Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp trong nước đứng trước nhiều cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Trong chuỗi hoạt động sản xuất kinh doanh, tiêu thụ sản phẩm đóng vai trò là khâu trung gian chuyển giao hàng hóa từ sản xuất sang tiêu dùng, quyết định khả năng thu hồi vốn, tái sản xuất và tạo ra lợi nhuận. Nếu hoạt động tiêu thụ ách tắc, vốn của doanh nghiệp sẽ bị ứ đọng, phát sinh chi phí lưu kho bãi, làm đình trệ chu kỳ kinh doanh.

Đối với ngành nông sản, đặc biệt là mặt hàng đỗ tương (đậu nành) – nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho ngành chế biến thực phẩm và công nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi (TACN) – sản xuất trong nước hiện chỉ đáp ứng được khoảng 8% đến 10% nhu cầu tiêu thụ nội địa, hơn 90% còn lại phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp thương mại nông sản Việt Nam vẫn chưa đầu tư đúng mức cho công tác nghiên cứu thị trường và tổ chức mạng lưới phân phối.

Xuất phát từ thực tiễn hoạt động tại Công ty TNHH Hà Dũng – doanh nghiệp thương mại chuyên nhập khẩu và phân phối đỗ tương tại khu vực phía Bắc – đề tài "Thúc đẩy hoạt động tiêu thụ đỗ tương nhập khẩu của Công ty TNHH Hà Dũng" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Trình bày tổng quan thị trường đỗ tương tại Việt Nam giai đoạn 2014–2018 và phân tích các nhân tố môi trường bên trong, bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động tiêu thụ đỗ tương nhập khẩu của công ty.
  2. Đánh giá thực trạng tổ chức và kết quả hoạt động tiêu thụ đỗ tương nhập khẩu tại Công ty TNHH Hà Dũng giai đoạn 2014–2018; chỉ rõ những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế đó.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy hoạt động tiêu thụ đỗ tương nhập khẩu của Công ty TNHH Hà Dũng đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ đỗ tương nhập khẩu tại Công ty TNHH Hà Dũng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp phản ánh thực trạng giai đoạn 2014–2018; các định hướng và giải pháp được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2025.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động nhập khẩu và phân phối đỗ tương của doanh nghiệp, tập trung chủ yếu tại thị trường 4 tỉnh, thành phố phía Bắc gồm Hà Nội, Bắc Giang, Vĩnh Phúc và Hưng Yên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm

Đề tài vận dụng khung lý thuyết về lưu thông thương mại và quản trị kênh phân phối được giảng dạy tại Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế – Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (tham chiếu Giáo trình Kinh tế thương mại, GS.TS. Đặng Đình Đào và GS.TS. Hoàng Đức Thân, 2012):

  • Khái niệm tiêu thụ đỗ tương nhập khẩu: Là toàn bộ quá trình kinh tế - tổ chức đưa sản phẩm đỗ tương có xuất xứ nước ngoài (được nhập khẩu chính ngạch qua cửa khẩu) đến tay khách hàng công nghiệp hoặc người tiêu dùng cuối cùng. Quá trình này bao gồm các khâu: nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch tiêu thụ, đàm phán nhập hàng, tổ chức mạng lưới bán hàng, logistics, xúc tiến thương mại và dịch vụ khách hàng.
  • 7 nội dung cốt lõi của hoạt động tiêu thụ: (1) Điều tra nghiên cứu thị trường; (2) Xây dựng chiến lược và kế hoạch tiêu thụ; (3) Tổ chức mạng lưới tiêu thụ; (4) Tổ chức xúc tiến hỗ trợ bán hàng; (5) Tổ chức thực hiện kế hoạch tiêu thụ; (6) Dịch vụ khách hàng sau bán; (7) Đánh giá kết quả tiêu thụ qua các chỉ tiêu định lượng.
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá:
    • Khối lượng tiêu thụ hiện vật ($Q_{TT}$): $Q_{TT} = Q_{ĐK} + Q_{SX/NK} - Q_{CK}$ (với $Q_{ĐK}$: tồn đầu kỳ, $Q_{NK}$: nhập trong kỳ, $Q_{CK}$: tồn cuối kỳ).
    • Doanh thu tiêu thụ ($DT$): $DT = Q_{TT} \times P$ ($P$: giá bán).
    • Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tiêu thụ (%): Tính theo hiện vật $\frac{Q_{TT}}{Q_{KH}} \times 100$ và theo giá trị $\frac{Q_{TT} \times P_{TT}}{Q_{KH} \times P_{KH}} \times 100$.
    • Lợi nhuận ($LN$): $LN = DT - TC$ ($TC$: tổng chi phí).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng dựa trên hai nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp báo cáo từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Giao thông Vận tải (Bộ GTVT), Viện Chiến lược và Phát triển Giao thông Vận tải (TDSI), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA Post), Báo cáo nghiên cứu thị trường AC Nielsen (2014), cùng hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh của Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu – Công ty TNHH Hà Dũng (2014–2018).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra bằng bảng hỏi (khảo sát hiện trường) trong năm 2018 với phiếu điều tra gửi tới 40 nhà phân phối của công ty, thu về 25 phiếu hợp lệ có đầy đủ thông tin về mức độ hài lòng đối với chất lượng sản phẩm, giá cả và dịch vụ giao nhận. Đồng thời, tác giả thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp 6 cán bộ phụ trách nghiệp vụ tiêu thụ và xuất nhập khẩu tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối, phân tích chuỗi thời gian để nhận diện quy luật mùa vụ và biến động thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tình hình thị trường đỗ tương Việt Nam và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động tiêu thụ đỗ tương nhập khẩu của Công ty TNHH Hà Dũng giai đoạn 2014–2018

Chương 1 khái quát bức tranh toàn cảnh về thị trường đỗ tương Việt Nam và phân tích các yếu tố tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

1. Tình hình sản xuất và nhập khẩu đỗ tương trong nước:

  • Sản xuất nội địa: Quy mô sản xuất giảm mạnh do năng suất đỗ tương Việt Nam chỉ đạt bình quân 1,5 tấn/ha (thấp hơn nhiều so với mức 2,7 tấn/ha của Mỹ và 2,3 tấn/ha của bình quân thế giới). Diện tích canh tác cả nước giảm từ 111,2 nghìn ha (2014) xuống còn 58,5 nghìn ha (2018), tương ứng sản lượng giảm từ 160 nghìn tấn xuống còn 91 nghìn tấn (giảm 43,75%). Giá thành sản xuất trong nước ở mức cao (16.000 – 17.820 đồng/kg), cao hơn giá đỗ tương nhập khẩu từ 2.000 – 3.000 đồng/kg.
  • Nhập khẩu: Nhập khẩu đỗ tương biến động theo quy luật "năm chẵn – năm lẻ" nhưng có xu hướng tăng mạnh, đạt mức kỷ lục 1.824,4 nghìn tấn vào năm 2018 (tăng 10,8% so với 2017).
Năm Brazil (nghìn tấn) Mỹ (nghìn tấn) Canada (nghìn tấn) Argentina (nghìn tấn) Khác (nghìn tấn) Tổng cộng (nghìn tấn)
2014 534,88 (34,5%) 697,80 (44,6%) 65,60 (4,2%) 151,60 (9,7%) 110,20 (7,0%) 1.564,08 (100%)
2015 687,00 (40,2%) 660,00 (38,7%) 107,90 (6,3%) 175,80 (10,3%) 76,30 (4,5%) 1.707,00 (100%)
2016 329,90 (21,3%) 986,80 (63,8%) 88,10 (5,7%) 9,40 (0,6%) 132,00 (8,6%) 1.546,20 (100%)
2017 614,80 (37,4%) 769,50 (46,7%) 193,70 (11,8%) 2,40 (0,2%) 65,60 (3,9%) 1.646,00 (100%)
2018 323,80 (17,7%) 1.330,00 (72,9%) 126,70 (7,0%) 0,00 (0,0%) 43,90 (2,4%) 1.824,40 (100%)

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Tổng cục Hải quan (2014–2018)

2. Tác động của môi trường kinh tế và thương mại quốc tế:

  • Năm 2018, cuộc chiến tranh thương mại Mỹ – Trung bùng nổ khi Trung Quốc áp thuế trả đũa 25% lên đỗ tương Mỹ (thị trường trước đó đạt gần 13 tỷ USD kim ngạch). Nguồn cung từ Mỹ dư thừa buộc các nhà xuất khẩu Mỹ hạ giá tìm thị trường mới, tạo cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu đỗ tương Mỹ với mức giá bình quân 413,6 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với nguồn từ Brazil (445 USD/tấn) và Canada (477 USD/tấn).
  • Nhu cầu tiêu thụ đỗ tương làm thực phẩm (sữa đậu nành bình quân 6,8 lít/người/năm, tương đương 613 triệu lít/năm) và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi (ngô và đỗ tương chiếm 60% khẩu phần TACN) phục hồi tăng trưởng 3%/năm trong giai đoạn 2017–2018.

3. Các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến Công ty TNHH Hà Dũng:

  • Nhân tố bên trong: Vị thế doanh nghiệp được nâng từ Top 4 (2017) lên Top 3 (2018) trong số các nhà nhập khẩu đỗ tương lớn tại miền Bắc; chính sách bán buôn theo container và mở rộng mạng lưới trung gian.
  • Nhân tố bên ngoài: Tỷ giá USD/VND biến động tăng từ 21.246 (2014) lên 23.150 (2018) gây áp lực lên chi phí nhập khẩu; số lượng đối thủ cạnh tranh tại miền Bắc giảm từ gần 100 doanh nghiệp (2017) xuống 75 doanh nghiệp (2018) sau khi một số đơn vị mất khả năng thanh toán (như Công ty TNHH Việt Mỹ); hạ tầng giao thông đường bộ phát triển (cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, Pháp Vân – Cầu Giẽ mở rộng) nhưng gánh nặng phí BOT chiếm khoảng 15% chi phí vận tải; hạ tầng cảng biển Nam Đình Vũ (Hải Phòng) đi vào vận hành giúp giảm tải thời gian giao nhận.

Chương 2: Thực trạng hoạt động tiêu thụ đỗ tương nhập khẩu tại Công ty TNHH Hà Dũng giai đoạn 2014–2018

Chương 2 phân tích chi tiết nguồn lực nội tại, quy trình tổ chức tiêu thụ và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp:

1. Khái quát về Công ty TNHH Hà Dũng:

  • Thành lập ngày 01/04/2010 (Mã số thuế: 0900547772; Trụ sở: Thôn Ngô, xã Bạch Sam, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên), là công ty thành viên thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Dương (Suninvest). Doanh nghiệp chuyên cung cấp bao bì dệt và xuất nhập khẩu nông sản, trọng tâm là đỗ tương.
  • Cơ cấu lao động: Quy mô nhân sự tinh gọn gồm 10 người (2014) và tăng lên 14 người (2018). Trình độ chuyên môn cao với 100% nhân sự có trình độ đại học trở lên từ năm 2016 (năm 2018 có 14,3% trình độ trên đại học). Tuy nhiên, chỉ có 6 người trực tiếp tham gia khâu tiêu thụ và công ty chưa thành lập phòng Marketing độc lập.

2. Năng lực tài chính và chất lượng sản phẩm:

  • Cơ cấu nguồn vốn: Tổng tài sản tăng từ 139,9 tỷ đồng (2014) lên 182,9 tỷ đồng (2018), trong đó vốn chủ sở hữu đạt 117,8 tỷ đồng (chiếm tỷ trọng 58% – 65%), nợ ngắn hạn chiếm 30% – 40%, nợ dài hạn rất thấp (0,75% – 0,9%), thể hiện mức độ tự chủ tài chính cao.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm: Công ty chỉ nhập khẩu đỗ tương chuẩn Loại 1 từ Mỹ (độ ẩm tối đa 14%, tạp chất tối đa 0,2%, hạt hư hỏng tối đa 1%) và Canada (protein tối thiểu 43%, độ ẩm tối đa 14%, tạp chất 0%). Tỷ lệ sản lượng nhập khẩu giữa đỗ tương Mỹ và Canada duy trì ở mức 5:1 (trên tổng sản lượng bình quân khoảng 30.000 tấn/năm). Giá bán đỗ tương Loại 1 dao động trong khoảng 16.000 – 18.000 đồng/kg.

3. Tổ chức mạng lưới và chính sách tiêu thụ:

  • Kênh phân phối: Sử dụng hoàn toàn kênh gián tiếp ("kênh dài") phục vụ thị trường 4 tỉnh miền Bắc (Hà Nội, Bắc Giang, Hưng Yên, Vĩnh Phúc).
Đối tượng phân phối Tỷ trọng sản lượng 2014 (%) Tỷ trọng sản lượng 2018 (%) Đặc điểm giao dịch
Đại lý 75,3% ~80,0% Lấy đều đặn 3–4 container/tuần, hưởng chiết khấu 3%–7%
Nhà bán lẻ 24,7% ~20,0% Lấy dưới 1 container/lần, thanh toán nhanh
  • Chính sách chiết khấu: Áp dụng chiết khấu 5% – 7% đối với khách hàng mua làm nguyên liệu sản xuất TACN và 3% – 5% đối với khách hàng mua để phân phối lại.
  • Quản trị logistics và kho bãi: Doanh nghiệp không đầu tư kho riêng nhằm cắt giảm chi phí cố định. Đỗ tương cập cảng Hải Phòng được giám định và điều phối giao thẳng cho khách hàng bằng xe tải thuê ngoài trong thời hạn miễn phí lưu bãi 14 ngày.

4. Kết quả kinh doanh và hạn chế tồn tại:

  • Doanh thu năm 2016 chạm đáy ở mức 480 tỷ đồng do khủng hoảng giá thịt lợn làm giảm nhu cầu TACN. Đến năm 2018, nhờ tận dụng nguồn hàng giá rẻ từ chiến tranh thương mại Mỹ – Trung, lợi nhuận công ty đạt đỉnh 199 tỷ đồng (tăng 33,9% so với 2017; tăng 11,2% doanh thu và 36,1% lợi nhuận so với năm 2014).
  • Tồn tại chính: Công tác nghiên cứu thị trường thiếu tính liên tục do chưa có bộ phận Marketing; mạng lưới bán hàng bị bó hẹp trong 4 tỉnh; rủi ro phát sinh phí lưu kho bãi và suy giảm chất lượng nếu đối tác chậm tiếp nhận hàng tại cảng; sự phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị vận tải ngoài làm giảm tính chủ động trong giao hàng.

Chương 3: Định hướng và một số biện pháp thúc đẩy hoạt động tiêu thụ đỗ tương nhập khẩu của Công ty TNHH Hà Dũng đến năm 2025

Chương 3 trình bày các định hướng mục tiêu và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác tiêu thụ:

1. Định hướng phát triển đến năm 2025: Củng cố vị thế Top 3 doanh nghiệp phân phối đỗ tương nhập khẩu miền Bắc, mở rộng thị phần sang các tỉnh lân cận, duy trì cơ cấu tài chính lành mạnh và tối ưu hóa chi phí logistics trung gian.

2. Hệ thống biện pháp đề xuất:

  • Tăng cường đầu tư nghiên cứu thị trường: Thành lập bộ phận chuyên trách Marketing – Nghiên cứu thị trường; chuẩn hóa công tác thu thập thông tin khách hàng công nghiệp, theo dõi sát sao biến động giá đỗ tương kỳ hạn trên sàn giao dịch CME Group để đón đầu chu kỳ giá.
  • Hoàn thiện chiến lược và kế hoạch tiêu thụ: Xây dựng kế hoạch đặt hàng bám sát chu kỳ mùa vụ thu hoạch đỗ tương (tháng 12 – tháng 3 và tháng 7 – tháng 9); đa dạng hóa khung chính sách chiết giá theo khối lượng mua lũy tiến.
  • Mở rộng thị trường tiêu thụ: Mở rộng hệ thống đại lý ngoài 4 tỉnh truyền thống, tiếp cận các nhà máy sản xuất TACN và chế biến thực phẩm quy mô lớn tại các tỉnh công nghiệp phía Bắc.
  • Nâng cao hiệu quả vận chuyển và quản trị chuỗi cung ứng: Ký kết hợp đồng nguyên tắc dài hạn với các công ty vận tải uy tín; kiểm soát chặt chẽ lịch trình tàu cập cảng Hải Phòng nhằm tránh vượt quá thời hạn 14 ngày lưu bãi miễn phí.
  • Kiến nghị với Nhà nước: Đề xuất duy trì mức thuế suất nhập khẩu 0% đối với nguyên liệu đỗ tương thô phục vụ sản xuất trong nước; nâng cấp hệ thống bến bãi thủy nội địa miền Bắc và kiểm soát mức phí tại các trạm BOT giao thông đường bộ nhằm giảm chi phí logistics cho doanh nghiệp thương mại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hệ thống hóa thực trạng sản xuất và nhập khẩu đỗ tương Việt Nam (2014–2018), chứng minh sự suy giảm của vùng trồng nội địa (diện tích giảm 52,6%, sản lượng giảm 43,75%) và sự phụ thuộc hơn 90% vào nguồn nhập khẩu, trong đó Mỹ chiếm 72,9% tỷ trọng năm 2018.
  2. Đánh giá toàn diện kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Hà Dũng: duy trì tăng trưởng lợi nhuận (năm 2018 tăng 36,1% so với 2014), cấu trúc nguồn vốn bền vững (vốn chủ sở hữu chiếm 58% – 65%), mạng lưới phân phối gián tiếp đạt 20 đại lý lớn tiêu thụ gần 80% tổng sản lượng.
  3. Chỉ rõ các điểm nghẽn trong vận hành: mô hình phân phối không kho bãi tiềm ẩn rủi ro chi phí phát sinh sau 14 ngày lưu bãi cảng, thiếu nhân sự marketing chuyên trách và thị trường tiêu thụ còn cục bộ.

Đóng góp thực tiễn

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp xuất phát từ thực tế kinh doanh tại doanh nghiệp, gắn liền việc phân tích chu kỳ mùa vụ quốc tế và biến động giá sàn CME với công tác điều phối logistics tại cảng Hải Phòng, cung cấp luận cứ thực tiễn cho ban lãnh đạo công ty trong hoạch định kinh doanh đến năm 2025.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế (phát 40 phiếu, thu về 25 phiếu hợp lệ từ đối tác phân phối) do nhân sự thực hiện mỏng (chỉ có 6 nhân sự chuyên trách bán hàng). Dữ liệu phân tích giới hạn tại thị trường miền Bắc và chủ yếu nghiên cứu mặt hàng đỗ tương chuẩn Loại 1.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các nhà máy chế biến thực phẩm tại miền Trung và miền Nam; phân tích sâu hơn về các công cụ bảo hiểm rủi ro giá hàng hóa nông sản (hedging qua hợp đồng tương lai trên sàn CME).

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp tiếp cận đánh giá hoạt động tiêu thụ nông sản nhập khẩu, cách thức xử lý số liệu hải quan và phân tích tác động của biến động thương mại toàn cầu (chiến tranh thương mại Mỹ – Trung) đến doanh nghiệp nội địa.
  • Doanh nghiệp thương mại nông sản: Tham khảo mô hình phân phối gián tiếp không lưu kho, chính sách chiết khấu theo container và quy trình kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật đỗ tương Loại 1 nhập khẩu từ Bắc Mỹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả khóa luận là ai và đề tài được thực hiện tại đơn vị nào?

Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Khánh Linh (Lớp Quản trị Kinh doanh Quốc tế - CLC - Khóa 57B, Khoa Quản trị Kinh doanh / Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Hường và người hướng dẫn thực tập tại doanh nghiệp là ông Lê Việt Phú (Công ty TNHH Hà Dũng).

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với đỗ tương nhập khẩu Loại 1 của Công ty Hà Dũng được quy định như thế nào?

Công ty áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt:

  • Đỗ tương Mỹ: Cân nặng tối thiểu 56 pound; tạp chất tối đa 0,2%; hạt hư hỏng do nhiệt tối đa 0,2%; tổng hạt hư hỏng tối đa 1%; độ ẩm tối đa 14%; hạt nứt tối đa 2,5%; hạt khác màu tối đa 1%.
  • Đỗ tương Canada: Hàm lượng protein tối thiểu 43%; độ ẩm tối đa 14%; hạt nứt tối đa 2%; lẫn ngô tối đa 0,5%; dính đất 0%; không chứa cành lá tạp chất; kích thước hạt đạt chuẩn 12/64.

3. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty TNHH Hà Dũng giai đoạn 2014–2018 có đặc điểm gì nổi bật?

Nguồn vốn của công ty có tính tự chủ và an toàn cao: Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo từ 58% đến 65% (đạt 117,8 tỷ đồng vào năm 2018); nợ ngắn hạn chiếm từ 30% đến 40%; trong khi nợ dài hạn chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ từ 0,75% đến 0,9% trên tổng nguồn vốn.

4. Tại sao Công ty TNHH Hà Dũng không xây dựng hệ thống kho bãi riêng và điều này mang lại rủi ro gì?

Nhằm cắt giảm chi phí đầu tư cố định và chi phí vận hành kho, công ty áp dụng phương thức giao hàng trực tiếp từ cảng Hải Phòng tới các đại lý. Rủi ro của phương thức này là công ty chỉ được miễn phí lưu bãi cảng trong 14 ngày; nếu khách hàng chậm nhận hàng hoặc phát sinh trục trặc giao nhận, doanh nghiệp sẽ phải chịu thêm chi phí phạt lưu bãi và nguy cơ suy giảm phẩm chất hạt do điều kiện bảo quản ngoài bãi cảng không đảm bảo.

5. Chiến tranh thương mại Mỹ – Trung năm 2018 tác động như thế nào đến việc nhập khẩu đỗ tương của công ty?

Khi Trung Quốc đánh thuế 25% lên đỗ tương Mỹ, nguồn đỗ tương từ Mỹ bị dư thừa và phải chuyển hướng sang các thị trường khác với giá rẻ. Công ty TNHH Hà Dũng đã tận dụng cơ hội nhập khẩu khối lượng lớn đỗ tương Mỹ với mức giá bình quân 413,6 USD/tấn (rẻ hơn so với Brazil 445 USD/tấn và Canada 477 USD/tấn), giúp công ty hạ giá vốn đầu vào và đạt mức lợi nhuận kỷ lục 199 tỷ đồng trong năm 2018.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Khánh Linh đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động tiêu thụ đỗ tương nhập khẩu tại Công ty TNHH Hà Dũng trong giai đoạn 2014–2018. Nghiên cứu đã làm rõ những điểm mạnh về năng lực tài chính, quản lý chất lượng sản phẩm chuẩn Loại 1 và hiệu quả khai thác cơ hội thị trường từ biến động thương mại quốc tế, đồng thời chỉ ra các hạn chế về mạng lưới thị trường và công tác logistics không kho bãi. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có cơ sở khoa học và thực tiễn, đóng góp định hướng cụ thể nhằm thúc đẩy sản lượng tiêu thụ của doanh nghiệp đến năm 2025.