Chương Trình Đào Tạo Chuyên Ngành Quản Trị Khách Sạn Tại Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng

Khám phá chương trình đào tạo chuyên ngành quản trị khách sạn, trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sự nghiệp trong ngành du lịch.

Trường đại học

Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Khách Sạn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chương Trình Đào Tạo
54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PHAN I. KHÁI QUÁT VẺ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

1.1. Giới thiệu về chương trình đào tạo

1.2. Thông tin chung về chương trình đào tạo

1.3. Triết lý giáo dục của trường Đại học Kinh tế

1.4. Sứ mệnh và viễn cảnh của Trường Đại học Kinh tế

2. PHAN 2. NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

2.1. Căn cứ của chương trình đào tạo

2.2. Căn cứ pháp lý

2.3. Căn cứ thực tiễn

2.4. Mục tiêu chương trình đào tạo

2.5. Chuẩn đầu ra chương trình đào tạo

2.6. Cơ hội nghề nghiệp

2.7. Đối tượng tuyển sinh, quá trình đào tạo và điều kiện tốt nghiệp

2.7.1. Đối tượng tuyển sinh

2.7.2. Quá trình đào tạo

2.7.3. Điều kiện tốt nghiệp

2.8. Cách tính điểm: Theo quy chế đào tạo tín chỉ hiện hành

2.9. Phương pháp dạy và học

2.9.1. Chiến lược giảng dạy trực tiếp

2.9.2. Chiến lược kỹ năng suy nghĩ

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Chương Trình Đào Tạo Quản Trị Khách Sạn Tại DUE

Chương trình đào tạo chuyên ngành Quản Trị Khách Sạn tại Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng (DUE) được xây dựng với mục tiêu cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành du lịch. Chương trình này đáp ứng trực tiếp nhu cầu cấp thiết của thị trường lao động tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Với tổng cộng 134 tín chỉ, không bao gồm Giáo dục thể chất và Quốc phòng, chương trình được thiết kế theo hệ thống tín chỉ linh hoạt. Sinh viên có thể hoàn thành chương trình trong khoảng từ 3,5 đến 6 năm. Nội dung đào tạo bao quát năm khối kiến thức chính: đại cương, khối ngành, ngành, chuyên ngành và thực tập tốt nghiệp. Triết lý giáo dục của trường là "Khai phóng - Tự thân - Hữu ích", khuyến khích sinh viên tự khai mở tiềm năng và phát triển năng lực học tập suốt đời. Khoa Du lịch Đại học Kinh tế Đà Nẵng là đơn vị trực tiếp quản lý và triển khai, cam kết tạo ra môi trường học thuật tiên tiến, gắn liền lý thuyết với thực tiễn. Chương trình đào tạo hospitality này không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn mà còn chú trọng phát triển kỹ năng mềm cho ngành khách sạn, giúp sinh viên tự tin ứng tuyển vào các vị trí công việc đa dạng ngay sau khi tốt nghiệp. Sứ mệnh của trường là tạo dựng một môi trường học thuật thúc đẩy khám phá, ứng dụng và chuyển giao tri thức, đảm bảo nền tảng thành công cho người học. Chương trình này là lựa chọn lý tưởng cho các ứng viên mong muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý khách sạn và du lịch quốc tế. Các thông tin về tuyển sinh ngành quản trị khách sạn được cập nhật thường xuyên, tạo điều kiện thuận lợi cho thí sinh trên cả nước.

1.1. Mục tiêu và sứ mệnh của chương trình đào tạo hospitality

Mục tiêu cốt lõi của Chương Trình Đào Tạo Chuyên Ngành Quản Trị Khách Sạn Tại Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng là đào tạo ra các nhà quản trị tương lai năng động, nhạy bén và hiệu quả. Chương trình giúp người học có nền tảng kiến thức sâu rộng về kinh tế, pháp luật, văn hóa và quản trị khách sạn. Sứ mệnh của trường là "tạo dựng môi trường học thuật tiên tiến nhằm thúc đẩy khám phá, ứng dụng, chuyển giao tri thức khoa học kinh tế và quản lý". Chương trình không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn nuôi dưỡng tài năng, đảm bảo năng lực học tập suốt đời cho sinh viên, góp phần giải quyết các thách thức kinh tế - xã hội và phục vụ sự phát triển thịnh vượng của cộng đồng.

1.2. Triết lý giáo dục Khai phóng Tự thân Hữu ích

Trường Đại học Kinh tế theo đuổi triết lý giáo dục khai phóng, đề cao ba trụ cột chính. "Khai phóng" nhấn mạnh việc khám phá và thúc đẩy tiềm năng của mỗi cá nhân. "Tự thân" khẳng định hoạt động cốt lõi là sự tự rèn luyện, tự hoàn thiện của người học. "Hữu ích" xác định rằng tri thức và sáng tạo phải có giá trị thực tiễn, phục vụ cho tiến bộ xã hội. Triết lý này được áp dụng xuyên suốt trong chương trình đào tạo, khuyến khích sinh viên chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm với cộng đồng.

1.3. Thông tin chung về tuyển sinh ngành quản trị khách sạn

Chương trình tuyển sinh theo Quy chế của Bộ Giáo dục & Đào tạo và Đề án tuyển sinh của Trường Đại học Kinh tế. Ngành Quản trị Khách sạn có mã ngành 7810201. Sinh viên tốt nghiệp sẽ được cấp bằng Cử nhân sau thời gian đào tạo tiêu chuẩn là 4 năm. Thông tin chi tiết về tổ hợp môn xét tuyển, chỉ tiêu, và điểm chuẩn quản trị khách sạn DUE được công bố chính thức trên các kênh thông tin của nhà trường hàng năm, đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho mọi thí sinh.

II. Thách Thức Nhân Lực Vai Trò Đào Tạo Quản Trị Khách Sạn

Ngành du lịch Đà Nẵng, trước đại dịch Covid-19, đã có sự phát triển vượt bậc, tạo ra nhu cầu lớn về nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực quản lý. Theo tài liệu của Sở Du lịch Đà Nẵng, "tính đến cuối năm 2019, tổng số nhân lực du lịch tại thành phố là 50.963 người, tăng 41,9% so với năm 2017". Trong đó, lao động tại các cơ sở lưu trú chiếm tỷ trọng lớn nhất với 55,5%. Thách thức lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt nhân sự ở các cấp quản lý như giám sát, trưởng bộ phận và các vị trí chức năng như Sales, Marketing. Chương Trình Đào Tạo Chuyên Ngành Quản Trị Khách Sạn Tại Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng ra đời nhằm giải quyết trực tiếp bài toán này. Chương trình không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn tập trung vào các kỹ năng thực chiến, đáp ứng kỳ vọng của các nhà tuyển dụng. Khoa Du lịch đã chủ động tiếp thu ý kiến từ các buổi tọa đàm doanh nghiệp để liên tục hoàn thiện chương trình. Mục tiêu là đào tạo ra thế hệ nhân sự không chỉ giỏi chuyên môn quản lý F&B, quản trị buồng phòng mà còn có tư duy chiến lược và khả năng thích ứng cao với sự biến đổi của thị trường, đảm bảo cơ hội việc làm ngành quản trị khách sạn luôn rộng mở cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.

2.1. Căn cứ thực tiễn về nhu cầu nhân lực ngành khách sạn

Sự tăng trưởng mạnh mẽ về số lượng khách sạn, đặc biệt ở phân khúc cao cấp (khách sạn 3-5 sao tăng 53,8% trong giai đoạn 2017-2019) đã tạo ra áp lực lớn về nguồn nhân lực có trình độ. Dự báo đến năm 2025, nhu cầu lao động trong lĩnh vực du lịch tại Đà Nẵng sẽ tăng đến 85.007 người. Nhu cầu nhân lực ở các cấp quản lý là khó đáp ứng nhất. Điều này khẳng định vai trò chiến lược của Chương Trình Đào Tạo Chuyên Ngành Quản Trị Khách Sạn trong việc cung ứng nhân sự chất lượng cao, đáp ứng kịp thời sự phát triển của ngành.

2.2. Yêu cầu về kỹ năng mềm cho ngành khách sạn từ doanh nghiệp

Các nhà tuyển dụng không chỉ tìm kiếm ứng viên có kiến thức chuyên môn về nghiệp vụ lễ tân hay quản trị buồng phòng. Họ đặc biệt coi trọng các kỹ năng mềm cho ngành khách sạn như giao tiếp đa văn hóa, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và làm việc nhóm. Chương trình đào tạo tại DUE tích hợp các hoạt động ngoại khóa, workshop và các môn học như "Giao tiếp trong kinh doanh" để rèn luyện toàn diện các kỹ năng này, giúp sinh viên sẵn sàng làm việc ngay sau khi ra trường.

III. Bí Quyết Khung Chương Trình Đào Tạo Quản Trị Khách Sạn

Khung chương trình đào tạo được thiết kế khoa học, đảm bảo sinh viên đạt được chuẩn đầu ra ngành quản trị khách sạn một cách toàn diện. Cấu trúc chương trình gồm 5 khối kiến thức chính. Khối kiến thức đại cương (40 tín chỉ) cung cấp nền tảng về triết học, kinh tế, pháp luật. Khối kiến thức khối ngành (21 tín chỉ) trang bị kiến thức chung về kinh doanh và quản trị. Khối kiến thức ngành và chuyên ngành (73 tín chỉ) đi sâu vào các nghiệp vụ cốt lõi như quản trị buồng phòng, quản lý F&B, marketing dịch vụ và quản trị nhân lực. Cuối cùng, khối Thực tập tốt nghiệp (10 tín chỉ) là cơ hội để sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tế. Các môn học chuyên ngành quản trị khách sạn được sắp xếp theo một lộ trình logic, từ nhập môn đến chuyên sâu. Sinh viên được học các môn như "Nhập môn kinh doanh lưu trú", "Nghiệp vụ Lễ tân", "Quản trị khu vực tiền sảnh", và "Chiến lược kinh doanh du lịch và khách sạn". Đặc biệt, trường còn có chương trình chất lượng cao DUE, được đối sánh với các chương trình quốc tế, mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội cho sinh viên. Tổng số tín chỉ bắt buộc là 122 và tự chọn là 12, cho phép sinh viên linh hoạt xây dựng kế hoạch học tập cá nhân.

3.1. Cấu trúc 5 khối kiến thức cốt lõi của chương trình đào tạo

Chương trình được cấu trúc thành 5 khối học phần rõ ràng. Khối kiến thức đại cương xây dựng nền tảng lý luận chung. Khối kiến thức khối ngành bổ sung kiến thức về kinh tế, kinh doanh. Khối kiến thức ngành và chuyên ngành tập trung vào các nguyên lý, nội dung và kỹ thuật quản trị trong du lịch và khách sạn. Khối kiến thức chuyên ngành phát triển năng lực chuyên nghiệp. Cuối cùng, Thực tập tốt nghiệp giúp sinh viên ứng dụng lý thuyết vào giải quyết các vấn đề thực tế, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

3.2. Chi tiết các môn học chuyên ngành quản trị khách sạn nổi bật

Các môn học chuyên ngành quản trị khách sạn tiêu biểu bao gồm: "Kiểm soát chi phí trong khách sạn", "Nghiệp vụ Buồng", "Nghiệp vụ Lễ tân", "Quản trị kinh doanh nhà hàng", "Quản trị nguồn nhân lực du lịch", và "Ứng dụng phần mềm trong khách sạn". Các môn học này được thiết kế để cung cấp cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành, đảm bảo sinh viên có thể thực hiện thành thạo các nghiệp vụ ngay khi bước vào môi trường làm việc thực tế.

IV. Phương Pháp Đào Tạo Quản Trị Khách Sạn Hiện Đại Thực Tiễn

Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng áp dụng các phương pháp dạy và học đa dạng nhằm tối ưu hóa trải nghiệm và kết quả học tập của sinh viên. Các chiến lược giảng dạy được thiết kế để khuyến khích sự tham gia tích cực và gắn kết với thực tiễn. Chiến lược giảng dạy trực tiếp (Thuyết giảng, Tham luận) được sử dụng để truyền đạt kiến thức nền tảng. Chiến lược kỹ năng suy nghĩ (Giải quyết vấn đề, Nghiên cứu tình huống) giúp phát triển tư duy phản biện. Chiến lược dựa trên hoạt động (Đóng vai, Thực tế - Field Trip) mang đến cơ hội trải nghiệm thực tế, đặc biệt quan trọng đối với Chương Trình Đào Tạo Chuyên Ngành Quản Trị Khách Sạn. Ngoài ra, chiến lược dựa trên hợp tác (Thảo luận nhóm, Jigsaw) và chiến lược học tập độc lập (Dự án nghiên cứu, Tự học) cũng được tích hợp. Các phương pháp này đảm bảo sự tương thích cao giữa hoạt động giảng dạy và chuẩn đầu ra chương trình đào tạo. Ví dụ, để đạt chuẩn đầu ra PLO4 (Thực hiện thành thạo các kỹ năng nghiệp vụ), các phương pháp như Đóng vai (Role Play), Thực tế (Field Trip), và Mô phỏng (Simulation) được ưu tiên sử dụng. Quá trình đánh giá cũng rất đa dạng, từ kiểm tra viết, thuyết trình, báo cáo đến đánh giá hoạt động thực tế, đảm bảo phản ánh chính xác năng lực toàn diện của sinh viên.

4.1. Chiến lược giảng dạy trực tiếp và dựa trên hoạt động thực tế

Phương pháp giảng dạy được kết hợp linh hoạt. Các bài giảng lý thuyết sử dụng chiến lược trực tiếp để hệ thống hóa kiến thức. Song song đó, các chiến lược dựa trên hoạt động như tham quan thực tế tại các khách sạn 4-5 sao, đóng vai xử lý tình huống nghiệp vụ lễ tân, hay tổ chức sự kiện du lịch mô phỏng giúp sinh viên cọ xát với môi trường làm việc chuyên nghiệp. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, một yếu tố then chốt trong đào tạo ngành hospitality.

4.2. Tăng cường tư duy phản biện qua nghiên cứu tình huống Case Study

Nghiên cứu tình huống (Case Study) là một phương pháp được sử dụng rộng rãi. Giảng viên đưa ra các vấn đề, thách thức thực tế từ các tập đoàn khách sạn lớn. Sinh viên được yêu cầu phân tích, thảo luận và đề xuất giải pháp. Phương pháp này không chỉ giúp sinh viên hình thành kỹ năng giải quyết vấn đề, ra quyết định mà còn phát triển tư duy phản biện, một năng lực quan trọng của các nhà quản lý cấp cao trong tương lai.

4.3. Phương pháp đánh giá năng lực đa dạng và khách quan

Việc đánh giá sinh viên không chỉ dựa vào các bài thi viết. Chương trình áp dụng nhiều hình thức như: đánh giá chuyên cần, bài tập cá nhân/nhóm, thuyết trình, kiểm tra thực hành nghiệp vụ, và báo cáo thực tập. Mỗi học phần đều có tiêu chí đánh giá (rubrics) rõ ràng, được công bố từ đầu. Cách tiếp cận đa dạng này đảm bảo việc đánh giá năng lực của sinh viên là toàn diện, khách quan và công bằng, phản ánh đúng chuẩn đầu ra ngành quản trị khách sạn.

V. Lộ Trình Thực Tập Chuẩn Đầu Ra Ngành Quản Trị Khách Sạn

Chương trình đào tạo chuyên ngành Quản Trị Khách Sạn tại Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng đặc biệt chú trọng vào kinh nghiệm thực tiễn. Lộ trình đào tạo được thiết kế để sinh viên có cơ hội cọ xát với ngành từ sớm. Vào kỳ hè năm thứ 3, sinh viên tham gia môn "Kiến tập nghề nghiệp", thực tập tại một trong ba bộ phận chính (Lễ tân, Nhà hàng, Buồng) ở các cơ sở lưu trú từ 3 sao trở lên trong ít nhất 480 giờ. Kỳ thực tập cuối khóa là giai đoạn quan trọng nhất, nơi sinh viên lựa chọn giữa làm Khóa luận tốt nghiệp hoặc Báo cáo thực tập. Chuẩn đầu ra ngành quản trị khách sạn (PLO) được xác định rõ ràng, bao gồm 9 chuẩn chính. Các chuẩn này bao quát từ kiến thức nền tảng (PLO1), kỹ năng nghiệp vụ (PLO4), tư duy sáng tạo (PLO5), đến kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm (PLO6). Chương trình đảm bảo sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể "thực hiện thành thạo các kỹ năng nghiệp vụ Lễ tân, nghiệp vụ Nhà hàng, nghiệp vụ Buồng trong khách sạn đạt chuẩn từ 3 sao trở lên". Với nền tảng vững chắc này, cơ hội việc làm ngành quản trị khách sạn là rất lớn, từ các vị trí nhân viên phục vụ trực tiếp đến giám sát, trợ lý quản lý, và các vị trí quản lý cấp cao hơn sau 3-5 năm kinh nghiệm.

5.1. Quy trình thực tập ngành khách sạn và kiến tập nghề nghiệp

Quy trình thực tập ngành khách sạn được chuẩn hóa. Sinh viên được Khoa Du lịch hỗ trợ kết nối với mạng lưới đối tác là các khách sạn, resort uy tín tại Đà Nẵng và các tỉnh lân cận. Quá trình kiến tập và thực tập được giám sát chặt chẽ bởi cả giảng viên hướng dẫn và quản lý tại doanh nghiệp. Sinh viên phải hoàn thành nhật ký thực tập và báo cáo cuối kỳ để được đánh giá, đảm bảo quá trình học hỏi diễn ra nghiêm túc và hiệu quả.

5.2. Phân tích 9 chuẩn đầu ra PLO của chương trình đào tạo

Chuẩn đầu ra ngành quản trị khách sạn được chia thành 9 PLO, tập trung vào 3 nhóm năng lực chính: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Các PLO nổi bật bao gồm khả năng vận dụng kiến thức kinh tế - pháp luật (PLO1), kiểm soát hoạt động vận hành (PLO2), thực hành nghiệp vụ chuyên sâu (PLO4), sử dụng ngoại ngữ và công nghệ thông tin (PLO7, PLO8), và có đạo đức kinh doanh (PLO9). Các chuẩn đầu ra này được thiết kế để đáp ứng chính xác yêu cầu của Khung trình độ quốc gia và nhu cầu của thị trường lao động.

5.3. Mở rộng cơ hội việc làm ngành quản trị khách sạn sau tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp có thể ứng tuyển vào nhiều vị trí tại các khách sạn, resort, công ty tổ chức sự kiện, hoặc các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch. Định hướng nghề nghiệp rõ ràng: bắt đầu từ vị trí nhân viên, tiến lên giám sát sau 1-2 năm và có thể đạt vị trí trưởng bộ phận sau 3-5 năm. Ngoài ra, với kiến thức về khởi sự kinh doanh được trang bị, sinh viên hoàn toàn có thể tự khởi nghiệp trong lĩnh vực lưu trú.

VI. Lý Do Chọn Ngành Quản Trị Khách Sạn Tại Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng

Lựa chọn theo học Chương Trình Đào Tạo Chuyên Ngành Quản Trị Khách Sạn Tại Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng là một quyết định đầu tư chiến lược cho tương lai. Thứ nhất, trường có uy tín học thuật cao, là một trong những cơ sở đào tạo kinh tế hàng đầu Việt Nam. Thứ hai, chương trình được xây dựng bài bản, cập nhật và đối sánh với các chương trình tiên tiến trên thế giới. Thứ ba, Khoa Du lịch Đại học Kinh tế Đà Nẵng sở hữu đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và mạng lưới đối tác doanh nghiệp rộng khắp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực tập và tìm kiếm việc làm. Về mặt tài chính, học phí Đại học Kinh tế Đà Nẵng được đánh giá là hợp lý so với chất lượng đào tạo, cùng với nhiều chính sách học bổng hấp dẫn. Điểm chuẩn quản trị khách sạn DUE luôn ở mức cạnh tranh, phản ánh chất lượng đầu vào của sinh viên. Bên cạnh đó, các hoạt động ngoại khóa đa dạng như Ngày hội việc làm, các cuộc thi chuyên ngành, và hoạt động của các câu lạc bộ giúp sinh viên phát triển toàn diện. Sinh viên phải tích lũy đủ 50 điểm sinh hoạt ngoại khóa để tốt nghiệp, điều này khuyến khích sự năng động và tham gia tích cực vào đời sống sinh viên. Đây là môi trường lý tưởng để rèn luyện và phát triển sự nghiệp trong ngành hospitality năng động.

6.1. Phân tích điểm chuẩn và học phí Đại học Kinh tế Đà Nẵng

Thông tin về điểm chuẩn quản trị khách sạn DUEhọc phí Đại học Kinh tế Đà Nẵng là những yếu tố quan trọng mà thí sinh và phụ huynh quan tâm. Điểm chuẩn được xác định dựa trên nhiều phương thức xét tuyển, mang lại cơ hội đa dạng cho thí sinh. Mức học phí được công bố công khai theo quy định và tương xứng với chất lượng cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên và các cơ hội mà nhà trường mang lại. Trường cũng có nhiều chương trình hỗ trợ tài chính và học bổng cho sinh viên có thành tích xuất sắc hoặc hoàn cảnh khó khăn.

6.2. Mạng lưới đối tác và hoạt động ngoại khóa của Khoa Du lịch

Khoa Du lịch Đại học Kinh tế Đà Nẵng duy trì mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các hiệp hội nghề nghiệp, các tập đoàn khách sạn lớn trong và ngoài nước. Điều này không chỉ giúp sinh viên có nơi thực tập ngành khách sạn chất lượng mà còn mở ra cơ hội việc làm ngành quản trị khách sạn ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Các hoạt động ngoại khóa như hội thảo với chuyên gia, các chuyến đi thực tế, và hoạt động tình nguyện giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm và xây dựng mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp.

10/07/2025
Chương trình đào tạo chuyên ngành quản trị khách sạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu hoặc kết thúc bài thuyết trình của nhóm. - Thực tế - Field Tríp (TLM10): Thông qua các hoạt động tham quan, thực tập, đi thực tế tại các cơ sở kinh doanh lưu trủ, công ty lữ hành, công ty tổ chức sự kiện và được tham gia vào các tour du lịch trọn gói đề giúp sinh viên trải nghiệm được môi trường làm việc thực tế của ngành đảo tạo sau khi tốt nghiệp; cung cấp cơ hội khám phá và học hỏi các công nghệ đang được áp dụng trong lĩnh vực ngành đào tạo, hình thành kỹ năng nghề nghiệp và văn hóa làm việc trong tổ chức. Phương pháp này không những giúp sinh viên hình thành kiến thức kỹ năng mà còn tạo cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Chương trình đào tạo chuyên ngành Quản trị khách sạn đã phát triển phương pháp này từ rất sớm, trong quá trình học, sinh viên có cơ hội tham quan thực tế tại các doanh nghiệp ở đa dạng các lĩnh vực.

Hình thức này không chỉ giúp sinh viên có trải nghiệm thực tiễn mà còn hỗ trợ họ tạo lập mạng lưới quan hệ xã hội với cộng đồng kinh doanh và doanh nghiệp. - Tranh luận - Debaføs (TLMII): Là chiến lược dạy học trong đó giáo viên đưa ra một vấn đẻ liên quan đến nội dung bài học, sinh viên với các quan điểm khác nhau về vẫn đề đó phải phân tích, lý giải, thuyết phục người nghe ủng hộ quan điểm của mình. Thông qua hoạt động dạy học này, sinh viên hình thành các kỹ năng như tư duy phản biện, thương lượng và đưa ra quyết định hay kỹ năng nói trước đám đông. - Mô phỏng - Símulation (TUM12): Một mô hình hoặc tập hợp các tình huống tái tạo các điều kiện thực tế hoặc giả thuyết mà qua đó sinh viên phản ứng và hành động như thê tình huống là có thật.

Mô phỏng cho phép sinh viên khám phá các lựa chọn thay thế và giải quyết vấn đề cũng nhự kết hợp các giá trị và thái độ vào việc đưa ra quyết định và trải nghiệm kết quả. - Giảng dạy dựa trên dự án -Project Oriented learning (TUMI3): Là phương pháp trong đó sinh viên gặt hái được kiến thức và kỹ năng bằng cách nghiên cứu và tìm ra câu trả lời cho các câu hỏi phức hợp, các vấn đề hoặc các thử thách, dự án. Giáo viên sử dụng phương pháp này để giúp sinh viên phát triên kiến thức chuyên môn một cách chuyên sâu, kích thích việc phát triển các kỹ năng sẵn sàng cho công việc thực tế.4 Chiến lược dựa trên hợp tác Chiến lược hợp tác giúp sinh viên trở nên năng động, có trách nhiệm và chu đáo, nhờ vào sự tương tác tích cực và hợp tác trong nhóm. Bên cạnh đó, sinh viên có thể thực hành các kĩ năng lắng nghe, tôn trọng và xem xét các mặt của một vấn đề.

Chiến lược này tập trung vào cách làm cho sinh viên tương tác với nhau và sau đó áp dụng các kỹ năng này vào thực tế. - Thảo luận - Discussion (TLM14): La phuong phaép dạy học trong đó sinh viên được chia thành các nhóm và tham gia thảo luận về những quan điểm cho một vấn đề nào đó được giáo viên đặt ra. Phương pháp này thúc đây sinh viên làm rõ các khái niệm, ý tưởng và các thông tin xoay quanh chủ đề; thông qua trao đối bằng lời nói với bạn học và giảng viên để kết nồi các ý tưởng, kinh nghiệm để phản ánh nhiều ý nghĩa của khái niệm hay vẫn đề. - Thực hành nhóm - Pear Practice (TLMI5): Sinh viên được chia thành các nhỏm nhỏ đề giải quyết các vẫn đề nhất định và hiển thị kết quả bằng cách báo cáo hoặc giảng bài.

Sinh viên đã được cung cấp kiến thức và kỹ năng cơ bản trong công việc nhóm kê từ năm đầu tiên. Sau đó, họ sẽ được thực hành phương pháp này trong rất nhiều khóa học ở các cấp độ khác nhau. - Câu hỏi gợi mở - inquiry (TLMI6): Trong tiễn trình dạy học, giáo viên sử dụng các câu hỏi gợi mở hay các vấn đề, và hướng dẫn giúp sinh viên từng bước trả lời câu hỏi. Sinh viên có thê tham gia thảo luận theo nhóm để cùng nhau giải quyết bài toán, vẫn đề đặt ra.

- Phương phap Jigsaw - Jigsaw (TLM17): Chiến lược học tập hợp tác cung cấp cơ hội cho sinh viên đạt được nhiều quan điểm và hiệu biết khác nhau bằng cách tham gia vào một nhóm chuyên ngành và sau đó bằng cách chia sẻ và tích hợp những gì họ đã học được trong nhóm nhà của họ. Trò chơi ghép hình được sử dụng đề giúp sinh viên có được cái nhìn tổng quan về một loạt các tài liệu hoặc ý kiến.5 Chiến lược học tập độc lập - Dự án nghiên cứu/Nghiên cứu độc lập - Research Project (TLUMI8): Phương pháp này phát triển khả năng của sinh viên trong việc lên kế hoạch, khám phá, tổ chức và giao tiếp đối với một chủ đề một cách độc lập và chỉ tiết, đưới sự hướng dẫn của giảng viên. Nó còn tăng cường động lực học tập và tích cực tham gia học tập bởi vì sinh viên được cho phép chọn các tải liệu họ muốn trình bày. Khoa Du lịch và Trường Đại học Kinh tế (DUE) có hệ thống giáo trình và tài liệu tham khảo đa dạng, cập nhật, hé tre tích cực cho việc tự học của sinh viên.

- Đánh giá bài tập - WorkK Assigment (TUM19): Một công việc được hoàn thành bởi sinh viên bên ngoài lớp học và liên quan đến việc xem xét và thực hành học tập trên lớp. Nó được phân công dé khuyến khích sinh viên chịu trách nhiệm về việc học tập của bản thân và tiếp thu các kỹ năng hoặc kiến thức cụ thê. Đánh giá bài tập cũng có thê khuyến khích sinh viên theo đuôi sở thích sâu sắc trong một chủ đề và tạo ra những suy nghĩ mới về chủ đề này. - Tự học - Self-Studying (TLM20): La phuong phép mà một sinh viên chủ động, có hoặc không có sự hỗ trợ của người khác, trong việc đưa ra nhu cầu học tập của họ, xây dựng mục tiêu học tập, xác định nguồn nhân lực và vật lực cho việc học tập và đánh giá kết quả học tập.

- Đánh giá ban học - Đeer Grading (TUM21): Là phương pháp trong đó một sinh viên kiểm tra và cho ý kiến đánh giá/ đánh giá về sản phẩm của một sinh viên khác. Phương pháp này gúp tăng khả năng thấu hiêu một vấn đề nhất định và giúp phát triên kỹ năng phản biện, kỹ năng đánh giá, ý thức tự chủ và tỉnh thần trách nhiệm. - Giảng dạy dựa trên công nghệ - Blended Learning(TLM22): Giáo viên và sinh viên sử dụng các công cụ trực tuyến để hỗ trợ quá trinh day va hoc (E-learning, Edmodo, Facebook .) - Khác (TUM23): Các phương pháp khác.2 Sự tương thích giữa phương pháp giảng dạy va chuẩn đầu ra chương trình đào tao (CDR) Chuan dau ra Phuong phap day va hoc IVận dụng được các kiến thức nên | Đánh giá bài tập, Giải thích cụ thể, Thuyết giảng) tảng của kinh tế, pháp luật, văn | Tham luận, Giải quyết vân dé, Tap kích não, hoá vào quản trị các cơ sở lưu trú Nghiên cứu điện hình, Thực tê, Tranh luận, Thảo ; Ai truyề àn càna | luận, Thực hành nhóm, Câu hỏi gợi mở, Jigsaw, Du du lịch trong môi trường toàn câu PLO fo, & 8 án gianghiên cứu, Tự học,> Đánh giáøS bạn học, ; Ý185AW, Phương|Vy pháp dựa trên công nghệ, Hội thảo/ Hướng dẫn. Chuân đầu ra Phương pháp dạy và học Kiểm soát được các hoạt động Giải thích cụ thê, Thuyết giảng, Tham luận, phục vụ khách và các hoạt động Hội thảo/ Hướng dẫn, Giải quyết vẫn đề, chức năng khác trong các cơ sở Tập kích não, Nghiên cứu điển hình, Nhập vai, lưu trú dụ lịch như tài chính, Trò chơi, Thực tế, Tranh luận, Mô phỏng, PLO2 Thảo luận, Thực hành nhóm, Câu hỏi gợi mở, marketing, nguồn nhân lực vả chuỗi cung ứng phù hợp với xu Jigsaw, Du an nghién cứu, Đánh giá bài tập, Đánh giá bạn học, Giảng dạy dựa trên dự án, hướng đối mới trong kinh doanh du lịch của thế giới Phương pháp dựa trên công nghệ Câu hỏi gợi mở, Thuyết giảng, Tham luận, Đề xuất được các loại kế hoạch Giải quyết vấn đề, Giải thích cụ thể, Tập kích và dự án kinh doanh cho các cơ não, Nghiên cứu điển hình, Thực tế, Tranh PLO3 sở lưu trủ du lịch trong một môi luận, Thảo luận, Thực hành nhóm, Jigsaw, Dự trường kinh doanh ngày cảng án nghiên cứu, Đánh giá bài tập, Tự học, Đánh| biến đối nhanh chóng giá bạn học, Giảng dạy dựa trên dự án, Phương pháp dựa trên công nghệ, Mô phỏng, Nhập vai Giải thích cụ thể, Tham luận, Giải quyết vẫn Thực hiện thành thạo các kỹ năng đề, Nghiên cứu điển hình, Nhập vai, Jigsaw, nghiệp vụ Lễ tân, nghiệp vụ Nhà Thực tế, Tranh luận, Mô phỏng, Thảo luận, hàng, nghiệp vụ Buồng trong Thực hành nhóm, Tự học, Phương pháp dựa PLO4 khách sạn đạt chuẩn từ 3 sao trở trên công nghệ, Tập kích não, Câu hỏi gợi mở.

lên hoặc các cơ sở lưu trú du lịch đạt chuẩn tương đương Đánh giá bài tập, Dự án nghiên cứu, Đánh giá bạn học, Giải quyết vấn đề, Giải thích cụ Có tư duy sáng tạo, phản biện, ra thể, Nghiên cứu điển hình, Jigsaw, Nhập vai, quyết định một cách khoa học và Phương pháp dựa trên công nghệ, Tập kích PLOS độc lập trong các dự án nghiên não, Tham luận, Thảo luận, Thuyết giảng, cứu và thực tiễn công việc Thực hành nhóm, Thực tê, Tranh luận, Tự học, Hội thảo/ Hướng dẫn, Trò chơi, Mô phỏng, Giảng dạy dựa trên dự án. Giao tiếp tột trong một môi trường đa văn hoá và có khả năng làm Đánh giá bài tập, Câu hỏi gợi mở, Dự án nghiên cửu, Giải quyết vấn đề, Giải thích việc nhóm hiệu quả trong một môi cụ thê, Nghiên cứu điển hình, Jigsaw, Nhập PLO6 trường hoạt động đa dạng, đặc biệt vai, Phương pháp dựa trên công nghệ, Tập là trong phục vụ khách du lịch và kích não, Tham luận, Thảo luận, Thuyết quản trị các cơ sở lưu trủ du lịch. giảng, Thực hành nhóm, Thực tế, Tranh luận, Trò chơi, Tự học. Đánh giá bài tập, Câu hỏi gợi mở, Giải quyết Sử dụng thông thạo ít nhất một vân đề, Giải thích cụ thể, Nhập vai, Tập kích ngoại ngữ, đặc biệt trong phục vụ não, Tham luận, Thảo luận, Thuyết giảng, PLO7 khách và quản trị cơ sở lưu trủ Thực tế, Trò chơi, Nghiên cứu điền hình, Thực nhằm hướng đến đáp ứng sự đa hành nhóm, Câu hỏi gợi mở, Dự án nghiên dạng của thị trường khách du lịch cứu, Dựa trên công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên và hiệu quả.


Tài liệu Chương Trình Đào Tạo Chuyên Ngành Quản Trị Khách Sạn Tại Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết về toàn bộ lộ trình học tập dành cho sinh viên theo đuổi ngành học đầy tiềm năng này. Người đọc sẽ nắm bắt được những thông tin cốt lõi như khung chương trình, các môn học chuyên sâu, chuẩn đầu ra, và đặc biệt là những kỹ năng thực tiễn được trang bị để đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường lao động. Đây là nguồn thông tin vô giá giúp các bạn học sinh và phụ huynh có cơ sở vững chắc để đưa ra lựa chọn, đồng thời giúp sinh viên định hình rõ ràng con đường sự nghiệp trong lĩnh vực du lịch và khách sạn.

Để có một góc nhìn sâu rộng hơn trong quá trình đưa ra quyết định quan trọng này, việc tham khảo các nghiên cứu liên quan là vô cùng hữu ích. Nếu bạn là học sinh phổ thông đang cân nhắc, tài liệu Giải pháp nâng cao quyết định chọn trường đại học nguyễn tất thành của học sinh trung học phổ thông sẽ mở ra những phương pháp và yếu tố cần xem xét để lựa chọn được ngôi trường phù hợp nhất. Bên cạnh đó, để hiểu rõ hơn về các tiêu chí mà sinh viên khối ngành kinh tế thường quan tâm, bạn có thể tìm đọc nghiên cứu về Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học của sinh viên ngành quản trị kinh doanh tại trường đại học luật thành phố hồ chí minh. Mỗi tài liệu là một cánh cửa giúp bạn khám phá sâu hơn, từ đó củng cố thêm cho lựa chọn định hướng tương lai của mình.