Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nông nghiệp vùng đồng bằng sông Hồng" do nghiên cứu sinh Vũ Việt Ninh thực hiện tại Học viện Tài chính (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tài chính), chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Tiến Thuận và TS. Nhữ Trọng Bách.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau hơn 30 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu kinh tế quan trọng. Các nghiên cứu về mô hình kinh tế liên ngành (tiêu biểu như nghiên cứu của Bùi Trinh và cộng sự) đã chỉ ra nông nghiệp là ngành kinh tế cơ sở có sức lan tỏa lớn đối với toàn bộ nền kinh tế. Chủ trương của Đảng và Nhà nước về phát triển nông nghiệp, nông thôn đã được cụ thể hóa qua nhiều văn bản pháp lý như Nghị quyết Trung ương 7 khóa X (giai đoạn 2008–2013), Nghị định số 210/2013/NĐ-CP ngày 19/12/2013 và Nghị định số 57/2018/NĐ-CP ngày 17/04/2018 về cơ chế, chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và xu thế tự do hóa dòng vốn, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam có xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ ở nhiều ngành công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, nguồn vốn FDI đổ vào khu vực nông nghiệp nói chung và nông nghiệp vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) nói riêng vẫn ở mức rất thấp, quy mô dự án nhỏ và không có sự tăng trưởng tương xứng trong thời gian dài. Thực trạng này đi ngược lại xu thế gia tăng dòng vốn FDI toàn cầu và diễn biến thu hút đầu tư ở các ngành kinh tế khác trong nước.

Đồng bằng sông Hồng là một trong hai vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước, sở hữu các điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội thuận lợi. Mặc dù vậy, việc nghiên cứu về các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI nông nghiệp theo cấp độ vùng kinh tế còn thiếu vắng. Luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống khoa học này bằng việc nghiên cứu có hệ thống, toàn diện thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp tài chính và kinh tế nhằm tăng cường thu hút vốn FDI vào nông nghiệp vùng ĐBSH.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là đề xuất hệ thống giải pháp có căn cứ khoa học và thực tiễn nhằm tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành nông nghiệp vùng ĐBSH. Để thực hiện mục đích này, tác giả xác định các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về ngành nông nghiệp, thu hút FDI vào nông nghiệp của vùng lãnh thổ (bao gồm khái niệm, nội dung, nhân tố tác động và hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả cũng như đóng góp của FDI).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng thu hút FDI vào nông nghiệp vùng ĐBSH giai đoạn 2003–2017.
  3. Làm rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong thu hút FDI nông nghiệp vùng ĐBSH.
  4. Đánh giá đóng góp kinh tế của khu vực FDI nông nghiệp vùng ĐBSH thông qua các chỉ số định lượng (hệ số ICOR, mô hình hồi quy tăng trưởng giá trị gia tăng, năng suất các yếu tố tổng hợp TFP).
  5. Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư của doanh nghiệp vào nông nghiệp vùng ĐBSH thông qua mô hình phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  6. Đề xuất hệ thống quan điểm, định hướng và giải pháp đồng bộ nhằm tăng cường thu hút vốn FDI vào nông nghiệp vùng ĐBSH trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 06 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nông nghiệp của vùng kinh tế khác gì so với của quốc gia, tỉnh?
  2. Các tiêu chí đánh giá kết quả thu hút và đóng góp của FDI vào nông nghiệp của vùng kinh tế là gì?
  3. Thực trạng thu hút vốn FDI vào nông nghiệp vùng ĐBSH như thế nào?
  4. Thành công, hạn chế và nguyên nhân của những thành công, hạn chế trong thu hút FDI vào nông nghiệp vùng ĐBSH là gì?
  5. Những yếu tố nào ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của những yếu tố đó đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nông nghiệp vùng ĐBSH?
  6. Những giải pháp để tăng cường thu hút vốn FDI vào ngành nông nghiệp của vùng ĐBSH là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành nông nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu tình hình thu hút FDI, những đóng góp kinh tế của khu vực FDI và các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI vào ngành nông nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Vùng Đồng bằng sông Hồng (bao gồm 11 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương theo phân vùng kinh tế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp tập trung phân tích trong giai đoạn từ năm 2003 đến năm 2017 (số liệu chính thức từ Tổng cục Thống kê và các tổ chức quốc tế cập nhật theo các mốc công bố định kỳ). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế từ ngày 01/09/2017 đến ngày 31/12/2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã phân loại và tổng hợp chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài:

Các nghiên cứu ngoài nước

  1. Intan Maizura Abdul Rashid, Nor’aznin Abu Bakar, Nor Azam Abdul Razak (2016): Nghiên cứu các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI nông nghiệp tại một số quốc gia Hồi giáo có thu nhập cao (Brunei, Oman, Malaysia) giai đoạn 2003–2012 từ dữ liệu FAO và WB. Mô hình định lượng chỉ ra quy mô thị trường (GDP) và tỷ lệ đói nghèo có tương quan với lượng vốn FDI nông nghiệp, nhưng chưa xem xét các yếu tố đặc thù nông nghiệp như điều kiện tự nhiên hay hạ tầng sản xuất.
  2. Saifullah Syed và Masahiro Miyazako (2013): Sử dụng dữ liệu của UNCTAD trên 67 quốc gia, khẳng định tỷ trọng FDI vào nông nghiệp luôn ở mức rất nhỏ ở mọi nhóm thu nhập; đề xuất "mô hình doanh nghiệp" kết hợp vốn, công nghệ của nhà đầu tư nước ngoài với quyền sử dụng đất và tập quán canh tác của nông dân địa phương.
  3. Roderick Campbell, Tristan Knowles, Amphaphone Sayasenh (2012): Phân tích mô hình kinh doanh FDI nông nghiệp tại Lào (viện IISD công bố), nhấn mạnh tác động hai chiều của chính sách ưu đãi đất đai và hợp đồng liên kết sản xuất nông nghiệp.
  4. Deepak Adhana (2016): Nghiên cứu dòng vốn FDI nông nghiệp tại Ấn Độ giai đoạn 2000–2015, phân tích cơ chế cho phép 100% vốn FDI tự do đầu tư vào sản xuất hạt giống, giống cây trồng, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản và trồng nấm, hoa.
  5. UNCTAD (2009, 2017) và FAO (1997–2011): Tổng kết xu hướng FDI nông nghiệp toàn cầu, chỉ rõ tỷ trọng FDI nông nghiệp luôn dưới 0,5% tổng dòng vốn FDI thế giới (năm 2007 đạt mức 0,46%). Báo cáo chỉ ra 10 quốc gia thu hút FDI nông nghiệp hàng đầu gồm: Trung Quốc, Argentina, Brazil, Indonesia, Uruguay, Malaysia, Nga, Guatemala, Hoa Kỳ và Việt Nam; đồng thời phân tích xu hướng đầu tư trong bối cảnh nền kinh tế kỹ thuật số.
  6. Jose Rente Nascimento (2011): Nghiên cứu trường hợp Brazil, phân loại môi trường kinh doanh nông nghiệp thành 3 nhóm yếu tố: SUPRA (vĩ mô), INTER (hạ tầng, tín dụng, thể chế) và INTRA (thị trường nội địa, quỹ đất, năng suất).
  7. SAING Chan hang và cộng sự (2012): Khảo sát 59 doanh nghiệp nông nghiệp tại Campuchia, xác định 5 rào cản chính gồm quyền sử dụng đất, thủ tục cấp phép, thực thi pháp luật, thời gian hành chính và giải quyết tranh chấp.
  8. Binuyo Babatunde Oloyede (2014): Đánh giá tác động của FDI nông nghiệp tại Nigeria giai đoạn 1982–2012, chỉ ra dòng vốn bị chi phối chủ yếu bởi yếu tố tài nguyên thiên nhiên.

Các nghiên cứu trong nước

  • Nghiên cứu về FDI theo vùng lãnh thổ: Hà Thanh Việt (2007) về Duyên hải miền Trung; Nguyễn Ngọc Anh (2014) về Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung (ứng dụng Cronbach's Alpha, EFA, SEM); Phan Thị Quốc Hương (2015) về các nhân tố thu hút FDI vào Việt Nam bằng mô hình GMM sai phân; Phạm Ngọc Tuấn (2016) và Phạm Duyên Minh (2016) về vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và miền Trung; Trần Nghĩa Hòa (2016) về vùng Bắc Trung Bộ; Nguyễn Thị Thanh Mai (2016) về FDI với phát triển bền vững vùng ĐBSH; Nguyễn Tấn Vinh (2017) về liên kết vùng trong thu hút FDI tại vùng Đông Nam Bộ.
  • Nghiên cứu về FDI vào ngành nông nghiệp: Tô Xuân Dân (1995) về địa bàn Hà Nội; Trần Đình Thao (2016) trong đề tài cấp Bộ NN&PTNT; Nguyễn Thị Mai Hương (2017) chỉ ra 5 nhóm nguyên nhân khiến FDI nông nghiệp thấp; Nguyễn Thị Bích Ngọc (2014) phân tích quy mô vốn trung bình của dự án FDI nông nghiệp năm 2013 chỉ đạt 6,6 triệu USD/dự án so với mức trung bình chung 14,7 triệu USD/dự án; Phạm Hồng Mạnh và Nguyễn Anh Tuấn (2013) về các rủi ro và chính sách ưu đãi cho FDI nông thôn.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu nghiên cứu FDI nông nghiệp trên bình diện quốc gia hoặc nghiên cứu FDI cấp vùng cho các ngành công nghiệp – dịch vụ nói chung. Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về thu hút vốn FDI vào nông nghiệp tại không gian kinh tế vùng ĐBSH. Luận án kết hợp đồng thời phương pháp định lượng hồi quy chuỗi thời gian (ICOR, TFP) với phương pháp định lượng khảo sát sơ cấp (EFA) nhằm đo lường chính xác các nhân tố ảnh hưởng đặc thù của ngành nông nghiệp vùng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm nông nghiệp: Luận án tiếp cận nông nghiệp theo nghĩa rộng căn cứ theo Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg ngày 23/01/2007 của Thủ tướng Chính phủ, bao gồm ngành cấp 1: Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản (trồng trọt, chăn nuôi, sơ chế nông sản, lâm nghiệp, nuôi trồng và khai thác thủy sản).
  • Khái niệm và hình thức FDI: Dựa trên định nghĩa của IMF, WTO, OECD và Luật Đầu tư năm 2014 (Luật số 67/2014/QH13). Các hình thức FDI được xem xét gồm: đầu tư thành lập tổ chức kinh tế (100% vốn nước ngoài, liên doanh), góp vốn, mua cổ phần/phần vốn góp (M&A) và đầu tư theo hình thức hợp đồng (BCC, PPP: BOT, BTO, BT...).
  • Lý thuyết nền tảng:
    1. Lý thuyết chiết trung OLI của John Dunning: Phân tích động cơ đầu tư dựa trên ba lợi thế: Lợi thế sở hữu (Ownership - O), Lợi thế vị trí địa điểm (Location - L) và Lợi thế nội bộ hóa (Internalization - I).
    2. Mô hình Con đường phát triển đầu tư (Investment Development Path - IDP): Phân tích mối quan hệ giữa mức độ phát triển kinh tế (GDP/người) và vị thế đầu tư ròng ra nước ngoài (NOI).
    3. Lý thuyết lợi thế so sánh: Xem xét việc phân bổ nguồn lực dựa trên chi phí cơ hội và điều kiện đặc thù của vùng.
Khung phân tích Nội dung cấu thành Ứng dụng trong luận án
Lợi thế sở hữu (O) Bằng sáng chế, công nghệ sinh học, bí quyết quản lý, vốn, thương hiệu Đánh giá năng lực của các đối tác FDI vào nông nghiệp
Lợi thế địa điểm (L) Vị trí địa lý, đất đai, nguồn nước, lao động, hạ tầng, chính sách ưu đãi Đánh giá sức hấp dẫn nông nghiệp vùng ĐBSH
Lợi thế nội bộ hóa (I) Giảm thiểu chi phí giao dịch, bảo vệ bản quyền giống và quy trình Phân tích hình thức tổ chức sản xuất (hợp đồng, FDI 100%)

Phương pháp tiếp cận và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp tiếp cận: Tiếp cận theo ngành (đặc trưng sinh học, chu kỳ mùa vụ, rủi ro tự nhiên), tiếp cận theo vùng kinh tế (liên kết không gian, điều kiện tự nhiên tương đồng) và tiếp cận theo lợi thế so sánh.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, số liệu của UNCTAD, FAO, World Bank, OECD giai đoạn 2003–2017.
  • Dữ liệu sơ cấp (Điều tra bảng hỏi):
    • Đối tượng khảo sát: Các doanh nghiệp, hợp tác xã có hoạt động sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp.
    • Địa bàn điều tra: 04 địa phương đại diện vùng ĐBSH gồm Hà Nội, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc (các địa phương dẫn đầu về thu hút dự án FDI nông nghiệp trong vùng) và Bắc Ninh (địa phương có điều kiện nông nghiệp thuận lợi nhưng lượng dự án FDI còn thấp).
    • Quy mô mẫu: Phát ra 420 phiếu, thu về 356 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 84,8%). Thang đo Likert 5 mức độ (1 = rất không đồng ý; 5 = rất đồng ý) với 42 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố ban đầu.

Phương pháp phân tích số liệu

  1. Phương pháp định lượng kinh tế lượng:
    • Mô hình hồi quy tăng trưởng giá trị gia tăng (VA): Đánh giá đóng góp của vốn ($K$) và lao động ($L$) vào tăng trưởng $VA$ khu vực FDI nông nghiệp: $$dVA = a + \alpha \cdot dK + \beta \cdot dL$$
    • Đo lường năng suất các yếu tố tổng hợp ($TFP$) và hệ số sử dụng vốn đầu tư ($ICOR$) khu vực FDI nông nghiệp vùng qua các thời kỳ.
  2. Mô hình phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Biểu diễn từng biến đo lường $X_i$ theo tổ hợp tuyến tính các nhân tố chung $F_j$ và nhân tố đặc trưng $U_i$: $$X_i = A_{i1}F_1 + A_{i2}F_2 + \dots + A_{im}F_m + V_i U_i$$
    • Ước lượng trị số nhân tố $F_i$ từ các biến đo lường: $$F_i = W_{i1}X_1 + W_{i2}X_2 + \dots + W_{ik}X_k$$
    • Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến sau EFA sử dụng biến phụ thuộc là "Ý định đầu tư" của doanh nghiệp và các biến độc lập là các nhóm nhân tố được rút trích.
  3. Các phương pháp thống kê truyền thống: Thống kê mô tả, thống kê phân tổ (theo tỉnh, lĩnh vực nông nghiệp, hình thức sở hữu, đối tác đầu tư), phương pháp so sánh liên hoàn và phương pháp tổng hợp phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về FDI nông nghiệp và FDI theo vùng lãnh thổ. Luận án chỉ ra ba kết luận trọng tâm từ tổng quan nghiên cứu:

  • Các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ bức tranh tổng thể về FDI nông nghiệp toàn cầu, khẳng định quy mô dòng vốn này luôn chiếm tỷ trọng khiêm tốn (< 0,5% tổng FDI) và phụ thuộc lớn vào thể chế đất đai cũng như chuỗi cung ứng.
  • Các công trình trong nước đã phân tích sâu về lý luận và thực tiễn FDI vùng kinh tế (Bắc Bộ, Miền Trung, Đông Nam Bộ), nhưng chưa gắn kết cụ thể với ngành nông nghiệp; ngược lại, các nghiên cứu về FDI nông nghiệp ở Việt Nam chủ yếu tiếp cận ở quy mô cả nước và phân tích định tính.
  • Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập 06 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho các chương tiếp theo.

Chương 2: Lý luận chung và kinh nghiệm thực tiễn về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nông nghiệp của vùng kinh tế

Chương 2 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về nông nghiệp và FDI nông nghiệp cấp vùng:

  • Đặc điểm kinh tế của nông nghiệp: Phân tích 5 đặc điểm cốt lõi gồm: (1) Đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu và không thể thay thế; (2) Cây trồng, vật nuôi vừa là đối tượng vừa là tư liệu sản xuất; (3) Tính mùa vụ và chu kỳ sinh học đa dạng; (4) Phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tự nhiên; (5) Chứa đựng nhiều rủi ro thị trường và sinh thái.
  • Nguồn vốn đầu tư nông nghiệp: Bao gồm vốn ngân sách nhà nước, vốn tín dụng ngân hàng, vốn tự có của hộ nông dân/doanh nghiệp tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài (FDI, ODA).
  • Lý luận thu hút FDI nông nghiệp cấp vùng: Làm rõ bản chất thu hút FDI ở cấp độ vùng kinh tế là sự tối ưu hóa không gian kinh tế liên tỉnh dựa trên lợi thế vị trí (Location), khắc phục sự chia cắt hành chính cục bộ.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu quy mô và cơ cấu: Số dự án FDI, tổng vốn đăng ký, vốn thực hiện, quy mô bình quân 1 dự án, cơ cấu theo phân ngành nông nghiệp, cơ cấu theo địa phương trong vùng, cơ cấu theo đối tác và hình thức đầu tư.
    • Chỉ tiêu đóng góp kinh tế: Tăng trưởng giá trị gia tăng ($dVA$), hệ số hiệu quả sử dụng vốn ($ICOR$), đóng góp của vốn ($K$), lao động ($L$) và năng suất các yếu tố tổng hợp ($TFP$).
  • Kinh nghiệm thực tiễn: Phân tích kinh nghiệm quốc tế (Ấn Độ trong việc mở cửa 100% vốn cho giống cây trồng; Lào và Campuchia về quản lý hợp đồng đất đai; Brazil về chính sách hoàn thiện môi trường kinh doanh) và kinh nghiệm vùng kinh tế trong nước (vùng Đông Nam Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ). Tác giả rút ra các bài học về hoàn thiện khung pháp lý đất đai, xây dựng chuỗi liên kết và phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn cho vùng ĐBSH.

Chương 3: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nông nghiệp vùng đồng bằng sông Hồng

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích số liệu thực chứng giai đoạn 2003–2017:

  • Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội vùng ĐBSH: Vùng có thế mạnh về trồng trọt (năng suất lúa năm 2016 đạt mức cao so với bình quân cả nước), chăn nuôi gia súc gia cầm và nuôi trồng thủy sản nước ngọt/mặn lợ.
  • Quy mô và cơ cấu FDI nông nghiệp vùng ĐBSH (lũy kế đến 31/12/2017):
    • Tỷ trọng vốn FDI vào nông nghiệp vùng ĐBSH chiếm tỷ lệ rất thấp so với tổng vốn FDI của toàn vùng và có sự chênh lệch lớn giữa các địa phương.
    • Phân bổ theo ngành: Tập trung chủ yếu vào lĩnh vực chăn nuôi, chế biến thức ăn gia súc và chế biến nông sản thực phẩm; các lĩnh vực trồng trọt, công nghệ sinh học và dịch vụ nông nghiệp thu hút được rất ít dự án.
    • Phân bổ theo địa phương: Hà Nội, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc chiếm phần lớn số dự án FDI nông nghiệp toàn vùng; trong khi các tỉnh thuần nông như Thái Bình, Nam Định, Hà Nam có lượng FDI nông nghiệp rất hạn chế.
    • Phân bố theo đối tác: Phần lớn dòng vốn đến từ các nền kinh tế châu Á (Đài Loan, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).
    • Hình thức đầu tư: Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng áp đảo so với hình thức liên doanh hoặc hợp đồng hợp tác kinh doanh.
Chỉ tiêu phân tích FDI nông nghiệp vùng ĐBSH Giai đoạn / Mốc thời gian Đặc điểm / Kết quả trích xuất từ văn bản
Quy mô vốn bình quân 1 dự án 2003–2017 Thấp hơn nhiều so với quy mô bình quân 1 dự án FDI chung toàn vùng
Hệ số ICOR khu vực FDI nông nghiệp vùng 2003–2017 Có xu hướng biến động, hiệu quả sử dụng vốn cần tiếp tục cải thiện
Đóng góp của K, L, TFP vào tăng trưởng VA Phân tích qua 3 giai đoạn Tăng trưởng giá trị gia tăng chủ yếu dựa vào yếu tố vốn ($K$) và lao động ($L$), tỷ trọng đóng góp của $TFP$ còn khiêm tốn
Cơ cấu hình thức đầu tư Lũy kế đến 31/12/2017 Hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm vị trí chủ đạo
Đối tác đầu tư chủ yếu Lũy kế đến 31/12/2017 Tập trung vào các đối tác khu vực châu Á
  • Các rào cản và hạn chế thực tế được lượng hóa và làm rõ:
    • Tích tụ ruộng đất: Đất đai nông nghiệp vùng ĐBSH manh mún, bình quân diện tích canh tác trên hộ thấp, cơ chế cho thuê đất và tích tụ đất gặp nhiều vướng mắc pháp lý (Hộp 1 trong văn bản).
    • Tiếp cận vốn tín dụng: Doanh nghiệp nông nghiệp gặp khó khăn trong việc thế chấp tài sản trên đất nông nghiệp để vay vốn thương mại.
    • Nguồn nhân lực: Tỷ lệ lao động nông nghiệp qua đào tạo còn thấp, năng suất lao động nông nghiệp thấp hơn đáng kể so với khu vực công nghiệp và dịch vụ.
    • Thể chế và hạ tầng: Hạ tầng logistics bảo quản nông sản còn yếu, chỉ số nhận thức tham nhũng và thủ tục hành chính tại một số địa phương còn phức tạp.
  • Kết quả phân tích mô hình EFA: Từ 42 biến quan sát qua khảo sát 356 doanh nghiệp, mô hình EFA và phân tích hồi quy đã trích xuất 6 nhóm nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến "Ý định đầu tư" vào nông nghiệp vùng ĐBSH:
    1. Chính sách hỗ trợ (hỗ trợ xúc tiến đầu tư, hỗ trợ khoa học công nghệ, thị trường).
    2. Lợi thế đầu tư / Lợi thế ngành nông nghiệp (điều kiện tự nhiên, vị trí tiêu thụ, tiềm năng thị trường).
    3. Chi phí đầu vào sản xuất kinh doanh (giá thuê đất, chi phí lao động, chi phí nguyên phụ liệu).
    4. Chính sách đầu tư (ưu đãi thuế TNDN, tiền thuê đất, quy hoạch vùng nguyên liệu).
    5. Chất lượng cơ sở hạ tầng xã hội và kỹ thuật (hệ thống giao thông, cấp điện, cấp thoát nước, logistics).
    6. Nguồn nhân lực (kỹ năng lao động, chi phí nhân công, khả năng đào tạo tại chỗ).

Chương 4: Giải pháp tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nông nghiệp vùng đồng bằng sông Hồng

Chương 4 thiết lập hệ thống quan điểm, mục tiêu, định hướng và 6 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị cụ thể:

  • Quan điểm, mục tiêu: Thu hút FDI nông nghiệp vùng ĐBSH phải gắn liền với tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng công nghệ cao, phát triển chuỗi giá trị bền vững và bảo vệ môi trường sinh thái.
Nhóm giải pháp Nội dung giải pháp cụ thể trong luận án
1. Chiến lược và chính sách đầu tư Xây dựng chiến lược dài hạn thu hút FDI nông nghiệp cho toàn vùng ĐBSH; thực hiện đồng bộ chính sách đầu tư giữa các tỉnh; rà soát và hoàn thiện quy hoạch nông nghiệp vùng.
2. Phát triển cơ sở hạ tầng Nâng cấp hệ thống hạ tầng giao thông kết nối vùng nguyên liệu với cảng biển, sân bay; hoàn thiện mạng lưới cấp điện, thủy lợi phục vụ nông nghiệp công nghệ cao; phát triển hạ tầng logistics và kho lạnh bảo quản nông sản.
3. Phát huy lợi thế ngành nông nghiệp Tập trung thu hút FDI vào các sản phẩm nông nghiệp chủ lực có lợi thế so sánh của vùng; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ sinh học, sản xuất giống cây trồng, vật nuôi chất lượng cao.
4. Tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh Minh bạch hóa các khoản chi phí liên quan đến đất đai và thủ tục cấp phép; tạo điều kiện tích tụ đất đai quy mô lớn phục vụ doanh nghiệp nông nghiệp; giảm thiểu chi phí trung gian.
5. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ đầu tư Tăng cường các dịch vụ hỗ trợ pháp lý, hỗ trợ xúc tiến đầu tư chuyên ngành nông nghiệp; thúc đẩy mô hình liên kết hợp tác công tư (PPP) trong nông nghiệp.
6. Các giải pháp bổ trợ khác Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực nông nghiệp; cải cách thủ tục hành chính, phòng chống tiêu cực; củng cố cơ chế điều phối và liên kết vùng ĐBSH.
  • Kiến nghị thể chế:
    • Đối với Quốc hội: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống luật pháp liên quan đến đất đai nông nghiệp (Luật Đất đai), cơ chế chuyển nhượng, tích tụ ruộng đất và các quy định bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong nông nghiệp.
    • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành chính sách ưu đãi đầu tư nông nghiệp (như cơ chế triển khai Nghị định 57/2018/NĐ-CP); tăng nguồn vốn đầu tư công cho hạ tầng nông nghiệp vùng ĐBSH; thành lập tổ chức điều phối liên kết vùng kinh tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học (lý luận)

  1. Luận án đã vận dụng lý thuyết OLI của John Dunning và mô hình IDP để giải thích cơ chế thu hút dòng vốn FDI vào ngành nông nghiệp ở cấp độ một vùng kinh tế cụ thể.
  2. Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả thu hút và đóng góp kinh tế của FDI nông nghiệp cấp vùng, đảm bảo tính thống nhất, không mâu thuẫn giữa các tiêu chí và có thể áp dụng đồng thời trong nghiên cứu thực nghiệm.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh toàn diện, có căn cứ số liệu thực chứng về thực trạng thu hút FDI nông nghiệp vùng ĐBSH giai đoạn 2003–2017 theo nhiều chiều phân tổ (địa phương, phân ngành, hình thức, đối tác).
  2. Lượng hóa đóng góp của khu vực FDI nông nghiệp thông qua việc tính toán hệ số ICOR, mô hình hồi quy tăng trưởng giá trị gia tăng ($dVA$) và phân rã các nguồn tăng trưởng ($K$, $L$, $TFP$).
  3. Kiểm định mô hình EFA và xác định mức độ tác động của 6 nhóm nhân tố thực tế đến ý định đầu tư của doanh nghiệp vào nông nghiệp vùng ĐBSH.
  4. Xây dựng 6 nhóm giải pháp toàn diện và các kiến nghị cụ thể gửi đến Quốc hội, Chính phủ nhằm tháo gỡ các nút thắt về đất đai, thủ tục và hạ tầng cho vùng ĐBSH.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Do cơ sở dữ liệu quốc gia về FDI nông nghiệp ở cấp chi tiết địa phương và tiểu ngành còn thiếu đồng bộ, một số chỉ tiêu thứ cấp khai thác từ các cuộc điều tra doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê chỉ mới cập nhật chính thức đến năm 2016.
    • Khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi được triển khai tập trung tại 04 địa phương đại diện (Hà Nội, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh) do số lượng doanh nghiệp FDI thuần nông nghiệp trong vùng còn hạn chế, chưa thể tiến hành đồng loạt trên toàn bộ 11 tỉnh thành ĐBSH.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi điều tra sơ cấp đến toàn bộ các tỉnh còn lại thuộc vùng ĐBSH khi số lượng dự án đầu tư vào nông thôn gia tăng.
    • Cập nhật chuỗi số liệu kinh tế lượng sau năm 2017 để đánh giá tác động của các chính sách mới ban hành (như Nghị định 57/2018/NĐ-CP).
    • Đi sâu phân tích tác động chuyển giao công nghệ sinh học và liên kết chuỗi giá trị toàn cầu giữa doanh nghiệp FDI với các hộ nông dân địa phương.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Tham khảo phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa phân tích chuỗi thời gian (ICOR, TFP) với khảo sát định lượng EFA; khung lý thuyết OLI ứng dụng cho kinh tế ngành và kinh tế vùng.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Tài chính): Sử dụng các bằng chứng thực tiễn để rà soát, điều chỉnh chính sách ưu đãi thuế, chính sách tích tụ đất đai và thu hút đầu tư tư nhân vào nông nghiệp, nông thôn.
  • Ủy ban nhân dân và Sở Kế hoạch & Đầu tư các tỉnh vùng ĐBSH: Tham khảo hệ thống 6 nhóm giải pháp thực tiễn để xây dựng danh mục dự án kêu gọi FDI nông nghiệp phù hợp với lợi thế so sánh của từng địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng vốn FDI vào nông nghiệp tại Việt Nam và vùng ĐBSH chiếm mức độ như thế nào so với các ngành khác?

Theo số liệu thống kê trong luận án, vốn FDI vào nông nghiệp luôn chiếm tỷ trọng rất khiêm tốn (thường dưới 1% đến dưới 2% tổng vốn FDI đăng ký), thấp hơn rất nhiều so với các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo hay bất động sản. Tại vùng ĐBSH, mặc dù là vùng trọng điểm nông nghiệp, dòng vốn FDI nông nghiệp giai đoạn 2003–2017 rất thấp và hầu như không tăng trưởng trong thời gian dài.

2. Mô hình EFA trong luận án xác định những nhóm nhân tố nào tác động đến ý định đầu tư vào nông nghiệp ĐBSH?

Từ khảo sát 356 phiếu hợp lệ tại 4 tỉnh/thành phố, mô hình EFA trích xuất 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng gồm: (1) Chính sách hỗ trợ; (2) Lợi thế đầu tư ngành nông nghiệp; (3) Chi phí đầu vào sản xuất kinh doanh; (4) Chính sách đầu tư; (5) Chất lượng cơ sở hạ tầng xã hội và kỹ thuật; (6) Nguồn nhân lực.

3. Đóng góp kinh tế của khu vực FDI nông nghiệp vùng ĐBSH được đo lường qua các công cụ nào?

Luận án sử dụng: (1) Hệ số sử dụng vốn đầu tư $ICOR$; (2) Mô hình hồi quy đánh giá đóng góp của tăng trưởng vốn ($dK$) và lao động ($dL$) vào tốc độ tăng trưởng giá trị gia tăng ($dVA$); (3) Phương pháp phân rã đóng góp của năng suất các yếu tố tổng hợp ($TFP$) vào giá trị gia tăng khu vực FDI nông nghiệp qua 3 giai đoạn.

4. Đâu là những rào cản thực tế lớn nhất đối với việc thu hút FDI nông nghiệp vùng ĐBSH?

Văn bản luận án chỉ ra các rào cản chính gồm: sự manh mún của đất đai nông nghiệp cản trở tích tụ ruộng đất quy mô lớn; khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng chính thức và thế chấp tài sản nông nghiệp; chất lượng nguồn lao động qua đào tạo còn thấp; hạ tầng kỹ thuật và logistics phục vụ nông nghiệp chưa hoàn thiện; và rủi ro tự nhiên, thị trường đặc thù của ngành nông nghiệp.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để tăng cường thu hút vốn FDI nông nghiệp vùng ĐBSH?

Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Xây dựng chiến lược dài hạn và hoàn thiện chính sách đầu tư vùng; (2) Hoàn thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật và logistics; (3) Phát huy lợi thế so sánh của các sản phẩm nông nghiệp chủ lực; (4) Cải thiện chi phí sản xuất theo hướng cạnh tranh; (5) Tăng cường các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy hợp tác PPP; (6) Nâng cao chất lượng nhân lực, đẩy mạnh cải cách hành chính và tăng cường liên kết vùng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Việt Ninh là công trình nghiên cứu hệ thống về vấn đề thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành nông nghiệp tại vùng kinh tế Đồng bằng sông Hồng. Luận án đã kết hợp cơ sở lý luận OLI và mô hình IDP với các phương pháp phân tích định lượng (hồi quy tăng trưởng VA, phân rã TFP, phân tích nhân tố khám phá EFA từ mẫu khảo sát thực tế) để làm rõ thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống 6 nhóm giải pháp đề xuất cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn cho việc hoàn thiện cơ chế, chính sách tài chính nhằm tăng cường thu hút nguồn lực FDI phát triển nông nghiệp vùng ĐBSH trong giai đoạn tới.