Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Năm 2020, nền kinh tế toàn cầu đối mặt với tình trạng suy thoái nghiêm trọng do sự bùng phát và lan rộng của đại dịch COVID-19, khiến tốc độ tăng trưởng của các nền kinh tế lớn đều sụt giảm mạnh. Trong bối cảnh khó khăn chung đó, nền kinh tế Việt Nam vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng GDP ước tính đạt 2,91%. Đồng thời, thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam năm 2020 được đánh giá là một trong 10 thị trường có sức chống chịu và phục hồi tốt nhất thế giới: chỉ số VN-Index tăng 67% so với mức đáy của năm 2020 và tăng 14,9% so với thời điểm cuối năm 2019; chỉ số HNX-Index tăng gần 119% từ mức đáy cuối quý 1/2020 và tăng 98,1% so với cuối năm 2019.

Trong giai đoạn biến động này, ngành thép Việt Nam vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Điều này đặt ra vấn đề nghiên cứu trọng tâm đối với các nhà đầu tư: liệu những đợt sụt giảm của thị trường có làm sai lệch giá trị của doanh nghiệp, và thị giá cổ phiếu trên sàn giao dịch có đang thấp hơn giá trị nội tại thực tế trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch hay không. Để giải quyết câu hỏi này, tác giả lựa chọn đối tượng nghiên cứu là cổ phiếu HPG của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát.

Mục đích nghiên cứu:

  • Phân tích cơ bản và định giá cổ phiếu HPG của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát.
  • Dự đoán và đánh giá giá trị cổ phiếu HPG trong tương lai.
  • Xác định giá trị thực của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát trong giai đoạn hậu COVID-19 nhằm cung cấp cơ sở cho các quyết định đầu tư.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về phân tích và định giá cổ phiếu.
  2. Áp dụng quy trình phân tích để định giá cổ phiếu HPG.
  3. Dựa vào các chỉ tiêu tài chính để đo lường giá trị thực của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cổ phiếu HPG của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát.
  • Phạm vi không gian: Dữ liệu giao dịch cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và hệ thống hoạt động sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Hòa Phát.
  • Phạm vi thời gian: Mẫu dữ liệu về giá cổ phiếu HPG trong năm 2020 (từ ngày 01/01/2020 đến ngày 01/01/2021) cùng hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp giai đoạn 2015 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Chuyên đề xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh dựa trên hai trường phái phân tích chứng khoán:

  1. Khái quát về chứng khoán và phân tích cơ bản:

    • Khái niệm và đặc tính chứng khoán: Tính thanh khoản, tính sinh lời và tính rủi ro; phân loại thị trường tập trung (Sở giao dịch) và phi tập trung (OTC); thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp.
    • Mô hình phân tích SWOT: Bắt nguồn từ công trình nghiên cứu của nhóm chuyên gia Viện Nghiên cứu Stanford (1960–1970) gồm Marion Dosher, Otis Benepe, Albert Humphrey, Robert F. Stewart và Birger Lie (khởi đầu từ mô hình SOFT năm 1964). Mô hình đánh giá các yếu tố nội tại (Điểm mạnh - Strengths, Điểm yếu - Weaknesses) và yếu tố môi trường bên ngoài (Cơ hội - Opportunities, Thách thức - Threats).
    • Phân tích báo cáo tài chính: Phân tích Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và hệ thống tỷ số tài chính (thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, vòng quay tồn kho, vòng quay tổng tài sản, tỷ số nợ, ROA, ROE, ROS, EBIT margin, EPS).
  2. Các mô hình định giá cổ phiếu:

    • Mô hình chiết khấu cổ tức (DDM): Xác định giá trị hiện tại của cổ phiếu dựa trên dòng cổ tức kỳ vọng theo các kịch bản 1 giai đoạn (Mô hình Gordon), 2 giai đoạn và 3 giai đoạn. Tỷ suất sinh lời đòi hỏi ($k$) được xác định thông qua Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM): $$k = E(r) = r_f + \beta (r_m - r_f)$$
    • Mô hình chiết khấu dòng tiền vốn chủ sở hữu (FCFE): $$FCFE = \text{Thu nhập ròng} + \text{Khấu hao} - \text{Chi đầu tư TSCĐ} - \Delta\text{Vốn lưu động} - \text{Hoàn trả nợ gốc} + \text{Phát hành nợ mới}$$ Tốc độ tăng trưởng dòng tiền được xác định theo công thức $g = RR \times ROIC$.
    • Mô hình chiết khấu dòng tiền doanh nghiệp (FCFF): Chiết khấu dòng tiền thuần hoạt động của toàn bộ doanh nghiệp theo chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$): $$WACC = W_e \times K_e + W_d \times K_d$$
    • Phương pháp định giá tương đối (Hệ số P/E): Xác định giá trị cổ phiếu dựa trên mối quan hệ giữa thị giá và thu nhập trên mỗi cổ phần ($P = EPS \times P/E$).
  3. Khái quát về phân tích kỹ thuật:

    • Nền tảng Lý thuyết Dow: Dựa trên ba nguyên lý cốt lõi: Biến động thị trường phản ánh tất cả; Giá dịch chuyển theo xu hướng; Lịch sử sẽ tự lặp lại.
    • Hệ thống chỉ báo kỹ thuật: Đường trung bình động đơn giản (SMA), Dải Bollinger Bands (Band giữa SMA 20, dải trên và dải dưới cách 2 lần độ lệch chuẩn), Chỉ báo phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD, Signal line, MACD Histogram), Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI của J. Welles Wilder với ngưỡng quá mua trên 70 và quá bán dưới 30).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu tài chính, phương pháp chiết khấu dòng tiền toán học và phân tích đồ thị kỹ thuật.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2015 – 2020 của CTCP Tập đoàn Hòa Phát, số liệu giao dịch từ Cafef.vn và VNDIRECT, dữ liệu thống kê từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA), Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) và CBRE.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về chứng khoán, phân tích và định giá cổ phiếu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán, bản chất của tư bản giả và vai trò phân bổ vốn trong nền kinh tế. Tác giả làm rõ quy trình phân tích cơ bản gồm hai bước: phân tích doanh nghiệp (qua công cụ SWOT và phân tích báo cáo tài chính) và định giá cổ phiếu. Các phương pháp định giá dòng tiền chiết khấu (DDM, FCFE, FCFF) cùng phương pháp hệ số P/E được trình bày chi tiết về công thức toán học, điều kiện áp dụng, ưu và nhược điểm. Đồng thời, chương này khái quát nền tảng lý thuyết Dow cùng cơ chế vận hành của các công cụ phân tích kỹ thuật thông dụng gồm SMA, Bollinger Bands, MACD và RSI.

Chương 2: Tổng quan Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát

Chương này phác thảo tiến trình phát triển của Hòa Phát từ một công ty buôn bán máy xây dựng thành lập tháng 8/1992, tái cấu trúc mô hình tập đoàn năm 2007 và niêm yết trên HOSE vào ngày 15/11/2007. Đến tháng 12/2020, Tập đoàn hoàn tất tái cơ cấu thành 4 Tổng công ty trực thuộc: Tổng công ty Gang Thép, Tổng công ty Sản phẩm Thép, Tổng công ty Phát triển Nông nghiệp và Tổng công ty Phát triển Bất động sản.

Chỉ tiêu tài chính 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 27.865 33.884 46.854 56.580 64.677 91.279
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 3.504 6.602 8.006 8.573 7.527 13.450

Năm 2020, doanh thu đạt 91.279 tỷ đồng (tăng 41,13% so với 2019), lợi nhuận sau thuế đạt mức kỷ lục. Mảng sản xuất thép giữ vai trò nòng cốt (chiếm trên 80% doanh thu và lợi nhuận): tổng sản lượng thép thô đạt 5,8 triệu tấn; thép xây dựng thành phẩm đạt 3,4 triệu tấn (chiếm 32,5% thị phần cả nước); ống thép đạt trên 820.000 tấn (chiếm 31,7% thị phần); sản phẩm tôn mạ tăng trưởng gần 150%. Đặc biệt, tháng 11/2020, Hòa Phát chính thức cung cấp thương mại thép cuộn cán nóng (HRC), và đến ngày 20/02/2021 sản lượng HRC đã đạt mốc 1 triệu tấn. Mảng nông nghiệp đóng góp 12% doanh thu và 12,4% LNST, dẫn đầu thị phần bò Úc (50%) và cung cấp 700.000 quả trứng gà sạch/ngày.

MÔ HÌNH TỔ CHỨC TẬP ĐOÀN HÒA PHÁT (TÁI CẤU TRÚC THÁNG 12/2020)

Chương 3: Thực trạng ngành thép và Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát trong năm 2020

Chương 3 phân tích bức tranh ngành thép và vị thế cạnh tranh của Hòa Phát trong năm 2020:

  • Diễn biến thị trường và giá nguyên liệu: Do nguồn cung gián đoạn từ Brazil và nhu cầu xây dựng phục hồi mạnh tại Trung Quốc, giá quặng sắt 62% Fe tại Đông Á cuối năm 2020 tăng 46% lên mức 137 USD/tấn; giá thép phế tăng 28% lên 380 USD/tấn; giá HRC Đông Á tăng vọt từ 526 USD/tấn lên 700 USD/tấn. Ngược lại, giá than mỡ luyện cốc giảm 17% xuống còn 102 USD/tấn. Tổng sản lượng tiêu thụ thép dài phục hồi mạnh từ tháng 8/2020 nhờ giải ngân vốn đầu tư công đạt 322 nghìn tỷ đồng trong 9 tháng đầu năm (tăng 40%).
  • Phân tích SWOT của HPG:
    • Điểm mạnh: Quy mô vốn dẫn đầu ngành (tổng nguồn vốn 131.511 tỷ đồng, VCSH 59.220 tỷ đồng, vốn hóa 163.676 tỷ đồng); công nghệ lò cao khép kín hiện đại giúp giảm chi phí sản xuất phôi thép từ 10–17% so với công nghệ lò điện, tự chủ 50–70% điện năng; tự chủ hơn 500.000 tấn quặng sắt qua Công ty An Thông; sở hữu cảng nước sâu Dung Quất cho phép đón tàu 200.000 tấn (tiết kiệm 3–5 USD/tấn nguyên liệu).
    • Điểm yếu: Nhu cầu vốn đầu tư lớn cho dự án Dung Quất giai đoạn 2 (công suất 5 triệu tấn/năm) khiến dư nợ vay cao; phụ thuộc lớn vào chu kỳ ngành xây dựng và bất động sản.
    • Cơ hội: Thị trường trong nước thiếu hụt nguồn cung HRC (nhu cầu 11–12 triệu tấn/năm nhưng nội địa chỉ đáp ứng 60%); tốc độ đô thị hóa đạt 3–3,4%/năm thúc đẩy tiêu thụ thép.
    • Thách thức: Cạnh tranh gay gắt từ thép giá rẻ Trung Quốc và rủi ro biến động giá nguyên liệu đầu vào.
  • Phân tích thực trạng tài chính năm 2020:
Nhóm chỉ tiêu Hệ số tài chính Đơn vị Năm 2019 Năm 2020
Khả năng thanh toán Hệ số thanh toán hiện hành lần 1,13 1,09
Hệ số thanh toán nhanh lần 0,41 0,58
Hiệu quả hoạt động Vòng quay hàng tồn kho lần 2,7 2,7
Vòng quay tổng tài sản lần 0,63 0,69
Cơ cấu vốn Hệ số nợ / Tổng tài sản lần 0,53 0,55
Hệ số nợ / Vốn chủ sở hữu lần 1,13 1,22
Khả năng sinh lời Tỷ suất lợi nhuận sau thuế (ROS) % 11,90 15,00
Tỷ suất sinh lời trên VCSH (ROE) % 15,86 22,80
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) % 7,44 10,27
Tỷ suất EBIT % 9,86 13,34
Giá trị thị trường Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) VND 2.074 3.846

Chương 4: Định giá cổ phiếu HPG - Đánh giá giá trị Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát

Tác giả triển khai các mô hình định giá định lượng cụ thể:

  1. Mô hình DDM:
    • Tham số: $EPS_{2020} = 3.846$ đồng, tỷ lệ trả cổ tức 20% (10:2 bằng cổ phiếu) $\rightarrow D_0 = 769$ đồng. Tốc độ tăng trưởng cổ tức bền vững $g = RR \times ROE = 0,8 \times 22,8% = 18,24%$; tốc độ tăng trưởng quá khứ $g = 2,55% \rightarrow g_{\text{trung bình}} \approx 10%$.
    • Chi phí vốn chủ sở hữu theo CAPM: Lãi suất phi rủi ro $r_f = 1,9%$ (trái phiếu chính phủ 5 năm năm 2020), lợi suất thị trường $r_m = 13,69%$ (VN-Index 2015–2020), $\beta = 1,1 \rightarrow k = 1,9% + 1,1 \times (13,69% - 1,9%) = 14,89% \approx 14%$.
    • Dòng cổ tức dự báo 3 giai đoạn: 2021–2024 ($g = 10%$), 2025 ($g = 9%$), sau đó ổn định ($g = 9,05%$). Kết quả định giá đạt 17.927 đồng/cổ phiếu. Tác giả nhận định kết quả DDM không phản ánh đúng giá trị thực tế do đặc thù Hòa Phát tái đầu tư lớn và chi trả cổ tức bằng cổ phiếu, nên không sử dụng kết quả này trong khuyến nghị cuối cùng.
  2. Mô hình FCFE:
    • Dữ liệu 2020: Thu nhập ròng 13.798 tỷ đồng; Đầu tư vốn 24.553 tỷ đồng; Thay đổi VLĐ 1.372 tỷ đồng; Vay nợ ròng 17.468 tỷ đồng $\rightarrow FCFE_{2020}$ được xác định.
    • Tốc độ tăng trưởng $g = RR \times ROIC = 80% \times 17,65% = 14,12% \approx 14%$; chi phí VCSH $k = 14%$.
    • Dự báo 3 giai đoạn: Giai đoạn tăng trưởng nhanh 2021–2024 ($g = 14%$, hiện giá dòng tiền đạt 39.391 tỷ đồng); Giai đoạn tăng trưởng giảm dần 2025–2029 (mỗi năm giảm 1% về 9,05%, hiện giá dòng tiền đạt 49.314 tỷ đồng); Giai đoạn ổn định từ 2029 ($g = 9,05%$, hiện giá đạt 189.787 tỷ đồng).
    • Tổng giá trị vốn chủ sở hữu xác định được là 278.492 tỷ đồng. Với 3.313.282.659 cổ phiếu lưu hành (khoảng 3,31 - 3,66 tỷ cổ phần), giá trị mỗi cổ phần HPG được định giá đạt 83.148 đồng/cổ phiếu.
  3. Mô hình FCFF: Tác giả ước tính $g = 14%$, chi phí sử dụng vốn bình quân $WACC = 0,45 \times 14% + 0,55 \times 8% = 10,7%$ (với chi phí nợ sau thuế 8% dựa trên lãi suất vay 10% và thuế TNDN 20%), từ đó chiết khấu dòng tiền thuần của toàn doanh nghiệp.
  4. Phương pháp định giá tương đối (P/E): Dự phóng doanh thu và biên lợi nhuận ròng 2021, kết hợp so sánh hệ số P/E lịch sử của các doanh nghiệp cùng ngành (như HSG giai đoạn 5 năm) để xác lập khoảng giá mục tiêu.

Chương 5: Ứng dụng phân tích kỹ thuật trong đầu tư cổ phiếu HPG

Chương 5 vận dụng các công cụ kỹ thuật phân tích biến động giá và khối lượng giao dịch cổ phiếu HPG trên sàn HOSE trong năm 2020:

  • Sử dụng đường trung bình động SMA (đặc biệt là SMA 20 và các đường trung bình ngắn/trung hạn) nhằm nhận diện xu hướng chủ đạo.
  • Ứng dụng dải Bollinger Bands để đo lường mức độ biến động và xác định các vùng nén giá cũng như điểm breakout vượt ngưỡng kháng cự.
  • Kết hợp chỉ báo MACD (đường tín hiệu và Histogram) cùng chỉ số sức mạnh tương đối RSI (đo lường vùng quá mua > 70 và quá bán < 30) để tìm điểm giải ngân tối ưu, kết hợp với các kết luận từ phân tích cơ bản.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Đo lường năng lực tài chính và hoạt động năm 2020: Khẳng định Hòa Phát duy trì sức khỏe tài chính vững chắc với mức tăng trưởng doanh thu 41,13% (91.279 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế đạt 13.506 tỷ đồng. Các chỉ tiêu sinh lời vượt trội với ROE đạt 22,8% và ROA đạt 10,27%. Mặc dù đòn bẩy tài chính tăng để tài trợ cho Khu liên hợp Dung Quất, hệ số nợ vay ngân hàng/VCSH chỉ ở mức 0,91 lần, nằm trong ngưỡng kiểm soát an toàn.
  2. Xác định giá trị nội tại cổ phiếu: Kết quả định giá theo mô hình chiết khấu dòng tiền vốn chủ sở hữu (FCFE) xác định giá trị thực của cổ phiếu HPG tại thời điểm cuối năm 2020 là 83.148 đồng/cổ phiếu, cho thấy thị giá tại thời điểm nghiên cứu thấp hơn đáng kể so với giá trị nội tại của doanh nghiệp.
  3. Đánh giá lợi thế cạnh tranh cốt lõi: Chứng minh hiệu quả vượt trội của chuỗi sản xuất khép kín bằng lò cao (giảm 10–17% giá thành phôi thép, tự chủ 50–70% điện năng) và tiềm năng đột phá từ mảng thép cuộn cán nóng (HRC) khi nguồn cung nội địa đang thiếu hụt 40%.

Giải pháp và khuyến nghị

  • Đưa ra khuyến nghị Mua đối với cổ phiếu HPG dựa trên sự đồng thuận giữa định giá cơ bản (tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận từ dự án Dung Quất) và các tín hiệu kỹ thuật xác nhận xu hướng tăng trưởng trung - dài hạn.
  • Đề xuất nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ biến động giá quặng sắt thế giới, tiến độ giải ngân đầu tư công và tiến độ triển khai dự án Dung Quất giai đoạn 2.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Mô hình chiết khấu cổ tức (DDM) bị hạn chế nghiêm trọng về độ chính xác khi áp dụng cho HPG do tập đoàn thực hiện chính sách giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư với tỷ lệ cao (80%) và chi trả cổ tức chủ yếu bằng cổ phiếu.
    • Dữ liệu nghiên cứu năm 2020 chịu ảnh hưởng từ các cú sốc cung - cầu bất thường của thị trường nguyên liệu toàn cầu do dịch bệnh COVID-19, tạo ra độ biến động lớn cho các giả định tăng trưởng dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cập nhật số liệu thực tế khi toàn bộ các lò cao của KLH Hòa Phát Dung Quất vận hành ổn định và dự án Dung Quất giai đoạn 2 bắt đầu triển khai thương mại.
    • Kết hợp bổ sung các mô hình định giá định lượng nâng cao như EV/EBITDA, P/B và các thuật toán giao dịch kỹ thuật tự động.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo điển hình cho sinh viên chuyên ngành Toán kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Đầu tư tài chính về phương pháp tích hợp phân tích định lượng, phân tích cơ bản (SWOT, BCTC, DCF, P/E) và phân tích kỹ thuật (Dow, SMA, Bollinger Bands, MACD, RSI) vào một mã cổ phiếu thực tế.
  • Đối với nhà phân tích và nhà đầu tư: Cung cấp phương pháp luận chi tiết trong việc tính toán các tham số CAPM, FCFE, FCFF, WACC trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời cung cấp góc nhìn toàn diện về chuỗi giá trị và cơ cấu chi phí ngành thép.

Câu hỏi thường gặp

1. Sau đợt tái cấu trúc tháng 12/2020, Tập đoàn Hòa Phát gồm những Tổng công ty nào?

Tập đoàn Hòa Phát được tổ chức lại theo mô hình công ty mẹ - công ty con với 4 Tổng công ty phụ trách từng lĩnh vực hoạt động:

  1. Tổng công ty Gang Thép: Quản lý các công ty Thép Hòa Phát Hưng Yên, Thép Hòa Phát Hải Dương, Thép Hòa Phát Dung Quất và Khoáng sản An Thông.
  2. Tổng công ty Sản phẩm Thép: Quản lý Ống thép Hòa Phát, Tôn Hòa Phát, Chế tạo Kim loại Hòa Phát, Sản xuất Container Hòa Phát và Điện lạnh Hòa Phát.
  3. Tổng công ty Phát triển Nông nghiệp: Quản lý Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên, Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát, Thương mại Hòa Phát và Gia cầm Hòa Phát.
  4. Tổng công ty Phát triển Bất động sản: Quản lý Xây dựng & Phát triển Đô thị Hòa Phát, Bất động sản Hòa Phát Hà Nội và Bất động sản Hòa Phát Sài Gòn.

2. Vị thế thị phần và năng lực sản xuất của Hòa Phát năm 2020 đạt được những kết quả nào?

Năm 2020, Hòa Phát đạt sản lượng kỷ lục 5,8 triệu tấn thép thô. Thép xây dựng thành phẩm đạt 3,4 triệu tấn, chiếm 32,5% thị phần nội địa; ống thép cung cấp ra thị trường trên 820.000 tấn, giữ vững vị trí số 1 với 31,7% thị phần. Về HRC, từ khi ra lò tháng 11/2020 đến ngày 20/02/2021, sản lượng đã đạt 1 triệu tấn. Trong mảng nông nghiệp, Hòa Phát chiếm 50% thị phần bò Úc toàn quốc, sản lượng trứng gà sạch đạt 700.000 quả/ngày và đàn heo đạt gần 400.000 con.

3. Các tham số chính trong mô hình CAPM được tác giả xác định như thế nào?

  • Lãi suất phi rủi ro ($r_f$): $1,9%$, lấy theo lãi suất phát hành Trái phiếu Chính phủ Việt Nam kỳ hạn 5 năm năm 2020.
  • Lợi suất danh mục thị trường ($r_m$): $13,69%$, tính theo tốc độ tăng trưởng bình quân của chỉ số VN-Index giai đoạn 2015 – 2020.
  • Hệ số rủi ro hệ thống ($\beta$): $1,1$, được ước lượng bằng hàm SLOPE theo chuỗi số liệu lịch sử giá HPG và VN-Index.
  • Lợi suất đòi hỏi trên vốn chủ sở hữu ($k$): $k = 1,9% + 1,1 \times (13,69% - 1,9%) = 14,89% \approx 14%$.

4. Vì sao tác giả không sử dụng kết quả định giá từ mô hình DDM trong khuyến nghị cuối cùng?

Mặc dù mô hình DDM cho kết quả 17.927 đồng/cổ phiếu, tác giả đã chủ động loại bỏ kết quả này để tránh gây hiểu sai cho người đọc. Lý do là Hòa Phát là doanh nghiệp sản xuất đang trong chu kỳ mở rộng đầu tư quy mô lớn, áp dụng chính sách giữ lại lợi nhuận cao (tỷ lệ tái đầu tư $RR = 80%$) và chi trả cổ tức chủ yếu bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt, khiến mô hình chiết khấu cổ tức đánh giá thấp giá trị thực tế của doanh nghiệp.

5. Công nghệ lò cao khép kín đem lại những lợi thế chi phí cụ thể nào cho Hòa Phát?

Dây chuyền lò cao khép kín trang bị công nghệ tự động hóa cao từ Châu Âu giúp Hòa Phát sản xuất