cấu thương mại trong bối cảnh khí hậu:

  • Tính tất yếu khách quan: Biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến năng suất nông - lâm - thủy sản, buộc các ngành công nghiệp phải cắt giảm khí nhà kính, làm gián đoạn chuỗi cung ứng logistics cảng biển do thời tiết cực đoan (dẫn chứng từ Báo cáo Đánh giá thứ tư của IPCC), đồng thời làm gia tăng các tiêu chuẩn kỹ thuật xanh và thị trường quyền phát thải mới.
  • Yêu cầu của cơ cấu thương mại hợp lý: Phù hợp với lực lượng sản xuất; đáp ứng cam kết hội nhập quốc tế song phương và đa phương; đáp ứng nhu cầu thị trường; chuyển dịch từ chiều rộng sang chiều sâu; tối ưu hóa nguồn lực nội địa.
  • Sáu nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp:
    1. Thể chế thương mại: Hệ thống chính sách, luật pháp và công cụ quản lý nhà nước.
    2. Hội nhập kinh tế quốc tế: Các hiệp định thương mại tự do và cam kết bảo vệ môi trường toàn cầu.
    3. Tiến bộ khoa học và công nghệ: Khả năng áp dụng công nghệ sạch, quy trình sản xuất ít các-bon.
    4. Thế mạnh điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên: Vị trí địa lý, địa hình, khả năng tiếp cận thị trường và nguồn lợi tự nhiên.
    5. Nguồn nhân lực thương mại: Xem xét trên cả số lượng và chất lượng thông qua 3 yếu tố: thể lực, trí lực (trình độ chuyên môn, năng lực quản trị vĩ mô) và tâm lực (tính kỷ luật, trách nhiệm).
    6. Cơ sở hạ tầng thương mại: Mạng lưới logistics, kho vận, phân phối và hệ thống thông tin đồng bộ.

Chương III: Kinh nghiệm quốc tế về chuyển dịch cơ cấu lĩnh vực thương mại theo hướng tăng trưởng xanh, ứng phó với biến đổi khí hậu

Chương III phân tích các mô hình và công cụ chính sách đã được áp dụng thành công tại các nền kinh tế lớn:

Quốc gia / Khu vực Trọng tâm cách tiếp cận Các chính sách và công cụ điển hình Kết quả và chỉ số thực nghiệm
Hàn Quốc (Nhóm phát triển) 5 nhóm chính sách: CNH rút ngắn, nâng cao cạnh tranh công nghiệp xanh, tự do hóa thương mại, cơ cấu XNK linh hoạt; Gói kích thích xanh chiếm 80%. - Đạo luật khung về Tăng trưởng xanh các-bon thấp (2010).
- Luật Khuyến khích mua hàng hóa/dịch vụ xanh (2005).
- Mua sắm công xanh bắt buộc (GPP).
- Thẻ tín dụng xanh (Green Credit Card).
- Nhãn Carbon: CFCL, LCPL, CNPL (2014).
- Chứng nhận Cửa hàng xanh (2011).
- Thẻ tín dụng xanh thu hút hơn 9 triệu người dùng.
- Chi tiêu GPP bắt buộc đạt 1,7 nghìn tỷ won (2012), quy mô mua sắm công 106 nghìn tỷ won (~96 tỷ USD).
- Giảm 4,9 triệu tấn $CO_2$ (giai đoạn 2005-2012, tương đương 7,4 tỷ won).
- 216 cửa hàng xanh được chứng nhận đến năm 2014 (E-mart, Lotte Mart, Homeplus).
- Sản phẩm dán nhãn carbon tăng từ 111 (2009) lên 1.499 (2014); Samsung đạt 193 chứng chỉ, LG đạt 92 chứng chỉ; 228 sản phẩm LCPL giảm 2 triệu tấn $CO_2$ (2012-2014).
Nhật Bản (Nhóm phát triển) Tiên phong xây dựng khuôn khổ mua sắm công xanh phân cấp và tái chế tuần hoàn. - Kế hoạch Hành động xanh (1995).
- Mạng lưới Tiêu dùng/Mua sắm Xanh (GPN, 1996).
- Luật Tái sử dụng bao bì (Containers/Packaging Recycling Act, 1995).
- Luật Mua sắm Xanh (2001) & Luật Hợp đồng Xanh (2007).
- 100% cơ quan chính quyền tại 47 tỉnh và 12 thành phố chỉ định thực hiện mua sắm xanh.
- Thị trường hàng hóa xanh nội địa ước đạt 50 nghìn tỷ yên (khảo sát năm 2003).
- Mạng lưới GPN thu hút 2.400 tổ chức thành viên.
Trung Quốc (Nhóm đang phát triển) Tái cấu trúc 10 ngành then chốt (thép, ô tô, xi măng); đầu tư năng lượng sạch chiếm 21% toàn cầu (trong 162 tỷ USD). - Thành lập Đặc khu kinh tế xanh thí điểm (cụm Vũ Hán - Hồ Bắc và Chu Châu - Hồ Nam).
- Mua sắm công xanh (2002) qua Danh mục Tiết kiệm Năng lượng (ECP) và Danh mục Nhãn Môi trường (ELP).
- Hỗ trợ tài chính, thuế xanh, trợ cấp xe điện, hướng tới cấm xe chạy xăng dầu vào năm 2030.
- Vận hành thị trường các-bon.
- Bắt buộc mua sắm công xanh từ năm 2009 đối với thiết bị chiếu sáng, điều hòa không khí.
- Danh mục 2006 áp dụng cho 14 nhóm sản phẩm công sở, nội thất, vật liệu xây dựng.

Chương III cũng tổng kết các bài học kinh nghiệm quốc tế về việc kết hợp chế tài bắt buộc và cơ chế khuyến khích tài chính, vai trò dẫn dắt của mua sắm công và sự phối hợp giữa các bên liên quan để mở rộng chuỗi giá trị hàng hóa thân thiện môi trường (HHTTMT).

Chương IV: Định hướng chuyển dịch cơ cấu lĩnh vực thương mại theo hướng tăng trưởng xanh, ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam

Chương IV đánh giá thực trạng cơ cấu thương mại hàng hóa xuất nhập khẩu và thương mại nội địa của Việt Nam, nhận diện các điểm nghẽn (hàng hóa thâm dụng tài nguyên và lao động giản đơn còn cao, năng lực đáp ứng tiêu chuẩn xanh còn thấp, hạ tầng thương mại phân tán), từ đó đề xuất định hướng và các giải pháp chiến lược cho ngành thương mại Việt Nam đến năm 2030.


Kết quả và đóng góp

  1. Hệ thống hóa luận cứ khoa học: Làm rõ khái niệm, nội hàm và các tiêu chí đánh giá cơ cấu thương mại xanh trong điều kiện thích ứng với biến đổi khí hậu, chỉ rõ mối liên kết giữa mua sắm xanh, tiêu dùng xanh và sản xuất xanh.
  2. Tổng hợp dữ liệu thực chứng quốc tế có giá trị cao:
    • Cung cấp số liệu cụ thể về hiệu quả kinh tế và môi trường của chương trình mua sắm công xanh (GPP) Hàn Quốc: giai đoạn 2005–2012 cắt giảm 4,9 triệu tấn $CO_2$ (tương đương 7,4 tỷ won); các sản phẩm các-bon thấp giai đoạn 2012–2014 giảm 2 triệu tấn $CO_2$ (tương đương lượng phát thải của 77.000 xe tư nhân hoặc khả năng hấp thụ của 301 triệu cây thông trưởng thành).
    • Minh chứng mức độ phổ cập chính sách mua sắm xanh tại Nhật Bản với 100% cơ quan chính quyền ở 47 tỉnh và 12 thành phố chỉ định tham gia, tạo ra thị trường hàng hóa xanh trị giá 50 nghìn tỷ yên.
    • Nêu bật phương thức thiết lập danh mục mua sắm công xanh ECP và ELP cùng chiến lược chuyển đổi 100% sang phương tiện giao thông điện vào năm 2030 của Trung Quốc.
  3. Đóng góp về mặt chính sách: Cung cấp tài liệu tham khảo cho việc xây dựng cơ chế mua sắm công bền vững, quy chuẩn dán nhãn sinh thái, nhãn dấu chân các-bon và quản lý logistics thương mại xanh tại Việt Nam đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do nguồn dữ liệu thứ cấp và phạm vi nghiên cứu của một chuyên đề tốt nghiệp đại học, các số liệu thực chứng chuyên sâu về thương mại nội địa và chi tiết từng phân ngành thương mại dịch vụ tại Việt Nam chưa được đào sâu toàn diện; một số chỉ tiêu kinh nghiệm quốc tế mới dừng lại ở giai đoạn đến năm 2014–2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát, định lượng mức độ sẵn sàng chuyển đổi xanh của các doanh nghiệp bán lẻ và xuất nhập khẩu Việt Nam.
    • Nghiên cứu cơ chế tài chính vi mô và thuế các-bon áp dụng trực tiếp cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực (nông sản, dệt may, da giày, điện tử) khi gia nhập các thị trường có cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế tham khảo khung lý thuyết và tổng quan tài liệu.
  • Nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp hệ thống kinh nghiệm quốc tế thực tiễn (chính sách dán nhãn, thẻ tín dụng xanh, chương trình cửa hàng xanh, mua sắm công xanh) để xây dựng chính sách thương mại thích ứng biến đổi khí hậu tại Việt Nam.
  • Doanh nghiệp bán lẻ và xuất nhập khẩu: Tham khảo các tiêu chuẩn chứng nhận môi trường, nhãn dấu chân carbon và mô hình phân phối xanh để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của chuyên đề tốt nghiệp này là gì?

Chuyên đề nghiên cứu lý luận và thực tiễn về chuyển dịch cơ cấu lĩnh vực thương mại theo hướng tăng trưởng xanh, ứng phó biến đổi khí hậu của các quốc gia trên thế giới và khả năng áp dụng tại Việt Nam. Phạm vi không gian bao gồm các nước phát triển (Hàn Quốc, Nhật Bản), các nước đang phát triển (Trung Quốc, Oman, Moldova, Lebanon) và khu vực Đông Nam Á; phạm vi thời gian tập trung từ năm 2010 đến 2020, định hướng đến năm 2030.

2. Các chương trình dán nhãn môi trường và nhãn carbon tại Hàn Quốc gồm những loại nào và đạt kết quả gì?

Hàn Quốc áp dụng hệ thống gồm: Nhãn sinh thái (triển khai từ 1990/1992), Nhãn Chứng nhận Dấu chân Carbon (CFCL), Nhãn Sản phẩm Carbon thấp (LCPL) và Nhãn Sản phẩm Trung tính Carbon (CNPL - ban hành 2014). Số lượng hàng hóa chứng nhận nhãn carbon tăng từ 111 sản phẩm (2009) lên 1.499 sản phẩm (tháng 9/2014); riêng năm 2013 Samsung Electronics đạt 193 chứng chỉ và LG Electronics đạt 92 chứng chỉ; 228 sản phẩm LCPL giai đoạn 2012–2014 đã giúp giảm 2 triệu tấn $CO_2$ tương đương.

3. Chương trình mua sắm công xanh (GPP) của Hàn Quốc được quy định và vận hành như thế nào?

GPP là chương trình mang tính bắt buộc đối với tất cả các tổ chức công hoạt động bằng ngân sách nhà nước (cơ quan chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp nhà nước, trung tâm y tế...). Quy mô chi tiêu bắt buộc cho GPP đạt 1,7 nghìn tỷ won vào năm 2012 trên tổng quy mô mua sắm chính phủ 106 nghìn tỷ won (~96 tỷ USD). Giai đoạn 2005–2012, chương trình có khoảng 700–850 tổ chức tham gia (dẫn đầu là Bộ Quốc phòng và Bộ Giáo dục), giúp giảm phát thải 4,9 triệu tấn $CO_2$, tương đương 7,4 tỷ won giá trị kinh tế.

4. Nhật Bản đã thể chế hóa chính sách mua sắm công xanh và tái chế bao bì qua những luật nào?

Nhật Bản đã ban hành Luật Tái sử dụng bao bì (Containers/Packaging Recycling Act, 1995), Luật Mua sắm Xanh (Green Purchasing Law, 2001 - bắt buộc các cơ quan chính phủ trung ương và địa phương áp dụng) và Luật Hợp đồng Xanh (2007). Đến năm 2003, 100% cơ quan chính quyền tại 47 tỉnh và 12 thành phố chỉ định đã thực hiện mua sắm xanh, đưa quy mô thị trường hàng hóa xanh nội địa lên mức 50 nghìn tỷ yên.

5. Trung Quốc áp dụng những công cụ chính sách nào để thúc đẩy kinh tế xanh và thương mại xanh?

Trung Quốc tập trung vào tái cơ cấu 10 ngành then chốt (thép, ô tô, xi măng...); đầu tư 3 lĩnh vực (tái chế rác, công nghệ sạch, năng lượng tái tạo); lập Đặc khu kinh tế xanh thí điểm tại cụm Vũ Hán (Hồ Bắc) và Chu Châu (Hồ Nam); áp dụng chính sách mua sắm công xanh qua Danh sách Sản phẩm Tiết kiệm Năng lượng (ECP) và Danh sách Sản phẩm Dán nhãn Môi trường (ELP); ban hành trợ cấp lớn cho xe điện và đặt mục tiêu 100% phương tiện vận tải sử dụng điện từ năm 2030.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Mỹ Lộc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuyển dịch cơ cấu thương mại gắn với tăng trưởng xanh và thích ứng biến đổi khí hậu. Công trình cung cấp bức tranh tổng quan về các chính sách thực chứng của các quốc gia đi đầu như Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc trong việc triển khai mua sắm công xanh, dán nhãn sinh thái và quản lý chuỗi cung ứng. Đây là nguồn tài liệu tham khảo khoa học có giá trị phục vụ công tác nghiên cứu, học tập và hoạch định chính sách phát triển thương mại bền vững tại Việt Nam giai đoạn đến năm 2030.