Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Chính sách tôn giáo của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong (thế kỷ XVII - XVIII)" do nghiên cứu sinh Lê Bá Vương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thuận (Mã số chuyên ngành: 6220313 - Lịch sử Việt Nam, bảo vệ tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 2020) là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu đầu tiên về thể chế tôn giáo trong tiến trình xác lập quyền lực của chính quyền họ Nguyễn. Bối cảnh lịch sử thế kỷ XVII - XVIII ghi nhận cuộc khủng hoảng toàn diện của nhà nước trung ương tập quyền Hậu Lê tại Bắc Hà, đẩy Đại Việt vào cục diện Trịnh - Nguyễn phân tranh (1627 - 1672) và sự định hình không gian sinh tồn mới tại Nam Hà. Trong tình thế "Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân", các chúa Nguyễn đã biến vùng đất Thuận - Quảng hiểm trở thành một trung tâm chính trị độc lập, đồng thời tiến hành công cuộc Nam tiến mở mang bờ cõi từ lưu vực sông Gianh đến đồng bằng sông Cửu Long.

Khoảng trống học thuật (Research Gap) then chốt mà luận án nhận diện và giải quyết chính là sự thiếu vắng một công trình bao quát toàn diện về cấu trúc chính sách tôn giáo Đàng Trong như một phương thức quản trị quốc gia tổng thể. Trong khi các nghiên cứu tiền bối chỉ tập trung đơn lẻ vào từng tôn giáo riêng biệt hoặc quá trình phân nhánh giáo phái, luận án định vị chính sách tôn giáo như một công cụ thiết lập tính chính danh chính trị (political legitimacy) và củng cố khối đoàn kết đa tộc người. Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:

  1. Câu hỏi 1 (RQ1): Cơ sở kinh tế - xã hội, địa chính trị và thế giới quan nào quy định sự hình thành chính sách tôn giáo của các chúa Nguyễn?
  2. Câu hỏi 2 (RQ2): Nội dung, phương thức thực thi và tính chất đặc thù của chính sách đối với từng tôn giáo cụ thể (Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo, Thiên Chúa giáo, Islam và Bà-la-môn giáo) là gì?
  3. Câu hỏi 3 (RQ3): Hệ quả hai mặt (tích cực và tiêu cực) của hệ thống chính sách này đối với công cuộc kiến tạo thể chế chính trị và ổn định xã hội Đàng Trong là gì?

Hệ giả thuyết tương ứng khẳng định:

  • Giả thuyết 1 (H1): Chính sách tôn giáo Đàng Trong là một cấu trúc linh hoạt mang tính thực dụng chính trị, lấy việc thu phục nhân tâm và củng cố quyền lực cát cứ làm trung tâm.
  • Giả thuyết 2 (H2): Chính quyền chúa Nguyễn đã vận dụng mô hình "Tam giáo đồng nguyên" kết hợp với "Nho giáo bình dân" để hòa giải mâu thuẫn xã hội trên vùng đất mới.
  • Giả thuyết 3 (H3): Đối sách với Thiên Chúa giáo và các tôn giáo bản địa (Bà-la-môn, Islam) mang tính thực tế sâu sắc, vừa tận dụng thương mại - kỹ nghệ phương Tây, vừa kiểm soát nghiêm ngặt nhằm duy trì an ninh chính trị.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý luận hình thái kinh tế - xã hội và hình thái ý thức xã hội của Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Karl Marx & Friedrich Engels) cùng lý thuyết xã hội học tôn giáo về tính chính danh quyền lực (Max Weber). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian địa lý từ sông Gianh (Quảng Bình) đến hết vùng đất Nam Bộ trong biên độ thời gian từ năm 1558 (khi Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa) đến năm 1777 (khi quân Tây Sơn tiêu diệt chính quyền chúa Nguyễn tại Gia Định), mở rộng tham chiếu đến năm 1802 khi vương triều Nguyễn tái lập trật tự thống nhất.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu về văn hóa - tư tưởng và tôn giáo Đàng Trong thế kỷ XVII - XVIII ghi nhận nhiều công trình chuyên biệt nhưng còn phân tán:

  1. Dòng nghiên cứu Phật giáo: Thích Đức Nhuận (1984) cho rằng Phật giáo thời Nguyễn chỉ thu hẹp trong phạm vi tín ngưỡng cổ truyền mang tính giản ước. Ngược lại, Nguyễn Hiền Đức (1994) và Nguyễn Lang (2000) chứng minh sự phục hưng rực rỡ của các thiền phái Trúc Lâm, Lâm Tế và Tào Động gắn với công cuộc mở cõi. Thích Hải Ấn và Hà Xuân Liêm (2006) nhận định Nguyễn Hoàng ban đầu thiên trọng Đạo giáo, sau chuyển sang bảo trợ Phật giáo để quy tụ lòng dân. Tuy nhiên, các tác giả chủ yếu tiếp cận theo lịch sử giáo hội mà chưa phân tích Phật giáo như một thiết chế bổ trợ quyền lực cho phủ chúa.
  2. Dòng nghiên cứu Nho giáo: Cao Tự Thanh (2010) trong Nho giáo ở Gia Định đưa ra luận điểm sắc sảo về hiện tượng "Nho Thích song hành", nhấn mạnh họ Nguyễn phải "mượn thuyền Bát nhã để chở đạo cương thường". Huỳnh Thị Anh Vân (2014) phân tích cuộc cải cách của Võ Vương Nguyễn Phúc Khoát năm 1744 như sự chuyển biến tất yếu sang lễ trị Nho giáo nhằm khẳng định tính chính danh tối cao. Dù vậy, vai trò của dòng Nho giáo bình dân tại Đàng Trong vẫn chưa được hệ thống hóa đầy đủ.
  3. Dòng nghiên cứu Thiên Chúa giáo: Tồn tại hai quan điểm đối lập. Nhóm nghiên cứu tôn giáo truyền thống (Bùi Đức Sinh, 1999) nhấn mạnh tính chất tử vì đạo và nhìn nhận việc can thiệp chính trị của Giám mục Bá Đa Lộc (Pigneau de Béhaine) là nhằm tìm kiếm quyền tự do truyền giáo. Trong khi đó, các nhà sử học macxít (Nguyễn Văn Kiệm, 2001; Đỗ Quang Hưng, 1991) chỉ ra mối liên hệ phức tạp giữa giáo sĩ ngoại quốc và nguy cơ xâm lăng từ chủ nghĩa tư bản phương Tây.
  4. Dòng nghiên cứu tôn giáo Chăm và Khmer: Các nghiên cứu của Dohamide và Dorohiêm (1965), Phan Văn Dốp (1993) và P. B. Lafont (2007) khảo sát Bà-la-môn giáo và Islam Chăm nhưng chưa đặt trong tổng thể chính sách quản trị biên cương của chúa Nguyễn.

So sánh quốc tế: Luận án định vị chính sách của chúa Nguyễn đối chiếu với chính sách cấm đạo triệt để (Sakoku - Tỏa quốc) và hệ thống shūmon-aratame của Mạc phủ Tokugawa ở Nhật Bản thế kỷ XVII, đồng thời so sánh với mô hình liên kết Phật giáo Thượng tọa bộ (Theravada) để thần thánh hóa vương quyền tại Vương quốc Ayutthaya (Xiêm La). Qua đó, luận án làm nổi bật tính chất "viên dung", mềm dẻo và thực dụng đặc thù của chính quyền Đàng Trong.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết hình thái ý thức xã hội và lý thuyết vị thế ngoại vi trong phân tầng không gian chính trị. Bằng chứng lịch sử từ quá trình mở cõi chứng minh rằng, tại một vùng đất biên cương đa văn hóa, kiến trúc thượng tầng tư tưởng không thể duy trì mô hình độc tôn Nho giáo giáo điều như triều Lê - Trịnh ở Bắc Hà. Thay vào đó, chúa Nguyễn đã thực hiện sự tích hợp ba dòng tư tưởng lớn (Tam giáo đồng nguyên: Phật - Lão - Nho) kết hợp tín ngưỡng dân gian để tạo nên một hệ tư tưởng thực hành mang tính bao hàm (inclusive state ideology).

Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập các mệnh đề khoa học then chốt:

  • Mệnh đề 1 (P1): Mức độ can thiệp của nhà nước phong kiến tỷ lệ thuận với mức độ đe dọa trật tự xã hội của tổ chức tôn giáo đó; mức độ bảo trợ tỷ lệ thuận với khả năng quy tụ tâm lực của tôn giáo phục vụ công cuộc mở rộng lãnh thổ.
  • Mệnh đề 2 (P2): "Nho giáo bình dân" tại Đàng Trong đóng vai trò duy trì kỷ cương hành chính và quan hệ dòng tộc, trong khi "Phật giáo Đại thừa" đảm nhiệm chức năng an ủi tâm linh và liên kết cộng đồng di dân.
  • Mệnh đề 3 (P3): Đối sách tôn giáo là một biến số phụ thuộc vào các mục tiêu đối ngoại, phòng thủ quân sự và kinh tế ngoại thương trong từng thời kỳ lịch sử.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành Lịch sử - Xã hội học - Địa văn hóa dựa trên ba chiều kích tương tác:

  1. Chiều kích Quyền lực chính trị: Sự chuyển hóa từ cát cứ quân sự (1558) sang chính quyền vương quyền độc lập (1744) kéo theo sự dịch chuyển từ việc ưu tiên Phật giáo/Đạo giáo sang đề cao thiết chế Nho giáo.
  2. Chiều kích Không gian địa lý - Tộc người: Sự tương tác giữa văn hóa Việt với văn hóa Champa (Shiva giáo, Islam) và văn hóa Chân Lạp (Phật giáo Theravada), tạo nên sự dung hợp và thích ứng linh hoạt.
  3. Chiều kích Giao lưu quốc tế: Mối quan hệ giữa chính sách đón nhận thương nhân phương Tây với việc kiểm soát các hội truyền giáo (Dòng Tên, Hội Thừa sai Paris - MEP).

Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng trong phạm vi không gian sinh tồn của cộng đồng cư dân Đàng Trong, nơi các chuẩn mực Nho giáo Tống nho chính thống chưa thể bám rễ sâu như ở vùng đồng bằng sông Hồng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường Triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp định tính chuyên sâu trong khoa học lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp giữa chiều kích lịch đại (diachronic approach) nhằm theo dõi sự biến đổi chính sách qua các đời chúa Nguyễn và chiều kích đồng đại (synchronic approach) để phân tích bức tranh tôn giáo tại từng không gian văn hóa cụ thể (Thuận - Quảng, Nam Trung Bộ, Nam Bộ).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ các chuẩn mực nghiêm ngặt của phương pháp sử học:

  • Thu thập nguồn sử liệu sơ cấp Hán - Nôm: Khai thác hệ thống văn bản quy phạm hành chính, sắc phong, chiếu lệnh, chỉ dụ; các bộ chính sử kinh điển như Đại Nam thực lục tiền biên, Đại Nam liệt truyện, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, và đặc biệt là Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn.
  • Văn bia, minh chuông: Thu thập và đối chiếu các văn khắc kim thạch tại các trung tâm Phật giáo xứ Huế (chùa Thiên Mụ, Linh Hựu, Báo Quốc), Quảng Trị (chùa Thiên Tôn), Bình Định (chùa Linh Phong).
  • Tư liệu phương Tây: Đối chiếu nguồn lưu trữ của các hội truyền giáo châu Âu gồm Lưu trữ Hội Thừa sai Paris (AMEP - Archives des Missions Étrangères de Paris), Lưu trữ Dòng Tên tại Roma (ARSI - Archivum Romanum Societatis Iesu), cùng các bài khảo cứu trên Tập san Trường Viễn Đông Bác Cổ (BEFEO) và Tập san Đô thành Hiếu cổ (BAVH).
  • Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp chéo giữa văn bản nhà nước của phủ chúa, nhật ký tường thuật của các giáo sĩ ngoại quốc (Alexandre de Rhodes, Cristoforo Borri, Thích Đại Sán trong Hải ngoại kỷ sự) và kết quả khảo sát điền dã dân tộc học tại các di tích đình, chùa, miếu mạo Nam Bộ.

Data và phân tích

Cơ sở dữ liệu của công trình bao gồm hàng trăm tư liệu thư tịch được phân loại và lập bảng thống kê so sánh. Về mặt phân tích định lượng kết hợp không gian xã hội, luận án khai thác các dữ liệu dân cư, thôn xã và quy mô quân đội Đàng Trong thế kỷ XVIII (như ghi chép của Lê Quý Đôn: dinh Long Hồ có quân số khoảng 12.000 người; 8 châu thuộc dinh Viễn có 350 thôn với 7.000 dân đinh). Phương pháp phân tích văn bản (content analysis) và đối chiếu lịch sử giúp loại bỏ các định kiến chủ quan của người ghi chép, đảm bảo độ giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy khoa học cao nhất.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án mang lại 5 phát hiện mang tính bước ngoặt học thuật:

  1. Xác lập mô hình "Nho giáo bình dân": Khác với Bắc Hà lấy Nho giáo kinh viện làm độc tôn, các chúa Nguyễn áp dụng dòng Nho giáo thiết thực, giản lược các tín điều Tống nho phức tạp, hướng tới việc tuyển dụng lại điển phục vụ trực tiếp cho bộ máy cai trị đang mở rộng.
  2. Hiện tượng "Viên dung tôn giáo" và biểu hiện qua Đạo hiệu: Sự dung hợp sâu sắc giữa Tam giáo được minh chứng qua việc các chúa Nguyễn sùng Phật nhưng lại lấy đạo hiệu mang đậm màu sắc Đạo giáo: chúa Nguyễn Phúc Chu xưng là Thiên Túng đạo nhân, chúa Nguyễn Phúc Chú xưng là Vân Tuyền đạo nhân, chúa Nguyễn Phúc Khoát xưng là Từ Tế đạo nhân. Điều này phản ánh xu hướng kết hợp sức mạnh tâm linh đa nguyên để củng cố uy quyền tối thượng.
  3. Bản chất đối sách Thiên Chúa giáo mang tính "Linh hoạt và Thực dụng": Các lệnh cấm đạo (năm 1639, 1665, 1707, 1750) không xuất phát từ định kiến tôn giáo thuần túy mà xuất phát từ việc bảo vệ quyền lực vương triều trước nguy cơ tín đồ chia cắt lòng trung thành, đồng thời lo ngại nguy cơ nội ứng với nước ngoài. Khi cần tiếp cận vũ khí, thiên văn và tàu buôn phương Tây, phủ chúa sẵn sàng nới lỏng việc truyền giáo.
  4. Chính sách tôn trọng tôn giáo bản địa (Bà-la-môn, Islam và Phật giáo Theravada): Trong quá trình sáp nhập các vùng đất Champa và Chân Lạp, chính quyền chúa Nguyễn không cưỡng chế đồng hóa tôn giáo mà tôn trọng tập quán thờ phụng của người Chăm và người Khmer, phong sắc cho các vị thần bản địa (như thần Po Nagar thành Thiên Y A Na Diễn Ngọc Phi), tạo nên sự gắn kết xã hội vững chắc.
  5. Quy luật vận động của hệ tư tưởng cai trị: Giai đoạn khai hoang mở đất (thế kỷ XVI - XVII) lấy Phật giáo làm trụ cột an dân; đến khi bộ máy nhà nước hoàn thiện và nhu cầu xưng vương độc lập chín muồi (năm 1744 dưới thời Nguyễn Phúc Khoát), Nho giáo được nâng lên thành chuẩn mực lễ chế quốc gia.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Mở rộng cách tiếp cận lịch sử tôn giáo Việt Nam theo hướng gắn liền với kinh tế - chính trị và địa lý nhân văn; cung cấp khung mẫu phân tích tính dung hợp văn hóa tại các vùng đất di dân mới.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình đối chiếu sử liệu đa ngữ (Hán - Nôm, tiếng Pháp, tiếng Latinh) và phương pháp giải mã văn bia, minh chuông trong phục dựng lịch sử thể chế.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đúc kết bài học lịch sử về quản trị tôn giáo cho nhà nước Việt Nam hiện nay. Cụ thể: tôn trọng tự do tín ngưỡng, phát huy các giá trị đạo đức tích cực của tôn giáo trong xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, đồng thời tỉnh táo ngăn ngừa việc lợi dụng tôn giáo để xâm phạm an ninh quốc gia.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những bước tiến đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn:

  1. Giới hạn nguồn sử liệu sơ cấp về tôn giáo Chăm và Khmer: Các ghi chép hành chính của phủ chúa về Islam và Bà-la-môn giáo giai đoạn thế kỷ XVII còn thưa thớt, chủ yếu phải suy luận qua các sắc phong và ghi chép gián tiếp của người Việt và người phương Tây.
  2. Chưa khảo sát toàn diện hệ thống văn bia tại vùng sâu Nam Bộ: Do điều kiện thời gian và sự thất lạc tư liệu qua các cuộc chiến tranh Tây Sơn - Nguyễn Ánh, việc khảo sát thực địa các ngôi chùa cổ Khmer và người Hoa tại Tây Nam Bộ chưa thể đạt mức độ đồng bộ tuyệt đối.
  3. Định lượng kinh tế tôn giáo: Chưa thể thống kê chi tiết số liệu về nguồn thu ruộng đất của chùa chiền (tam bảo điền) và ngân sách thực tế mà phủ chúa chi viện cho việc trùng tu tự viện qua từng thời kỳ.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Ứng dụng phương pháp nhân học văn hóa và giải mã văn bản lá buông (Sastra) của Phật giáo Khmer để làm sâu sắc thêm chính sách đối với các tộc người thiểu số.
  • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Transnational History) về mạng lưới truyền giáo Dòng Tên giữa Đàng Trong, Đàng Ngoài, Nhật Bản và Xiêm La trong cùng phổ thời gian thế kỷ XVII - XVIII.
  • Phân tích địa lý lịch sử (Historical GIS) về mật độ phân bố đình, chùa, nhà thờ tại các trung tâm kinh tế Đàng Trong (Hội An, Cù Lao Phố, Bến Nghé - Sài Gòn).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án khẳng định sức ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Giá trị học thuật: Trở thành tài liệu tham chiếu kinh điển trong ngành Lịch sử Việt Nam cổ trung đại và Tôn giáo học; được dự báo sẽ đóng góp đáng kể vào các trích dẫn học thuật quốc tế khi nghiên cứu về lịch sử tiếp xúc Đông - Tây và tiến trình hình thành không gian văn hóa Nam Bộ.
  • Tác động văn hóa - xã hội: Cung cấp cơ sở khoa học để phục hồi, xếp hạng và bảo tồn hệ thống di tích lịch sử - tôn giáo thời chúa Nguyễn (chùa Thiên Mụ, tháp Chăm, di tích dinh trấn Thanh Chiêm).
  • Ý nghĩa quốc tế: Góp phần định hình góc nhìn khách quan của giới nghiên cứu quốc tế về chính sách cởi mở, thực dụng và tôn trọng đa dạng văn hóa của các nhà cầm quyền Việt Nam trong giai đoạn tiền thuộc địa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lịch sử, Tôn giáo học: Tiếp cận một hệ thống sử liệu phong phú, các bảng tra cứu thuật ngữ chuyên sâu và phương pháp tiếp cận liên ngành chuẩn mực.
  • Các nhà hoạch định chính sách tôn giáo và dân tộc: Tiếp thu các bài học lịch sử về nghệ thuật dung hòa tôn giáo, phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết đa dân tộc và phương thức xử lý mối quan hệ giữa nhà nước với các tôn giáo ngoại nhập.
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa địa phương: Nhận diện rõ nét nguồn gốc, diễn trình phát triển của các cơ sở tín ngưỡng cổ truyền tại các tỉnh miền Trung và Nam Bộ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì? Đó là việc luận giải và chứng minh sự tồn tại của mô hình "Nho - Thích song hành" kết hợp với "Nho giáo bình dân" như một cấu trúc ý thức hệ thích nghi hoàn hảo với bối cảnh mở cõi Đàng Trong. Luận án đã mở rộng lý thuyết hình thái ý thức xã hội khi chứng minh ý thức hệ phong kiến có thể vượt qua sự xơ cứng giáo điều để đạt tới trạng thái "viên dung" thực dụng vì sự sinh tồn và phát triển của quốc gia.

  2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật nhất so với các nghiên cứu trước đây? Đó là sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử - logic với kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu đa ngữ (Hán - Nôm, Pháp, Latinh, Anh) và khảo sát thực địa kim thạch học. Nghiên cứu đã khắc phục triệt để tính phiến diện của các công trình chỉ thuần túy dựa vào nguồn sử liệu nhà Nguyễn thời cận đại (Đại Nam thực lục) hoặc chỉ dựa vào nhật ký thiên lệch của các giáo sĩ châu Âu.

  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của tư liệu là gì? Chính là sự kiện các chúa Nguyễn dù quyết liệt cấm đạo Thiên Chúa trong nhiều đợt nhưng lại không hề buộc giáo dân phải triệt để từ bỏ mọi niềm tin tôn giáo mà chỉ ngăn chặn các biểu hiện làm tổn hại đến luân thường đạo lý truyền thống (như thờ cúng tổ tiên) và an ninh phủ chúa. Khi cần các chuyên gia kỹ thuật chế tạo súng đạn, đúc súng đồng hay phiên dịch ngoại giao, các chúa vẫn trọng dụng và che chở cho các giáo sĩ phương Tây ngay trong phủ chúa.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án xây dựng hệ thống phụ lục khoa học dày dặn, bao gồm danh mục văn bản hành chính Hán - Nôm, thư tịch lưu trữ tại MEP và ARSI, bản dập văn bia, cùng các tiêu chí phân loại chính sách rõ ràng, cho phép các nhà khoa học độc lập kiểm chứng và phát triển các nhánh nghiên cứu sâu hơn.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào? Chương trình định hướng tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa và lập bản đồ GIS toàn bộ hệ thống cơ sở tôn giáo Đàng Trong thế kỷ XVII - XVIII; (2) Dịch thuật và công bố toàn tập tư liệu lưu trữ của Hội Thừa sai Paris liên quan đến Nam Hà; (3) Nghiên cứu chuyên khảo về sự chuyển hóa của Phật giáo Theravada và tín ngưỡng dân gian người Khmer trong tiến trình hòa nhập vào không gian Đại Việt.

Kết luận

  1. Luận án tiến sĩ của Lê Bá Vương là công trình nghiên cứu khoa học công phu, giải quyết trọn vẹn và toàn diện bài toán lịch sử về chính sách tôn giáo của các chúa Nguyễn tại Đàng Trong suốt hai thế kỷ XVII - XVIII.
  2. Công trình đã làm sáng tỏ cơ sở hình thành chính sách dựa trên ba trụ cột: nhu cầu xác lập tính chính danh chính trị đối trọng với Bắc Hà, yêu cầu an dân để khai phá đất mới, và áp lực quản trị xã hội đa tộc người, đa văn hóa.
  3. Luận án xác định 4 đặc trưng cốt lõi trong chính sách tôn giáo của phủ chúa: chú trọng phát triển dòng Nho giáo bình dân thiết thực; thể hiện tinh thần "viên dung" Tam giáo linh hoạt; tôn trọng và tích hợp Tam giáo của người Việt với tôn giáo của người Chăm và người Khmer; thực thi đối sách thực dụng, mềm dẻo với Thiên Chúa giáo.
  4. Nghiên cứu chỉ ra những hệ quả đa chiều: về mặt tích cực, chính sách đã tạo nền tảng tư tưởng vững chắc cho sự nghiệp mở mang bờ cõi và ổn định xã hội Đàng Trong; về mặt hạn chế, việc cấm đoán Thiên Chúa giáo trong một số thời điểm đã làm gián đoạn tiến trình tiếp thu khoa học - kỹ thuật phương Tây và tiềm ẩn nguy cơ xung đột xã hội cục bộ.
  5. Luận án mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về lịch sử thể chế, địa văn hóa và tôn giáo học so sánh, cung cấp nguồn luận cứ lịch sử vô giá và những bài học kinh nghiệm sâu sắc cho công tác quản lý tôn giáo, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc của Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.