Tổng quan nghiên cứu

Năm 2021 ghi nhận bước chuyển mình lịch sử của ngành luyện kim Việt Nam khi tổng kim ngạch xuất khẩu sắt thép cán mốc kỷ lục hơn 11,8 tỷ USD với tổng sản lượng vượt 13 triệu tấn. Trong bức tranh tăng trưởng ấn tượng đó, Tập đoàn Hòa Phát đã khẳng định vị thế đầu tàu khi đóng góp khoảng 2,3 triệu tấn thép thành phẩm và phôi thép vào thị trường quốc tế, tăng trưởng hơn 50% so với năm trước đó. Tuy nhiên, bối cảnh thương mại toàn cầu đang đối mặt với nhiều biến số phức tạp: giá nguyên vật liệu quặng sắt biến động mạnh từ mức 100 USD/tấn lên đỉnh điểm hơn 230 USD/tấn, các hàng rào phòng vệ thương mại gia tăng và xu hướng khử carbon với cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) từ châu Âu. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là làm thế nào để một doanh nghiệp thép nội địa tận dụng tối đa năng lực sản xuất quy mô lớn nhằm thâm nhập sâu rộng, bền vững vào chuỗi cung ứng thép toàn cầu.

Mục tiêu cụ thể của công trình nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược xuất khẩu, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu thép của Hòa Phát trong giai đoạn 2016-2021, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp chiến lược kinh doanh xuất khẩu đến năm 2025 và tầm nhìn 2030. Phạm vi không gian tập trung vào tổ hợp sản xuất của Tập đoàn Hòa Phát cùng hơn 30 thị trường xuất khẩu trọng điểm tại châu Mỹ, châu Âu, Đông Nam Á và Đông Á. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cơ sở luận chứng để hiện thực hóa mục tiêu nâng tổng công suất luyện thép thô lên 14 triệu tấn/năm, đưa Hòa Phát vào danh sách Top 30 tập đoàn thép lớn nhất thế giới, đồng thời tối ưu hóa biên lợi nhuận ròng của mảng xuất khẩu đạt mức tăng trưởng ổn định trên 12% mỗi năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại của Michael Porter với mô hình Năm áp lực cạnh tranh (Five Forces Model) và Chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership Strategy). Đi kèm với đó là mô hình Chuỗi giá trị (Value Chain) của Philip Kotler nhằm bóc tách từng mắt xích tạo ra giá trị gia tăng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô, luyện kim lò cao, cán nguội đến logistics cảng biển. Ngoài ra, lý thuyết Năng lực cốt lõi (Core Competencies) của Gary Hamel và C.K. Prahalad được sử dụng để nhận diện các lợi thế cạnh tranh riêng biệt khó sao chép của doanh nghiệp luyện kim khép kín.

Hệ thống khung phân tích tích hợp 4 ma trận chiến lược tiêu chuẩn trong quản trị học thuật:

  • Ma trận Đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE Matrix) nhằm lượng hóa các cơ hội và nguy cơ vĩ mô.
  • Ma trận Đánh giá các yếu tố bên trong (IFE Matrix) để đo lường điểm mạnh và điểm yếu nội tại.
  • Ma trận SWOT/TOWS kết hợp mô hình Delta Project nhằm định vị chiến lược lấy sản phẩm và giải pháp toàn diện cho khách hàng làm trọng tâm.
  • Ma trận Hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) để lựa chọn phương án chiến lược tối ưu.

Các khái niệm then chốt bao gồm: chiến lược tăng trưởng tập trung, lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale), chuỗi sản xuất khép kín theo công nghệ BOF (lò thổi oxy), và các rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế (TBT).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa phân tích dữ liệu định lượng và đánh giá định tính. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ hơn 50 bộ báo cáo tài chính kiểm toán của Tập đoàn Hòa Phát, cơ sở dữ liệu của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) và Hiệp hội Thép Thế giới (World Steel Association) trong khung thời gian 2016-2021.

Về dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu thực hiện khảo sát ý kiến chuyên gia với cỡ mẫu 25 người, bao gồm các cán bộ quản lý cấp cao tại Hòa Phát, đại diện công ty nhà thầu cung ứng vật liệu chịu lửa Vesuvius Việt Nam và đối tác thương mại phân phối quốc tế JFE Shoji. Phương pháp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (Purposive Sampling) được áp dụng nhằm đảm bảo tính am hiểu sâu sắc về vận hành chuỗi cung ứng và thủ tục thương mại quốc tế.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích ma trận EFE, IFE, SWOT kết hợp thống kê mô tả là vì tính tương thích cao trong việc chuyển đổi các nhận định định tính của chuyên gia thành thang đo điểm số định lượng chính xác (thang điểm từ 1,0 đến 4,0), giúp loại bỏ các đánh giá chủ quan khi xây dựng ma trận QSPM. Toàn bộ quy trình thu thập dữ liệu và xử lý mô hình được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 10/2020 đến tháng 03/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tốc độ thâm nhập thị trường quốc tế của Hòa Phát có sự bứt phá vượt bậc về quy mô. Giai đoạn 2017-2021, sản lượng xuất khẩu thép xây dựng và phôi thép đã tăng trưởng từ mức dưới 500.000 tấn lên xấp xỉ 2,3 triệu tấn, đạt tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) trên 45%. Riêng thị trường phôi thép xuất khẩu năm 2021 đạt khoảng 1,3 triệu tấn, trong khi thép xây dựng đạt trên 1,0 triệu tấn sang các thị trường khó tính như Mỹ, Nhật Bản, Canada và Úc.

Thứ hai, lợi thế cạnh tranh cốt lõi xuất phát từ cấu trúc chi phí thấp nhờ quy mô và hạ tầng cảng biển chuyên dụng. Tổ hợp luyện cán thép Hải Dương và Dung Quất 1 với tổng công suất trên 8,5 triệu tấn thép thô/năm giúp giảm chi phí sản xuất trung bình từ 10% đến 15% so với các nhà máy sản xuất bằng công nghệ lò điện (EAF). Việc sở hữu cảng biển nước sâu tiếp nhận tàu trọng tải 200.000 tấn giúp giảm chi phí logistics đầu vào cho quặng sắt và than cốc nhập khẩu khoảng 3-5 USD/tấn.

Thứ ba, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu có sự chuyển dịch rõ rệt từ sản phẩm thô sang sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Năm 2021, sản phẩm thép cuộn cán nóng (HRC) tự sản xuất đạt sản lượng trên 2,6 triệu tấn, bước đầu đáp ứng nhu cầu nội bộ cho ống thép, tôn mạ và tham gia xuất khẩu trực tiếp hàng trăm nghìn tấn sang thị trường Bắc Mỹ và châu Âu. Các sản phẩm đạt đầy đủ chứng chỉ chất lượng quốc tế nghiêm ngặt như JIS (Nhật Bản), ASTM (Hoa Kỳ), BS (Anh) và DIN (Đức).

Thứ tư, điểm số ma trận đánh giá cho thấy tiềm lực nội bộ vượt trội nhưng môi trường quốc tế còn nhiều thách thức. Điểm tổng hợp của Ma trận IFE đạt 3,12 điểm (cao hơn mức trung bình 2,5), chứng minh nội lực tài chính và năng lực sản xuất mạnh. Tuy nhiên, điểm Ma trận EFE chỉ đạt mức 2,95 do áp lực ngày càng tăng từ 12 vụ kiện chống bán phá giá và tự vệ thương mại tại các thị trường nhập khẩu lớn.

Thảo luận kết quả

Thành công của Hòa Phát trong việc thâm nhập thị trường xuất khẩu xuất phát trực tiếp từ chiến lược đầu tư chiều sâu công nghệ lò cao BOF hiện đại, khép kín từ thượng nguồn, giúp thu hồi nhiệt dư để tự phát điện trên 70% nhu cầu vận hành nhà máy. So với Formosa Hà Tĩnh vốn chỉ tập trung vào bán thành phẩm HRC hoặc các doanh nghiệp tôn mạ thuần túy như Hoa Sen hay Nam Kim vốn phải phụ thuộc 100% vào nguồn HRC nhập khẩu, Hòa Phát đã xây dựng được thế chủ động hoàn toàn trong chuỗi cung ứng.

Dữ liệu phân tích thực trạng xuất khẩu có thể được trình bày thông qua biểu đồ cột chồng trực quan hóa cơ cấu thị trường giai đoạn 2016-2021, kết hợp cùng bảng ma trận SWOT nhằm làm nổi bật vị thế cạnh tranh theo chi phí. Sự kết hợp giữa quy mô sản xuất lớn và đối tác chiến lược phân phối uy tín như JFE Shoji đã giúp giảm thiểu chi phí tiếp thị tại thị trường nước ngoài. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp cũng mang lại rủi ro bị áp thuế chống bán phá giá từ 5% đến 25% tại các thị trường phát triển, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải dịch chuyển sang phân khúc thép kỹ thuật chất lượng cao và thép xanh.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tăng tốc đầu tư cơ sở hạ tầng, đưa Dự án Khu liên hợp Sản xuất Gang thép Dung Quất 2 vào vận hành đúng tiến độ năm 2025 với tổng mức đầu tư 85.000 tỷ VND. Giải pháp này sẽ bổ sung 5,6 triệu tấn HRC chất lượng cao mỗi năm, nâng tổng công suất luyện thép toàn tập đoàn vượt mốc 14 triệu tấn/năm, giúp củng cố lợi thế chi phí sản xuất theo quy mô và đưa doanh nghiệp vào Top 30 nhà sản xuất thép thô toàn cầu.

Thứ hai, đẩy mạnh tự chủ nguồn nguyên vật liệu đầu vào và chuyển đổi công nghệ sản xuất bền vững. Doanh nghiệp cần hoàn tất việc khai thác mỏ quặng sắt Roper Valley tại Úc với trữ lượng dự tính 320 triệu tấn để tự chủ tối thiểu 20-30% nhu cầu quặng sắt đến năm 2025. Đồng thời, chủ động cắt giảm 15% lượng phát thải khí nhà kính trên mỗi tấn thép thông qua việc ứng dụng công nghệ thu hồi CO2 và nâng cao tỷ lệ tái chế phế liệu nhằm vượt qua rào cản CBAM của Liên minh châu Âu.

Thứ ba, tái cấu trúc mạng lưới phân phối và gia tăng tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp. Doanh nghiệp cần nâng tỷ trọng kênh xuất khẩu trực tiếp lên mức 60% vào năm 2025 thông qua việc thành lập các văn phòng đại diện thương mại tại Mỹ, Đức và Úc. Điều này giúp giảm bớt sự lệ thuộc vào các công ty thương mại trung gian, tiết kiệm 2-3% chi phí hoa hồng và kiểm soát trực tiếp dữ liệu nhu cầu của khách hàng cuối (end-user).

Thứ tư, hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro pháp lý và áp dụng chính sách Marketing 4P thích ứng. Ban Pháp chế quốc tế cần chủ động theo dõi dữ liệu xuất khẩu hàng tháng, lưu trữ minh bạch hồ sơ chi phí sản xuất theo chuẩn kế toán quốc tế IFRS để ứng phó hiệu quả với các cuộc điều tra chống lẩn tránh thuế. Về mặt sản phẩm, tập trung nguồn lực R&D phát triển dòng thép dự ứng lực, thép rút dây mạ kẽm chất lượng cao nhằm chiếm lĩnh các thị trường ngách có biên lợi nhuận trên 18%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược tại các tập đoàn sản xuất công nghiệp, luyện kim và vật liệu xây dựng. Luận văn cung cấp mô hình thực tiễn về tối ưu hóa chuỗi cung ứng khép kín, quản trị chi phí quy mô lớn và xây dựng lộ trình thâm nhập thị trường quốc tế bài bản.

Nhóm 2: Các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế và Kinh tế Thương mại. Công trình là tài liệu tham khảo chất lượng cao về phương pháp ứng dụng hệ thống ma trận quản trị chiến lược (EFE, IFE, SWOT, Delta Model, QSPM) vào việc giải quyết bài toán kinh doanh cụ thể của doanh nghiệp đầu ngành.

Nhóm 3: Các chuyên viên phân tích tài chính, chuyên viên đầu tư chứng khoán và các tổ chức tín dụng. Luận văn cung cấp bức tranh dữ liệu chi tiết về năng lực sản xuất, cơ cấu chi phí, mức độ tự chủ thượng nguồn và tiềm năng tăng trưởng doanh thu xuất khẩu của cổ phiếu ngành thép trong giai đoạn mở rộng công suất 2022-2025.

Nhóm 4: Các cơ quan quản lý nhà nước thuộc Bộ Công Thương, Cục Phòng vệ Thương mại và Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA). Tài liệu mang đến góc nhìn đa chiều về những rào cản kỹ thuật, rủi ro kiện tụng thương mại quốc tế, từ đó hỗ trợ công tác tham mưu chính sách bảo hộ sản xuất trong nước và đàm phán các hiệp định thương mại tự do (FTA).

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của thép Hòa Phát khi xuất khẩu là gì? Lợi thế lớn nhất nằm ở mô hình chuỗi sản xuất luyện kim khép kín bằng công nghệ lò cao BOF quy mô trên 8,5 triệu tấn kết hợp hệ thống cảng biển nước sâu đón tàu 200.000 tấn. Cấu trúc này giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí sản xuất từ 10% đến 15% so với lò điện EAF, đảm bảo giá thành xuất khẩu luôn ở mức cạnh tranh hàng đầu khu vực.

Hòa Phát ứng phó thế nào trước các rào cản phòng vệ thương mại quốc tế? Doanh nghiệp chủ động đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang hơn 30 quốc gia, không tập trung quá 25% sản lượng vào một thị trường duy nhất. Đồng thời, tập đoàn xây dựng hệ thống kế toán chi phí theo chuẩn mực quốc tế IFRS, cung cấp chứng từ minh bạch nguồn gốc quặng sắt và phôi thép để bảo vệ thành công mức thuế 0% trong nhiều đợt điều tra chống bán phá giá.

Dự án Dung Quất 2 có ý nghĩa chiến lược như thế nào đối với hoạt động xuất khẩu đến năm 2025? Dung Quất 2 với tổng vốn 85.000 tỷ VND sẽ bổ sung 5,6 triệu tấn HRC/năm, đưa tổng công suất toàn tập đoàn lên 14 triệu tấn thép thô/năm. Dự án này giúp chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu xuất khẩu từ thép xây dựng thông thường sang thép cuộn cán nóng chất lượng cao phục vụ ngành cơ khí chế tạo toàn cầu.

Chiến lược phân phối của Hòa Phát tại thị trường nước ngoài được triển khai ra sao? Hòa Phát kết hợp linh hoạt giữa xuất khẩu gián tiếp thông qua các tập đoàn thương mại quốc tế lớn như JFE Shoji và đẩy mạnh kênh xuất khẩu trực tiếp. Mục tiêu đến năm 2025 là nâng tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp lên 60% thông qua các văn phòng đại diện khu vực nhằm nắm bắt sát sao nhu cầu người tiêu dùng cuối.

Luận văn đã sử dụng các mô hình học thuật nào để đánh giá thực trạng doanh nghiệp? Tác giả đã tích hợp đồng bộ mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Porter, mô hình Chuỗi giá trị, cùng 4 ma trận quản trị chiến lược gồm IFE (đạt 3,12 điểm), EFE (đạt 2,95 điểm), ma trận SWOT kết hợp dự án Delta, và ma trận QSPM nhằm đưa ra các quyết định chiến lược có cơ sở định lượng chuẩn xác.

Kết luận

  • Luận văn đã hoàn thành việc đánh giá toàn diện năng lực sản xuất và thực trạng kinh doanh xuất khẩu thép của Tập đoàn Hòa Phát trong giai đoạn 2016-2021 với sản lượng xuất khẩu chạm mốc 2,3 triệu tấn.
  • Hệ thống hóa và ứng dụng thành công các công cụ quản trị chiến lược kinh điển như mô hình Five Forces, Chuỗi giá trị, ma trận IFE, EFE, SWOT và QSPM để nhận diện các lợi thế chi phí và nguy cơ thị trường.
  • Đề xuất chiến lược tăng trưởng tập trung dựa trên việc đầu tư mở rộng tổ hợp Dung Quất 2, nâng tổng công suất luyện thép thô lên mức 14 triệu tấn/năm vào cuối năm 2025.
  • Đưa ra 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao bao gồm: tối ưu hóa quy mô sản xuất, tự chủ chuỗi cung ứng mỏ quặng sắt tại Úc, xanh hóa quy trình luyện kim theo chuẩn CBAM, và tái cấu trúc kênh phân phối trực tiếp.
  • Khuyến nghị các chính sách bảo hộ và hỗ trợ pháp lý phòng vệ thương mại từ phía Hiệp hội Thép Việt Nam và các cơ quan quản lý nhà nước.

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp trên trong lộ trình 2022-2025 và tầm nhìn 2030 là điều kiện tiên quyết để Hòa Phát gia nhập nhóm 30 doanh nghiệp thép lớn nhất thế giới, đồng thời đóng góp hàng tỷ USD ngoại tệ cho nền kinh tế Việt Nam. Các nhà quản trị, chuyên gia phân tích và học viên học thuật quan tâm có thể khai thác toàn bộ hệ thống dữ liệu, bảng ma trận tính toán chi tiết trong luận văn để ứng dụng vào công tác nghiên cứu và thực tiễn điều hành doanh nghiệp.