Chính Sách Hỗ Trợ Người Lao Động Xuất Khẩu Tại Tỉnh Trà Vinh

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp thực hiện chính sách hỗ trợ người lao động sang nước ngoài làm việc theo hợp đồng có, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Trà Vinh

Chuyên ngành

Xuất Khẩu Lao Động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài viết
61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách hỗ trợ xuất khẩu lao động tại Trà Vinh

Xuất khẩu lao động (XKLĐ) đang nổi lên như một hướng đi chiến lược, mang lại luồng gió mới cho sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Trà Vinh. Với đặc thù là một tỉnh nông nghiệp, Trà Vinh đối mặt với tình trạng thiếu việc làm, đặc biệt là vào thời điểm trái vụ. Do đó, việc triển khai chính sách hỗ trợ xuất khẩu lao động tại Trà Vinh không chỉ giải quyết bài toán việc làm mà còn góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống người dân. Tỉnh đã xác định XKLĐ là một nhiệm vụ trọng tâm, được cụ thể hóa qua nhiều văn bản chỉ đạo và đề án thiết thực. Nổi bật là Đề án hỗ trợ XKLĐ tỉnh Trà Vinh giai đoạn 2021-2025, với mục tiêu đưa 4.500 lao động đi làm việc ở nước ngoài. Để thực hiện mục tiêu này, các cơ quan chức năng như Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Trà VinhTrung tâm dịch vụ việc làm Trà Vinh đã tích cực vào cuộc, kết nối người lao động với các thị trường tiềm năng. Chính sách của tỉnh không chỉ dừng lại ở việc định hướng mà còn bao gồm các biện pháp hỗ trợ cụ thể về tài chính, đào tạo và pháp lý, đảm bảo quyền lợi người lao động khi đi XKLĐ một cách tối đa. Các chương trình này ưu tiên các đối tượng như hộ nghèo đi XKLĐ, người dân tộc thiểu số, và bộ đội xuất ngũ đi XKLĐ, tạo ra cơ hội công bằng cho mọi người dân mong muốn vươn lên làm giàu chính đáng từ con đường xuất khẩu lao động.

1.1. Vai trò chiến lược của XKLĐ đối với kinh tế Trà Vinh

Xuất khẩu lao động đóng vai trò chiến lược trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội tại Trà Vinh. Hoạt động này mang lại nguồn ngoại tệ đáng kể, góp phần tăng thu nhập bình quân đầu người và thúc đẩy tiêu dùng nội địa. Hơn nữa, người lao động sau khi về nước mang theo kỹ năng tay nghề cao, tác phong công nghiệp và vốn tích lũy, trở thành nguồn nhân lực chất lượng cho các doanh nghiệp địa phương hoặc tự khởi nghiệp, tạo thêm nhiều việc làm mới. XKLĐ còn giúp giảm áp lực cho hệ thống an sinh xã hội, giảm thiểu các tệ nạn do thất nghiệp gây ra, góp phần xây dựng nông thôn mới và ổn định trật tự xã hội. Theo báo cáo, thu nhập trung bình của lao động tại các thị trường như Nhật Bản, Đài Loan cao hơn nhiều lần so với trong nước, giúp nhiều gia đình thoát nghèo bền vững.

1.2. Tổng quan Đề án hỗ trợ XKLĐ tỉnh Trà Vinh giai đoạn mới

Để hiện thực hóa mục tiêu chiến lược, Đề án hỗ trợ XKLĐ tỉnh Trà Vinh giai đoạn 2021-2025 đã được ban hành với các chính sách đột phá. Đề án tập trung vào hai trụ cột chính: hỗ trợ tài chính không hoàn lại và cho vay vốn ưu đãi. Các chính sách này được thiết kế để giải quyết những rào cản lớn nhất mà người lao động gặp phải. Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Trà Vinh được giao nhiệm vụ chủ trì, phối hợp với Ngân hàng chính sách xã hội Trà Vinh và các địa phương để triển khai. Mục tiêu của đề án không chỉ là số lượng lao động xuất cảnh mà còn chú trọng đến chất lượng, đảm bảo người lao động được đào tạo nghề cho người lao động và ngoại ngữ bài bản, đáp ứng yêu cầu của các thị trường lao động khắt khe, đặc biệt là thị trường lao động Nhật Bản và Châu Âu.

II. Các thách thức khi đi XKLĐ tại Trà Vinh cần phải biết

Mặc dù chính sách hỗ trợ xuất khẩu lao động tại Trà Vinh đã mở ra nhiều cơ hội, người lao động vẫn phải đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất là chi phí ban đầu. Mặc dù có chính sách hỗ trợ, chi phí đi xuất khẩu lao động 2024 vẫn là một khoản tiền lớn đối với nhiều gia đình, đặc biệt là các hộ nghèo. Bên cạnh đó, thủ tục xuất khẩu lao động còn khá phức tạp, đòi hỏi người lao động phải chuẩn bị nhiều loại giấy tờ và mất thời gian chờ đợi. Một vấn đề nhức nhối khác là nguy cơ lừa đảo xuất khẩu lao động. Nhiều đối tượng lợi dụng sự thiếu hiểu biết và mong muốn đi làm việc ở nước ngoài của người dân để thực hiện các hành vi lừa đảo tinh vi, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và tinh thần. Ngoài ra, việc thiếu thông tin về các công ty XKLĐ uy tín tại Trà Vinh cũng khiến người lao động dễ dàng rơi vào bẫy của các công ty môi giới bất hợp pháp. Nhận thức được những khó khăn này, tỉnh Trà Vinh đã chỉ đạo các cơ quan chức năng, đặc biệt là Trung tâm dịch vụ việc làm Trà Vinh, tăng cường công tác tuyên truyền, cung cấp thông tin minh bạch và giám sát chặt chẽ hoạt động của các doanh nghiệp phái cử để bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động.

2.1. Rào cản về chi phí và thủ tục xuất khẩu lao động phức tạp

Chi phí ban đầu để tham gia chương trình XKLĐ là một trong những trở ngại lớn nhất. Các khoản phí bao gồm phí môi giới, chi phí đào tạo, khám sức khỏe, làm visa, vé máy bay... có thể lên tới hàng trăm triệu đồng. Dù đã có chính sách hỗ trợ vay vốn đi XKLĐ Trà Vinh, không phải gia đình nào cũng đủ điều kiện đi XKLĐ hoặc mạnh dạn vay một khoản tiền lớn. Về thủ tục, quy trình từ lúc đăng ký đến khi xuất cảnh đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết nhất định. Người lao động phải hoàn thiện hồ sơ cá nhân, lý lịch tư pháp, các giấy tờ chứng minh tài chính và tham gia nhiều buổi phỏng vấn, kiểm tra tay nghề. Sự phức tạp này có thể gây nản lòng và tạo kẽ hở cho các đối tượng xấu lợi dụng.

2.2. Nguy cơ lừa đảo xuất khẩu lao động và cách phòng tránh

Tình trạng lừa đảo xuất khẩu lao động vẫn còn tồn tại dưới nhiều hình thức như hứa hẹn việc nhẹ lương cao, thu phí bất hợp pháp, làm giả hợp đồng, hoặc thậm chí đưa người lao động đi theo đường bất hợp pháp. Để phòng tránh, người lao động cần tìm hiểu thông tin kỹ lưỡng, chỉ làm việc với các công ty XKLĐ uy tín tại Trà Vinh được Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Trà Vinh cấp phép. Tuyệt đối không giao tiền mặt hoặc giấy tờ gốc cho cá nhân môi giới không rõ lai lịch. Mọi giao dịch tài chính cần có hóa đơn, chứng từ rõ ràng. Khi có bất kỳ nghi ngờ nào, cần liên hệ ngay với chính quyền địa phương hoặc Trung tâm dịch vụ việc làm Trà Vinh để được tư vấn và xác minh thông tin.

III. Hướng dẫn chi tiết chính sách hỗ trợ XKLĐ Trà Vinh 2024

Để giải quyết các thách thức và thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động XKLĐ, chính sách hỗ trợ xuất khẩu lao động tại Trà Vinh đã được cụ thể hóa bằng các văn bản pháp lý quan trọng, đặc biệt là Nghị quyết của HĐND tỉnh Trà Vinh. Nghị quyết này đóng vai trò là kim chỉ nam, tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc và các cơ chế hỗ trợ thiết thực cho người lao động. Nội dung chính sách tập trung vào việc giảm gánh nặng tài chính và nâng cao chất lượng nguồn lao động trước khi xuất cảnh. Các khoản hỗ trợ không hoàn lại được áp dụng cho nhiều hạng mục chi phí thiết yếu như học nghề, ngoại ngữ, tiền ăn ở, và các chi phí làm thủ tục. Đặc biệt, chính sách này thể hiện tính nhân văn sâu sắc khi dành sự ưu tiên đặc biệt cho các đối tượng yếu thế. Các chính sách cho người dân tộc thiểu sốhỗ trợ cho hộ nghèo đi XKLĐ được quy định với mức hỗ trợ tối đa, mở ra con đường thoát nghèo bền vững cho những nhóm đối tượng này. Việc triển khai chính sách được giao cho Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Trà Vinh phối hợp chặt chẽ với các địa phương, đảm bảo sự minh bạch, công bằng và đúng đối tượng, giúp người lao động yên tâm chuẩn bị cho hành trình làm việc tại nước ngoài.

3.1. Phân tích Nghị quyết của HĐND tỉnh Trà Vinh về hỗ trợ XKLĐ

Nghị quyết số 11/2020/NQ-HĐND ngày 09/11/2020 là văn bản pháp lý cốt lõi quy định chi tiết các chính sách hỗ trợ. Theo nghị quyết, người lao động được hỗ trợ không hoàn lại các chi phí như: đào tạo nghề, đào tạo ngoại ngữ, bồi dưỡng kiến thức cần thiết, tiền ăn, sinh hoạt phí, tiền ở trong thời gian đào tạo, chi phí đi lại và chi phí làm thủ tục xuất cảnh (hộ chiếu, visa, khám sức khỏe). Tổng mức hỗ trợ tối đa có thể lên tới 17.420.000 đồng/người, tùy thuộc vào đối tượng cụ thể. Văn bản này là cơ sở để các cơ quan chức năng xây dựng quy trình và phân bổ ngân sách, đảm bảo chính sách được thực thi hiệu quả.

3.2. Chính sách ưu tiên cho người dân tộc thiểu số và hộ nghèo

Một trong những điểm sáng của chính sách là sự quan tâm đặc biệt đến các đối tượng yếu thế. Cụ thể, theo Nghị quyết của HĐND tỉnh Trà Vinh, các đối tượng là người dân tộc thiểu số, người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo, thân nhân người có công với cách mạng và người thuộc hộ bị thu hồi đất nông nghiệp sẽ được hưởng mức hỗ trợ tối đa. Đây là một chính sách mang ý nghĩa an sinh xã hội to lớn, không chỉ giúp họ có cơ hội thay đổi cuộc sống mà còn góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo đa chiều và phát triển kinh tế vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số của tỉnh.

IV. Cách vay vốn đi XKLĐ Trà Vinh từ ngân hàng chính sách

Bên cạnh hỗ trợ không hoàn lại, chính sách hỗ trợ vay vốn đi XKLĐ Trà Vinh là một đòn bẩy tài chính quan trọng, giúp người lao động giải quyết bài toán chi phí. Chương trình cho vay ưu đãi này được triển khai thông qua Ngân hàng chính sách xã hội Trà Vinh, một địa chỉ tin cậy của người nghèo và các đối tượng chính sách. Với cơ chế vay tín chấp, người lao động không cần tài sản thế chấp, giúp đơn giản hóa thủ tục và tạo điều kiện thuận lợi tối đa. Mức vay có thể lên tới 150 triệu đồng mỗi người, đủ để trang trải phần lớn các chi phí cần thiết theo hợp đồng phái cử. Lãi suất cho vay được áp dụng bằng với lãi suất cho vay hộ nghèo theo quy định của Chính phủ, giúp giảm bớt gánh nặng trả nợ. Để tiếp cận nguồn vốn này, người lao động cần đáp ứng các điều kiện đi XKLĐ cơ bản và hoàn thiện hồ sơ theo hướng dẫn. Quy trình được thiết kế rõ ràng, với sự phối hợp giữa người lao động, doanh nghiệp phái cử, chính quyền địa phương và ngân hàng, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả, góp phần hiện thực hóa ước mơ đi làm việc ở nước ngoài của nhiều người dân Trà Vinh.

4.1. Vai trò của Ngân hàng chính sách xã hội Trà Vinh trong cho vay

Ngân hàng chính sách xã hội Trà Vinh là đơn vị chủ lực thực hiện chính sách cho vay ưu đãi đi XKLĐ. Ngân hàng không chỉ là nơi giải ngân nguồn vốn mà còn phối hợp với chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể để thẩm định hồ sơ, đảm bảo vốn vay đến đúng đối tượng. Vai trò của ngân hàng là cầu nối quan trọng giữa chính sách của nhà nước và nhu cầu thực tiễn của người dân, giúp các chương trình tín dụng ưu đãi phát huy hiệu quả tối đa, góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo và phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

4.2. Điều kiện và thủ tục vay vốn ưu đãi cho người lao động

Để được vay vốn, người lao động cần đáp ứng các điều kiện sau: có hộ khẩu thường trú tại Trà Vinh, được UBND cấp xã xác nhận, không có tiền án tiền sự, và đã ký hợp đồng với một doanh nghiệp phái cử hợp pháp. Thủ tục xuất khẩu lao động để vay vốn bao gồm đơn đề nghị vay vốn và các giấy tờ liên quan đến hợp đồng đi làm việc ở nước ngoài. Quy trình giải ngân được chia làm hai giai đoạn: giai đoạn một giải ngân tối đa 40 triệu đồng sau khi trúng tuyển đơn hàng, giai đoạn hai giải ngân phần còn lại sau khi có visa và lịch xuất cảnh. Quy trình này đảm bảo tính an toàn cho cả người vay và ngân hàng.

V. Kết quả thực tiễn chính sách hỗ trợ XKLĐ tại Trà Vinh

Việc triển khai đồng bộ và quyết liệt chính sách hỗ trợ xuất khẩu lao động tại Trà Vinh đã mang lại những kết quả ấn tượng, thể hiện rõ qua các con số và sự thay đổi tích cực trong đời sống người dân. Tỉnh Trà Vinh đã liên tục vượt chỉ tiêu kế hoạch đề ra hàng năm. Các thị trường lao động chất lượng cao như thị trường lao động Nhật Bản, thị trường lao động Hàn Quốc, và thị trường lao động Đài Loan đã tiếp nhận hàng nghìn lao động của tỉnh. Theo báo cáo từ Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Trà Vinh, năm 2022, toàn tỉnh đã đưa 915 lao động đi làm việc ở nước ngoài, đạt 101,67% kế hoạch. Con số này tiếp tục tăng lên 1.192 người vào năm 2023, đạt 132,4% kế hoạch. Thành công này không chỉ đến từ nỗ lực của các cơ quan chức năng mà còn từ sự hưởng ứng tích cực của người dân. Các câu chuyện thành công về những gia đình đổi đời nhờ có con em đi XKLĐ không còn là hiếm ở các huyện Cầu Ngang, Châu Thành, Tiểu Cần. Nguồn thu nhập ổn định từ nước ngoài gửi về đã giúp họ xây dựng nhà cửa khang trang, đầu tư sản xuất, cho con cái ăn học, góp phần thay đổi diện mạo nông thôn.

5.1. Số liệu XKLĐ Trà Vinh đến Nhật Bản Đài Loan và các thị trường khác

Số liệu thống kê cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững trong công tác XKLĐ. Năm 2023, trong tổng số 1.192 lao động xuất cảnh, thị trường lao động Nhật Bản chiếm đa số với 1.074 người, tiếp đến là thị trường lao động Đài Loan với 102 người, và Cộng hòa Liên bang Đức với 15 người. Cùng năm, đã có 939 người lao động được hỗ trợ vay vốn đi XKLĐ Trà Vinh với tổng số tiền 87,6 tỷ đồng, và 416 người nhận hỗ trợ không hoàn lại với số tiền 3,3 tỷ đồng. Những con số này minh chứng cho hiệu quả thực tiễn và sức lan tỏa của chính sách.

5.2. Câu chuyện thành công Thay đổi đời sống nhờ chính sách XKLĐ

Thực tế tại các địa phương như huyện Châu Thành, Cầu Ngang đã ghi nhận nhiều trường hợp gia đình vươn lên thoát nghèo nhờ XKLĐ. Đơn cử như gia đình ông Trần Văn Cạy (xã Lương Hòa, Châu Thành), nhờ con gái đi làm việc tại Nhật Bản, gia đình đã trả hết nợ nần và có cuộc sống ổn định. Hay tại xã Long Sơn (Cầu Ngang), nhiều ngôi nhà khang trang được xây dựng từ tiền con em đi làm việc ở nước ngoài gửi về. Những câu chuyện này là minh chứng sống động nhất cho thấy chính sách đã thực sự đi vào cuộc sống, không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn mang lại niềm tin và hy vọng cho nhiều người dân.

VI. Tương lai chính sách XKLĐ Trà Vinh và định hướng mới

Phát huy những kết quả đã đạt được, chính sách hỗ trợ xuất khẩu lao động tại Trà Vinh sẽ tiếp tục được hoàn thiện và đẩy mạnh trong tương lai, với định hướng chuyển từ số lượng sang chất lượng. Mục tiêu không chỉ là đưa nhiều người đi làm việc ở nước ngoài mà còn phải đảm bảo họ có tay nghề cao, thu nhập tốt và được bảo vệ quyền lợi một cách bền vững. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho người lao động, gắn kết đào tạo với nhu cầu thực tế của các thị trường mục tiêu. Các chương trình đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng mềm và giáo dục định hướng sẽ được đầu tư bài bản hơn. Bên cạnh đó, tỉnh sẽ tăng cường hợp tác quốc tế, tìm kiếm và mở rộng các thị trường lao động mới có điều kiện làm việc tốt và thu nhập cao. Công tác quản lý nhà nước sẽ được siết chặt, đặc biệt là việc thanh tra, kiểm tra hoạt động của các doanh nghiệp phái cử để ngăn chặn triệt để tình trạng lừa đảo xuất khẩu lao động. Các giải pháp hỗ trợ người lao động tái hòa nhập sau khi về nước cũng sẽ được chú trọng, giúp họ phát huy kinh nghiệm và vốn liếng để đóng góp vào sự phát triển của quê hương.

6.1. Định hướng nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho người lao động

Trong giai đoạn tới, Trà Vinh sẽ tập trung vào việc đổi mới và nâng cao chất lượng hệ thống giáo dục nghề nghiệp. Tỉnh sẽ khuyến khích các cơ sở đào tạo liên kết với doanh nghiệp XKLĐ để xây dựng chương trình giảng dạy sát với yêu cầu của nhà tuyển dụng nước ngoài. Các ngành nghề có nhu cầu cao như cơ khí, xây dựng, điều dưỡng, nông nghiệp công nghệ cao sẽ được ưu tiên đầu tư. Việc nâng cao chất lượng đào tạo không chỉ giúp người lao động có thu nhập cao hơn mà còn nâng cao uy tín và thương hiệu lao động Việt Nam trên trường quốc tế.

6.2. Giải pháp đảm bảo quyền lợi người lao động khi đi XKLĐ bền vững

Để bảo vệ quyền lợi người lao động khi đi XKLĐ, tỉnh sẽ tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền pháp luật, giúp người lao động hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Trà Vinh sẽ thiết lập các kênh hỗ trợ, đường dây nóng để tiếp nhận và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh của lao động ở nước ngoài. Đồng thời, tỉnh sẽ đẩy mạnh việc đàm phán, ký kết các thỏa thuận hợp tác lao động với các nước tiếp nhận, trong đó có các điều khoản rõ ràng về bảo vệ quyền lợi, điều kiện làm việc và an toàn cho người lao động, hướng tới một môi trường XKLĐ an toàn, minh bạch và bền vững.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp thực hiện chính sách hỗ trợ người lao động sang nước ngoài làm việc theo hợp đồng có thời hạn trên địa bàn tỉnh trà vinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ NGƯỜI LAO ĐỘNG SANG NƯỚC NGOÀI LÀM VIỆC THEO HỢP ĐỒNG CÓ THỜI HẠN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TRÀ VINH 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Chính sách Theo James Anderson: “Chính sách là một quá trình hành động có mục đích được theo đuổi bởi một hoặc nhiều chủ thể trong việc giải quyết các vấn đề mà họ quan tâm”. TS Lê Chi Mai: “Chính sách là chương trình hành động do các nhà lãnh đạo hay các nhà quản lý đề ra để giải quyết một vấn đề nào đó thuộc phạm vi thẩm quyền của mình”. Theo Nguyễn Đình Tấn: “Chính sách thường được thể chế hóa trong các quyết định, hệ thống pháp luật, các quy chuẩn hành vi và những quy định khác”. Theo khoản 1 Điều 2 Nghị định 34/2016/NĐ-CP thì chính sách là định hướng, giải pháp của Nhà nước để giải quyết vấn đề của thực tiễn nhằm đạt được mục tiêu nhất định.1 Việc làm Theo quan niệm của thế giới về việc làm thì: người có việc làm là những người làm một việc gì đó được trả tiền công, lợi nhuận hoặc được thanh toán bằng hiện vật hoặc những người tham gia vào các hoạt động mang tính chất tự tạo việc làm vì lợi ích hay vì thu nhập gia đình không được nhận tiền công hoặc hiện vật.

21 Việc làm là các hoạt động lao động, tạo ra, đem lại lợi ích, thu nhập và việc làm là dạng hoạt động của mỗi cá nhân nhưng lại luôn gắn liền với xã hội và được xã hội công nhận. Theo khái niệm này việc làm được thể hiện dưới các dạng sau: Làm những công việc mà người lao động khi thực hiện nhận được tiền lương, tiền công bằng tiền mặt hoặc bằng hiện vật cho công việc đó. Làm những công việc khi người lao động thực hiện thu lợi nhuận cho bản thân (người lao động có quyền sử dụng quản lý hoặc sở hữu tư liệu sản xuất và sức lao động cho bản thân để sản xuất sản phẩm). Làm những công việc cho hộ gia đình nhưng không được trả thù lao dưới hình thức tiền công, tiền lương cho công việc đó (do chủ gia đình làm chủ sản xuất) 1.2 Xuất khẩu lao động Xuất khẩu lao động là một trong những hoạt động mua – bán hàng hóa.

Mà hàng hóa ở đây là sức lao động của con người nội địa cho những người sử dụng lao động nước ngoài. Hoạt động đưa NLĐ đi làm việc ở NN là một hình thức đặc thù của xuất khẩu nói chung và là một bộ phận của kinh tế đối ngoại, mà hàng hoá đem xuất khẩu “bán” là sức LĐ sống của con người, còn khách “mua” là chủ sử dụng LĐ NN. Hoạt động đưa NLĐ đi làm việc ở NN là một hoạt động tất yếu khách quan của quá trình chuyên môn hoá và hợp tác quốc tế giữa các nước trong sản xuất, nhằm bổ sung nhân lực giữa các quốc gia, khắc phục các mặt khó khăn và phát huy sức mạnh vốn có của mỗi quốc gia. Do đó, xuất khẩu lao động là sự di chuyển quốc tế sức lao động một cách có chủ đích dưới sự cho phép của pháp luật.

Xuất khẩu lao động là một hoạt động kinh tế - xã hội đặc thù, thuộc lĩnh vực hợp tác kinh tế quốc tế của một quốc gia nhằm thực hiện việc cung ứng hàng hóa sức lao động cho nhu cầu sử dụng ở nước ngoài theo các hình thức do nhà nước quy định. 22 Người sử dụng lao động nước ngoài ở giao dịch này chính là chính phủ những nước ngoài hay những cơ quan, tổ chức kinh tế của nước ngoài có nhu cầu sử dụng lao động quốc tế. Hàng hóa sức lao động trong nội địa : đây là khái niệm muốn nói tới lực lượng lao động trong nội địa hay trong nước sẵn sàng cung cấp cũng như sử dụng sức lao động của mình cho những người sử dụng lao động tại nước ngoài. Hoạt động mua và bán ở hoạt động này thể hiện ở chỗ người có sức lao động trong nước sẽ bán quyền sử dụng sức lao động của chính mình trong một khoảng thời gian nhất định cho người có nhu cầu sử dụng lao động ngoài nước để nhận về một khoản tiền hàng tháng dưới hình thức là tiền lương.

Còn người sử dụng sức lao động ngoài nước sẽ dùng tiền để mua sức lao động của người có sức lao động và yêu cầu người lao động phải thực hiện những công việc nhất định nào đó theo mong muốn của mình.2 Thất nghiệp Theo tổ chức Lao động quốc tế (ILO), “Thất nghiệp là tình trạng tồn tại một số người trong lực lượng lao động muốn làm việc nhưng không thể tìm được việc làm ở mức lương thịnh hành”. Ở Việt nam, thất nghiệp là vấn đề mới nảy sinh trong thời kì chuyển đổi nền kinh tế cơ chế kế hoạch hoá tập trung sang cơ chế thị trường. Vì vậy, tuy chưa có văn bản pháp qui về thất nghiệp cũng như các vấn đê có liên quan đến thất nghiệp, nhưng có nhiều công trình nghiên cứu nhất định. Những nghiên cứu bước đầu khẳng định thất nghiệp là những người không có việc làm, đang đi tìm việc và sẵn sàng làm việc.

Theo quan điểm của tác giả tổng hợp được: “Thất nghiệp là những người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động, có nhu cầu việc làm, đang không có việc làm, đang đi tìm việc làm”.3 Hợp đồng, hợp đồng xác định hời hạn 23 Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. (Theo Điều 385 Bộ luật dân sự 2015) Hợp đồng lao động xác định thời hạn là hợp đồng mà trong đó hai bên xác định thời hạn, thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng trong thời gian không quá 36 tháng kể từ thời điểm có hiệu lực của hợp đồng.2 Khái quát về thực hiện chính sách hỗ trợ người lao động sang nước ngoài làm việc 1.1 Vai trò của Đảng trong thực hiện chính sách hỗ trợ người lao động sang nước ngoài làm việc theo hợp đồng có thời hạn. Chỉ thị số 20-CT/TW ngày 12/12/2022 của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài trong tình hình mới. Sau 10 năm thực hiện Chỉ thị số 16-CT/TW của Ban Bí thư khoá XI, công tác đưa người lao động và chuyên gia Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài đã đạt được nhiều kết quả quan trọng.

Sự lãnh đạo, chỉ đạo của các cấp uỷ, tổ chức đảng, chính quyền được tăng cường; hệ thống pháp luật từng bước được hoàn thiện; công tác quản lý nhà nước được chú trọng hơn; hợp tác về lao động giữa Việt Nam và các nước ngày càng được mở rộng. Kết quả của công tác đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài đã góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập, xoá đói, giảm nghèo, xây dựng quê hương, đất nước, quảng bá hình ảnh và những giá trị tốt đẹp của đất nước, văn hoá, con người Việt Nam đến cộng đồng quốc tế; nhiều người khi về nước tiếp tục tham gia có hiê u– quả vào thị trường lao động trong nước với tinh thần, ý thức trách nhiệm và năng lực, trình độ, kỹ năng tay nghề cao. Bên cạnh những kết quả đạt được, nhận thức của một số cấp uỷ, tổ chức đảng, chính quyền, ban, bộ, ngành Trung ương và địa phương về công tác đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài chưa đầy đủ; quản lý nhà nước còn phân tán, chồng chéo; một số cơ chế, chính sách ban hành chậm, thiếu đồng bộ; chi phí đi làm việc ở nước ngoài cao, tình trạng người lao động đi làm việc ở nước ngoài trái phép, vi phạm 24 pháp luật của nước sở tại, bỏ hợp đồng, hoặc khi hết hạn hợp đồng không về nước chậm được khắc phục; công tác quản lý, bảo hộ công dân đối với lao động Việt Nam tại các nước, vùng lãnh thổ còn nhiều bất cập; năng lực của một số tổ chức, doanh nghiệp đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu, cạnh tranh không lành mạnh. Nguyên nhân của những hạn chế, yếu kém trên chủ yếu là do một số cấp uỷ, tổ chức đảng, chính quyền chưa chú trọng lãnh đạo, chỉ đạo; công tác tuyên truyền phổ biến, quán triệt chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luâ t–của Nhà nước chưa hiệu quả; viê c– phân công, phân cấp, phối hợp giữa các bô,–ngành, địa phương và cơ quan có liên quan còn bất cập; ý thức tuân thủ pháp luâ t–của môt–số tổ chức, doanh nghiê p– và người lao đông – chưa cao; chế độ thông tin, báo cáo chưa đầy đủ, kịp thời; công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm pháp luật chưa nghiêm.

Để thực hiện tốt chủ trương của Đảng, nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài trong tình hình mới, Ban Bí thư yêu cầu các cấp uỷ, tổ chức đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội tập trung thực hiện tốt một số nhiệm vụ trọng tâm sau: Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức của các cấp uỷ, tổ chức đảng, chính quyền, cán bộ, đảng viên, người lao động và toàn xã hội về vai trò, tầm quan trọng của công tác đưa người lao động Viê t– Nam đi làm việc ở nước ngoài. Xác định công tác đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài là góp phần phát triển kinh tế - xã hội, giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, nhất là lao động ở nông thôn, địa bàn đặc biệt khó khăn; quảng bá văn hoá, hình ảnh tốt đẹp của đất nước, con người Việt Nam ra thế giới; đồng thời là cơ hội học tập, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ thuật, công nghệ tiên tiến và tác phong làm việc chuyên nghiệp cho lao động Việt Nam, góp phần tạo nguồn nhân lực chất lượng cao sau khi về nước. Chương trình, kế hoạch và cơ chế, chính sách đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài phải gắn với định hướng, chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quan hệ đối ngoại. Nghiên cứu mở rộng thị trường lao động ngoài nước gắn với đổi mới, nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo, kỹ năng nghề, ngoại ngữ, pháp luật, văn 25 hoá, phong tục tập quán của các nước cho người lao động; ưu tiên đưa lao động đi làm việc ở những thị trường lao động có thu nhập cao, an toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chính Sách Hỗ Trợ Xuất Khẩu Lao Động Tại Trà Vinh" cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các chính sách, chương trình hỗ trợ của tỉnh Trà Vinh nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu lao động. Nội dung chính tập trung vào việc làm rõ các điều kiện, quy trình và những lợi ích mà người dân địa phương có thể nhận được khi tham gia các chương trình này, như hỗ trợ tài chính, đào tạo nghề và thông tin thị trường lao động. Đây là nguồn thông tin vô cùng giá trị, giúp độc giả, đặc biệt là người lao động và gia đình họ, nắm bắt cơ hội nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

Để hiểu sâu hơn về cách các địa phương khác thực thi những chính sách tương tự nhằm giảm nghèo bền vững, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ quản lý công thực thi chính sách giảm nghèo bền vững tại thành phố quy nhơn tỉnh bình định. Bên cạnh đó, việc xây dựng các chiến lược phát triển kinh tế xã hội toàn diện cũng đóng vai trò then chốt trong công tác giảm nghèo, như được trình bày chi tiết trong Luận văn xây dựng chiến lược phát triển kinh tế xã hội giảm nghèo tại huyện tân sơn tỉnh phú thọ đến năm 2020. Và để đảm bảo các chính sách hỗ trợ này được triển khai hiệu quả và bền vững, việc quản lý ngân sách nhà nước cấp xã là yếu tố không thể thiếu, một khía cạnh được phân tích kỹ lưỡng trong Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế hoàn thiện công tác quản lý ngân sách nhà nước cấp xã trên địa bàn huyện thủy nguyên thành phố hải phòng. Mỗi tài liệu liên kết là một cánh cửa để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh quản lý, thực thi chính sách và phát triển kinh tế - xã hội ở địa phương, từ đó mở rộng kiến thức và cái nhìn tổng thể về các vấn đề này.